Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Budapest đến Berlin
Giá thấp nhất vào 08 thg 10
47₫
Giá vé trung bình vào 08 thg 10
201₫
Hành trình nhanh nhất vào 08 thg 10
10 h 59 m
Thời gian hành trình trung bình vào 08 thg 10
10 h 59 m
Tàu hỏa vào 08 thg 10
40
Khoảng cách
688 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Budapest đến Berlin là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Budapest đến Berlin sẽ có giá khoảng 201₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 47₫.
Vào Th 5, 08 thg 10, chúng tôi tìm thấy 40 chuyến tàu từ Budapest đến Berlin, trong đó có 3 chuyến đi thẳng.
Vào Th 5, 08 thg 10, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 688 km trong thời gian trung bình là 10 h 59 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 10 h 59 m .
Vào Th 5, 08 thg 10, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 10 h 59 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
EN 4047619:3012h11Budapest-Nyugati7:41Berlin Hbf47 ₫1Một chiều0 lần chuyển
R 4968 · R 9910 · REX 7605 · RJX 26023:2515h58Budapest-Déli15:23Berlin Hbf90 ₫1Một chiều4 lần chuyển
RJX 68 · ICE 90415:3015h00Budapest Keleti6:30Berlin Hbf106 ₫1Một chiều1 lần chuyển
R 4626 · RJX 68 · ICE 90415:4014h50Budapest-Déli6:30Berlin Hbf106 ₫1Một chiều2 lần chuyển
EC 280 · RJ 1765:3010h59Budapest-Nyugati16:29Berlin Hbf106 ₫1Một chiều1 lần chuyển
EC 278 · RJ 1729:3010h59Budapest-Nyugati20:29Berlin Hbf120 ₫1Một chiều1 lần chuyển
RJ 1747:3010h59Budapest-Nyugati18:29Berlin Hbf140 ₫1Một chiều0 lần chuyển
EC 280 · RJ 1765:3010h59Budapest-Nyugati16:29Berlin Hbf106 ₫1Một chiều1 lần chuyển
RJ 1747:3010h59Budapest-Nyugati18:29Berlin Hbf234 ₫1Một chiều0 lần chuyển
EC 278+
RJ 1729:3010h59Budapest-Nyugati20:29Berlin Hbf234 ₫1Một chiều1 lần chuyển
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Budapest đến Berlin
Tàu hỏa từ Budapest đến Berlin chạy trung bình 10 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 11h 19p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 12₫ nếu bạn đặt trước.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:03, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 688 km trong 9h 28p.
Khoảng cách 688 km |
Thời gian tàu trung bình 11h 19p |
Giá vé rẻ nhất 12₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 10 |
Chuyến tàu nhanh nhất 9h 28p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:03 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 8 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 3 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Budapest đến Berlin
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Budapest đến Berlin tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Năm, 8 tháng 10. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
RJX19910+ ICE 210 · ICE 1508+ R 9420 | 3:10 Budapest-Déli | 13h14 | 16:24 Berlin Hbf | 5 lần chuyển | |
EC 280 · RJ 176 | Đúng giờ 5:30 Budapest-Nyugati | 10h59 | 16:29 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
EC 342+ IC 546+ ICE 118 · ICE 1506 | 5:30 Budapest Keleti | 12h54 | 18:24 Berlin Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 342+ RJX 262+ ICE 1006 | Đúng giờ 5:30 Budapest Keleti | 12h06 | 17:36 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 280+ RJ 176 | Đúng giờ 5:30 Budapest-Nyugati | 10h59 | 16:29 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
R 4620 · EC 342 · RJX 262 · ICE 1006 | Đúng giờ 5:40 Budapest-Déli | 11h56 | 17:36 Berlin Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX19912+ ICE 118 · ICE 1506 | 6:30 Budapest Keleti | 11h54 | 18:24 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19912 · ICE 118 · ICE 504 | Đúng giờ 6:30 Budapest Keleti | 12h59 | 19:29 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19912+ ICE 118 · ICE 504 | Đúng giờ 6:30 Budapest Keleti | 12h59 | 19:29 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 174 | Đúng giờ 7:30 Budapest-Nyugati | 10h59 | 18:29 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 60+ ICE 1214 · ICE 1504 | 7:30 Budapest Keleti | 12h54 | 20:24 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 60+ ICE 1004 | 7:30 Budapest Keleti | 12h03 | 19:33 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 174 | Đúng giờ 7:30 Budapest-Nyugati | 10h59 | 18:29 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 140+ RJX19976+ ICE 1214 · ICE 1504 | 8:30 Budapest Keleti | 11h54 | 20:24 Berlin Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 140 · RJX 19976 · ICE 116 · ICE 502 | Đúng giờ 8:30 Budapest Keleti | 13h02 | 21:32 Berlin Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 278 · RJ 172 | Đúng giờ 9:30 Budapest-Nyugati | 10h59 | 20:29 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 62+ IC 644+ EC 114+ ICE 1502 | Đúng giờ 9:30 Budapest Keleti | 12h54 | 22:24 Berlin Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX 62+ ICE 1002 | Đúng giờ 9:30 Budapest Keleti | 11h56 | 21:26 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
EC 278+ RJ 172 | Đúng giờ 9:30 Budapest-Nyugati | 10h59 | 20:29 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
R 4642 · RJX 62 · ICE 1002 | Đúng giờ 9:40 Budapest-Déli | 11h46 | 21:26 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
EC 142+ IC 646+ RJX 64+ ICE 1000 | Đúng giờ 10:30 Budapest Keleti | 12h53 | 23:23 Berlin Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 142+ RJX19916+ EC 114+ ICE 1502 | Đúng giờ 10:30 Budapest Keleti | 11h54 | 22:24 Berlin Hbf | 3 lần chuyển | |
EC 142 · RJX 19916 · EC 114 · ICE 1502 | Đúng giờ 10:30 Budapest Keleti | 11h54 | 22:24 Berlin Hbf | 3 lần chuyển | |
R 4614 · EC 142 · RJX 19916 · EC 114 | Đúng giờ 10:40 Budapest-Déli | 11h44 | 22:24 Berlin Hbf | 4 lần chuyển | |
RJX 64 · ICE 1000 | Đúng giờ 11:30 Budapest Keleti | 11h53 | 23:23 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 64+ ICE 1000 | Đúng giờ 11:30 Budapest Keleti | 11h53 | 23:23 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 64+ ICE 1212 · ICE 1500+ S S2 | 11:30 Budapest Keleti | 13h16 | 0:46 Berlin Hbf | 4 lần chuyển | |
EC 144 · RJX 187 · ICE 1212 · ICE 1500 | Đúng giờ 12:30 Budapest Keleti | 11h46 | 0:16 Berlin Südkreuz | 3 lần chuyển | |
EC 144+ RJX 187+ ICE 1212 · ICE 1500 | 12:30 Budapest Keleti | 15h53 | 4:23 Berlin Hbf | 4 lần chuyển | |
EC 144+ RJX 187+ ICE 1212 · ICE 1500 | 12:30 Budapest Keleti | 12h16 | 0:46 Berlin Hbf | 5 lần chuyển | |
R 4634 · EC 144 · RJX 187 · ICE 1212 | Đúng giờ 12:40 Budapest-Déli | 11h36 | 0:16 Berlin Südkreuz | 4 lần chuyển | |
RJX 68 · ICE 904 | Đúng giờ 15:30 Budapest Keleti | 15h00 | 6:30 Berlin Hbf | 1 lần chuyển | |
R 4626 · RJX 68 · ICE 904 | Đúng giờ 15:40 Budapest-Déli | 14h50 | 6:30 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
EN 40476 | 19:30 Budapest-Nyugati | 12h11 | 7:41 Berlin Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 462+ RE5+ ICE 1604 | 20:30 Budapest Keleti | 13h54 | 10:24 Berlin Hbf | 2 lần chuyển | |
R 4848 · R 9318 · R 9468 · ER 62 | Đúng giờ 21:25 Budapest-Déli | 16h59 | 14:24 Berlin Hbf | 7 lần chuyển | |
R 9318 · R 9468 · ER 62 · REX 7700 | Đúng giờ 21:56 Budapest-Kelenföld | 16h28 | 14:24 Berlin Hbf | 6 lần chuyển | |
R 4968 · R 9910 · REX 7605 · RJX 260 | Đúng giờ 23:25 Budapest-Déli | 15h58 | 15:23 Berlin Hbf | 4 lần chuyển | |
R 4968 · R 9910 · REX 7605 · RJX 260 | Đúng giờ 23:25 Budapest-Déli | 16h13 | 15:38 Berlin Hbf | 4 lần chuyển | |
ER 62 · RJX19910+ ICE 210 · ICE 1508 | 23:25 Budapest-Déli | 16h59 | 16:24 Berlin Hbf | 4 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Budapest đến Berlin trước bao lâu?
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, ÖBB | ICE, ÖBB, ÖBB | Euro City (EC), EuroNight, ÖBB | Railjet, ÖBB | InterCity, ÖBB | Nightjet từ Budapest đến BerlinTàu Deutsche Bahn, ÖBB | ICE, ÖBB, ÖBB | Euro City (EC), EuroNight, ÖBB | Railjet, ÖBB | InterCity, ÖBB | Nightjet sẽ đưa bạn từ Budapest đến Berlin từ 12₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB | ICE
ÖBB
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB | Railjet
ÖBB | InterCity
ÖBB | Nightjet
EuroNight
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Budapest đến Berlin
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Budapest đến Berlin bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Berlin, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Budapest đến Berlin
Hầu hết các chuyến tàu từ Budapest đến Berlin sử dụng cặp ga Budapest Keleti đến Berlin Hbf, với một số chuyến đến Berlin Ostbahnhof. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Budapest và Berlin trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Berlin khởi hành từ ga nào ở Budapest?
Cách đến Budapest Keleti từ trung tâm thành phố Budapest
Budapest Keleti cách trung tâm thành phố Budapest 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Budapest Keleti
Budapest Keleti có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Budapest Keleti.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Budapest Keleti. Máy ATM có sẵn tại Budapest Keleti.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Budapest Keleti. Quầy thông tin có sẵn tại Budapest Keleti.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Budapest Keleti. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Budapest Keleti: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Budapest Keleti: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Budapest Keleti.
Cách đến Budapest-Nyugati từ trung tâm thành phố Budapest
Budapest-Nyugati cách trung tâm thành phố Budapest 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Budapest-Nyugati
Budapest-Nyugati có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Budapest-Nyugati.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Budapest-Nyugati. Máy ATM có sẵn tại Budapest-Nyugati.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Budapest-Nyugati. Quầy thông tin có sẵn tại Budapest-Nyugati.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Budapest-Nyugati. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Budapest-Nyugati: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Budapest-Nyugati: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Budapest-Nyugati.
Cách đến Budapest-Déli từ trung tâm thành phố Budapest
Budapest-Déli cách trung tâm thành phố Budapest 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Budapest-Déli
Budapest-Déli có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Budapest-Déli.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Budapest-Déli.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Budapest-Déli. Quầy thông tin có sẵn tại Budapest-Déli.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Budapest-Déli.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Budapest-Déli: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Budapest-Déli: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Budapest-Déli.
Tàu từ Budapest đến ga nào ở Berlin?
Cách đến Berlin Hbf từ trung tâm thành phố Berlin
Berlin Hbf cách trung tâm thành phố Berlin 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Berlin Hbf
Berlin Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Berlin Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Berlin Hbf. Máy ATM có sẵn tại Berlin Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Berlin Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Berlin Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Berlin Hbf.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Berlin Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Berlin Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Berlin Hbf.
Cách đến Berlin Ostbahnhof từ trung tâm thành phố Berlin
Berlin Ostbahnhof cách trung tâm thành phố Berlin 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Berlin Ostbahnhof
Berlin Ostbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Berlin Ostbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Berlin Ostbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Berlin Ostbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Berlin Ostbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Berlin Ostbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Berlin Ostbahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Berlin Ostbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Berlin Ostbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Berlin Ostbahnhof.
Cách đến Berlin Südkreuz từ trung tâm thành phố Berlin
Berlin Südkreuz cách trung tâm thành phố Berlin 6 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Berlin Südkreuz
Berlin Südkreuz có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Berlin Südkreuz.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Berlin Südkreuz. Máy ATM có sẵn tại Berlin Südkreuz.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Berlin Südkreuz. Quầy thông tin có sẵn tại Berlin Südkreuz.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Berlin Südkreuz. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Berlin Südkreuz: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Berlin Südkreuz: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Berlin Südkreuz.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Budapest
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Budapest đến Berlin
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần





