Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Prague đến Frankfurt am Main
Giá rẻ nhất
42₫
Giá trung bình
118₫
Hành trình nhanh nhất
7 h 3 m
Thời gian trung bình
7 h 9 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
80
Khoảng cách
409 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Prague đến Frankfurt am Main là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Prague đến Frankfurt am Main sẽ có giá khoảng 118₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 42₫.
Trong số 80 chuyến tàu rời Prague đến Frankfurt am Main vào Th 6, 14 thg 8, có 1 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 409 km trong thời gian trung bình là 7 h 9 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 7 h 3 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 7 h 13 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
EC 45818:319h04Praha hlavní nádraží3:35Frankfurt (Main) Süd42 ₫1Một chiều0 lần chuyển
rj 478 · R 16500 · ICE 5930:339h11Praha hlavní nádraží9:44Frankfurt (Main) Hbf42 ₫1Một chiều2 lần chuyển
EX 352 · 3580 · ICE 52215:357h30Praha hlavní nádraží23:05Frankfurt (Main) Hbf49 ₫1Một chiều2 lần chuyển
EX 352 · 3580 · ICE 52215:357h47Praha hlavní nádraží23:22Frankfurt Flughafen Fernbf49 ₫1Một chiều2 lần chuyển
EC 458 · ICE 69918:317h40Praha hlavní nádraží2:11Frankfurt (Main) Hbf50 ₫1Một chiều1 lần chuyển
RJ 174 · IC 2446 · ICE 259514:417h03Praha-Holesovice21:44Frankfurt (Main) Hbf100 ₫1Một chiều2 lần chuyển
rj 174 · IC 2446 · ICE 259514:417h03Praha-Holesovice21:44Frankfurt (Main) Hbf86 ₫1Một chiều2 lần chuyển
RJ 176 · IC 2444 · ICE 259312:317h12Praha hlavní nádraží19:43Frankfurt (Main) Hbf100 ₫1Một chiều2 lần chuyển
rj 382 · IC 2442 · ICE 259110:317h13Praha hlavní nádraží17:44Frankfurt (Main) Hbf97 ₫1Một chiều2 lần chuyển
rj 176 · IC 2444 · ICE 259312:317h13Praha hlavní nádraží19:44Frankfurt (Main) Hbf185 ₫1Một chiều2 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Prague đến Frankfurt am Main
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Prague đến Frankfurt am Main trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 25₫. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 3h 26p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.4kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 25₫ và cho chuyến bay là 114₫.
Khoảng cách: 409 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
79₫ Giá trung bình | 38₫ Giá trung bình Rẻ nhất | 206₫ Giá trung bình |
6h 22p Tổng thời gian trung bình 5h 52p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 58p Tổng thời gian trung bình 6h 28p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 26p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 3h 26p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.4 - 1.0kg Lượng khí thải CO2 | 1.2 - 2.5kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Prague đến Frankfurt am Main
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Prague đến Frankfurt am Main tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
EX 362 · 3560 · ICE 722 | Đúng giờ 5:35 Praha hlavní nádraží | 7h27 | 13:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EX 362 · 3560 · ICE 722 | Đúng giờ 5:35 Praha hlavní nádraží | 7h44 | 13:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
EC 362 · R 3560 · ICE 722 | Đúng giờ 5:35 Praha hlavní nádraží | 7h44 | 13:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RJ 384 · ICE 1650 | Đúng giờ 6:31 Praha hlavní nádraží | 8h06 | 14:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 384 · ICE 1135 | Đúng giờ 6:31 Praha hlavní nádraží | 9h49 | 16:20 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
RJ 384 · ICE 1650 · S8 | Đúng giờ 6:31 Praha hlavní nádraží | 8h28 | 14:59 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
RJ 384 · IC 2048 · ICE 2587 | Đúng giờ 6:31 Praha hlavní nádraží | 7h13 | 13:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 384 · IC 2048 · ICE 2587 · S9 | Đúng giờ 6:31 Praha hlavní nádraží | 7h43 | 14:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
rj 384 · ICE 1650 | Đúng giờ 6:31 Praha hlavní nádraží | 8h06 | 14:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
rj 384 · IC 2048 · ICE 2587 | Đúng giờ 6:31 Praha hlavní nádraží | 7h13 | 13:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
R 696 · Os 28003 · S1 · ICE 1650 | Đúng giờ 6:47 Praha hlavní nádraží | 7h50 | 14:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
R 696 · Os 28003 · S1 · ICE 1650 | 6:47 Praha hlavní nádraží | 8h12 | 14:59 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
R 696 · Os 28003 · S 31722 · ICE 1650 | Đúng giờ 6:47 Praha hlavní nádraží | 7h50 | 14:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EX 360 · 3564 · ICE 628 | Đúng giờ 7:35 Praha hlavní nádraží | 7h27 | 15:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EX 360 · 3564 · ICE 628 | Đúng giờ 7:35 Praha hlavní nádraží | 7h44 | 15:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
EC 360 · R 3564 · ICE 628 | Đúng giờ 7:35 Praha hlavní nádraží | 7h44 | 15:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RJ 178 · ICE 1558 | Đúng giờ 8:31 Praha hlavní nádraží | 8h06 | 16:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 178 · IC 2440 · ICE 2589 · S8 | 8:31 Praha hlavní nádraží | 7h37 | 16:08 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RJ 178 · IC 2440 · ICE 2589 | Đúng giờ 8:31 Praha hlavní nádraží | 7h13 | 15:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 178 · ICE 1558 · S8 | 8:31 Praha hlavní nádraží | 8h28 | 16:59 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
rj 178 · ICE 1558 | Đúng giờ 8:31 Praha hlavní nádraží | 8h06 | 16:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
rj 178 · IC 2440 · ICE 2589 | Đúng giờ 8:31 Praha hlavní nádraží | 7h13 | 15:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
R 692 · Os 28005 · S1 · ICE 1558 | Đúng giờ 8:47 Praha hlavní nádraží | 7h50 | 16:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
R 692 · Os 28005 · S1 · ICE 1558 | 8:47 Praha hlavní nádraží | 8h12 | 16:59 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
R 692 · Os 28005 · S 31730 · ICE 1558 | Đúng giờ 8:47 Praha hlavní nádraží | 7h50 | 16:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EX 358 · 3568 · ICE 624 | Đúng giờ 9:35 Praha hlavní nádraží | 7h27 | 17:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EX 358 · 3568 · ICE 624 | Đúng giờ 9:35 Praha hlavní nádraží | 7h44 | 17:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
EC 358 · R 3568 · ICE 624 | Đúng giờ 9:35 Praha hlavní nádraží | 7h44 | 17:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RJ 382 · ICE 1556 | Đúng giờ 10:31 Praha hlavní nádraží | 8h06 | 18:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 382 · ICE 1556 · S8 | Đúng giờ 10:31 Praha hlavní nádraží | 8h28 | 18:59 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
RJ 382 · IC 2442 · ICE 2591 | Đúng giờ 10:31 Praha hlavní nádraží | 7h13 | 17:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 382 · ICE 1139 | Đúng giờ 10:31 Praha hlavní nádraží | 9h47 | 20:18 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
RJ 382 · IC 2442 · ICE 2591 · 29266 | Đúng giờ 10:31 Praha hlavní nádraží | 7h34 | 18:05 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
rj 382 · IC 2442 · ICE 2591 | Đúng giờ 10:31 Praha hlavní nádraží | 7h13 | 17:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
R 690 · Os 28007 · S1 · ICE 1556 | Đúng giờ 10:47 Praha hlavní nádraží | 7h50 | 18:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
R 690 · Os 28007 · S1 · ICE 1556 | 10:47 Praha hlavní nádraží | 8h12 | 18:59 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
R 690 · Os 28007 · S 31738 · ICE 1556 | Đúng giờ 10:47 Praha hlavní nádraží | 7h50 | 18:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EX 356 · 3572 · ICE 620 | Đúng giờ 11:35 Praha hlavní nádraží | 7h27 | 19:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EX 356 · 3572 · ICE 620 | Đúng giờ 11:35 Praha hlavní nádraží | 7h44 | 19:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
EC 356 · R 3572 · ICE 620 | 11:35 Praha hlavní nádraží | 7h44 | 19:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RJ 176 · ICE 1554 | Đúng giờ 12:31 Praha hlavní nádraží | 8h06 | 20:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 176 · ICE 1554 · S8 | 12:31 Praha hlavní nádraží | 8h28 | 20:59 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
RJ 176 · IC 2444 · ICE 2593 | Đúng giờ 12:31 Praha hlavní nádraží | 7h13 | 19:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 176 · IC 2444 · ICE 2593 · S9 | 12:31 Praha hlavní nádraží | 7h43 | 20:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
rj 176 · ICE 1554 | Đúng giờ 12:31 Praha hlavní nádraží | 8h06 | 20:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
rj 176 · IC 2444 · ICE 2593 | Đúng giờ 12:31 Praha hlavní nádraží | 7h13 | 19:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
R 688 · Os 28009 · S1 · ICE 1554 | Đúng giờ 12:47 Praha hlavní nádraží | 7h50 | 20:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
R 688 · Os 28009 · S1 · ICE 1554 | 12:47 Praha hlavní nádraží | 8h12 | 20:59 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
R 688 · Os 28009 · S 31746 · ICE 1554 | Đúng giờ 12:47 Praha hlavní nádraží | 7h50 | 20:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EX 354 · 3576 · ICE 526 | Đúng giờ 13:35 Praha hlavní nádraží | 7h44 | 21:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
EX 354 · 3576 · ICE 526 | Đúng giờ 13:35 Praha hlavní nádraží | 7h27 | 21:02 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 354 · R 3576 · ICE 526 | Đúng giờ 13:35 Praha hlavní nádraží | 7h44 | 21:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RJ 174 · IC 2446 · ICE 2595 · S9 | 14:41 Praha-Holesovice | 7h33 | 22:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RJ 174 · ICE 1552 | Đúng giờ 14:41 Praha-Holesovice | 7h56 | 22:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 174 · IC 2446 · ICE 2595 | Đúng giờ 14:41 Praha-Holesovice | 7h03 | 21:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 174 · ICE 1552 · S8 | 14:41 Praha-Holesovice | 8h17 | 22:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
rj 174 · ICE 1552 | Đúng giờ 14:41 Praha-Holesovice | 7h56 | 22:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
rj 174 · IC 2446 · ICE 2595 | Đúng giờ 14:41 Praha-Holesovice | 7h03 | 21:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
R 684 · Os 28011 · S1 · ICE 1552 | Đúng giờ 14:47 Praha hlavní nádraží | 7h50 | 22:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
R 684 · Os 28011 · S1 · ICE 1552 | 14:47 Praha hlavní nádraží | 8h11 | 22:58 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
R 684 · Os 28011 · S 31754 · ICE 1552 | Đúng giờ 14:47 Praha hlavní nádraží | 7h50 | 22:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EX 352 · 3580 · ICE 522 | Đúng giờ 15:35 Praha hlavní nádraží | 7h30 | 23:05 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EX 352 · 3580 · ICE 522 | Đúng giờ 15:35 Praha hlavní nádraží | 7h47 | 23:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
EC 352 · R 3580 · ICE 522 | Đúng giờ 15:35 Praha hlavní nádraží | 7h47 | 23:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RJ 386 · IC 2448 · ICE 2597 | Đúng giờ 16:31 Praha hlavní nádraží | 7h13 | 23:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 386 · IC 2448 · ICE 2597 · S9 | Đúng giờ 16:31 Praha hlavní nádraží | 7h43 | 0:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
rj 386 · IC 2448 · ICE 2597 | Đúng giờ 16:31 Praha hlavní nádraží | 7h13 | 23:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 458 · ICE 699 | Đúng giờ 18:31 Praha hlavní nádraží | 8h08 | 2:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
EC 458 · ICE 699 | Đúng giờ 18:31 Praha hlavní nádraží | 7h40 | 2:11 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
EC 458 | Đúng giờ 18:31 Praha hlavní nádraží | 9h04 | 3:35 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 458 · ICE 699 | Đúng giờ 18:31 Praha hlavní nádraží | 8h08 | 2:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
R 676 · Os 28015 · S1 · 16538 | 18:47 Praha hlavní nádraží | 14h09 | 8:56 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4 lần chuyển | |
R 676 · Os 28015 · S1 · 16538 | 18:47 Praha hlavní nádraží | 12h50 | 7:37 Frankfurt (Main) Hbf | 5 lần chuyển | |
R 676 · Os 28015 · S1 · 16538 | Đúng giờ 18:47 Praha hlavní nádraží | 13h50 | 8:37 Frankfurt (Main) Hbf | 4 lần chuyển | |
R 676 · Os 28015 · S1 · 16538 | 18:47 Praha hlavní nádraží | 13h09 | 7:56 Frankfurt Flughafen Fernbf | 5 lần chuyển | |
LE232 | 22:14 Praha-Vršovice | 9h08 | 7:22 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE232 | 22:32 Praha hlavní nádraží | 8h50 | 7:22 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE232 | 22:42 Praha-Holesovice | 8h40 | 7:22 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE232 | 22:58 Praha-Vršovice | 8h55 | 7:53 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE232 | 22:58 Praha-Vršovice | 8h24 | 7:22 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE232 | 23:23 Praha hlavní nádraží | 8h30 | 7:53 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE232 | 23:23 Praha hlavní nádraží | 7h59 | 7:22 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE232 | 23:32 Praha-Holesovice | 8h21 | 7:53 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE232 | 23:32 Praha-Holesovice | 7h50 | 7:22 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
RJ 478 · ICE 593 | Đúng giờ 0:33 Praha hlavní nádraží | 9h11 | 9:44 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 478 · ICE 593 · S9 | Đúng giờ 0:33 Praha hlavní nádraží | 9h41 | 10:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
RJ 478 · ICE 240 · ICE 573 · S9 | Đúng giờ 0:33 Praha hlavní nádraží | 9h11 | 9:44 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RJ 478 · ICE 240 · ICE 573 | Đúng giờ 0:33 Praha hlavní nádraží | 8h41 | 9:14 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
rj 478 · R 16500 · ICE 593 | Đúng giờ 0:33 Praha hlavní nádraží | 9h11 | 9:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Prague đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
13 thg 8
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Prague đến Frankfurt am Main với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như České dráhy, Leo Express hoặc ÖBB | Euro City (EC) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Prague đến Frankfurt am Main.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Prague đến Frankfurt am Main.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline, Wanderu hoặc Raileurope?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Prague đến Frankfurt am Main.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Prague đến Frankfurt am Main trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Prague đến Frankfurt am Main
Tàu hỏa từ Prague đến Frankfurt am Main chạy trung bình 15 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 5h 52p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 29₫ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 25₫ bằng xe buýt.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 409 km trong 7h 3p.
Khoảng cách 409 km |
Thời gian tàu trung bình 5h 52p |
Giá vé rẻ nhất 29₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 15 |
Chuyến tàu nhanh nhất 7h 3p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 5 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 7 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, České dráhy, Leo Express, ÖBB | Euro City (EC) từ Prague đến Frankfurt am MainTàu Deutsche Bahn, České dráhy, Leo Express, ÖBB | Euro City (EC) sẽ đưa bạn từ Prague đến Frankfurt am Main từ 25₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB | Euro City (EC)
Leo Express
České dráhy
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Prague đến Frankfurt am Main
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Prague đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Frankfurt am Main, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Prague đến Frankfurt am Main
Hầu hết các chuyến tàu từ Prague đến Frankfurt am Main sử dụng cặp ga Praha hlavní nádraží đến Frankfurt (Main) Hbf, với một số chuyến đến Frankfurt Flughafen Fernbf. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Prague và Frankfurt am Main trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Frankfurt am Main khởi hành từ ga nào ở Prague?
Cách đến Praha hlavní nádraží từ trung tâm thành phố Prague
Praha hlavní nádraží cách trung tâm thành phố Prague 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha hlavní nádraží
Praha hlavní nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Máy ATM có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Quầy thông tin có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha hlavní nádraží: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha hlavní nádraží: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Cách đến Praha Masarykovo Nádraží từ trung tâm thành phố Prague
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha Masarykovo Nádraží
Praha Masarykovo Nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží. Máy ATM có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží. Quầy thông tin có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Cách đến Praha-Holesovice từ trung tâm thành phố Prague
Praha-Holesovice cách trung tâm thành phố Prague 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha-Holesovice
Praha-Holesovice có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha-Holesovice.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha-Holesovice. Máy ATM có sẵn tại Praha-Holesovice.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha-Holesovice. Quầy thông tin có sẵn tại Praha-Holesovice.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha-Holesovice. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha-Holesovice: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha-Holesovice: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha-Holesovice.
Tàu từ Prague đến ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Cách đến Frankfurt (Main) Süd từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Süd cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Süd
Frankfurt (Main) Süd có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Prague
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Prague đến Frankfurt am Main
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



