Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Heidelberg đến Frankfurt am Main
Giá rẻ nhất
11S$
Giá trung bình
45S$
Hành trình nhanh nhất
49 m
Thời gian trung bình
50 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
116
Khoảng cách
79 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Heidelberg đến Frankfurt am Main là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Heidelberg đến Frankfurt am Main sẽ có giá khoảng 45S$ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 11S$.
Trong số 116 chuyến tàu rời Heidelberg đến Frankfurt am Main vào Th 6, 14 thg 8, có 30 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 79 km trong thời gian trung bình là 50 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 49 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 52 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
ICE 169617:461h10Heidelberg Hbf18:56Frankfurt (Main) Hbf11 S$1Một chiều0 lần chuyển
ICE 6982:200h50Heidelberg Hbf3:10Frankfurt Flughafen Fernbf11 S$1Một chiều0 lần chuyển
ICE 6183:430h55Heidelberg Hbf4:38Frankfurt (Main) Hbf16 S$1Một chiều0 lần chuyển
ICE 6183:431h14Heidelberg Hbf4:57Frankfurt Flughafen Fernbf16 S$1Một chiều0 lần chuyển
ICE 6982:201h17Heidelberg Hbf3:37Frankfurt (Main) Hbf16 S$1Một chiều0 lần chuyển
FlixTrain7:060h49Heidelberg Hbf7:55Frankfurt (Main) Süd16 S$1Một chiều0 lần chuyển
FlixTrain13:060h49Heidelberg Hbf13:55Frankfurt (Main) Süd34 S$1Một chiều0 lần chuyển
FlixTrain17:060h49Heidelberg Hbf17:55Frankfurt (Main) Süd19 S$1Một chiều0 lần chuyển
ICE 6982:200h50Heidelberg Hbf3:10Frankfurt Flughafen Fernbf11 S$1Một chiều0 lần chuyển
ICE 7765:480h52Heidelberg Hbf6:40Frankfurt (Main) Hbf42 S$1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và tàu hỏa từ Heidelberg đến Frankfurt am Main
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Heidelberg đến Frankfurt am Main trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 9S$. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 1h 1p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 9S$ và cho tàu hỏa là 9S$.
Khoảng cách: 79 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
21S$ Giá trung bình | 14S$ Giá trung bình Rẻ nhất |
1h 31p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 1p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 1h 37p Tổng thời gian trung bình 1h 7p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Heidelberg đến Frankfurt am Main
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Heidelberg đến Frankfurt am Main tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Sáu, 14 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 698 | 2:20 Heidelberg Hbf | 1h17 | 3:37 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 698 | 2:20 Heidelberg Hbf | 0h50 | 3:10 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 618 | 3:43 Heidelberg Hbf | 0h55 | 4:38 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 618 | 3:43 Heidelberg Hbf | 1h14 | 4:57 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
15300 | 4:21 Heidelberg Hbf | 1h31 | 5:52 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S2 · 4552 · S8 | 5:06 Heidelberg Hbf | 1h41 | 6:47 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
ICE 776 | 5:48 Heidelberg Hbf | 0h52 | 6:40 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S3 · ICE 616 | 6:02 Heidelberg Hbf | 1h06 | 7:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 378 | 6:02 Heidelberg Hbf | 1h07 | 7:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S2 · ICE 76 | 6:31 Heidelberg Hbf | 1h09 | 7:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S1 · ICE 1014 | Đúng giờ 6:43 Heidelberg Hbf | 0h55 | 7:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1098 | Đúng giờ 6:46 Heidelberg Hbf | 0h58 | 7:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixTrain | 7:06 Heidelberg Hbf | 0h49 | 7:55 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S7 · ICE 204 | 7:09 Heidelberg Hbf | 0h59 | 8:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 994 | Đúng giờ 7:18 Heidelberg Hbf | 0h57 | 8:15 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
15306 | 7:25 Heidelberg Hbf | 1h22 | 8:47 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S2 · ICE 774 | 7:34 Heidelberg Hbf | 1h06 | 8:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19344 · ICE 376 | 8:11 Heidelberg Hbf | 0h58 | 9:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 614 | 8:13 Heidelberg Hbf | 0h55 | 9:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 614 · ICE 11 | 8:13 Heidelberg Hbf | 1h14 | 9:27 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
S2 · ICE 8 | 8:34 Heidelberg Hbf | 1h06 | 9:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 1012 | Đúng giờ 8:43 Heidelberg Hbf | 0h55 | 9:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1096 | Đúng giờ 8:46 Heidelberg Hbf | 0h58 | 9:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19260 · ICE 202 | 9:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 10:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
19260 · ICE 2592 | Đúng giờ 9:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 10:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1670 | 9:18 Heidelberg Hbf | 0h56 | 10:14 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1670 · S9 | 9:18 Heidelberg Hbf | 1h26 | 10:44 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
15310 | 9:26 Heidelberg Hbf | 1h21 | 10:47 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S2 · ICE 772 | 9:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 10:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19262 · ICE 374 | 10:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 11:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 612 | 10:13 Heidelberg Hbf | 0h55 | 11:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 612 · ICE 13 | 10:13 Heidelberg Hbf | 1h14 | 11:27 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
S2 · ICE 74 | 10:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 11:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 1010 | Đúng giờ 10:43 Heidelberg Hbf | 0h55 | 11:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 2090 | 10:46 Heidelberg Hbf | 0h58 | 11:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19264 · ICE 200 | 11:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 12:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
19264 · ICE 2590 | Đúng giờ 11:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 12:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 798 | 11:18 Heidelberg Hbf | 0h57 | 12:15 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
15314 | 11:26 Heidelberg Hbf | 1h21 | 12:47 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S2 · ICE 770 | 11:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 12:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3+ TGV 9551 | Đúng giờ 11:43 Heidelberg Hbf | 1h17 | 13:00 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19266 · ICE 372 | 12:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 13:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19266 · ICE 372 | 12:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 13:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 610 · ICE 15 | 12:13 Heidelberg Hbf | 1h14 | 13:27 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
S3 · ICE 610 | 12:13 Heidelberg Hbf | 0h55 | 13:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S2 · ICE 6 | 12:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 13:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 918 | Đúng giờ 12:43 Heidelberg Hbf | 0h55 | 13:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1094 | Đúng giờ 12:46 Heidelberg Hbf | 0h58 | 13:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixTrain | 13:06 Heidelberg Hbf | 0h49 | 13:55 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19268 · ICE 108 | Đúng giờ 13:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 14:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
19268 · ICE 2588 | Đúng giờ 13:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 14:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1576 · S9 | 13:18 Heidelberg Hbf | 1h26 | 14:44 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1576 | 13:18 Heidelberg Hbf | 0h56 | 14:14 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
15318 | 13:26 Heidelberg Hbf | 1h21 | 14:47 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S2 · ICE 578 | 13:34 Heidelberg Hbf | 1h06 | 14:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 9591 | 13:43 Heidelberg Hbf | 1h13 | 14:56 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19270 · ICE 370 | 14:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 15:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19270 · ICE 370 | 14:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 15:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 518 | Đúng giờ 14:13 Heidelberg Hbf | 0h55 | 15:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 518 · ICE 315 | 14:13 Heidelberg Hbf | 1h14 | 15:27 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
S2 · ICE 72 | 14:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 15:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 916 | Đúng giờ 14:42 Heidelberg Hbf | 0h56 | 15:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 210 | 14:46 Heidelberg Hbf | 0h58 | 15:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19272 · ICE 106 | Đúng giờ 15:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 16:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
19272 · ICE 596 | Đúng giờ 15:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 16:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 794 | 15:17 Heidelberg Hbf | 0h58 | 16:15 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
15322 | 15:26 Heidelberg Hbf | 1h21 | 16:47 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S2 · ICE 216 | 15:33 Heidelberg Hbf | 1h04 | 16:37 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S2 · ICE 576 | Đúng giờ 15:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 16:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 9553 | 15:43 Heidelberg Hbf | 1h20 | 17:03 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19274 · ICE 278 | 16:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 17:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19274 · ICE 278 | 16:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 17:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 516 | Đúng giờ 16:13 Heidelberg Hbf | 0h55 | 17:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 516 · ICE 17 | 16:13 Heidelberg Hbf | 1h14 | 17:27 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
S2 · ECE 4 | 16:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 224 | 16:43 Heidelberg Hbf | 0h55 | 17:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1092 · 29266 | Đúng giờ 16:46 Heidelberg Hbf | 1h19 | 18:05 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1092 | Đúng giờ 16:46 Heidelberg Hbf | 0h58 | 17:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixTrain | 17:06 Heidelberg Hbf | 0h49 | 17:55 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19276 · ICE 104 | Đúng giờ 17:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 18:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
19276 · ICE 2584 | Đúng giờ 17:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 18:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19276 · ICE 104 | Đúng giờ 17:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 18:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1572 · 29544 | 17:18 Heidelberg Hbf | 1h18 | 18:36 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1572 | 17:18 Heidelberg Hbf | 0h56 | 18:14 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
15326 | 17:26 Heidelberg Hbf | 1h21 | 18:47 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S2 · ICE 574 | 17:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 18:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1696 | 17:46 Heidelberg Hbf | 1h10 | 18:56 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19280 · ICE 276 | 18:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 19:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 514 | Đúng giờ 18:13 Heidelberg Hbf | 0h55 | 19:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 514 · ICE 317 | 18:13 Heidelberg Hbf | 1h14 | 19:27 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
S2 · ICE 70 | 18:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 19:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 912 | Đúng giờ 18:43 Heidelberg Hbf | 0h55 | 19:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 116 | Đúng giờ 18:46 Heidelberg Hbf | 0h58 | 19:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19282 · ICE 102 | 19:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 20:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
19282 · ICE 592 | Đúng giờ 19:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 20:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19282 · ICE 102 | 19:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 20:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 790+ 15176 | 19:18 Heidelberg Hbf | 1h34 | 20:52 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 790+ 15176 | 19:18 Heidelberg Hbf | 1h31 | 20:49 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
S2 · ICE 572 | 19:33 Heidelberg Hbf | 1h07 | 20:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 9555 | Đúng giờ 19:43 Heidelberg Hbf | 1h20 | 21:03 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
19284 · ICE 274 | 20:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 21:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 512 | Đúng giờ 20:13 Heidelberg Hbf | 0h55 | 21:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
S3 · 4582 | 20:13 Heidelberg Hbf | 1h27 | 21:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S3 · ICE 512 · ICE 19 | 20:13 Heidelberg Hbf | 1h14 | 21:27 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
S3 · ICE 910 | Đúng giờ 20:44 Heidelberg Hbf | 0h54 | 21:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
19286 · ICE 100 | 21:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 22:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
15334 · 29588 | 21:26 Heidelberg Hbf | 1h39 | 23:05 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
19290 · ICE 510 | Đúng giờ 22:10 Heidelberg Hbf | 0h58 | 23:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
19290 · ICE 2512 | Đúng giờ 22:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 23:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S2 · 4586 | 22:14 Heidelberg Hbf | 1h26 | 23:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
15336 | 22:18 Heidelberg Hbf | 1h29 | 23:47 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
19292 · ICE 990 · S9 | 23:10 Heidelberg Hbf | 1h34 | 0:44 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
19292 · ICE 990 | Đúng giờ 23:10 Heidelberg Hbf | 0h59 | 0:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
S2 · 4588 · S8 | 23:45 Heidelberg Hbf | 1h44 | 1:29 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
S2 · 4588 | 23:45 Heidelberg Hbf | 1h41 | 1:26 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
15998 · S5 · S8 | 23:50 Heidelberg Hbf | 2h08 | 1:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Heidelberg đến Frankfurt am Main bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Heidelberg đến Frankfurt am Main với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như FlixTrain, TGV, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) hoặc Deutsche Bahn Regio (DB Regional) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Heidelberg đến Frankfurt am Main.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Heidelberg đến Frankfurt am Main.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline hoặc Wanderu?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus và train để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Heidelberg đến Frankfurt am Main.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Heidelberg đến Frankfurt am Main trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Heidelberg đến Frankfurt am Main
Tàu hỏa từ Heidelberg đến Frankfurt am Main chạy trung bình 28 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 1p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 9S$ nếu bạn đặt trước.
Có 7 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 79 km trong 46p.
Khoảng cách 79 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 1p |
Giá vé rẻ nhất 9S$ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 28 |
Tàu chạy thẳng 7 |
Chuyến tàu nhanh nhất 46p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 8 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 6 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 2 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 28 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, FlixTrain, TGV, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Deutsche Bahn Regio (DB Regional), DB Regio Stuttgart từ Heidelberg đến Frankfurt am MainTàu Deutsche Bahn, FlixTrain, TGV, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Deutsche Bahn Regio (DB Regional), DB Regio Stuttgart sẽ đưa bạn từ Heidelberg đến Frankfurt am Main từ 9S$. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
FlixTrain
TGV
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
Deutsche Bahn Regio (DB Regional)
DB Regio Stuttgart
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Heidelberg đến Frankfurt am Main
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Heidelberg đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Frankfurt am Main, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Heidelberg đến Frankfurt am Main
Hầu hết các chuyến tàu từ Heidelberg đến Frankfurt am Main sử dụng cặp ga Heidelberg Hbf đến Frankfurt (Main) Hbf, với một số chuyến đến Frankfurt Flughafen Fernbf. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Heidelberg và Frankfurt am Main trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Frankfurt am Main khởi hành từ ga nào ở Heidelberg?
Cách đến Heidelberg Hbf từ trung tâm thành phố Heidelberg
Heidelberg Hbf cách trung tâm thành phố Heidelberg 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Heidelberg Hbf
Heidelberg Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Heidelberg Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Heidelberg Hbf. Máy ATM có sẵn tại Heidelberg Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Heidelberg Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Heidelberg Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Heidelberg Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Heidelberg Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Heidelberg Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Heidelberg Hbf.
Cách đến Heidelberg-Altstadt từ trung tâm thành phố Heidelberg
Heidelberg-Altstadt cách trung tâm thành phố Heidelberg 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Heidelberg-Altstadt
Heidelberg-Altstadt có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Heidelberg-Altstadt.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Heidelberg-Altstadt. Máy ATM có sẵn tại Heidelberg-Altstadt.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Heidelberg-Altstadt. Quầy thông tin có sẵn tại Heidelberg-Altstadt.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Heidelberg-Altstadt. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Heidelberg-Altstadt: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Heidelberg-Altstadt: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Heidelberg-Altstadt.
Cách đến Heidelberg-Kirchheim/Rohrbach từ trung tâm thành phố Heidelberg
Heidelberg-Kirchheim/Rohrbach cách trung tâm thành phố Heidelberg 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Heidelberg-Kirchheim/Rohrbach
Heidelberg-Kirchheim/Rohrbach có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Heidelberg-Kirchheim/Rohrbach.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Heidelberg-Kirchheim/Rohrbach. Máy ATM có sẵn tại Heidelberg-Kirchheim/Rohrbach.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Heidelberg-Kirchheim/Rohrbach. Quầy thông tin có sẵn tại Heidelberg-Kirchheim/Rohrbach.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Heidelberg-Kirchheim/Rohrbach. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Heidelberg-Kirchheim/Rohrbach: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Heidelberg-Kirchheim/Rohrbach: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Heidelberg-Kirchheim/Rohrbach.
Tàu từ Heidelberg đến ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Cách đến Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Heidelberg đến Frankfurt am Main
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



