Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Salzburg đến Prague
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
24Rp
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
66Rp
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
5 h 17 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
5 h 25 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
115
Khoảng cách
274 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Salzburg đến Prague là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Salzburg đến Prague sẽ có giá khoảng 66Rp nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 24Rp.
Rất khó để đi từ Salzburg đến Prague mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
RJX 769+
EC 3365:015h38Salzburg Hbf10:39Praha hlavní nádraží24 Rp1Một chiều1 lần chuyển
EC 463 · EC 3363:506h49Salzburg Hbf10:39Praha hlavní nádraží29 Rp1Một chiều1 lần chuyển
EC 463+
R 722+
S 33:508h20Salzburg Hbf12:10Praha hlavní nádraží29 Rp1Một chiều2 lần chuyển
RJX 761+
R 722+
S 36:016h09Salzburg Hbf12:10Praha hlavní nádraží29 Rp1Một chiều2 lần chuyển
RJX 761+
EC 3346:019h38Salzburg Hbf15:39Praha hlavní nádraží43 Rp1Một chiều1 lần chuyển
79215+
EC 33410:225h17Salzburg Hbf15:39Praha hlavní nádraží67 Rp1Một chiều1 lần chuyển
951+
EC 3365:185h21Salzburg Hbf10:39Praha hlavní nádraží48 Rp1Một chiều1 lần chuyển
IC 641+
EC 33410:115h28Salzburg Hbf15:39Praha hlavní nádraží95 Rp1Một chiều1 lần chuyển
IC 649+
EC 33214:115h28Salzburg Hbf19:39Praha hlavní nádraží95 Rp1Một chiều1 lần chuyển
IC 747+
EC 33018:115h31Salzburg Hbf23:42Praha hlavní nádraží95 Rp1Một chiều1 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Salzburg đến Prague
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Salzburg đến Prague tàu hỏa trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
RJX19957+ EC 330 | 18:07 Salzburg Hbf | 5h35 | 23:42 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX19957+ IC 749+ NJ 456 | 18:07 Salzburg Hbf | 9h02 | 3:09 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX19957+ EC 1219+ RJ 258 | 18:07 Salzburg Hbf | 15h16 | 9:23 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
IC 747+ EC 330 | 18:11 Salzburg Hbf | 5h31 | 23:42 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
79221+ EC 330 | 18:22 Salzburg Hbf | 5h20 | 23:42 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
79221+ IC 749+ NJ 456 | 18:22 Salzburg Hbf | 8h47 | 3:09 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
79221+ EC 1219+ RJ 258 | 18:22 Salzburg Hbf | 15h01 | 9:23 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
929+ IC 749+ NJ 456 | 18:52 Salzburg Hbf | 8h17 | 3:09 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
929+ IC 406+ RJ 576 | 18:52 Salzburg Hbf | 13h31 | 8:23 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
929+ EC 1219+ RJ 258 | 18:52 Salzburg Hbf | 14h31 | 9:23 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
IC 749+ NJ 456 | 19:11 Salzburg Hbf | 7h58 | 3:09 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
969+ IC 406+ RJ 576 | 19:22 Salzburg Hbf | 13h01 | 8:23 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
969+ EC 1219+ RJ 258 | 19:22 Salzburg Hbf | 14h01 | 9:23 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
931+ IC 406+ RJ 576 | 19:52 Salzburg Hbf | 12h31 | 8:23 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
931+ EC 1219+ RJ 258 | 19:52 Salzburg Hbf | 13h31 | 9:23 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
79223+ EC 1219+ RJ 258 | 20:22 Salzburg Hbf | 13h01 | 9:23 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
IC 406+ RJ 576 | 20:30 Salzburg Hbf | 11h53 | 8:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
| Thứ Hai, 28 tháng 9 | |||||
RJ 263 · RJ 258 | 0:13 Salzburg Hbf | 9h10 | 9:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJ 263+ EC 336 | 0:13 Salzburg Hbf | 10h26 | 10:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJ 263+ S 3+ R 722 | 0:13 Salzburg Hbf | 11h57 | 12:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJ 263 · RJ 256 | 0:13 Salzburg Hbf | 11h10 | 11:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
NJ 19947+ S 3+ R 722 | 3:19 Salzburg Hbf | 8h51 | 12:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
NJ 19947+ RJ 256 | 3:19 Salzburg Hbf | 8h04 | 11:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
NJ 19947+ EC 336 | 3:19 Salzburg Hbf | 7h20 | 10:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
EC 463+ S 3+ R 722 | 3:50 Salzburg Hbf | 8h20 | 12:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
EC 463+ RJ 256 | 3:50 Salzburg Hbf | 7h33 | 11:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
EC 463 · EC 336 | 3:50 Salzburg Hbf | 6h49 | 10:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
NJ 13487+ EC 336 | 4:33 Salzburg Hbf | 6h06 | 10:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
NJ 13487+ S 3+ R 722 | 4:33 Salzburg Hbf | 7h37 | 12:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX 769+ EC 336 | 5:01 Salzburg Hbf | 5h38 | 10:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
951+ EC 334 | 5:18 Salzburg Hbf | 10h21 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
951+ S 3+ IC 528 | 5:18 Salzburg Hbf | 13h21 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
951+ EC 336 | 5:18 Salzburg Hbf | 5h21 | 10:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
951+ S 3+ R 722 | 5:18 Salzburg Hbf | 6h52 | 12:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
951+ S 3+ R 663 · R 710 | 5:18 Salzburg Hbf | 12h52 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
951+ S 3+ R 716 | 5:18 Salzburg Hbf | 9h52 | 15:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
903+ S 3+ R 716 | 5:52 Salzburg Hbf | 9h18 | 15:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
903+ S 3+ IC 528 | 5:52 Salzburg Hbf | 12h47 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
903+ EC 334 | 5:52 Salzburg Hbf | 9h47 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
903+ S 3+ R 722 | 5:52 Salzburg Hbf | 6h18 | 12:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
903+ S 3+ R 663 · R 710 | 5:52 Salzburg Hbf | 12h18 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
RJX 761+ S 3+ R 722 | 6:01 Salzburg Hbf | 6h09 | 12:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX 761+ EC 334 | 6:01 Salzburg Hbf | 9h38 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
IC 543+ RJX 254 | 6:11 Salzburg Hbf | 7h12 | 13:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
IC 543+ EC 334 | 6:11 Salzburg Hbf | 9h28 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
IC 543+ S 3+ R 722 | 6:11 Salzburg Hbf | 5h59 | 12:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
953+ EC 334 | 6:22 Salzburg Hbf | 9h17 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
953+ S 3+ R 716 | 6:22 Salzburg Hbf | 8h48 | 15:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
953+ S 3+ R 659 · R 326 | 6:22 Salzburg Hbf | 7h48 | 14:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
953+ IC 528+ S 3 | 6:22 Salzburg Hbf | 12h17 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
905+ EC 334 | 6:52 Salzburg Hbf | 8h47 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
905+ S 3+ R 659 · R 326 | 6:52 Salzburg Hbf | 7h18 | 14:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
905+ IC 528+ S 3 | 6:52 Salzburg Hbf | 11h47 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
905+ R 716+ S 3 | 6:52 Salzburg Hbf | 8h18 | 15:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
R 25798 · 27088+ 355 | Đúng giờ 6:54 Salzburg Hbf | 7h27 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
NJ 40421+ EC 334 | 7:02 Salzburg Hbf | 8h37 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX19979+ EC 334 | 7:07 Salzburg Hbf | 8h32 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
IC 545+ EC 334 | 7:11 Salzburg Hbf | 8h28 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
955+ EC 334 | 7:22 Salzburg Hbf | 8h17 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
955+ S 3+ IC 528 | 7:22 Salzburg Hbf | 11h17 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
955+ EC 332 | 7:22 Salzburg Hbf | 12h17 | 19:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
955+ S 3+ R 659 · R 326 | 7:22 Salzburg Hbf | 6h48 | 14:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
955+ S 3+ R 716 | 7:22 Salzburg Hbf | 7h48 | 15:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
907+ EC 334 | 7:52 Salzburg Hbf | 7h47 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
907+ S 3+ IC 528 | 7:52 Salzburg Hbf | 10h47 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
907+ EC 332 | 7:52 Salzburg Hbf | 11h47 | 19:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
907+ S 3+ R 659 · R 326 | 7:52 Salzburg Hbf | 6h18 | 14:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
907+ R 716+ S 3 | 7:52 Salzburg Hbf | 7h18 | 15:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX19973+ EC 334 | 8:07 Salzburg Hbf | 7h32 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX19973+ R 716+ S 3 | 8:07 Salzburg Hbf | 7h03 | 15:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
IC 547+ RJ 252 | 8:11 Salzburg Hbf | 7h12 | 15:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
IC 547+ EC 334 | 8:11 Salzburg Hbf | 7h28 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
IC 547+ S 3+ R 659 · R 326 | 8:11 Salzburg Hbf | 5h59 | 14:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
IC 547+ S 3+ R 716 | 8:11 Salzburg Hbf | 6h59 | 15:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
79213+ S 3+ R 663 · R 710 | 8:22 Salzburg Hbf | 9h48 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
79213+ EC 334 | 8:22 Salzburg Hbf | 7h17 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
79213+ IC 528+ S 3 | 8:22 Salzburg Hbf | 10h17 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
960+ 363 | 8:39 Salzburg Hbf | 13h43 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
960+ 361 | 8:39 Salzburg Hbf | 11h42 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
960+ 359 | 8:39 Salzburg Hbf | 9h42 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
909+ S 3+ IC 528 | 8:52 Salzburg Hbf | 9h47 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
909+ EC 334 | 8:52 Salzburg Hbf | 6h47 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
909+ S 3+ R 663 · R 710 | 8:52 Salzburg Hbf | 9h18 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
RJX19981+ EC 334 | 9:07 Salzburg Hbf | 6h32 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX19981+ IC 528+ S 3 | 9:07 Salzburg Hbf | 9h32 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX19981+ S 3+ R 710 · R 663 | 9:07 Salzburg Hbf | 9h03 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
961+ EC 334 | 9:22 Salzburg Hbf | 6h17 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
961+ R 710+ S 3+ R 663 | 9:22 Salzburg Hbf | 8h48 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
961+ IC 528+ S 3 | 9:22 Salzburg Hbf | 9h17 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
911+ EC 334 | 9:52 Salzburg Hbf | 5h47 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
911+ S 3+ IC 528 | 9:52 Salzburg Hbf | 8h47 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
911+ R 663 · R 710+ S 3 | 9:52 Salzburg Hbf | 8h18 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
ICE 1211+ EC 334 | 10:00 Salzburg Hbf | 5h39 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 1211+ IC 528+ S 3 | 10:00 Salzburg Hbf | 8h39 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 1211+ R 663 · R 710+ S 3 | 10:00 Salzburg Hbf | 8h10 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
IC 641+ EC 334 | 10:11 Salzburg Hbf | 5h28 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
79215+ EC 334 | 10:22 Salzburg Hbf | 5h17 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
79215+ S 3+ R 663 · R 710 | 10:22 Salzburg Hbf | 7h48 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
79215+ S 3+ IC 528 | 10:22 Salzburg Hbf | 8h17 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
913+ S 3+ IC 528 | 10:52 Salzburg Hbf | 7h47 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
913+ R 710+ S 3+ R 663 | 10:52 Salzburg Hbf | 7h18 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
RJX19983+ EC 102+ RJ 276 | 11:07 Salzburg Hbf | 7h16 | 18:23 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
963+ EC 332 | 11:22 Salzburg Hbf | 8h17 | 19:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
963+ S 3+ R 702 | 11:22 Salzburg Hbf | 10h48 | 22:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
963+ IC 528+ S 3 | 11:22 Salzburg Hbf | 7h17 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
963+ S 3+ R 663 · R 710 | 11:22 Salzburg Hbf | 6h48 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
915+ EC 332 | 11:52 Salzburg Hbf | 7h47 | 19:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
915+ S 3+ R 702 | 11:52 Salzburg Hbf | 10h18 | 22:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
915+ IC 528+ S 3 | 11:52 Salzburg Hbf | 6h47 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
915+ R 663 · R 710+ S 3 | 11:52 Salzburg Hbf | 6h18 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
IC 645+ RJX 56 | 12:11 Salzburg Hbf | 7h12 | 19:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
IC 645+ S 3+ R 663 · R 710 | 12:11 Salzburg Hbf | 5h59 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
IC 645+ S 3+ IC 528 | 12:11 Salzburg Hbf | 6h28 | 18:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
964+ 4864+ 20890+ IC 553 | 12:39 Salzburg Hbf | 18h42 | 7:21 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
964+ 361 | 12:39 Salzburg Hbf | 7h42 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
964+ 363 | 12:39 Salzburg Hbf | 9h43 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
917+ S 3+ R 702 | 12:52 Salzburg Hbf | 9h18 | 22:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
917+ EC 332 | 12:52 Salzburg Hbf | 6h47 | 19:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
965+ S 3+ R 702 | 13:22 Salzburg Hbf | 8h48 | 22:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
965+ EC 332 | 13:22 Salzburg Hbf | 6h17 | 19:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
919+ S 3+ R 702 | 13:52 Salzburg Hbf | 8h18 | 22:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
919+ EC 332 | 13:52 Salzburg Hbf | 5h47 | 19:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
IC 649+ EC 332 | 14:11 Salzburg Hbf | 5h28 | 19:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
921+ S 3+ R 702 | 14:52 Salzburg Hbf | 7h18 | 22:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
923+ S 3+ R 702 | 15:52 Salzburg Hbf | 6h18 | 22:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
IC 743+ RJX 52 | 16:11 Salzburg Hbf | 7h21 | 23:32 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
IC 743+ S 3+ R 702 | 16:11 Salzburg Hbf | 5h59 | 22:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Salzburg đến Prague bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Salzburg đến Prague với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì ÖBB | Euro City (EC)?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho ÖBB | Euro City (EC), mà còn so sánh vé của các hãng như ÖBB | InterCity, ÖBB | Railjet, Deutsche Bahn hoặc ÖBB | Nightjet để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Salzburg đến Prague.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh ÖBB | Euro City (EC) với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Salzburg đến Prague.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Salzburg đến Prague trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Salzburg đến Prague
Tàu hỏa từ Salzburg đến Prague chạy trung bình 25 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 6h 6p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 5Rp nếu bạn đặt trước.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:50. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 274 km trong 4h 48p.
Khoảng cách 274 km |
Thời gian tàu trung bình 6h 6p |
Giá vé rẻ nhất 5Rp |
Số chuyến tàu mỗi ngày 25 |
Chuyến tàu nhanh nhất 4h 48p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:50 |
Tháng rẻ nhất Tháng 8 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | S-Bahn, alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, České dráhy, ÖBB | Railjet, ÖBB, ÖBB | Nightjet, Deutsche Bahn, ÖBB | InterCity, RegioJet a.s. từ Salzburg đến PragueTàu ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | S-Bahn, alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, České dráhy, ÖBB | Railjet, ÖBB, ÖBB | Nightjet, Deutsche Bahn, ÖBB | InterCity, RegioJet a.s. sẽ đưa bạn từ Salzburg đến Prague từ 5Rp. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
ÖBB | Euro City (EC)
alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH
ÖBB | Railjet
ÖBB
ÖBB | Nightjet
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB | InterCity
RegioJet a.s.
ÖBB | S-Bahn
České dráhy
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Salzburg đến Prague
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Salzburg đến Prague bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Prague, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Salzburg đến Prague
Hầu hết các chuyến tàu từ Salzburg đến Prague sử dụng cặp ga Salzburg Hbf đến Praha hlavní nádraží, với một số chuyến đến Praha-Holesovice. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Salzburg và Prague trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Prague khởi hành từ ga nào ở Salzburg?
Cách đến Salzburg Hbf từ trung tâm thành phố Salzburg
Salzburg Hbf cách trung tâm thành phố Salzburg 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Salzburg Hbf
Salzburg Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Salzburg Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Salzburg Hbf. Máy ATM có sẵn tại Salzburg Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Salzburg Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Salzburg Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Salzburg Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Salzburg Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Salzburg Hbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Salzburg Hbf.
Cách đến Salzburg Mülln-Altstadt từ trung tâm thành phố Salzburg
Salzburg Mülln-Altstadt cách trung tâm thành phố Salzburg 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Salzburg Mülln-Altstadt
Salzburg Mülln-Altstadt có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn và Bãi đậu xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Salzburg Mülln-Altstadt.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Salzburg Mülln-Altstadt: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Salzburg Mülln-Altstadt: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Salzburg Mülln-Altstadt.
Cách đến Salzburg Sam từ trung tâm thành phố Salzburg
Salzburg Sam cách trung tâm thành phố Salzburg 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Salzburg Sam
Salzburg Sam có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Khách sạn.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Salzburg Sam.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Salzburg Sam.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Salzburg Sam: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Salzburg Sam.
Tàu từ Salzburg đến ga nào ở Prague?
Cách đến Praha hlavní nádraží từ trung tâm thành phố Prague
Praha hlavní nádraží cách trung tâm thành phố Prague 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha hlavní nádraží
Praha hlavní nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Máy ATM có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Quầy thông tin có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha hlavní nádraží: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha hlavní nádraží: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Cách đến Praha-Holesovice từ trung tâm thành phố Prague
Praha-Holesovice cách trung tâm thành phố Prague 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha-Holesovice
Praha-Holesovice có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha-Holesovice.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha-Holesovice. Máy ATM có sẵn tại Praha-Holesovice.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha-Holesovice. Quầy thông tin có sẵn tại Praha-Holesovice.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha-Holesovice. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha-Holesovice: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha-Holesovice: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha-Holesovice.
Cách đến Praha-Radotín nádraží từ trung tâm thành phố Prague
Praha-Radotín nádraží cách trung tâm thành phố Prague 12 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha-Radotín nádraží
Praha-Radotín nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Ăn uống, ATM và Bãi đậu xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha-Radotín nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Praha-Radotín nádraží.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha-Radotín nádraží: Bãi đậu xe đạp.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Salzburg đến Prague
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần






