Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Venice đến Salzburg
Giá rẻ nhất
$85
Giá trung bình
$158
Hành trình nhanh nhất
5 h 50 m
Thời gian trung bình
6 h 32 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
62
Khoảng cách
268 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Venice đến Salzburg là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Venice đến Salzburg sẽ có giá khoảng $158 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $85.
Trong số 62 chuyến tàu rời Venice đến Salzburg vào Th 3, 30 thg 6, có 1 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 3, 30 thg 6, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 268 km trong thời gian trung bình là 6 h 32 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 5 h 50 m .
Vào Th 3, 30 thg 6, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 7 h 27 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
NJ 23621:055h50Venezia Santa Lucia2:55Salzburg Hbf$851Một chiều0 lần chuyển
RJX 130+
IC 89616:526h01Venezia Santa Lucia22:53Salzburg Hbf$1201Một chiều1 lần chuyển
RJX 134+
EC 1149:565h57Venezia Santa Lucia15:53Salzburg Hbf$1201Một chiều1 lần chuyển
Regionale Veloce 3632+
RJ 84+
RJX1996110:108h52Venezia Santa Lucia19:02Salzburg Hbf$1431Một chiều2 lần chuyển
Regionale Veloce 3486+
RJ 84+
RJX199618:1010h52Venezia Santa Lucia19:02Salzburg Hbf$1431Một chiều2 lần chuyển
NJ 23621:055h50Venezia Santa Lucia2:55Salzburg Hbf$851Một chiều0 lần chuyển
RJX 134+
EC 1149:565h57Venezia Santa Lucia15:53Salzburg Hbf$1201Một chiều1 lần chuyển
RJX 130+
IC 89616:526h01Venezia Santa Lucia22:53Salzburg Hbf$1201Một chiều1 lần chuyển
RJ 84 · RJX 1996111:357h27Venezia Santa Lucia19:02Salzburg Hbf$1781Một chiều1 lần chuyển
RJ 84+
RJX1996111:357h27Venezia Santa Lucia19:02Salzburg Hbf$1541Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Venice đến Salzburg
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Venice đến Salzburg trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $24. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 25p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $24 và cho chuyến bay là $139.
Khoảng cách: 268 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$98 Giá trung bình | $41 Giá trung bình Rẻ nhất | $417 Giá trung bình |
6h 53p Tổng thời gian trung bình 6h 23p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 31p Tổng thời gian trung bình 6h 1p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 25p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 25p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.3 - 0.7kg Lượng khí thải CO2 | - Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Venice đến Salzburg
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Venice đến Salzburg tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 29 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
RJX 130+ IC 896 | 16:52 Venezia Santa Lucia | 6h01 | 22:53 Salzburg Hbf | 1 lần chuyển | |
NJ 236 | 21:05 Venezia Santa Lucia | 5h50 | 2:55 Salzburg Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Ba, 30 tháng 6 | |||||
Regionale 17176+ RJ 84+ RJX19961 | 5:04 Venezia Santa Lucia | 13h58 | 19:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale 17176+ RJ 86+ RJX13479 | 5:04 Venezia Santa Lucia | 11h58 | 17:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale 17176+ RJ 88+ RJX13477 | 5:04 Venezia Santa Lucia | 9h58 | 15:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9700+ RJ 88+ RJX13477 | 5:39 Venezia Santa Lucia | 9h23 | 15:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9700+ RJ 84+ RJX19961 | 5:39 Venezia Santa Lucia | 13h23 | 19:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9700+ RJ 86+ RJX13479 | 5:39 Venezia Santa Lucia | 11h23 | 17:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale 17162+ RJ 88+ RJX13477 | 6:04 Venezia Santa Lucia | 8h58 | 15:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3478+ RJ 88+ RJX13477 | 6:10 Venezia Santa Lucia | 8h52 | 15:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3478+ RJ 86+ RJX13479 | 6:10 Venezia Santa Lucia | 10h52 | 17:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9702+ RJ 84+ RJX19961 | 6:18 Venezia Santa Lucia | 12h44 | 19:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9702+ RJ 88+ RJX13477 | 6:18 Venezia Santa Lucia | 8h44 | 15:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9702+ RJ 86+ RJX13479 | 6:18 Venezia Santa Lucia | 10h44 | 17:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale 17164+ RJ 86+ RJX13479 | 6:34 Venezia Santa Lucia | 10h28 | 17:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale 17164+ RJ 84+ RJX19961 | 6:34 Venezia Santa Lucia | 12h28 | 19:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale 17164+ RJ 88+ RJX13477 | 6:34 Venezia Santa Lucia | 8h28 | 15:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9706+ RJ 86+ RJX13479 | 6:48 Venezia Santa Lucia | 10h14 | 17:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9706+ RJ 84+ RJX19961 | 6:48 Venezia Santa Lucia | 12h14 | 19:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9706+ RJ 88+ RJX13477 | 6:48 Venezia Santa Lucia | 8h14 | 15:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale 17166+ RJ 86+ RJX13479 | 7:04 Venezia Santa Lucia | 9h58 | 17:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3452+ RJ 88+ RJX13477 | 7:10 Venezia Santa Lucia | 7h52 | 15:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3452+ RJ 86+ RJX13479 | 7:10 Venezia Santa Lucia | 9h52 | 17:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9708+ RJ 86+ RJX13479 | 7:18 Venezia Santa Lucia | 9h44 | 17:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9708+ RJ 84+ RJX19961 | 7:18 Venezia Santa Lucia | 11h44 | 19:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9708+ RJ 88+ RJX13477 | 7:18 Venezia Santa Lucia | 7h44 | 15:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3965+ FRECCIAROSSA 9713+ RJ 86+ RJX13479 | 7:40 Venezia Santa Lucia | 9h22 | 17:02 Salzburg Hbf | 3 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3965+ FRECCIAROSSA 9713+ RJ 80+ RE5 | 7:40 Venezia Santa Lucia | 16h05 | 23:45 Salzburg Hbf | 3 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3965+ FRECCIAROSSA 9713+ RJ 84+ RJX19961 | 7:40 Venezia Santa Lucia | 11h22 | 19:02 Salzburg Hbf | 3 lần chuyển | |
Regionale 17250+ RJ 86+ RJX13479 | 8:04 Venezia Santa Lucia | 8h58 | 17:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3486+ RJ 86+ RJX13479 | 8:10 Venezia Santa Lucia | 8h52 | 17:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3486+ RJ 84+ RJX19961 | 8:10 Venezia Santa Lucia | 10h52 | 19:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9716+ RJ 80+ RE5 | 8:18 Venezia Santa Lucia | 15h27 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9716+ RJ 86+ RJX13479 | 8:18 Venezia Santa Lucia | 8h44 | 17:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9716+ RJ 84+ RJX19961 | 8:18 Venezia Santa Lucia | 10h44 | 19:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale 3967+ FRECCIAROSSA 9718+ RJ 84+ RJX19961 | 8:40 Venezia Santa Lucia | 10h22 | 19:02 Salzburg Hbf | 3 lần chuyển | |
Regionale 3967+ FRECCIAROSSA 9718+ RJ 86+ RJX13479 | 8:40 Venezia Santa Lucia | 8h22 | 17:02 Salzburg Hbf | 3 lần chuyển | |
Regionale 3967+ FRECCIAROSSA 9718+ RJ 80+ RE5 | 8:40 Venezia Santa Lucia | 15h05 | 23:45 Salzburg Hbf | 3 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3428+ RJ 84+ RJX19961 | 9:10 Venezia Santa Lucia | 9h52 | 19:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3428+ RJ 80+ RE5 | 9:10 Venezia Santa Lucia | 14h35 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3428+ RJ 86+ RJX13479 | 9:10 Venezia Santa Lucia | 7h52 | 17:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 134+ EC 114 | 9:56 Venezia Santa Lucia | 5h57 | 15:53 Salzburg Hbf | 1 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3632+ RJ 80+ RE5 | 10:10 Venezia Santa Lucia | 13h35 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3632+ RJ 84+ RJX19961 | 10:10 Venezia Santa Lucia | 8h52 | 19:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9724+ RJ 80+ RE5 | 10:48 Venezia Santa Lucia | 12h57 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9724+ RJ 84+ RJX19961 | 10:48 Venezia Santa Lucia | 8h14 | 19:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale 17190+ RJ 80+ RE5 | 11:04 Venezia Santa Lucia | 12h41 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3488+ RJ 80+ RE5 | 11:10 Venezia Santa Lucia | 12h35 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3488+ RJ 84+ RJX19961 | 11:10 Venezia Santa Lucia | 7h52 | 19:02 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
RJ 84+ RJX19961 | Đúng giờ 11:35 Venezia Santa Lucia | 7h27 | 19:02 Salzburg Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 84 · RJX 19961 | Đúng giờ 11:35 Venezia Santa Lucia | 7h27 | 19:02 Salzburg Hbf | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9728+ RJ 80+ RE5 | 11:48 Venezia Santa Lucia | 11h57 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale 17196+ RJ 80+ RE5 | 12:04 Venezia Santa Lucia | 11h41 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3490+ RJ 80+ RE5 | 12:10 Venezia Santa Lucia | 11h35 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9732+ RJ 80+ RE5 | 12:48 Venezia Santa Lucia | 10h57 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale 17266+ RJ 80+ RE5 | 13:04 Venezia Santa Lucia | 10h41 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3492+ RJ 80+ RE5 | 13:10 Venezia Santa Lucia | 10h35 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9736+ RJ 80+ RE5 | 13:48 Venezia Santa Lucia | 9h57 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale 17202+ RJ 80+ RE5 | 14:04 Venezia Santa Lucia | 9h41 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3496+ RJ 80+ RE5 | 14:10 Venezia Santa Lucia | 9h35 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9740+ RJ 80+ RE5 | 14:48 Venezia Santa Lucia | 8h57 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3498+ RJ 80+ RE5 | 15:10 Venezia Santa Lucia | 8h35 | 23:45 Salzburg Hbf | 2 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Venice đến Salzburg bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
29 thg 6
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
03 thg 7
04 thg 7
05 thg 7
06 thg 7
07 thg 7
08 thg 7
09 thg 7
10 thg 7
11 thg 7
12 thg 7
13 thg 7
14 thg 7
15 thg 7
16 thg 7
17 thg 7
18 thg 7
19 thg 7
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Venice đến Salzburg với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì ÖBB | Railjet?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho ÖBB | Railjet, mà còn so sánh vé của các hãng như ÖBB, Deutsche Bahn, ÖBB | Nightjet hoặc Regionale để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Venice đến Salzburg.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh ÖBB | Railjet với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Venice đến Salzburg.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Venice đến Salzburg trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Venice đến Salzburg
Tàu hỏa từ Venice đến Salzburg chạy trung bình 3 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 6h 23p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $35 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $24 bằng xe buýt.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:13, chuyến cuối cùng lúc 22:07. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 268 km trong 5h 50p.
Khoảng cách 268 km |
Thời gian tàu trung bình 6h 23p |
Giá vé rẻ nhất $35 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 3 |
Chuyến tàu nhanh nhất 5h 50p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:13 |
Chuyến tàu cuối cùng 22:07 |
Tháng rẻ nhất Tháng 5 |
Ngày rẻ nhất Th 2 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 7 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu ÖBB | Railjet, ÖBB, Deutsche Bahn, ÖBB | Nightjet, Regionale, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | InterCity từ Venice đến SalzburgTàu ÖBB | Railjet, ÖBB, Deutsche Bahn, ÖBB | Nightjet, Regionale, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | InterCity sẽ đưa bạn từ Venice đến Salzburg từ $24. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
ÖBB | Railjet
ÖBB
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB | Nightjet
Regionale
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB | InterCity
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Venice đến Salzburg
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Venice đến Salzburg bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Salzburg, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Venice đến Salzburg
- Mon - Sun: 06:00 - 21:00
- Bus lines: 1, 2, 4.1, 4.2, 5.1, 5.2, 3, N
- Train lines: FR, FA, FB, IC, ICN, R, RER, EC, EN, RJ, VSOE
- Mon - Sun: 05:50 - 20:30
- Bus lines: 2, 3, 10, 15, 18, 25a, 31, 31H, 32, 32H, 33H, 34H, 43, 53, 86, N1, 8AE
- Train lines: FR, FA, FB, EC, RJ, IC, EN, ICN, R, Italo
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-5 for ÖBB and Westbahn trains
- Hall 2: platforms 6-11 for regional and international trains
- Bus: Lines 1, 2, 3, 5, 6, 25
- S-Bahn: Line S3
- Trolleybus: Lines 1, 2, 3, 5, 6
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-5 for long-distance trains
- Hall 2: regional and S-Bahn platforms
- Bus: Several lines available
- S-Bahn: Lines S1, S2, S3
- Trolleybus: Lines 1, 2, 3, 5, 6
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Venice
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Venice đến Salzburg
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



