Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main
Giá rẻ nhất
7Rp
Giá trung bình
65Rp
Hành trình nhanh nhất
1 h 12 m
Thời gian trung bình
1 h 12 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
148
Khoảng cách
182 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main sẽ có giá khoảng 65Rp nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 7Rp.
Trong số 148 chuyến tàu rời Düsseldorf đến Frankfurt am Main vào Th 6, 14 thg 8, có 78 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 182 km trong thời gian trung bình là 1 h 12 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 12 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 13 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
ICE 61721:271h22Düsseldorf Hbf22:49Frankfurt Flughafen Fernbf7 Rp1Một chiều0 lần chuyển
ICE 9212:573h48Düsseldorf Hbf6:45Frankfurt Flughafen Fernbf20 Rp1Một chiều0 lần chuyển
ICE 9212:574h06Düsseldorf Hbf7:03Frankfurt (Main) Hbf20 Rp1Một chiều0 lần chuyển
ICE 61923:281h25Düsseldorf Hbf0:53Frankfurt Flughafen Fernbf23 Rp1Một chiều0 lần chuyển
ICE 61923:281h38Düsseldorf Hbf1:06Frankfurt (Main) Hbf23 Rp1Một chiều0 lần chuyển
ICE 101519:071h12Düsseldorf Hbf20:19Frankfurt Flughafen Fernbf40 Rp1Một chiều0 lần chuyển
ICE 101115:071h12Düsseldorf Hbf16:19Frankfurt Flughafen Fernbf62 Rp1Một chiều0 lần chuyển
ICE 101317:071h12Düsseldorf Hbf18:19Frankfurt Flughafen Fernbf50 Rp1Một chiều0 lần chuyển
ICE 9159:061h13Düsseldorf Hbf10:19Frankfurt Flughafen Fernbf80 Rp1Một chiều0 lần chuyển
ICE 9137:061h13Düsseldorf Hbf8:19Frankfurt Flughafen Fernbf80 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 10Rp. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 52p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 10Rp và cho chuyến bay là 91Rp.
Khoảng cách: 182 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
47Rp Giá trung bình | 15Rp Giá trung bình Rẻ nhất | 129Rp Giá trung bình |
3h 30p Tổng thời gian trung bình 3h 0p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 1p Tổng thời gian trung bình 5h 31p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 3h 52p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 52p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 | 0.5 - 1.1kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Düsseldorf đến Frankfurt am Main
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 1013 | Đúng giờ 17:07 Düsseldorf Hbf | 1h12 | 18:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 727 | 17:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 18:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 727 | 17:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 18:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2311 · ICE 317 | Bị hoãn 17:32 Düsseldorf Hbf | 1h55 | 17:33 17:33Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 2311 · ICE 317 | Bị hoãn 17:32 Düsseldorf Hbf | 1h41 | 17:19 17:19Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
26826 · ICE 1613 | Đúng giờ 17:40 Düsseldorf Hbf | 2h09 | 19:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
26826 · ICE 1613 | Đúng giờ 17:40 Düsseldorf Hbf | 1h54 | 19:34 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 729 | 18:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 19:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 729 | 18:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 19:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 203 | 18:27 Düsseldorf Hbf | 1h22 | 19:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 129 | 18:46 Düsseldorf Hbf | 1h27 | 20:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 129 | 18:46 Düsseldorf Hbf | 1h41 | 20:27 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1015 | Đúng giờ 19:07 Düsseldorf Hbf | 1h12 | 20:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 821 | Đúng giờ 19:19 Düsseldorf Hbf | 1h32 | 20:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 821 | Đúng giờ 19:19 Düsseldorf Hbf | 1h20 | 20:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 823 | Đúng giờ 20:09 Düsseldorf Hbf | 1h30 | 21:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 823 | Đúng giờ 20:09 Düsseldorf Hbf | 1h43 | 21:52 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 823 · 10447 · IC 2542 | Đúng giờ 20:09 Düsseldorf Hbf | 3h04 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 823 · 10447 · IC 2542 | Đúng giờ 20:09 Düsseldorf Hbf | 2h50 | 22:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
ICE 205 | 20:27 Düsseldorf Hbf | 1h22 | 21:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 205 · S9 | 20:27 Düsseldorf Hbf | 2h01 | 22:28 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 221 | 20:46 Düsseldorf Hbf | 1h54 | 22:40 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 221 | 20:46 Düsseldorf Hbf | 1h40 | 22:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 617 | 21:27 Düsseldorf Hbf | 1h22 | 22:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 617 · IC 2542 | Đúng giờ 21:27 Düsseldorf Hbf | 1h46 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 60403 | Đúng giờ 23:21 Düsseldorf Hbf | 2h56 | 2:17 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 60403 | Đúng giờ 23:21 Düsseldorf Hbf | 2h40 | 2:01 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 619 | 23:29 Düsseldorf Hbf | 1h43 | 1:12 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 619 | 23:29 Düsseldorf Hbf | 1h30 | 0:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
S6 · ICE 827 | 1:32 Düsseldorf Hbf | 3h16 | 4:48 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S6 · ICE 827 | 1:32 Düsseldorf Hbf | 3h04 | 4:36 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
Bus RE1 · S19 · ICE 827 | 1:50 Düsseldorf Hbf | 2h58 | 4:48 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
Bus RE1 · S19 · ICE 827 | 1:50 Düsseldorf Hbf | 2h46 | 4:36 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
ICE 921 · 4251 | 2:57 Düsseldorf Hbf | 3h37 | 6:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 921 | 2:57 Düsseldorf Hbf | 3h48 | 6:45 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 921 | 2:57 Düsseldorf Hbf | 4h06 | 7:03 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 921 · ICE 521 | Đúng giờ 2:57 Düsseldorf Hbf | 2h39 | 5:36 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 921 · ICE 521 | Đúng giờ 2:57 Düsseldorf Hbf | 2h51 | 5:48 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
26848 · ICE 521 | Đúng giờ 3:40 Düsseldorf Hbf | 1h56 | 5:36 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
26848 · ICE 521 | Đúng giờ 3:40 Düsseldorf Hbf | 2h08 | 5:48 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S6 · ICE 523 | 4:12 Düsseldorf Hbf | 2h39 | 6:51 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S6 · ICE 911 | Đúng giờ 4:12 Düsseldorf Hbf | 2h07 | 6:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S6 · ICE 511 · S8 | 4:32 Düsseldorf Hbf | 2h54 | 7:26 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
S6 · ICE 511 | Đúng giờ 4:32 Düsseldorf Hbf | 2h17 | 6:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S6 · ICE 511+ 15163 | 4:32 Düsseldorf Hbf | 2h45 | 7:17 Frankfurt (Main) Süd | 2 lần chuyển | |
S1 · 17401 · ICE 511 | Đúng giờ 4:45 Düsseldorf Hbf | 2h04 | 6:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
S1 · 17401 · ICE 511 · S8 | 4:45 Düsseldorf Hbf | 2h41 | 7:26 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
S1 · 17401 · ICE 511+ 15163 | 4:45 Düsseldorf Hbf | 2h32 | 7:17 Frankfurt (Main) Süd | 3 lần chuyển | |
ICE 23 | 5:26 Düsseldorf Hbf | 2h47 | 8:13 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 23 | 5:26 Düsseldorf Hbf | 2h33 | 7:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
26802 · ICE 1511 | 5:40 Düsseldorf Hbf | 2h09 | 7:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
26802 · ICE 1511 | 5:40 Düsseldorf Hbf | 1h54 | 7:34 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 525 | 6:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 7:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 525 | 6:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 7:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 101 · ICE 23 | Đúng giờ 6:27 Düsseldorf Hbf | 1h46 | 8:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 101 · IC 2348 · 29691 | Đúng giờ 6:27 Düsseldorf Hbf | 2h56 | 9:23 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 101 | Đúng giờ 6:27 Düsseldorf Hbf | 1h22 | 7:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 913 | Đúng giờ 7:06 Düsseldorf Hbf | 1h13 | 8:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 913 · ICE 1713 | Đúng giờ 7:06 Düsseldorf Hbf | 1h43 | 8:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 527 | 7:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 8:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 527 | 7:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 8:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 25 · ICE 513 | Đúng giờ 7:26 Düsseldorf Hbf | 1h23 | 8:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 25 | 7:26 Düsseldorf Hbf | 2h33 | 9:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 25 · ICE 513 · S8 | 7:26 Düsseldorf Hbf | 2h00 | 9:26 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
26806 · ICE 11 | 7:40 Düsseldorf Hbf | 1h47 | 9:27 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
26806 · ICE 11 | 7:40 Düsseldorf Hbf | 1h33 | 9:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 529 | 8:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 9:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 529 | 8:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 9:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 103 · IC 2040 · 4756 | Đúng giờ 8:27 Düsseldorf Hbf | 2h56 | 11:23 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 103 | Đúng giờ 8:27 Düsseldorf Hbf | 1h22 | 9:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 119 | Đúng giờ 8:35 Düsseldorf Hbf | 1h20 | 9:55 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 119 · ICE 25 | Đúng giờ 8:35 Düsseldorf Hbf | 1h38 | 10:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 121 | Đúng giờ 8:46 Düsseldorf Hbf | 1h27 | 10:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 121 | Đúng giờ 8:46 Düsseldorf Hbf | 1h41 | 10:27 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 915 | Đúng giờ 9:06 Düsseldorf Hbf | 1h13 | 10:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 621 | Đúng giờ 9:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 10:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 621 | Đúng giờ 9:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 10:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 27 · ICE 515 | Đúng giờ 9:26 Düsseldorf Hbf | 1h23 | 10:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 27 | 9:26 Düsseldorf Hbf | 2h47 | 12:13 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 27 | 9:26 Düsseldorf Hbf | 2h33 | 11:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 217 | 9:32 Düsseldorf Hbf | 1h23 | 10:55 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
26810 · ICE 13 | 9:40 Düsseldorf Hbf | 1h47 | 11:27 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
26810 · ICE 13 | 9:40 Düsseldorf Hbf | 1h33 | 11:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
IC 2007 · ICE 1515 | 9:47 Düsseldorf Hbf | 2h02 | 11:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 2007 · ICE 1515 | 9:47 Düsseldorf Hbf | 1h47 | 11:34 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 623 | Đúng giờ 10:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 11:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 623 | Đúng giờ 10:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 11:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 105 | Đúng giờ 10:27 Düsseldorf Hbf | 1h22 | 11:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 105 · ICE 27 | Đúng giờ 10:27 Düsseldorf Hbf | 1h46 | 12:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 225 | Đúng giờ 10:47 Düsseldorf Hbf | 1h26 | 12:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 225 · S8 | Đúng giờ 10:47 Düsseldorf Hbf | 1h56 | 12:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 625 | Đúng giờ 11:19 Düsseldorf Hbf | 1h20 | 12:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 625 | Đúng giờ 11:19 Düsseldorf Hbf | 1h32 | 12:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 29 · ICE 517 | Đúng giờ 11:26 Düsseldorf Hbf | 1h23 | 12:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 29 | 11:26 Düsseldorf Hbf | 2h47 | 14:13 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 29 | 11:26 Düsseldorf Hbf | 2h33 | 13:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1521 · ICE 15 | 11:33 Düsseldorf Hbf | 1h54 | 13:27 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1521 · ICE 15 | 11:33 Düsseldorf Hbf | 1h40 | 13:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
26814 · ICE 1517 | 11:40 Düsseldorf Hbf | 2h09 | 13:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
26814 · ICE 1517 | 11:40 Düsseldorf Hbf | 1h54 | 13:34 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 627 | Đúng giờ 12:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 13:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 627 | Đúng giờ 12:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 13:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 107 | Đúng giờ 12:27 Düsseldorf Hbf | 1h22 | 13:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 107 · ICE 29 | Đúng giờ 12:27 Düsseldorf Hbf | 1h46 | 14:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 123 | Đúng giờ 12:46 Düsseldorf Hbf | 1h41 | 14:27 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 123 | Đúng giờ 12:46 Düsseldorf Hbf | 1h27 | 14:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 919 | Đúng giờ 13:06 Düsseldorf Hbf | 1h13 | 14:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 629 | Đúng giờ 13:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 14:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 629 | Đúng giờ 13:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 14:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 229 | Đúng giờ 13:26 Düsseldorf Hbf | 2h47 | 16:13 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 229 · ICE 315 | Đúng giờ 13:26 Düsseldorf Hbf | 2h01 | 15:27 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 229 | Đúng giờ 13:26 Düsseldorf Hbf | 2h33 | 15:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 229 · ICE 519 | Đúng giờ 13:26 Düsseldorf Hbf | 1h23 | 14:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
IC 2201 · ICE 1519 | Đúng giờ 13:47 Düsseldorf Hbf | 2h02 | 15:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 2201 · ICE 1519 | Đúng giờ 13:47 Düsseldorf Hbf | 1h47 | 15:34 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 721 | Đúng giờ 14:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 15:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 721 | Đúng giờ 14:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 15:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 109 | Đúng giờ 14:27 Düsseldorf Hbf | 1h22 | 15:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 109 · ICE 229 | Đúng giờ 14:27 Düsseldorf Hbf | 1h46 | 16:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 125 | Đúng giờ 14:46 Düsseldorf Hbf | 1h41 | 16:27 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 125 | Đúng giờ 14:46 Düsseldorf Hbf | 1h27 | 16:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1011 | Đúng giờ 15:07 Düsseldorf Hbf | 1h12 | 16:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 723 | Đúng giờ 15:19 Düsseldorf Hbf | 1h20 | 16:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 723 | Đúng giờ 15:19 Düsseldorf Hbf | 1h32 | 16:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 927 | 15:32 Düsseldorf Hbf | 3h07 | 18:39 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 927 · ICE 17 | 15:32 Düsseldorf Hbf | 1h55 | 17:27 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 927 · ICE 17 | 15:32 Düsseldorf Hbf | 1h41 | 17:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
26822 · ICE 1611 | 15:40 Düsseldorf Hbf | 2h09 | 17:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
26822 · ICE 1611 | 15:40 Düsseldorf Hbf | 1h54 | 17:34 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 725 | Đúng giờ 16:22 Düsseldorf Hbf | 1h17 | 17:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 725 | Đúng giờ 16:22 Düsseldorf Hbf | 1h29 | 17:51 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 201 | 16:27 Düsseldorf Hbf | 1h22 | 17:49 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 127 | 16:46 Düsseldorf Hbf | 1h41 | 18:27 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 127 | 16:46 Düsseldorf Hbf | 1h27 | 18:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Düsseldorf đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
13 thg 8
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như VIAS Rail GmbH, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) hoặc Nederlandse Spoorwegen (NS) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline, Wanderu hoặc Rome2rio?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như VIAS Rail GmbH, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) hoặc Nederlandse Spoorwegen (NS) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main
Tàu hỏa từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main chạy trung bình 35 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 0p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 15Rp nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 10Rp bằng xe buýt.
Có 20 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 182 km trong 1h 13p.
Khoảng cách 182 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 0p |
Giá vé rẻ nhất 15Rp |
Số chuyến tàu mỗi ngày 35 |
Tàu chạy thẳng 20 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 13p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 12 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất CN |
Ngày ít bận rộn nhất Th 2 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 84 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, VIAS Rail GmbH, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Nederlandse Spoorwegen (NS) từ Düsseldorf đến Frankfurt am MainTàu Deutsche Bahn, VIAS Rail GmbH, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Nederlandse Spoorwegen (NS) sẽ đưa bạn từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main từ 10Rp. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
VIAS Rail GmbH
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
Nederlandse Spoorwegen (NS)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Frankfurt am Main, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main
Hầu hết các chuyến tàu từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main sử dụng cặp ga Düsseldorf Hbf đến Frankfurt Flughafen Fernbf, với một số chuyến đến Frankfurt (Main) Hbf. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Düsseldorf và Frankfurt am Main trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Frankfurt am Main khởi hành từ ga nào ở Düsseldorf?
Cách đến Düsseldorf Hbf từ trung tâm thành phố Düsseldorf
Düsseldorf Hbf cách trung tâm thành phố Düsseldorf 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Düsseldorf Hbf
Düsseldorf Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Düsseldorf Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Düsseldorf Hbf. Máy ATM có sẵn tại Düsseldorf Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Düsseldorf Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Düsseldorf Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Düsseldorf Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Düsseldorf Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Düsseldorf Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Düsseldorf Hbf.
Cách đến Düsseldorf Flughafen Terminal từ trung tâm thành phố Düsseldorf
Düsseldorf Flughafen Terminal cách trung tâm thành phố Düsseldorf 6 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Düsseldorf Flughafen Terminal
Düsseldorf Flughafen Terminal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal. Máy ATM có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal. Quầy thông tin có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal.
Cách đến Düsseldorf Flughafen từ trung tâm thành phố Düsseldorf
Düsseldorf Flughafen cách trung tâm thành phố Düsseldorf 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Düsseldorf Flughafen
Düsseldorf Flughafen có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Düsseldorf Flughafen.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Düsseldorf Flughafen. Máy ATM có sẵn tại Düsseldorf Flughafen.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Düsseldorf Flughafen. Quầy thông tin có sẵn tại Düsseldorf Flughafen.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Düsseldorf Flughafen. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Düsseldorf Flughafen: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Düsseldorf Flughafen: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Düsseldorf Flughafen.
Tàu từ Düsseldorf đến ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Düsseldorf đến Frankfurt am Main
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



