Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Vienna đến Frankfurt am Main
Giá rẻ nhất
$73
Giá trung bình
$186
Hành trình nhanh nhất
7 h 54 m
Thời gian trung bình
8 h 6 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
91
Khoảng cách
598 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Vienna đến Frankfurt am Main là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Vienna đến Frankfurt am Main sẽ có giá khoảng $186 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $73.
Rất khó để đi từ Vienna đến Frankfurt am Main mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
RJX 68 · ICE 61818:2810h29Wien Hauptbahnhof4:57Frankfurt Flughafen Fernbf$731Một chiều1 lần chuyển
RJX 68 · ICE 61818:2810h10Wien Hauptbahnhof4:38Frankfurt (Main) Hbf$731Một chiều1 lần chuyển
EC 1210+
ICE 69817:1310h06Wien Hauptbahnhof3:19Frankfurt (Main) Hbf$761Một chiều1 lần chuyển
ICE 1212 · ICE 99015:138h56Wien Hauptbahnhof0:09Frankfurt (Main) Hbf$1051Một chiều1 lần chuyển
RJX 19976 · ICE 1214 · ICE 784 · ICE 2411:288h09Wien Hauptbahnhof19:37Frankfurt (Main) Hbf$1091Một chiều3 lần chuyển
964+
ICE 62210:087h54Wien Westbahnhof18:02Frankfurt (Main) Hbf$2491Một chiều1 lần chuyển
RJX19976+
ICE 1214 · ICE 784 · ICE 2411:288h09Wien Hauptbahnhof19:37Frankfurt (Main) Hbf$2851Một chiều3 lần chuyển
RJX 19976 · ICE 1214 · ICE 784 · ICE 2411:288h09Wien Hauptbahnhof19:37Frankfurt (Main) Hbf$1091Một chiều3 lần chuyển
RJX 19952 · ICE 118 · S3 · ICE 7869:288h09Wien Hauptbahnhof17:37Frankfurt (Main) Hbf$1831Một chiều4 lần chuyển
RJX19912+
ICE 118+
DB S3+
ICE 7869:288h09Wien Hauptbahnhof17:37Frankfurt (Main) Hbf$2851Một chiều4 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Vienna đến Frankfurt am Main
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Vienna đến Frankfurt am Main trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $41. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 38p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.2 - 0.5kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $41 và cho chuyến bay là $188.
Khoảng cách: 598 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$173 Giá trung bình | $63 Giá trung bình Rẻ nhất | $267 Giá trung bình |
8h 31p Tổng thời gian trung bình 8h 1p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 11h 20p Tổng thời gian trung bình 10h 50p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 38p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 38p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.6 - 1.5kg Lượng khí thải CO2 | 1.8 - 3.6kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Vienna đến Frankfurt am Main
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Vienna đến Frankfurt am Main tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 29 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
IC 740+ RJX 66 · RE1 · RE10 | 15:57 Wien Hauptbahnhof | 11h08 | 3:05 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
RJX 66 · ICE 698 | Bị hoãn 14:41 16:28Wien Hauptbahnhof | 10h24 | 2:52 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJX 66+ ICE 698 | Bị hoãn 14:41 16:28Wien Hauptbahnhof | 10h51 | 3:19 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 66 · ICE 698 | Bị hoãn 14:41 16:28Wien Hauptbahnhof | 10h51 | 3:19 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 66 · RE1 · RE10+ ICE 699 | Bị hoãn 14:41 16:28Wien Hauptbahnhof | 10h37 | 3:05 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
IC 742+ RJ 110+ ICE 698 | Đúng giờ 16:57 Wien Hauptbahnhof | 10h22 | 3:19 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 1210+ ICE 618 | Đúng giờ 17:13 Wien Hauptbahnhof | 11h25 | 4:38 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19970 · RJ 110 · ICE 698 | Đúng giờ 17:28 Wien Hauptbahnhof | 9h24 | 2:52 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RJX19970+ RJ 110+ ICE 698 | Đúng giờ 17:28 Wien Hauptbahnhof | 9h51 | 3:19 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19970 · RJ 110 · ICE 698 | Đúng giờ 17:28 Wien Hauptbahnhof | 9h51 | 3:19 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 744+ RJX 68+ ICE 618 | Đúng giờ 17:57 Wien Hauptbahnhof | 10h41 | 4:38 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
968+ ICE 618 | Đúng giờ 18:08 Wien Westbahnhof | 10h30 | 4:38 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 68 · ICE 618 | Đúng giờ 18:28 Wien Hauptbahnhof | 10h29 | 4:57 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJX 68+ ICE 618 | Đúng giờ 18:28 Wien Hauptbahnhof | 10h10 | 4:38 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 68 · ICE 618 | Đúng giờ 18:28 Wien Hauptbahnhof | 10h10 | 4:38 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19972 · RE5+ ICE 888 · ICE 1022 | 19:28 Wien Hauptbahnhof | 12h09 | 7:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX19972 · RE5+ ICE 822 | 19:28 Wien Hauptbahnhof | 12h34 | 8:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
| Thứ Ba, 30 tháng 6 | |||||
RJ 820 · REX 5052 · R 25798+ 79014 | 0:28 Wien Hauptbahnhof | 12h40 | 13:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4 lần chuyển | |
IC 848+ EC 212+ ICE 720 | 4:57 Wien Hauptbahnhof | 9h05 | 14:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19938 · EC 212 · ICE 918 | Đúng giờ 5:28 Wien Hauptbahnhof | 8h10 | 13:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RJX19938+ EC 212+ ICE 720 | 5:28 Wien Hauptbahnhof | 8h34 | 14:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 407+ ICE 628 | Đúng giờ 5:39 Wien Hauptbahnhof | 9h23 | 15:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 407+ ICE 566 · ICE 578 | 5:39 Wien Hauptbahnhof | 9h01 | 14:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 540+ ICE 210 | Bị hoãn 5:57 Wien Hauptbahnhof | 9h47 | 13:49 13:49Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 540+ RJX 260+ ICE 628 | Đúng giờ 5:57 Wien Hauptbahnhof | 9h05 | 15:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 540+ RJX 260+ ICE 566 · ICE 578 | 5:57 Wien Hauptbahnhof | 8h43 | 14:40 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
960+ ICE 626 | Đúng giờ 6:08 Wien Westbahnhof | 9h54 | 16:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
960+ ICE 628 | Đúng giờ 6:08 Wien Westbahnhof | 8h54 | 15:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
960+ ICE 622 | Đúng giờ 6:08 Wien Westbahnhof | 11h54 | 18:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 260 · ICE 628 | Đúng giờ 6:28 Wien Hauptbahnhof | 8h34 | 15:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 260 · ICE 518 | Đúng giờ 6:28 Wien Hauptbahnhof | 8h40 | 15:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJX 260 · ICE 566 · ICE 578 | Đúng giờ 6:28 Wien Hauptbahnhof | 8h12 | 14:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 260+ ICE 566 · ICE 578 | Đúng giờ 6:28 Wien Hauptbahnhof | 8h12 | 14:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 260+ ICE 628 | Đúng giờ 6:28 Wien Hauptbahnhof | 8h34 | 15:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
EC 1218+ ICE 916+ TGV 9583 | 7:13 Wien Hauptbahnhof | 8h47 | 16:00 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 1218+ ICE 626 | Đúng giờ 7:13 Wien Hauptbahnhof | 8h49 | 16:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
EC 1218 · ICE 916 | Đúng giờ 7:13 Wien Hauptbahnhof | 8h25 | 15:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19950 · ICE 210 · ICE 916 | Đúng giờ 7:28 Wien Hauptbahnhof | 8h10 | 15:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19950 · ICE 210 | Đúng giờ 7:28 Wien Hauptbahnhof | 8h21 | 15:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19910+ ICE 210 | Đúng giờ 7:28 Wien Hauptbahnhof | 8h21 | 15:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 262 · ICE 624 | Đúng giờ 8:28 Wien Hauptbahnhof | 8h34 | 17:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 262 · ICE 516 | Đúng giờ 8:28 Wien Hauptbahnhof | 8h40 | 17:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJX 262+ ICE 624 | Đúng giờ 8:28 Wien Hauptbahnhof | 8h34 | 17:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 262 · ICE 564 · ICE 576 · 29262 | Đúng giờ 8:28 Wien Hauptbahnhof | 8h37 | 17:05 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RJX 262 · ICE 564 · ICE 576 | Đúng giờ 8:28 Wien Hauptbahnhof | 8h12 | 16:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 262+ ICE 564 · ICE 576 | Đúng giờ 8:28 Wien Hauptbahnhof | 8h12 | 16:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 1216 · ICE 786 · ICE 26 | 9:13 Wien Hauptbahnhof | 8h24 | 17:37 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 1216+ ICE 622 | Đúng giờ 9:13 Wien Hauptbahnhof | 8h49 | 18:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
EC 1216+ ICE 786 · ICE 26 | 9:13 Wien Hauptbahnhof | 8h24 | 17:37 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 1216 · ICE 2286 · ICE 26 | 9:13 Wien Hauptbahnhof | 8h24 | 17:37 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19952 · ICE 118 · ECE 4 | Đúng giờ 9:28 Wien Hauptbahnhof | 8h12 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19952 · ICE 118 · S3 · ICE 786 | 9:28 Wien Hauptbahnhof | 8h09 | 17:37 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
RJX 19952 · ICE 118 | Đúng giờ 9:28 Wien Hauptbahnhof | 8h17 | 17:45 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJX19912+ ICE 118+ DB S3+ ICE 786 | 9:28 Wien Hauptbahnhof | 8h09 | 17:37 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
RJX19912+ ICE 118+ EC 4 | 9:28 Wien Hauptbahnhof | 8h12 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19952 · ICE 118 · S3 · ICE 2286 | 9:28 Wien Hauptbahnhof | 8h09 | 17:37 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
964+ ICE 590 | Đúng giờ 10:08 Wien Westbahnhof | 12h01 | 22:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
964+ ICE 528 | Đúng giờ 10:08 Wien Westbahnhof | 9h54 | 20:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
964+ ICE 526 | Đúng giờ 10:08 Wien Westbahnhof | 10h54 | 21:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
964+ ICE 622 | Đúng giờ 10:08 Wien Westbahnhof | 7h54 | 18:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
964+ ICE 990 | Đúng giờ 10:08 Wien Westbahnhof | 14h01 | 0:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
964+ ICE 620 | 10:08 Wien Westbahnhof | 8h54 | 19:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
964+ ICE 522 | Đúng giờ 10:08 Wien Westbahnhof | 13h24 | 23:32 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 60 · ICE 562 · ICE 574 | Đúng giờ 10:28 Wien Hauptbahnhof | 8h12 | 18:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 60 · ICE 514 | Đúng giờ 10:28 Wien Hauptbahnhof | 8h40 | 19:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJX 60 · ICE 620 | Đúng giờ 10:28 Wien Hauptbahnhof | 8h34 | 19:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 60+ ICE 620 | Đúng giờ 10:28 Wien Hauptbahnhof | 8h34 | 19:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 60+ ICE 562 · ICE 574 | Đúng giờ 10:28 Wien Hauptbahnhof | 8h12 | 18:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 640+ ICE 116 | Bị hoãn 10:57 Wien Hauptbahnhof | 8h47 | 17:49 17:49Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1214 · ICE 784 · ICE 24 | Đúng giờ 11:13 Wien Hauptbahnhof | 8h24 | 19:37 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1214 · ICE 528 | Đúng giờ 11:13 Wien Hauptbahnhof | 8h49 | 20:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1214 · ICE 784 · ICE 24 | Đúng giờ 11:13 Wien Hauptbahnhof | 8h24 | 19:37 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1214 · ICE 912 | Đúng giờ 11:13 Wien Hauptbahnhof | 8h25 | 19:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJX19976+ ICE 1214 · ICE 784 · ICE 24 | 11:28 Wien Hauptbahnhof | 8h09 | 19:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX 19976 · ICE 1214 · ICE 784 · ICE 24 | 11:28 Wien Hauptbahnhof | 8h09 | 19:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX 19976 · ICE 1214 · ICE 912 | Đúng giờ 11:28 Wien Hauptbahnhof | 8h10 | 19:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19976 · ICE 116 | Đúng giờ 11:28 Wien Hauptbahnhof | 8h21 | 19:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 642+ RJX 62+ ICE 266 · ICE 572 | Đúng giờ 11:57 Wien Hauptbahnhof | 8h43 | 20:40 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
IC 642+ RJX 62+ ICE 526 | Đúng giờ 11:57 Wien Hauptbahnhof | 9h05 | 21:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 62+ ICE 526 | Đúng giờ 12:28 Wien Hauptbahnhof | 8h34 | 21:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 62 · ICE 512 | Đúng giờ 12:28 Wien Hauptbahnhof | 8h40 | 21:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJX 62+ ICE 266 · ICE 572 | Đúng giờ 12:28 Wien Hauptbahnhof | 8h12 | 20:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 62 · ICE 266 · ICE 572 | Đúng giờ 12:28 Wien Hauptbahnhof | 8h12 | 20:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 62 · ICE 526 | Đúng giờ 12:28 Wien Hauptbahnhof | 8h34 | 21:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 644+ EC 114+ ICE 782 · ICE 22 | 12:57 Wien Hauptbahnhof | 8h54 | 21:51 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
IC 644+ EC 114+ ICE 590 | Đúng giờ 12:57 Wien Hauptbahnhof | 9h12 | 22:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19916 · EC 114 · ICE 910 | Đúng giờ 13:28 Wien Hauptbahnhof | 8h10 | 21:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19916 · EC 114 · ICE 590 | Đúng giờ 13:28 Wien Hauptbahnhof | 8h41 | 22:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19916+ EC 114+ ICE 782 · ICE 22 | 13:28 Wien Hauptbahnhof | 8h23 | 21:51 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX19916+ EC 114+ ICE 590 | Đúng giờ 13:28 Wien Hauptbahnhof | 8h41 | 22:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19916 · EC 114 · ICE 782 · ICE 22 | 13:28 Wien Hauptbahnhof | 8h29 | 21:57 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
IC 646+ RJX 64+ ICE 522 | Bị hoãn 13:57 Wien Hauptbahnhof | 9h21 | 21:32 21:32Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 646+ RJX 64+ ICE 510 · ICE 272 | Đúng giờ 13:57 Wien Hauptbahnhof | 9h12 | 23:09 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX 64 · ICE 510 | Đúng giờ 14:28 Wien Hauptbahnhof | 8h40 | 23:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJX 64 · ICE 510 · ICE 272 | Đúng giờ 14:28 Wien Hauptbahnhof | 8h41 | 23:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 64+ ICE 522 | Bị hoãn 14:28 Wien Hauptbahnhof | 8h50 | 21:32 21:32Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 64+ ICE 510 · ICE 272 | Đúng giờ 14:28 Wien Hauptbahnhof | 8h41 | 23:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 64 · ICE 522 | Đúng giờ 14:28 Wien Hauptbahnhof | 9h04 | 23:32 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1212 · ICE 990 | Đúng giờ 15:13 Wien Hauptbahnhof | 8h56 | 0:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 187+ RJ 112+ ICE 990 | Đúng giờ 15:28 Wien Hauptbahnhof | 8h41 | 0:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Vienna đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
29 thg 6
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
03 thg 7
04 thg 7
05 thg 7
06 thg 7
07 thg 7
08 thg 7
09 thg 7
10 thg 7
11 thg 7
12 thg 7
13 thg 7
14 thg 7
15 thg 7
16 thg 7
17 thg 7
18 thg 7
19 thg 7
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Frankfurt am Main với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như ÖBB | ICE, Westbahn, ÖBB | Nightjet hoặc ÖBB | InterCity để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Vienna đến Frankfurt am Main.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Vienna đến Frankfurt am Main.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline, Wanderu hoặc Rome2rio?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như ÖBB | ICE, Westbahn, ÖBB | Nightjet hoặc ÖBB | InterCity để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Vienna đến Frankfurt am Main.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Vienna đến Frankfurt am Main.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Frankfurt am Main trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Vienna đến Frankfurt am Main
Tàu hỏa từ Vienna đến Frankfurt am Main chạy trung bình 15 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 8h 1p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $76 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $41 bằng xe buýt.
Có 5 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:51. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 598 km trong 7h 24p.
Khoảng cách 598 km |
Thời gian tàu trung bình 8h 1p |
Giá vé rẻ nhất $76 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 15 |
Tàu chạy thẳng 5 |
Chuyến tàu nhanh nhất 7h 24p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:51 |
Tháng rẻ nhất Tháng 12 |
Ngày rẻ nhất Th 2 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 77 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, ÖBB | ICE, Westbahn, ÖBB | Nightjet, ÖBB | InterCity, EuroNight, ÖBB, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | Railjet, agilis từ Vienna đến Frankfurt am MainTàu Deutsche Bahn, ÖBB | ICE, Westbahn, ÖBB | Nightjet, ÖBB | InterCity, EuroNight, ÖBB, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | Railjet, agilis sẽ đưa bạn từ Vienna đến Frankfurt am Main từ $41. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB | ICE
Westbahn
ÖBB | Nightjet
ÖBB | InterCity
ÖBB
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB | Railjet
EuroNight
agilis
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Vienna đến Frankfurt am Main
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Vienna đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Frankfurt am Main, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Vienna đến Frankfurt am Main
- Mon - Fri: 09:00 - 21:00
- Sat: 09:00 - 18:00
- 24 hours Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: S-Bahn platforms
- Hall 3: CAT connections
- S-Bahn: Line S7
- Bus: Several lines available
- CAT (City Airport Train) to Vienna city center
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-8 for trains to Austria, Germany, and Hungary
- Hall 2: S-Bahn and metro connections
- Metro: Line U6
- Tram: Line 62
- Bus: Several lines available
- S-Bahn: Lines S1, S2, S3, S60
- Mon - Fri: 07:00 - 21:00
- Sat - Sun: 09:00 - 21:00
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: connection to Terminal 1 of the airport
- Hall 3: connection to Terminal 2 of the airport
- S-Bahn: Lines S8, S9
- Bus: Several lines available
- Long-distance buses: Available at the airport
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Vienna
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Vienna đến Frankfurt am Main
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần





