Tàu hỏa Vienna đến Kraków với ÖBB | Euro City (EC)

Th 2, 28 thg 9
+ Thêm trở về
ÖBB | Euro City (EC)
Leo Express
EuroNight
ÖBB | InterCity
ÖBB | Railjet
Trên 2.000 công ty du lịch
ÖBB | Euro City (EC)
Leo Express
EuroNight
ÖBB | InterCity
ÖBB | Railjet
Trên 2.000 công ty du lịch
QR-Code
Quét để tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
Sử dụng ứng dụng của chúng tôi để nhận thông tin cập nhật về chuyến đi trực tiếp và đặt vé di động cho tàu hỏa, xe buýt, chuyến bay và phà.
App Store
rate4.9
42K xếp hạng
Google Play
rate4.6
136K đánh giá

Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Vienna đến Kraków

Hiển thị giờ, giá và vé có thể đặt cho ngày 28 thg 9

Giá thấp nhất vào 28 thg 9

67S$

Giá vé trung bình vào 28 thg 9

132S$

Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9

5 h 17 m

Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9

5 h 38 m

Tàu hỏa vào 28 thg 9

9

Khoảng cách

331 km

Vé giá rẻ

Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Vienna đến Kraków là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.

Vé trung bình từ Vienna đến Kraków sẽ có giá khoảng 132S$ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 67S$.

Chuyến tàu nhanh

Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 9 chuyến tàu từ Vienna đến Kraków, trong đó có 5 chuyến đi thẳng.

Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 331 km trong thời gian trung bình là 5 h 38 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 5 h 17 m .

Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 6 h và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.

  • ÖBB | Euro City (EC)EC 202
    16:105h17
    Wien Hauptbahnhof
    21:27Kraków Główny
    67 S$1Một chiều
    0 lần chuyển
  • ÖBB | Euro City (EC)EC 204
    12:105h34
    Wien Hauptbahnhof
    17:44Kraków Główny
    98 S$1Một chiều
    0 lần chuyển
  • ÖBB | InterCityIC 544+ÖBB | Euro City (EC)EC 206
    7:346h00
    Flughafen Wien
    13:34Kraków Główny
    114 S$1Một chiều
    1 lần chuyển
  • EuroNightEN 40416
    23:197h55
    Wien Hauptbahnhof
    7:14Kraków Główny
    124 S$1Một chiều
    0 lần chuyển
  • EuroNightEN 40416+ÖBB | REXREX 7
    22:468h28
    Flughafen Wien
    7:14Kraków Główny
    130 S$1Một chiều
    1 lần chuyển

Khởi hành trực tiếp

Thời gian tàu Vienna đến Kraków

Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Vienna đến Kraków tàu hỏa trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.

Cập nhật lần cuối lúc
Nhà cung cấpKhởi hànhThời gianĐếnChuyển tuyến
Vé
EuroNight21:19 Vienna
7h58
5:17 Kraków0 lần chuyểnĐến thẳng
Thứ Hai, 28 tháng 9
ÖBB | InterCityIC 544+ÖBB | Euro City (EC)EC 2067:34 Flughafen Wien
6h00
13:34 Kraków Główny1 lần chuyển
ÖBB | Euro City (EC)EC 2068:10 Wien Hauptbahnhof
5h24
13:34 Kraków Główny0 lần chuyểnĐến thẳng
ÖBB | InterCityIC 642+ÖBB | Euro City (EC)EC 20411:34 Flughafen Wien
6h10
17:44 Kraków Główny1 lần chuyển
ÖBB | Euro City (EC)EC 20412:10 Wien Hauptbahnhof
5h34
17:44 Kraków Główny0 lần chuyểnĐến thẳng
ÖBB | InterCityIC 740+ÖBB | Euro City (EC)EC 20215:34 Flughafen Wien
5h53
21:27 Kraków Główny1 lần chuyển
ÖBB | Euro City (EC)EC 20216:10 Wien Hauptbahnhof
5h17
21:27 Kraków Główny0 lần chuyểnĐến thẳng
EuroNightEN 40416+ÖBB | REXREX 722:46 Flughafen Wien
8h28
7:14 Kraków Główny1 lần chuyển

Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày.

Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này

So sánh giá cả và vé Vienna đến Kraków bằng tàu hỏa hoặc xe buýt

So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.

CN
27 thg 9
Th 2
28 thg 9
Th 3
29 thg 9
Th 4
30 thg 9
Th 5
01 thg 10
Th 6
02 thg 10
Th 7
03 thg 10
CN
04 thg 10
Th 2
05 thg 10
Th 3
06 thg 10
Th 4
07 thg 10
Th 5
08 thg 10
Th 6
09 thg 10
Th 7
10 thg 10
CN
11 thg 10
Th 2
12 thg 10
Th 3
13 thg 10
Th 4
14 thg 10
Th 5
15 thg 10
Th 6
16 thg 10
Th 7
17 thg 10

Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Kraków trước bao lâu?

Thời điểm tốt nhất để đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Kraków là 35 ngày trước khi khởi hành. Xem giá vé tàu hỏa thay đổi như thế nào trên tuyến đường Vienna đến Kraków.
Giá vé là giá vé một chiều cho một hành khách từ Vienna đến Kraków mỗi tháng. Thông tin được thu thập từ dữ liệu giá vé của người dùng Omio trong 12 tháng qua. Giá hiện tại có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm trong ngày, hạng vé hoặc thời gian đặt trước vé tàu hỏa từ Vienna đến Kraków.

Thông tin hành trình

Tổng quan: Tàu từ Vienna đến Kraków

ÁoÁo
Ba LanBa Lan
Icon of train

Tàu hỏa từ Vienna đến Kraków chạy trung bình 4 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 6h 12p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 27S$ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 20S$ bằng xe buýt.

Có 2 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:11, chuyến cuối cùng lúc 23:35. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 331 km trong 4h 53p.

Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Xe buýt từ 20S$
Khoảng cách
331 km
Thời gian tàu trung bình
6h 12p
Giá vé rẻ nhất
27S$
Số chuyến tàu mỗi ngày
4
Tàu chạy thẳng
2
Chuyến tàu nhanh nhất
4h 53p
Chuyến tàu đầu tiên
0:11
Chuyến tàu cuối cùng
23:35
Tháng rẻ nhất
Tháng 7
Ngày rẻ nhất
Th 3
Mùa cao điểm
Tháng 7 - Tháng 9
Mùa thấp điểm
Tháng 1 - Tháng 3
Ngày bận rộn nhất
Th 2
Ngày ít bận rộn nhất
Th 7
Thời điểm tốt nhất để đặt
91 ngày
Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Xe buýt từ 20S$

Công ty đường sắt: tàu ÖBB | Euro City (EC), EuroNight, ÖBB | InterCity, ÖBB | Railjet, Deutsche Bahn, ÖBB, Leo Express từ Vienna đến KrakówTàu ÖBB | Euro City (EC), EuroNight, ÖBB | InterCity, ÖBB | Railjet, Deutsche Bahn, ÖBB, Leo Express sẽ đưa bạn từ Vienna đến Kraków từ 20S$. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.

ÖBB | Euro City (EC)

Về
Dịch vụ Euro City của ÖBB là một dịch vụ tàu cao tốc do Đường sắt Liên bang Áo (ÖBB) điều hành. Đây là một trong những dịch vụ tàu phổ biến nhất ở Áo, kết nối các thành phố lớn trên toàn quốc. Các tàu Euro City hiện đại và thoải mái, với các toa xe có điều hòa không khí và nhiều chỗ để chân. Có hai loại tàu Euro City: EC (Euro City) và IC (InterCity). Tàu EC là nhanh nhất, với tốc độ lên tới 200 km/h, trong khi tàu IC chậm hơn một chút, với tốc độ lên tới 160 km/h. ÖBB Euro City cung cấp nhiều loại vé, bao gồm vé đơn, vé khứ hồi và vé nhóm. Các tiện nghi trên tàu bao gồm Wi-Fi miễn phí, ổ cắm điện và toa nhà hàng. Các tuyến đường phổ biến nhất của ÖBB Euro City bao gồm Vienna đến Salzburg, Vienna đến Innsbruck và Vienna đến Graz. Những tuyến đường này mang đến những cảnh đẹp tuyệt vời của vùng nông thôn Áo và cung cấp một cách thuận tiện để di chuyển giữa các thành phố lớn.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của ÖBB | Euro City (EC)
4h 53p
Giá ÖBB | Euro City (EC) rẻ nhất
29S$
Tần suất ÖBB | Euro City (EC)
3 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay và 1 kiện hành lý lớn hơn được bao gồm
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao, dưới ghế ngồi, và khu vực hành lý được chỉ định ở đầu toa.
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng hoặc bistro có sẵn trên hầu hết các tuyến phục vụ bữa ăn nóng và lạnh, đồ ăn nhẹ và đồ uống.
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi là tùy chọn trong hạng 2 với phí bổ sung, đã bao gồm trong vé hạng 1.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, và hỗ trợ lên tàu có sẵn
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé (50% giá vé hạng 2). Chó dẫn đường miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

ÖBB | InterCity

Về
Dịch vụ tàu cao tốc nội địa ÖBB Intercity được điều hành bởi Đường sắt Liên bang Áo (ÖBB) tại Áo. Chúng là sự bổ sung cho Eurocity và Railjet cho các chuyến đi đường dài và cũng bao gồm các toa hạng nhất, các chuyến tàu được trang bị điều hòa, có ổ cắm điện, dịch vụ minibar và rất thoải mái. Tàu ÖBB Intercity chủ yếu chạy trên các tuyến đường nội địa ở vùng núi Alps đến các thành phố như Graz, Linz, Salzburg và Innsbruck.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của ÖBB | InterCity
6h 56p
Giá ÖBB | InterCity rẻ nhất
31S$
Tần suất ÖBB | InterCity
1 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay và 1 kiện hành lý lớn hơn
Nơi giữ hành lý
Giá để hành lý trên cao, dưới ghế ngồi, và khu vực lưu trữ được chỉ định ở đầu toa xe.
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện loại vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ nếu chuyến tàu bị hủy bởi ÖBB
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng (trên hầu hết các tuyến) và dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất. Đồ ăn nhẹ và đồ uống có sẵn.
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi tùy chọn với giá 3€ ở hạng hai, đã bao gồm trong giá vé hạng nhất.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, và hỗ trợ lên tàu có sẵn
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé (50% giá vé thông thường). Chó dẫn đường miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

ÖBB | Railjet

Về
Dịch vụ tàu cao tốc ÖBB Railjet được điều hành bởi Đường sắt Liên bang Áo (ÖBB). Đây là một trong những dịch vụ tàu phổ biến nhất ở Áo, cung cấp những chuyến đi nhanh chóng và thoải mái giữa các thành phố lớn. Các tàu Railjet hiện đại và rộng rãi, với ghế ngồi thoải mái, điều hòa không khí và ổ cắm điện. Có ba loại tàu Railjet: Railjet Comfort, Railjet Business và Railjet First Class. Hạng Comfort cung cấp ghế ngồi tiêu chuẩn, trong khi hạng Business cung cấp ghế ngồi rộng rãi hơn và đồ uống, đồ ăn nhẹ miễn phí. Hạng First Class mang đến trải nghiệm sang trọng nhất, với ghế ngồi rộng hơn, bữa ăn miễn phí và quyền truy cập vào phòng chờ riêng. Dịch vụ Railjet hoạt động trên một số tuyến đường phổ biến, bao gồm Vienna đến Salzburg, Vienna đến Innsbruck và Vienna đến Graz. Vé có thể được mua trực tuyến hoặc tại ga, và có nhiều loại vé khác nhau, bao gồm vé đơn, vé khứ hồi và vé nhóm. Với những chiếc tàu hiện đại, ghế ngồi thoải mái và các tùy chọn vé tiện lợi, ÖBB Railjet là cách hoàn hảo để khám phá Áo.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của ÖBB | Railjet
6h 19p
Giá ÖBB | Railjet rẻ nhất
37S$
Tần suất ÖBB | Railjet
1 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay và 1 kiện hành lý lớn miễn phí
Nơi giữ hành lý
Kệ trên cao, dưới ghế, và khu vực lưu trữ được chỉ định ở đầu toa xe
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện loại vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ nếu chuyến tàu bị hủy bởi ÖBB
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng (trừ các tuyến nội địa), dịch vụ tại chỗ ở Hạng Nhất, dịch vụ bistro với đồ ăn nhẹ và đồ uống
Đặt chỗ
Hạng Nhất: Bao gồm trong giá vé. Hạng Nhì: Đặt chỗ tùy chọn với giá 3€.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh accessible, hỗ trợ lên tàu có sẵn
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé (50% giá vé thông thường). Chó dẫn đường miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

Deutsche Bahn

Về
Deutsche Bahn (DB) là nhà điều hành tàu chính của Đức, vận hành khoảng 40.000 dịch vụ nội địa và quốc tế mỗi ngày. Đội tàu của họ bao gồm nhiều loại tàu khác nhau: tàu cao tốc ICE (Intercity Express) với tốc độ lên tới 300 km/h; tàu IC (Intercity) và EC (EuroCity) cho các chuyến đi đường dài; và các dịch vụ IRE (Interregio-Express), RE (Regional Express) và RB (Regionalbahn) cho các kết nối khu vực và địa phương. Trong khi nhà vệ sinh là tiêu chuẩn trên tất cả các tàu, các tiện nghi như nhà hàng trên tàu và Wi-Fi miễn phí chỉ có sẵn trên một số loại tàu và tuyến đường nhất định. DB cung cấp một loạt các mức giá, bao gồm vé Super Saver, Saver và Flexible, cùng với các thẻ giảm giá như BahnCard 25, 50 và 100. Các tùy chọn bổ sung bao gồm vé đơn, vé ngày và vé nhóm. Các tuyến đường phổ biến bao gồm Berlin–Munich, Hamburg–Frankfurt, Cologne–Stuttgart, Berlin–Dresden và Hamburg–Cologne, cũng như nhiều dịch vụ khu vực trên khắp nước Đức.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Deutsche Bahn
5h 14p
Giá Deutsche Bahn rẻ nhất
44S$
Tần suất Deutsche Bahn
1 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
Hành khách được phép mang theo hành lý xách tay và một món đồ lớn hơn miễn phí, với điều kiện họ có thể tự mang theo.
Nơi giữ hành lý
Hành lý có thể được để trên giá hành lý, dưới ghế ngồi, hoặc trong các khu vực hành lý được chỉ định gần cửa ra vào hoặc ở giữa toa xe.
Chính Sách Hủy
Vé có thể được hủy dựa trên điều kiện giá vé như đã đề cập trong loại vé tàu nào có thể hoàn lại?
Hoàn lại
Nếu DB hủy chuyến tàu, hành khách có quyền được hoàn lại toàn bộ giá vé.
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Hầu hết các chuyến tàu ICE và nhiều chuyến IC/EC có:
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Đặt chỗ
Hạng Nhì:
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Tàu DB được trang bị các tiện nghi cho hành khách có khả năng di chuyển hạn chế, bao gồm không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận và dịch vụ hỗ trợ.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ (ví dụ: mèo, chó nhỏ, v.v.):
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Khu vực yên tĩnh

ÖBB

Về
ÖBB là công ty đường sắt quốc gia của Áo, cung cấp một mạng lưới dịch vụ tàu hỏa toàn diện trên khắp đất nước và đến các quốc gia lân cận. Đội tàu của nó bao gồm các tàu cao tốc InterCity Express (ICE) cho những chuyến đi nhanh nhất và thoải mái nhất, các tàu EuroCity (EC) cho các kết nối quốc tế, các tàu InterCity (IC) cho việc di chuyển đường dài đáng tin cậy, và các tàu Regional Express (REX) cho các điểm dừng địa phương thường xuyên. Các loại vé bao gồm Vé tiêu chuẩn, Vé thoải mái, Vé ÖBB Sparschiene, và Vé ÖBB Sparschiene Comfort, cùng với các tùy chọn cho việc đi một chiều, khứ hồi, và đi theo nhóm. Các tiện nghi trên tàu có thể bao gồm chỗ ngồi thoải mái, Wi-Fi miễn phí, và dịch vụ thực phẩm và đồ uống. Các tuyến đường phổ biến bao gồm Vienna–Salzburg, Vienna–Innsbruck, và Vienna–Graz.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của ÖBB
6h 43p
Giá ÖBB rẻ nhất
42S$
Tần suất ÖBB
1 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay và 1 kiện hành lý lớn hơn được bao gồm
Nơi giữ hành lý
Kệ trên cao, dưới ghế, và khu vực lưu trữ được chỉ định ở đầu toa.
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện loại vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ nếu chuyến tàu bị hủy bởi ÖBB
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng (trên các chuyến tàu đường dài), dịch vụ bistro, dịch vụ tại chỗ ở hạng nhất
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi tùy chọn với giá 3 € ở hạng hai, bao gồm trong vé hạng nhất.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, hỗ trợ lên tàu, và khu vực ngồi đặc biệt
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí, chó lớn cần vé (50% giá vé thông thường), chó dẫn đường miễn phí
Khu vực yên tĩnh

EuroNight

Về
EuroNight là dịch vụ tàu đêm quốc tế do ÖBB, Đường sắt Liên bang Áo, điều hành. Nó chạy từ Áo đến nhiều quốc gia ở châu Âu, bao gồm Đức, Thụy Sĩ, Ý, Hungary, Croatia, Slovenia và Cộng hòa Séc. Các tàu EuroNight cung cấp nhiều dịch vụ, bao gồm các khoang ngủ thoải mái, giường nằm và ghế ngả. Các loại vé có sẵn là Standard, Comfort và Business Class. Các tiện nghi trên tàu bao gồm xe nhà hàng, quầy bar và bistro. Các tuyến đường phổ biến nhất của EuroNight là Vienna đến Munich, Vienna đến Zurich và Vienna đến Venice.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của EuroNight
6h 57p
Giá EuroNight rẻ nhất
70S$
Tần suất EuroNight
1 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay được bao gồm trong giá vé
Nơi giữ hành lý
Giá để hành lý trên ghế và ở cuối toa xe
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện giá vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các dịch vụ bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng hoặc dịch vụ ăn uống tại chỗ tùy theo tuyến đường
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi là bắt buộc và đã bao gồm trong giá vé
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ cho xe lăn, nhân viên hỗ trợ lên/xuống tàu.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí, chó lớn hơn cần vé.
Khu vực yên tĩnh

Leo Express

Về
Leo Express là một công ty xe lửa và xe buýt của Séc cung cấp dịch vụ di chuyển nhanh chóng và thoải mái trên toàn lãnh thổ Séc và đến các điểm đến quốc tế. Đội xe hiện đại, có điều hòa không khí của họ bao gồm các chuyến tàu Leo Express InterCity, đạt tốc độ lên tới 160 km/h, cũng như các dịch vụ Express và Regional cho những chuyến đi thư giãn hơn. Các loại vé bao gồm Economy, Economy Plus, Business và Premium, cùng với vé đơn, vé khứ hồi và vé nhóm, với các ưu đãi cho sinh viên, người cao tuổi và trẻ em. Các tiện nghi trên tàu có thể bao gồm xe cà phê, xe nhà hàng và xe bar. Các tuyến đường phổ biến bao gồm từ Prague đến Ostrava, Brno và Olomouc, cũng như các kết nối quốc tế đến Vienna, Budapest và Krakow.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Leo Express
11h 29p
Giá Leo Express rẻ nhất
27S$
Tần suất Leo Express
2 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
1 kiện hành lý xách tay (tối đa 8kg) và 1 kiện hành lý (tối đa 15kg)
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao và khu vực hành lý được chỉ định
Chính Sách Hủy
Theo điều kiện giá vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ được cung cấp
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Đồ ăn nhẹ và đồ uống có sẵn để mua từ thực đơn trên tàu.
Đặt chỗ
Giá vé đã bao gồm phí đặt chỗ.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn và nhà vệ sinh accessible.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được phép với phí, chó lớn cần vé và rọ mõm.

Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Vienna đến Kraków

Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Vienna đến Kraków bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Kraków, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

FAQs
Chuyến đi giá rẻ từ Vienna đến Kraków bằng tàu hỏa có giá khởi điểm từ ít nhất 27S$ khi bạn đặt trước. Trung bình, giá vé đi từ Vienna đến Kraków bằng tàu là 86S$; tuy nhiên, giá có thể thay đổi tùy theo thời gian trong ngày, hạng và thường đắt hơn vào ban ngày.
Thời gian di chuyển trung bình bằng tàu hỏa từ Vienna đến Kraków là 4h 53p đối với chặng dài 331 km. Thời gian chuyến đi có thể thay đổi vào ngày cuối tuần và ngày lễ, vì vậy, hãy sử dụng Trình lập lịch chuyến đi của chúng tôi để tìm ngày cụ thể.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu sớm nhất từ Vienna đến Kraków là 0:11. Hãy lên lịch cho chuyến đi với Trình lập lịch chuyến đi   từ Omio.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu muộn nhất từ Vienna đến Kraków là 23:35.
Có, mỗi ngày có 2 chuyến tàu đi thẳng từ Vienna đến Kraków với ÖBB | Euro City (EC), EuroNight, ÖBB | InterCity. Lịch trình có thể thay đổi theo ngày lễ hoặc ngày cuối tuần với ít chuyến tàu đi thẳng hơn.
Có, có rất nhiều tùy chọn tàu cao tốc cho chuyến đi từ Vienna đến Kraków. Bạn có thể chọn trong số ÖBB | Railjet. Các chuyến tàu của ÖBB | Railjet đi trong khoảng 6h 19p
Khi đi tàu từ Vienna đến Kraków, bạn có thể tin tưởng rằng hãng ÖBB | Euro City (EC), Leo Express, EuroNight, ÖBB | InterCity, ÖBB | Railjet, Deutsche Bahn, ÖBB biết cách tốt nhất để đưa bạn đến Kraków. Bạn cũng có thể xem thử tất cả hãng tàu hiện có đang tổ chức đi giữa Vienna và Kraków và so sánh tiện nghi được cung cấp trước khi mua vé tàu.
Có, bạn có thể đi chuyến tàu đêm từ Vienna đến Kraków với EuroNight. Tìm tất cả thông tin về tàu đêm ở Châu Âu.
Chuyến đi đến Kraków từ Vienna rất đáng để trải nghiệm nhưng không nên đi trong ngày với thời gian di chuyển mỗi chiều là 4h 53p. Kiểm tra bằng ứng dụng Omio để biết cách di chuyển tốt nhất.
So sánh các tùy chọn sẽ rất hữu ích cho bạn vì có đến 2 cách để đi giữa Vienna và Kraków bao gồm cả đi bằng tàu hỏa và xe buýt.

các ga tàu phổ biến

Các ga tàu phổ biến từ Vienna đến Kraków

Hầu hết các chuyến tàu từ Vienna đến Kraków sử dụng cặp ga Wien Hauptbahnhof đến Kraków Główny. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Vienna và Kraków trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.

Ga tàu khởi hành tại Vienna
Ga tàu đến tại Kraków

Tàu đến Kraków khởi hành từ ga nào ở Vienna?

Tàu từ Vienna đến Kraków khởi hành từ Wien Hauptbahnhof. Nhà ga cách trung tâm thành phố Vienna 3 km, tại Am Hauptbahnhof 1, 1100 Vienna, Austria.
Wien HauptbahnhofAm Hauptbahnhof 1, 1100 Vienna, AustriaWifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tin
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Wien Hauptbahnhof từ trung tâm thành phố Vienna

Wien Hauptbahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:

Tàu hỏaRe, 2267, Cjx, 11001, 11003, 11005, 11007, 11009, 11011, 11013, 11015, 11017, 11019, 11021, 11023, 11025, 11027, 11029, 11031, 11033, 11035, 11037, 11039, 11041, 11043, 11045, 11047, 11049, 11051, 11053, 11055, 11057, 11059, 11061, 11063, 11065, 11067, 11069, 11071, 11073, 11075, 11077, 11079, 11081, 11091, 11101, 11103, 11105, 11107, 11109, 11111, 11113, 11115, 11117, 11119, 11121, 11123, 11125, 11127, 11129, 11131, 11133, 11135, 11137, 11139, 11141, 11143, 11145, 11147, 11149, 11151, 11153, 11155, 11157, 11159, 11161, 11163, 11165, 11167, 11169, 11171, 11173, 11175, 11177, 11179, 11181, 11183, 19467, 19471, 19475, 19483, 28007, 28009, 28015, 28017, 28019, 28023, 28033, 28053, 28073, 28093, 28113, 28133, 28153, 28161, 28165, 28169, 28173, 28181, 28189, 28193, 28197, 28201, 28209, 28213, 28217, 28221, 28229, 28233, 28235, 28239, 28241, 28247, 28253, 28259, 28267, 28269, 28273, 28275, 28279, 28283, 28289, 28293, 28299, 28309, 28311, 28313, 28315, 28319, 28329, 28333, 28339, 28349, 28353, 28359, 28369, 28373, 28375, 28379, 28381, 28389, 28393, 28399, 28401, 28409, 28419, 28421, 28429, 28433, 28439, 28441, 28449, 28453, 28459, 28461, 28469, 28473, 28479, 28481, 28489, 28499, 28501, 28509, 28513, 28519, 28521, 28529, 28539, 28541, 28549, 28553, 28559, 28561, 28563, 28569, 28579, 28581, 28589, 28593, 28599, 28609, 28619, 28621, 28629, 28633, 28639, 28643, 28653, 28659, 28661, 28669, 28673, 28679, 28689, 28693, 28699, 28701, 28709, 28713, 28719, 28729, 28733, 28739, 28741, 28749, 28753, 28759, 28763, 28769, 28773, 28779, 28781, 28789, 28793, 28799, 28803, 28809, 28813, 28815, 28819, 28821, 28829, 28833, 28839, 28841, 28843, 28849, 28853, 28859, 28861, 28867, 28871, 28873, 28879, 28889, 28899, 28911, 28913, 28919, 28929, 28939, 28949, 28953, 28959 · 6p · 2S$ · khoảng mỗi 25 phút
Xe buýtN66 · 7p · 5S$
Tàu điện1, O · 13p · 5S$ · khoảng mỗi 17 phút
Tàu điện ngầmU1 · 9p · 5S$ · khoảng mỗi 35 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Hauptbahnhof

Wien Hauptbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.

Flughafen WienVienna International Airport, 1300 Schwechat, Austria+43 1 70070WifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng tắmPhòng chờVăn phòng tìm đồ thất lạcPhòng VéBãi đậu xe đạpCho thuê xeQuầy thông tinXe đẩy hành lý
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Flughafen Wien từ trung tâm thành phố Vienna

Flughafen Wien cách trung tâm thành phố Vienna 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:

Tàu hỏaRj · 17p · 19S$
Re, 19565, 19563, 19561, 19559, 19557, 19555, 19553, 19551, 19549, 19547, 19541, 19543, 19567, 19537, 19535, 19533, 19531, 19529, 19527, 19525, 19545, 19569, 19575, 19573, 27381, 27377, 27369, 27361, 27345, 27321, 27289, 19571, 27241, 27177, 27161, 27113, 27017, 19583, 19581, 19579, 19577, 19523, 27209, 19521, 19539, 19517, 19519, 19515, 19513, 19511, 19509, 19507, 19503, 19501, 19505, 27281, 27225, 27233, 27249, 27257, 27265, 27273, 27297, 27305, 27313, 27329, 27337, 27353, 27217, 27193, 27201, 27009, 27073, 27081, 27089, 27097, 27105, 27121, 27137, 27145, 27153, 27169, 27185, 27129, 27099 · 20p · 11S$ · khoảng mỗi 9 phút
Xe buýtVab 2 · 20p · 16S$ · khoảng mỗi 5 phút
24p · 5S$ · khoảng mỗi 1 phút
N907, 919, 907, N877, 860, 902, N1291, 901, 999, 1291 · 30p · 3S$ · khoảng mỗi 4 phút
2458, 13733, 13734, 13789 · 48p · 12S$
Xe đưa đón15p · 37S$
18p · 23S$ · khoảng mỗi 6 phút
21p
Private transfer · 21p · 104S$

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Flughafen Wien

Flughafen Wien có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Flughafen Wien.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Flughafen Wien. Máy ATM có sẵn tại Flughafen Wien.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Flughafen Wien. Quầy thông tin có sẵn tại Flughafen Wien.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Flughafen Wien. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Flughafen Wien: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Flughafen Wien: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Flughafen Wien.

Wien Meidling BahnhofEichenstraße 25, 1120 Wien, Austria+43 5 1717WifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnVăn phòng tìm đồ thất lạcPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tinXe đẩy hành lý
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Wien Meidling Bahnhof từ trung tâm thành phố Vienna

Wien Meidling Bahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:

Tàu hỏaCjx, Re, 28549, 28559, 28579, 28589, 28599, 28619, 28629, 28639, 28659, 28669, 28679, 28539, 28459, 28519, 28393, 28399, 28409, 28419, 28429, 28433, 28439, 28699, 28469, 28473, 28479, 28499, 28509, 28513, 28709, 28789, 28719, 28867, 28871, 28873, 28879, 28889, 28899, 28911, 28913, 28919, 28929, 28939, 28949, 28953, 28959, 28859, 28849, 28839, 28739, 28749, 28759, 28769, 28779, 28389, 28799, 28803, 28809, 28819, 28829, 28833, 28843, 28369, 11069, 11071, 11073, 11075, 11077, 11079, 11081, 11105, 11107, 11109, 11111, 11113, 11115, 11117, 11119, 11121, 11123, 11125, 11127, 11067, 11129, 11065, 11061, 11001, 11005, 11009, 11013, 11021, 11023, 11025, 11027, 11029, 11033, 28379, 11041, 11045, 11049, 11053, 11057, 11063, 11131, 11037, 11135, 11183, 28181, 28189, 28193, 28201, 28235, 11181, 28253, 28315, 28319, 28349, 28353, 28359, 11133, 28275, 11179, 28339, 11175, 11177, 11139, 11141, 11143, 11145, 11147, 11149, 11151, 11153, 11155, 11159, 11161, 11163, 11165, 11167, 11169, 11171, 11137, 11173, 11157, 28247, 28209, 11011, 11007, 28197, 28561, 28553, 28541, 28529, 28521, 28501, 28489, 28481, 28461, 28453, 28449, 28441, 28421, 28381, 28373, 28309, 28333, 28329, 28569, 28401, 28581, 28853, 28609, 28861, 28841, 28821, 28813, 28781, 28773, 28753, 28741, 28733, 28729, 28713, 28701, 28693, 28689, 28673, 28661, 28653, 28643, 28633, 28621, 28593, 28793, 28299, 11055, 11051, 11047, 11043, 11039, 11035, 11031, 11017, 11015, 11003, 2267, 11059, 11101, 11019, 28009, 28293, 28289, 11103, 28279, 28267, 28259, 28241, 28239, 28221, 28217, 28213, 28173, 28229, 28169, 28165, 28161, 28153, 28033, 28019, 28017, 28563, 28113, 28269, 28311, 28375, 28763, 28815, 11091, 28015, 28023, 28053, 28073, 28007, 28093, 28273, 28133, 28233, 19483, 19475, 19471, 19467, 28313, 28283 · 12p · 3S$ · khoảng mỗi 25 phút
Xe buýt59A · 24p · 5S$ · khoảng mỗi 14 phút
59A · 25p · 5S$ · khoảng mỗi 14 phút
Tàu điện62 · 20p · 5S$ · khoảng mỗi 12 phút
Tàu điện ngầmU6 · 12p · 5S$ · khoảng mỗi 31 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Meidling Bahnhof

Wien Meidling Bahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.

Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Vienna

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Vienna đến Kraków

Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

Trang chủTàu hỏaTàu hỏa ở Ba LanTàu hỏa Vienna đến Kraków

Ứng Dụng Omio Giúp Việc Lập Kế Hoạch Du Lịch Trở Nên Dễ Dàng

Chúng tôi sẽ đưa bạn đến nơi bạn muốn. Từ cập nhật tàu hỏa trực tiếp đến vé di động, ứng dụng tiên tiến của chúng tôi là cách lý tưởng để lập kế hoạch và theo dõi chuyến đi của bạn.

ios-badge
android-badge
Hand With Phone