Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Luxembourg đến Frankfurt am Main
Giá rẻ nhất
26RM
Giá trung bình
59RM
Hành trình nhanh nhất
3 h 45 m
Thời gian trung bình
3 h 50 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
115
Khoảng cách
191 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Luxembourg đến Frankfurt am Main là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Luxembourg đến Frankfurt am Main sẽ có giá khoảng 59RM nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 26RM.
Rất khó để đi từ Luxembourg đến Frankfurt am Main mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
RE 5125 · ICE 92915:334h40Luxembourg20:13Frankfurt (Main) Hbf26 RM1Một chiều1 lần chuyển
RE 5125 · ICE 92915:334h26Luxembourg19:59Frankfurt Flughafen Fernbf26 RM1Một chiều1 lần chuyển
RE 5105 · IC 2348 · 296915:104h13Luxembourg9:23Frankfurt (Main) Hbf26 RM1Một chiều2 lần chuyển
RE 5105 · IC 2348 · S85:104h18Luxembourg9:28Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf26 RM1Một chiều2 lần chuyển
RE 5131 · 12143 · IC 254218:334h40Luxembourg23:13Frankfurt (Main) Hbf26 RM1Một chiều2 lần chuyển
Bus 82122+
TGV 95519:153h45Luxembourg13:00Frankfurt (Main) Hbf74 RM1Một chiều1 lần chuyển
Bus 82130 · ICE 955313:153h48Luxembourg17:03Frankfurt (Main) Hbf58 RM1Một chiều1 lần chuyển
RE 5107 · ICE 256:103h49Luxembourg9:59Frankfurt Flughafen Fernbf65 RM1Một chiều1 lần chuyển
Bus 82116 · 4146 · ICE 2026:153h53Luxembourg10:08Frankfurt Flughafen Fernbf72 RM1Một chiều2 lần chuyển
Bus 82130 · ICE 9553 · ICE 51613:153h53Luxembourg17:08Frankfurt Flughafen Fernbf58 RM1Một chiều2 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay từ Luxembourg đến Frankfurt am Main
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Luxembourg đến Frankfurt am Main trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 11RM. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 52p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 11RM và cho chuyến bay là 179RM.
Khoảng cách: 191 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
49RM Giá trung bình | 18RM Giá trung bình Rẻ nhất | 271RM Giá trung bình |
4h 15p Tổng thời gian trung bình 3h 45p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 26p Tổng thời gian trung bình 3h 56p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 3h 52p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 52p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 | 0.6 - 1.1kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Luxembourg đến Frankfurt am Main
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Luxembourg đến Frankfurt am Main tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Bus 82158 · 4132 · IC 60409 | Đúng giờ 20:05 Luxembourg | 4h20 | 0:25 Frankfurt (Main) Süd | 2 lần chuyển | |
Bus 82158 · 29535 · S8 | Đúng giờ 20:05 Luxembourg | 5h08 | 1:13 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82158 · 29535 · S8 | Đúng giờ 20:05 Luxembourg | 4h51 | 0:56 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
82158+ 29535+ S8 | 20:05 Luxembourg | 4h51 | 0:56 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
5137+ RE1X+ 60403 | 21:33 Luxembourg | 4h28 | 2:01 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RE 5139 · 4134 · 29501 | 22:33 Luxembourg | 8h03 | 6:36 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RE 5139 · 4134 · 29501 | 22:33 Luxembourg | 7h47 | 6:20 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
82110+ 29505 | 4:00 Luxembourg | 4h34 | 8:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
82114+ 29507 | 5:10 Luxembourg | 4h24 | 9:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
RE 5105 · IC 2348 · 29691 | Đúng giờ 5:10 Luxembourg | 4h13 | 9:23 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RE 5105 · IC 2348 · S8 | Đúng giờ 5:10 Luxembourg | 4h18 | 9:28 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82114 · 29507 | 5:10 Luxembourg | 4h24 | 9:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82114 · 29507 | 5:10 Luxembourg | 4h41 | 9:51 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
5105+ S8+ 2348 | 5:10 Luxembourg | 4h18 | 9:28 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
RE 5107 · ICE 25 | Đúng giờ 6:10 Luxembourg | 3h49 | 9:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RE 5107 · ICE 25 | Đúng giờ 6:10 Luxembourg | 4h03 | 10:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82116 · 4146 · ICE 2592 | Đúng giờ 6:15 Luxembourg | 3h54 | 10:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82116 · 4146 · ICE 202 | 6:15 Luxembourg | 3h53 | 10:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
IC 5328 · ICE 13 | 6:16 Luxembourg | 5h11 | 11:27 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 5328 · ICE 13 | 6:16 Luxembourg | 4h57 | 11:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82118 · 29511 | 6:45 Luxembourg | 5h06 | 11:51 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82118 · 29511 | 6:45 Luxembourg | 4h49 | 11:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82118 · ICE 563 · ICE 612 | 6:45 Luxembourg | 4h23 | 11:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82118 · ICE 563 · ICE 772 | 6:45 Luxembourg | 3h55 | 10:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
82118+ 29511 | 6:45 Luxembourg | 4h49 | 11:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
5109+ 29653 · 33681+ S8 | 7:33 Luxembourg | 4h25 | 11:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RE 5109 · 4102 · ICE 2590 | Đúng giờ 7:33 Luxembourg | 4h36 | 12:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RE 5109 · ICE 27 | Đúng giờ 7:33 Luxembourg | 4h26 | 11:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RE 5109 · 29653 · 33681 · S8 | Đúng giờ 7:33 Luxembourg | 4h25 | 11:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RE 5109 · ICE 27 | Đúng giờ 7:33 Luxembourg | 4h40 | 12:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RE 5111 · 4259 | 8:33 Luxembourg | 4h01 | 12:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
RE 5111 · 4259 | 8:33 Luxembourg | 4h18 | 12:51 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
5111 · 4259 | 8:33 Luxembourg | 4h01 | 12:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82122 · 29515 | 9:15 Luxembourg | 4h19 | 13:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82122+ TGV 9551+ ICE 610 | 9:15 Luxembourg | 3h53 | 13:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82122+ TGV 9551 | Đúng giờ 9:15 Luxembourg | 3h45 | 13:00 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
82122+ 29515 | 9:15 Luxembourg | 4h19 | 13:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
RE 5113 · ICE 29 | 9:33 Luxembourg | 4h40 | 14:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RE 5113 · 4106 · ICE 2588 | Đúng giờ 9:33 Luxembourg | 4h36 | 14:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RE 5113 · ICE 29 | 9:33 Luxembourg | 4h26 | 13:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
5113+ 29655 · 33683+ S8 | 9:33 Luxembourg | 4h25 | 13:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RE 5113 · 29655 · 33683 · S8 | 9:33 Luxembourg | 4h25 | 13:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RE 5115 · 4261 | 10:33 Luxembourg | 4h18 | 14:51 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
5115 · 4261 | 10:33 Luxembourg | 4h01 | 14:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
RE 5115 · 4261 | 10:33 Luxembourg | 4h01 | 14:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
82126+ 29519 | 11:05 Luxembourg | 4h29 | 15:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82126 · 4108 · ICE 518 | Đúng giờ 11:05 Luxembourg | 4h03 | 15:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82126 · 29519 | 11:05 Luxembourg | 4h29 | 15:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82126 · 29519 | 11:05 Luxembourg | 4h46 | 15:51 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82126 · 4108 · ICE 370 | 11:05 Luxembourg | 4h04 | 15:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
5117+ 29657 · 33685+ S8 | 11:33 Luxembourg | 4h25 | 15:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RE 5117 · 4110 · ICE 596 | Đúng giờ 11:33 Luxembourg | 4h36 | 16:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RE 5117 · ICE 229 | Đúng giờ 11:33 Luxembourg | 4h40 | 16:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RE 5117 · 29657 · 33685 · S8 | 11:33 Luxembourg | 4h25 | 15:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RE 5117 · ICE 229 | Đúng giờ 11:33 Luxembourg | 4h26 | 15:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RE 5119 · 4263 | 12:33 Luxembourg | 4h18 | 16:51 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RE 5119 · 4263 | 12:33 Luxembourg | 4h01 | 16:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
5119 · 4263 | 12:33 Luxembourg | 4h01 | 16:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
82130+ 29523 | 13:15 Luxembourg | 4h19 | 17:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82130 · ICE 9553 · ICE 516 | Đúng giờ 13:15 Luxembourg | 3h53 | 17:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82130 · 29523 | 13:15 Luxembourg | 4h19 | 17:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82130 · ICE 9553 | Đúng giờ 13:15 Luxembourg | 3h48 | 17:03 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
5121+ 29659 · 33687+ S8 | 13:33 Luxembourg | 4h25 | 17:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RE 5121 · 29659 · 33687 · S8 | 13:33 Luxembourg | 4h25 | 17:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RE 5121 · 4114 · ICE 2584 | Đúng giờ 13:33 Luxembourg | 4h36 | 18:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RE 5121 · ICE 927 | 13:33 Luxembourg | 5h06 | 18:39 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RE 5121 · 4114 · ICE 104 | Đúng giờ 13:33 Luxembourg | 4h35 | 18:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RE 5121 · ICE 927 | 13:33 Luxembourg | 4h53 | 18:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
IC 5336 · ICE 317 | 14:16 Luxembourg | 5h11 | 19:27 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 5336 · ICE 317 | 14:16 Luxembourg | 4h57 | 19:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
5123 · 4265 | 14:33 Luxembourg | 4h01 | 18:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
RE 5123 · 4265 | 14:33 Luxembourg | 4h01 | 18:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
RE 5123 · 4265 | 14:33 Luxembourg | 4h18 | 18:51 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RE 5123 · 4123 · ICE 927 | 14:33 Luxembourg | 4h06 | 18:39 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RE 5123 · 4123 · ICE 927 | 14:33 Luxembourg | 3h53 | 18:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
82134+ 29527 | 15:05 Luxembourg | 4h29 | 19:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82134 · 29527 | 15:05 Luxembourg | 4h46 | 19:51 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82134 · 29527 | 15:05 Luxembourg | 4h29 | 19:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82134 · 4116 · ICE 276 | 15:05 Luxembourg | 4h04 | 19:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82134 · 4116 · ICE 514 | Đúng giờ 15:05 Luxembourg | 4h03 | 19:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
5125+ 29661 · 33689+ S8 | 15:33 Luxembourg | 4h25 | 19:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RE 5125 · 29661 · 33689 · S8 | 15:33 Luxembourg | 4h25 | 19:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RE 5125 · ICE 929 | 15:33 Luxembourg | 4h40 | 20:13 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RE 5125 · ICE 929 | 15:33 Luxembourg | 4h26 | 19:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
5125 · 4125+ 29661 · 33689 | 15:33 Luxembourg | 4h25 | 19:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
RE 5125 · 4125 · 29661 · 33689 | 15:33 Luxembourg | 4h25 | 19:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
RE 5125 · 4125 · ICE 929 | 15:33 Luxembourg | 4h26 | 19:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82138 · 4118 · ICE 592 | Đúng giờ 16:05 Luxembourg | 4h04 | 20:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82138 · 4118 · ICE 102 | Đúng giờ 16:05 Luxembourg | 4h03 | 20:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
IC 5338 · ICE 19 | 16:16 Luxembourg | 4h57 | 21:13 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
5127 · 4127 · 4267 | 16:33 Luxembourg | 4h01 | 20:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
RE 5127 · 4127 · 4267 | 16:33 Luxembourg | 4h18 | 20:51 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RE 5127 · 4127 · 4267 | 16:33 Luxembourg | 4h01 | 20:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
82142+ 29531 | 17:00 Luxembourg | 4h34 | 21:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82142 · ICE 9555 · ICE 512 | Đúng giờ 17:00 Luxembourg | 4h08 | 21:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82142 · 29531 | 17:00 Luxembourg | 4h34 | 21:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82142 · ICE 9555 | Đúng giờ 17:00 Luxembourg | 4h03 | 21:03 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RE 5129 · 12141 · ICE 1021 | Đúng giờ 17:33 Luxembourg | 4h40 | 22:13 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RE 5129 · 12141 · ICE 1021 | Đúng giờ 17:33 Luxembourg | 4h26 | 21:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
82150+ 29533 | 18:10 Luxembourg | 4h24 | 22:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82150 · 29533 | Đúng giờ 18:10 Luxembourg | 4h37 | 22:47 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82150 · 4122 · 4584 | Đúng giờ 18:10 Luxembourg | 4h30 | 22:40 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82150 · 29533 | Đúng giờ 18:10 Luxembourg | 4h24 | 22:34 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
Bus 82150 · 4122 · ICE 100 | Đúng giờ 18:10 Luxembourg | 3h58 | 22:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
Bus 82150 · 4122 · ICE 590 | Đúng giờ 18:10 Luxembourg | 3h57 | 22:07 Frankfurt (Main) Süd | 2 lần chuyển | |
IC 5340 · ICE 319 | 18:16 Luxembourg | 5h27 | 23:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 5340 · ICE 319 | 18:16 Luxembourg | 5h13 | 23:29 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RE 5131 · 12143 · IC 2542 | 18:33 Luxembourg | 4h40 | 23:13 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RE 5131 · 12143 · IC 2542 | 18:33 Luxembourg | 4h26 | 22:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
82154+ 76683 · 29639+ S8 | 19:10 Luxembourg | 5h18 | 0:28 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Luxembourg đến Frankfurt am Main bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Luxembourg đến Frankfurt am Main với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như TGV, Regional-Express, Regional hoặc Luxembourg Railways (CFL) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Luxembourg đến Frankfurt am Main.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus, train và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Luxembourg đến Frankfurt am Main.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline hoặc Wanderu?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như TGV, Regional-Express, Regional hoặc Luxembourg Railways (CFL) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Luxembourg đến Frankfurt am Main.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus, train và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Luxembourg đến Frankfurt am Main.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Luxembourg đến Frankfurt am Main trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Luxembourg đến Frankfurt am Main
Tàu hỏa từ Luxembourg đến Frankfurt am Main chạy trung bình 16 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 45p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 20RM nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 11RM bằng xe buýt.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 191 km trong 3h 45p.
Khoảng cách 191 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 45p |
Giá vé rẻ nhất 20RM |
Số chuyến tàu mỗi ngày 16 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 45p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 7 |
Ngày rẻ nhất Th 4 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, TGV, Regional-Express, Regional, Luxembourg Railways (CFL) từ Luxembourg đến Frankfurt am MainTàu Deutsche Bahn, TGV, Regional-Express, Regional, Luxembourg Railways (CFL) sẽ đưa bạn từ Luxembourg đến Frankfurt am Main từ 11RM. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
TGV
Regional-Express
Regional
Luxembourg Railways (CFL)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Luxembourg đến Frankfurt am Main
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Luxembourg đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Frankfurt am Main, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Luxembourg đến Frankfurt am Main
Hầu hết các chuyến tàu từ Luxembourg đến Frankfurt am Main sử dụng cặp ga Luxembourg đến Frankfurt (Main) Hbf, với một số chuyến đến Frankfurt Flughafen Fernbf. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Luxembourg và Frankfurt am Main trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Frankfurt am Main khởi hành từ ga nào ở Luxembourg?
Cách đến Luxembourg từ trung tâm thành phố Luxembourg
Luxembourg cách trung tâm thành phố Luxembourg 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Luxembourg
Luxembourg có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Luxembourg.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Luxembourg. Máy ATM có sẵn tại Luxembourg.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Luxembourg. Quầy thông tin có sẵn tại Luxembourg.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Luxembourg. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Luxembourg: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Luxembourg: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Luxembourg.
Cách đến Luxembourg, Gare Centrale (quai 13) từ trung tâm thành phố Luxembourg
Luxembourg, Gare Centrale (quai 13) cách trung tâm thành phố Luxembourg 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Luxembourg, Gare Centrale (quai 13)
Luxembourg, Gare Centrale (quai 13) có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Luxembourg, Gare Centrale (quai 13).
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Luxembourg, Gare Centrale (quai 13).
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Luxembourg, Gare Centrale (quai 13): Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Luxembourg, Gare Centrale (quai 13): Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Luxembourg, Gare Centrale (quai 13).
Cách đến Pfaffenthal-Kirchberg từ trung tâm thành phố Luxembourg
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Pfaffenthal-Kirchberg
Pfaffenthal-Kirchberg có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp và Thuê xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg.
Tàu từ Luxembourg đến ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Cách đến Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Luxembourg đến Frankfurt am Main
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần






