Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Vienna đến Leipzig
Giá rẻ nhất
$49
Giá trung bình
$190
Hành trình nhanh nhất
8 h 3 m
Thời gian trung bình
8 h 3 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
63
Khoảng cách
451 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Vienna đến Leipzig là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Vienna đến Leipzig sẽ có giá khoảng $190 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $49.
Rất khó để đi từ Vienna đến Leipzig mà không cần chuyển tuyến ít nhất 2 lần.
RJX 19918 · ICE 1212 · ICE 520 · ICE 90815:288h36Wien Hauptbahnhof0:04Leipzig Hauptbahnhof$491Một chiều3 lần chuyển
ICE 1212 · ICE 520 · ICE 90815:138h51Wien Hauptbahnhof0:04Leipzig Hauptbahnhof$491Một chiều2 lần chuyển
EC 102 · RJ 276 · EC 45814:108h08Wien Hauptbahnhof22:18Leipzig Hauptbahnhof$551Một chiều2 lần chuyển
RJX 52 · RJ 478 · 1650019:1010h40Wien Hauptbahnhof5:50Leipzig Hauptbahnhof$581Một chiều2 lần chuyển
RJ 250 · EC 45813:109h08Wien Hauptbahnhof22:18Leipzig Hauptbahnhof$611Một chiều1 lần chuyển
RJX 60 · ICE 1004 · ICE 165310:288h03Wien Hauptbahnhof18:31Leipzig Hauptbahnhof$1471Một chiều2 lần chuyển
RJX 62 · ICE 1002 · ICE 165512:288h03Wien Hauptbahnhof20:31Leipzig Hauptbahnhof$981Một chiều2 lần chuyển
RJX 64 · ICE 1000 · ICE 165714:288h03Wien Hauptbahnhof22:31Leipzig Hauptbahnhof$981Một chiều2 lần chuyển
RJX 60 · ICE 1004 · ICE 165310:288h03Vienna18:31Leipzig Hauptbahnhof$1721Một chiều2 lần chuyển
RJX 262 · ICE 1006 · ICE 16518:288h03Vienna16:31Leipzig Hauptbahnhof$2801Một chiều2 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Vienna đến Leipzig
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Vienna đến Leipzig trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $33. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 2p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.4kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $33 và cho chuyến bay là $135.
Khoảng cách: 451 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$113 Giá trung bình | $57 Giá trung bình Rẻ nhất | $390 Giá trung bình |
8h 39p Tổng thời gian trung bình 8h 9p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 8h 42p Tổng thời gian trung bình 8h 12p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 2p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 2p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.5 - 1.1kg Lượng khí thải CO2 | 1.4 - 2.7kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Vienna đến Leipzig
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Vienna đến Leipzig tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
RJX 68 · ICE 904 | Bị hoãn 16:30 18:28Vienna | 10h36 | 5:04 Leipzig Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
IC 848+ EC 212+ ICE 1600+ DB S35 | 4:57 Wien Hauptbahnhof | 8h45 | 13:42 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
RJX 19938 · EC 212 · ICE 1600 · S35 | 5:28 Vienna | 8h14 | 13:42 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
RJX19938+ EC 212+ ICE 1600+ DB S35 | 5:28 Wien Hauptbahnhof | 8h14 | 13:42 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
IC 407+ ICE 508 | 5:39 Wien Hauptbahnhof | 8h25 | 14:04 Leipzig Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
EC 106 · EC 282+ RJ 382+ IC 2442 | 6:10 Wien Hauptbahnhof | 8h21 | 14:31 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
RJX 260 · ICE 1008 · ICE 1559 | Đúng giờ 6:28 Vienna | 8h03 | 14:31 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
RJX 260+ ICE 1559 · ICE 1008 | Đúng giờ 6:28 Wien Hauptbahnhof | 8h03 | 14:31 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
EC 1218 · ICE 506 | Đúng giờ 7:13 Wien Hauptbahnhof | 8h51 | 16:04 Leipzig Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
EC 1218 · ICE 1508 · S35 | 7:13 Wien Hauptbahnhof | 8h29 | 15:42 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
EC 1218+ ICE 1508+ DB S5 | 7:13 Wien Hauptbahnhof | 8h29 | 15:42 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
EC 1218+ ICE 506 | Đúng giờ 7:13 Wien Hauptbahnhof | 8h51 | 16:04 Leipzig Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RJX 19950 · ICE 210 · S1 · ICE 1508 | 7:28 Wien Hauptbahnhof | 8h14 | 15:42 Leipzig Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
RJX19910 · RE5+ ICE 506 | Đúng giờ 7:28 Wien Hauptbahnhof | 8h36 | 16:04 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
RJX19910+ ICE 210+ DB S1+ ICE 1508 | 7:28 Wien Hauptbahnhof | 8h14 | 15:42 Leipzig Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
EC 206 · EC 280 · RJ 176 · IC 2444 | Đúng giờ 8:10 Vienna | 8h21 | 16:31 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
EC 206 · EC 280+ RJ 176+ IC 2444 | Đúng giờ 8:10 Wien Hauptbahnhof | 8h21 | 16:31 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
RJX 262 · ICE 1006 · ICE 1651 | Đúng giờ 8:28 Vienna | 8h03 | 16:31 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
RJX 262+ ICE 1006 · ICE 1651 | Đúng giờ 8:28 Wien Hauptbahnhof | 8h03 | 16:31 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
EC 1216 · ICE 1506 · S35 | Đúng giờ 9:13 Vienna | 8h29 | 17:42 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
EC 1216+ ICE 504 | 9:13 Wien Hauptbahnhof | 8h51 | 18:04 Leipzig Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
EC 1216+ ICE 1506+ DB S35 | 9:13 Wien Hauptbahnhof | 8h29 | 17:42 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
RJX 19952 · ICE 118 · S1 · ICE 1506 | 9:28 Vienna | 8h14 | 17:42 Leipzig Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
RJX 19912 · ICE 118 · S1 · ICE 1506 | 9:28 Vienna | 8h14 | 17:42 Leipzig Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
RJX19912 · RE5+ ICE 504 | 9:28 Wien Hauptbahnhof | 8h36 | 18:04 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
RJX19912+ ICE 118+ DB S1+ ICE 1506 | 9:28 Wien Hauptbahnhof | 8h14 | 17:42 Leipzig Hauptbahnhof | 4 lần chuyển | |
RJX 60 · ICE 1004 · ICE 1653 | Đúng giờ 10:28 Wien Hauptbahnhof | 8h03 | 18:31 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
RJX 60 · ICE 1004 · ICE 1653 | Đúng giờ 10:28 Vienna | 8h03 | 18:31 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
RJX 60+ ICE 1653 · ICE 1004 | Đúng giờ 10:28 Wien Hauptbahnhof | 8h03 | 18:31 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 1214 · ICE 502 | Đúng giờ 11:13 Wien Hauptbahnhof | 8h51 | 20:04 Leipzig Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1214 · ICE 1504 · S35 | Đúng giờ 11:13 Wien Hauptbahnhof | 8h29 | 19:42 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 1214 · ICE 502 | Đúng giờ 11:13 Wien Hauptbahnhof | 8h51 | 20:04 Leipzig Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
ICE 1214 · ICE 1504+ DB S5 | Đúng giờ 11:13 Wien Hauptbahnhof | 8h29 | 19:42 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
RJX 19976 · ICE 1214 · ICE 502 | Đúng giờ 11:28 Wien Hauptbahnhof | 8h36 | 20:04 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
RJX 19976 · ICE 1214 · ICE 1504 · S35 | 11:28 Wien Hauptbahnhof | 8h14 | 19:42 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
RJX19976+ ICE 1214 · ICE 502 | Đúng giờ 11:28 Wien Hauptbahnhof | 8h36 | 20:04 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
RJX19976+ ICE 1214 · ICE 1504+ DB S5 | 11:28 Wien Hauptbahnhof | 8h14 | 19:42 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
EC 204 · EC 278+ RJ 386+ IC 2448 | 12:10 Wien Hauptbahnhof | 8h21 | 20:31 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
RJX 62 · ICE 1002 · ICE 1655 | Đúng giờ 12:28 Wien Hauptbahnhof | 8h03 | 20:31 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
RJX 62 · ICE 500 | Đúng giờ 12:28 Wien Hauptbahnhof | 9h36 | 22:04 Leipzig Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RJX 62+ ICE 500 | Đúng giờ 12:28 Wien Hauptbahnhof | 9h36 | 22:04 Leipzig Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RJX 62+ ICE 1002 · ICE 1655 | Đúng giờ 12:28 Wien Hauptbahnhof | 8h03 | 20:31 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
IC 644+ EC 114+ ICE 500 | Đúng giờ 12:57 Wien Hauptbahnhof | 9h07 | 22:04 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
IC 644+ EC 114+ ICE 1502+ DB S5X | 12:57 Wien Hauptbahnhof | 9h00 | 21:57 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
IC 644+ EC 114+ ICE 1502+ DB S5 | 12:57 Wien Hauptbahnhof | 8h45 | 21:42 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
RJ 250 · EC 458 | Đúng giờ 13:10 Wien Hauptbahnhof | 9h08 | 22:18 Leipzig Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RJ 250+ EC 458 | Đúng giờ 13:10 Wien Hauptbahnhof | 9h08 | 22:18 Leipzig Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RJX 19916 · EC 114 · ICE 500 | Đúng giờ 13:28 Wien Hauptbahnhof | 8h36 | 22:04 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
RJX 19916 · EC 114 · ICE 1502 · S5X | 13:28 Wien Hauptbahnhof | 8h29 | 21:57 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
RJX 19916 · EC 114 · ICE 1502 · S35 | 13:28 Wien Hauptbahnhof | 8h14 | 21:42 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
RJX19916+ EC 114+ ICE 1502+ DB S5X | 13:28 Wien Hauptbahnhof | 8h29 | 21:57 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
RJX19916+ EC 114+ ICE 500 | Đúng giờ 13:28 Wien Hauptbahnhof | 8h36 | 22:04 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
EC 102 · RJ 276 · EC 458 | Đúng giờ 14:10 Wien Hauptbahnhof | 8h08 | 22:18 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
EC 102+ RJ 276+ EC 458 | Đúng giờ 14:10 Wien Hauptbahnhof | 8h08 | 22:18 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
RJX 64 · ICE 700 | Đúng giờ 14:28 Wien Hauptbahnhof | 9h04 | 23:32 Leipzig Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RJX 64 · ICE 1000 · ICE 1657 | Đúng giờ 14:28 Wien Hauptbahnhof | 8h03 | 22:31 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
RJX 64+ ICE 700 | Đúng giờ 14:28 Wien Hauptbahnhof | 9h04 | 23:32 Leipzig Hauptbahnhof | 1 lần chuyển | |
RJX 64+ ICE 1657 · ICE 1000 | Đúng giờ 14:28 Wien Hauptbahnhof | 8h03 | 22:31 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 1212 · ICE 520 · ICE 908 | Đúng giờ 15:13 Wien Hauptbahnhof | 8h51 | 0:04 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
ICE 1212 · ICE 520 · ICE 908 | Đúng giờ 15:13 Wien Hauptbahnhof | 8h51 | 0:04 Leipzig Hauptbahnhof | 2 lần chuyển | |
RJX 19918 · ICE 1212 · ICE 520 · ICE 908 | Đúng giờ 15:28 Wien Hauptbahnhof | 8h36 | 0:04 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
RJX 187+ ICE 1212 · ICE 520 · ICE 908 | Đúng giờ 15:28 Wien Hauptbahnhof | 8h36 | 0:04 Leipzig Hauptbahnhof | 3 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Vienna đến Leipzig bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Leipzig với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như ÖBB | ICE, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | InterCity hoặc ÖBB | Railjet để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Vienna đến Leipzig.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Vienna đến Leipzig.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline hoặc Wanderu?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Vienna đến Leipzig.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Leipzig trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Vienna đến Leipzig
Tàu hỏa từ Vienna đến Leipzig chạy trung bình 10 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 8h 9p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $64 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $33 bằng xe buýt.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:28. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 451 km trong 7h 36p.
Khoảng cách 451 km |
Thời gian tàu trung bình 8h 9p |
Giá vé rẻ nhất $64 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 10 |
Chuyến tàu nhanh nhất 7h 36p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:28 |
Tháng rẻ nhất Tháng 12 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 6 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 84 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, ÖBB | ICE, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | InterCity, ÖBB | Railjet, ÖBB | Nightjet, ÖBB, EuroNight, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) từ Vienna đến LeipzigTàu Deutsche Bahn, ÖBB | ICE, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | InterCity, ÖBB | Railjet, ÖBB | Nightjet, ÖBB, EuroNight, Deutsche Bahn Intercity (DB IC) sẽ đưa bạn từ Vienna đến Leipzig từ $33. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB | ICE
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB | InterCity
ÖBB | Railjet
ÖBB | Nightjet
ÖBB
EuroNight
Deutsche Bahn Intercity (DB IC)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Vienna đến Leipzig
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Vienna đến Leipzig bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Leipzig, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Vienna đến Leipzig
Hầu hết các chuyến tàu từ Vienna đến Leipzig sử dụng cặp ga Wien Hauptbahnhof đến Leipzig Hauptbahnhof, với một số chuyến đến Leipzig Markt. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Vienna và Leipzig trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Leipzig khởi hành từ ga nào ở Vienna?
Cách đến Wien Hauptbahnhof từ trung tâm thành phố Vienna
Wien Hauptbahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Hauptbahnhof
Wien Hauptbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Cách đến Wien Meidling Bahnhof từ trung tâm thành phố Vienna
Wien Meidling Bahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Meidling Bahnhof
Wien Meidling Bahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.
Cách đến Wien Westbahnhof từ trung tâm thành phố Vienna
Wien Westbahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Westbahnhof
Wien Westbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Westbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Wien Westbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Westbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Westbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Westbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Westbahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Wien Westbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Wien Westbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Westbahnhof.
Tàu từ Vienna đến ga nào ở Leipzig?
Cách đến Leipzig Hauptbahnhof từ trung tâm thành phố Leipzig
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Leipzig Hauptbahnhof
Leipzig Hauptbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Leipzig Hauptbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Leipzig Hauptbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Leipzig Hauptbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Leipzig Hauptbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Leipzig Hauptbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Leipzig Hauptbahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Leipzig Hauptbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Leipzig Hauptbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Leipzig Hauptbahnhof.
Cách đến Leipzig Markt từ trung tâm thành phố Leipzig
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Leipzig Markt
Leipzig Markt có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Leipzig Markt.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Leipzig Markt. Máy ATM có sẵn tại Leipzig Markt.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Leipzig Markt. Quầy thông tin có sẵn tại Leipzig Markt.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Leipzig Markt. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Leipzig Markt: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Leipzig Markt: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Leipzig Markt.
Cách đến Leipzig Hbf, Ostseite từ trung tâm thành phố Leipzig
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Leipzig Hbf, Ostseite
Leipzig Hbf, Ostseite có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Leipzig Hbf, Ostseite.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Leipzig Hbf, Ostseite. Máy ATM có sẵn tại Leipzig Hbf, Ostseite.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Leipzig Hbf, Ostseite. Quầy thông tin có sẵn tại Leipzig Hbf, Ostseite.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Leipzig Hbf, Ostseite. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Leipzig Hbf, Ostseite: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Leipzig Hbf, Ostseite: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Leipzig Hbf, Ostseite.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Vienna
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Vienna đến Leipzig
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần







