Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf
Giá thấp nhất vào 01 thg 10
15₫
Giá vé trung bình vào 01 thg 10
76₫
Hành trình nhanh nhất vào 01 thg 10
1 h 12 m
Thời gian hành trình trung bình vào 01 thg 10
1 h 12 m
Tàu hỏa vào 01 thg 10
160
Khoảng cách
182 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf sẽ có giá khoảng 76₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 15₫.
Vào Th 5, 01 thg 10, chúng tôi tìm thấy 160 chuyến tàu từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf, trong đó có 84 chuyến đi thẳng.
Vào Th 5, 01 thg 10, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 182 km trong thời gian trung bình là 1 h 12 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 12 m .
Vào Th 5, 01 thg 10, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 12 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IC 604023:292h46Frankfurt Flughafen Fernbf6:15Düsseldorf Hbf15 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 92023:223h09Frankfurt (Main) Hbf2:31Düsseldorf Hbf25 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 522 · 2684323:112h09Frankfurt (Main) Hbf1:20Düsseldorf Hbf28 ₫1Một chiều1 lần chuyển
S9 · ICE 510 · ICE 2222:322h03Frankfurt (Main) Hbf0:35Düsseldorf Hbf28 ₫1Một chiều2 lần chuyển
ICE 2221:592h36Frankfurt Flughafen Fernbf0:35Düsseldorf Hbf30 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 91219:411h12Frankfurt Flughafen Fernbf20:53Düsseldorf Hbf86 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 101011:411h12Frankfurt Flughafen Fernbf12:53Düsseldorf Hbf86 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 10147:411h12Frankfurt Flughafen Fernbf8:53Düsseldorf Hbf66 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 91615:411h12Frankfurt Flughafen Fernbf16:53Düsseldorf Hbf86 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 91813:411h12Frankfurt Flughafen Fernbf14:53Düsseldorf Hbf86 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Frankfurt am Main đến Düsseldorf
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Tư, 30 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 524 · 26841 · Bus RE6 | Bị hoãn 21:48 22:22Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h27 | 0:49 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 522 · 26843 · Bus RE6 | Bị hoãn 21:42 23:11Frankfurt (Main) Hbf | 2h38 | 1:49 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 522 · 26843 · Bus RE6 | Bị hoãn 21:56 23:25Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h24 | 1:49 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
| Thứ Năm, 1 tháng 10 | |||||
IC 60402 | 3:11 Frankfurt (Main) Hbf | 3h04 | 6:15 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 60402 | 3:29 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h46 | 6:15 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 618 | 4:44 Frankfurt (Main) Hbf | 1h48 | 6:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 618 | 5:00 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h32 | 6:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 222 | 5:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h36 | 7:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 826 | 5:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1h56 | 7:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 222 | 5:47 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h23 | 7:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 826 | 5:56 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h41 | 7:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 18 · 26809 | 6:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h46 | 8:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 2441 · ICE 204 | Đúng giờ 6:43 Frankfurt (Main) Hbf | 2h49 | 9:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 18 · 26809 | 6:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h32 | 8:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 2441 · ICE 204 | Đúng giờ 6:58 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h34 | 9:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 824 | 7:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h32 | 8:40 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
29508 · ICE 1014 | Đúng giờ 7:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1h44 | 8:53 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 824 | 7:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h18 | 8:40 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 220 | 7:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h36 | 9:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1014 | Đúng giờ 7:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h12 | 8:53 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1022 | Đúng giờ 7:43 Frankfurt (Main) Hbf | 2h52 | 10:35 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1022 · ICE 204 | Đúng giờ 7:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h49 | 9:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 220 | 7:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h24 | 9:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1022 | Đúng giờ 7:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h36 | 10:35 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 822 | 8:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h28 | 9:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 204 | 8:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h21 | 9:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1612 · IC 2204 | 8:12 Frankfurt (Main) Hbf | 1h56 | 10:08 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 822 | 8:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h14 | 9:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1612 · IC 2204 | 8:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h42 | 10:08 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 316 · 26813 | 8:33 Frankfurt (Main) Hbf | 1h47 | 10:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
4491 · IC 2049 · ICE 202 | 8:38 Frankfurt (Main) Hbf | 2h54 | 11:32 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1656 · ICE 614 · ICE 1022 | Đúng giờ 8:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h52 | 10:35 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 316 · 26813 | 8:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h32 | 10:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 820 | 9:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h32 | 10:40 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4254 · ICE 1012 | Đúng giờ 9:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1h44 | 10:53 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 614 · ICE 1022 | Đúng giờ 9:10 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h25 | 10:35 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 820 | 9:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h18 | 10:40 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 128 | 9:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h36 | 11:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1012 | Đúng giờ 9:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h12 | 10:53 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1020 | Đúng giờ 9:43 Frankfurt (Main) Hbf | 2h47 | 12:30 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1020 · ICE 202 | Đúng giờ 9:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h49 | 11:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 128 | 9:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h24 | 11:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1020 | Đúng giờ 9:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h31 | 12:30 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 728 | 10:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h29 | 11:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 202 | 10:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h21 | 11:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1610 · IC 2202 | 10:11 Frankfurt (Main) Hbf | 1h57 | 12:08 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 728 | 10:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h15 | 11:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1610 · IC 2202 | 10:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h42 | 12:08 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 16 · 26817 | 10:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h46 | 12:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
4493 · IC 2047 · ICE 200 | 10:38 Frankfurt (Main) Hbf | 2h54 | 13:32 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1654 · ICE 612 · ICE 1020 | Đúng giờ 10:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h47 | 12:30 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 16 · 26817 | 10:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h32 | 12:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 726 | Đúng giờ 11:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h32 | 12:40 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4256 · ICE 1010 | Đúng giờ 11:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1h44 | 12:53 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 612 · ICE 1020 | Đúng giờ 11:10 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 12:30 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 726 | Đúng giờ 11:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h18 | 12:40 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 126 | 11:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h36 | 13:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1010 | Đúng giờ 11:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h12 | 12:53 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 926 · ICE 200 | 11:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h49 | 13:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 926 | 11:43 Frankfurt (Main) Hbf | 2h49 | 14:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 126 | 11:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h24 | 13:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 926 | 11:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h33 | 14:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 724 | Đúng giờ 12:07 Frankfurt (Main) Hbf | 1h30 | 13:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1518 · IC 2200 | Đúng giờ 12:11 Frankfurt (Main) Hbf | 1h57 | 14:08 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 200 | 12:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h21 | 13:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 724 | Đúng giờ 12:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h15 | 13:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1518 · IC 2200 | Đúng giờ 12:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h42 | 14:08 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 314 · 26821 | 12:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h46 | 14:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
4495 · IC 2045 · ICE 108 | Đúng giờ 12:38 Frankfurt (Main) Hbf | 2h54 | 15:32 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1652 · ICE 610 · ICE 926 | Đúng giờ 12:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h49 | 14:32 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 314 · 26821 | 12:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h32 | 14:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 722 | 13:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h28 | 14:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4258 · ICE 918 | Đúng giờ 13:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1h44 | 14:53 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 610 · ICE 926 | 13:10 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h22 | 14:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 722 | 13:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h14 | 14:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 124 | Đúng giờ 13:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h36 | 15:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 228 · ICE 108 | Đúng giờ 13:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1h51 | 15:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 918 | Đúng giờ 13:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h12 | 14:53 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 228 | Đúng giờ 13:41 Frankfurt (Main) Hbf | 2h51 | 16:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 124 | Đúng giờ 13:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h22 | 15:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 228 | Đúng giờ 13:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h33 | 16:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 720 | 14:07 Frankfurt (Main) Hbf | 1h29 | 15:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 108 | Đúng giờ 14:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h21 | 15:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1516 · IC 2008 | 14:11 Frankfurt (Main) Hbf | 1h57 | 16:08 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 720 | 14:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h14 | 15:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1516 · IC 2008 | 14:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h42 | 16:08 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 14 · 26825 | 14:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h46 | 16:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
4497 · ICE 2012 · ICE 106 | Đúng giờ 14:38 Frankfurt (Main) Hbf | 2h54 | 17:32 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1650 · ICE 518 · ICE 228 | Đúng giờ 14:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h49 | 16:32 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 14 · 26825 | 14:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h32 | 16:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 628 | Đúng giờ 15:07 Frankfurt (Main) Hbf | 1h33 | 16:40 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4260 · ICE 916 | Đúng giờ 15:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1h44 | 16:53 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 518 · ICE 228 | Đúng giờ 15:10 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h22 | 16:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 628 | Đúng giờ 15:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h18 | 16:40 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 122 | Đúng giờ 15:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h36 | 17:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 916 | Đúng giờ 15:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h12 | 16:53 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 28 · ICE 106 | Đúng giờ 15:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1h51 | 17:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 28 | 15:41 Frankfurt (Main) Hbf | 2h51 | 18:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 122 | Đúng giờ 15:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h22 | 17:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 28 | 15:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h33 | 18:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 626 | Đúng giờ 16:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h30 | 17:38 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 106 | Đúng giờ 16:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h21 | 17:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1514 · IC 2006 | 16:11 Frankfurt (Main) Hbf | 1h57 | 18:08 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 626 | Đúng giờ 16:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h16 | 17:38 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1514 · IC 2006 | 16:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h42 | 18:08 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 12 · 26829 | 16:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h46 | 18:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
4487 · IC 2041 · ICE 104 | Đúng giờ 16:38 Frankfurt (Main) Hbf | 2h54 | 19:32 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 216 | 16:40 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h44 | 18:24 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1558 · ICE 516 · ICE 28 | Đúng giờ 16:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h49 | 18:32 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 12 · 26829 | 16:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h32 | 18:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 624 | Đúng giờ 17:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h28 | 18:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 516 · ICE 28 | Đúng giờ 17:10 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h22 | 18:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
S8 · ICE 224 | 17:17 Frankfurt (Main) Hbf | 1h53 | 19:10 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 624 | Đúng giờ 17:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h14 | 18:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
29528 · ICE 118 | Đúng giờ 17:24 Frankfurt (Main) Hbf | 2h00 | 19:24 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 26 · ICE 104 | Đúng giờ 17:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1h51 | 19:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 26 | 17:41 Frankfurt (Main) Hbf | 2h51 | 20:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 224 | 17:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h22 | 19:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 118 | Đúng giờ 17:53 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h31 | 19:24 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 26 | 17:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h33 | 20:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 622 | Đúng giờ 18:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h28 | 19:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 104 | Đúng giờ 18:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h21 | 19:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 622 | Đúng giờ 18:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h14 | 19:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 10 · 26833 | 18:33 Frankfurt (Main) Hbf | 1h47 | 20:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
29544 · IC 2349 | Đúng giờ 18:37 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2h55 | 21:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
4499 · IC 2349 | Đúng giờ 18:38 Frankfurt (Main) Hbf | 2h54 | 21:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1556 · ICE 514 · ICE 26 | 18:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h49 | 20:32 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 10 · 26833 | 18:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h32 | 20:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 620 | 19:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h29 | 20:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4264 · ICE 912 | Đúng giờ 19:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1h44 | 20:53 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 514 · ICE 26 | Đúng giờ 19:10 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h22 | 20:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 620 | 19:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h15 | 20:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 120 | Đúng giờ 19:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h36 | 21:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 912 | Đúng giờ 19:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h12 | 20:53 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 24 · ICE 102 · IC 2349 | Đúng giờ 19:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h49 | 21:32 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 24 | 19:43 Frankfurt (Main) Hbf | 2h49 | 22:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 120 | Đúng giờ 19:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h22 | 21:10 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 24 | 19:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h33 | 22:32 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 528 | 20:07 Frankfurt (Main) Hbf | 1h30 | 21:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 102 · IC 2349 | Đúng giờ 20:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h21 | 21:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 318 · 26837 | 20:14 Frankfurt (Main) Hbf | 2h06 | 22:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 528 | 20:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h15 | 21:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 318 · 26837 | 20:29 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h51 | 22:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
4759 · IC 2347 | Đúng giờ 20:38 Frankfurt (Main) Hbf | 3h06 | 23:44 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1554 · ICE 512 · ICE 24 | 20:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h49 | 22:32 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 526 | 21:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h28 | 22:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4266 · ICE 910 · 26839 | 21:09 Frankfurt (Main) Hbf | 2h11 | 23:20 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 512 · ICE 24 | Đúng giờ 21:10 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h22 | 22:32 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 526 | 21:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h14 | 22:36 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 910 · 26839 | Đúng giờ 21:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h39 | 23:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 22 | 21:42 Frankfurt (Main) Hbf | 2h53 | 0:35 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 22 · ICE 100 | 21:42 Frankfurt (Main) Hbf | 1h55 | 23:37 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 22 | 21:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h36 | 0:35 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 524 · 26841 | 22:07 Frankfurt (Main) Hbf | 2h12 | 0:19 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 100 | 22:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h26 | 23:37 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 524 · 26841 | 22:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h57 | 0:19 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 524 · 26841 | 22:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h58 | 0:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 510 · ICE 22 | 22:32 Frankfurt (Main) Hbf | 2h03 | 0:35 Düsseldorf Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 522 · 26843 | 23:11 Frankfurt (Main) Hbf | 2h09 | 1:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 510 · ICE 22 | Đúng giờ 23:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h24 | 0:35 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 920 | 23:22 Frankfurt (Main) Hbf | 3h09 | 2:31 Düsseldorf Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 522 · 26843 | 23:25 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h55 | 1:20 Düsseldorf Hbf | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Frankfurt am Main đến Düsseldorf bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
19 thg 10
20 thg 10
21 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì VIAS Rail GmbH?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho VIAS Rail GmbH, mà còn so sánh vé của các hãng như Hessische Landesbahn hoặc Deutsche Bahn để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh VIAS Rail GmbH với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Rome2rio, Trainline hoặc Wanderu?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Hessische Landesbahn hoặc Deutsche Bahn để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf
Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf chạy trung bình 48 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 41p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 7₫ nếu bạn đặt trước.
Có 28 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 182 km trong 1h 4p.
Khoảng cách 182 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 41p |
Giá vé rẻ nhất 7₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 48 |
Tàu chạy thẳng 28 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 4p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 8 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 63 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, VIAS Rail GmbH, Hessische Landesbahn từ Frankfurt am Main đến DüsseldorfTàu Deutsche Bahn, VIAS Rail GmbH, Hessische Landesbahn sẽ đưa bạn từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf từ 7₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
VIAS Rail GmbH
Hessische Landesbahn
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Düsseldorf, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf
Hầu hết các chuyến tàu từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf sử dụng cặp ga Frankfurt Flughafen Fernbf đến Düsseldorf Hbf, với một số chuyến đến Düsseldorf Flughafen Terminal. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Frankfurt am Main và Düsseldorf trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Düsseldorf khởi hành từ ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Tàu từ Frankfurt am Main đến ga nào ở Düsseldorf?
Cách đến Düsseldorf Hbf từ trung tâm thành phố Düsseldorf
Düsseldorf Hbf cách trung tâm thành phố Düsseldorf 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Düsseldorf Hbf
Düsseldorf Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Düsseldorf Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Düsseldorf Hbf. Máy ATM có sẵn tại Düsseldorf Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Düsseldorf Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Düsseldorf Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Düsseldorf Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Düsseldorf Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Düsseldorf Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Düsseldorf Hbf.
Cách đến Düsseldorf Flughafen Terminal từ trung tâm thành phố Düsseldorf
Düsseldorf Flughafen Terminal cách trung tâm thành phố Düsseldorf 6 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Düsseldorf Flughafen Terminal
Düsseldorf Flughafen Terminal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal. Máy ATM có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal. Quầy thông tin có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Düsseldorf Flughafen Terminal.
Cách đến Düsseldorf Flughafen từ trung tâm thành phố Düsseldorf
Düsseldorf Flughafen cách trung tâm thành phố Düsseldorf 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Düsseldorf Flughafen
Düsseldorf Flughafen có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Düsseldorf Flughafen.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Düsseldorf Flughafen. Máy ATM có sẵn tại Düsseldorf Flughafen.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Düsseldorf Flughafen. Quầy thông tin có sẵn tại Düsseldorf Flughafen.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Düsseldorf Flughafen. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Düsseldorf Flughafen: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Düsseldorf Flughafen: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Düsseldorf Flughafen.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Frankfurt am Main đến Düsseldorf
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần
