Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Prague đến Frankfurt am Main
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
146kr
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
644kr
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
7 h 13 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
7 h 32 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
53
Khoảng cách
409 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Prague đến Frankfurt am Main là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Prague đến Frankfurt am Main sẽ có giá khoảng 644kr nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 146kr.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 53 chuyến tàu từ Prague đến Frankfurt am Main, trong đó có 6 chuyến đi thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 409 km trong thời gian trung bình là 7 h 32 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 7 h 13 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 7 h 39 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
LE23222:328h50Praha hlavní nádraží7:22Frankfurt (Main) Süd146 kr1Một chiều0 lần chuyển
LE23222:428h40Praha-Holesovice7:22Frankfurt (Main) Süd146 kr1Một chiều0 lần chuyển
LE23222:149h08Praha-Vršovice7:22Frankfurt (Main) Süd146 kr1Một chiều0 lần chuyển
LE23222:329h21Praha hlavní nádraží7:53Frankfurt Flughafen Fernbf149 kr1Một chiều0 lần chuyển
LE23222:429h11Praha-Holesovice7:53Frankfurt Flughafen Fernbf149 kr1Một chiều0 lần chuyển
RJ 384 · IC 2048 · ICE 5976:317h13Praha hlavní nádraží13:44Frankfurt (Main) Hbf995 kr1Một chiều2 lần chuyển
EX 352 · 3580 · ICE 52215:357h30Praha hlavní nádraží23:05Frankfurt (Main) Hbf573 kr1Một chiều2 lần chuyển
EX 358 · 3568 · ICE 588 · ICE 7719:357h39Praha hlavní nádraží17:14Frankfurt (Main) Hbf1186 kr1Một chiều3 lần chuyển
EX 356 · 3572 · ICE 586 · ICE 77311:357h39Praha hlavní nádraží19:14Frankfurt (Main) Hbf1186 kr1Một chiều3 lần chuyển
EX 354 · 3576 · ICE 584 · ICE 77513:357h39Praha hlavní nádraží21:14Frankfurt (Main) Hbf796 kr1Một chiều3 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Prague đến Frankfurt am Main
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Prague đến Frankfurt am Main tàu hỏa trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
EX 362 · 3560 · ICE 682 · ICE 797 | Đúng giờ 5:35 Praha hlavní nádraží | 8h17 | 13:52 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3 lần chuyển | |
EX 362 · 3560 · ICE 682 · ICE 577 | 5:35 Praha hlavní nádraží | 7h39 | 13:14 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EX 362 · 3560 · ICE 682 · ICE 577 | 5:35 Praha hlavní nádraží | 8h09 | 13:44 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
RJ 384 · ICE 1650 | Đúng giờ 6:31 Praha hlavní nádraží | 8h06 | 14:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 384 · IC 2048 · ICE 597 · S9 | Đúng giờ 6:31 Praha hlavní nádraží | 7h43 | 14:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RJ 384 · ICE 1650 | Đúng giờ 6:31 Praha hlavní nádraží | 8h25 | 14:56 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJ 384 · IC 2048 · ICE 597 | Đúng giờ 6:31 Praha hlavní nádraží | 7h13 | 13:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
R 696 · Os 28003 · S1 · ICE 1650 | Đúng giờ 6:47 Praha hlavní nádraží | 7h50 | 14:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
R 696 · Os 28003 · S1 · ICE 1650 | Đúng giờ 6:47 Praha hlavní nádraží | 8h09 | 14:56 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3 lần chuyển | |
EX 360 · 3564 · ICE 680 · 4525 | 7:35 Praha hlavní nádraží | 8h21 | 15:56 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4 lần chuyển | |
EX 360 · 3564 · ICE 680 · 4525 | 7:35 Praha hlavní nádraží | 7h58 | 15:33 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
RJ 178 · ICE 1558 | Đúng giờ 8:31 Praha hlavní nádraží | 8h25 | 16:56 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJ 178 · ICE 1558 | Đúng giờ 8:31 Praha hlavní nádraží | 8h06 | 16:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 178 · IC 2440 · ICE 599 · S9 | 8:31 Praha hlavní nádraží | 7h43 | 16:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RJ 178 · IC 2440 · ICE 599 | Đúng giờ 8:31 Praha hlavní nádraží | 7h13 | 15:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
R 692 · Os 28005 · S1 · ICE 1558 | Đúng giờ 8:47 Praha hlavní nádraží | 7h50 | 16:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
R 692 · Os 28005 · S1 · ICE 1558 | Đúng giờ 8:47 Praha hlavní nádraží | 8h09 | 16:56 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3 lần chuyển | |
EX 358 · 3568 · ICE 588 · ICE 771 | Đúng giờ 9:35 Praha hlavní nádraží | 7h39 | 17:14 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EX 358 · 3568 · ICE 588 · ICE 771 | Đúng giờ 9:35 Praha hlavní nádraží | 8h09 | 17:44 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
EX 358 · 3568 · ICE 588 · ICE 993 | Đúng giờ 9:35 Praha hlavní nádraží | 8h17 | 17:52 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3 lần chuyển | |
EX 358 · 3570 · ICE 622 | Đúng giờ 9:35 Praha hlavní nádraží | 8h44 | 18:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RJ 382 · ICE 1556 | Đúng giờ 10:31 Praha hlavní nádraží | 8h06 | 18:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 382 · IC 2442 · ICE 691 | Đúng giờ 10:31 Praha hlavní nádraží | 7h13 | 17:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 382 · IC 2442 · ICE 691 · S9 | Đúng giờ 10:31 Praha hlavní nádraží | 7h43 | 18:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
EX 356 · 3572 · ICE 586 · ICE 773 | Đúng giờ 11:35 Praha hlavní nádraží | 7h39 | 19:14 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EX 356 · 3572 · ICE 586 · ICE 773 | Đúng giờ 11:35 Praha hlavní nádraží | 8h09 | 19:44 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
EX 356 · 3572 · ICE 586 · 4533 | Đúng giờ 11:35 Praha hlavní nádraží | 8h21 | 19:56 Frankfurt Flughafen Fernbf | 4 lần chuyển | |
EX 356 · 3574 · ICE 528 | Đúng giờ 11:35 Praha hlavní nádraží | 8h44 | 20:19 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RJ 176 · ICE 1554 | Đúng giờ 12:31 Praha hlavní nádraží | 8h06 | 20:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 176 · ICE 1554 | Đúng giờ 12:31 Praha hlavní nádraží | 8h25 | 20:56 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
RJ 176 · IC 2444 · ICE 693 | Đúng giờ 12:31 Praha hlavní nádraží | 7h13 | 19:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 176 · IC 2444 · ICE 693 · S9 | 12:31 Praha hlavní nádraží | 7h43 | 20:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
R 688 · Os 28009 · S1 · ICE 1554 | Đúng giờ 12:47 Praha hlavní nádraží | 7h50 | 20:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
R 688 · Os 28009 · S1 · ICE 1554 | Đúng giờ 12:47 Praha hlavní nádraží | 8h09 | 20:56 Frankfurt Flughafen Fernbf | 3 lần chuyển | |
EX 354 · 3576 · ICE 584 · ICE 775 | Đúng giờ 13:35 Praha hlavní nádraží | 7h39 | 21:14 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
EX 354 · 3576 · ICE 584 · ICE 775 | Đúng giờ 13:35 Praha hlavní nádraží | 8h09 | 21:44 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
RJ 174 · ICE 1552 | Đúng giờ 14:41 Praha-Holesovice | 7h56 | 22:37 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 174 · IC 2446 · ICE 695 | Đúng giờ 14:41 Praha-Holesovice | 7h03 | 21:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 174 · IC 2446 · ICE 695 · S9 | 14:41 Praha-Holesovice | 7h33 | 22:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RJ 174 · ICE 1552 · S8 | 14:41 Praha-Holesovice | 8h18 | 22:59 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2 lần chuyển | |
R 684 · Os 28011 · S1 · ICE 1552 | Đúng giờ 14:47 Praha hlavní nádraží | 7h50 | 22:37 Frankfurt (Main) Hbf | 3 lần chuyển | |
R 684 · Os 28011 · S1 · ICE 1552 | 14:47 Praha hlavní nádraží | 8h12 | 22:59 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 4 lần chuyển | |
EX 352 · 3580 · ICE 522 | Đúng giờ 15:35 Praha hlavní nádraží | 7h30 | 23:05 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
EX 352 · 3580 · ICE 522 | Đúng giờ 15:35 Praha hlavní nádraží | 7h47 | 23:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 2 lần chuyển | |
RJ 172 · IC 2448 · ICE 697 · S9 | 16:31 Praha hlavní nádraží | 7h43 | 0:14 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 3 lần chuyển | |
RJ 172 · IC 2448 · ICE 697 | Đúng giờ 16:31 Praha hlavní nádraží | 7h13 | 23:44 Frankfurt (Main) Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 172 · ICE 699 | 16:31 Praha hlavní nádraží | 10h08 | 2:39 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
EC 458 | Đúng giờ 18:31 Praha hlavní nádraží | 9h19 | 3:50 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE232 | 22:14 Praha-Vršovice | 9h08 | 7:22 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE232 | 22:32 Praha hlavní nádraží | 8h50 | 7:22 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
LE232 | 22:42 Praha-Holesovice | 8h40 | 7:22 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Prague đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
27 thg 9
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Prague đến Frankfurt am Main với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Leo Express?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Leo Express, mà còn so sánh vé của các hãng như Intercity, Deutsche Bahn hoặc České dráhy để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Prague đến Frankfurt am Main.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Leo Express với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Prague đến Frankfurt am Main.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Prague đến Frankfurt am Main trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Prague đến Frankfurt am Main
Tàu hỏa từ Prague đến Frankfurt am Main chạy trung bình 17 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 7h 13p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 80kr nếu bạn đặt trước.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 409 km trong 6h 12p.
Khoảng cách 409 km |
Thời gian tàu trung bình 7h 13p |
Giá vé rẻ nhất 80kr |
Số chuyến tàu mỗi ngày 17 |
Chuyến tàu nhanh nhất 6h 12p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 7 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 70 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, České dráhy, Leo Express, Intercity từ Prague đến Frankfurt am MainTàu Deutsche Bahn, České dráhy, Leo Express, Intercity sẽ đưa bạn từ Prague đến Frankfurt am Main từ 80kr. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Intercity
Leo Express
České dráhy
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Prague đến Frankfurt am Main
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Prague đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Frankfurt am Main, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Prague đến Frankfurt am Main
Hầu hết các chuyến tàu từ Prague đến Frankfurt am Main sử dụng cặp ga Praha hlavní nádraží đến Frankfurt (Main) Hbf, với một số chuyến đến Frankfurt Flughafen Fernbf. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Prague và Frankfurt am Main trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Frankfurt am Main khởi hành từ ga nào ở Prague?
Cách đến Praha hlavní nádraží từ trung tâm thành phố Prague
Praha hlavní nádraží cách trung tâm thành phố Prague 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha hlavní nádraží
Praha hlavní nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Máy ATM có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Quầy thông tin có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha hlavní nádraží: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha hlavní nádraží: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Cách đến Praha-Holesovice từ trung tâm thành phố Prague
Praha-Holesovice cách trung tâm thành phố Prague 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha-Holesovice
Praha-Holesovice có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha-Holesovice.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha-Holesovice. Máy ATM có sẵn tại Praha-Holesovice.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha-Holesovice. Quầy thông tin có sẵn tại Praha-Holesovice.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha-Holesovice. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha-Holesovice: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha-Holesovice: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha-Holesovice.
Cách đến Praha Masarykovo Nádraží từ trung tâm thành phố Prague
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha Masarykovo Nádraží
Praha Masarykovo Nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží. Máy ATM có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží. Quầy thông tin có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Tàu từ Prague đến ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Cách đến Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf
Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Prague
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Prague đến Frankfurt am Main
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần
