Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Frankfurt am Main đến Cologne
Giá rẻ nhất
22₫
Giá trung bình
64₫
Hành trình nhanh nhất
48 m
Thời gian trung bình
48 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
127
Khoảng cách
153 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Frankfurt am Main đến Cologne là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Frankfurt am Main đến Cologne sẽ có giá khoảng 64₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 22₫.
Trong số 127 chuyến tàu rời Frankfurt am Main đến Cologne vào Th 6, 14 thg 8, có 105 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 153 km trong thời gian trung bình là 48 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 48 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 48 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
ICE 6184:591h05Frankfurt Flughafen Fernbf6:04Köln Hbf22 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 6184:461h18Frankfurt (Main) Hbf6:04Köln Hbf23 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC 25416:582h08Frankfurt Flughafen Fernbf9:06Köln Hbf32 ₫1Một chiều0 lần chuyển
IC 25416:412h25Frankfurt (Main) Hbf9:06Köln Hbf32 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 8265:561h18Frankfurt Flughafen Fernbf7:14Köln Messe/Deutz34 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 10147:410h48Frankfurt Flughafen Fernbf8:29Köln Messe/Deutz50 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 91219:410h48Frankfurt Flughafen Fernbf20:29Köln Messe/Deutz74 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 101011:410h48Frankfurt Flughafen Fernbf12:29Köln Messe/Deutz64 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 91615:410h48Frankfurt Flughafen Fernbf16:29Köln Messe/Deutz74 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 10129:410h48Frankfurt Flughafen Fernbf10:29Köln Messe/Deutz50 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Frankfurt am Main đến Cologne
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Frankfurt am Main đến Cologne trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 9₫. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt xe buýt có thể đưa bạn đến đó trong 2h 7p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 9₫ và cho tàu hỏa là 10₫.
Khoảng cách: 153 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
31₫ Giá trung bình | 21₫ Giá trung bình Rẻ nhất |
2h 45p Tổng thời gian trung bình 2h 15p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 2h 37p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 7p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Frankfurt am Main đến Cologne
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Cologne tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 12 | Đúng giờ 16:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 17:40 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1714 | Đúng giờ 17:03 Frankfurt (Main) Hbf | 1h22 | 18:25 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 624 | Bị hoãn 15:09 17:08Frankfurt (Main) Hbf | 1h06 | 18:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 516 | Bị hoãn 15:40 17:10Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h55 | 16:33 16:33Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S8 · ICE 224 | Đúng giờ 17:17 Frankfurt (Main) Hbf | 1h26 | 18:43 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1714 | Đúng giờ 17:17 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 18:25 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 624 | Bị hoãn 15:24 17:22Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 18:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
29528 · ICE 118 | Đúng giờ 17:24 Frankfurt (Main) Hbf | 1h30 | 18:54 Köln Messe/Deutz | 1 lần chuyển | |
ICE 26 · ICE 104 | Đúng giờ 17:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1h24 | 19:05 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 26 | Đúng giờ 17:41 Frankfurt (Main) Hbf | 2h25 | 20:06 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 224 | Bị hoãn 15:50 17:48Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h55 | 18:43 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 118 | Đúng giờ 17:53 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h01 | 18:54 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 26 | Đúng giờ 17:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h07 | 20:06 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 622 | Bị hoãn 17:17 18:08Frankfurt (Main) Hbf | 1h06 | 18:17 18:17Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 104 | Đúng giờ 18:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h54 | 19:05 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1512 | Đúng giờ 18:11 Frankfurt (Main) Hbf | 1h22 | 19:33 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 622 | Bị hoãn 17:31 18:22Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 18:17 18:17Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1512 | Đúng giờ 18:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h07 | 19:33 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 10 | Đúng giờ 18:33 Frankfurt (Main) Hbf | 1h07 | 19:40 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S8 · ICE 514 | Bị hoãn 18:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h31 | 18:13 18:13Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
4499 · IC 2349 | Đúng giờ 18:38 Frankfurt (Main) Hbf | 2h28 | 21:06 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 10 | Đúng giờ 18:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 19:40 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 514 | Bị hoãn 17:19 19:10Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h55 | 18:13 18:13Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 620 | Bị hoãn 17:55 19:22Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 18:43 18:43Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 912 | Đúng giờ 19:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h48 | 20:29 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 120 | Đúng giờ 19:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h55 | 20:43 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 24 | Đúng giờ 19:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h07 | 22:06 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 102 | Đúng giờ 20:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h54 | 21:05 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
ICE 618 | 4:46 Frankfurt (Main) Hbf | 1h18 | 6:04 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 618 | 4:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h05 | 6:04 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 222 | 5:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 6:43 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 826 | Đúng giờ 5:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1h33 | 7:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 222 | 5:47 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h56 | 6:43 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 826 | Đúng giờ 5:56 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h18 | 7:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 18 | Đúng giờ 6:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h06 | 7:40 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 2541 | Đúng giờ 6:41 Frankfurt (Main) Hbf | 2h25 | 9:06 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 2541 · ICE 616 | Đúng giờ 6:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1h24 | 8:05 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 18 | Đúng giờ 6:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 7:40 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 2541 | Đúng giờ 6:58 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h08 | 9:06 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 824 | Đúng giờ 7:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h06 | 8:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
29508 · ICE 1014 | Đúng giờ 7:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1h20 | 8:29 Köln Messe/Deutz | 1 lần chuyển | |
ICE 616 | 7:10 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h55 | 8:05 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 824 | Đúng giờ 7:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 8:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 220 | 7:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 8:43 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1014 | Đúng giờ 7:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h48 | 8:29 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1022 · ICE 204 | Đúng giờ 7:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h22 | 9:05 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1022 | Đúng giờ 7:43 Frankfurt (Main) Hbf | 2h23 | 10:06 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 220 | 7:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h57 | 8:43 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1022 | Đúng giờ 7:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h07 | 10:06 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 822 | Đúng giờ 8:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h06 | 9:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 204 | 8:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h54 | 9:05 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1612 | Đúng giờ 8:12 Frankfurt (Main) Hbf | 1h20 | 9:32 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 822 | Đúng giờ 8:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 9:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1612 | Đúng giờ 8:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h06 | 9:32 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 316 | Đúng giờ 8:33 Frankfurt (Main) Hbf | 1h06 | 9:39 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S8 · ICE 614 | 8:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h31 | 10:05 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
4491 · IC 2549 | Đúng giờ 8:38 Frankfurt (Main) Hbf | 2h28 | 11:06 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 316 | Đúng giờ 8:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h51 | 9:39 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 820 | Đúng giờ 9:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h06 | 10:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4254 · ICE 1012 | Đúng giờ 9:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1h20 | 10:29 Köln Messe/Deutz | 1 lần chuyển | |
ICE 614 | 9:10 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h55 | 10:05 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 820 | Đúng giờ 9:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 10:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 128 | 9:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 10:43 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1012 | Đúng giờ 9:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h48 | 10:29 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1020 | Đúng giờ 9:43 Frankfurt (Main) Hbf | 2h22 | 12:05 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1020 · ICE 202 | Đúng giờ 9:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h22 | 11:05 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 128 | 9:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h57 | 10:43 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1020 | Đúng giờ 9:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h06 | 12:05 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 728 | 10:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h06 | 11:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 202 | Đúng giờ 10:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h54 | 11:05 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1610 | Đúng giờ 10:11 Frankfurt (Main) Hbf | 1h22 | 11:33 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 728 | 10:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 11:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1610 | Đúng giờ 10:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h07 | 11:33 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 16 | Đúng giờ 10:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h05 | 11:39 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4493 · IC 2547 | Đúng giờ 10:38 Frankfurt (Main) Hbf | 2h28 | 13:06 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 612+ 15166 | 10:39 Frankfurt (Main) Süd | 1h26 | 12:05 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 16 | Đúng giờ 10:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h51 | 11:39 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 726 | 11:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h06 | 12:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4256 · ICE 1010 | Đúng giờ 11:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1h20 | 12:29 Köln Messe/Deutz | 1 lần chuyển | |
ICE 612 | 11:10 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h55 | 12:05 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 726 | 11:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 12:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 126 | 11:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 12:43 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1010 | Đúng giờ 11:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h48 | 12:29 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 926 | 11:43 Frankfurt (Main) Hbf | 2h23 | 14:06 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 926 · ICE 200 | Đúng giờ 11:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1h22 | 13:05 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 126 | 11:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h57 | 12:43 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 926 | 11:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h07 | 14:06 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 724 | 12:07 Frankfurt (Main) Hbf | 1h07 | 13:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1518 | 12:11 Frankfurt (Main) Hbf | 1h22 | 13:33 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 200 | Đúng giờ 12:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h54 | 13:05 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 724 | 12:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 13:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1518 | 12:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h07 | 13:33 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 314 | Đúng giờ 12:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h05 | 13:39 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4495 · IC 2545 | Đúng giờ 12:38 Frankfurt (Main) Hbf | 2h28 | 15:06 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 610+ 15168 | 12:39 Frankfurt (Main) Süd | 1h26 | 14:05 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 314 | Đúng giờ 12:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h51 | 13:39 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 722 | 13:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h06 | 14:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4258 · ICE 918 | Đúng giờ 13:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1h20 | 14:29 Köln Messe/Deutz | 1 lần chuyển | |
ICE 610 | 13:10 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h55 | 14:05 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 722 | 13:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 14:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 124 | Đúng giờ 13:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 14:43 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 228 · ICE 108 | Đúng giờ 13:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1h24 | 15:05 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 228 | Đúng giờ 13:41 Frankfurt (Main) Hbf | 2h25 | 16:06 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 918 | Đúng giờ 13:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h48 | 14:29 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 124 | Đúng giờ 13:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h55 | 14:43 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 228 | Đúng giờ 13:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h07 | 16:06 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 720 | 14:07 Frankfurt (Main) Hbf | 1h07 | 15:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 108 | Đúng giờ 14:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h54 | 15:05 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1516 | 14:11 Frankfurt (Main) Hbf | 1h22 | 15:33 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 720 | 14:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 15:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1516 | 14:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h07 | 15:33 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 14 | Đúng giờ 14:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h05 | 15:39 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4497 · ICE 2012 | 14:38 Frankfurt (Main) Hbf | 2h28 | 17:06 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 518+ 15170 | Bị hoãn 13:10 14:39Frankfurt (Main) Süd | 1h26 | 16:05 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 14 | Đúng giờ 14:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h51 | 15:39 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1716 | 15:01 Frankfurt (Main) Hbf | 1h24 | 16:25 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 628 | Đúng giờ 15:07 Frankfurt (Main) Hbf | 1h07 | 16:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4260 · ICE 916 | Đúng giờ 15:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1h20 | 16:29 Köln Messe/Deutz | 1 lần chuyển | |
ICE 518 | Đúng giờ 15:10 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h55 | 16:05 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1716 | 15:16 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h09 | 16:25 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 628 | Đúng giờ 15:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 16:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 122 | Đúng giờ 15:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 16:43 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 28 · ICE 106 | Đúng giờ 15:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1h24 | 17:05 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 916 | Đúng giờ 15:41 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h48 | 16:29 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 28 | 15:41 Frankfurt (Main) Hbf | 2h25 | 18:06 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 122 | Đúng giờ 15:48 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h55 | 16:43 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 28 | 15:59 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2h07 | 18:06 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 626 | Đúng giờ 16:08 Frankfurt (Main) Hbf | 1h06 | 17:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 106 | Đúng giờ 16:11 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h54 | 17:05 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1514 | 16:11 Frankfurt (Main) Hbf | 1h22 | 17:33 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 626 | Đúng giờ 16:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0h52 | 17:14 Köln Messe/Deutz | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1514 | 16:26 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h07 | 17:33 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 12 | Đúng giờ 16:34 Frankfurt (Main) Hbf | 1h06 | 17:40 Köln Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4487 · IC 2041 | 16:38 Frankfurt (Main) Hbf | 2h28 | 19:06 Köln Hbf | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Frankfurt am Main đến Cologne bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Cologne với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như Hessische Landesbahn, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) hoặc Nederlandse Spoorwegen (NS) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Frankfurt am Main đến Cologne.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Frankfurt am Main đến Cologne.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline hoặc Wanderu?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train và bus để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Frankfurt am Main đến Cologne.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Cologne trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Frankfurt am Main đến Cologne
Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Cologne chạy trung bình 38 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 15p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 10₫ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 9₫ bằng xe buýt.
Có 32 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 153 km trong 49p.
Khoảng cách 153 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 15p |
Giá vé rẻ nhất 10₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 38 |
Tàu chạy thẳng 32 |
Chuyến tàu nhanh nhất 49p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 11 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất CN |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 63 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, Hessische Landesbahn, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Nederlandse Spoorwegen (NS) từ Frankfurt am Main đến CologneTàu Deutsche Bahn, Hessische Landesbahn, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Nederlandse Spoorwegen (NS) sẽ đưa bạn từ Frankfurt am Main đến Cologne từ 9₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Hessische Landesbahn
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
Nederlandse Spoorwegen (NS)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Cologne
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Frankfurt am Main đến Cologne bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Cologne, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Frankfurt am Main đến Cologne
Hầu hết các chuyến tàu từ Frankfurt am Main đến Cologne sử dụng cặp ga Frankfurt Flughafen Fernbf đến Köln Hbf, với một số chuyến đến Köln Messe/Deutz. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Frankfurt am Main và Cologne trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Cologne khởi hành từ ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt (Main) Süd từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Süd cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Süd
Frankfurt (Main) Süd có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Tàu từ Frankfurt am Main đến ga nào ở Cologne?
Cách đến Köln Hbf từ trung tâm thành phố Cologne
Köln Hbf cách trung tâm thành phố Cologne 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Köln Hbf
Köln Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Köln Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Köln Hbf. Máy ATM có sẵn tại Köln Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Köln Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Köln Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Köln Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Köln Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Köln Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Köln Hbf.
Cách đến Köln Messe/Deutz từ trung tâm thành phố Cologne
Köln Messe/Deutz cách trung tâm thành phố Cologne 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Köln Messe/Deutz
Köln Messe/Deutz có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Köln Messe/Deutz.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Köln Messe/Deutz. Máy ATM có sẵn tại Köln Messe/Deutz.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Köln Messe/Deutz. Quầy thông tin có sẵn tại Köln Messe/Deutz.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Köln Messe/Deutz. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Köln Messe/Deutz: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Köln Messe/Deutz: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Köln Messe/Deutz.
Cách đến Köln/Bonn Flughafen từ trung tâm thành phố Cologne
Köln/Bonn Flughafen cách trung tâm thành phố Cologne 13 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Köln/Bonn Flughafen
Köln/Bonn Flughafen có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Köln/Bonn Flughafen.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Köln/Bonn Flughafen. Máy ATM có sẵn tại Köln/Bonn Flughafen.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Köln/Bonn Flughafen. Quầy thông tin có sẵn tại Köln/Bonn Flughafen.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Köln/Bonn Flughafen. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Köln/Bonn Flughafen: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Köln/Bonn Flughafen: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Köln/Bonn Flughafen.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Frankfurt am Main đến Cologne
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


