Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Milan đến Vienna
Giá rẻ nhất
103€
Giá trung bình
158€
Hành trình nhanh nhất
10 h 47 m
Thời gian trung bình
10 h 59 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
69
Khoảng cách
625 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Milan đến Vienna là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Milan đến Vienna sẽ có giá khoảng 158€ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 103€.
Rất khó để đi từ Milan đến Vienna mà không cần chuyển tuyến ít nhất 2 lần.
Regionale TRENORD 2629 · Regionale 88813 · Regionale 16020+
NJ 4023614:2517h33Milano Centrale7:58Wien Hauptbahnhof103 €1Một chiều3 lần chuyển
Regionale TRENORD 2631 · Regionale 88787 · Regionale Veloce 3896+
NJ 4023615:2516h33Milano Centrale7:58Wien Hauptbahnhof103 €1Một chiều3 lần chuyển
Regionale TRENORD 2627 · Regionale 88809 · Regionale Veloce 3892+
NJ 4023613:2518h33Milano Centrale7:58Wien Hauptbahnhof103 €1Một chiều3 lần chuyển
Regionale Veloce TTPER 1799 · Regionale Veloce 3980 · Regionale Veloce 3888+
NJ 4023611:2020h38Milano Centrale7:58Wien Hauptbahnhof111 €1Một chiều3 lần chuyển
Regionale TRENORD 2627 · Regionale 88809 · Regionale Veloce 3892+
EC 46313:2517h07Milano Centrale6:32Wien Hauptbahnhof113 €1Một chiều4 lần chuyển
FRECCIAROSSA 9717+
RJX19961+
RJ 8410:4510h47Milano Centrale21:32Wien Hauptbahnhof174 €1Một chiều2 lần chuyển
FRECCIAROSSA 9707+
RJ 88+
RJX134776:4510h47Milano Centrale17:32Wien Hauptbahnhof174 €1Một chiều2 lần chuyển
Regionale TRENORD 2613+
RJ 88+
RJX134776:2511h07Milano Centrale17:32Wien Hauptbahnhof153 €1Một chiều2 lần chuyển
Regionale TRENORD 2621+
RJ 84+
RJX1996110:2511h07Milano Centrale21:32Wien Hauptbahnhof153 €1Một chiều2 lần chuyển
Regionale TRENORD 2625+
RJX13483+
RJ 8212:2511h07Milano Centrale23:32Wien Hauptbahnhof153 €1Một chiều2 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Milan đến Vienna
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Milan đến Vienna trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 45€. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 3h 37p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.2 - 0.6kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 45€ và cho tàu hỏa là 155€.
Khoảng cách: 625 km
So sánh train với
| Tàu hỏa | Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt |
|---|---|---|
155€ Giá trung bình | 133€ Giá trung bình | 74€ Giá trung bình Rẻ nhất |
10h 3p Tổng thời gian trung bình 9h 33p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 37p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 37p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 10h 14p Tổng thời gian trung bình 9h 44p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.2 - 0.6kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 1.9 - 3.8kg Lượng khí thải CO2 | 0.6 - 1.6kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Milan đến Vienna
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Milan đến Vienna tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Sáu, 14 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
FRECCIAROSSA 9505+ Regionale Veloce 3962 · Regionale 16778+ RJX 130 | 4:40 Milano Centrale | 19h27 | 0:07 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9505+ Regionale Veloce 3962 · Regionale 16778+ RJX 132 | 4:40 Milano Centrale | 16h27 | 21:07 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9505+ Regionale Veloce 3962 · Regionale 16778+ RJX 134 | 4:40 Milano Centrale | 12h27 | 17:07 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
Intercity 603+ Regionale Veloce 3966 · Regionale Veloce 3876+ RJX 132 | 5:25 Milano Centrale | 15h42 | 21:07 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
Intercity 603+ Regionale Veloce 3966 · Regionale Veloce 3876+ RJX 130 | 5:25 Milano Centrale | 18h42 | 0:07 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
Intercity 603+ Regionale Veloce 3966 · Regionale Veloce 3876+ RJX 530 | 5:25 Milano Centrale | 17h42 | 23:07 Wien Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2613+ RJ 88+ RJX13477 | 6:25 Milano Centrale | 11h07 | 17:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2613+ RJ 86+ RJX13479 | 6:25 Milano Centrale | 13h07 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2613+ RJ 82+ RJX13483 | 6:25 Milano Centrale | 17h07 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9707+ RJ 86+ RJX13479 | 6:45 Milano Centrale | 12h47 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9707+ RJ 82+ RJX13483 | 6:45 Milano Centrale | 16h47 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9707+ RJ 88+ RJX13477 | 6:45 Milano Centrale | 10h47 | 17:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
Intercity 605+ Regionale Veloce 3972 · Regionale Veloce 3438+ RJX 130 | 7:05 Milano Centrale | 17h02 | 0:07 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
Intercity 605+ Regionale Veloce 3972 · Regionale Veloce 3438+ REX 1822 | 7:05 Milano Centrale | 16h02 | 23:07 Wien Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
Intercity 605+ Regionale Veloce 3972 · Regionale Veloce 3438+ RJX 132 | 7:05 Milano Centrale | 14h02 | 21:07 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2615+ RJX19961+ RJ 84 | 7:25 Milano Centrale | 14h07 | 21:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2615+ RJ 86+ RJX13479 | 7:25 Milano Centrale | 12h07 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2615+ RJ 82+ RJX13483 | 7:25 Milano Centrale | 16h07 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2617+ RJ 84+ RJX19961 | 8:25 Milano Centrale | 13h07 | 21:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2617+ RJ 82+ RJX13483 | 8:25 Milano Centrale | 15h07 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2617+ RJ 86+ RJX13479 | 8:25 Milano Centrale | 11h07 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9710+ RJ 86+ RJX13479 | 8:45 Milano Centrale | 10h47 | 19:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9710+ RJX13483+ RJ 82 | 8:45 Milano Centrale | 14h47 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9710+ RJ 84+ RJX19961 | 8:45 Milano Centrale | 12h47 | 21:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2619+ RJX19961+ RJ 84 | 9:25 Milano Centrale | 12h07 | 21:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2619+ RJ 82+ RJX13483 | 9:25 Milano Centrale | 14h07 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2619+ IC 406+ RJ 84 | 9:25 Milano Centrale | 13h51 | 23:16 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9527 · FRECCIAROSSA 9414+ Regionale Veloce 3884+ NJ 236 | 9:35 Milano Centrale | 20h57 | 6:32 Wien Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9527 · FRECCIAROSSA 9414+ Regionale Veloce 3884+ REX 1822 | 9:35 Milano Centrale | 13h32 | 23:07 Wien Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9527 · FRECCIAROSSA 9414+ Regionale Veloce 3884+ RJX 130 | 9:35 Milano Centrale | 14h32 | 0:07 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9717+ Regionale 16800+ RJX 130 | 10:45 Milano Centrale | 13h22 | 0:07 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9717+ RJ 84+ RJX19961 | 10:45 Milano Centrale | 10h47 | 21:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9717+ RJ 82+ RJX13483 | 10:45 Milano Centrale | 12h47 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce TTPER 2463 · Regionale Veloce 3980 · Regionale Veloce 3888+ RJX 130 | 11:20 Milano Centrale | 12h47 | 0:07 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2623+ RJ 82+ IC 843+ RJX13483 | 11:25 Milano Centrale | 12h38 | 0:03 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2623+ RJX13483+ RJ 82 | 11:25 Milano Centrale | 12h07 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 8809 · FRECCIAROSSA 8418+ Regionale Veloce 3888+ EC 463 | 11:55 Milano Centrale | 18h37 | 6:32 Wien Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 8809 · FRECCIAROSSA 8418+ Regionale Veloce 3888+ RJX 130 | 11:55 Milano Centrale | 12h12 | 0:07 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9723+ RJX13483+ RJ 82 | 12:15 Milano Centrale | 11h17 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2625+ RJ 82+ IC 843+ RJX13483 | 12:25 Milano Centrale | 11h38 | 0:03 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2625+ RJ 82+ RJX13483 | 12:25 Milano Centrale | 11h07 | 23:32 Wien Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9539+ Intercity 588+ Regionale 16806+ RJX 130 | 12:35 Milano Centrale | 11h32 | 0:07 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9539+ Intercity 588+ Regionale 16806+ NJ 236 | 12:35 Milano Centrale | 17h57 | 6:32 Wien Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 8811 · FRECCIAROSSA 9420+ Regionale Veloce 3618+ EC 463 | 13:00 Milano Centrale | 17h32 | 6:32 Wien Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2627 · Regionale 88809 · Regionale Veloce 3892+ EC 463 | 13:25 Milano Centrale | 17h07 | 6:32 Wien Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 8813 · FRECCIAROSSA 9422+ Regionale Veloce 3892+ EC 463 | 14:05 Milano Centrale | 16h27 | 6:32 Wien Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9733+ Regionale Veloce 3620+ NJ 236+ EC 463 | 14:15 Milano Centrale | 16h17 | 6:32 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2629 · Regionale 88813 · Regionale Veloce 3620+ EC 463 | 14:25 Milano Centrale | 16h07 | 6:32 Wien Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
Intercity 613+ Regionale Veloce 3988 · Regionale Veloce 3896+ EC 463 | 15:05 Milano Centrale | 15h27 | 6:32 Wien Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9737+ Regionale 88813 · Regionale Veloce 3620+ NJ 236 | 15:15 Milano Centrale | 15h17 | 6:32 Wien Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9737+ Regionale Veloce 3896+ NJ 236+ EC 463 | 15:15 Milano Centrale | 15h17 | 6:32 Wien Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2631 · Regionale 88787 · Regionale Veloce 3896+ NJ 236 | 15:25 Milano Centrale | 15h07 | 6:32 Wien Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9555 · FRECCIAROSSA 9480+ Regionale Veloce 3896+ EC 463 | 16:35 Milano Centrale | 13h57 | 6:32 Wien Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Milan đến Vienna bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Milan đến Vienna với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì ÖBB | Nightjet?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho ÖBB | Nightjet, mà còn so sánh vé của các hãng như ÖBB | Railjet, ÖBB, Frecciarossa hoặc Westbahn để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Milan đến Vienna.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh ÖBB | Nightjet với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Milan đến Vienna.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Milan đến Vienna trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Milan đến Vienna
Tàu hỏa từ Milan đến Vienna chạy trung bình 1 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 9h 33p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 155€ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 17€ bằng chuyến bay.
Có 1 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:15, chuyến cuối cùng lúc 23:28. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 625 km trong 9h 22p.
Khoảng cách 625 km |
Thời gian tàu trung bình 9h 33p |
Giá vé rẻ nhất 155€ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 1 |
Tàu chạy thẳng 1 |
Chuyến tàu nhanh nhất 9h 22p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:15 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:28 |
Tháng rẻ nhất Tháng 9 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 84 ngày |
Công ty đường sắt: tàu ÖBB | Nightjet, ÖBB | Railjet, ÖBB, Frecciarossa, Westbahn, ÖBB | InterCity từ Milan đến ViennaTàu ÖBB | Nightjet, ÖBB | Railjet, ÖBB, Frecciarossa, Westbahn, ÖBB | InterCity sẽ đưa bạn từ Milan đến Vienna từ 17€. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
ÖBB | Nightjet
ÖBB | Railjet
ÖBB
Frecciarossa
Westbahn
ÖBB | InterCity
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Milan đến Vienna
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Milan đến Vienna bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Vienna, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Milan đến Vienna
Hầu hết các chuyến tàu từ Milan đến Vienna sử dụng cặp ga Milano Lambrate đến Wien Hauptbahnhof, với một số chuyến đến Flughafen Wien. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Milan và Vienna trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Vienna khởi hành từ ga nào ở Milan?
Cách đến Milano Lambrate từ trung tâm thành phố Milan
Milano Lambrate cách trung tâm thành phố Milan 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Milano Lambrate
Milano Lambrate có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Milano Lambrate.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Milano Lambrate. Máy ATM có sẵn tại Milano Lambrate.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Milano Lambrate. Quầy thông tin có sẵn tại Milano Lambrate.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Milano Lambrate. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Milano Lambrate: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Milano Lambrate: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Milano Lambrate.
Cách đến Milano Porta Garibaldi từ trung tâm thành phố Milan
Milano Porta Garibaldi cách trung tâm thành phố Milan 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Milano Porta Garibaldi
Milano Porta Garibaldi có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp và Thuê xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Milano Porta Garibaldi.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Milano Porta Garibaldi. Máy ATM có sẵn tại Milano Porta Garibaldi.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Milano Porta Garibaldi: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Milano Porta Garibaldi: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Milano Porta Garibaldi.
Tàu từ Milan đến ga nào ở Vienna?
Cách đến Wien Hauptbahnhof từ trung tâm thành phố Vienna
Wien Hauptbahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Hauptbahnhof
Wien Hauptbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Cách đến Flughafen Wien từ trung tâm thành phố Vienna
Flughafen Wien cách trung tâm thành phố Vienna 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Flughafen Wien
Flughafen Wien có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Flughafen Wien.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Flughafen Wien. Máy ATM có sẵn tại Flughafen Wien.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Flughafen Wien. Quầy thông tin có sẵn tại Flughafen Wien.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Flughafen Wien. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Flughafen Wien: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Flughafen Wien: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Flughafen Wien.
Cách đến Wien Meidling Bahnhof từ trung tâm thành phố Vienna
Wien Meidling Bahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Meidling Bahnhof
Wien Meidling Bahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Milan
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Milan đến Vienna
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần





