Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Venice đến Prague
Giá rẻ nhất
561₫
Giá trung bình
578₫
Hành trình nhanh nhất
19 h 34 m
Thời gian trung bình
20 h 47 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
16
Khoảng cách
540 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Venice đến Prague là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Venice đến Prague sẽ có giá khoảng 578₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 561₫.
Rất khó để đi từ Venice đến Prague mà không cần chuyển tuyến ít nhất 3 lần.
Regionale 88831+
RJ 80 · ICE 904 · EC 4599:5123h34Venezia Santa Lucia9:25Praha hlavní nádraží561 ₫1Một chiều3 lần chuyển
Regionale 88777+
RJ 80 · ICE 904 · EC 45910:5122h34Venezia Santa Lucia9:25Praha hlavní nádraží561 ₫1Một chiều3 lần chuyển
Regionale 88755+
RJ 80 · ICE 904 · EC 4598:5124h34Venezia Santa Lucia9:25Praha hlavní nádraží561 ₫1Một chiều3 lần chuyển
Regionale 88785+
RJ 80 · ICE 904 · EC 45912:5220h33Venezia Santa Lucia9:25Praha hlavní nádraží561 ₫1Một chiều3 lần chuyển
Regionale 88751+
RJ 80 · ICE 904 · EC 4597:5125h34Venezia Santa Lucia9:25Praha hlavní nádraží561 ₫1Một chiều3 lần chuyển
Regionale 88791+
RJ 80 · ICE 904 · EC 45913:5119h34Venezia Santa Lucia9:25Praha hlavní nádraží561 ₫1Một chiều3 lần chuyển
Regionale 88785+
RJ 80 · ICE 904 · EC 45912:5220h33Venezia Santa Lucia9:25Praha hlavní nádraží561 ₫1Một chiều3 lần chuyển
FRECCIAROSSA 9732+
RJ 80 · ICE 904 · EC 45912:4820h37Venezia Santa Lucia9:25Praha hlavní nádraží580 ₫1Một chiều3 lần chuyển
Regionale 88781+
RJ 80 · ICE 904 · EC 45911:5121h34Venezia Santa Lucia9:25Praha hlavní nádraží561 ₫1Một chiều3 lần chuyển
FRECCIAROSSA 9728+
RJ 80 · ICE 904 · EC 45911:4821h37Venezia Santa Lucia9:25Praha hlavní nádraží580 ₫1Một chiều3 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Venice đến Prague
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Venice đến Prague trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 34₫. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 22p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.2 - 0.5kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 34₫ và cho chuyến bay là 17₫.
Khoảng cách: 540 km
So sánh train với
| Tàu hỏa | Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt |
|---|---|---|
123₫ Giá trung bình | 142₫ Giá trung bình | 49₫ Giá trung bình Rẻ nhất |
13h 11p Tổng thời gian trung bình 12h 41p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 22p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 22p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 13h 8p Tổng thời gian trung bình 12h 38p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 1.6 - 3.2kg Lượng khí thải CO2 | 0.5 - 1.4kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Venice đến Prague
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Venice đến Prague tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Sáu, 14 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Regionale 88783+ RJ 80 · ICE 904 · EC 459 | Đúng giờ 6:51 Venezia Santa Lucia | 26h34 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9716+ RJ 80 · ICE 904 · EC 459 | Đúng giờ 7:18 Venezia Santa Lucia | 26h07 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9405 · FRECCIAROSSA 8502+ RJ 80 · ICE 904 | Đúng giờ 7:26 Venezia Santa Lucia | 25h59 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3965+ FRECCIAROSSA 9713+ RJ 80 · ICE 904 | Đúng giờ 7:40 Venezia Santa Lucia | 25h45 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
Regionale 88751+ RJ 80 · ICE 904 · EC 459 | Đúng giờ 7:51 Venezia Santa Lucia | 25h34 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
Regionale 88755+ RJ 80 · ICE 904 · EC 459 | Đúng giờ 8:51 Venezia Santa Lucia | 24h34 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9411 · FRECCIAROSSA 8506+ RJ 80 · ICE 904 | Đúng giờ 9:26 Venezia Santa Lucia | 23h59 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
Regionale 88831+ RJ 80 · ICE 904 · EC 459 | Đúng giờ 9:51 Venezia Santa Lucia | 23h34 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9413 · FRECCIAROSSA 8508+ RJ 80 · ICE 904 | Đúng giờ 10:26 Venezia Santa Lucia | 22h59 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
Regionale 88777+ RJ 80 · ICE 904 · EC 459 | Đúng giờ 10:51 Venezia Santa Lucia | 22h34 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
Regionale 17190+ FRECCIAROSSA 9726+ RJ 80 · ICE 904 | Đúng giờ 11:04 Venezia Santa Lucia | 22h21 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9728+ RJ 80 · ICE 904 · EC 459 | Đúng giờ 11:48 Venezia Santa Lucia | 21h37 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
Regionale 88781+ RJ 80 · ICE 904 · EC 459 | Đúng giờ 11:51 Venezia Santa Lucia | 21h34 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9732+ RJ 80 · ICE 904 · EC 459 | Đúng giờ 12:48 Venezia Santa Lucia | 20h37 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
Regionale 88785+ RJ 80 · ICE 904 · EC 459 | Đúng giờ 12:52 Venezia Santa Lucia | 20h33 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
Regionale 88791+ RJ 80 · ICE 904 · EC 459 | Đúng giờ 13:51 Venezia Santa Lucia | 19h34 | 9:25 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Venice đến Prague bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
13 thg 8
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Venice đến Prague với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, mà còn so sánh vé của các hãng như Deutsche Bahn, ÖBB hoặc ÖBB | Railjet để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Venice đến Prague.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Venice đến Prague.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Wanderu hoặc Trainline?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn cũng có thể so sánh vé của các hãng như Deutsche Bahn, ÖBB hoặc ÖBB | Railjet để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Venice đến Prague.
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Venice đến Prague.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Venice đến Prague trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Venice đến Prague
Tàu hỏa từ Venice đến Prague chạy trung bình 9 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 12h 41p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 123₫ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 17₫ bằng chuyến bay.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:35, chuyến cuối cùng lúc 21:17. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 540 km trong 13h 36p.
Khoảng cách 540 km |
Thời gian tàu trung bình 12h 41p |
Giá vé rẻ nhất 123₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 9 |
Chuyến tàu nhanh nhất 13h 36p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:35 |
Chuyến tàu cuối cùng 21:17 |
Tháng rẻ nhất Tháng 11 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 7 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 3 ngày |
Công ty đường sắt: tàu alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, Deutsche Bahn, ÖBB, ÖBB | Railjet từ Venice đến PragueTàu alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, Deutsche Bahn, ÖBB, ÖBB | Railjet sẽ đưa bạn từ Venice đến Prague từ 17₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB
ÖBB | Railjet
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Venice đến Prague
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Venice đến Prague bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Prague, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Venice đến Prague
Hầu hết các chuyến tàu từ Venice đến Prague sử dụng cặp ga Venezia Santa Lucia đến Praha hlavní nádraží, với một số chuyến đến Praha Masarykovo Nádraží. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Venice và Prague trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Prague khởi hành từ ga nào ở Venice?
Cách đến Venezia Santa Lucia từ trung tâm thành phố Venice
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Santa Lucia
Venezia Santa Lucia có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Venezia Santa Lucia. Máy ATM có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Santa Lucia. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Venezia Santa Lucia: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Venezia Santa Lucia: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Cách đến Venezia Mestre từ trung tâm thành phố Venice
Venezia Mestre cách trung tâm thành phố Venice 8 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Mestre
Venezia Mestre có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Mestre.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Venezia Mestre.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Mestre. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Mestre.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Venezia Mestre.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Venezia Mestre: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Venezia Mestre: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Mestre.
Tàu từ Venice đến ga nào ở Prague?
Cách đến Praha hlavní nádraží từ trung tâm thành phố Prague
Praha hlavní nádraží cách trung tâm thành phố Prague 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha hlavní nádraží
Praha hlavní nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Máy ATM có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Quầy thông tin có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha hlavní nádraží: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha hlavní nádraží: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Cách đến Praha Masarykovo Nádraží từ trung tâm thành phố Prague
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha Masarykovo Nádraží
Praha Masarykovo Nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží. Máy ATM có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží. Quầy thông tin có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Cách đến Praha Výstaviště từ trung tâm thành phố Prague
Praha Výstaviště cách trung tâm thành phố Prague 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha Výstaviště
Praha Výstaviště có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhà ăn và máy bán hàng tự động có sẵn.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí trong khu vực chờ. Máy ATM có máy ATM gần văn phòng bán vé
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha Výstaviště.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha Výstaviště: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha Výstaviště: Có thể tiếp cận bằng xe lăn với sự hỗ trợ có sẵn.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Venice
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Venice đến Prague
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



