Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Frankfurt am Main đến Vienna
Giá rẻ nhất
$49
Giá trung bình
$164
Hành trình nhanh nhất
7 h 50 m
Thời gian trung bình
7 h 53 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
108
Khoảng cách
598 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Frankfurt am Main đến Vienna là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Frankfurt am Main đến Vienna sẽ có giá khoảng $164 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $49.
Rất khó để đi từ Frankfurt am Main đến Vienna mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
ICE 629 · EC 121914:577h50Frankfurt (Main) Hbf22:47Wien Hauptbahnhof$491Một chiều1 lần chuyển
ICE 629 · EC 121914:418h06Frankfurt Flughafen Fernbf22:47Wien Hauptbahnhof$491Một chiều1 lần chuyển
TGV 9580+
ICE 919 · EC 213 · RJX 1991914:028h30Frankfurt (Main) Hbf22:32Wien Hauptbahnhof$591Một chiều3 lần chuyển
ICE 217 · ICE 575 · ICE 565 · RJX 6911:018h31Frankfurt Flughafen Fernbf19:32Wien Hauptbahnhof$611Một chiều3 lần chuyển
ICE 712 · ICE 911+
EC 12136:008h47Frankfurt (Main) Hbf14:47Wien Hauptbahnhof$661Một chiều2 lần chuyển
ICE 629 · EC 121914:577h50Frankfurt (Main) Hbf22:47Wien Hauptbahnhof$491Một chiều1 lần chuyển
ICE 629+
EC 121914:577h50Frankfurt (Main) Hbf22:47Wien Hauptbahnhof$661Một chiều1 lần chuyển
ICE 627+
96913:577h55Frankfurt (Main) Hbf21:52Wien Westbahnhof$1071Một chiều1 lần chuyển
ICE 623+
96711:577h55Frankfurt (Main) Hbf19:52Wien Westbahnhof$2491Một chiều1 lần chuyển
ICE 525+
9657:577h55Frankfurt (Main) Hbf15:52Wien Westbahnhof$2111Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Frankfurt am Main đến Vienna
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Frankfurt am Main đến Vienna trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $44. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 3h 39p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.2 - 0.5kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $44 và cho chuyến bay là $124.
Khoảng cách: 598 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$163 Giá trung bình | $63 Giá trung bình Rẻ nhất | $200 Giá trung bình |
8h 15p Tổng thời gian trung bình 7h 45p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 9h 21p Tổng thời gian trung bình 8h 51p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 39p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 39p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.6 - 1.5kg Lượng khí thải CO2 | 1.8 - 3.6kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Frankfurt am Main đến Vienna
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Vienna tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 29 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 519+ 79039+ RJX 13483 | Bị hoãn 13:44 14:51Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h41 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
| Thứ Ba, 30 tháng 6 | |||||
ICE 619+ RJX 61 | 1:17 Frankfurt (Main) Hbf | 10h15 | 11:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
S8 · ICE 699 · ICE 1211 | Đúng giờ 2:31 Frankfurt Flughafen Fernbf | 10h16 | 12:47 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
S8 · ICE 699 · ICE 1211 · RJX 19975 | 2:31 Frankfurt Flughafen Fernbf | 10h01 | 12:32 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 699 · ICE 1211 · RJX 19975 | 3:12 Frankfurt (Main) Hbf | 9h20 | 12:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 699+ 967 | 3:12 Frankfurt (Main) Hbf | 16h40 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 699 · ICE 1211 | Đúng giờ 3:12 Frankfurt (Main) Hbf | 9h35 | 12:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 699 · ICE 1211 | Đúng giờ 3:12 Frankfurt (Main) Hbf | 9h35 | 12:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 699 · ICE 1211+ RJX19975 | 3:12 Frankfurt (Main) Hbf | 9h20 | 12:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 699+ 965 | 3:12 Frankfurt (Main) Hbf | 12h40 | 15:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 827 · RJX 63 | Đúng giờ 4:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h54 | 13:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 827+ RJX 63 | Đúng giờ 4:54 Frankfurt (Main) Hbf | 8h38 | 13:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 827 · RJX 63 | Đúng giờ 4:54 Frankfurt (Main) Hbf | 8h38 | 13:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 827+ 967 | Đúng giờ 4:54 Frankfurt (Main) Hbf | 14h58 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 827+ 965 | Đúng giờ 4:54 Frankfurt (Main) Hbf | 10h58 | 15:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 521+ EC 1213 | Đúng giờ 5:54 Frankfurt (Main) Hbf | 8h53 | 14:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 521 · EC 1213 | Đúng giờ 5:54 Frankfurt (Main) Hbf | 8h53 | 14:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 521+ EC 115+ RJX 186 | Đúng giờ 5:54 Frankfurt (Main) Hbf | 8h38 | 14:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 521+ 967 | Đúng giờ 5:54 Frankfurt (Main) Hbf | 13h58 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 521+ 965 | Đúng giờ 5:54 Frankfurt (Main) Hbf | 9h58 | 15:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 712 · ICE 911 · EC 1213 | Đúng giờ 6:00 Frankfurt (Main) Hbf | 8h47 | 14:47 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 712 · ICE 911+ EC 1213 | Đúng giờ 6:00 Frankfurt (Main) Hbf | 8h47 | 14:47 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 712 · ICE 911 · EC 115 · RJX 186 | Đúng giờ 6:00 Frankfurt (Main) Hbf | 8h32 | 14:32 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 712 · ICE 911+ EC 115+ RJX 186 | Đúng giờ 6:00 Frankfurt (Main) Hbf | 8h32 | 14:32 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 712 · ICE 911+ 967 | Đúng giờ 6:00 Frankfurt (Main) Hbf | 13h52 | 19:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 712 · ICE 911+ 965 | Đúng giờ 6:00 Frankfurt (Main) Hbf | 9h52 | 15:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 911 · EC 115 · RJX 186 | Đúng giờ 6:21 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h11 | 14:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 911 · EC 1213 | Đúng giờ 6:21 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h26 | 14:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 275 · ICE 511+ 965 | Đúng giờ 6:50 Frankfurt (Main) Hbf | 9h02 | 15:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 511 · RJX 65 | Đúng giờ 6:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h41 | 15:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 523+ 967 | 6:57 Frankfurt (Main) Hbf | 12h55 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 523+ RJX 65+ IC 647 | 6:57 Frankfurt (Main) Hbf | 9h06 | 16:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 523+ RJX 65 | Đúng giờ 6:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h35 | 15:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 523 · RJX 65 | Đúng giờ 6:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h35 | 15:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 523+ 965 | 6:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h55 | 15:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 571 · ICE 267+ 967 | Đúng giờ 7:15 Frankfurt (Main) Hbf | 12h37 | 19:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 571 · ICE 267+ RJX 65+ IC 647 | Đúng giờ 7:15 Frankfurt (Main) Hbf | 8h48 | 16:03 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 571 · ICE 267+ RJX 65 | Đúng giờ 7:15 Frankfurt (Main) Hbf | 8h17 | 15:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 571 · ICE 267 · RJX 65 | Đúng giờ 7:15 Frankfurt (Main) Hbf | 8h17 | 15:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 571 · ICE 267+ 965 | Đúng giờ 7:15 Frankfurt (Main) Hbf | 8h37 | 15:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 525+ 965 | 7:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h55 | 15:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 525+ 967 | 7:57 Frankfurt (Main) Hbf | 11h55 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 913 · ICE 1215+ EC 151 | Bị hoãn 6:56 8:02Frankfurt (Main) Hbf | 8h45 | 16:47 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ECE 151 · ICE 913+ 967 | 8:02 Frankfurt (Main) Hbf | 11h50 | 19:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 117+ IC 649 | Bị hoãn 6:11 8:10Frankfurt (Main) Hbf | 8h53 | 17:03 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 117+ RJX19977 | Bị hoãn 6:11 8:10Frankfurt (Main) Hbf | 8h22 | 16:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 117+ 967 | Đúng giờ 8:11 Frankfurt (Main) Hbf | 11h41 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 117 · RJX 19977 | Đúng giờ 8:11 Frankfurt (Main) Hbf | 8h21 | 16:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 913 · ICE 1215 · RJX 19977 | Đúng giờ 8:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h10 | 16:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 913 · ICE 1215 | Đúng giờ 8:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h25 | 16:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 513 · RJX 67 | Đúng giờ 8:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h41 | 17:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 527+ RJX 67+ IC 741 | Đúng giờ 8:57 Frankfurt (Main) Hbf | 9h06 | 18:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 527+ RJX 67 | Đúng giờ 8:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h35 | 17:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 527 · RJX 67 | Đúng giờ 8:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h35 | 17:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 527+ 967 | Đúng giờ 8:57 Frankfurt (Main) Hbf | 10h55 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 573 · ICE 563+ RJX 67 | Đúng giờ 9:20 Frankfurt (Main) Hbf | 8h12 | 17:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 573 · ICE 563 · RJX 67 | Đúng giờ 9:20 Frankfurt (Main) Hbf | 8h12 | 17:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 573 · ICE 563+ 967 | Đúng giờ 9:20 Frankfurt (Main) Hbf | 10h32 | 19:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 2583+ 967 | Đúng giờ 9:50 Frankfurt (Main) Hbf | 10h02 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 2583+ EC 1217 | Đúng giờ 9:50 Frankfurt (Main) Hbf | 8h57 | 18:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 529 · EC 1217 | Đúng giờ 9:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h50 | 18:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 529+ EC 1217 | Đúng giờ 9:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h50 | 18:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 529+ RE5 · RJX19915 | Đúng giờ 9:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h35 | 18:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 529 · RJX 19915+ 79023 | Đúng giờ 9:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h35 | 18:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 529+ 967 | Đúng giờ 9:57 Frankfurt (Main) Hbf | 9h55 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 119 · RJX 19915 | Đúng giờ 10:03 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h29 | 18:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 915 · EC 1217 | Đúng giờ 10:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h25 | 18:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 915 · ICE 119 · RJX 19915 | Đúng giờ 10:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h10 | 18:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 515 · RJX 69 | Đúng giờ 10:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h41 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 621+ RJX 69+ IC 745 | Đúng giờ 10:57 Frankfurt (Main) Hbf | 9h06 | 20:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 621 · RJX 69 | Đúng giờ 10:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h35 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 621+ RJX 69 | Đúng giờ 10:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h35 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 621+ 969 | Đúng giờ 10:57 Frankfurt (Main) Hbf | 10h55 | 21:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 621+ 967 | Đúng giờ 10:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h55 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 217 · ICE 575 · ICE 565 · RJX 69 | 11:01 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h31 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 575 · ICE 565+ RJX 69 | Đúng giờ 11:20 Frankfurt (Main) Hbf | 8h12 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 575 · ICE 565 · RJX 69 | Đúng giờ 11:20 Frankfurt (Main) Hbf | 8h12 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 575 · ICE 565+ RJX 69+ IC 745 | Đúng giờ 11:20 Frankfurt (Main) Hbf | 8h43 | 20:03 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 575 · ICE 565+ 967 | Đúng giờ 11:20 Frankfurt (Main) Hbf | 8h32 | 19:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 575 · ICE 565+ 969 | Đúng giờ 11:20 Frankfurt (Main) Hbf | 10h32 | 21:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 595+ 967 | Đúng giờ 11:50 Frankfurt (Main) Hbf | 8h02 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 623+ 967 | Đúng giờ 11:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h55 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 211 · RJX 19917 | Đúng giờ 12:11 Frankfurt (Main) Hbf | 8h21 | 20:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 211+ RJX19957 | Đúng giờ 12:11 Frankfurt (Main) Hbf | 8h21 | 20:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 211+ IC 747 | Đúng giờ 12:11 Frankfurt (Main) Hbf | 8h52 | 21:03 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 225 · ICE 211 · RJX 19917 | Đúng giờ 12:21 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h11 | 20:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 517 · RJX 261 | Đúng giờ 12:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h41 | 21:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 625+ RJX 261 | Đúng giờ 12:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h35 | 21:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 625 · RJX 261 | Đúng giờ 12:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h35 | 21:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 625+ RJX 261+ IC 749 | Đúng giờ 12:57 Frankfurt (Main) Hbf | 9h06 | 22:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 625+ 969 | Đúng giờ 12:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h55 | 21:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 577 · ICE 567 · RJX 261 | Đúng giờ 13:20 Frankfurt (Main) Hbf | 8h12 | 21:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 577 · ICE 567+ RJX 261+ IC 749 | 13:20 Frankfurt (Main) Hbf | 8h43 | 22:03 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 577 · ICE 567+ RJX 261 | Đúng giờ 13:20 Frankfurt (Main) Hbf | 8h12 | 21:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 577 · ICE 567+ 969 | 13:20 Frankfurt (Main) Hbf | 8h32 | 21:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 627+ 969 | Đúng giờ 13:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h55 | 21:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 627+ RJX19919+ EC 213 | Đúng giờ 13:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h35 | 22:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 919 · EC 213 · RJX 19919+ TGV 9580 | Bị hoãn 12:56 14:02Frankfurt (Main) Hbf | 8h30 | 22:32 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
TGV 9580+ ICE 919+ RJX19919+ EC 213 | Đúng giờ 14:02 Frankfurt (Main) Hbf | 8h30 | 22:32 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 919 · EC 213 · RJX 19919 | Đúng giờ 14:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h10 | 22:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 629 · EC 1219 | Đúng giờ 14:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h06 | 22:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 519 · RJX 13483+ 79039 | Đúng giờ 14:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h41 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 629 · EC 1219 | Đúng giờ 14:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h50 | 22:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 629+ EC 1219 | Đúng giờ 14:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h50 | 22:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 579 · ICE 569 · RJ 1293 · IC 843 | 15:20 Frankfurt (Main) Hbf | 8h43 | 0:03 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
ICE 579 · ICE 569+ IC 843+ RJ 1293 | Đúng giờ 15:20 Frankfurt (Main) Hbf | 8h43 | 0:03 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Frankfurt am Main đến Vienna bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
29 thg 6
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
03 thg 7
04 thg 7
05 thg 7
06 thg 7
07 thg 7
08 thg 7
09 thg 7
10 thg 7
11 thg 7
12 thg 7
13 thg 7
14 thg 7
15 thg 7
16 thg 7
17 thg 7
18 thg 7
19 thg 7
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Vienna với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như ÖBB | ICE, Westbahn, ÖBB | Nightjet hoặc ÖBB | InterCity để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Frankfurt am Main đến Vienna.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Frankfurt am Main đến Vienna.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline, Wanderu hoặc Rome2rio?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như ÖBB | ICE, Westbahn, ÖBB | Nightjet hoặc ÖBB | InterCity để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Frankfurt am Main đến Vienna.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Frankfurt am Main đến Vienna.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Vienna trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Frankfurt am Main đến Vienna
Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Vienna chạy trung bình 15 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 7h 45p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $76 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $44 bằng xe buýt.
Có 5 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:52. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 598 km trong 7h 13p.
Khoảng cách 598 km |
Thời gian tàu trung bình 7h 45p |
Giá vé rẻ nhất $76 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 15 |
Tàu chạy thẳng 5 |
Chuyến tàu nhanh nhất 7h 13p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:52 |
Tháng rẻ nhất Tháng 7 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 5 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 6 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, ÖBB | ICE, Westbahn, ÖBB | Nightjet, ÖBB | InterCity, ÖBB | Euro City (EC), EuroNight, ÖBB, ÖBB | Railjet, agilis từ Frankfurt am Main đến ViennaTàu Deutsche Bahn, ÖBB | ICE, Westbahn, ÖBB | Nightjet, ÖBB | InterCity, ÖBB | Euro City (EC), EuroNight, ÖBB, ÖBB | Railjet, agilis sẽ đưa bạn từ Frankfurt am Main đến Vienna từ $44. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB | ICE
Westbahn
ÖBB | Nightjet
ÖBB | InterCity
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB
ÖBB | Railjet
EuroNight
agilis
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Vienna
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Frankfurt am Main đến Vienna bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Vienna, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Frankfurt am Main đến Vienna
- Mon - Fri: 07:00 - 21:00
- Sat - Sun: 09:00 - 21:00
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: connection to Terminal 1 of the airport
- Hall 3: connection to Terminal 2 of the airport
- S-Bahn: Lines S8, S9
- Bus: Several lines available
- Long-distance buses: Available at the airport
- Mon - Fri: 09:00 - 21:00
- Sat: 09:00 - 18:00
- 24 hours Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: S-Bahn platforms
- Hall 3: CAT connections
- S-Bahn: Line S7
- Bus: Several lines available
- CAT (City Airport Train) to Vienna city center
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-8 for trains to Austria, Germany, and Hungary
- Hall 2: S-Bahn and metro connections
- Metro: Line U6
- Tram: Line 62
- Bus: Several lines available
- S-Bahn: Lines S1, S2, S3, S60
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Frankfurt am Main
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Frankfurt am Main đến Vienna
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần






