Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Frankfurt am Main đến Prague
Giá rẻ nhất
38₫
Giá trung bình
141₫
Hành trình nhanh nhất
6 h 57 m
Thời gian trung bình
6 h 59 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
104
Khoảng cách
409 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Frankfurt am Main đến Prague là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Frankfurt am Main đến Prague sẽ có giá khoảng 141₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 38₫.
Trong số 104 chuyến tàu rời Frankfurt am Main đến Prague vào Th 6, 14 thg 8, có 2 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 409 km trong thời gian trung bình là 6 h 59 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 6 h 57 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 7 h và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
ICE 590 · 16501 · S1 · 2800022:1510h55Frankfurt (Main) Hbf9:10Praha hlavní nádraží38 ₫1Một chiều4 lần chuyển
S9 · ICE 590 · 16501 · S121:4511h25Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf9:10Praha hlavní nádraží38 ₫1Một chiều5 lần chuyển
ICE 590 · 16501 · S1 · 2800022:0711h03Frankfurt (Main) Süd9:10Praha hlavní nádraží38 ₫1Một chiều4 lần chuyển
ICE 590 · 16501 · S1 · 2800021:4611h24Frankfurt Flughafen Fernbf9:10Praha hlavní nádraží38 ₫1Một chiều5 lần chuyển
ICE 590 · 16501 · S1 · 2800022:0711h03Frankfurt (Main) Süd9:10Praha hlavní nádraží39 ₫1Một chiều4 lần chuyển
ICE 1655 · NJ 45717:196h57Frankfurt (Main) Hbf0:16Praha-Holesovice167 ₫1Một chiều1 lần chuyển
ICE 2590 · IC 2441 · RJ 17712:157h00Frankfurt (Main) Hbf19:15Praha-Holesovice185 ₫1Một chiều2 lần chuyển
ICE 2594 · IC 2445 · RJ 1758:157h00Frankfurt (Main) Hbf15:15Praha-Holesovice134 ₫1Một chiều2 lần chuyển
ICE 2590 · IC 2441 · rj 17712:157h00Frankfurt (Main) Hbf19:15Praha-Holesovice185 ₫1Một chiều2 lần chuyển
ICE 2594 · IC 2445 · rj 1758:157h00Frankfurt (Main) Hbf15:15Praha-Holesovice185 ₫1Một chiều2 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay từ Frankfurt am Main đến Prague
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Frankfurt am Main đến Prague trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 13₫. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 3h 19p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.4kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 13₫ và cho chuyến bay là 144₫.
Khoảng cách: 409 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
95₫ Giá trung bình | 36₫ Giá trung bình Rẻ nhất | 228₫ Giá trung bình |
6h 32p Tổng thời gian trung bình 6h 2p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 7h 36p Tổng thời gian trung bình 7h 6p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 19p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 19p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.4 - 1.0kg Lượng khí thải CO2 | 1.2 - 2.5kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Frankfurt am Main đến Prague
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Prague tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
EC 459 | Bị hoãn 22:28 0:28Frankfurt (Main) Süd | 8h57 | 7:25 7:25Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 459 | Bị hoãn 22:28 0:28Frankfurt (Main) Süd | 8h57 | 7:25 7:25Praha hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 596 · IC 2047 · RJ 179 | Bị hoãn 14:48 16:15Frankfurt (Main) Hbf | 7h16 | 23:31 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 596 · IC 2047 · rj 179 | Bị hoãn 14:48 16:15Frankfurt (Main) Hbf | 7h16 | 23:31 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 1655 · NJ 457 | Đúng giờ 17:19 Frankfurt (Main) Hbf | 6h57 | 0:16 Praha-Holesovice | 1 lần chuyển | |
ICE 792 · RJ 479 | Đúng giờ 18:09 Frankfurt Flughafen Fernbf | 11h16 | 5:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 792 · RJ 2579 | Đúng giờ 18:09 Frankfurt Flughafen Fernbf | 11h16 | 5:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 1657 · rj 479 | Đúng giờ 19:19 Frankfurt (Main) Hbf | 10h06 | 5:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 592 · RJ 479 | Đúng giờ 19:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 9h40 | 5:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
S9 · ICE 592 · RJ 2579 | Đúng giờ 19:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 9h40 | 5:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 592 · RJ 479 | Bị hoãn 18:18 20:15Frankfurt (Main) Hbf | 9h10 | 5:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 592 · RJ 2579 | Bị hoãn 18:18 20:15Frankfurt (Main) Hbf | 9h10 | 5:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 590 · 16501 · S1 | 21:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 11h25 | 9:10 Praha hlavní nádraží | 5 lần chuyển | |
ICE 590 · 16501 · S1 · 28000 | Đúng giờ 22:15 Frankfurt (Main) Hbf | 10h55 | 9:10 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
ICE 1272 · EC 459 | Bị hoãn 0:04 Frankfurt Flughafen Fernbf | 9h21 | 7:25 7:25Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 698 · IC 2449 · RJ 387 | Đúng giờ 3:09 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h16 | 11:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 698 · IC 2449 · rj 387 | 3:09 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h16 | 11:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 698 · IC 2449 · RJ 387 | Đúng giờ 3:31 Frankfurt (Main) Hbf | 7h54 | 11:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 827 · 3557+ 353 | Đúng giờ 4:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h43 | 12:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 827 · R 3557 · EC 353 | Đúng giờ 4:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h43 | 12:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 778 · ICE 827 · R 3557 · EC 353 | 4:41 Frankfurt (Main) Hbf | 7h40 | 12:21 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 827 · 3557+ 353 | Đúng giờ 4:54 Frankfurt (Main) Hbf | 7h27 | 12:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
S9 · ICE 2596 · IC 2447 · RJ 173 | 5:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 7h40 | 13:25 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
S8 · 4603 · ICE 581 · 3561 | 6:10 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 8h11 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
ICE 2596 · IC 2447 · RJ 173 | Đúng giờ 6:15 Frankfurt (Main) Hbf | 7h10 | 13:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 2596 · IC 2447 · rj 173 | Đúng giờ 6:15 Frankfurt (Main) Hbf | 7h10 | 13:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 523 · 3561+ 355 | Đúng giờ 6:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h40 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 523 · R 3561 · EC 355 | Đúng giờ 6:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h40 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 921 · ICE 1555 · S1 · 28006 | 6:47 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h23 | 15:10 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
ICE 921 · ICE 1555 · RJ 175 | 6:47 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h28 | 15:15 Praha-Holesovice | 2 lần chuyển | |
ICE 523 · 3561+ 355 | Đúng giờ 6:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h24 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 523 · 3561+ 357 | Đúng giờ 6:57 Frankfurt (Main) Hbf | 9h24 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 523 · 3561+ 359 | Đúng giờ 6:57 Frankfurt (Main) Hbf | 11h24 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 1555 · S1 · 28006 · R 685 | Đúng giờ 7:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h51 | 15:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 1555 · RJ 175 | Đúng giờ 7:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h56 | 15:15 Praha-Holesovice | 1 lần chuyển | |
ICE 1555 · rj 175 | Đúng giờ 7:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h56 | 15:15 Praha-Holesovice | 1 lần chuyển | |
ICE 1555 · S 31731 · Os 28006 · R 685 | Đúng giờ 7:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h51 | 15:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 1138 · RJ 383 | Đúng giờ 7:41 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 9h44 | 17:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 2594 · IC 2445 · RJ 175 | 7:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 7h30 | 15:15 Praha-Holesovice | 3 lần chuyển | |
ICE 525 · 3563+ 357 | 7:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h24 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 525 · 3565+ 359 | 7:57 Frankfurt (Main) Hbf | 10h24 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 525 · 3567+ 359 | 7:57 Frankfurt (Main) Hbf | 10h24 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 2594 · IC 2445 · RJ 175 | Đúng giờ 8:15 Frankfurt (Main) Hbf | 7h00 | 15:15 Praha-Holesovice | 2 lần chuyển | |
ICE 2594 · IC 2445 · rj 175 | Đúng giờ 8:15 Frankfurt (Main) Hbf | 7h00 | 15:15 Praha-Holesovice | 2 lần chuyển | |
ICE 527 · R 3565 · EC 357 | Đúng giờ 8:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h40 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 527 · 3565+ 357 | Đúng giờ 8:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h40 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
29247 · ICE 1557 · S1 · 28008 | 8:50 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 8h20 | 17:10 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
29247 · ICE 1557 · RJ 383 | Đúng giờ 8:50 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 8h35 | 17:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 527 · 3565+ 359 | Đúng giờ 8:57 Frankfurt (Main) Hbf | 9h24 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 527 · 3567+ 359 | Đúng giờ 8:57 Frankfurt (Main) Hbf | 9h24 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 527 · 3565+ 361 | Đúng giờ 8:57 Frankfurt (Main) Hbf | 11h24 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 527 · 3565+ 357 | Đúng giờ 8:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h24 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 1557 · RJ 383 | Đúng giờ 9:19 Frankfurt (Main) Hbf | 8h06 | 17:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 1557 · S1 · 28008 · R 689 | Đúng giờ 9:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h51 | 17:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 1557 · rj 383 | Đúng giờ 9:19 Frankfurt (Main) Hbf | 8h06 | 17:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 1557 · S 31739 · Os 28008 · R 689 | Đúng giờ 9:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h51 | 17:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
S8 · ICE 2592 · IC 2443 · RJ 383 | Đúng giờ 9:54 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 7h31 | 17:25 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 529 · 3567+ 359 | Đúng giờ 9:57 Frankfurt (Main) Hbf | 8h24 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 529 · 3567+ 361 | Đúng giờ 9:57 Frankfurt (Main) Hbf | 10h24 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 2592 · IC 2443 · RJ 383 | Đúng giờ 10:15 Frankfurt (Main) Hbf | 7h10 | 17:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 2592 · IC 2443 · rj 383 | Đúng giờ 10:15 Frankfurt (Main) Hbf | 7h10 | 17:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 621 · 3569+ 359 | Đúng giờ 10:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h40 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 621 · R 3569 · EC 359 | Đúng giờ 10:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h40 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
S9 · ICE 1559 · S1 · 28010 | 10:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 8h25 | 19:10 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
S9 · ICE 1559 · RJ 177 | 10:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 8h30 | 19:15 Praha-Holesovice | 2 lần chuyển | |
15517 · ICE 1559 · S1 · 28010 | 10:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h24 | 19:10 Praha hlavní nádraží | 5 lần chuyển | |
ICE 621 · 3569+ 359 | Đúng giờ 10:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h24 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 1559 · RJ 177 | Đúng giờ 11:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h56 | 19:15 Praha-Holesovice | 1 lần chuyển | |
ICE 1559 · S1 · 28010 · R 693 | Đúng giờ 11:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h51 | 19:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 1559 · rj 177 | Đúng giờ 11:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h56 | 19:15 Praha-Holesovice | 1 lần chuyển | |
ICE 1559 · S 31747 · Os 28010 · R 693 | Đúng giờ 11:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h51 | 19:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 1134 · RJ 385 | Đúng giờ 11:39 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 9h46 | 21:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 2590 · IC 2441 · RJ 177 | 11:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 7h30 | 19:15 Praha-Holesovice | 3 lần chuyển | |
ICE 27 · 3499+ 361 | 12:02 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h19 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 2590 · IC 2441 · RJ 177 | Đúng giờ 12:15 Frankfurt (Main) Hbf | 7h00 | 19:15 Praha-Holesovice | 2 lần chuyển | |
ICE 2590 · IC 2441 · rj 177 | Đúng giờ 12:15 Frankfurt (Main) Hbf | 7h00 | 19:15 Praha-Holesovice | 2 lần chuyển | |
ICE 625 · 3573+ 361 | Đúng giờ 12:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h40 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 625 · R 3573 · EC 361 | Đúng giờ 12:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h40 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
S9 · ICE 1651 · S1 · 28012 | 12:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 8h25 | 21:10 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
S9 · ICE 1651 · RJ 385 | Đúng giờ 12:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 8h40 | 21:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
15521 · ICE 1651 · S1 · 28012 | 12:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 8h24 | 21:10 Praha hlavní nádraží | 5 lần chuyển | |
ICE 625 · 3573+ 361 | Đúng giờ 12:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h24 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 1651 · S1 · 28012 · R 697 | Đúng giờ 13:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h51 | 21:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 1651 · RJ 385 | Đúng giờ 13:19 Frankfurt (Main) Hbf | 8h06 | 21:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 1651 · rj 385 | Đúng giờ 13:19 Frankfurt (Main) Hbf | 8h06 | 21:25 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 1651 · S 31755 · Os 28012 · R 697 | Đúng giờ 13:19 Frankfurt (Main) Hbf | 7h51 | 21:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
S9 · ICE 2588 · IC 1933 · RJ 385 | Đúng giờ 13:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 7h40 | 21:25 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 2588 · IC 1933 · RJ 385 | Đúng giờ 14:15 Frankfurt (Main) Hbf | 7h10 | 21:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 2588 · IC 2049 · rj 385 | Đúng giờ 14:15 Frankfurt (Main) Hbf | 7h10 | 21:25 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 629 · R 3577 · EC 363 | Đúng giờ 14:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h41 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 629 · 3577+ 363 | Đúng giờ 14:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 7h41 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
S9 · ICE 1653 · RJ 179 | 14:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 8h46 | 23:31 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 629 · 3577+ 363 | Đúng giờ 14:57 Frankfurt (Main) Hbf | 7h25 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 1653 · RJ 179 | Đúng giờ 15:19 Frankfurt (Main) Hbf | 8h12 | 23:31 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 1653 · rj 179 | Đúng giờ 15:19 Frankfurt (Main) Hbf | 8h12 | 23:31 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
S9 · ICE 596 · IC 2047 · RJ 179 | 15:45 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 7h46 | 23:31 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 596 · IC 2047 · RJ 179 | Đúng giờ 16:15 Frankfurt (Main) Hbf | 7h16 | 23:31 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 596 · IC 2047 · rj 179 | Đúng giờ 16:15 Frankfurt (Main) Hbf | 7h16 | 23:31 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Frankfurt am Main đến Prague bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
13 thg 8
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Prague với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, České dráhy, Leo Express hoặc FlixTrain để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Frankfurt am Main đến Prague.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus, train và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Frankfurt am Main đến Prague.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline, Wanderu hoặc Raileurope?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, České dráhy, Leo Express hoặc FlixTrain để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Frankfurt am Main đến Prague.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus, train và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Frankfurt am Main đến Prague.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Prague trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Frankfurt am Main đến Prague
Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Prague chạy trung bình 16 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 6h 2p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 30₫ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 13₫ bằng xe buýt.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:04, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 409 km trong 6h 59p.
Khoảng cách 409 km |
Thời gian tàu trung bình 6h 2p |
Giá vé rẻ nhất 30₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 16 |
Chuyến tàu nhanh nhất 6h 59p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:04 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 12 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 7 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 84 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, České dráhy, Leo Express, FlixTrain từ Frankfurt am Main đến PragueTàu Deutsche Bahn, alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, České dráhy, Leo Express, FlixTrain sẽ đưa bạn từ Frankfurt am Main đến Prague từ 13₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH
FlixTrain
Leo Express
České dráhy
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Prague
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Frankfurt am Main đến Prague bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Prague, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Frankfurt am Main đến Prague
Hầu hết các chuyến tàu từ Frankfurt am Main đến Prague sử dụng cặp ga Frankfurt (Main) Hbf đến Praha hlavní nádraží, với một số chuyến đến Praha-Holesovice. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Frankfurt am Main và Prague trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Prague khởi hành từ ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt (Main) Süd từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Süd cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Süd
Frankfurt (Main) Süd có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Tàu từ Frankfurt am Main đến ga nào ở Prague?
Cách đến Praha hlavní nádraží từ trung tâm thành phố Prague
Praha hlavní nádraží cách trung tâm thành phố Prague 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha hlavní nádraží
Praha hlavní nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Máy ATM có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Quầy thông tin có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha hlavní nádraží: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha hlavní nádraží: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Cách đến Praha-Holesovice từ trung tâm thành phố Prague
Praha-Holesovice cách trung tâm thành phố Prague 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha-Holesovice
Praha-Holesovice có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha-Holesovice.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha-Holesovice. Máy ATM có sẵn tại Praha-Holesovice.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha-Holesovice. Quầy thông tin có sẵn tại Praha-Holesovice.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha-Holesovice. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha-Holesovice: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha-Holesovice: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha-Holesovice.
Cách đến Praha Masarykovo Nádraží từ trung tâm thành phố Prague
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha Masarykovo Nádraží
Praha Masarykovo Nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží. Máy ATM có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží. Quầy thông tin có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Frankfurt am Main
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Frankfurt am Main đến Prague
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



