Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Frankfurt am Main đến Eindhoven
Giá rẻ nhất
$53
Giá trung bình
$101
Hành trình nhanh nhất
3 h 19 m
Thời gian trung bình
3 h 19 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
58
Khoảng cách
269 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Frankfurt am Main đến Eindhoven là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Frankfurt am Main đến Eindhoven sẽ có giá khoảng $101 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $53.
Rất khó để đi từ Frankfurt am Main đến Eindhoven mà không cần chuyển tuyến ít nhất 2 lần.
ICE 28 · 20088 · IC 357615:415h00Frankfurt (Main) Hbf20:41Eindhoven$531Một chiều2 lần chuyển
ICE 28 · 20088 · IC 357615:594h42Frankfurt Flughafen Fernbf20:41Eindhoven$531Một chiều2 lần chuyển
4493 · IC 2547 · 10616 · 2007810:385h03Frankfurt (Main) Hbf15:41Eindhoven$601Một chiều4 lần chuyển
ICE 628 · 20084 · IC 356815:223h19Frankfurt Flughafen Fernbf18:41Eindhoven$601Một chiều2 lần chuyển
ICE 626 · 20086 · IC 357216:223h19Frankfurt Flughafen Fernbf19:41Eindhoven$601Một chiều2 lần chuyển
ICE 820 · 20072 · IC 35449:223h19Frankfurt Flughafen Fernbf12:41Eindhoven$1231Một chiều2 lần chuyển
ICE 822 · 20070 · IC 35408:223h19Frankfurt Flughafen Fernbf11:41Eindhoven$1121Một chiều2 lần chuyển
ICE 728 · 20074 · IC 354810:223h19Frankfurt Flughafen Fernbf13:41Eindhoven$1031Một chiều2 lần chuyển
ICE 726 · 20076 · IC 355211:223h19Frankfurt Flughafen Fernbf14:41Eindhoven$851Một chiều2 lần chuyển
ICE 628 · 20084 · IC 356815:223h19Frankfurt Flughafen Fernbf18:41Eindhoven$601Một chiều2 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Frankfurt am Main đến Eindhoven
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Frankfurt am Main đến Eindhoven trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $20. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 3h 45p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $20 và cho tàu hỏa là $37.
Khoảng cách: 269 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$90 Giá trung bình | $31 Giá trung bình Rẻ nhất |
4h 15p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 45p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 52p Tổng thời gian trung bình 6h 22p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.3 - 0.7kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Frankfurt am Main đến Eindhoven
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Eindhoven tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Sáu, 14 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 18 · 18920 · IC 3934 | Đúng giờ 6:34 Frankfurt (Main) Hbf | 3h46 | 10:20 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2541 · 10608 · 20070 · IC 3540 | Đúng giờ 6:41 Frankfurt (Main) Hbf | 5h00 | 11:41 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
ICE 18 · 18920 · IC 3934 | Đúng giờ 6:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h32 | 10:20 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
IC 2541 · 10608 · 20070 · IC 3540 | Đúng giờ 6:58 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h43 | 11:41 Eindhoven | 3 lần chuyển | |
ICE 824 · 20068 · IC 3536 | Đúng giờ 7:08 Frankfurt (Main) Hbf | 3h33 | 10:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
29508 · ICE 1014 · S19 · 10906 | 7:09 Frankfurt (Main) Hbf | 4h11 | 11:20 Eindhoven | 5 lần chuyển | |
ICE 824 · 20068 · IC 3536 | Đúng giờ 7:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h19 | 10:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 1014 · S19 · 10906 · 18924 | Đúng giờ 7:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h39 | 11:20 Eindhoven | 4 lần chuyển | |
ICE 1022 · 20072 · IC 3544 | Đúng giờ 7:43 Frankfurt (Main) Hbf | 4h58 | 12:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 1022 · 20072 · IC 3544 | Đúng giờ 7:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h42 | 12:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 822 · 20070 · IC 3540 | Đúng giờ 8:08 Frankfurt (Main) Hbf | 3h33 | 11:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 822 · 20070 · IC 3540 | Đúng giờ 8:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h19 | 11:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
S8 · IC 2549 · 10612 · 20074 | 8:30 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 5h11 | 13:41 Eindhoven | 4 lần chuyển | |
ICE 316 · 18928 · IC 3942 | Đúng giờ 8:33 Frankfurt (Main) Hbf | 3h47 | 12:20 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
4491 · IC 2549 · 10612 · 20074 | 8:38 Frankfurt (Main) Hbf | 5h03 | 13:41 Eindhoven | 4 lần chuyển | |
ICE 316 · 18928 · IC 3942 | Đúng giờ 8:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h32 | 12:20 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 820 · 20072 · IC 3544 | Đúng giờ 9:08 Frankfurt (Main) Hbf | 3h33 | 12:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
4254 · ICE 1012 · S19 · 10910 | 9:09 Frankfurt (Main) Hbf | 4h11 | 13:20 Eindhoven | 5 lần chuyển | |
ICE 820 · 20072 · IC 3544 | Đúng giờ 9:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h19 | 12:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 1012 · S19 · 10910 · 18932 | Đúng giờ 9:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h39 | 13:20 Eindhoven | 4 lần chuyển | |
ICE 1020 · 20076 · IC 3552 | Đúng giờ 9:43 Frankfurt (Main) Hbf | 4h58 | 14:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 1020 · 20076 · IC 3552 | Đúng giờ 9:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h42 | 14:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 728 · 20074 · IC 3548 | 10:08 Frankfurt (Main) Hbf | 3h33 | 13:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 728 · 20074 · IC 3548 | 10:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h19 | 13:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
S8 · IC 2547 · 10616 · 20078 | 10:30 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 5h11 | 15:41 Eindhoven | 4 lần chuyển | |
ICE 16 · 18936 · IC 3950 | Đúng giờ 10:34 Frankfurt (Main) Hbf | 3h46 | 14:20 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
4493 · IC 2547 · 10616 · 20078 | 10:38 Frankfurt (Main) Hbf | 5h03 | 15:41 Eindhoven | 4 lần chuyển | |
ICE 16 · 18936 · IC 3950 | Đúng giờ 10:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h33 | 14:21 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 16 · 18936 · IC 3950 | Đúng giờ 10:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h32 | 14:20 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 726 · 20076 · IC 3552 | 11:08 Frankfurt (Main) Hbf | 3h33 | 14:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
4256 · ICE 1010 · S19 · 10914 | 11:09 Frankfurt (Main) Hbf | 4h12 | 15:21 Eindhoven | 5 lần chuyển | |
4256 · ICE 1010 · S19 · 10914 | 11:09 Frankfurt (Main) Hbf | 4h11 | 15:20 Eindhoven | 5 lần chuyển | |
ICE 726 · 20076 · IC 3552 | 11:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h19 | 14:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 1010 · S19 · 10914 · 18940 | Đúng giờ 11:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h40 | 15:21 Eindhoven | 4 lần chuyển | |
ICE 1010 · S19 · 10914 · 18940 | Đúng giờ 11:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h39 | 15:20 Eindhoven | 4 lần chuyển | |
ICE 926 · 20080 · IC 3560 | 11:43 Frankfurt (Main) Hbf | 4h58 | 16:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 926 · 20080 · IC 3560 | 11:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h42 | 16:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 724 · 20078 · IC 3556 | 12:07 Frankfurt (Main) Hbf | 3h34 | 15:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 724 · 20078 · IC 3556 | 12:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h19 | 15:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
S8 · IC 2545 · 10620 · 20082 | 12:30 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 5h11 | 17:41 Eindhoven | 4 lần chuyển | |
ICE 314 · 18944 · IC 3958 | Đúng giờ 12:34 Frankfurt (Main) Hbf | 3h46 | 16:20 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
4495 · IC 2545 · 10620 · 20082 | 12:38 Frankfurt (Main) Hbf | 5h03 | 17:41 Eindhoven | 4 lần chuyển | |
ICE 314 · 18944 · IC 3958 | Đúng giờ 12:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h32 | 16:20 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 722 · 20080 · IC 3560 | 13:08 Frankfurt (Main) Hbf | 3h33 | 16:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
4258 · ICE 918 · S19 · 10918 | 13:09 Frankfurt (Main) Hbf | 4h11 | 17:20 Eindhoven | 5 lần chuyển | |
ICE 722 · 20080 · IC 3560 | 13:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h19 | 16:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 918 · S19 · 10918 · 18948 | Đúng giờ 13:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h39 | 17:20 Eindhoven | 4 lần chuyển | |
ICE 628 · 20084 · IC 3568 | Đúng giờ 15:07 Frankfurt (Main) Hbf | 3h34 | 18:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
4260 · ICE 916 · S19 · 10922 | 15:09 Frankfurt (Main) Hbf | 4h11 | 19:20 Eindhoven | 5 lần chuyển | |
ICE 628 · 20084 · IC 3568 | Đúng giờ 15:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h19 | 18:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 28 · 20088 · IC 3576 | 15:41 Frankfurt (Main) Hbf | 5h00 | 20:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 916 · S19 · 10922 · 18956 | 15:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h39 | 19:20 Eindhoven | 4 lần chuyển | |
ICE 28 · 20088 · IC 3576 | 15:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4h42 | 20:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 626 · 20086 · IC 3572 | Đúng giờ 16:08 Frankfurt (Main) Hbf | 3h33 | 19:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 626 · 20086 · IC 3572 | Đúng giờ 16:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h19 | 19:41 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
ICE 12 · 18960 · IC 3974 | Đúng giờ 16:34 Frankfurt (Main) Hbf | 3h46 | 20:20 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
29542 · IC 2041 · 10628 · 20090 | 16:37 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 5h04 | 21:41 Eindhoven | 4 lần chuyển | |
ICE 12 · 18960 · IC 3974 | Đúng giờ 16:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3h32 | 20:20 Eindhoven | 2 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Frankfurt am Main đến Eindhoven bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Eindhoven với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như Deutsche Bahn Intercity (DB IC) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Frankfurt am Main đến Eindhoven.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Frankfurt am Main đến Eindhoven.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline hoặc Wanderu?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train và bus để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Frankfurt am Main đến Eindhoven.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Eindhoven trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Frankfurt am Main đến Eindhoven
Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Eindhoven chạy trung bình 16 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 45p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $37 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $20 bằng xe buýt.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:05, chuyến cuối cùng lúc 23:40. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 269 km trong 3h 19p.
Khoảng cách 269 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 45p |
Giá vé rẻ nhất $37 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 16 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 19p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:05 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:40 |
Tháng rẻ nhất Tháng 2 |
Ngày rẻ nhất Th 2 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 6 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 70 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) từ Frankfurt am Main đến EindhovenTàu Deutsche Bahn, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) sẽ đưa bạn từ Frankfurt am Main đến Eindhoven từ $20. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Eindhoven
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Frankfurt am Main đến Eindhoven bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Eindhoven, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Frankfurt am Main đến Eindhoven
Hầu hết các chuyến tàu từ Frankfurt am Main đến Eindhoven sử dụng cặp ga Frankfurt (Main) Hbf đến Eindhoven, với một số chuyến đến Eindhoven Strijp-S. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Frankfurt am Main và Eindhoven trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Eindhoven khởi hành từ ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Cách đến Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Tàu từ Frankfurt am Main đến ga nào ở Eindhoven?
Cách đến Eindhoven từ trung tâm thành phố Eindhoven
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Eindhoven
Eindhoven có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Eindhoven.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Eindhoven. Máy ATM có sẵn tại Eindhoven.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Eindhoven. Quầy thông tin có sẵn tại Eindhoven.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Eindhoven. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Eindhoven: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Eindhoven: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Eindhoven.
Cách đến Eindhoven Strijp-S từ trung tâm thành phố Eindhoven
Eindhoven Strijp-S cách trung tâm thành phố Eindhoven 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Eindhoven Strijp-S
Eindhoven Strijp-S có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Eindhoven Strijp-S.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Eindhoven Strijp-S.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Eindhoven Strijp-S. Quầy thông tin có sẵn tại Eindhoven Strijp-S.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Eindhoven Strijp-S: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Eindhoven Strijp-S: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Eindhoven Strijp-S.

