Tàu hỏa Brussels đến Berlin với Deutsche Bahn (ICE,IC,RE,RB)

Th 2, 28 thg 9
+ Thêm trở về
Intercity
Alibus
Deutsche Bahn
České dráhy
FlixTrain
Trên 2.000 công ty du lịch
Intercity
Alibus
Deutsche Bahn
České dráhy
FlixTrain
Trên 2.000 công ty du lịch
QR-Code
Quét để tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
Sử dụng ứng dụng của chúng tôi để nhận thông tin cập nhật về chuyến đi trực tiếp và đặt vé di động cho tàu hỏa, xe buýt, chuyến bay và phà.
App Store
rate4.9
42K xếp hạng
Google Play
rate4.6
136K đánh giá

Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Brussels đến Berlin

Hiển thị giờ, giá và vé có thể đặt cho ngày 28 thg 9

Giá thấp nhất vào 28 thg 9

41฿

Giá vé trung bình vào 28 thg 9

113฿

Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9

6 h 30 m

Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9

6 h 30 m

Tàu hỏa vào 28 thg 9

9

Khoảng cách

651 km

Vé giá rẻ

Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Brussels đến Berlin là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.

Vé trung bình từ Brussels đến Berlin sẽ có giá khoảng 113฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 41฿.

Chuyến tàu nhanh

Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 9 chuyến tàu từ Brussels đến Berlin, trong đó có 1 chuyến đi thẳng.

Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 651 km trong thời gian trung bình là 6 h 30 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 6 h 30 m .

Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 6 h 32 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.

  • FlixBusFlixBus+FlixTrainFlixTrain
    3:1510h16
    Brussels, Brussels South (Gare du Midi)
    13:31Berlin Südkreuz
    41 ฿1Một chiều
    1 lần chuyển
  • FlixBusFlixBus+FlixTrainFlixTrain
    3:159h55
    Brussels, Brussels South (Gare du Midi)
    13:10Berlin Spandau
    41 ฿1Một chiều
    1 lần chuyển
  • FlixBusFlixBus+FlixTrainFlixTrain
    3:1510h05
    Brussels, Brussels South (Gare du Midi)
    13:20Berlin Hbf
    41 ฿1Một chiều
    1 lần chuyển
  • Alibus453
    19:2210h39
    Bruxelles-Midi
    6:01Berlin Gesundbrunnen
    100 ฿1Một chiều
    0 lần chuyển
  • Deutsche BahnICE 315 · ICE 651
    12:256h30
    Bruxelles-Midi
    18:55Berlin Hbf
    136 ฿1Một chiều
    1 lần chuyển

Khởi hành trực tiếp

Thời gian tàu Brussels đến Berlin

Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Brussels đến Berlin tàu hỏa trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.

Cập nhật lần cuối lúc
Nhà cung cấpKhởi hànhThời gianĐếnChuyển tuyến
Vé
Alibus47521:37 Bruxelles-Midi
12h33
10:10 Berlin Gesundbrunnen0 lần chuyểnĐến thẳng
Thứ Hai, 28 tháng 9
FlixBusFlixBus+FlixTrainFlixTrain3:15 Brussels, Brussels South (Gare du Midi)
10h05
13:20 Berlin Hbf1 lần chuyển
FlixBusFlixBus+FlixTrainFlixTrain3:15 Brussels, Brussels South (Gare du Midi)
9h55
13:10 Berlin Spandau1 lần chuyển
FlixBusFlixBus+FlixTrainFlixTrain3:15 Brussels, Brussels South (Gare du Midi)
10h16
13:31 Berlin Südkreuz1 lần chuyển
Deutsche BahnICE 13 · ICE 557
Đúng giờ
8:25 Bruxelles-Midi
6h30
14:55 Berlin Hbf
1 lần chuyển
Deutsche BahnICE 15 · ICE 559
Đúng giờ
10:25 Bruxelles-Midi
6h30
16:55 Berlin Hbf
1 lần chuyển
Deutsche BahnICE 315 · ICE 651
Đúng giờ
12:25 Bruxelles-Midi
6h30
18:55 Berlin Hbf
1 lần chuyển
Deutsche BahnICE 17 · ICE 653
Đúng giờ
14:25 Bruxelles-Midi
6h30
20:55 Berlin Hbf
1 lần chuyển
Deutsche BahnICE 317 · ICE 655
Đúng giờ
16:22 Bruxelles-Midi
6h32
22:54 Berlin Hbf
1 lần chuyển
Alibus45319:22 Bruxelles-Midi
10h39
6:01 Berlin Gesundbrunnen0 lần chuyểnĐến thẳng

Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này

So sánh giá cả và vé Brussels đến Berlin bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay

So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.

Th 2
28 thg 9
Th 3
29 thg 9
Th 4
30 thg 9
Th 5
01 thg 10
Th 6
02 thg 10
Th 7
03 thg 10
CN
04 thg 10
Th 2
05 thg 10
Th 3
06 thg 10
Th 4
07 thg 10
Th 5
08 thg 10
Th 6
09 thg 10
Th 7
10 thg 10
CN
11 thg 10
Th 2
12 thg 10
Th 3
13 thg 10
Th 4
14 thg 10
Th 5
15 thg 10
Th 6
16 thg 10
Th 7
17 thg 10
CN
18 thg 10

Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Brussels đến Berlin với Omio?

Intercity cũng như Alibus, Deutsche Bahn, České dráhy, FlixTrain và nhiều hãng khác cung cấp dịch vụ tàu hỏa từ Brussels đến Berlin.
Omio là bên bán vé thứ ba chính thức duy nhất cho vé Intercity.

Tại sao đặt vé với Omio thay vì Intercity?

  • So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Intercity, mà còn so sánh vé của các hãng như Alibus, Deutsche Bahn, České dráhy hoặc FlixTrain để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Brussels đến Berlin.
  • Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
  • So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Intercity với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Brussels đến Berlin.

Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Brussels đến Berlin trước bao lâu?

Thời điểm tốt nhất để đặt vé tàu hỏa từ Brussels đến Berlin là 63 ngày trước khi khởi hành. Xem giá vé tàu hỏa thay đổi như thế nào trên tuyến đường Brussels đến Berlin.
Giá vé là giá vé một chiều cho một hành khách từ Brussels đến Berlin mỗi tháng. Thông tin được thu thập từ dữ liệu giá vé của người dùng Omio trong 12 tháng qua. Giá hiện tại có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm trong ngày, hạng vé hoặc thời gian đặt trước vé tàu hỏa từ Brussels đến Berlin.

Thông tin hành trình

Tổng quan: Tàu từ Brussels đến Berlin

BỉBỉ
ĐứcĐức
Icon of train

Tàu hỏa từ Brussels đến Berlin chạy trung bình 6 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 7h 29p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 11฿ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 11฿ bằng xe buýt.

Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 651 km trong 5h 38p.

Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Xe buýt từ 11฿
Khoảng cách
651 km
Thời gian tàu trung bình
7h 29p
Giá vé rẻ nhất
11฿
Số chuyến tàu mỗi ngày
6
Chuyến tàu nhanh nhất
5h 38p
Chuyến tàu đầu tiên
0:01
Chuyến tàu cuối cùng
23:58
Tháng rẻ nhất
Tháng 3
Ngày rẻ nhất
Th 7
Mùa cao điểm
Tháng 7 - Tháng 9
Mùa thấp điểm
Tháng 1 - Tháng 3
Ngày bận rộn nhất
Th 4
Ngày ít bận rộn nhất
Th 7
Thời điểm tốt nhất để đặt
91 ngày
Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Xe buýt từ 11฿

Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, Alibus, České dráhy, FlixTrain, Intercity, WestfalenBahn từ Brussels đến BerlinTàu Deutsche Bahn, Alibus, České dráhy, FlixTrain, Intercity, WestfalenBahn sẽ đưa bạn từ Brussels đến Berlin từ 11฿. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.

Deutsche Bahn

Về
Deutsche Bahn (DB) là nhà điều hành tàu chính của Đức, vận hành khoảng 40.000 dịch vụ nội địa và quốc tế mỗi ngày. Đội tàu của họ bao gồm nhiều loại tàu khác nhau: tàu cao tốc ICE (Intercity Express) với tốc độ lên tới 300 km/h; tàu IC (Intercity) và EC (EuroCity) cho các chuyến đi đường dài; và các dịch vụ IRE (Interregio-Express), RE (Regional Express) và RB (Regionalbahn) cho các kết nối khu vực và địa phương. Trong khi nhà vệ sinh là tiêu chuẩn trên tất cả các tàu, các tiện nghi như nhà hàng trên tàu và Wi-Fi miễn phí chỉ có sẵn trên một số loại tàu và tuyến đường nhất định. DB cung cấp một loạt các mức giá, bao gồm vé Super Saver, Saver và Flexible, cùng với các thẻ giảm giá như BahnCard 25, 50 và 100. Các tùy chọn bổ sung bao gồm vé đơn, vé ngày và vé nhóm. Các tuyến đường phổ biến bao gồm Berlin–Munich, Hamburg–Frankfurt, Cologne–Stuttgart, Berlin–Dresden và Hamburg–Cologne, cũng như nhiều dịch vụ khu vực trên khắp nước Đức.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Deutsche Bahn
5h 38p
Giá Deutsche Bahn rẻ nhất
18฿
Tần suất Deutsche Bahn
16 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
Hành khách được phép mang theo hành lý xách tay và một món đồ lớn hơn miễn phí, với điều kiện họ có thể tự mang theo.
Nơi giữ hành lý
Hành lý có thể được để trên giá hành lý, dưới ghế ngồi, hoặc trong các khu vực hành lý được chỉ định gần cửa ra vào hoặc ở giữa toa xe.
Chính Sách Hủy
Vé có thể được hủy dựa trên điều kiện giá vé như đã đề cập trong loại vé tàu nào có thể hoàn lại?
Hoàn lại
Nếu DB hủy chuyến tàu, hành khách có quyền được hoàn lại toàn bộ giá vé.
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Hầu hết các chuyến tàu ICE và nhiều chuyến IC/EC có:
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Đặt chỗ
Hạng Nhì:
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Tàu DB được trang bị các tiện nghi cho hành khách có khả năng di chuyển hạn chế, bao gồm không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận và dịch vụ hỗ trợ.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ (ví dụ: mèo, chó nhỏ, v.v.):
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Khu vực yên tĩnh

Alibus

Về
European Sleeper là một công ty đường sắt Bỉ-Hà Lan được thành lập vào năm 2021, hoạt động dịch vụ tàu đêm giữa Đức và Bỉ ba lần một tuần, với kế hoạch mở rộng sang dịch vụ hàng ngày và kéo dài các tuyến đến các thành phố như Dresden và Prague. Hành khách có thể chọn giữa ghế tiêu chuẩn, giường nằm hoặc cabin ngủ. Giường nằm bao gồm đồ uống miễn phí và ổ cắm điện, trong khi cabin ngủ cung cấp ổ cắm điện và bữa ăn miễn phí. Tất cả vé được bán với giá Flex Night, không thể đổi nhưng có thể hủy đến 48 giờ trước khi khởi hành.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Alibus
9h 23p
Giá Alibus rẻ nhất
20฿
Tần suất Alibus
1 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
1 kiện hành lý xách tay và 2 kiện hành lý ký gửi được bao gồm trong giá vé
Nơi giữ hành lý
Giá để hành lý trên ghế và ở cuối toa xe
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện giá vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng phục vụ bữa sáng, đồ uống và đồ ăn nhẹ có sẵn để mua.
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi hoặc giường là bắt buộc và đã bao gồm trong giá vé.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, hỗ trợ từ nhân viên
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được phép miễn phí, chó lớn hơn cần vé trả phí.
Khu vực yên tĩnh

FlixTrain

Về
FlixTrain là một công ty đường sắt của Đức thuộc sở hữu của FlixMobility, công ty mẹ của FlixBus. Kể từ năm 2018, công ty đã kết nối các thành phố lớn của Đức như Hamburg, Cologne, Stuttgart, Berlin và Frankfurt, và cũng hoạt động trên các tuyến đường ở Thụy Điển, bao gồm Stockholm đến Gothenburg. Tất cả các dịch vụ FlixTrain đều chạy bằng 100% năng lượng tái tạo. Các tiện nghi trên tàu bao gồm điều hòa không khí, nhà vệ sinh, cổng USB, ổ cắm điện, chỗ để chân rộng rãi và Wi-Fi miễn phí trên hầu hết các chuyến tàu. Thức ăn và đồ uống có sẵn, và mỗi vé đảm bảo một chỗ ngồi. Hành khách có thể mang theo hành lý miễn phí, miễn là nó vừa với các giá để hành lý. Các tuyến đường phổ biến của Đức bao gồm Berlin–Hamburg, Frankfurt–Stuttgart và Cologne–Hamburg, cung cấp một cách di chuyển bền vững và thoải mái.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của FlixTrain
6h 55p
Giá FlixTrain rẻ nhất
11฿
Tần suất FlixTrain
3 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
1 kiện hành lý xách tay (tối đa 7kg) và 1 kiện hành lý (tối đa 20kg)
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao và khu vực hành lý được chỉ định
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện loại vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ nếu chuyến tàu bị hủy bởi nhà điều hành
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Đồ ăn nhẹ và đồ uống có sẵn để mua từ dịch vụ trên tàu.
Đặt chỗ
Giá vé đã bao gồm phí đặt chỗ.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ cho xe lăn và nhà vệ sinh accessible.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được phép miễn phí, chó lớn cần vé trả phí và rọ mõm.
Khu vực yên tĩnh

Intercity

Về
Intercity là một phân loại rộng cho các dịch vụ tàu hỏa tốc kết nối các thành phố qua những khoảng cách dài hơn so với tàu điện hoặc tàu khu vực, thường có ít điểm dừng và toa xe thoải mái cho việc di chuyển đường dài. Thuật ngữ "InterCity" xuất phát từ British Rail vào năm 1966 cho các dịch vụ đường sắt điện khí hóa trên tuyến chính West Coast. Ngày nay, "Intercity" hoặc "IC" là một thương hiệu được sử dụng bởi nhiều nhà điều hành đường sắt trên khắp châu Âu và các khu vực khác trên thế giới, bao gồm PKP Intercity ở Ba Lan, Trenitalia ở Ý, và các dịch vụ ở các quốc gia như Thụy Điển và Ukraine. Những chuyến tàu này thường cung cấp cả chỗ ngồi Hạng Nhất và Hạng Thường, với các tiện nghi như ổ cắm điện và không gian để hành lý. Trong khi một số dịch vụ Intercity hiện đại và tốc độ cao, những dịch vụ khác có thể sử dụng các toa xe cũ hơn, với tốc độ thường lên đến 160 km/h (100 mph).
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Intercity
6h 17p
Giá Intercity rẻ nhất
90฿
Tần suất Intercity
2 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý tổng cộng lên đến 30kg
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao và khu vực hành lý được chỉ định ở cuối toa xe
Chính Sách Hủy
Theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ được cung cấp
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng với các món ăn nóng và đồ ăn nhẹ, dịch vụ xe đẩy trên một số chuyến tàu. Nhưng đừng mong đợi có xe buffet. Vì vậy, nếu việc có thức ăn và đồ uống trên tàu là quan trọng với bạn, tốt nhất là mang theo đồ uống và đồ ăn của riêng bạn lên tàu.
Đặt chỗ
Giá vé bao gồm đặt chỗ cho hầu hết các tuyến đường.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn và nhà vệ sinh accessible.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được phép miễn phí, chó lớn hơn cần vé trả phí.
Khu vực yên tĩnh

WestfalenBahn

Về
WestfalenBahn là một công ty đường sắt cung cấp các chuyến tàu khu vực ở Lower Saxony và North Rhine-Westphalia ở miền Bắc nước Đức. Được thành lập vào năm 2005, công ty đã thuộc sở hữu của Abellio Deutschland từ năm 2017. WestfalenBahn phục vụ các tuyến tàu khu vực RE15, RE60 và RE70, kết nối các thành phố như Emden, Braunschweig, Hanover, Münster và Bielefeld.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của WestfalenBahn
9h 45p
Giá WestfalenBahn rẻ nhất
189฿
Tần suất WestfalenBahn
1 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
Một món hành lý xách tay và một món hành lý lớn hơn được bao gồm.
Nơi giữ hành lý
Giá để hành lý trên cao, dưới ghế ngồi, và khu vực hành lý được chỉ định
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện giá vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đặt chỗ
Không bao gồm đặt chỗ ngồi, có thể mua riêng.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn và các tiện nghi tiếp cận sẵn có
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí, chó lớn hơn cần vé và rọ mõm.
Khu vực yên tĩnh

České dráhy

Về
Đường sắt Séc (České dráhy, ČD) là công ty đường sắt lớn nhất ở Cộng hòa Séc, kết nối các thành phố lớn, thị trấn nhỏ và thậm chí các điểm đến quốc tế trên khắp châu Âu. Đội tàu hiện đại của nó bao gồm các dịch vụ khu vực thoải mái với điều hòa không khí và WiFi trên tàu đến các tàu cao tốc cung cấp toa ăn, ổ cắm điện và chỗ ngồi cao cấp cho các chuyến đi đường dài. Đường sắt Séc kết hợp giữa giá cả phải chăng và sự tiện lợi, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho du khách khám phá Cộng hòa Séc và các nơi khác.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của České dráhy
6h 11p
Giá České dráhy rẻ nhất
237฿
Tần suất České dráhy
3 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
Bạn có thể mang theo cặp tài liệu, laptop, ba lô, vali kéo và vali lên máy bay mà không phải trả phí.
Hành lý bổ sung
Hành lý không được quá lớn hoặc nặng đến mức không thể được mang bởi một người, với kích thước tối đa là 90 x 60 x 40 cm và trọng lượng tối đa là 50kg.
Nơi giữ hành lý
Hành lý có thể được để trên hoặc dưới ghế, trên đùi hành khách, hoặc trong các giá để hành lý đặc biệt ở một số toa xe nhất định.
Chính Sách Hủy
Vé mua trực tuyến có thể được trả lại miễn phí lên đến 15 phút trước khi tàu khởi hành.
Hoàn lại
Nếu một chuyến tàu bị hủy hoàn toàn, phí đặt chỗ sẽ được hoàn lại, và bồi thường có thể được trả trực tiếp từ nhà điều hành đường sắt.
Hành khách mang thai
Việc mang thai trên tàu là được phép.
Trẻ em đi một mình
Bồi thường tự động cho vé nội địa ČD trực tuyến áp dụng nếu hệ thống ghi nhận sự chậm trễ hơn 60 phút tại điểm đến và vé đã được kiểm tra bởi nhân viên soát vé.
Tiện nghi trên tàu hỏa
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Bữa sáng thịnh soạn được bao gồm trong giá vé cho dịch vụ toa nằm.
Đặt chỗ
Việc đặt chỗ ngồi được bao gồm với vé và các chỗ ngồi liền kề sẽ được đặt khi có thể.
Dành cho người khuyết tật
Đường sắt Séc đang liên tục mở rộng đội tàu xe lăn và cung cấp hỗ trợ cho hành khách có hạn chế về khả năng di chuyển.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ được phép mang theo trên tàu, nhưng không được vận chuyển trong khoang hạng nhất, nhà hàng hoặc xe bistro.

Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Brussels đến Berlin

Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Brussels đến Berlin bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Berlin, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

FAQs
Chuyến đi giá rẻ từ Brussels đến Berlin bằng tàu hỏa có giá khởi điểm từ ít nhất 11฿ khi bạn đặt trước. Trung bình, giá vé đi từ Brussels đến Berlin bằng tàu là 127฿; tuy nhiên, giá có thể thay đổi tùy theo thời gian trong ngày, hạng và thường đắt hơn vào ban ngày.
Thời gian di chuyển trung bình bằng tàu hỏa từ Brussels đến Berlin là 5h 38p đối với chặng dài 651 km. Thời gian chuyến đi có thể thay đổi vào ngày cuối tuần và ngày lễ, vì vậy, hãy sử dụng Trình lập lịch chuyến đi của chúng tôi để tìm ngày cụ thể.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu sớm nhất từ Brussels đến Berlin là 0:01. Hãy lên lịch cho chuyến đi với Trình lập lịch chuyến đi   từ Omio.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu muộn nhất từ Brussels đến Berlin là 23:58.
Mỗi ngày có 6 chuyến tàu từ Brussels đến Berlin cần đổi tuyến ít nhất một lần với Intercity, Alibus, Deutsche Bahn, České dráhy, FlixTrain, WestfalenBahn. Lịch trình có thể thay đổi theo ngày lễ hoặc ngày cuối tuần với ít chuyến tàu hơn.
Khi đi tàu từ Brussels đến Berlin, bạn có thể tin tưởng rằng hãng Intercity, Alibus, Deutsche Bahn, České dráhy, FlixTrain, WestfalenBahn biết cách tốt nhất để đưa bạn đến Berlin. Bạn cũng có thể xem thử tất cả hãng tàu hiện có đang tổ chức đi giữa Brussels và Berlin và so sánh tiện nghi được cung cấp trước khi mua vé tàu.
Có, bạn có thể đi chuyến tàu đêm từ Brussels đến Berlin với Alibus. Tìm tất cả thông tin về tàu đêm ở Châu Âu.
Chuyến đi đến Berlin từ Brussels rất đáng để trải nghiệm nhưng không nên đi trong ngày với thời gian di chuyển mỗi chiều là 5h 38p. Kiểm tra bằng ứng dụng Omio để biết cách di chuyển tốt nhất.
So sánh các tùy chọn sẽ rất hữu ích cho bạn vì có đến 3 cách để đi giữa Brussels và Berlin bao gồm cả đi bằng tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay.

các ga tàu phổ biến

Các ga tàu phổ biến từ Brussels đến Berlin

Hầu hết các chuyến tàu từ Brussels đến Berlin sử dụng cặp ga Bruxelles-Midi đến Berlin Hbf, với một số chuyến đến Berlin Gesundbrunnen. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Brussels và Berlin trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.

Ga tàu khởi hành tại Brussels
Ga tàu đến tại Berlin

Tàu đến Berlin khởi hành từ ga nào ở Brussels?

Tàu từ Brussels đến Berlin khởi hành từ Bruxelles-Midi. Nhà ga cách trung tâm thành phố Brussels 1 km, tại 47B Avenue Fonsny, 1060 Brussels, Belgium.
Bruxelles-Midi47B Avenue Fonsny, 1060 Brussels, BelgiumWifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tin
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Bruxelles-Midi từ trung tâm thành phố Brussels

Tàu hỏaEuroCity · 4p · 1฿ · khoảng mỗi 2 phút
Ice · 14p · 1฿
Xe buýt48 · 16p · 3฿ · khoảng mỗi 9 phút
Bus · 20p
FlixBus N1153 · 29p · 1฿
Tàu điện ngầm2, 6 · 18p · 3฿ · khoảng mỗi 38 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Midi

Bruxelles-Midi có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Midi.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Midi. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Midi.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Midi. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Midi.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Midi.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Midi.

Bruxelles-CentralCarr de l'Europe, 1000 Bruxelles, Belgium+32 25282828WifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tin
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Bruxelles-Central từ trung tâm thành phố Brussels

Xe buýt29, 63, 65, 66, 87, 89 · 5p · 3฿ · khoảng mỗi 17 phút
Tàu điện ngầm1, 5 · 1p · 3฿ · khoảng mỗi 38 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Central

Bruxelles-Central có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Central.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Central. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Central.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Central. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Central.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Central.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Central.

Brussels-NordRue du Progrès 76, Vooruitgangstraat 76, 1030 Schaerbeek, BelgiumWifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnVăn phòng tìm đồ thất lạcPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tinXe đẩy hành lý
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Brussels-Nord từ trung tâm thành phố Brussels

Brussels-Nord cách trung tâm thành phố Brussels 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:

Tàu hỏaP, S3, Ec, T, Ic, Ext, L, S1, S10, S4, S2, S8 · 4p · 1฿ · khoảng mỗi 58 phút
Xe buýt88 · 6p · 3฿ · khoảng mỗi 10 phút
R24, 728, R28 · 7p · 3฿ · khoảng mỗi 10 phút
Tàu điện4, 10 · 4p · 3฿ · khoảng mỗi 34 phút
10, 4 · 5p · 3฿ · khoảng mỗi 34 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brussels-Nord

Brussels-Nord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brussels-Nord.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Brussels-Nord. Máy ATM có sẵn tại Brussels-Nord.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brussels-Nord. Quầy thông tin có sẵn tại Brussels-Nord.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brussels-Nord. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brussels-Nord.

Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Brussels

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Brussels đến Berlin

Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

Các chuyến nối tàu phổ biến nhất đến Berlin

Trang chủTàu hỏaTàu hỏa ở ĐứcTàu hỏa Brussels đến Berlin

Ứng Dụng Omio Giúp Việc Lập Kế Hoạch Du Lịch Trở Nên Dễ Dàng

Chúng tôi sẽ đưa bạn đến nơi bạn muốn. Từ cập nhật tàu hỏa trực tiếp đến vé di động, ứng dụng tiên tiến của chúng tôi là cách lý tưởng để lập kế hoạch và theo dõi chuyến đi của bạn.

ios-badge
android-badge
Hand With Phone