Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Frankfurt am Main đến Stuttgart
Giá rẻ nhất
13฿
Giá trung bình
58฿
Hành trình nhanh nhất
1 h 18 m
Thời gian trung bình
1 h 18 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
78
Khoảng cách
152 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Frankfurt am Main đến Stuttgart là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Frankfurt am Main đến Stuttgart sẽ có giá khoảng 58฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 13฿.
Trong số 78 chuyến tàu rời Frankfurt am Main đến Stuttgart vào Th 6, 14 thg 8, có 34 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 152 km trong thời gian trung bình là 1 h 18 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 18 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 18 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
FlixTrain22:031h43Frankfurt (Main) Süd23:46Stuttgart13 ฿1Một chiều0 lần chuyển
ICE 77723:501h34Frankfurt (Main) Süd1:24Stuttgart Hbf20 ฿1Một chiều0 lần chuyển
IC 60403 · 190012:453h40Frankfurt (Main) Hbf6:25Stuttgart Hbf25 ฿1Một chiều1 lần chuyển
IC 60403 · S2 · 19601 · 195012:453h32Frankfurt (Main) Hbf6:17Stuttgart Hbf25 ฿1Một chiều4 lần chuyển
ICE 273 · IC 20655:502h12Frankfurt (Main) Hbf8:02Stuttgart Hbf26 ฿1Một chiều1 lần chuyển
ICE 77319:201h18Frankfurt (Main) Hbf20:38Stuttgart Hbf78 ฿1Một chiều0 lần chuyển
ICE 57713:201h18Frankfurt (Main) Hbf14:38Stuttgart Hbf62 ฿1Một chiều0 lần chuyển
ICE 57915:201h18Frankfurt (Main) Hbf16:38Stuttgart Hbf78 ฿1Một chiều0 lần chuyển
ICE 57511:201h18Frankfurt (Main) Hbf12:38Stuttgart Hbf48 ฿1Một chiều0 lần chuyển
ICE 77117:201h18Frankfurt (Main) Hbf18:38Stuttgart Hbf78 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Frankfurt am Main đến Stuttgart
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Frankfurt am Main đến Stuttgart trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 10฿. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 41p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 10฿ và cho chuyến bay là 101฿.
Khoảng cách: 152 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
22฿ Giá trung bình | 16฿ Giá trung bình Rẻ nhất | 199฿ Giá trung bình |
2h 39p Tổng thời gian trung bình 2h 9p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 3h 15p Tổng thời gian trung bình 2h 45p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 3h 41p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 41p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 | 0.5 - 0.9kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Frankfurt am Main đến Stuttgart
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Stuttgart tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 773 | Bị hoãn 17:49 19:20Frankfurt (Main) Hbf | 1h18 | 19:05 19:05Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2593 | Bị hoãn 18:18 19:50Frankfurt (Main) Hbf | 1h21 | 19:34 19:34Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 203 · ICE 2593 | Bị hoãn 19:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 19:34 19:34Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1099 | Đúng giờ 20:10 Frankfurt (Main) Hbf | 1h45 | 21:55 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ECE 9 · 19033 | Bị hoãn 18:34 20:20Frankfurt (Main) Hbf | 2h05 | 22:25 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1015 · IC 2169 | Đúng giờ 20:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h40 | 22:02 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 379 · ICE 615 | 20:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h21 | 22:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 615 | 20:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 22:11 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 615+ 24366 | 21:00 Frankfurt (Main) Süd | 1h11 | 22:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 775 | 21:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h48 | 23:08 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2595 | Bị hoãn 20:11 21:50Frankfurt (Main) Hbf | 1h38 | 21:44 21:44Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 205 · ICE 2595 | Bị hoãn 21:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h37 | 21:44 21:44Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
FlixTrain | 22:03 Frankfurt (Main) Süd | 1h44 | 23:47 Stuttgart | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 677 · ICE 617 | Đúng giờ 22:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h21 | 0:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 617 | 22:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 0:11 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 619 | 1:01 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h38 | 3:39 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 619 | 1:23 Frankfurt (Main) Hbf | 2h16 | 3:39 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 699 | 2:25 Frankfurt (Main) Hbf | 2h28 | 4:53 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 60403 · 19001 | 2:45 Frankfurt (Main) Hbf | 3h40 | 6:25 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 60403 · S2 · 19601 · 19501 | 2:45 Frankfurt (Main) Hbf | 3h32 | 6:17 Stuttgart Hbf | 4 lần chuyển | |
ICE 699 | 2:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h07 | 4:53 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4250 · ICE 991 | Đúng giờ 5:10 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2h00 | 7:10 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1699 | Đúng giờ 5:19 Frankfurt (Main) Hbf | 1h43 | 7:02 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 273 · IC 2065 | Đúng giờ 5:50 Frankfurt (Main) Hbf | 2h12 | 8:02 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 712 · ICE 911 · IC 2065 | Đúng giờ 6:00 Frankfurt (Main) Hbf | 2h02 | 8:02 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 911 · IC 2065 | Đúng giờ 6:21 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h41 | 8:02 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 275 · ICE 511 | Đúng giờ 6:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h21 | 8:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 511 | Đúng giờ 6:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 8:11 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4252 · ICE 711 | Đúng giờ 7:10 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1h58 | 9:08 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 571 | 7:15 Frankfurt (Main) Hbf | 1h23 | 8:38 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4557 · ICE 711 | Đúng giờ 7:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h48 | 9:08 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 591 | Đúng giờ 7:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h21 | 9:11 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 101 · ICE 591 | Đúng giờ 7:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 9:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ECE 151 · ICE 913 · 19224 | 8:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2h04 | 10:06 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
ECE 151+ TGV 9571 | 8:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2h07 | 10:09 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
4559 · ICE 513 | Đúng giờ 8:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h51 | 10:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 913 · 19224 | Đúng giờ 8:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h44 | 10:06 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 513 | Đúng giờ 8:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 10:11 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 573 | 9:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h18 | 10:38 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 593 | Đúng giờ 9:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h21 | 11:11 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 103 · ICE 593 | Đúng giờ 9:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 11:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1093 | Đúng giờ 10:11 Frankfurt (Main) Hbf | 1h42 | 11:53 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 915 · IC 2069 | Đúng giờ 10:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h40 | 12:02 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 279 · ICE 515 | Đúng giờ 10:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h21 | 12:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 515 | Đúng giờ 10:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 12:11 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 217 · ICE 575 | 11:01 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h37 | 12:38 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 575 | 11:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h18 | 12:38 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2585 | Đúng giờ 11:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h21 | 13:11 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 105 · ICE 2585 | Đúng giờ 11:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 13:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1911 · ICE 225 · 19232 | 12:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2h04 | 14:06 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 211 · 19144 | 12:11 Frankfurt (Main) Hbf | 2h05 | 14:16 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 225 · 19232 | Đúng giờ 12:21 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h45 | 14:06 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 371 · ICE 517 | Đúng giờ 12:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h21 | 14:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 517 | Đúng giờ 12:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 14:11 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 577 | 13:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h18 | 14:38 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2587 | Đúng giờ 13:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h21 | 15:11 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 107 · ICE 2587 | Đúng giờ 13:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 15:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
TGV 9580+ ICE 919 · IC 2163 | Đúng giờ 14:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2h01 | 16:03 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 919 · IC 2163 | Đúng giờ 14:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h41 | 16:03 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 373 · ICE 519 | Đúng giờ 14:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h21 | 16:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 519 | Đúng giờ 14:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 16:11 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 579 | 15:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h18 | 16:38 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2589 | Đúng giờ 15:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h21 | 17:11 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 109 · ICE 2589 | Đúng giờ 15:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 17:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
29258 · ICE 1011 · IC 2165 | 15:51 Frankfurt (Main) Hbf | 2h12 | 18:03 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
24352+ ICE 1011 · IC 2165 | 15:57 Frankfurt (Main) Süd | 2h06 | 18:03 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1291 · 19160 | Đúng giờ 16:10 Frankfurt (Main) Hbf | 2h06 | 18:16 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1011 · IC 2165 | Đúng giờ 16:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h41 | 18:03 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 375 · ICE 611 | 16:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h21 | 18:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 611 | 16:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 18:11 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 771 | 17:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h18 | 18:38 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2591 | Đúng giờ 17:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h21 | 19:11 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 201 · ICE 2591 | Đúng giờ 17:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 19:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
29266 · ICE 1013 · IC 2167 | 17:54 Frankfurt (Main) Hbf | 2h09 | 20:03 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
24358+ ICE 1013 · IC 2167 | 17:57 Frankfurt (Main) Süd | 2h06 | 20:03 Stuttgart Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 1013 · IC 2167 | Đúng giờ 18:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h41 | 20:03 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
29544 · ICE 613 | 18:24 Frankfurt (Main) Hbf | 1h47 | 20:11 Stuttgart Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 613 | 18:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h20 | 20:11 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 773 | 19:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h18 | 20:38 Stuttgart Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Frankfurt am Main đến Stuttgart bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
13 thg 8
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Stuttgart với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như FlixTrain, TGV, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) hoặc Deutsche Bahn Regio (DB Regional) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Frankfurt am Main đến Stuttgart.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Frankfurt am Main đến Stuttgart.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline hoặc Wanderu?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Frankfurt am Main đến Stuttgart.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Stuttgart trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Frankfurt am Main đến Stuttgart
Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Stuttgart chạy trung bình 31 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 9p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 9฿ nếu bạn đặt trước.
Có 18 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:56. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 152 km trong 1h 20p.
Khoảng cách 152 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 9p |
Giá vé rẻ nhất 9฿ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 31 |
Tàu chạy thẳng 18 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 20p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:56 |
Tháng rẻ nhất Tháng 11 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 7 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, FlixTrain, TGV, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Deutsche Bahn Regio (DB Regional) từ Frankfurt am Main đến StuttgartTàu Deutsche Bahn, FlixTrain, TGV, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Deutsche Bahn Regio (DB Regional) sẽ đưa bạn từ Frankfurt am Main đến Stuttgart từ 9฿. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
FlixTrain
TGV
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
Deutsche Bahn Regio (DB Regional)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Stuttgart
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Frankfurt am Main đến Stuttgart bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Stuttgart, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Frankfurt am Main đến Stuttgart
Hầu hết các chuyến tàu từ Frankfurt am Main đến Stuttgart sử dụng cặp ga Frankfurt (Main) Hbf đến Stuttgart Hbf, với một số chuyến đến Stuttgart, Arnulf-Klett-Platz (Hauptbahnhof). Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Frankfurt am Main và Stuttgart trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Stuttgart khởi hành từ ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Cách đến Frankfurt (Main) Süd từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Süd cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Süd
Frankfurt (Main) Süd có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Tàu từ Frankfurt am Main đến ga nào ở Stuttgart?
Cách đến Stuttgart Hbf từ trung tâm thành phố Stuttgart
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Stuttgart Hbf
Stuttgart Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Stuttgart Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Stuttgart Hbf. Máy ATM có sẵn tại Stuttgart Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Stuttgart Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Stuttgart Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Stuttgart Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Stuttgart Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Stuttgart Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Stuttgart Hbf.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Stuttgart, Arnulf-Klett-Platz (Hauptbahnhof)
Stuttgart, Arnulf-Klett-Platz (Hauptbahnhof) có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Stuttgart, Arnulf-Klett-Platz (Hauptbahnhof).
Cách đến Stuttgart Hbf (tief) từ trung tâm thành phố Stuttgart
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Stuttgart Hbf (tief)
Stuttgart Hbf (tief) có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Stuttgart Hbf (tief).
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Stuttgart Hbf (tief). Máy ATM có sẵn tại Stuttgart Hbf (tief).
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Stuttgart Hbf (tief). Quầy thông tin có sẵn tại Stuttgart Hbf (tief).
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Stuttgart Hbf (tief). Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Stuttgart Hbf (tief): Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Stuttgart Hbf (tief): Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Stuttgart Hbf (tief).
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Frankfurt am Main
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Frankfurt am Main đến Stuttgart
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




