Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Luxembourg đến Frankfurt am Main
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
20RM
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
52RM
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
3 h 45 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
3 h 51 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
87
Khoảng cách
191 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Luxembourg đến Frankfurt am Main là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Luxembourg đến Frankfurt am Main sẽ có giá khoảng 52RM nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 20RM.
Rất khó để đi từ Luxembourg đến Frankfurt am Main mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
Bus 82110 · ICE 1091 · ICE 6944:004h09Luxembourg8:09Frankfurt (Main) Hbf20 RM1Một chiều2 lần chuyển
RE 5129 · ICE 102117:334h26Luxembourg21:59Frankfurt Flughafen Fernbf23 RM1Một chiều1 lần chuyển
RE 5129 · ICE 102117:334h40Luxembourg22:13Frankfurt (Main) Hbf23 RM1Một chiều1 lần chuyển
RE 5121 · ICE 92713:334h39Luxembourg18:12Frankfurt (Main) Hbf24 RM1Một chiều1 lần chuyển
RE 5121 · ICE 92713:334h26Luxembourg17:59Frankfurt Flughafen Fernbf24 RM1Một chiều1 lần chuyển
Bus 82122+
TGV 95519:153h45Luxembourg13:00Frankfurt (Main) Hbf69 RM1Một chiều1 lần chuyển
Bus 82130 · ICE 955313:153h48Luxembourg17:03Frankfurt (Main) Hbf67 RM1Một chiều1 lần chuyển
Bus 82130 · ICE 9553 · ICE 51613:153h53Luxembourg17:08Frankfurt Flughafen Fernbf67 RM1Một chiều2 lần chuyển
Bus 82122+
TGV 9551+
ICE 6109:153h53Luxembourg13:08Frankfurt Flughafen Fernbf69 RM1Một chiều2 lần chuyển
Bus 82112 · 4144 · ICE 7744:453h55Luxembourg8:40Frankfurt (Main) Hbf34 RM1Một chiều2 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Luxembourg đến Frankfurt am Main
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Luxembourg đến Frankfurt am Main tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Bus 82110 · ICE 1091 · ICE 204 | Đúng giờ 4:00 Luxembourg | 4h08 | 8:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82110 · ICE 1091 · ICE 694 | Đúng giờ 4:00 Luxembourg | 4h09 | 8:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82110 · 29505 | 4:00 Luxembourg | 4h34 | 8:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82110 · 29505 | 4:00 Luxembourg | 4h51 | 8:51 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
82110+ 29505 | 4:00 Luxembourg | 4h34 | 8:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82112 · ICE 932 | 4:45 Luxembourg | 4h11 | 8:56 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82112 · 4144 · ICE 774 | 4:45 Luxembourg | 3h55 | 8:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82112 · ICE 932 · ICE 614 | Đúng giờ 4:45 Luxembourg | 4h23 | 9:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82114 · 29507 | 5:10 Luxembourg | 4h41 | 9:51 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RE 5105 · IC 2348 · S8 | 5:10 Luxembourg | 4h18 | 9:28 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82114 · 29507 | 5:10 Luxembourg | 4h24 | 9:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
RE 5105 · IC 2348 · 29691 | 5:10 Luxembourg | 4h13 | 9:23 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
5105 · 4105 · IC 2348 · 29691 | 5:10 Luxembourg | 4h13 | 9:23 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
5105 · 4105 · IC 2348 · S8 | 5:10 Luxembourg | 4h18 | 9:28 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
Bus 82118 · ICE 563 · ICE 772 | 6:45 Luxembourg | 3h55 | 10:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
82118+ 29511 | 6:45 Luxembourg | 4h49 | 11:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
5109 · 4109 · ICE 27 | Đúng giờ 7:33 Luxembourg | 4h26 | 11:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
5109 · 4102 · ICE 690 | Đúng giờ 7:33 Luxembourg | 4h36 | 12:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
5109 · 4109 · 29653 · 33681 | 7:33 Luxembourg | 4h25 | 11:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
IC 5330 · ICE 15 | 8:16 Luxembourg | 4h57 | 13:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
5111 · 4111 · 4259 | 8:33 Luxembourg | 4h01 | 12:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
5111 · 4111 · 4259 | 8:33 Luxembourg | 4h18 | 12:51 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82122 · 29515 | 9:15 Luxembourg | 4h19 | 13:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
82122+ 29515 | 9:15 Luxembourg | 4h19 | 13:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82122+ TGV 9551 | Đúng giờ 9:15 Luxembourg | 3h45 | 13:00 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82122 · ICE 610+ TGV 9551 | Đúng giờ 9:15 Luxembourg | 3h53 | 13:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
5113 · 4113 · 29655 · 33683 | 9:33 Luxembourg | 4h25 | 13:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
5113 · 4113 · ICE 29 | Đúng giờ 9:33 Luxembourg | 4h26 | 13:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
5113 · 4106 · ICE 598 | Đúng giờ 9:33 Luxembourg | 4h36 | 14:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 5332 · ICE 315 | 10:16 Luxembourg | 4h57 | 15:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
5115 · 4115 · 4261 | 10:33 Luxembourg | 4h18 | 14:51 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
5115 · 4115 · 4261 | 10:33 Luxembourg | 4h01 | 14:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
5115 · 4115 · 4261 | 10:33 Luxembourg | 4h01 | 14:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82126 · 29519 | 11:05 Luxembourg | 4h29 | 15:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82126 · 4108 · ICE 370 | 11:05 Luxembourg | 4h04 | 15:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
82126+ 29519 | 11:05 Luxembourg | 4h29 | 15:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
RE 5117 · ICE 229 | Đúng giờ 11:33 Luxembourg | 4h40 | 16:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RE 5117 · 4110 · ICE 596 | Đúng giờ 11:33 Luxembourg | 4h36 | 16:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RE 5117 · ICE 229 | Đúng giờ 11:33 Luxembourg | 4h26 | 15:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RE 5117 · 29657 · 33685 · S8 | 11:33 Luxembourg | 4h25 | 15:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
5117 · 4110 · ICE 596 | Đúng giờ 11:33 Luxembourg | 4h36 | 16:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
5117+ 29657 · 33685+ S8 | 11:33 Luxembourg | 4h25 | 15:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
5117 · 4117+ 29657 · 33685 | 11:33 Luxembourg | 4h25 | 15:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
IC 5334 · ICE 17 | 12:16 Luxembourg | 4h57 | 17:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RE 5119 · 4263 | 12:33 Luxembourg | 4h01 | 16:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
RE 5119 · 4263 | 12:33 Luxembourg | 4h18 | 16:51 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
5119 · 4119 · 4263 | 12:33 Luxembourg | 4h18 | 16:51 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
5119 · 4119 · 4263 | 12:33 Luxembourg | 4h01 | 16:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
5119 · 4263 | 12:33 Luxembourg | 4h01 | 16:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
5119 · 4119 · 4263 | 12:33 Luxembourg | 4h01 | 16:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82130 · ICE 9553 · ICE 516 | Đúng giờ 13:15 Luxembourg | 3h53 | 17:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82130 · 29523 | 13:15 Luxembourg | 4h19 | 17:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82130 · ICE 9553 | Đúng giờ 13:15 Luxembourg | 3h48 | 17:03 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
82130+ 29523 | 13:15 Luxembourg | 4h19 | 17:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
RE 5121 · ICE 927 | 13:33 Luxembourg | 4h39 | 18:12 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RE 5121 · ICE 927 | 13:33 Luxembourg | 4h26 | 17:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RE 5121 · 4114 · ICE 594 | Đúng giờ 13:33 Luxembourg | 4h36 | 18:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RE 5121 · 29659 · 33687 · S8 | 13:33 Luxembourg | 4h25 | 17:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
5121 · 4121 · 29659 · 33687 | 13:33 Luxembourg | 4h25 | 17:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
5121 · 4121 · ICE 927 | 13:33 Luxembourg | 4h26 | 17:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
5121 · 4114 · ICE 594 | Đúng giờ 13:33 Luxembourg | 4h36 | 18:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
5121+ 29659 · 33687+ S8 | 13:33 Luxembourg | 4h25 | 17:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
5121 · 4121+ 29659 · 33687 | 13:33 Luxembourg | 4h25 | 17:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
RE 5123 · 4265 | 14:33 Luxembourg | 4h18 | 18:51 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RE 5123 · 4265 | 14:33 Luxembourg | 4h01 | 18:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
5123 · 4265 | 14:33 Luxembourg | 4h01 | 18:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82134 · 29527 | 15:05 Luxembourg | 4h46 | 19:51 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82134 · 4116 · ICE 276 | Đúng giờ 15:05 Luxembourg | 4h04 | 19:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
82134+ 29527 | 15:05 Luxembourg | 4h29 | 19:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
RE 5125 · ICE 929 | 15:33 Luxembourg | 4h40 | 20:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
5125+ 29661 · 33689+ S8 | 15:33 Luxembourg | 4h25 | 19:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
Bus 82138 · 4118 · ICE 592 | Đúng giờ 16:05 Luxembourg | 4h04 | 20:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RE 5127 · 4267 | 16:33 Luxembourg | 4h01 | 20:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
RE 5127 · 4267 | 16:33 Luxembourg | 4h18 | 20:51 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
5127 · 4267 | 16:33 Luxembourg | 4h01 | 20:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82142 · 29531 | 17:00 Luxembourg | 4h34 | 21:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82142 · ICE 9555 | Đúng giờ 17:00 Luxembourg | 4h13 | 21:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82142 · ICE 9555 · ICE 274 | Đúng giờ 17:00 Luxembourg | 4h09 | 21:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82142 · ICE 9555 · ICE 512 | Đúng giờ 17:00 Luxembourg | 4h08 | 21:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
82142+ 29531 | 17:00 Luxembourg | 4h34 | 21:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
RE 5129 · ICE 1021 | Đúng giờ 17:33 Luxembourg | 4h26 | 21:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RE 5129 · 29541 · S8 | 17:33 Luxembourg | 4h25 | 21:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
RE 5129 · ICE 1021 | Đúng giờ 17:33 Luxembourg | 4h40 | 22:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
5129+ 29541+ S8 | 17:33 Luxembourg | 4h25 | 21:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
82150+ 29533 | 18:10 Luxembourg | 4h24 | 22:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
5131 · 4131+ 2442 | 18:33 Luxembourg | 4h26 | 22:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
5131 · 4131 · 4269+ S8 | 18:33 Luxembourg | 4h25 | 22:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Luxembourg đến Frankfurt am Main bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Luxembourg đến Frankfurt am Main với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì VIAS Rail GmbH?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho VIAS Rail GmbH, mà còn so sánh vé của các hãng như TGV, Intercity, CFL hoặc Deutsche Bahn để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Luxembourg đến Frankfurt am Main.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh VIAS Rail GmbH với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus, train và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Luxembourg đến Frankfurt am Main.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Rome2rio, Raileurope hoặc Trainline?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như TGV, Intercity, CFL hoặc Deutsche Bahn để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Luxembourg đến Frankfurt am Main.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus, train và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Luxembourg đến Frankfurt am Main.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Luxembourg đến Frankfurt am Main trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Luxembourg đến Frankfurt am Main
Tàu hỏa từ Luxembourg đến Frankfurt am Main chạy trung bình 16 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 55p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 20RM nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 8RM bằng xe buýt.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 191 km trong 3h 6p.
Khoảng cách 191 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 55p |
Giá vé rẻ nhất 20RM |
Số chuyến tàu mỗi ngày 16 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 6p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 5 |
Ngày rẻ nhất Th 4 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 6 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, Regional-Express, Regional, TGV, CFL, Intercity, VIAS Rail GmbH từ Luxembourg đến Frankfurt am MainTàu Deutsche Bahn, Regional-Express, Regional, TGV, CFL, Intercity, VIAS Rail GmbH sẽ đưa bạn từ Luxembourg đến Frankfurt am Main từ 8RM. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
TGV
Intercity
VIAS Rail GmbH
Regional-Express
Regional
CFL
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Luxembourg đến Frankfurt am Main
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Luxembourg đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Frankfurt am Main, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Luxembourg đến Frankfurt am Main
Hầu hết các chuyến tàu từ Luxembourg đến Frankfurt am Main sử dụng cặp ga Luxembourg đến Frankfurt (Main) Hbf, với một số chuyến đến Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Luxembourg và Frankfurt am Main trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Frankfurt am Main khởi hành từ ga nào ở Luxembourg?
Cách đến Luxembourg từ trung tâm thành phố Luxembourg
Luxembourg cách trung tâm thành phố Luxembourg 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Luxembourg
Luxembourg có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Luxembourg.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Luxembourg. Máy ATM có sẵn tại Luxembourg.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Luxembourg. Quầy thông tin có sẵn tại Luxembourg.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Luxembourg. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Luxembourg: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Luxembourg: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Luxembourg.
Cách đến Luxembourg, Gare Centrale (quai 13) từ trung tâm thành phố Luxembourg
Luxembourg, Gare Centrale (quai 13) cách trung tâm thành phố Luxembourg 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Luxembourg, Gare Centrale (quai 13)
Luxembourg, Gare Centrale (quai 13) có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Luxembourg, Gare Centrale (quai 13).
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Luxembourg, Gare Centrale (quai 13).
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Luxembourg, Gare Centrale (quai 13): Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Luxembourg, Gare Centrale (quai 13): Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Luxembourg, Gare Centrale (quai 13).
Cách đến Pfaffenthal-Kirchberg từ trung tâm thành phố Luxembourg
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Pfaffenthal-Kirchberg
Pfaffenthal-Kirchberg có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp và Thuê xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg.
Tàu từ Luxembourg đến ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Luxembourg đến Frankfurt am Main
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




