Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Stuttgart đến Vienna
Giá rẻ nhất
$46
Giá trung bình
$161
Hành trình nhanh nhất
6 h 34 m
Thời gian trung bình
6 h 34 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
109
Khoảng cách
534 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Stuttgart đến Vienna là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Stuttgart đến Vienna sẽ có giá khoảng $161 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $46.
Trong số 109 chuyến tàu rời Stuttgart đến Vienna vào Th 3, 30 thg 6, có 3 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 3, 30 thg 6, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 534 km trong thời gian trung bình là 6 h 34 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 6 h 34 m .
Vào Th 3, 30 thg 6, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 6 h 34 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
ICE 619 · RJX 613:397h53Stuttgart Hbf11:32Wien Hauptbahnhof$461Một chiều1 lần chuyển
ICE 699 · ICE 12115:127h35Stuttgart Hbf12:47Wien Hauptbahnhof$461Một chiều1 lần chuyển
ICE 699 · ICE 1211 · RJX 199755:127h20Stuttgart Hbf12:32Wien Hauptbahnhof$461Một chiều2 lần chuyển
ICE 699+
9675:1214h40Stuttgart Hbf19:52Wien Westbahnhof$531Một chiều1 lần chuyển
ICE 619+
9613:398h13Stuttgart Hbf11:52Wien Westbahnhof$531Một chiều1 lần chuyển
ICE 117 · RJX 199779:586h34Stuttgart Hbf16:32Wien Hauptbahnhof$1461Một chiều1 lần chuyển
ICE 117+
RJX199779:586h34Stuttgart Hbf16:32Wien Hauptbahnhof$2251Một chiều1 lần chuyển
ICE 119 · RJX 1991511:586h34Stuttgart Hbf18:32Wien Hauptbahnhof$1461Một chiều1 lần chuyển
ICE 211 · RJX 1991713:586h34Stuttgart Hbf20:32Wien Hauptbahnhof$1291Một chiều1 lần chuyển
ICE 119+
RJX1991511:586h34Stuttgart Hbf18:32Wien Hauptbahnhof$1931Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Stuttgart đến Vienna
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Stuttgart đến Vienna trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $36. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 44p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.2 - 0.5kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $36 và cho chuyến bay là $136.
Khoảng cách: 534 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$146 Giá trung bình | $55 Giá trung bình Rẻ nhất | $271 Giá trung bình |
7h 44p Tổng thời gian trung bình 7h 14p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 9h 42p Tổng thời gian trung bình 9h 12p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 44p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 44p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.5 - 1.3kg Lượng khí thải CO2 | 1.6 - 3.2kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Stuttgart đến Vienna
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Stuttgart đến Vienna tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 29 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 699 · ICE 1211 | Bị hoãn 3:06 5:07Stuttgart Hbf | 7h40 | 10:49 10:49Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 699 · ICE 1211+ IC 641 | Bị hoãn 3:06 5:07Stuttgart Hbf | 8h20 | 13:27 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 699 · ICE 1211+ RJX19975+ RJ 659 | Bị hoãn 3:06 5:07Stuttgart Hbf | 7h50 | 12:57 Flughafen Wien | 3 lần chuyển | |
ICE 699 · ICE 1211+ RJX19975 | Bị hoãn 3:06 5:07Stuttgart Hbf | 7h25 | 12:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 699 · ICE 1211 · RJX 19975 | Bị hoãn 3:06 5:07Stuttgart Hbf | 7h25 | 12:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 699 · ICE 1211 | Bị hoãn 3:06 5:07Stuttgart Hbf | 7h40 | 10:49 10:49Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 919+ EC 213+ RJX19919 | Bị hoãn 14:33 15:43Stuttgart Hbf | 6h49 | 22:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 919 · EC 213 · RJX 19919 | Bị hoãn 14:33 15:43Stuttgart Hbf | 6h49 | 22:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 919+ EC 213+ RJX19919 | Bị hoãn 14:33 15:43Stuttgart Hbf | 7h14 | 22:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 919+ EC 1219 | Bị hoãn 14:33 15:43Stuttgart Hbf | 7h04 | 22:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 919+ EC 1219+ CJX 9+ S 7 | Bị hoãn 14:33 15:43Stuttgart Hbf | 7h58 | 23:41 Flughafen Wien | 3 lần chuyển | |
ICE 519+ RE5 · RJX13483+ S 2 | Bị hoãn 15:04 16:17Stuttgart Hbf | 7h54 | 0:11 Flughafen Wien | 4 lần chuyển | |
ICE 519+ RE5 · RJX13483 | Bị hoãn 15:04 16:17Stuttgart Hbf | 7h15 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 519 · RJX 13483+ 79039 | Bị hoãn 15:04 16:17Stuttgart Hbf | 7h15 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 569 · RJ 1293 · IC 843 | Đúng giờ 16:51 Stuttgart Hbf | 7h12 | 0:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 569+ RJ 1293+ IC 843 | Đúng giờ 16:51 Stuttgart Hbf | 7h12 | 0:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 569+ RJ 1293+ IC 843+ S 2 | Đúng giờ 16:51 Stuttgart Hbf | 7h50 | 0:41 Flughafen Wien | 4 lần chuyển | |
EN 50237+ RJ 563 | 20:29 Stuttgart Hbf | 10h28 | 6:57 Flughafen Wien | 1 lần chuyển | |
EN 50237 | 20:29 Stuttgart Hbf | 10h03 | 6:32 Wien Hauptbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 615+ RJX 265+ IC 547 | Đúng giờ 22:17 Stuttgart Hbf | 13h10 | 11:27 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 615 · RJX 265 | Đúng giờ 22:17 Stuttgart Hbf | 12h15 | 10:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 615+ RJX 265+ RJ 657 | Đúng giờ 22:17 Stuttgart Hbf | 12h40 | 10:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 615+ RJX 265 | Đúng giờ 22:17 Stuttgart Hbf | 12h15 | 10:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
| Thứ Ba, 30 tháng 6 | |||||
ICE 619 · RJX 61 | Đúng giờ 3:39 Stuttgart Hbf | 7h53 | 11:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 619+ 961 | 3:39 Stuttgart Hbf | 8h13 | 11:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 619+ RJX 61 · RJX19981 | 3:39 Stuttgart Hbf | 8h18 | 11:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 619+ RJX 61 | Đúng giờ 3:39 Stuttgart Hbf | 7h53 | 11:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 619+ 965 | 3:39 Stuttgart Hbf | 12h13 | 15:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1063+ 965 | Đúng giờ 6:24 Stuttgart Hbf | 9h28 | 15:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1063+ 967 | Đúng giờ 6:24 Stuttgart Hbf | 13h28 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 561+ 965 | Đúng giờ 6:50 Stuttgart Hbf | 9h02 | 15:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 561+ 967 | Đúng giờ 6:50 Stuttgart Hbf | 13h02 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 561+ RJX 63 · RJX19983 | Đúng giờ 6:50 Stuttgart Hbf | 7h07 | 13:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 561 · RJX 63 | Đúng giờ 6:50 Stuttgart Hbf | 6h42 | 13:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 561+ RJX 63 | Đúng giờ 6:50 Stuttgart Hbf | 6h42 | 13:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
963 | 7:12 Stuttgart Hbf | 6h40 | 13:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 991+ 965 | Đúng giờ 7:16 Stuttgart Hbf | 8h36 | 15:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 991+ 967 | Đúng giờ 7:16 Stuttgart Hbf | 12h36 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 911+ 967 | Đúng giờ 7:43 Stuttgart Hbf | 12h09 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 911+ 965 | Đúng giờ 7:43 Stuttgart Hbf | 8h09 | 15:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 911+ EC 115+ RJX 186 | Đúng giờ 7:43 Stuttgart Hbf | 6h49 | 14:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 911+ EC 115+ RJX 186+ RJ 551 | Đúng giờ 7:43 Stuttgart Hbf | 7h14 | 14:57 Flughafen Wien | 3 lần chuyển | |
ICE 911 · EC 115 · RJX 186 | Đúng giờ 7:43 Stuttgart Hbf | 6h49 | 14:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 1091+ 967 | Đúng giờ 7:57 Stuttgart Hbf | 11h55 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1091 · EC 1213 | Đúng giờ 7:57 Stuttgart Hbf | 6h50 | 14:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1091+ 965 | Đúng giờ 7:57 Stuttgart Hbf | 7h55 | 15:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1091+ EC 1213+ IC 645 | Đúng giờ 7:57 Stuttgart Hbf | 7h30 | 15:27 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 1091+ EC 1213 | Đúng giờ 7:57 Stuttgart Hbf | 6h50 | 14:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 511+ 967 | Đúng giờ 8:17 Stuttgart Hbf | 11h35 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 511+ 965 | Đúng giờ 8:17 Stuttgart Hbf | 7h35 | 15:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 511 · RJX 65 | Đúng giờ 8:17 Stuttgart Hbf | 7h15 | 15:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 267+ RJX 65+ IC 647 | 8:51 Stuttgart Hbf | 7h36 | 16:27 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 267+ RJX 65 · RJX19985 | 8:51 Stuttgart Hbf | 7h06 | 15:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 267+ RJX 65+ IC 647 | 8:51 Stuttgart Hbf | 7h12 | 16:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 267+ RJX 65 | Đúng giờ 8:51 Stuttgart Hbf | 6h41 | 15:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 591+ 967 | Đúng giờ 9:17 Stuttgart Hbf | 10h35 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 591+ 965 | Đúng giờ 9:17 Stuttgart Hbf | 6h35 | 15:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 913+ 967 | Đúng giờ 9:43 Stuttgart Hbf | 10h09 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 913 · ICE 1215 | Đúng giờ 9:43 Stuttgart Hbf | 7h04 | 16:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 117+ IC 649 | Đúng giờ 9:58 Stuttgart Hbf | 7h29 | 17:27 Flughafen Wien | 1 lần chuyển | |
ICE 117 · RJX 19977 | Đúng giờ 9:58 Stuttgart Hbf | 6h34 | 16:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 117+ RJX19977 | Đúng giờ 9:58 Stuttgart Hbf | 6h34 | 16:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 117+ 967 | Đúng giờ 9:58 Stuttgart Hbf | 9h54 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 117+ IC 649 | Đúng giờ 9:58 Stuttgart Hbf | 7h05 | 17:03 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 117+ RJX19977+ RJ 113 | Đúng giờ 9:58 Stuttgart Hbf | 6h59 | 16:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 513+ 967 | Đúng giờ 10:17 Stuttgart Hbf | 9h35 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 563+ RJX 67 · RJX13477 | Đúng giờ 10:51 Stuttgart Hbf | 7h06 | 17:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 563+ RJX 67+ IC 741 | Đúng giờ 10:51 Stuttgart Hbf | 7h36 | 18:27 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 563+ 967 | Đúng giờ 10:51 Stuttgart Hbf | 9h01 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 563 · RJX 67 | Đúng giờ 10:51 Stuttgart Hbf | 6h41 | 17:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 563+ RJX 67+ IC 741 | Đúng giờ 10:51 Stuttgart Hbf | 7h12 | 18:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 563+ RJX 67 | Đúng giờ 10:51 Stuttgart Hbf | 6h41 | 17:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 2583+ 967 | Đúng giờ 11:17 Stuttgart Hbf | 8h35 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 915+ 967 | Đúng giờ 11:43 Stuttgart Hbf | 8h09 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 119 · RJX 19915 | Đúng giờ 11:58 Stuttgart Hbf | 6h34 | 18:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 119 · 57053+ 967 | Đúng giờ 11:58 Stuttgart Hbf | 7h54 | 19:52 Wien Westbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 119+ RJX19915+ RJ 555 | Đúng giờ 11:58 Stuttgart Hbf | 6h59 | 18:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 119+ IC 743 | Đúng giờ 11:58 Stuttgart Hbf | 7h29 | 19:27 Flughafen Wien | 1 lần chuyển | |
ICE 119+ RJX19915 | Đúng giờ 11:58 Stuttgart Hbf | 6h34 | 18:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 119+ EC 1217 | Đúng giờ 11:58 Stuttgart Hbf | 6h49 | 18:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 515+ 967 | Đúng giờ 12:17 Stuttgart Hbf | 7h35 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 565+ 967 | Đúng giờ 12:51 Stuttgart Hbf | 7h01 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 565 · RJX 69 | Đúng giờ 12:51 Stuttgart Hbf | 6h41 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 565+ RJX 69+ IC 745 | Đúng giờ 12:51 Stuttgart Hbf | 7h12 | 20:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 565+ RJX 69+ IC 745 | Đúng giờ 12:51 Stuttgart Hbf | 7h36 | 20:27 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 565+ RJX 69 · RJX13479 | Đúng giờ 12:51 Stuttgart Hbf | 7h06 | 19:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 565+ RJX 69 | Đúng giờ 12:51 Stuttgart Hbf | 6h41 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 595+ 967 | Đúng giờ 13:17 Stuttgart Hbf | 6h35 | 19:52 Wien Westbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 211+ RJX19957 | Đúng giờ 13:58 Stuttgart Hbf | 6h59 | 20:57 Flughafen Wien | 1 lần chuyển | |
ICE 211 · RJX 19917 | Đúng giờ 13:58 Stuttgart Hbf | 6h34 | 20:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 211+ IC 747 | Đúng giờ 13:58 Stuttgart Hbf | 7h29 | 21:27 Flughafen Wien | 1 lần chuyển | |
ICE 211+ RJX19957 | Đúng giờ 13:58 Stuttgart Hbf | 6h34 | 20:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 211+ IC 747 | Đúng giờ 13:58 Stuttgart Hbf | 7h05 | 21:03 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 567 · RJX 261 | Đúng giờ 14:51 Stuttgart Hbf | 6h41 | 21:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 567+ RJX 261+ RJ 757 | Đúng giờ 14:51 Stuttgart Hbf | 7h06 | 21:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 567+ RJX 261 | Đúng giờ 14:51 Stuttgart Hbf | 6h41 | 21:32 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 567+ RJX 261+ IC 749 | Đúng giờ 14:51 Stuttgart Hbf | 7h12 | 22:03 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 567+ RJX 261+ IC 749 | Đúng giờ 14:51 Stuttgart Hbf | 7h36 | 22:27 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
969 | 15:14 Stuttgart Hbf | 6h38 | 21:52 Wien Westbahnhof | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 919+ EC 213+ RJX19919 | Đúng giờ 15:43 Stuttgart Hbf | 6h49 | 22:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 919+ EC 213+ RJX19919 | Đúng giờ 15:43 Stuttgart Hbf | 7h14 | 22:57 Flughafen Wien | 2 lần chuyển | |
ICE 919 · EC 213 · RJX 19919 | Đúng giờ 15:43 Stuttgart Hbf | 6h49 | 22:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 1095 · EC 1219 | Đúng giờ 15:59 Stuttgart Hbf | 6h48 | 22:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1095+ EC 1219 | Đúng giờ 15:59 Stuttgart Hbf | 6h48 | 22:47 Wien Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1095+ EC 1219+ CJX 9+ S 7 | Đúng giờ 15:59 Stuttgart Hbf | 7h42 | 23:41 Flughafen Wien | 3 lần chuyển | |
ICE 519+ RE5 · RJX13483+ S 2 | Đúng giờ 16:17 Stuttgart Hbf | 7h54 | 0:11 Flughafen Wien | 4 lần chuyển | |
ICE 519+ RE5 · RJX13483 | Đúng giờ 16:17 Stuttgart Hbf | 7h15 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 519+ 79039+ RJX 13483 | Đúng giờ 16:17 Stuttgart Hbf | 7h15 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Stuttgart đến Vienna bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
29 thg 6
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
03 thg 7
04 thg 7
05 thg 7
06 thg 7
07 thg 7
08 thg 7
09 thg 7
10 thg 7
11 thg 7
12 thg 7
13 thg 7
14 thg 7
15 thg 7
16 thg 7
17 thg 7
18 thg 7
19 thg 7
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Stuttgart đến Vienna với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như Westbahn, EuroNight, ÖBB | ICE hoặc ÖBB | InterCity để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Stuttgart đến Vienna.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Stuttgart đến Vienna.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline, Wanderu hoặc Rome2rio?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Westbahn, EuroNight, ÖBB | ICE hoặc ÖBB | InterCity để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Stuttgart đến Vienna.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Stuttgart đến Vienna.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Stuttgart đến Vienna trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Stuttgart đến Vienna
Tàu hỏa từ Stuttgart đến Vienna chạy trung bình 18 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 7h 14p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $55 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $36 bằng xe buýt.
Có 2 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:54. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 534 km trong 6h 34p.
Khoảng cách 534 km |
Thời gian tàu trung bình 7h 14p |
Giá vé rẻ nhất $55 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 18 |
Tàu chạy thẳng 2 |
Chuyến tàu nhanh nhất 6h 34p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:54 |
Tháng rẻ nhất Tháng 2 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 2 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 84 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, Westbahn, EuroNight, ÖBB | ICE, ÖBB | InterCity, ÖBB, ÖBB | Railjet, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | Nightjet, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) từ Stuttgart đến ViennaTàu Deutsche Bahn, Westbahn, EuroNight, ÖBB | ICE, ÖBB | InterCity, ÖBB, ÖBB | Railjet, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | Nightjet, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) sẽ đưa bạn từ Stuttgart đến Vienna từ $36. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Westbahn
ÖBB | ICE
ÖBB | InterCity
ÖBB
ÖBB | Railjet
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB | Nightjet
EuroNight
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Stuttgart đến Vienna
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Stuttgart đến Vienna bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Vienna, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Stuttgart đến Vienna
- Mon - Fri: 06:00 - 22:00
- Sat - Sun: 07:00 - 22:00
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-16 for regional and long-distance trains
- Hall 2: S-Bahn platforms 101-116
- Hall 3: U-Bahn connections
- S-Bahn: Lines S1, S2, S3, S4, S5, S6
- U-Bahn: Lines U5, U6, U7, U12, U15
- Bus: Several lines available
- Mon - Fri: 09:00 - 21:00
- Sat: 09:00 - 18:00
- 24 hours Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance and regional trains
- Hall 2: S-Bahn platforms
- Hall 3: CAT connections
- S-Bahn: Line S7
- Bus: Several lines available
- CAT (City Airport Train) to Vienna city center
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-4 for long-distance trains
- Hall 2: platform 5-10 for regional and suburban trains
- Hall 3: access to metro and tram connections
- Metro: Line U3, Line U6
- Tram: Line 5, Line 6, Line 9, Line 18, Line 52, Line 60
- Bus: Several lines available
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Stuttgart
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Stuttgart đến Vienna
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần








