Tàu hỏa Venice đến Munich với Deutsche Bahn (EC)

Th 2, 28 thg 9
+ Thêm trở về
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB | Railjet
ÖBB | Nightjet
Deutsche Bahn
ÖBB
Trên 2.000 công ty du lịch
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB | Railjet
ÖBB | Nightjet
Deutsche Bahn
ÖBB
Trên 2.000 công ty du lịch
QR-Code
Quét để tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
Sử dụng ứng dụng của chúng tôi để nhận thông tin cập nhật về chuyến đi trực tiếp và đặt vé di động cho tàu hỏa, xe buýt, chuyến bay và phà.
App Store
rate4.9
42K xếp hạng
Google Play
rate4.6
136K đánh giá

Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Venice đến Munich

Hiển thị giờ, giá và vé có thể đặt cho ngày 28 thg 9

Giá thấp nhất vào 28 thg 9

129S$

Giá vé trung bình vào 28 thg 9

178S$

Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9

6 h 49 m

Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9

6 h 57 m

Tàu hỏa vào 28 thg 9

8

Khoảng cách

305 km

Vé giá rẻ

Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Venice đến Munich là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.

Vé trung bình từ Venice đến Munich sẽ có giá khoảng 178S$ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 129S$.

Chuyến tàu nhanh

Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 8 chuyến tàu từ Venice đến Munich, trong đó có 5 chuyến đi thẳng.

Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 305 km trong thời gian trung bình là 6 h 57 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 6 h 49 m .

Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 7 h 3 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.

  • ÖBB | RailjetRJ 80
    15:476h49
    Venezia Mestre
    22:36München Hbf
    129 S$1Một chiều
    0 lần chuyển
  • ÖBB | RailjetRJ 80
    15:357h01
    Venezia Santa Lucia
    22:36München Hbf
    129 S$1Một chiều
    0 lần chuyển
  • ÖBB | NightjetNJ 236+ÖBBRE5
    21:058h44
    Venezia Santa Lucia
    5:49München Hbf
    161 S$1Một chiều
    1 lần chuyển
  • ÖBB | NightjetNJ 236+ÖBBRE5
    21:178h32
    Venezia Mestre
    5:49München Hbf
    161 S$1Một chiều
    1 lần chuyển
  • ÖBB | RailjetRJ 84
    11:476h51
    Venezia Mestre
    18:38München Hbf
    196 S$1Một chiều
    0 lần chuyển

Khởi hành trực tiếp

Thời gian tàu Venice đến Munich

Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Venice đến Munich tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.

Cập nhật lần cuối lúc
Nhà cung cấpKhởi hànhThời gianĐếnChuyển tuyến
Vé
ÖBBRJX 134+ÖBB | Euro City (EC)EC 1149:56 Venezia Santa Lucia
7h46
17:42 München Hbf1 lần chuyển
ÖBB | RailjetRJ 84
Đúng giờ
11:35 Venezia Santa Lucia
7h03
18:38 München Hbf
0 lần chuyểnĐến thẳng
Deutsche BahnRJ 84
Đúng giờ
11:35 Venezia Santa Lucia
7h03
18:38 München Hbf
0 lần chuyểnĐến thẳng
ÖBB | RailjetRJ 84
Đúng giờ
11:47 Venezia Mestre
6h51
18:38 München Hbf
0 lần chuyểnĐến thẳng
ÖBB | RailjetRJ 8015:35 Venezia Santa Lucia
7h01
22:36 München Hbf0 lần chuyểnĐến thẳng
ÖBB | RailjetRJ 8015:47 Venezia Mestre
6h49
22:36 München Hbf0 lần chuyểnĐến thẳng
ÖBB | NightjetNJ 236+ÖBBRE521:05 Venezia Santa Lucia
8h44
5:49 München Hbf1 lần chuyển
ÖBB | NightjetNJ 236+ÖBBRE521:17 Venezia Mestre
8h32
5:49 München Hbf1 lần chuyển

Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày.

Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này

So sánh giá cả và vé Venice đến Munich bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay

So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.

Th 2
28 thg 9
Th 3
29 thg 9
Th 4
30 thg 9
Th 5
01 thg 10
Th 6
02 thg 10
Th 7
03 thg 10
CN
04 thg 10
Th 2
05 thg 10
Th 3
06 thg 10
Th 4
07 thg 10
Th 5
08 thg 10
Th 6
09 thg 10
Th 7
10 thg 10
CN
11 thg 10
Th 2
12 thg 10
Th 3
13 thg 10
Th 4
14 thg 10
Th 5
15 thg 10
Th 6
16 thg 10
Th 7
17 thg 10
CN
18 thg 10

Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Venice đến Munich với Omio?

ÖBB | Euro City (EC) cũng như ÖBB | Railjet, ÖBB | Nightjet, Deutsche Bahn, ÖBB và nhiều hãng khác cung cấp dịch vụ tàu hỏa từ Venice đến Munich.
Omio là bên bán vé thứ ba chính thức duy nhất cho vé ÖBB | Euro City (EC).

Tại sao đặt vé với Omio thay vì ÖBB | Euro City (EC)?

  • So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho ÖBB | Euro City (EC), mà còn so sánh vé của các hãng như ÖBB | Railjet, ÖBB | Nightjet, Deutsche Bahn hoặc ÖBB để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Venice đến Munich.
  • Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
  • So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh ÖBB | Euro City (EC) với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Venice đến Munich.

Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Venice đến Munich trước bao lâu?

Thời điểm tốt nhất để đặt vé tàu hỏa từ Venice đến Munich là 91 ngày trước khi khởi hành. Xem giá vé tàu hỏa thay đổi như thế nào trên tuyến đường Venice đến Munich.
Giá vé là giá vé một chiều cho một hành khách từ Venice đến Munich mỗi tháng. Thông tin được thu thập từ dữ liệu giá vé của người dùng Omio trong 12 tháng qua. Giá hiện tại có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm trong ngày, hạng vé hoặc thời gian đặt trước vé tàu hỏa từ Venice đến Munich.

Thông tin hành trình

Tổng quan: Tàu từ Venice đến Munich

ÝÝ
ĐứcĐức
Icon of train

Tàu hỏa từ Venice đến Munich chạy trung bình 10 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 6h 58p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 14S$ nếu bạn đặt trước.

Có 2 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:02, chuyến cuối cùng lúc 23:54. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 305 km trong 6h 21p.

Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Khoảng cách
305 km
Thời gian tàu trung bình
6h 58p
Giá vé rẻ nhất
14S$
Số chuyến tàu mỗi ngày
10
Tàu chạy thẳng
2
Chuyến tàu nhanh nhất
6h 21p
Chuyến tàu đầu tiên
0:02
Chuyến tàu cuối cùng
23:54
Tháng rẻ nhất
Tháng 2
Ngày rẻ nhất
Th 3
Mùa cao điểm
Tháng 7 - Tháng 9
Mùa thấp điểm
Tháng 1 - Tháng 3
Ngày bận rộn nhất
Th 2
Ngày ít bận rộn nhất
Th 7
Thời điểm tốt nhất để đặt
91 ngày
Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá

Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, ÖBB | Railjet, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | Nightjet, ÖBB từ Venice đến MunichTàu Deutsche Bahn, ÖBB | Railjet, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | Nightjet, ÖBB sẽ đưa bạn từ Venice đến Munich từ 14S$. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.

Deutsche Bahn

Về
Deutsche Bahn (DB) là nhà điều hành tàu chính của Đức, vận hành khoảng 40.000 dịch vụ nội địa và quốc tế mỗi ngày. Đội tàu của họ bao gồm nhiều loại tàu khác nhau: tàu cao tốc ICE (Intercity Express) với tốc độ lên tới 300 km/h; tàu IC (Intercity) và EC (EuroCity) cho các chuyến đi đường dài; và các dịch vụ IRE (Interregio-Express), RE (Regional Express) và RB (Regionalbahn) cho các kết nối khu vực và địa phương. Trong khi nhà vệ sinh là tiêu chuẩn trên tất cả các tàu, các tiện nghi như nhà hàng trên tàu và Wi-Fi miễn phí chỉ có sẵn trên một số loại tàu và tuyến đường nhất định. DB cung cấp một loạt các mức giá, bao gồm vé Super Saver, Saver và Flexible, cùng với các thẻ giảm giá như BahnCard 25, 50 và 100. Các tùy chọn bổ sung bao gồm vé đơn, vé ngày và vé nhóm. Các tuyến đường phổ biến bao gồm Berlin–Munich, Hamburg–Frankfurt, Cologne–Stuttgart, Berlin–Dresden và Hamburg–Cologne, cũng như nhiều dịch vụ khu vực trên khắp nước Đức.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Deutsche Bahn
6h 21p
Giá Deutsche Bahn rẻ nhất
14S$
Tần suất Deutsche Bahn
1 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
Hành khách được phép mang theo hành lý xách tay và một món đồ lớn hơn miễn phí, với điều kiện họ có thể tự mang theo.
Nơi giữ hành lý
Hành lý có thể được để trên giá hành lý, dưới ghế ngồi, hoặc trong các khu vực hành lý được chỉ định gần cửa ra vào hoặc ở giữa toa xe.
Chính Sách Hủy
Vé có thể được hủy dựa trên điều kiện giá vé như đã đề cập trong loại vé tàu nào có thể hoàn lại?
Hoàn lại
Nếu DB hủy chuyến tàu, hành khách có quyền được hoàn lại toàn bộ giá vé.
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Hầu hết các chuyến tàu ICE và nhiều chuyến IC/EC có:
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Đặt chỗ
Hạng Nhì:
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Tàu DB được trang bị các tiện nghi cho hành khách có khả năng di chuyển hạn chế, bao gồm không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận và dịch vụ hỗ trợ.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ (ví dụ: mèo, chó nhỏ, v.v.):
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Khu vực yên tĩnh

ÖBB | Railjet

Về
Dịch vụ tàu cao tốc ÖBB Railjet được điều hành bởi Đường sắt Liên bang Áo (ÖBB). Đây là một trong những dịch vụ tàu phổ biến nhất ở Áo, cung cấp những chuyến đi nhanh chóng và thoải mái giữa các thành phố lớn. Các tàu Railjet hiện đại và rộng rãi, với ghế ngồi thoải mái, điều hòa không khí và ổ cắm điện. Có ba loại tàu Railjet: Railjet Comfort, Railjet Business và Railjet First Class. Hạng Comfort cung cấp ghế ngồi tiêu chuẩn, trong khi hạng Business cung cấp ghế ngồi rộng rãi hơn và đồ uống, đồ ăn nhẹ miễn phí. Hạng First Class mang đến trải nghiệm sang trọng nhất, với ghế ngồi rộng hơn, bữa ăn miễn phí và quyền truy cập vào phòng chờ riêng. Dịch vụ Railjet hoạt động trên một số tuyến đường phổ biến, bao gồm Vienna đến Salzburg, Vienna đến Innsbruck và Vienna đến Graz. Vé có thể được mua trực tuyến hoặc tại ga, và có nhiều loại vé khác nhau, bao gồm vé đơn, vé khứ hồi và vé nhóm. Với những chiếc tàu hiện đại, ghế ngồi thoải mái và các tùy chọn vé tiện lợi, ÖBB Railjet là cách hoàn hảo để khám phá Áo.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của ÖBB | Railjet
6h 29p
Giá ÖBB | Railjet rẻ nhất
22S$
Tần suất ÖBB | Railjet
2 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay và 1 kiện hành lý lớn miễn phí
Nơi giữ hành lý
Kệ trên cao, dưới ghế, và khu vực lưu trữ được chỉ định ở đầu toa xe
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện loại vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ nếu chuyến tàu bị hủy bởi ÖBB
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng (trừ các tuyến nội địa), dịch vụ tại chỗ ở Hạng Nhất, dịch vụ bistro với đồ ăn nhẹ và đồ uống
Đặt chỗ
Hạng Nhất: Bao gồm trong giá vé. Hạng Nhì: Đặt chỗ tùy chọn với giá 3€.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh accessible, hỗ trợ lên tàu có sẵn
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé (50% giá vé thông thường). Chó dẫn đường miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

ÖBB | Euro City (EC)

Về
Dịch vụ Euro City của ÖBB là một dịch vụ tàu cao tốc do Đường sắt Liên bang Áo (ÖBB) điều hành. Đây là một trong những dịch vụ tàu phổ biến nhất ở Áo, kết nối các thành phố lớn trên toàn quốc. Các tàu Euro City hiện đại và thoải mái, với các toa xe có điều hòa không khí và nhiều chỗ để chân. Có hai loại tàu Euro City: EC (Euro City) và IC (InterCity). Tàu EC là nhanh nhất, với tốc độ lên tới 200 km/h, trong khi tàu IC chậm hơn một chút, với tốc độ lên tới 160 km/h. ÖBB Euro City cung cấp nhiều loại vé, bao gồm vé đơn, vé khứ hồi và vé nhóm. Các tiện nghi trên tàu bao gồm Wi-Fi miễn phí, ổ cắm điện và toa nhà hàng. Các tuyến đường phổ biến nhất của ÖBB Euro City bao gồm Vienna đến Salzburg, Vienna đến Innsbruck và Vienna đến Graz. Những tuyến đường này mang đến những cảnh đẹp tuyệt vời của vùng nông thôn Áo và cung cấp một cách thuận tiện để di chuyển giữa các thành phố lớn.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của ÖBB | Euro City (EC)
6h 39p
Giá ÖBB | Euro City (EC) rẻ nhất
63S$
Tần suất ÖBB | Euro City (EC)
1 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay và 1 kiện hành lý lớn hơn được bao gồm
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao, dưới ghế ngồi, và khu vực hành lý được chỉ định ở đầu toa.
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng hoặc bistro có sẵn trên hầu hết các tuyến phục vụ bữa ăn nóng và lạnh, đồ ăn nhẹ và đồ uống.
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi là tùy chọn trong hạng 2 với phí bổ sung, đã bao gồm trong vé hạng 1.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, và hỗ trợ lên tàu có sẵn
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé (50% giá vé hạng 2). Chó dẫn đường miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

ÖBB | Nightjet

Về
ÖBB Nightjet là một công ty đường sắt của Áo cung cấp dịch vụ qua đêm trên khắp châu Âu. Công ty có nhiều loại tàu, bao gồm EuroNight, CityNightLine và Nightjet, tất cả đều cung cấp các khoang ngủ và ghế nằm thoải mái. EuroNight là lựa chọn sang trọng nhất, với các khoang riêng và toa nhà hàng. CityNightLine là lựa chọn tiết kiệm hơn, với các khoang và ghế nằm, trong khi Nightjet là lựa chọn cơ bản nhất, với ghế nằm và ghế ngả. Các loại vé bao gồm Economy, Comfort và Business, trong đó Business cung cấp trải nghiệm sang trọng nhất. Các tiện nghi trên tàu bao gồm Wi-Fi, ổ cắm điện, toa nhà hàng và quầy bar. Các tuyến đường phổ biến nhất của ÖBB Nightjet là từ Vienna đến Munich, Berlin, Zurich, Amsterdam, Prague và Budapest.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của ÖBB | Nightjet
7h 32p
Giá ÖBB | Nightjet rẻ nhất
78S$
Tần suất ÖBB | Nightjet
2 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay và 1 kiện hành lý lớn hơn được bao gồm
Nơi giữ hành lý
Giá để hành lý trên ghế, ở cuối toa xe, và dưới ghế. Lưu trữ đặc biệt cho xe đạp và thiết bị trượt tuyết.
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện loại vé.
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ nếu chuyến tàu bị hủy bởi ÖBB
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng hoặc bistro có sẵn trên hầu hết các tuyến đường. Tàu đêm cung cấp dịch vụ bữa sáng trong các toa ngủ và toa nằm.
Đặt chỗ
Khuyến nghị đặt chỗ ngồi nhưng không bắt buộc. Phí bổ sung áp dụng. Miễn phí cho một số loại vé và hạng nhất.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, hỗ trợ lên tàu có sẵn với thông báo trước.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé (50% giá vé hạng 2) và rọ mõm. Chó dẫn đường miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

ÖBB

Về
ÖBB là công ty đường sắt quốc gia của Áo, cung cấp một mạng lưới dịch vụ tàu hỏa toàn diện trên khắp đất nước và đến các quốc gia lân cận. Đội tàu của nó bao gồm các tàu cao tốc InterCity Express (ICE) cho những chuyến đi nhanh nhất và thoải mái nhất, các tàu EuroCity (EC) cho các kết nối quốc tế, các tàu InterCity (IC) cho việc di chuyển đường dài đáng tin cậy, và các tàu Regional Express (REX) cho các điểm dừng địa phương thường xuyên. Các loại vé bao gồm Vé tiêu chuẩn, Vé thoải mái, Vé ÖBB Sparschiene, và Vé ÖBB Sparschiene Comfort, cùng với các tùy chọn cho việc đi một chiều, khứ hồi, và đi theo nhóm. Các tiện nghi trên tàu có thể bao gồm chỗ ngồi thoải mái, Wi-Fi miễn phí, và dịch vụ thực phẩm và đồ uống. Các tuyến đường phổ biến bao gồm Vienna–Salzburg, Vienna–Innsbruck, và Vienna–Graz.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của ÖBB
7h 25p
Giá ÖBB rẻ nhất
14S$
Tần suất ÖBB
2 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay và 1 kiện hành lý lớn hơn được bao gồm
Nơi giữ hành lý
Kệ trên cao, dưới ghế, và khu vực lưu trữ được chỉ định ở đầu toa.
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện loại vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ nếu chuyến tàu bị hủy bởi ÖBB
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng (trên các chuyến tàu đường dài), dịch vụ bistro, dịch vụ tại chỗ ở hạng nhất
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi tùy chọn với giá 3 € ở hạng hai, bao gồm trong vé hạng nhất.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, hỗ trợ lên tàu, và khu vực ngồi đặc biệt
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí, chó lớn cần vé (50% giá vé thông thường), chó dẫn đường miễn phí
Khu vực yên tĩnh

Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Venice đến Munich

Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Venice đến Munich bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Munich, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

FAQs
Chuyến đi giá rẻ từ Venice đến Munich bằng tàu hỏa có giá khởi điểm từ ít nhất 14S$ khi bạn đặt trước. Trung bình, giá vé đi từ Venice đến Munich bằng tàu là 66S$; tuy nhiên, giá có thể thay đổi tùy theo thời gian trong ngày, hạng và thường đắt hơn vào ban ngày.
Thời gian di chuyển trung bình bằng tàu hỏa từ Venice đến Munich là 6h 21p đối với chặng dài 305 km. Thời gian chuyến đi có thể thay đổi vào ngày cuối tuần và ngày lễ, vì vậy, hãy sử dụng Trình lập lịch chuyến đi của chúng tôi để tìm ngày cụ thể.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu sớm nhất từ Venice đến Munich là 0:02. Hãy lên lịch cho chuyến đi với Trình lập lịch chuyến đi   từ Omio.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu muộn nhất từ Venice đến Munich là 23:54.
Có, mỗi ngày có 2 chuyến tàu đi thẳng từ Venice đến Munich với ÖBB | Railjet, Deutsche Bahn. Lịch trình có thể thay đổi theo ngày lễ hoặc ngày cuối tuần với ít chuyến tàu đi thẳng hơn.
Có, có rất nhiều tùy chọn tàu cao tốc cho chuyến đi từ Venice đến Munich. Bạn có thể chọn trong số ÖBB | Railjet. Các chuyến tàu của ÖBB | Railjet đi trong khoảng 6h 29p
Khi đi tàu từ Venice đến Munich, bạn có thể tin tưởng rằng hãng ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | Railjet, ÖBB | Nightjet, Deutsche Bahn, ÖBB biết cách tốt nhất để đưa bạn đến Munich. Bạn cũng có thể xem thử tất cả hãng tàu hiện có đang tổ chức đi giữa Venice và Munich và so sánh tiện nghi được cung cấp trước khi mua vé tàu.
Có, bạn có thể đi chuyến tàu đêm từ Venice đến Munich với ÖBB | Nightjet. Tìm tất cả thông tin về tàu đêm ở Châu Âu.
Chuyến đi đến Munich từ Venice rất đáng để trải nghiệm nhưng không nên đi trong ngày với thời gian di chuyển mỗi chiều là 6h 21p. Kiểm tra bằng ứng dụng Omio để biết cách di chuyển tốt nhất.
So sánh các tùy chọn sẽ rất hữu ích cho bạn vì có đến 3 cách để đi giữa Venice và Munich bao gồm cả đi bằng tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay.

các ga tàu phổ biến

Các ga tàu phổ biến từ Venice đến Munich

Hầu hết các chuyến tàu từ Venice đến Munich sử dụng cặp ga Venezia Santa Lucia đến München Ost, với một số chuyến đến München Hbf. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Venice và Munich trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.

Ga tàu khởi hành tại Venice
Ga tàu đến tại Munich

Tàu đến Munich khởi hành từ ga nào ở Venice?

Tàu từ Venice đến Munich khởi hành từ Venezia Santa Lucia. Nhà ga cách trung tâm thành phố Venice 1 km, tại Fondamenta Santa Lucia, 1, 30100 Venice, Italy.
Venezia Santa LuciaFondamenta Santa Lucia, 1, 30100 Venice, Italy+39 0415298711WifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tin
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Venezia Santa Lucia từ trung tâm thành phố Venice

Bus lines1, 2, 4.1, 4.2, 5.1, 5.2, 3, N
Train linesFR, FA, FB, IC, ICN, R, RER, EC, EN, RJ, VSOE

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Santa Lucia

Venezia Santa Lucia có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Santa Lucia.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Venezia Santa Lucia. Máy ATM có sẵn tại Venezia Santa Lucia.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Santa Lucia. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Santa Lucia.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Venezia Santa Lucia.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Venezia Santa Lucia: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Venezia Santa Lucia: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Santa Lucia.

Venezia MestreViale Stazione, 30171 Venice, Italy+39 892021Tủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tin
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Venezia Mestre từ trung tâm thành phố Venice

Venezia Mestre cách trung tâm thành phố Venice 8 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:

Tàu hỏaRe, 3876, 3884, 3888, 3892, 3896, 3963, 3965, 3967, 3971, 3973, 3975, 3977, 3979, 3981, 3983, 3985, 3987, 3989, 3993, 3997, 3662, 3571, 3581, 3640, 3402, 3428, 3431, 3433, 3435, 3437, 3438, 3439, 3441, 3445, 3443, 3574, 3569, 3524, 3518, 3508, 3567, 3504, 3498, 3496, 3492, 3488, 3482, 3506, 3674, 3961, 3872, 3861, 3666, 3648, 3656, 3652, 3638, 3604, 3486, 3478, 16048, 3660, 3644, 3620, 3632, 3618, 3614, 3608, 3600, 3490, 3452, 3447, 3538, 3579, 33815, 33813, 33689, 33665, 33657, 83748, 33817, 94354, 33821, 83746, 33827, 22486, 33819, 3969, 3484, 94442, 94362, 94356, 16574, 3456, 3420, 3411, 94350, 3502, 3650, 3616, 3646 · 11p · 12S$ · khoảng mỗi 21 phút
11p · 25S$ · khoảng mỗi 1 phút
Xe buýt2, 7L · 10p · 3S$ · khoảng mỗi 10 phút
2, N1 · 15p · 5S$ · khoảng mỗi 11 phút
Itabus · 19p · 2S$
4a, 25b, 25a, 7, 29 · 19p · 5S$ · khoảng mỗi 3 phút
N907, 977, x400, 541, N729, N535, N433, N406, N482, N277, 466, 540, 907, 491, 1411, 1491, 536, N491, 482, N544, N533, N536, N28, N1553 · 24p · 2S$ · khoảng mỗi 3 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Mestre

Venezia Mestre có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Mestre.

Wi-Fi và máy ATM

Máy ATM có sẵn tại Venezia Mestre.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Mestre. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Mestre.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Venezia Mestre.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Venezia Mestre: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Venezia Mestre: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Mestre.

Venezia Porto MargheraViale della Stazione, 30175 Venezia VE, ItalyBãi đậu xeĂn uốngTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpQuầy thông tinXe đẩy hành lý
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Venezia Porto Marghera từ trung tâm thành phố Venice

Venezia Porto Marghera cách trung tâm thành phố Venice 6 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:

Tàu hỏaRe, 3402, 83746, 83748 · 7p · 2S$ · khoảng mỗi 10 phút
7p · 2S$ · khoảng mỗi 1 phút
Xe buýt4L, 2, Pk1, 7E, 6L, 7, 6, 53E, N2, 4, 8E, 66, 7L, 81F, 12E, 57E · 5p · 3S$ · khoảng mỗi 60 phút
80 · 7p · 3S$ · khoảng mỗi 5 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Porto Marghera

Venezia Porto Marghera có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Porto Marghera.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Porto Marghera. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Porto Marghera.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Venezia Porto Marghera: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Venezia Porto Marghera: Bãi đậu xe đạp.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Porto Marghera.

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Venice đến Munich

Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

Các chuyến nối tàu phổ biến nhất đến Munich

Trang chủTàu hỏaTàu hỏa ở ĐứcTàu hỏa Venice đến Munich

Ứng Dụng Omio Giúp Việc Lập Kế Hoạch Du Lịch Trở Nên Dễ Dàng

Chúng tôi sẽ đưa bạn đến nơi bạn muốn. Từ cập nhật tàu hỏa trực tiếp đến vé di động, ứng dụng tiên tiến của chúng tôi là cách lý tưởng để lập kế hoạch và theo dõi chuyến đi của bạn.

ios-badge
android-badge
Hand With Phone