Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Frankfurt am Main đến Berlin
Giá rẻ nhất
50₫
Giá trung bình
135₫
Hành trình nhanh nhất
3 h 52 m
Thời gian trung bình
3 h 52 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
92
Khoảng cách
424 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Frankfurt am Main đến Berlin là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Frankfurt am Main đến Berlin sẽ có giá khoảng 135₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 50₫.
Trong số 92 chuyến tàu rời Frankfurt am Main đến Berlin vào Th 6, 14 thg 8, có 40 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 424 km trong thời gian trung bình là 3 h 52 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 3 h 52 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 3 h 52 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
ICE 590 · S2 · S8 · 334222:158h03Frankfurt (Main) Süd6:18Berlin Hbf50 ₫1Một chiều3 lần chuyển
ICE 590 · S2 · S8 · 334221:468h32Frankfurt Flughafen Fernbf6:18Berlin Hbf50 ₫1Một chiều4 lần chuyển
ICE 127223:357h06Frankfurt (Main) Hbf6:41Berlin Hbf60 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 6983:314h35Frankfurt (Main) Hbf8:06Berlin Hbf76 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 6983:094h57Frankfurt Flughafen Fernbf8:06Berlin Hbf76 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 83417:023h52Frankfurt (Main) Hbf20:54Berlin Hbf134 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 9329:023h52Frankfurt (Main) Hbf12:54Berlin Hbf150 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 9347:023h52Frankfurt (Main) Hbf10:54Berlin Hbf116 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 83219:023h52Frankfurt (Main) Hbf22:54Berlin Hbf134 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 83813:023h52Frankfurt (Main) Hbf16:54Berlin Hbf150 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay từ Frankfurt am Main đến Berlin
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Frankfurt am Main đến Berlin trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn tàu hỏa với giá khởi điểm từ 18₫. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 11p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.4kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho tàu hỏa là 18₫ và cho chuyến bay là 120₫.
Khoảng cách: 424 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
37₫ Giá trung bình Rẻ nhất | 50₫ Giá trung bình | 235₫ Giá trung bình |
3h 51p Tổng thời gian trung bình 3h 21p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 22p Tổng thời gian trung bình 5h 52p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 11p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 11p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.4 - 1.1kg Lượng khí thải CO2 | 1.3 - 2.5kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Frankfurt am Main đến Berlin
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Berlin tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 278+ 24347 | Bị hoãn 15:33 16:46Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h47 | 21:33 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 278 | Bị hoãn 15:16 17:15Frankfurt (Main) Hbf | 4h18 | 21:33 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
29543 · ECE 4 · ICE 945 | Bị hoãn 17:22 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h50 | 20:38 20:38Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1070 · ICE 945 | Bị hoãn 17:38 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h34 | 20:38 20:38Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 725 · ICE 1070 · ICE 945 | Bị hoãn 17:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h31 | 20:38 20:38Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1070 · ICE 945 | Bị hoãn 18:02 Frankfurt (Main) Hbf | 4h10 | 20:38 20:38Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 792 | Đúng giờ 18:09 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h30 | 22:39 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2584 | Bị hoãn 17:08 18:15Frankfurt (Main) Hbf | 4h15 | 21:15 21:15Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2584 · ICE 1502 | Bị hoãn 17:08 18:15Frankfurt (Main) Hbf | 4h07 | 22:22 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 792 | Đúng giờ 18:20 Frankfurt (Main) Süd | 4h19 | 22:39 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4265 · ICE 832 | Đúng giờ 18:36 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h18 | 22:54 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
S8 · ICE 276 | Đúng giờ 18:49 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h45 | 23:34 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 832 | Đúng giờ 19:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3h52 | 22:54 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 317 · ICE 70 · ICE 947 | Bị hoãn 17:22 19:15Frankfurt Flughafen Fernbf | 5h06 | 0:21 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 276 | Đúng giờ 19:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h19 | 23:34 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S9 · ICE 592 | Đúng giờ 19:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h45 | 0:30 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 70 · ICE 947 | Bị hoãn 17:49 19:46Frankfurt (Main) Hbf | 4h35 | 0:21 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 592 | Bị hoãn 18:18 20:15Frankfurt (Main) Hbf | 4h15 | 0:30 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 274+ 24363 | Bị hoãn 19:30 20:46Frankfurt Flughafen Fernbf | 5h08 | 1:54 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 274 | Đúng giờ 21:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h39 | 1:54 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1272 | Đúng giờ 23:35 Frankfurt (Main) Hbf | 6h49 | 6:24 Berlin Spandau | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
ICE 1272 | 0:04 Frankfurt Flughafen Fernbf | 6h20 | 6:24 Berlin Spandau | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 698 | 3:09 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h57 | 8:06 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 698 | 3:31 Frankfurt (Main) Hbf | 4h35 | 8:06 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S8 · ICE 778 · ICE 2291 | 4:00 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 5h10 | 9:10 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 778 · ICE 2291 | 4:41 Frankfurt (Main) Hbf | 4h29 | 9:10 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 78 · ICE 843 | 5:23 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h49 | 10:12 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 521 · ICE 1186 · ICE 843 | Đúng giờ 5:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h34 | 10:12 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
S9 · ICE 2596 | Đúng giờ 5:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h45 | 10:30 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 2596 · ICE 1604 | 5:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h38 | 10:23 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1186 · ICE 843 | Đúng giờ 6:02 Frankfurt (Main) Hbf | 4h10 | 10:12 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 2596 · ICE 1604 | Đúng giờ 6:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h08 | 10:23 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 2596 | Đúng giờ 6:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h15 | 10:30 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 523 · ICE 934 | 6:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h13 | 10:54 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 921 · ICE 378 | 6:47 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h47 | 11:34 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 934 | 7:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3h52 | 10:54 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 378 | 7:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h19 | 11:34 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1138 | Đúng giờ 7:41 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h20 | 12:01 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S9 · ICE 2594 · ICE 1602 | 7:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h38 | 12:23 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
S9 · ICE 2594 | Đúng giờ 7:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h48 | 12:33 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1138 | Đúng giờ 8:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3h59 | 12:01 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2594 · ICE 1602 | Đúng giờ 8:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h08 | 12:23 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 2594 | Đúng giờ 8:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h18 | 12:33 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 994 | Đúng giờ 8:20 Frankfurt (Main) Süd | 4h02 | 12:22 Berlin Spandau | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 527 · ICE 932 | 8:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h13 | 12:54 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
29247 · ICE 376 | 8:50 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h44 | 13:34 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 932 | 9:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3h52 | 12:54 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 376 | 9:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h19 | 13:34 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1074 · ICE 847 | 9:38 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h34 | 14:12 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 529 · ICE 1074 · ICE 847 | 9:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h31 | 14:12 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1074 · ICE 847 | 10:02 Frankfurt (Main) Hbf | 4h10 | 14:12 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 992 | Đúng giờ 10:09 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h13 | 14:22 Berlin Spandau | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2592 · ICE 1600 | Đúng giờ 10:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h07 | 14:22 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 2592 | Đúng giờ 10:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h16 | 14:31 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 992 | Đúng giờ 10:20 Frankfurt (Main) Süd | 4h02 | 14:22 Berlin Spandau | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 621 · ICE 930 | Đúng giờ 10:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h13 | 14:54 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 374+ 24325 | 10:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h48 | 15:34 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 930 | 11:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3h52 | 14:54 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 374 | 11:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h19 | 15:34 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1134 | Đúng giờ 11:39 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h22 | 16:01 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 623 · ICE 1134 | Đúng giờ 11:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h20 | 16:01 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 2590 | Đúng giờ 11:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h45 | 16:30 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 798+ 24327 | Bị hoãn 10:20 11:46Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h36 | 16:22 Berlin Spandau | 1 lần chuyển | |
ICE 1134 | Đúng giờ 12:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3h59 | 16:01 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2590 · ICE 1508 | Đúng giờ 12:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h07 | 16:22 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 2590 | Đúng giờ 12:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h15 | 16:30 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 798 | Đúng giờ 12:20 Frankfurt (Main) Süd | 4h02 | 16:22 Berlin Spandau | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 625 · ICE 838 | Đúng giờ 12:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h13 | 16:54 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 372+ 24331 | 12:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h48 | 17:34 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 838 | Đúng giờ 13:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3h52 | 16:54 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 372 | 13:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h19 | 17:34 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 627 · ICE 1072 · ICE 941 | Đúng giờ 13:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h31 | 18:12 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1072 · ICE 941 | Đúng giờ 14:02 Frankfurt (Main) Hbf | 4h10 | 18:12 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 796 | Đúng giờ 14:09 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h13 | 18:22 Berlin Spandau | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2588 · ICE 1506 | Đúng giờ 14:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h07 | 18:22 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 2588 | Đúng giờ 14:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h15 | 18:30 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 796 | Đúng giờ 14:20 Frankfurt (Main) Süd | 4h02 | 18:22 Berlin Spandau | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 629 · ICE 751 | Đúng giờ 14:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h13 | 18:54 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 370+ 24337 | Bị hoãn 13:30 14:46Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h47 | 19:33 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 751 | Đúng giờ 15:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3h52 | 18:54 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 370 | Đúng giờ 15:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h18 | 19:33 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 721 · ICE 1130 | Đúng giờ 15:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h20 | 20:01 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 596 | Đúng giờ 15:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h46 | 20:31 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 596 · ICE 1504 | Đúng giờ 15:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4h37 | 20:22 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 794+ 24343 | Bị hoãn 14:20 15:46Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h44 | 20:30 Berlin-Charlottenburg | 1 lần chuyển | |
ICE 1130 | Đúng giờ 16:02 Frankfurt (Main) Hbf | 3h59 | 20:01 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 596 | Đúng giờ 16:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h16 | 20:31 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 596 · ICE 1504 | Đúng giờ 16:15 Frankfurt (Main) Hbf | 4h07 | 20:22 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 794 | Đúng giờ 16:20 Frankfurt (Main) Süd | 4h10 | 20:30 Berlin-Charlottenburg | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Frankfurt am Main đến Berlin bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
13 thg 8
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Berlin với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như FlixTrain hoặc Deutsche Bahn Intercity (DB IC) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Frankfurt am Main đến Berlin.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus, train và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Frankfurt am Main đến Berlin.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline hoặc Wanderu?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus, train và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Frankfurt am Main đến Berlin.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Berlin trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Frankfurt am Main đến Berlin
Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Berlin chạy trung bình 43 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 21p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 18₫ nếu bạn đặt trước.
Có 17 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 424 km trong 3h 55p.
Khoảng cách 424 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 21p |
Giá vé rẻ nhất 18₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 43 |
Tàu chạy thẳng 17 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 55p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 8 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 6 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 28 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, FlixTrain, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) từ Frankfurt am Main đến BerlinTàu Deutsche Bahn, FlixTrain, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) sẽ đưa bạn từ Frankfurt am Main đến Berlin từ 18₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
FlixTrain
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Berlin
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Frankfurt am Main đến Berlin bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Berlin, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Frankfurt am Main đến Berlin
Hầu hết các chuyến tàu từ Frankfurt am Main đến Berlin sử dụng cặp ga Frankfurt (Main) Hbf đến Berlin Hbf, với một số chuyến đến Berlin Südkreuz. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Frankfurt am Main và Berlin trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Berlin khởi hành từ ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Cách đến Frankfurt (Main) Süd từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Süd cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Süd
Frankfurt (Main) Süd có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Tàu từ Frankfurt am Main đến ga nào ở Berlin?
Cách đến Berlin Hbf từ trung tâm thành phố Berlin
Berlin Hbf cách trung tâm thành phố Berlin 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Berlin Hbf
Berlin Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Berlin Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Berlin Hbf. Máy ATM có sẵn tại Berlin Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Berlin Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Berlin Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Berlin Hbf.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Berlin Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Berlin Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Berlin Hbf.
Cách đến Berlin Südkreuz từ trung tâm thành phố Berlin
Berlin Südkreuz cách trung tâm thành phố Berlin 6 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Berlin Südkreuz
Berlin Südkreuz có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Berlin Südkreuz.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Berlin Südkreuz. Máy ATM có sẵn tại Berlin Südkreuz.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Berlin Südkreuz. Quầy thông tin có sẵn tại Berlin Südkreuz.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Berlin Südkreuz. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Berlin Südkreuz: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Berlin Südkreuz: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Berlin Südkreuz.
Cách đến Berlin Spandau từ trung tâm thành phố Berlin
Berlin Spandau cách trung tâm thành phố Berlin 14 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Berlin Spandau
Berlin Spandau có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Berlin Spandau.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Berlin Spandau. Máy ATM có sẵn tại Berlin Spandau.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Berlin Spandau. Quầy thông tin có sẵn tại Berlin Spandau.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Berlin Spandau. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Berlin Spandau: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Berlin Spandau: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Berlin Spandau.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Frankfurt am Main
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Frankfurt am Main đến Berlin
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



