Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Vienna đến Brno
Giá rẻ nhất
$9
Giá trung bình
$39
Hành trình nhanh nhất
1 h 31 m
Thời gian trung bình
1 h 31 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
65
Khoảng cách
111 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Vienna đến Brno là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Vienna đến Brno sẽ có giá khoảng $39 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $9.
Trong số 65 chuyến tàu rời Vienna đến Brno vào Th 6, 14 thg 8, có 23 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 111 km trong thời gian trung bình là 1 h 31 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 31 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 31 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
RJ 5021:101h31Wien Hauptbahnhof22:41Brno hlavní nádraží$91Một chiều0 lần chuyển
RJ 1030 (Vienna -> Prague)6:391h33Wien Hauptbahnhof8:12Brno hlavní nádraží$111Một chiều0 lần chuyển
rj 2585:101h31Wien Hauptbahnhof6:41Brno hlavní nádraží$161Một chiều0 lần chuyển
RJ 1036 (Budapest -> Prague)17:361h36Wien Hauptbahnhof19:12Brno hlavní nádraží$171Một chiều0 lần chuyển
rj 2567:101h31Wien Hauptbahnhof8:41Brno hlavní nádraží$201Một chiều0 lần chuyển
rj 25211:101h31Wien Hauptbahnhof12:41Brno hlavní nádraží$411Một chiều0 lần chuyển
rj 25013:101h31Wien Hauptbahnhof14:41Brno hlavní nádraží$331Một chiều0 lần chuyển
rj 2549:101h31Wien Hauptbahnhof10:41Brno hlavní nádraží$411Một chiều0 lần chuyển
rj 2567:101h31Wien Hauptbahnhof8:41Brno hlavní nádraží$201Một chiều0 lần chuyển
rj 2585:101h31Wien Hauptbahnhof6:41Brno hlavní nádraží$161Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và phà từ Vienna đến Brno
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Vienna đến Brno trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $8. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt phà có thể đưa bạn đến đó trong 1h 18p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $8 và cho phà là $45.
Khoảng cách: 111 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Phà |
|---|---|---|
$15 Giá trung bình | $15 Giá trung bình Rẻ nhất | $52 Giá trung bình |
2h 19p Tổng thời gian trung bình 1h 49p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 2h 20p Tổng thời gian trung bình 1h 50p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 2h 18p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 18p Trên phương tiện + 1h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.1 - 0.3kg Lượng khí thải CO2 | - Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng phà phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Vienna đến Brno
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Vienna đến Brno tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Sáu, 14 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
CJX 9+ RJ 258+ S 7 | 1:19 Flughafen Wien | 5h22 | 6:41 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJ 258 | 5:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 6:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
rj 258 | 5:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 6:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 28682 · R 2300 · R 826 | 5:12 Vienna | 2h12 | 7:24 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
CJX 9+ EC 106 · EC 282+ S 7 | 5:19 Flughafen Wien | 2h22 | 7:41 Brno hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
EC 106 · EC 282 | 6:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 7:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
EC 106 · EC 282 | 6:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 7:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
S 28698 · R 2304 · R 824 | 6:12 Vienna | 2h13 | 8:25 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
IC 542+ RJ 256 | 6:34 Flughafen Wien | 2h07 | 8:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJ 1030 (Vienna -> Prague) | 6:39 Wien Hauptbahnhof | 1h33 | 8:12 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
rj 256 | 7:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 8:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 256 | 7:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 8:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 544+ EC 206 · EC 280 | 7:34 Flughafen Wien | 2h07 | 9:41 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
EC 206 · EC 280 | 8:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 9:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
EC 206 · EC 280 | 8:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 9:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
IC 546+ RJX 254 | 8:34 Flughafen Wien | 2h07 | 10:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX 254 | 9:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 10:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
rj 254 | 9:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 10:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 28746 · R 2316 · R 812 | 9:12 Vienna | 2h10 | 11:22 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
IC 640+ RJ 252 | 10:34 Flughafen Wien | 2h07 | 12:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJ 1032 (Budapest -> Prague) | 10:39 Wien Hauptbahnhof | 1h33 | 12:12 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 252 | 11:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 12:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
rj 252 | 11:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 12:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 28778 · R 2324 · R 810 | 11:12 Vienna | 2h10 | 13:22 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
IC 642+ EC 204 · EC 278 | 11:34 Flughafen Wien | 2h07 | 13:41 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
EC 204 · EC 278 | 12:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 13:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
EC 204 · EC 278 | 12:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 13:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
IC 644+ RJ 250 | 12:34 Flughafen Wien | 2h07 | 14:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJ 250 | 13:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 14:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
rj 250 | 13:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 14:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 28810 · R 2332 · R 808 | 13:12 Vienna | 2h11 | 15:23 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
IC 646+ EC 102+ RJ 276 | 13:34 Flughafen Wien | 2h07 | 15:41 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
EC 102+ RJ 276 | 14:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 15:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
EC 102 · rj 276 | 14:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 15:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
S 28826 · R 2336 · R 822 | 14:12 Vienna | 2h12 | 16:24 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
IC 648+ RJX 56 | 14:34 Flughafen Wien | 2h07 | 16:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJ 1034 (Budapest -> Prague) | 14:39 Wien Hauptbahnhof | 1h33 | 16:12 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJX 56 | 15:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 16:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
rj 56 | 15:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 16:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 28842 · R 2340 · R 806 | 15:12 Vienna | 2h11 | 17:23 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
IC 740+ EC 202+ RJ 274 | 15:34 Flughafen Wien | 2h07 | 17:41 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
EC 202+ RJ 274 | 16:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 17:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
EC 202 · rj 274 | 16:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 17:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
S 28858 · R 2344 · R 820 | 16:12 Vienna | 2h12 | 18:24 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
IC 742+ RJ 54 | 16:34 Flughafen Wien | 2h07 | 18:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
rj 54 | 17:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 18:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 54 | 17:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 18:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 28874 · R 2348 · R 804 | 17:12 Vienna | 2h12 | 19:24 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
IC 744+ EC 100+ RJ 272 | 17:34 Flughafen Wien | 2h07 | 19:41 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJ 1036 (Budapest -> Prague) | 17:36 Wien Hauptbahnhof | 1h36 | 19:12 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
EC 100+ RJ 272 | 18:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 19:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
EC 100 · rj 272 | 18:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 19:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
IC 746+ RJX 52 | 18:34 Flughafen Wien | 2h07 | 20:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX 52 | 19:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 20:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
rj 52 | 19:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 20:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 28906 · R 2356 · R 802 | 19:12 Vienna | 2h10 | 21:22 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
IC 840+ RJ 50 | 20:34 Flughafen Wien | 2h07 | 22:41 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJ 50 | 21:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 22:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
rj 50 | 21:10 Wien Hauptbahnhof | 1h31 | 22:41 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 842+ NJ 456 | 21:34 Flughafen Wien | 2h52 | 0:26 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
NJ 456 | 22:10 Wien Hauptbahnhof | 2h16 | 0:26 Brno hlavní nádraží | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
IC 1244 · IC 406+ Sp 836 | 22:34 Flughafen Wien | 6h50 | 5:24 Brno hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
IC 406+ Sp 836 | 23:19 Wien Hauptbahnhof | 6h05 | 5:24 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
EN 406 · Sp 836 | 23:19 Wien Hauptbahnhof | 6h05 | 5:24 Brno hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Vienna đến Brno bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc phà
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và phà trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Brno với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì RegioJet a.s.?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho RegioJet a.s., mà còn so sánh vé của các hãng như ÖBB | Railjet, České dráhy, ÖBB | Euro City (EC) hoặc ÖBB để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Vienna đến Brno.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh RegioJet a.s. với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và ferry để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Vienna đến Brno.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Wanderu, Raileurope hoặc Trainline?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và ferry để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Vienna đến Brno.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Vienna đến Brno trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Vienna đến Brno
Tàu hỏa từ Vienna đến Brno chạy trung bình 24 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 49p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $7 nếu bạn đặt trước.
Có 11 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:02, chuyến cuối cùng lúc 23:56. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 111 km trong 1h 31p.
Khoảng cách 111 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 49p |
Giá vé rẻ nhất $7 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 24 |
Tàu chạy thẳng 11 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 31p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:02 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:56 |
Tháng rẻ nhất Tháng 4 |
Ngày rẻ nhất Th 2 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 21 ngày |
Công ty đường sắt: tàu RegioJet a.s., ÖBB | Railjet, České dráhy, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB, ÖBB | REX, ÖBB | Nightjet, ÖBB | InterCity, České dráhy (ČD) từ Vienna đến BrnoTàu RegioJet a.s., ÖBB | Railjet, České dráhy, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB, ÖBB | REX, ÖBB | Nightjet, ÖBB | InterCity, České dráhy (ČD) sẽ đưa bạn từ Vienna đến Brno từ $7. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
RegioJet a.s.
ÖBB | Railjet
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB
ÖBB | REX
ÖBB | Nightjet
ÖBB | InterCity
České dráhy
České dráhy (ČD)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Vienna đến Brno
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Vienna đến Brno bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Brno, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Vienna đến Brno
Hầu hết các chuyến tàu từ Vienna đến Brno sử dụng cặp ga Wien Hauptbahnhof đến Brno hlavní nádraží, với một số chuyến đến Brno-Židenice nádraží. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Vienna và Brno trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Brno khởi hành từ ga nào ở Vienna?
Cách đến Wien Hauptbahnhof từ trung tâm thành phố Vienna
Wien Hauptbahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Hauptbahnhof
Wien Hauptbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Hauptbahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Wien Hauptbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Hauptbahnhof.
Cách đến Flughafen Wien từ trung tâm thành phố Vienna
Flughafen Wien cách trung tâm thành phố Vienna 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Flughafen Wien
Flughafen Wien có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Flughafen Wien.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Flughafen Wien. Máy ATM có sẵn tại Flughafen Wien.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Flughafen Wien. Quầy thông tin có sẵn tại Flughafen Wien.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Flughafen Wien. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Flughafen Wien: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Flughafen Wien: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Flughafen Wien.
Cách đến Wien Meidling Bahnhof từ trung tâm thành phố Vienna
Wien Meidling Bahnhof cách trung tâm thành phố Vienna 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Wien Meidling Bahnhof
Wien Meidling Bahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof. Máy ATM có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof. Quầy thông tin có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Wien Meidling Bahnhof.
Tàu từ Vienna đến ga nào ở Brno?
Cách đến Brno hlavní nádraží từ trung tâm thành phố Brno
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brno hlavní nádraží
Brno hlavní nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brno hlavní nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Brno hlavní nádraží. Máy ATM có sẵn tại Brno hlavní nádraží.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brno hlavní nádraží. Quầy thông tin có sẵn tại Brno hlavní nádraží.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brno hlavní nádraží. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brno hlavní nádraží: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brno hlavní nádraží: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brno hlavní nádraží.
Cách đến Brno-Židenice nádraží từ trung tâm thành phố Brno
Brno-Židenice nádraží cách trung tâm thành phố Brno 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brno-Židenice nádraží
Brno-Židenice nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp và Thuê xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brno-Židenice nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Brno-Židenice nádraží.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brno-Židenice nádraží: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brno-Židenice nádraží: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brno-Židenice nádraží.
Cách đến Brno-Černovice nádraží từ trung tâm thành phố Brno
Brno-Černovice nádraží cách trung tâm thành phố Brno 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brno-Černovice nádraží
Brno-Černovice nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Dành cho người khuyết tật, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brno-Černovice nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Brno-Černovice nádraží.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brno-Černovice nádraží: Bãi đậu xe.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brno-Černovice nádraží: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brno-Černovice nádraží.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Vienna
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Vienna đến Brno
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần







