Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Berlin đến Frankfurt am Main
Giá rẻ nhất
56₫
Giá trung bình
123₫
Hành trình nhanh nhất
3 h 47 m
Thời gian trung bình
3 h 50 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
94
Khoảng cách
424 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Berlin đến Frankfurt am Main là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Berlin đến Frankfurt am Main sẽ có giá khoảng 123₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 56₫.
Trong số 94 chuyến tàu rời Berlin đến Frankfurt am Main vào Th 6, 14 thg 8, có 39 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 424 km trong thời gian trung bình là 3 h 50 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 3 h 47 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 3 h 51 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
ICE 609 · IC 6040822:295h06Berlin Hbf3:35Frankfurt (Main) Süd56 ₫1Một chiều1 lần chuyển
ICE 69921:274h44Berlin Hbf2:11Frankfurt (Main) Hbf57 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 69921:275h12Berlin Hbf2:39Frankfurt Flughafen Fernbf57 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 251323:056h32Berlin Hbf5:37Frankfurt (Main) Hbf57 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 277+
243224:344h33Berlin Hbf9:07Frankfurt Flughafen Fernbf62 ₫1Một chiều1 lần chuyển
ICE 93719:053h47Berlin Hbf22:52Frankfurt (Main) Süd80 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 7507:063h50Berlin Hbf10:56Frankfurt (Main) Hbf116 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 8379:053h51Berlin Hbf12:56Frankfurt (Main) Hbf150 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 93517:053h51Berlin Hbf20:56Frankfurt (Main) Hbf134 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 93113:053h51Berlin Hbf16:56Frankfurt (Main) Hbf134 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Berlin đến Frankfurt am Main
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Berlin đến Frankfurt am Main trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn tàu hỏa với giá khởi điểm từ 18₫. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 3h 19p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.4kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho tàu hỏa là 18₫ và cho chuyến bay là 113₫.
Khoảng cách: 424 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
41₫ Giá trung bình Rẻ nhất | 42₫ Giá trung bình | 217₫ Giá trung bình |
4h 50p Tổng thời gian trung bình 4h 20p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 26p Tổng thời gian trung bình 4h 56p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 19p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 19p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.4 - 1.1kg Lượng khí thải CO2 | 1.3 - 2.5kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Berlin đến Frankfurt am Main
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Berlin đến Frankfurt am Main tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 935 | Bị hoãn 15:06 17:05Berlin Hbf | 3h51 | 19:00 19:00Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 935 · ICE 526 | Bị hoãn 15:06 17:05Berlin Hbf | 4h14 | 21:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
FlixTrain | 17:26 Berlin Spandau | 4h34 | 22:00 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2595 | Bị hoãn 15:39 17:27Berlin Hbf | 4h17 | 19:47 19:47Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2595 · S9 | Bị hoãn 15:39 17:27Berlin Hbf | 4h47 | 22:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 997 | Đúng giờ 17:37 Berlin Spandau | 4h03 | 21:40 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 997 · S9 | Đúng giờ 17:37 Berlin Spandau | 4h37 | 22:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
FlixTrain | 17:45 Berlin Hbf | 4h15 | 22:00 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 844 · ICE 1077 | Đúng giờ 17:47 Berlin Hbf | 4h31 | 22:18 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 844 · ICE 1077 | Đúng giờ 17:47 Berlin Hbf | 4h09 | 21:56 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
FlixTrain | 17:53 Berlin Südkreuz | 4h07 | 22:00 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 677 · 29588 | Đúng giờ 18:37 Berlin Hbf | 4h28 | 23:05 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 677 | Đúng giờ 18:37 Berlin Hbf | 4h07 | 22:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 937 · ICE 522 | Đúng giờ 19:05 Berlin Hbf | 4h17 | 23:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 937 | Bị hoãn 19:05 Berlin Hbf | 3h51 | 21:00 21:00Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2597 | Đúng giờ 19:27 Berlin Hbf | 4h17 | 23:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2597 · S9 | Đúng giờ 19:27 Berlin Hbf | 4h47 | 0:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1605 · ICE 2597 | Đúng giờ 19:37 Berlin Hbf | 4h07 | 23:44 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1605 · ICE 2597 · S9 | Đúng giờ 19:37 Berlin Hbf | 4h37 | 0:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
ICE 842 · ICE 79 | Đúng giờ 19:47 Berlin Hbf | 5h19 | 1:06 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 842 · ICE 79 | Đúng giờ 19:47 Berlin Hbf | 5h39 | 1:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 699 | Đúng giờ 21:27 Berlin Hbf | 4h44 | 2:11 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 699 | Đúng giờ 21:27 Berlin Hbf | 5h12 | 2:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 609 · IC 60408 | Đúng giờ 22:29 Berlin Hbf | 5h06 | 3:35 Frankfurt (Main) Süd | 1 lần chuyển | |
ICE 273 · S8 | Đúng giờ 23:32 Berlin Hbf | 6h27 | 5:59 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 273 | Đúng giờ 23:32 Berlin Hbf | 6h05 | 5:37 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
ICE 277 | Đúng giờ 4:34 Berlin Hbf | 4h10 | 8:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 277+ 24322 | Đúng giờ 4:34 Berlin Hbf | 4h33 | 9:07 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 240 · ICE 573 · S9 | Đúng giờ 4:57 Berlin Hbf | 4h47 | 9:44 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
ICE 240 · ICE 573 | Đúng giờ 4:57 Berlin Hbf | 4h17 | 9:14 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 593 | Đúng giờ 5:27 Berlin Hbf | 4h17 | 9:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 593 · S9 | Đúng giờ 5:27 Berlin Hbf | 4h47 | 10:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 946 · ICE 1071 | Đúng giờ 5:35 Berlin Hbf | 4h43 | 10:18 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1501 · ICE 593 | Đúng giờ 5:36 Berlin Hbf | 4h08 | 9:44 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1501 · ICE 593 · S9 | Đúng giờ 5:36 Berlin Hbf | 4h38 | 10:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
ICE 279 | Đúng giờ 6:31 Berlin Hbf | 4h13 | 10:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 279+ 24332 | Đúng giờ 6:31 Berlin Hbf | 4h35 | 11:06 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 750 | Đúng giờ 7:06 Berlin Hbf | 3h50 | 10:56 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 750 · ICE 726 | Đúng giờ 7:06 Berlin Hbf | 4h13 | 11:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 2585 · S9 | Đúng giờ 7:28 Berlin Hbf | 4h46 | 12:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 2585 | Đúng giờ 7:28 Berlin Hbf | 4h16 | 11:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1503 · ICE 2585 | Đúng giờ 7:36 Berlin Hbf | 4h08 | 11:44 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 795+ 24336 | Đúng giờ 7:37 Berlin Spandau | 4h29 | 12:06 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 795 | Đúng giờ 7:37 Berlin Spandau | 4h02 | 11:39 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1131 · ICE 724 | Đúng giờ 8:00 Berlin Hbf | 4h19 | 12:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1131 | Đúng giờ 8:00 Berlin Hbf | 3h56 | 11:56 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1911 · ICE 724 | 8:00 Berlin Hbf | 4h19 | 12:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 371 | 8:31 Berlin Hbf | 4h13 | 12:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 371+ 24338 | 8:31 Berlin Hbf | 4h36 | 13:07 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 837 | Đúng giờ 9:05 Berlin Hbf | 3h51 | 12:56 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 837 · ICE 722 | Đúng giờ 9:05 Berlin Hbf | 4h14 | 13:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 2587 | Đúng giờ 9:27 Berlin Hbf | 4h17 | 13:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1505 · ICE 2587 | Đúng giờ 9:36 Berlin Hbf | 4h08 | 13:44 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 797 | Đúng giờ 9:37 Berlin Spandau | 4h15 | 13:52 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 797 | Đúng giờ 9:37 Berlin Spandau | 4h02 | 13:39 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 942 · ICE 1073 · ICE 720 | Đúng giờ 9:47 Berlin Hbf | 4h32 | 14:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
ICE 942 · ICE 1073 | Đúng giờ 9:47 Berlin Hbf | 4h09 | 13:56 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 91 · ICE 1650 · S8 | Đúng giờ 9:55 Berlin Hbf | 5h04 | 14:59 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
ICE 91 · ICE 1650 | Đúng giờ 9:55 Berlin Hbf | 4h42 | 14:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 373+ 24344 | Đúng giờ 10:37 Berlin Hbf | 4h29 | 15:06 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 373 | Đúng giờ 10:37 Berlin Hbf | 4h07 | 14:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 839 · S8 | Đúng giờ 11:05 Berlin Hbf | 4h13 | 15:18 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 839 | Đúng giờ 11:05 Berlin Hbf | 3h51 | 14:56 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2589 | Đúng giờ 11:27 Berlin Hbf | 4h17 | 15:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2589 · S8 | Đúng giờ 11:27 Berlin Hbf | 4h41 | 16:08 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1507 · ICE 2589 | Đúng giờ 11:37 Berlin Hbf | 4h07 | 15:44 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 799+ 24352 | Đúng giờ 11:37 Berlin Spandau | 4h29 | 16:06 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 799 | Đúng giờ 11:37 Berlin Spandau | 4h02 | 15:39 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1135 | Đúng giờ 12:02 Berlin Hbf | 3h54 | 15:56 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1135 · ICE 626 | Đúng giờ 12:02 Berlin Hbf | 4h17 | 16:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1135 | Đúng giờ 12:02 Berlin Hbf | 4h18 | 16:20 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 375 | Đúng giờ 12:31 Berlin Hbf | 4h13 | 16:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 375 · 29262 | Đúng giờ 12:31 Berlin Hbf | 4h34 | 17:05 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 931 · S8 | 13:05 Berlin Hbf | 4h13 | 17:18 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 931 | 13:05 Berlin Hbf | 3h51 | 16:56 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2591 | Đúng giờ 13:27 Berlin Hbf | 4h17 | 17:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1509 · ICE 2591 | Đúng giờ 13:37 Berlin Hbf | 4h07 | 17:44 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 993 | Đúng giờ 13:37 Berlin Spandau | 4h15 | 17:52 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 993 | Đúng giờ 13:37 Berlin Spandau | 4h02 | 17:39 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 848 · ICE 1187 | Đúng giờ 13:47 Berlin Hbf | 4h32 | 18:19 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 848 · ICE 1187 | Đúng giờ 13:47 Berlin Hbf | 4h10 | 17:57 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1205 · ICE 1556 | 13:56 Berlin Hbf | 4h41 | 18:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 2527+ 24360 | 14:37 Berlin Hbf | 4h30 | 19:07 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 2527 | 14:37 Berlin Hbf | 4h07 | 18:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 933 · ICE 620 | 15:05 Berlin Hbf | 4h14 | 19:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 933 | 15:05 Berlin Hbf | 3h51 | 18:56 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2593 · S9 | Đúng giờ 15:27 Berlin Hbf | 4h47 | 20:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 2593 | Đúng giờ 15:27 Berlin Hbf | 4h17 | 19:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 995 | Đúng giờ 15:36 Berlin Spandau | 4h03 | 19:39 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 995+ 24364 | Đúng giờ 15:36 Berlin Spandau | 4h30 | 20:06 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1601 · ICE 2593 · S9 | 15:37 Berlin Hbf | 4h37 | 20:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1601 · ICE 2593 | Đúng giờ 15:37 Berlin Hbf | 4h07 | 19:44 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1139 | Đúng giờ 16:00 Berlin Hbf | 4h18 | 20:18 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1139 | Đúng giờ 16:00 Berlin Hbf | 3h56 | 19:56 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 379 | 16:30 Berlin Hbf | 4h14 | 20:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 379+ 24366 | 16:30 Berlin Hbf | 4h38 | 21:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Berlin đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Berlin đến Frankfurt am Main với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như FlixTrain hoặc Deutsche Bahn Intercity (DB IC) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Berlin đến Frankfurt am Main.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Berlin đến Frankfurt am Main.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline hoặc Wanderu?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Berlin đến Frankfurt am Main.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Berlin đến Frankfurt am Main trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Berlin đến Frankfurt am Main
Tàu hỏa từ Berlin đến Frankfurt am Main chạy trung bình 47 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 4h 20p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 18₫ nếu bạn đặt trước.
Có 18 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 424 km trong 3h 56p.
Khoảng cách 424 km |
Thời gian tàu trung bình 4h 20p |
Giá vé rẻ nhất 18₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 47 |
Tàu chạy thẳng 18 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 56p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 4 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 42 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, FlixTrain, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) từ Berlin đến Frankfurt am MainTàu Deutsche Bahn, FlixTrain, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) sẽ đưa bạn từ Berlin đến Frankfurt am Main từ 18₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
FlixTrain
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Berlin đến Frankfurt am Main
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Berlin đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Frankfurt am Main, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Berlin đến Frankfurt am Main
Hầu hết các chuyến tàu từ Berlin đến Frankfurt am Main sử dụng cặp ga Berlin Hbf đến Frankfurt (Main) Hbf, với một số chuyến đến Frankfurt Flughafen Fernbf. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Berlin và Frankfurt am Main trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Frankfurt am Main khởi hành từ ga nào ở Berlin?
Cách đến Berlin Hbf từ trung tâm thành phố Berlin
Berlin Hbf cách trung tâm thành phố Berlin 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Berlin Hbf
Berlin Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Berlin Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Berlin Hbf. Máy ATM có sẵn tại Berlin Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Berlin Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Berlin Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Berlin Hbf.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Berlin Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Berlin Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Berlin Hbf.
Cách đến Berlin Südkreuz từ trung tâm thành phố Berlin
Berlin Südkreuz cách trung tâm thành phố Berlin 6 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Berlin Südkreuz
Berlin Südkreuz có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Berlin Südkreuz.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Berlin Südkreuz. Máy ATM có sẵn tại Berlin Südkreuz.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Berlin Südkreuz. Quầy thông tin có sẵn tại Berlin Südkreuz.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Berlin Südkreuz. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Berlin Südkreuz: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Berlin Südkreuz: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Berlin Südkreuz.
Cách đến Berlin Spandau từ trung tâm thành phố Berlin
Berlin Spandau cách trung tâm thành phố Berlin 14 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Berlin Spandau
Berlin Spandau có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Berlin Spandau.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Berlin Spandau. Máy ATM có sẵn tại Berlin Spandau.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Berlin Spandau. Quầy thông tin có sẵn tại Berlin Spandau.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Berlin Spandau. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Berlin Spandau: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Berlin Spandau: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Berlin Spandau.
Tàu từ Berlin đến ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Cách đến Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Berlin đến Frankfurt am Main
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



