Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Vienna đến Munich
Giá thấp nhất vào 29 thg 9
35₫
Giá vé trung bình vào 29 thg 9
94₫
Hành trình nhanh nhất vào 29 thg 9
4 h 8 m
Thời gian hành trình trung bình vào 29 thg 9
4 h 10 m
Tàu hỏa vào 29 thg 9
100
Khoảng cách
356 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Vienna đến Munich là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Vienna đến Munich sẽ có giá khoảng 94₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 35₫.
Vào Th 3, 29 thg 9, chúng tôi tìm thấy 100 chuyến tàu từ Vienna đến Munich, trong đó có 35 chuyến đi thẳng.
Vào Th 3, 29 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 356 km trong thời gian trung bình là 4 h 10 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 4 h 8 m .
Vào Th 3, 29 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 4 h 14 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IC 4075:395h00Vienna10:39München Hbf35 ₫1Một chiều0 lần chuyển
EC 121017:135h02Vienna22:15München Hbf38 ₫1Một chiều0 lần chuyển
RJX 6818:284h23Vienna22:51München Hbf39 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 121215:134h43Vienna19:56München Hbf44 ₫1Một chiều0 lần chuyển
RJX 19918 · RJ 11215:284h18Vienna19:46München Hbf44 ₫1Một chiều1 lần chuyển
96410:084h08Wien Westbahnhof14:16München Ost115 ₫1Một chiều0 lần chuyển
96616:084h08Wien Westbahnhof20:16München Ost84 ₫1Một chiều0 lần chuyển
9628:084h09Wien Westbahnhof12:17München Ost99 ₫1Một chiều0 lần chuyển
96818:084h09Wien Westbahnhof22:17München Ost84 ₫1Một chiều0 lần chuyển
9606:084h14Wien Westbahnhof10:22München Ost99 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Vienna đến Munich
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Vienna đến Munich tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
RJX19976+ ICE 116 | Đúng giờ 11:28 Wien Hauptbahnhof | 4h14 | 15:42 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19976 · ICE 116 | Đúng giờ 11:28 Vienna | 4h14 | 15:42 München Hbf | 1 lần chuyển | |
912 · 968 | 11:38 Wien Westbahnhof | 10h50 | 22:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 642+ RJX 62 | Đúng giờ 11:57 Wien Hauptbahnhof | 4h46 | 16:43 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 62 | 12:28 Wien Hauptbahnhof | 4h15 | 16:43 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 62 | Đúng giờ 12:28 Vienna | 4h15 | 16:43 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
914 · 968 | 12:38 Wien Westbahnhof | 9h50 | 22:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 644+ EC 114 | Đúng giờ 12:57 Wien Hauptbahnhof | 4h45 | 17:42 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19916+ EC 114 | Đúng giờ 13:28 Wien Hauptbahnhof | 4h14 | 17:42 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19916 · EC 114 | Đúng giờ 13:28 Vienna | 4h14 | 17:42 München Hbf | 1 lần chuyển | |
916 · 968 | 13:38 Wien Westbahnhof | 8h50 | 22:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 646+ RJX 64 | Đúng giờ 13:57 Wien Hauptbahnhof | 4h46 | 18:43 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 64 | 14:28 Wien Hauptbahnhof | 4h15 | 18:43 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 64 | Đúng giờ 14:28 Vienna | 4h15 | 18:43 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
918 · 968 | 14:38 Wien Westbahnhof | 7h50 | 22:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 648+ RJ 112 | Đúng giờ 14:57 Wien Hauptbahnhof | 4h49 | 19:46 München Hbf | 1 lần chuyển | |
79220 · 968 | 15:08 Wien Westbahnhof | 7h20 | 22:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1212 | 15:13 Wien Hauptbahnhof | 4h43 | 19:56 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1212 | Đúng giờ 15:13 Vienna | 4h43 | 19:56 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 187+ RJ 112 | Đúng giờ 15:28 Wien Hauptbahnhof | 4h18 | 19:46 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19918 · RJ 112 | Đúng giờ 15:28 Vienna | 4h18 | 19:46 München Hbf | 1 lần chuyển | |
920 · 968 | 15:38 Wien Westbahnhof | 6h50 | 22:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 740+ RJX 66 | Đúng giờ 15:57 Wien Hauptbahnhof | 4h50 | 20:47 München Hbf | 1 lần chuyển | |
966 | 16:08 Wien Westbahnhof | 4h27 | 20:35 München-Pasing | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
966 | 16:08 Wien Westbahnhof | 4h08 | 20:16 München Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
966 · 968 | 16:08 Wien Westbahnhof | 6h20 | 22:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 66 | 16:28 Wien Hauptbahnhof | 4h19 | 20:47 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 66 | Đúng giờ 16:28 Vienna | 4h19 | 20:47 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
922 · 968 | 16:38 Wien Westbahnhof | 5h50 | 22:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 742+ RJ 110 | Đúng giờ 16:57 Wien Hauptbahnhof | 4h54 | 21:51 München Hbf | 1 lần chuyển | |
79222 · 968 | 17:08 Wien Westbahnhof | 5h20 | 22:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
EC 1210 | Đúng giờ 17:13 Vienna | 5h02 | 22:15 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 1210 | 17:13 Wien Hauptbahnhof | 5h02 | 22:15 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19970+ RJ 110 | Đúng giờ 17:28 Wien Hauptbahnhof | 4h23 | 21:51 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19970 · RJ 110 | Đúng giờ 17:28 Vienna | 4h23 | 21:51 München Hbf | 1 lần chuyển | |
924 · 968 | 17:38 Wien Westbahnhof | 4h50 | 22:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 744+ RJX 68 | Đúng giờ 17:57 Wien Hauptbahnhof | 4h54 | 22:51 München Hbf | 1 lần chuyển | |
968 | 18:08 Wien Westbahnhof | 4h20 | 22:28 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
968 | 18:08 Wien Westbahnhof | 4h09 | 22:17 München Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 68 | 18:28 Wien Hauptbahnhof | 4h23 | 22:51 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 68 | Đúng giờ 18:28 Vienna | 4h23 | 22:51 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19972 · RE5 | 19:28 Wien Hauptbahnhof | 4h50 | 0:18 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19972+ 79404 | 19:28 Vienna | 4h50 | 0:18 München Hbf | 1 lần chuyển | |
EC 462+ RE5 | 23:28 Wien Hauptbahnhof | 6h21 | 5:49 München Hbf | 1 lần chuyển | |
| Thứ Ba, 29 tháng 9 | |||||
998 · 960 | 0:08 Wien Westbahnhof | 10h25 | 10:33 München Hbf | 1 lần chuyển | |
998+ EC 212 | Đúng giờ 0:08 Wien Westbahnhof | 9h35 | 9:43 München Hbf | 1 lần chuyển | |
998+ RJ 1292 | Đúng giờ 0:08 Wien Westbahnhof | 8h34 | 8:42 München Hbf | 1 lần chuyển | |
998+ IC 407 | Bị hoãn 0:08 Wien Westbahnhof | 10h31 | 8:39 8:39München Hbf | 1 lần chuyển | |
998+ RJX 260 | Đúng giờ 0:08 Wien Westbahnhof | 10h35 | 10:43 München Hbf | 1 lần chuyển | |
998+ RE5 | 0:08 Wien Westbahnhof | 8h08 | 8:16 München Hbf | 1 lần chuyển | |
998+ 79010 | 0:08 Wien Westbahnhof | 8h08 | 8:16 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 820 · REX 5940 · R 5994 · 27004 | 0:28 Vienna | 8h06 | 8:34 München Hbf | 3 lần chuyển | |
RJ 820+ REX 51+ R 51+ RE4 | 0:28 Wien Hauptbahnhof | 8h06 | 8:34 München Hbf | 3 lần chuyển | |
RJ 820 · RJ 13478+ NJ 294 | 0:28 Wien Hauptbahnhof | 9h05 | 9:33 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 820+ REX 2+ NJ 294 | 0:28 Wien Hauptbahnhof | 9h05 | 9:33 München Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 848+ EC 212 | Đúng giờ 4:57 Wien Hauptbahnhof | 4h46 | 9:43 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19938+ EC 212 | Đúng giờ 5:28 Wien Hauptbahnhof | 4h15 | 9:43 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19938 · EC 212 | Đúng giờ 5:28 Vienna | 4h15 | 9:43 München Hbf | 1 lần chuyển | |
900 · 964 | 5:38 Wien Westbahnhof | 8h50 | 14:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
900 · 960 | 5:38 Wien Westbahnhof | 4h55 | 10:33 München Hbf | 1 lần chuyển | |
900+ RJX 260 | Đúng giờ 5:38 Wien Westbahnhof | 5h05 | 10:43 München Hbf | 1 lần chuyển | |
900+ IC 407 | Bị hoãn 5:38 Wien Westbahnhof | 5h01 | 8:39 8:39München Hbf | 1 lần chuyển | |
900+ ICE 118 | Đúng giờ 5:38 Wien Westbahnhof | 8h04 | 13:42 München Hbf | 1 lần chuyển | |
900+ ICE 1214 | Đúng giờ 5:38 Wien Westbahnhof | 10h16 | 15:54 München Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 407 | 5:39 Wien Hauptbahnhof | 5h00 | 10:39 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 540+ RJX 260 | Đúng giờ 5:57 Wien Hauptbahnhof | 4h46 | 10:43 München Hbf | 1 lần chuyển | |
960 | 6:08 Wien Westbahnhof | 4h25 | 10:33 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
960 | 6:08 Wien Westbahnhof | 4h14 | 10:22 München Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
960 · 964 | 6:08 Wien Westbahnhof | 8h20 | 14:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 260 | 6:28 Wien Hauptbahnhof | 4h15 | 10:43 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 260 | Đúng giờ 6:28 Vienna | 4h15 | 10:43 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
902 · 964 | 6:38 Wien Westbahnhof | 7h50 | 14:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
79212 · 964 | 7:08 Wien Westbahnhof | 7h20 | 14:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
EC 1218 | Đúng giờ 7:13 Vienna | 5h25 | 12:38 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 1218 | 7:13 Wien Hauptbahnhof | 5h25 | 12:38 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19950+ ICE 210 | Đúng giờ 7:28 Wien Hauptbahnhof | 4h14 | 11:42 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19950 · ICE 210 | Đúng giờ 7:28 Vienna | 4h14 | 11:42 München Hbf | 1 lần chuyển | |
904 · 964 | 7:38 Wien Westbahnhof | 6h50 | 14:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
904+ RJX 60 | Đúng giờ 7:38 Wien Westbahnhof | 7h06 | 14:44 München Hbf | 1 lần chuyển | |
904+ ICE 1214 | Đúng giờ 7:38 Wien Westbahnhof | 8h16 | 15:54 München Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 544+ RJX 262 | Đúng giờ 7:57 Wien Hauptbahnhof | 4h46 | 12:43 München Hbf | 1 lần chuyển | |
962 | 8:08 Wien Westbahnhof | 4h09 | 12:17 München Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
962 | 8:08 Wien Westbahnhof | 4h27 | 12:35 München-Pasing | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 262 | 8:28 Wien Hauptbahnhof | 4h15 | 12:43 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 262 | Đúng giờ 8:28 Vienna | 4h15 | 12:43 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 546+ ICE 118 | Đúng giờ 8:57 Wien Hauptbahnhof | 4h45 | 13:42 München Hbf | 1 lần chuyển | |
EC 1216 | 9:13 Wien Hauptbahnhof | 5h27 | 14:40 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19952+ ICE 118 | Đúng giờ 9:28 Wien Hauptbahnhof | 4h14 | 13:42 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19952 · ICE 118 | Đúng giờ 9:28 Vienna | 4h14 | 13:42 München Hbf | 1 lần chuyển | |
964 | 10:08 Wien Westbahnhof | 4h08 | 14:16 München Ost | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
964 | 10:08 Wien Westbahnhof | 4h20 | 14:28 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 60 | 10:28 Wien Hauptbahnhof | 4h16 | 14:44 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 60 | Đúng giờ 10:28 Vienna | 4h16 | 14:44 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
910 · 968 | 10:38 Wien Westbahnhof | 11h50 | 22:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 640+ ICE 116 | Đúng giờ 10:57 Wien Hauptbahnhof | 4h45 | 15:42 München Hbf | 1 lần chuyển | |
79216 · 968 | 11:08 Wien Westbahnhof | 11h20 | 22:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1214 | 11:13 Wien Hauptbahnhof | 4h41 | 15:54 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1214 | Đúng giờ 11:13 Vienna | 4h41 | 15:54 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Vienna đến Munich bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Munich trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Vienna đến Munich
Tàu hỏa từ Vienna đến Munich chạy trung bình 28 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 4h 20p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 9₫ nếu bạn đặt trước.
Có 18 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 356 km trong 3h 31p.
Khoảng cách 356 km |
Thời gian tàu trung bình 4h 20p |
Giá vé rẻ nhất 9₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 28 |
Tàu chạy thẳng 18 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 31p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 9 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 5 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, ÖBB, Westbahn, ÖBB | InterCity, ÖBB | Railjet, ÖBB | ICE, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | Nightjet, Bayerische Regiobahn, EuroNight từ Vienna đến MunichTàu Deutsche Bahn, ÖBB, Westbahn, ÖBB | InterCity, ÖBB | Railjet, ÖBB | ICE, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | Nightjet, Bayerische Regiobahn, EuroNight sẽ đưa bạn từ Vienna đến Munich từ 9₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB
Westbahn
ÖBB | InterCity
ÖBB | Railjet
ÖBB | ICE
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB | Nightjet
EuroNight
Bayerische Regiobahn
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Vienna đến Munich
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Vienna đến Munich bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Munich, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Vienna đến Munich
Hầu hết các chuyến tàu từ Vienna đến Munich sử dụng cặp ga Wien Hauptbahnhof đến München Hbf, với một số chuyến đến München Ost. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Vienna và Munich trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Munich khởi hành từ ga nào ở Vienna?
Cách đến Wien Hauptbahnhof từ trung tâm thành phố Vienna
Wien Hauptbahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Hauptbahnhof
Wien Hauptbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Cách đến Wien Westbahnhof từ trung tâm thành phố Vienna
Wien Westbahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Westbahnhof
Wien Westbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Westbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Wien Westbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Westbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Westbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Westbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Westbahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Wien Westbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Wien Westbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Westbahnhof.
Cách đến Flughafen Wien từ trung tâm thành phố Vienna
Flughafen Wien cách trung tâm thành phố Vienna 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Flughafen Wien
Flughafen Wien có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Flughafen Wien.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Flughafen Wien. Máy ATM có sẵn tại Flughafen Wien.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Flughafen Wien. Quầy thông tin có sẵn tại Flughafen Wien.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Flughafen Wien. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Flughafen Wien: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Flughafen Wien: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Flughafen Wien.
Tàu từ Vienna đến ga nào ở Munich?
Cách đến München Hbf từ trung tâm thành phố Munich
München Hbf cách trung tâm thành phố Munich 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu München Hbf
München Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại München Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại München Hbf. Máy ATM có sẵn tại München Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại München Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại München Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại München Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại München Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại München Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại München Hbf.
Cách đến München Ost từ trung tâm thành phố Munich
München Ost cách trung tâm thành phố Munich 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu München Ost
München Ost có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại München Ost.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại München Ost. Máy ATM có sẵn tại München Ost.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại München Ost. Quầy thông tin có sẵn tại München Ost.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại München Ost. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại München Ost: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại München Ost: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại München Ost.
Cách đến München Hbf (tief) từ trung tâm thành phố Munich
München Hbf (tief) cách trung tâm thành phố Munich 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu München Hbf (tief)
München Hbf (tief) có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại München Hbf (tief).
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại München Hbf (tief). Máy ATM có sẵn tại München Hbf (tief).
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại München Hbf (tief). Quầy thông tin có sẵn tại München Hbf (tief).
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại München Hbf (tief). Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại München Hbf (tief): Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại München Hbf (tief): Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại München Hbf (tief).
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Vienna
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Vienna đến Munich
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần









