Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Budapest đến Frankfurt am Main
Giá rẻ nhất
40₫
Giá trung bình
140₫
Hành trình nhanh nhất
10 h 57 m
Thời gian trung bình
10 h 57 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
110
Khoảng cách
811 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Budapest đến Frankfurt am Main là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Budapest đến Frankfurt am Main sẽ có giá khoảng 140₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 40₫.
Rất khó để đi từ Budapest đến Frankfurt am Main mà không cần chuyển tuyến ít nhất 3 lần.
R 4634 · EC 144 · RJX 187 · ICE 121212:4011h23Budapest-Déli0:03Frankfurt (Main) Hbf40 ₫1Một chiều4 lần chuyển
EC 144 · RJX 187 · ICE 1212 · ICE 52012:3011h33Budapest Keleti0:03Frankfurt (Main) Hbf40 ₫1Một chiều3 lần chuyển
EC 144 · RJX 19918 · ICE 1212 · ICE 52012:3011h33Budapest Keleti0:03Frankfurt (Main) Hbf40 ₫1Một chiều3 lần chuyển
R 4634 · EC 144 · RJX 19918 · ICE 121212:4011h23Budapest-Déli0:03Frankfurt (Main) Hbf40 ₫1Một chiều4 lần chuyển
R 4634 · EC 144 · RJX 187 · ICE 121212:4011h49Budapest-Déli0:29Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf49 ₫1Một chiều5 lần chuyển
EC 342 · RJX 262 · ICE 564 · ICE 2165:4010h57Budapest Keleti16:37Frankfurt Flughafen Fernbf70 ₫1Một chiều3 lần chuyển
R 4614 · EC 142 · RJX 19916 · EC 11410:4010h57Budapest-Déli21:37Frankfurt (Main) Hbf70 ₫1Một chiều5 lần chuyển
R 4620 · EC 342 · RJX 262 · ICE 5645:4010h57Budapest-Déli16:37Frankfurt Flughafen Fernbf60 ₫1Một chiều4 lần chuyển
R 4632 · EC 140 · RJX 19976 · ICE 12148:4010h57Budapest-Déli19:37Frankfurt (Main) Hbf160 ₫1Một chiều5 lần chuyển
R 4620 · EC 342 · RJX 262 · ICE 5645:4010h57Budapest-Déli16:37Frankfurt Flughafen Fernbf212 ₫1Một chiều4 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Budapest đến Frankfurt am Main
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Budapest đến Frankfurt am Main trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 46₫. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 3h 8p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.2 - 0.7kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 46₫ và cho chuyến bay là 28₫.
Khoảng cách: 811 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Chuyến bay | Xe buýt |
|---|---|---|
141₫ Giá trung bình | 261₫ Giá trung bình | 67₫ Giá trung bình Rẻ nhất |
10h 5p Tổng thời gian trung bình 9h 35p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 8p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 8p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 15h 49p Tổng thời gian trung bình 15h 19p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.2 - 0.7kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 2.4 - 4.9kg Lượng khí thải CO2 | 0.8 - 2.0kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Budapest đến Frankfurt am Main
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Budapest đến Frankfurt am Main tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
RJ 270 · RJ 478 · ICE 240 · ICE 573 | Đúng giờ 17:30 Budapest-Nyugati | 15h44 | 9:14 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
RJ 270 · RJ 478 · ICE 593 | Đúng giờ 17:30 Budapest-Nyugati | 16h14 | 9:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 1878 · R 9318 · R 9468 · ER 62 | Đúng giờ 21:35 Budapest-Déli | 16h03 | 13:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7 lần chuyển | |
IC 1878 · R 9318 · R 9468 · ER 62 | Đúng giờ 21:35 Budapest-Déli | 16h03 | 13:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7 lần chuyển | |
IC 1878 · R 9318 · R 9468 · ER 62 | 21:35 Budapest-Déli | 16h23 | 13:58 Frankfurt (Main) Süd | 8 lần chuyển | |
R 9318 · R 9468 · ER 62 · REX 7700 | Đúng giờ 21:56 Budapest-Kelenföld | 15h42 | 13:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 6 lần chuyển | |
R 9318 · R 9468 · ER 62 · REX 7700 | Đúng giờ 21:56 Budapest-Kelenföld | 15h42 | 13:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 6 lần chuyển | |
ER 62 · RJX 260+ R 9468+ REX 6 | 21:56 Budapest-Kelenföld | 17h06 | 15:02 Frankfurt (Main) Hbf | 5 lần chuyển | |
ER 62 · RJX19938+ EC 212+ R 9318 | 21:56 Budapest-Kelenföld | 15h41 | 13:37 Frankfurt (Main) Hbf | 7 lần chuyển | |
R 9318 · R 9468+ ER 62+ REX 6 | 21:56 Budapest-Kelenföld | 16h06 | 14:02 Frankfurt (Main) Hbf | 6 lần chuyển | |
R 9318 · R 9468+ ER 62+ REX 6 | 21:56 Budapest-Kelenföld | 17h06 | 15:02 Frankfurt (Main) Hbf | 5 lần chuyển | |
R 9318 · R 9468 · ER 62 · REX 7700 | 21:56 Budapest-Kelenföld | 16h02 | 13:58 Frankfurt (Main) Süd | 7 lần chuyển | |
R 9318 · R 9468+ ER 62+ REX 6 | 21:56 Budapest-Kelenföld | 16h02 | 13:58 Frankfurt (Main) Süd | 7 lần chuyển | |
R 4968 · R 9910 · REX 7605 · RJX 260 | Đúng giờ 23:25 Budapest-Déli | 15h43 | 15:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4 lần chuyển | |
R 4968+ ER 62 · RJX19910+ ICE 210 | 23:25 Budapest-Déli | 16h19 | 15:44 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
ER 62 · RJX19910 · DB S3+ ICE 210 | 23:25 Budapest-Déli | 16h12 | 15:37 Frankfurt (Main) Hbf | 6 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
R 4910 · R 9420+ REX 62+ RJX19910 | 3:10 Budapest-Déli | 12h34 | 15:44 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
R 4910 · R 9420+ REX 62+ RJX19910 | 3:10 Budapest-Déli | 12h27 | 15:37 Frankfurt (Main) Hbf | 7 lần chuyển | |
R 4910 · R 9420 · REX 9402 · EC 1218 | Đúng giờ 3:10 Budapest-Déli | 12h28 | 15:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4 lần chuyển | |
EC 342+ RJX 262+ ICE 564 · ICE 216 | Đúng giờ 5:30 Budapest Keleti | 11h10 | 16:40 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
EC 342+ RJX 262+ ICE 624 | Đúng giờ 5:30 Budapest Keleti | 11h32 | 17:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 342 · RJX 262 · ICE 624 | Đúng giờ 5:30 Budapest Keleti | 11h32 | 17:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 342 · RJX 262 · ICE 564 · ICE 216 | 5:30 Budapest Keleti | 11h07 | 16:37 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3 lần chuyển | |
EC 342 · RJX 262 · ICE 564 · ICE 216 | Đúng giờ 5:30 Budapest Keleti | 11h10 | 16:40 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
EC 342 · RJX 262 · ICE 564 · ICE 216 | 5:30 Budapest Keleti | 11h07 | 16:37 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3 lần chuyển | |
EC 342 · RJX 262 · ICE 624 | Đúng giờ 5:30 Budapest Keleti | 11h32 | 17:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 342 · RJX 262 · ICE 564 · ICE 216 | Đúng giờ 5:30 Budapest Keleti | 11h10 | 16:40 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
EC 342 · RJX 262 · ICE 516 | Đúng giờ 5:30 Budapest Keleti | 11h38 | 17:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
EC 342 · RJX 262 · ICE 564 · ICE 216 | 5:40 Budapest Keleti | 10h57 | 16:37 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3 lần chuyển | |
EC 342 · RJX 262 · ICE 624 | Đúng giờ 5:40 Budapest Keleti | 11h22 | 17:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 342 · RJX 262 · ICE 564 · ICE 216 | Đúng giờ 5:40 Budapest Keleti | 11h00 | 16:40 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
R 4620 · EC 342 · RJX 262 · ICE 516 | Đúng giờ 5:40 Budapest-Déli | 11h28 | 17:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3 lần chuyển | |
R 4620 · EC 342 · RJX 262 · ICE 564 | 5:40 Budapest-Déli | 10h57 | 16:37 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4 lần chuyển | |
R 4620 · EC 342 · RJX 262 · ICE 564 | Đúng giờ 5:40 Budapest-Déli | 11h00 | 16:40 Frankfurt (Main) Hbf | 5 lần chuyển | |
R 4620 · EC 342 · RJX 262 · ICE 624 | Đúng giờ 5:40 Budapest-Déli | 11h22 | 17:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
R 4620 · EC 342 · RJX 262 · ICE 564 | Đúng giờ 5:40 Budapest-Déli | 11h00 | 16:40 Frankfurt (Main) Hbf | 5 lần chuyển | |
R 4620 · EC 342 · RJX 262 · ICE 624 | Đúng giờ 5:40 Budapest-Déli | 11h22 | 17:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
R 4620 · EC 342 · RJX 262 · ICE 516 | Đúng giờ 5:40 Budapest-Déli | 11h28 | 17:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3 lần chuyển | |
R 4620 · EC 342 · RJX 262 · ICE 564 | 5:40 Budapest-Déli | 10h57 | 16:37 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4 lần chuyển | |
RJX 19912 · ICE 118 · ICE 224 | 6:30 Budapest Keleti | 11h08 | 17:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19912 · ICE 118 | Đúng giờ 6:30 Budapest Keleti | 11h15 | 17:45 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJX19912+ ICE 118+ EC 4 | 6:30 Budapest Keleti | 11h10 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19912+ ICE 118+ DB S3+ ICE 786 | 6:30 Budapest Keleti | 11h07 | 17:37 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
RJX 19912 · ICE 118 · ECE 4 | 6:30 Budapest Keleti | 11h10 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19912 · ICE 118 · S3 · ICE 786 | 6:30 Budapest Keleti | 11h07 | 17:37 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
R 4612 · RJX 19912 · ICE 118 | Đúng giờ 6:40 Budapest-Déli | 11h05 | 17:45 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
R 4612 · RJX 19912 · ICE 118 · ICE 224 | 6:40 Budapest-Déli | 10h58 | 17:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3 lần chuyển | |
R 4612 · RJX 19912 · ICE 118 · S3 | 6:40 Budapest-Déli | 10h57 | 17:37 Frankfurt (Main) Hbf | 5 lần chuyển | |
R 4612 · RJX 19912 · ICE 118 · ECE 4 | 6:40 Budapest-Déli | 11h00 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX 60+ IC 640+ ICE 116 | Đúng giờ 7:30 Budapest Keleti | 12h14 | 19:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 60+ ICE 562 · ICE 574 | Đúng giờ 7:30 Budapest Keleti | 11h10 | 18:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 60+ ICE 620 | Đúng giờ 7:30 Budapest Keleti | 11h32 | 19:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 60+ ICE 1214 · ICE 784 · ICE 24 | Đúng giờ 7:30 Budapest Keleti | 12h07 | 19:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX 60 · ICE 514 | Đúng giờ 7:30 Budapest Keleti | 11h38 | 19:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJX 60 · ICE 562 · ICE 574 | Đúng giờ 7:30 Budapest Keleti | 11h10 | 18:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 60 · ICE 620 | Đúng giờ 7:30 Budapest Keleti | 11h32 | 19:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
EC 140+ RJX19976+ ICE 1214 · ICE 784 | 8:30 Budapest Keleti | 11h07 | 19:37 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
EC 140+ IC 642+ RJX 62+ ICE 526 | 8:30 Budapest Keleti | 12h32 | 21:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 140+ RJX19976+ ICE 116 | Đúng giờ 8:30 Budapest Keleti | 11h14 | 19:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 140 · RJX 19976 · ICE 116 | Đúng giờ 8:30 Budapest Keleti | 11h14 | 19:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 140 · RJX 19976 · ICE 1214 · ICE 912 | Đúng giờ 8:30 Budapest Keleti | 11h08 | 19:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3 lần chuyển | |
EC 140 · RJX 19976 · ICE 1214 · ICE 784 | 8:30 Budapest Keleti | 11h07 | 19:37 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
EC 140+ IC 642+ RJX 62+ ICE 266 | Đúng giờ 8:30 Budapest Keleti | 12h10 | 20:40 Frankfurt (Main) Hbf | 5 lần chuyển | |
R 4632 · EC 140 · RJX 19976 · ICE 116 | Đúng giờ 8:40 Budapest-Déli | 11h04 | 19:44 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
R 4632 · EC 140 · RJX 19976 · ICE 1214 | Đúng giờ 8:40 Budapest-Déli | 10h58 | 19:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4 lần chuyển | |
R 4632 · EC 140 · RJX 19976 · ICE 1214 | 8:40 Budapest-Déli | 10h57 | 19:37 Frankfurt (Main) Hbf | 5 lần chuyển | |
RJX 62+ ICE 526 | Đúng giờ 9:30 Budapest Keleti | 11h32 | 21:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 62 · ICE 526 | Đúng giờ 9:30 Budapest Keleti | 11h32 | 21:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 62 · ICE 512 | Đúng giờ 9:30 Budapest Keleti | 11h38 | 21:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJX 62+ ICE 266+ MEX16+ ICE 572 | Đúng giờ 9:30 Budapest Keleti | 11h10 | 20:40 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
R 4642 · RJX 62 · ICE 512 | Đúng giờ 9:40 Budapest-Déli | 11h28 | 21:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
R 4642 · RJX 62 · ICE 526 | 9:40 Budapest-Déli | 11h22 | 21:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
R 4642 · RJX 62 · ICE 266 · 19164 | Đúng giờ 9:40 Budapest-Déli | 11h00 | 20:40 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
EC 142 · RJX 19916 · EC 114 · ICE 910 | Đúng giờ 10:30 Budapest Keleti | 11h08 | 21:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3 lần chuyển | |
EC 142 · RJX 19916 · EC 114 · ICE 524 | 10:30 Budapest Keleti | 11h32 | 22:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 142+ IC 646+ RJX 64+ ICE 522 | 10:30 Budapest Keleti | 12h35 | 23:05 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 142+ RJX19916+ EC 114+ ICE 524 | 10:30 Budapest Keleti | 11h32 | 22:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 142+ RJX19916+ EC 114+ ICE 782 | 10:30 Budapest Keleti | 11h07 | 21:37 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
EC 142 · RJX 19916 · EC 114 · ICE 782 | 10:30 Budapest Keleti | 11h07 | 21:37 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
EC 142 · RJX 19916 · EC 114 · ICE 910 | Đúng giờ 10:30 Budapest Keleti | 11h08 | 21:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3 lần chuyển | |
R 4614 · EC 142 · RJX 19916 · EC 114 | Đúng giờ 10:40 Budapest-Déli | 10h58 | 21:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4 lần chuyển | |
R 4614 · EC 142 · RJX 19916 · EC 114 | 10:40 Budapest-Déli | 11h22 | 22:02 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
R 4614 · EC 142 · RJX 19916 · EC 114 | 10:40 Budapest-Déli | 10h57 | 21:37 Frankfurt (Main) Hbf | 5 lần chuyển | |
R 4614 · EC 142 · RJX 19916 · EC 114 | Đúng giờ 10:40 Budapest-Déli | 10h58 | 21:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4 lần chuyển | |
RJX 64+ ICE 522 | Đúng giờ 11:30 Budapest Keleti | 11h35 | 23:05 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 64 · ICE 510 | Đúng giờ 11:30 Budapest Keleti | 11h38 | 23:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJX 64+ ICE 1212 · ICE 520 | Đúng giờ 11:30 Budapest Keleti | 12h33 | 0:03 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 64 · ICE 522 | Đúng giờ 11:30 Budapest Keleti | 11h35 | 23:05 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
R 4624 · RJX 64 · ICE 510 | Đúng giờ 11:40 Budapest-Déli | 11h28 | 23:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
R 4624 · RJX 64 · ICE 522 | 11:40 Budapest-Déli | 11h25 | 23:05 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 144 · RJX 187 · ICE 1212 · ICE 520 | 12:30 Budapest Keleti | 11h59 | 0:29 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
EC 144 · RJX 187 · ICE 1212 · ICE 520 | Đúng giờ 12:30 Budapest Keleti | 11h33 | 0:03 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 144 · RJX 19918 · ICE 1212 · ICE 520 | 12:30 Budapest Keleti | 11h59 | 0:29 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
EC 144 · RJX 19918 · ICE 1212 · ICE 520 | Đúng giờ 12:30 Budapest Keleti | 11h33 | 0:03 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 144+ RJX 187+ ICE 1212 · ICE 520 | Đúng giờ 12:30 Budapest Keleti | 11h33 | 0:03 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 144 · RJX 187 · ICE 1212 · ICE 520 | 12:30 Budapest Keleti | 11h59 | 0:29 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
EC 144 · RJX 187 · ICE 1212 · ICE 520 | Đúng giờ 12:30 Budapest Keleti | 11h33 | 0:03 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
R 4634 · EC 144 · RJX 187 · ICE 1212 | 12:40 Budapest-Déli | 11h49 | 0:29 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 5 lần chuyển | |
R 4634 · EC 144 · RJX 187 · ICE 1212 | Đúng giờ 12:40 Budapest-Déli | 11h23 | 0:03 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
R 4634 · EC 144 · RJX 19918 · ICE 1212 | 12:40 Budapest-Déli | 11h49 | 0:29 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 5 lần chuyển | |
R 4634 · EC 144 · RJX 19918 · ICE 1212 | Đúng giờ 12:40 Budapest-Déli | 11h23 | 0:03 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
R 4634 · EC 144 · RJX 187 · ICE 1212 | 12:40 Budapest-Déli | 11h49 | 0:29 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 5 lần chuyển | |
R 4634 · EC 144 · RJX 187 · ICE 1212 | Đúng giờ 12:40 Budapest-Déli | 11h23 | 0:03 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
RJX 66+ ICE 698 | 13:30 Budapest Keleti | 13h49 | 3:19 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 66 · ICE 698 | 13:30 Budapest Keleti | 13h49 | 3:19 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 66+ ICE 1060+ RE1+ IC 60470 | 13:30 Budapest Keleti | 13h28 | 2:58 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX 66 · ICE 698 | 13:30 Budapest Keleti | 13h30 | 3:00 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
R 3416+ EC 146+ RJX19970+ ICE 698 | 14:20 Budapest Keleti | 12h59 | 3:19 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
R 3416+ EC 146+ RJX19970+ ICE 698 | 14:20 Budapest Keleti | 13h03 | 3:23 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
EC 146+ IC 744+ RJX 68+ ICE 618 | 14:55 Budapest-Kelenföld | 13h43 | 4:38 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 146+ RJX19970+ ICE 698+ RJ 110 | 14:55 Budapest-Kelenföld | 12h28 | 3:23 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 146+ RJX19970+ ICE 698+ RJ 110 | 14:55 Budapest-Kelenföld | 12h24 | 3:19 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX 68 · ICE 618 | 15:30 Budapest Keleti | 13h27 | 4:57 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
R 4626 · RJX 68 · ICE 618 | 15:40 Budapest-Déli | 13h17 | 4:57 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
EC 148+ RJX19972 · RE5+ ICE 822 | Đúng giờ 16:30 Budapest Keleti | 15h32 | 8:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 148+ RJX19972 · RE5 · RB87 | Đúng giờ 16:30 Budapest Keleti | 15h07 | 7:37 Frankfurt (Main) Hbf | 5 lần chuyển | |
EC 148 · RJX 19972 · ICE 822+ 79404 | 16:30 Budapest Keleti | 15h32 | 8:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 148 · RJX 19972 · 57002 · 59110 | 16:30 Budapest Keleti | 15h07 | 7:37 Frankfurt (Main) Hbf | 5 lần chuyển | |
EC 148 · RJX 19972 · ICE 1014+ 79404 | 16:30 Budapest Keleti | 15h08 | 7:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3 lần chuyển | |
R 4636 · EC 148 · RJX 19972 · ICE 1014 | 16:40 Budapest-Déli | 14h58 | 7:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4 lần chuyển | |
R 4636 · EC 148 · RJX 19972 · 57002 | 16:40 Budapest-Déli | 14h57 | 7:37 Frankfurt (Main) Hbf | 6 lần chuyển | |
R 4636 · EC 148 · RJX 19972 · ICE 822 | 16:40 Budapest-Déli | 15h22 | 8:02 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Budapest đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
13 thg 8
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Budapest đến Frankfurt am Main với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như EuroNight, ÖBB | ICE, ÖBB hoặc ÖBB | Euro City (EC) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Budapest đến Frankfurt am Main.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Budapest đến Frankfurt am Main.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline hoặc Wanderu?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Budapest đến Frankfurt am Main.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Budapest đến Frankfurt am Main trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Budapest đến Frankfurt am Main
Tàu hỏa từ Budapest đến Frankfurt am Main chạy trung bình 15 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 9h 35p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 52₫ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 28₫ bằng chuyến bay.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:04, chuyến cuối cùng lúc 23:45. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 811 km trong 10h 22p.
Khoảng cách 811 km |
Thời gian tàu trung bình 9h 35p |
Giá vé rẻ nhất 52₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 15 |
Chuyến tàu nhanh nhất 10h 22p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:04 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:45 |
Tháng rẻ nhất Tháng 5 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 2 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 84 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, EuroNight, ÖBB | ICE, ÖBB, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | InterCity, Hungarian Railways (MÁV), ÖBB | Railjet từ Budapest đến Frankfurt am MainTàu Deutsche Bahn, EuroNight, ÖBB | ICE, ÖBB, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | InterCity, Hungarian Railways (MÁV), ÖBB | Railjet sẽ đưa bạn từ Budapest đến Frankfurt am Main từ 28₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB | ICE
ÖBB
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB | InterCity
ÖBB | Railjet
EuroNight
Hungarian Railways (MÁV)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Budapest đến Frankfurt am Main
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Budapest đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Frankfurt am Main, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Budapest đến Frankfurt am Main
Hầu hết các chuyến tàu từ Budapest đến Frankfurt am Main sử dụng cặp ga Budapest Keleti đến Frankfurt (Main) Hbf, với một số chuyến đến Frankfurt Flughafen Fernbf. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Budapest và Frankfurt am Main trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Frankfurt am Main khởi hành từ ga nào ở Budapest?
Cách đến Budapest Keleti từ trung tâm thành phố Budapest
Budapest Keleti cách trung tâm thành phố Budapest 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Budapest Keleti
Budapest Keleti có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Budapest Keleti.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Budapest Keleti. Máy ATM có sẵn tại Budapest Keleti.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Budapest Keleti. Quầy thông tin có sẵn tại Budapest Keleti.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Budapest Keleti. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Budapest Keleti: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Budapest Keleti: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Budapest Keleti.
Cách đến Budapest-Déli từ trung tâm thành phố Budapest
Budapest-Déli cách trung tâm thành phố Budapest 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Budapest-Déli
Budapest-Déli có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Budapest-Déli.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Budapest-Déli.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Budapest-Déli. Quầy thông tin có sẵn tại Budapest-Déli.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Budapest-Déli.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Budapest-Déli: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Budapest-Déli: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Budapest-Déli.
Cách đến Budapest-Kelenföld từ trung tâm thành phố Budapest
Budapest-Kelenföld cách trung tâm thành phố Budapest 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Budapest-Kelenföld
Budapest-Kelenföld có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Budapest-Kelenföld.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Budapest-Kelenföld. Máy ATM có sẵn tại Budapest-Kelenföld.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Budapest-Kelenföld. Quầy thông tin có sẵn tại Budapest-Kelenföld.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Budapest-Kelenföld. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Budapest-Kelenföld: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Budapest-Kelenföld: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Budapest-Kelenföld.
Tàu từ Budapest đến ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt (Main) Süd từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Süd cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Süd
Frankfurt (Main) Süd có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Budapest
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Budapest đến Frankfurt am Main
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần










