Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe
Giá rẻ nhất
$12
Giá trung bình
$41
Hành trình nhanh nhất
1 h 1 m
Thời gian trung bình
1 h 1 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
61
Khoảng cách
125 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe sẽ có giá khoảng $41 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $12.
Trong số 61 chuyến tàu rời Frankfurt am Main đến Karlsruhe vào Th 6, 10 thg 7, có 28 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 10 thg 7, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 125 km trong thời gian trung bình là 1 h 1 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 1 m .
Vào Th 6, 10 thg 7, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 1 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
FlixTrain18:031h24Frankfurt (Main) Süd19:27Karlsruhe Hbf$121Một chiều0 lần chuyển
ICE 95686:531h12Frankfurt (Main) Hbf8:05Karlsruhe Hbf$161Một chiều0 lần chuyển
ICE 2756:501h09Frankfurt (Main) Hbf7:59Karlsruhe Hbf$161Một chiều0 lần chuyển
IC 604714:321h30Frankfurt (Main) Süd6:02Karlsruhe Hbf$221Một chiều0 lần chuyển
ICE 511 · ICE 2756:511h08Frankfurt Flughafen Fernbf7:59Karlsruhe Hbf$221Một chiều1 lần chuyển
ICE 915 · ICE 7110:221h01Frankfurt Flughafen Fernbf11:23Karlsruhe Hbf$621Một chiều1 lần chuyển
ICE 919 · ICE 7314:221h01Frankfurt Flughafen Fernbf15:23Karlsruhe Hbf$561Một chiều1 lần chuyển
ICE 1011 · ICE 716:221h01Frankfurt Flughafen Fernbf17:23Karlsruhe Hbf$561Một chiều1 lần chuyển
ICE 1013 · ICE 7518:221h01Frankfurt Flughafen Fernbf19:23Karlsruhe Hbf$441Một chiều1 lần chuyển
ICE 1015 · ECE 920:221h01Frankfurt Flughafen Fernbf21:23Karlsruhe Hbf$341Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $8. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 1h 36p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $8 và cho tàu hỏa là $9.
Khoảng cách: 125 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$23 Giá trung bình | $11 Giá trung bình Rẻ nhất |
2h 6p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 36p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 2h 21p Tổng thời gian trung bình 1h 51p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.1 - 0.3kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Frankfurt am Main đến Karlsruhe
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 9 tháng 7. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 699 · 16003 | 3:12 Frankfurt (Main) Hbf | 1h46 | 4:58 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
S8 · 15301 · IC 60471 | Bị hoãn 3:30 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2h32 | 4:02 4:02Karlsruhe Hbf | 2 lần chuyển | |
S9 · 15495 · 15963 | 4:15 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2h32 | 6:47 Karlsruhe Hbf | 2 lần chuyển | |
15495 · 15963 | 4:29 Frankfurt (Main) Hbf | 2h18 | 6:47 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
S8 · S6 · ICE 273 | Bị hoãn 5:30 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1h38 | 4:59 4:59Karlsruhe Hbf | 2 lần chuyển | |
ICE 275 | Đúng giờ 6:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 7:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 511 · ICE 275 | Đúng giờ 6:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 7:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 9568 | 6:53 Frankfurt (Main) Hbf | 1h12 | 8:05 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1697 · 15967 | Đúng giờ 7:03 Frankfurt (Main) Hbf | 1h41 | 8:44 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 591 · ICE 101 | Đúng giờ 7:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 8:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 101 | 7:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 8:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ECE 151 | 8:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1h07 | 9:09 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 913 · ICE 711 | Đúng giờ 8:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h11 | 9:33 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 277 | Đúng giờ 8:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 9:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 513 · ICE 277 | Đúng giờ 8:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 9:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 9556 · S9 | Đúng giờ 8:53 Frankfurt (Main) Hbf | 1h55 | 10:48 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1573 | Đúng giờ 9:42 Frankfurt (Main) Hbf | 1h37 | 11:19 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2583 · ICE 103 | Đúng giờ 9:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 10:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 103 | 9:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 10:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 71 | Đúng giờ 10:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h03 | 11:23 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 915 · ICE 71 | Đúng giờ 10:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h01 | 11:23 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 279 | Đúng giờ 10:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 11:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 515 · ICE 279 | Đúng giờ 10:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 11:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 9590 | 11:01 Frankfurt (Main) Hbf | 1h05 | 12:06 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 595 · ICE 105 | Bị hoãn 9:52 11:50Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 12:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 105 | Đúng giờ 11:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 12:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ECE 5 | 12:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h03 | 13:23 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 225 · ECE 5 | Đúng giờ 12:21 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h02 | 13:23 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 371 | 12:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 13:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 517 · ICE 371 | Đúng giờ 12:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 13:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
TGV 9552+ S9 | Đúng giờ 12:53 Frankfurt (Main) Hbf | 1h55 | 14:48 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 597 · ICE 107 | Đúng giờ 13:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 14:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 107 | Đúng giờ 13:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 14:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
TGV 9580 | Đúng giờ 14:02 Frankfurt (Main) Hbf | 1h06 | 15:08 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixTrain | 14:03 Frankfurt (Main) Süd | 1h23 | 15:26 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 73 | 14:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h03 | 15:23 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 919 · ICE 73 | Đúng giờ 14:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h01 | 15:23 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 373 | Đúng giờ 14:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 15:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 519 · ICE 373 | Đúng giờ 14:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 15:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 599 · ICE 109 | Đúng giờ 15:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 16:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 109 | Đúng giờ 15:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 16:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 7 | 16:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h03 | 17:23 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1011 · ICE 7 | Đúng giờ 16:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h01 | 17:23 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 375 | Đúng giờ 16:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h08 | 17:58 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 611 · ICE 375 | Đúng giờ 16:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h07 | 17:58 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
TGV 9560 | Đúng giờ 16:55 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 18:04 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 771 · IC 1946 | Bị hoãn 17:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h14 | 16:56 16:56Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1671 | 17:41 Frankfurt (Main) Hbf | 1h39 | 19:20 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 691 · ICE 201 | Đúng giờ 17:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 18:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 201 | Đúng giờ 17:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 18:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 75 | 18:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h03 | 19:23 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1013 · ICE 75 | Đúng giờ 18:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h01 | 19:23 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 377 | Đúng giờ 18:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 19:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 613 · ICE 377 | Đúng giờ 18:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 19:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 9550 · S9 | 18:53 Frankfurt (Main) Hbf | 1h55 | 20:48 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 693 · ICE 203 | Đúng giờ 19:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 20:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 203 | 19:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 20:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ECE 9 | Đúng giờ 20:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h03 | 21:23 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1015 · ECE 9 | Đúng giờ 20:22 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h01 | 21:23 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 379 | 20:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 21:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 615 · ICE 379 | 20:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 21:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 695 · ICE 205 | Đúng giờ 21:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 22:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 205 | 21:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 22:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 77 | 22:20 Frankfurt (Main) Hbf | 1h03 | 23:23 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 677 | Đúng giờ 22:50 Frankfurt (Main) Hbf | 1h09 | 23:59 Karlsruhe Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 617 · ICE 677 | Đúng giờ 22:51 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h08 | 23:59 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
S8 · 4589 · S9 | 22:59 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 2h49 | 1:48 Karlsruhe Hbf | 2 lần chuyển | |
15339 · S3 | 23:06 Frankfurt (Main) Hbf | 2h25 | 1:31 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
4589 · S9 | 23:20 Frankfurt (Main) Hbf | 2h28 | 1:48 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 10 tháng 7 | |||||
15341 · S3 | 0:06 Frankfurt (Main) Hbf | 2h23 | 2:29 Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 699 · IC 60403 | Bị hoãn 2:46 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1h14 | 2:00 2:00Karlsruhe Hbf | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Frankfurt am Main đến Karlsruhe bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
10 thg 7
11 thg 7
12 thg 7
13 thg 7
14 thg 7
15 thg 7
16 thg 7
17 thg 7
18 thg 7
19 thg 7
20 thg 7
21 thg 7
22 thg 7
23 thg 7
24 thg 7
25 thg 7
26 thg 7
27 thg 7
28 thg 7
29 thg 7
30 thg 7
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như TGV, FlixTrain, Süwex hoặc Deutsche Bahn Intercity (DB IC) để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline hoặc Wanderu?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train và bus để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe
Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe chạy trung bình 16 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 36p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $9 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $8 bằng xe buýt.
Có 8 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 125 km trong 1h 3p.
Khoảng cách 125 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 36p |
Giá vé rẻ nhất $9 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 16 |
Tàu chạy thẳng 8 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 3p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 6 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Ngày bận rộn nhất Th 3 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 4 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 14 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, TGV, FlixTrain, Süwex, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Deutsche Bahn Regio (DB Regional) từ Frankfurt am Main đến KarlsruheTàu Deutsche Bahn, TGV, FlixTrain, Süwex, Deutsche Bahn Intercity (DB IC), Deutsche Bahn Regio (DB Regional) sẽ đưa bạn từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe từ $8. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
TGV
FlixTrain
Süwex
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
Deutsche Bahn Regio (DB Regional)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Karlsruhe, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe
Hầu hết các chuyến tàu từ Frankfurt am Main đến Karlsruhe sử dụng cặp ga Frankfurt (Main) Hbf đến Karlsruhe Hbf, với một số chuyến đến Karlsruhe-Durlach. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Frankfurt am Main và Karlsruhe trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Karlsruhe khởi hành từ ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Cách đến Frankfurt (Main) Süd từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Süd cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Süd
Frankfurt (Main) Süd có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Tàu từ Frankfurt am Main đến ga nào ở Karlsruhe?
Cách đến Karlsruhe Hbf từ trung tâm thành phố Karlsruhe
Karlsruhe Hbf cách trung tâm thành phố Karlsruhe 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Karlsruhe Hbf
Karlsruhe Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Karlsruhe Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Karlsruhe Hbf. Máy ATM có sẵn tại Karlsruhe Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Karlsruhe Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Karlsruhe Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Karlsruhe Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Karlsruhe Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Karlsruhe Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Karlsruhe Hbf.
Cách đến Karlsruhe-Durlach từ trung tâm thành phố Karlsruhe
Karlsruhe-Durlach cách trung tâm thành phố Karlsruhe 5 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Karlsruhe-Durlach
Karlsruhe-Durlach có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Karlsruhe-Durlach.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Karlsruhe-Durlach. Máy ATM có sẵn tại Karlsruhe-Durlach.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Karlsruhe-Durlach. Quầy thông tin có sẵn tại Karlsruhe-Durlach.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Karlsruhe-Durlach. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Karlsruhe-Durlach: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Karlsruhe-Durlach: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Karlsruhe-Durlach.
Cách đến Karlsruhe West từ trung tâm thành phố Karlsruhe
Karlsruhe West cách trung tâm thành phố Karlsruhe 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Karlsruhe West
Karlsruhe West có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Karlsruhe West.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Karlsruhe West. Máy ATM có sẵn tại Karlsruhe West.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Karlsruhe West. Quầy thông tin có sẵn tại Karlsruhe West.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Karlsruhe West. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Karlsruhe West: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Karlsruhe West: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Karlsruhe West.


