Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Vienna đến Linz
Giá rẻ nhất
20Rp
Giá trung bình
43Rp
Hành trình nhanh nhất
1 h 15 m
Thời gian trung bình
1 h 15 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
120
Khoảng cách
155 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Vienna đến Linz là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Vienna đến Linz sẽ có giá khoảng 43Rp nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 20Rp.
Trong số 120 chuyến tàu rời Vienna đến Linz vào Th 6, 14 thg 8, có 104 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 155 km trong thời gian trung bình là 1 h 15 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 15 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 15 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IC 1244+
RJ 25922:341h56Flughafen Wien0:30Linz Hbf20 Rp1Một chiều1 lần chuyển
RJ 25922:571h33Wien Hauptbahnhof0:30Linz Hbf20 Rp1Một chiều0 lần chuyển
IC 46021:571h31Wien Hauptbahnhof23:28Linz Hbf25 Rp1Một chiều0 lần chuyển
IC 842 · IC 46021:341h54Flughafen Wien23:28Linz Hbf25 Rp1Một chiều1 lần chuyển
IC 4075:391h34Wien Hauptbahnhof7:13Linz Hbf30 Rp1Một chiều0 lần chuyển
RJX199628:281h15Wien Hauptbahnhof9:43Linz Hbf42 Rp1Một chiều0 lần chuyển
RJX1997611:281h15Wien Hauptbahnhof12:43Linz Hbf42 Rp1Một chiều0 lần chuyển
RJX1347010:281h15Wien Hauptbahnhof11:43Linz Hbf42 Rp1Một chiều0 lần chuyển
RJX1991613:281h15Wien Hauptbahnhof14:43Linz Hbf42 Rp1Một chiều0 lần chuyển
RJX1998212:281h15Wien Hauptbahnhof13:43Linz Hbf42 Rp1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và tàu hỏa từ Vienna đến Linz
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Vienna đến Linz trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn tàu hỏa với giá khởi điểm từ 10Rp. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 1h 44p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho tàu hỏa là 10Rp và cho xe buýt là 25Rp.
Khoảng cách: 155 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
34Rp Giá trung bình Rẻ nhất | 35Rp Giá trung bình |
2h 14p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 44p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 3h 36p Tổng thời gian trung bình 3h 6p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Vienna đến Linz
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Vienna đến Linz tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
RJ 852+ RJX 664 | 20:02 Flughafen Wien | 1h41 | 21:43 Linz Hbf | 1 lần chuyển | |
956 | 20:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 21:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 664 | 20:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 21:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 840 | 20:34 Flughafen Wien | 1h54 | 22:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
930 | 20:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 21:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 840 | 20:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 22:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 764 | 21:02 Flughafen Wien | 1h41 | 22:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
958 | 21:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 22:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 764 | 21:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 22:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 842 · IC 460 | 21:34 Flughafen Wien | 1h54 | 23:28 Linz Hbf | 1 lần chuyển | |
IC 460 | 21:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 23:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 768 | 22:02 Flughafen Wien | 1h41 | 23:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 768 | 22:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 23:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1244+ RJ 259 | 22:34 Flughafen Wien | 1h56 | 0:30 Linz Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 259 | 22:57 Wien Hauptbahnhof | 1h33 | 0:30 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 650+ EC 462 | 23:02 Flughafen Wien | 1h46 | 0:48 Linz Hbf | 1 lần chuyển | |
EC 462 | 23:28 Wien Hauptbahnhof | 1h20 | 0:48 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
RJ 820 | 0:02 Flughafen Wien | 1h55 | 1:57 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
998 | 0:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 1:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 820 | 0:28 Wien Hauptbahnhof | 1h29 | 1:57 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
CJX 9+ IC 848+ S 7 | 1:19 Flughafen Wien | 5h09 | 6:28 Linz Hbf | 2 lần chuyển | |
CJX 9 · RJX19938+ S 7 | 4:49 Flughafen Wien | 1h54 | 6:43 Linz Hbf | 2 lần chuyển | |
CJX 9+ IC 407+ S 7 | 4:49 Flughafen Wien | 2h24 | 7:13 Linz Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 848 | 4:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 6:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
CJX 9+ IC 540+ S 7 | 5:19 Flughafen Wien | 2h09 | 7:28 Linz Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19938 | 5:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 6:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
900 | 5:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 6:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 407 | 5:39 Wien Hauptbahnhof | 1h34 | 7:13 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
CJX 9 · RJX19960+ S 7 | 5:49 Flughafen Wien | 1h54 | 7:43 Linz Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 540 | 5:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 7:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
960 | 6:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 7:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19960 | 6:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 7:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 542 | 6:34 Flughafen Wien | 1h54 | 8:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
902 | 6:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 7:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 542 | 6:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 8:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19950 | 7:02 Flughafen Wien | 1h41 | 8:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
79212 | 7:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 8:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 1218 | 7:13 Wien Hauptbahnhof | 1h19 | 8:32 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19950 | 7:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 8:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 544 | 7:34 Flughafen Wien | 1h54 | 9:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
904 | 7:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 8:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 544 | 7:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 9:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19962+ RJ 754 | 8:02 Flughafen Wien | 1h41 | 9:43 Linz Hbf | 1 lần chuyển | |
962 | 8:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 9:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19962 | 8:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 9:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 546 | 8:34 Flughafen Wien | 1h54 | 10:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
906 | 8:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 9:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 546 | 8:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 10:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19952 | 9:02 Flughafen Wien | 1h41 | 10:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
79214 | 9:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 10:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 1216 | 9:13 Wien Hauptbahnhof | 1h19 | 10:32 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19952 | 9:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 10:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 548 | 9:34 Flughafen Wien | 1h54 | 11:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
908 | 9:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 10:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 548 | 9:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 11:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX13470+ RJ 752 | 10:02 Flughafen Wien | 1h41 | 11:43 Linz Hbf | 1 lần chuyển | |
964 | 10:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 11:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX13470 | 10:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 11:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 640 | 10:34 Flughafen Wien | 1h54 | 12:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
910 | 10:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 11:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 640 | 10:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 12:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19976 | 11:02 Flughafen Wien | 1h41 | 12:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
79216 | 11:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 12:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1214 | 11:13 Wien Hauptbahnhof | 1h19 | 12:32 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19976 | 11:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 12:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 642 | 11:34 Flughafen Wien | 1h54 | 13:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
912 | 11:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 12:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 642 | 11:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 13:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19982+ RJ 750 | 12:02 Flughafen Wien | 1h41 | 13:43 Linz Hbf | 1 lần chuyển | |
950 | 12:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 13:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19982 | 12:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 13:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 644 | 12:34 Flughafen Wien | 1h54 | 14:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
914 | 12:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 13:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 644 | 12:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 14:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19956 | 13:02 Flughafen Wien | 1h41 | 14:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
990 | 13:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 14:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19916 | 13:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 14:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 646 | 13:34 Flughafen Wien | 1h54 | 15:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
916 | 13:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 14:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 646 | 13:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 15:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX13474+ RJ 858 | 14:02 Flughafen Wien | 1h41 | 15:43 Linz Hbf | 1 lần chuyển | |
952 | 14:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 15:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX13474 | 14:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 15:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 648 | 14:34 Flughafen Wien | 1h54 | 16:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
918 | 14:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 15:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 648 | 14:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 16:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19918 | 15:02 Flughafen Wien | 1h41 | 16:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
79220 | 15:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 16:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1212 | 15:13 Wien Hauptbahnhof | 1h19 | 16:32 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 187 | 15:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 16:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 740 | 15:34 Flughafen Wien | 1h54 | 17:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
920 | 15:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 16:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 740 | 15:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 17:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19986+ RJ 856 | 16:02 Flughafen Wien | 1h41 | 17:43 Linz Hbf | 1 lần chuyển | |
966 | 16:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 17:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19986 | 16:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 17:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 742 | 16:34 Flughafen Wien | 1h54 | 18:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
922 | 16:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 17:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 742 | 16:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 18:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19970 | 17:02 Flughafen Wien | 1h41 | 18:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
79222 | 17:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 18:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 1210 | 17:13 Wien Hauptbahnhof | 1h19 | 18:32 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19970 | 17:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 18:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 744 | 17:34 Flughafen Wien | 1h54 | 19:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
924 | 17:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 18:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 744 | 17:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 19:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19988+ RJ 854 | 18:02 Flughafen Wien | 1h41 | 19:43 Linz Hbf | 1 lần chuyển | |
NJ 40490+ RJ 854 | 18:02 Flughafen Wien | 1h58 | 20:00 Linz Hbf | 1 lần chuyển | |
968 | 18:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 19:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19988 | 18:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 19:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 746 | 18:34 Flughafen Wien | 1h54 | 20:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
NJ 40490 | 18:36 Wien Hauptbahnhof | 1h24 | 20:00 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
926 | 18:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 19:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 746 | 18:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 20:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19972 | 19:02 Flughafen Wien | 1h41 | 20:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
954 | 19:08 Wien Westbahnhof | 1h16 | 20:24 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX19972 | 19:28 Wien Hauptbahnhof | 1h15 | 20:43 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 748 | 19:34 Flughafen Wien | 1h54 | 21:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
928 | 19:38 Wien Westbahnhof | 1h16 | 20:54 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 748 | 19:57 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 21:28 Linz Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Vienna đến Linz bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Linz với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Westbahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Westbahn, mà còn so sánh vé của các hãng như ÖBB, ÖBB | InterCity, ÖBB | Railjet hoặc ÖBB | ICE để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Vienna đến Linz.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Westbahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Vienna đến Linz.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Rome2rio hoặc Wanderu?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus và train để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Vienna đến Linz.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Linz trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Vienna đến Linz
Tàu hỏa từ Vienna đến Linz chạy trung bình 46 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 44p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 10Rp nếu bạn đặt trước.
Có 42 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 155 km trong 1h 16p.
Khoảng cách 155 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 44p |
Giá vé rẻ nhất 10Rp |
Số chuyến tàu mỗi ngày 46 |
Tàu chạy thẳng 42 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 16p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 10 |
Ngày rẻ nhất Th 2 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Westbahn, ÖBB, ÖBB | InterCity, ÖBB | Railjet, ÖBB | ICE, ÖBB | Nightjet, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | REX, České dráhy (ČD), Deutsche Bahn Intercity (DB IC) từ Vienna đến LinzTàu Westbahn, ÖBB, ÖBB | InterCity, ÖBB | Railjet, ÖBB | ICE, ÖBB | Nightjet, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | REX, České dráhy (ČD), Deutsche Bahn Intercity (DB IC) sẽ đưa bạn từ Vienna đến Linz từ 10Rp. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Westbahn
ÖBB
ÖBB | InterCity
ÖBB | Railjet
ÖBB | ICE
ÖBB | Nightjet
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB | REX
České dráhy (ČD)
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Vienna đến Linz
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Vienna đến Linz bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Linz, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Vienna đến Linz
Hầu hết các chuyến tàu từ Vienna đến Linz sử dụng cặp ga Wien Westbahnhof đến Linz Hbf, với một số chuyến đến Linz/Donau Ebelsberg Bahnhof. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Vienna và Linz trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Linz khởi hành từ ga nào ở Vienna?
Cách đến Wien Westbahnhof từ trung tâm thành phố Vienna
Wien Westbahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Westbahnhof
Wien Westbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Westbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Wien Westbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Westbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Westbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Westbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Westbahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Wien Westbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Wien Westbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Westbahnhof.
Cách đến Wien Hauptbahnhof từ trung tâm thành phố Vienna
Wien Hauptbahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Hauptbahnhof
Wien Hauptbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Cách đến Flughafen Wien từ trung tâm thành phố Vienna
Flughafen Wien cách trung tâm thành phố Vienna 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Flughafen Wien
Flughafen Wien có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Flughafen Wien.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Flughafen Wien. Máy ATM có sẵn tại Flughafen Wien.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Flughafen Wien. Quầy thông tin có sẵn tại Flughafen Wien.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Flughafen Wien. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Flughafen Wien: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Flughafen Wien: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Flughafen Wien.
Tàu từ Vienna đến ga nào ở Linz?
Cách đến Linz Hbf từ trung tâm thành phố Linz
Linz Hbf cách trung tâm thành phố Linz 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Linz Hbf
Linz Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Linz Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Linz Hbf. Máy ATM có sẵn tại Linz Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Linz Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Linz Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Linz Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Linz Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Linz Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Linz Hbf.
Cách đến Linz/Donau Ebelsberg Bahnhof từ trung tâm thành phố Linz
Linz/Donau Ebelsberg Bahnhof cách trung tâm thành phố Linz 7 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Linz/Donau Ebelsberg Bahnhof
Linz/Donau Ebelsberg Bahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Linz/Donau Ebelsberg Bahnhof.
Cách đến Linz/Donau Wegscheid Bahnhof từ trung tâm thành phố Linz
Linz/Donau Wegscheid Bahnhof cách trung tâm thành phố Linz 6 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Vienna
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Vienna đến Linz
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần






