Tàu hỏa Vienna đến Paris với Westbahn

Th 2, 28 thg 9
+ Thêm trở về
TGV
ÖBB | Nightjet
Deutsche Bahn
Westbahn
SNCF | TGV Lyria
Trên 2.000 công ty du lịch
TGV
ÖBB | Nightjet
Deutsche Bahn
Westbahn
SNCF | TGV Lyria
Trên 2.000 công ty du lịch
QR-Code
Quét để tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
Sử dụng ứng dụng của chúng tôi để nhận thông tin cập nhật về chuyến đi trực tiếp và đặt vé di động cho tàu hỏa, xe buýt, chuyến bay và phà.
App Store
rate4.9
42K xếp hạng
Google Play
rate4.6
136K đánh giá

Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Vienna đến Paris

Hiển thị giờ, giá và vé có thể đặt cho ngày 28 thg 9

Giá thấp nhất vào 28 thg 9

252€

Giá vé trung bình vào 28 thg 9

259€

Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9

10 h 34 m

Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9

12 h 38 m

Tàu hỏa vào 28 thg 9

6

Khoảng cách

1034 km

Vé giá rẻ

Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Vienna đến Paris là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.

Vé trung bình từ Vienna đến Paris sẽ có giá khoảng 259€ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 252€.

Chuyến tàu nhanh

Rất khó để đi từ Vienna đến Paris mà không cần chuyển tuyến ít nhất 2 lần.

  • Deutsche BahnRJ 820 · REX 5940 · R 5994 · 27004
    0:2813h48
    Vienna
    14:16Paris Gare de l'Est
    252 €1Một chiều
    5 lần chuyển
  • Westbahn964+Deutsche BahnICE 912+TGVTGV 9570
    10:0812h05
    Wien Westbahnhof
    22:13Paris Gare de l'Est
    257 €1Một chiều
    2 lần chuyển
  • Westbahn960+Deutsche BahnICE 912+TGVTGV 9570
    6:0816h05
    Wien Westbahnhof
    22:13Paris Gare de l'Est
    257 €1Một chiều
    2 lần chuyển
  • Westbahn964+Deutsche BahnICE 594+TGVTGV 9560
    10:0810h34
    Wien Westbahnhof
    20:42Paris Gare de l'Est
    258 €1Một chiều
    2 lần chuyển
  • Westbahn960+Deutsche BahnICE 594+TGVTGV 9560
    6:0814h34
    Wien Westbahnhof
    20:42Paris Gare de l'Est
    258 €1Một chiều
    2 lần chuyển

Khởi hành trực tiếp

Thời gian tàu Vienna đến Paris

Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Vienna đến Paris tàu hỏa trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.

Cập nhật lần cuối lúc
Nhà cung cấpKhởi hànhThời gianĐếnChuyển tuyến
Vé
Deutsche BahnRJX 68 · ICE 618 · ICE 9558
Đúng giờ
18:28 Vienna
15h22
9:50 Paris Gare de l'Est
2 lần chuyển
Thứ Hai, 28 tháng 9
Deutsche BahnRJ 820 · REX 5940 · R 5994 · 27004
Đúng giờ
0:28 Vienna
13h48
14:16 Paris Gare de l'Est
5 lần chuyển
Westbahn960+Deutsche BahnICE 912+TGVTGV 9570
Đúng giờ
6:08 Wien Westbahnhof
16h05
22:13 Paris Gare de l'Est
2 lần chuyển
Westbahn960+Deutsche BahnICE 594+TGVTGV 9560
Đúng giờ
6:08 Wien Westbahnhof
14h34
20:42 Paris Gare de l'Est
2 lần chuyển
Westbahn960+Deutsche BahnICE 916 · ICE 9572
Đúng giờ
6:08 Wien Westbahnhof
12h08
18:16 Paris Gare de l'Est
2 lần chuyển
Westbahn964+Deutsche BahnICE 912+TGVTGV 9570
Đúng giờ
10:08 Wien Westbahnhof
12h05
22:13 Paris Gare de l'Est
2 lần chuyển
Westbahn964+Deutsche BahnICE 594+TGVTGV 9560
Đúng giờ
10:08 Wien Westbahnhof
10h34
20:42 Paris Gare de l'Est
2 lần chuyển

Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày.

Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này

So sánh giá cả và vé Vienna đến Paris bằng tàu hỏa hoặc xe buýt

So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.

CN
27 thg 9
Th 2
28 thg 9
Th 3
29 thg 9
Th 4
30 thg 9
Th 5
01 thg 10
Th 6
02 thg 10
Th 7
03 thg 10
CN
04 thg 10
Th 2
05 thg 10
Th 3
06 thg 10
Th 4
07 thg 10
Th 5
08 thg 10
Th 6
09 thg 10
Th 7
10 thg 10
CN
11 thg 10
Th 2
12 thg 10
Th 3
13 thg 10
Th 4
14 thg 10
Th 5
15 thg 10
Th 6
16 thg 10
Th 7
17 thg 10

Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Paris với Omio?

TGV cũng như ÖBB | Nightjet, Deutsche Bahn, Westbahn và nhiều hãng khác cung cấp dịch vụ tàu hỏa từ Vienna đến Paris.
Omio là bên bán vé thứ ba chính thức duy nhất cho vé TGV.

Tại sao đặt vé với Omio thay vì TGV?

  • So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho TGV, mà còn so sánh vé của các hãng như ÖBB | Nightjet, Deutsche Bahn hoặc Westbahn để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Vienna đến Paris.
  • Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
  • So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh TGV với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Vienna đến Paris.

Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Paris trước bao lâu?

Thời điểm tốt nhất để đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Paris là 70 ngày trước khi khởi hành. Xem giá vé tàu hỏa thay đổi như thế nào trên tuyến đường Vienna đến Paris.
Giá vé là giá vé một chiều cho một hành khách từ Vienna đến Paris mỗi tháng. Thông tin được thu thập từ dữ liệu giá vé của người dùng Omio trong 12 tháng qua. Giá hiện tại có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm trong ngày, hạng vé hoặc thời gian đặt trước vé tàu hỏa từ Vienna đến Paris.

Thông tin hành trình

Tổng quan: Tàu từ Vienna đến Paris

ÁoÁo
PhápPháp
Icon of train

Tàu hỏa từ Vienna đến Paris chạy trung bình 10 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 10h 1p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 24€ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 22€ bằng chuyến bay.

Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:28. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 1034 km trong 9h 5p.

Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Chuyến bay từ 22€
Khoảng cách
1034 km
Thời gian tàu trung bình
10h 1p
Giá vé rẻ nhất
24€
Số chuyến tàu mỗi ngày
10
Chuyến tàu nhanh nhất
9h 5p
Chuyến tàu đầu tiên
0:01
Chuyến tàu cuối cùng
23:28
Tháng rẻ nhất
Tháng 12
Ngày rẻ nhất
Th 3
Mùa cao điểm
Tháng 7 - Tháng 9
Mùa thấp điểm
Tháng 1 - Tháng 3
Ngày bận rộn nhất
Th 4
Ngày ít bận rộn nhất
Th 2
Thời điểm tốt nhất để đặt
70 ngày
Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Chuyến bay từ 22€

Công ty đường sắt: tàu Westbahn, Deutsche Bahn, TGV, ÖBB | Nightjet từ Vienna đến ParisTàu Westbahn, Deutsche Bahn, TGV, ÖBB | Nightjet sẽ đưa bạn từ Vienna đến Paris từ 22€. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.

Westbahn

Về
Westbahn là một công ty đường sắt có trụ sở tại Áo, cung cấp dịch vụ trên toàn quốc. Công ty vận hành một đội tàu hiện đại, thoải mái, bao gồm EuroCity, InterCity và RailJet. EuroCity là một tàu cao tốc kết nối các thành phố lớn ở Áo, trong khi InterCity là một tàu khu vực dừng lại ở các thị trấn và làng nhỏ hơn. RailJet là một tàu sang trọng cung cấp nhiều tiện nghi trên tàu, như Wi-Fi, ổ cắm điện và toa nhà hàng. Westbahn cung cấp nhiều loại vé khác nhau, bao gồm vé đơn, vé ngày và vé nhóm. Hành khách cũng có thể mua vé trực tuyến hoặc tại ga. Các tuyến đường phổ biến nhất của Westbahn bao gồm Vienna đến Salzburg, Vienna đến Innsbruck và Vienna đến Graz. Tất cả các tuyến đường này đều có nhiều chuyến khởi hành trong suốt cả ngày, giúp dễ dàng tìm được thời gian thuận tiện để di chuyển.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Westbahn
9h 5p
Giá Westbahn rẻ nhất
24€
Tần suất Westbahn
7 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
Một kiện hành lý xách tay và một kiện hành lý lớn hơn được bao gồm.
Nơi giữ hành lý
Giá để hành lý trên cao, dưới ghế ngồi, và khu vực hành lý được chỉ định
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện giá vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Nhà hàng trên tàu với đồ ăn nhẹ và đồ uống, có máy bán hàng tự động.
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi là tùy chọn và có thể được mua với một khoản phí bổ sung.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn và nhà vệ sinh accessible.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng sẽ được miễn phí. Chó phải được xích và cần có vé.
Khu vực yên tĩnh

Deutsche Bahn

Về
Deutsche Bahn (DB) là nhà điều hành tàu chính của Đức, vận hành khoảng 40.000 dịch vụ nội địa và quốc tế mỗi ngày. Đội tàu của họ bao gồm nhiều loại tàu khác nhau: tàu cao tốc ICE (Intercity Express) với tốc độ lên tới 300 km/h; tàu IC (Intercity) và EC (EuroCity) cho các chuyến đi đường dài; và các dịch vụ IRE (Interregio-Express), RE (Regional Express) và RB (Regionalbahn) cho các kết nối khu vực và địa phương. Trong khi nhà vệ sinh là tiêu chuẩn trên tất cả các tàu, các tiện nghi như nhà hàng trên tàu và Wi-Fi miễn phí chỉ có sẵn trên một số loại tàu và tuyến đường nhất định. DB cung cấp một loạt các mức giá, bao gồm vé Super Saver, Saver và Flexible, cùng với các thẻ giảm giá như BahnCard 25, 50 và 100. Các tùy chọn bổ sung bao gồm vé đơn, vé ngày và vé nhóm. Các tuyến đường phổ biến bao gồm Berlin–Munich, Hamburg–Frankfurt, Cologne–Stuttgart, Berlin–Dresden và Hamburg–Cologne, cũng như nhiều dịch vụ khu vực trên khắp nước Đức.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Deutsche Bahn
9h 13p
Giá Deutsche Bahn rẻ nhất
29€
Tần suất Deutsche Bahn
3 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
Hành khách được phép mang theo hành lý xách tay và một món đồ lớn hơn miễn phí, với điều kiện họ có thể tự mang theo.
Nơi giữ hành lý
Hành lý có thể được để trên giá hành lý, dưới ghế ngồi, hoặc trong các khu vực hành lý được chỉ định gần cửa ra vào hoặc ở giữa toa xe.
Chính Sách Hủy
Vé có thể được hủy dựa trên điều kiện giá vé như đã đề cập trong loại vé tàu nào có thể hoàn lại?
Hoàn lại
Nếu DB hủy chuyến tàu, hành khách có quyền được hoàn lại toàn bộ giá vé.
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Hầu hết các chuyến tàu ICE và nhiều chuyến IC/EC có:
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Đặt chỗ
Hạng Nhì:
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Tàu DB được trang bị các tiện nghi cho hành khách có khả năng di chuyển hạn chế, bao gồm không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận và dịch vụ hỗ trợ.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ (ví dụ: mèo, chó nhỏ, v.v.):
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Khu vực yên tĩnh

TGV

Về
TGV là một công ty tàu cao tốc có trụ sở tại Pháp. Nó vận hành một đội tàu hiện đại có thể đạt tốc độ lên đến 320 km/h. TGV cung cấp nhiều loại tàu khác nhau, bao gồm TGV Duplex, TGV Lyria, TGV InOui và TGV OuiGo. Mỗi loại tàu cung cấp các tiện nghi khác nhau, chẳng hạn như Wi-Fi, ổ cắm điện và chỗ ngồi thoải mái. Các tùy chọn vé bao gồm Standard, Flexi và Prem’s. Các tiện nghi trên tàu bao gồm quầy bar, nhà hàng và kho lưu trữ hành lý. Các tuyến đường TGV phổ biến bao gồm Paris đến Lyon, Paris đến Marseille và Paris đến Lille.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của TGV
9h 26p
Giá TGV rẻ nhất
289€
Tần suất TGV
1 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay và 1 vali được bao gồm trong giá vé
Nơi giữ hành lý
Khu vực hành lý riêng biệt ở cuối toa xe và giá để hành lý trên cao
Chính Sách Hủy
Theo điều kiện giá vé và loại vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng với bữa ăn đầy đủ và dịch vụ quầy bar, phục vụ ăn tại chỗ trong hạng nhất
Đặt chỗ
Bao gồm trong hạng nhất, phí tùy chọn trong hạng nhì
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, và dịch vụ hỗ trợ có sẵn
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng vận chuyển đi miễn phí, chó lớn cần vé trả phí, chó dẫn đường đi miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

ÖBB | Nightjet

Về
ÖBB Nightjet là một công ty đường sắt của Áo cung cấp dịch vụ qua đêm trên khắp châu Âu. Công ty có nhiều loại tàu, bao gồm EuroNight, CityNightLine và Nightjet, tất cả đều cung cấp các khoang ngủ và ghế nằm thoải mái. EuroNight là lựa chọn sang trọng nhất, với các khoang riêng và toa nhà hàng. CityNightLine là lựa chọn tiết kiệm hơn, với các khoang và ghế nằm, trong khi Nightjet là lựa chọn cơ bản nhất, với ghế nằm và ghế ngả. Các loại vé bao gồm Economy, Comfort và Business, trong đó Business cung cấp trải nghiệm sang trọng nhất. Các tiện nghi trên tàu bao gồm Wi-Fi, ổ cắm điện, toa nhà hàng và quầy bar. Các tuyến đường phổ biến nhất của ÖBB Nightjet là từ Vienna đến Munich, Berlin, Zurich, Amsterdam, Prague và Budapest.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của ÖBB | Nightjet
14h 45p
Giá ÖBB | Nightjet rẻ nhất
45€
Tần suất ÖBB | Nightjet
1 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay và 1 kiện hành lý lớn hơn được bao gồm
Nơi giữ hành lý
Giá để hành lý trên ghế, ở cuối toa xe, và dưới ghế. Lưu trữ đặc biệt cho xe đạp và thiết bị trượt tuyết.
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện loại vé.
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ nếu chuyến tàu bị hủy bởi ÖBB
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng hoặc bistro có sẵn trên hầu hết các tuyến đường. Tàu đêm cung cấp dịch vụ bữa sáng trong các toa ngủ và toa nằm.
Đặt chỗ
Khuyến nghị đặt chỗ ngồi nhưng không bắt buộc. Phí bổ sung áp dụng. Miễn phí cho một số loại vé và hạng nhất.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, hỗ trợ lên tàu có sẵn với thông báo trước.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé (50% giá vé hạng 2) và rọ mõm. Chó dẫn đường miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Vienna đến Paris

Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Vienna đến Paris bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Paris, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

FAQs
Chuyến đi giá rẻ từ Vienna đến Paris bằng tàu hỏa có giá khởi điểm từ ít nhất 24€ khi bạn đặt trước. Trung bình, giá vé đi từ Vienna đến Paris bằng tàu là 126€; tuy nhiên, giá có thể thay đổi tùy theo thời gian trong ngày, hạng và thường đắt hơn vào ban ngày.
Thời gian di chuyển trung bình bằng tàu hỏa từ Vienna đến Paris là 9h 5p đối với chặng dài 1034 km. Thời gian chuyến đi có thể thay đổi vào ngày cuối tuần và ngày lễ, vì vậy, hãy sử dụng Trình lập lịch chuyến đi của chúng tôi để tìm ngày cụ thể.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu sớm nhất từ Vienna đến Paris là 0:01. Hãy lên lịch cho chuyến đi với Trình lập lịch chuyến đi   từ Omio.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu muộn nhất từ Vienna đến Paris là 23:28.
Mỗi ngày có 10 chuyến tàu từ Vienna đến Paris cần đổi tuyến ít nhất một lần với TGV, ÖBB | Nightjet, Deutsche Bahn, Westbahn. Lịch trình có thể thay đổi theo ngày lễ hoặc ngày cuối tuần với ít chuyến tàu hơn.
Có, có rất nhiều tùy chọn tàu cao tốc cho chuyến đi từ Vienna đến Paris. Bạn có thể chọn trong số TGV. Các chuyến tàu của TGV đi trong khoảng 9h 26p
Khi đi tàu từ Vienna đến Paris, bạn có thể tin tưởng rằng hãng TGV, ÖBB | Nightjet, Deutsche Bahn, Westbahn biết cách tốt nhất để đưa bạn đến Paris. Bạn cũng có thể xem thử tất cả hãng tàu hiện có đang tổ chức đi giữa Vienna và Paris và so sánh tiện nghi được cung cấp trước khi mua vé tàu.
Có, bạn có thể đi chuyến tàu đêm từ Vienna đến Paris với ÖBB | Nightjet. Tìm tất cả thông tin về tàu đêm ở Châu Âu.
Chuyến đi đến Paris từ Vienna rất đáng để trải nghiệm nhưng không nên đi trong ngày với thời gian di chuyển mỗi chiều là 9h 5p. Kiểm tra bằng ứng dụng Omio để biết cách di chuyển tốt nhất.
So sánh các tùy chọn sẽ rất hữu ích cho bạn vì có đến 2 cách để đi giữa Vienna và Paris bao gồm cả đi bằng tàu hỏa và xe buýt.

các ga tàu phổ biến

Các ga tàu phổ biến từ Vienna đến Paris

Hầu hết các chuyến tàu từ Vienna đến Paris sử dụng cặp ga Wien Westbahnhof đến Paris Gare de l'Est. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Vienna và Paris trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.

Ga tàu khởi hành tại Vienna
Ga tàu đến tại Paris

Tàu đến Paris khởi hành từ ga nào ở Vienna?

Tàu từ Vienna đến Paris khởi hành từ Wien Westbahnhof. Nhà ga cách trung tâm thành phố Vienna 3 km, tại Europaplatz 2, 1150 Vienna, Austria.
Wien WestbahnhofEuropaplatz 2, 1150 Vienna, Austria+43 1 93000WifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng chờVăn phòng tìm đồ thất lạcPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tinXe đẩy hành lý
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Wien Westbahnhof từ trung tâm thành phố Vienna

Wien Westbahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:

Xe buýtN49 · 13p · 3€
096 · 15p · 1€
Tàu điện49 · 21p · 3€ · khoảng mỗi 19 phút
Tàu điện ngầmU3 · 7p · 3€ · khoảng mỗi 29 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Westbahnhof

Wien Westbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Westbahnhof.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Wien Westbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Westbahnhof.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Westbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Westbahnhof.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Westbahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Wien Westbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Wien Westbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Westbahnhof.

Wien HauptbahnhofAm Hauptbahnhof 1, 1100 Vienna, AustriaWifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tin
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Wien Hauptbahnhof từ trung tâm thành phố Vienna

Wien Hauptbahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:

Tàu hỏaRe, 2267, Cjx, 11001, 11003, 11005, 11007, 11009, 11011, 11013, 11015, 11017, 11019, 11021, 11023, 11025, 11027, 11029, 11031, 11033, 11035, 11037, 11039, 11041, 11043, 11045, 11047, 11049, 11051, 11053, 11055, 11057, 11059, 11061, 11063, 11065, 11067, 11069, 11071, 11073, 11075, 11077, 11079, 11081, 11091, 11101, 11103, 11105, 11107, 11109, 11111, 11113, 11115, 11117, 11119, 11121, 11123, 11125, 11127, 11129, 11131, 11133, 11135, 11137, 11139, 11141, 11143, 11145, 11147, 11149, 11151, 11153, 11155, 11157, 11159, 11161, 11163, 11165, 11167, 11169, 11171, 11173, 11175, 11177, 11179, 11181, 11183, 19467, 19471, 19475, 19483, 28007, 28009, 28015, 28017, 28019, 28023, 28033, 28053, 28073, 28093, 28113, 28133, 28153, 28161, 28165, 28169, 28173, 28181, 28189, 28193, 28197, 28201, 28209, 28213, 28217, 28221, 28229, 28233, 28235, 28239, 28241, 28247, 28253, 28259, 28267, 28269, 28273, 28275, 28279, 28283, 28289, 28293, 28299, 28309, 28311, 28313, 28315, 28319, 28329, 28333, 28339, 28349, 28353, 28359, 28369, 28373, 28375, 28379, 28381, 28389, 28393, 28399, 28401, 28409, 28419, 28421, 28429, 28433, 28439, 28441, 28449, 28453, 28459, 28461, 28469, 28473, 28479, 28481, 28489, 28499, 28501, 28509, 28513, 28519, 28521, 28529, 28539, 28541, 28549, 28553, 28559, 28561, 28563, 28569, 28579, 28581, 28589, 28593, 28599, 28609, 28619, 28621, 28629, 28633, 28639, 28643, 28653, 28659, 28661, 28669, 28673, 28679, 28689, 28693, 28699, 28701, 28709, 28713, 28719, 28729, 28733, 28739, 28741, 28749, 28753, 28759, 28763, 28769, 28773, 28779, 28781, 28789, 28793, 28799, 28803, 28809, 28813, 28815, 28819, 28821, 28829, 28833, 28839, 28841, 28843, 28849, 28853, 28859, 28861, 28867, 28871, 28873, 28879, 28889, 28899, 28911, 28913, 28919, 28929, 28939, 28949, 28953, 28959 · 6p · 1€ · khoảng mỗi 25 phút
Xe buýtN66 · 7p · 3€
Tàu điện1, O · 13p · 3€ · khoảng mỗi 17 phút
Tàu điện ngầmU1 · 9p · 3€ · khoảng mỗi 35 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Hauptbahnhof

Wien Hauptbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.

Wien Meidling BahnhofEichenstraße 25, 1120 Wien, Austria+43 5 1717WifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnVăn phòng tìm đồ thất lạcPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tinXe đẩy hành lý
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Wien Meidling Bahnhof từ trung tâm thành phố Vienna

Wien Meidling Bahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:

Tàu hỏaCjx, Re, 28549, 28559, 28579, 28589, 28599, 28619, 28629, 28639, 28659, 28669, 28679, 28539, 28459, 28519, 28393, 28399, 28409, 28419, 28429, 28433, 28439, 28699, 28469, 28473, 28479, 28499, 28509, 28513, 28709, 28789, 28719, 28867, 28871, 28873, 28879, 28889, 28899, 28911, 28913, 28919, 28929, 28939, 28949, 28953, 28959, 28859, 28849, 28839, 28739, 28749, 28759, 28769, 28779, 28389, 28799, 28803, 28809, 28819, 28829, 28833, 28843, 28369, 11069, 11071, 11073, 11075, 11077, 11079, 11081, 11105, 11107, 11109, 11111, 11113, 11115, 11117, 11119, 11121, 11123, 11125, 11127, 11067, 11129, 11065, 11061, 11001, 11005, 11009, 11013, 11021, 11023, 11025, 11027, 11029, 11033, 28379, 11041, 11045, 11049, 11053, 11057, 11063, 11131, 11037, 11135, 11183, 28181, 28189, 28193, 28201, 28235, 11181, 28253, 28315, 28319, 28349, 28353, 28359, 11133, 28275, 11179, 28339, 11175, 11177, 11139, 11141, 11143, 11145, 11147, 11149, 11151, 11153, 11155, 11159, 11161, 11163, 11165, 11167, 11169, 11171, 11137, 11173, 11157, 28247, 28209, 11011, 11007, 28197, 28561, 28553, 28541, 28529, 28521, 28501, 28489, 28481, 28461, 28453, 28449, 28441, 28421, 28381, 28373, 28309, 28333, 28329, 28569, 28401, 28581, 28853, 28609, 28861, 28841, 28821, 28813, 28781, 28773, 28753, 28741, 28733, 28729, 28713, 28701, 28693, 28689, 28673, 28661, 28653, 28643, 28633, 28621, 28593, 28793, 28299, 11055, 11051, 11047, 11043, 11039, 11035, 11031, 11017, 11015, 11003, 2267, 11059, 11101, 11019, 28009, 28293, 28289, 11103, 28279, 28267, 28259, 28241, 28239, 28221, 28217, 28213, 28173, 28229, 28169, 28165, 28161, 28153, 28033, 28019, 28017, 28563, 28113, 28269, 28311, 28375, 28763, 28815, 11091, 28015, 28023, 28053, 28073, 28007, 28093, 28273, 28133, 28233, 19483, 19475, 19471, 19467, 28313, 28283 · 12p · 2€ · khoảng mỗi 25 phút
Xe buýt59A · 24p · 3€ · khoảng mỗi 14 phút
59A · 25p · 3€ · khoảng mỗi 14 phút
Tàu điện62 · 20p · 3€ · khoảng mỗi 12 phút
Tàu điện ngầmU6 · 12p · 3€ · khoảng mỗi 31 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Meidling Bahnhof

Wien Meidling Bahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.

Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Vienna

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Vienna đến Paris

Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

Ứng Dụng Omio Giúp Việc Lập Kế Hoạch Du Lịch Trở Nên Dễ Dàng

Chúng tôi sẽ đưa bạn đến nơi bạn muốn. Từ cập nhật tàu hỏa trực tiếp đến vé di động, ứng dụng tiên tiến của chúng tôi là cách lý tưởng để lập kế hoạch và theo dõi chuyến đi của bạn.

ios-badge
android-badge
Hand With Phone