Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Prague đến Venice
Giá rẻ nhất
209S$
Giá trung bình
288S$
Hành trình nhanh nhất
13 h 51 m
Thời gian trung bình
16 h
Số chuyến tàu mỗi ngày
6
Khoảng cách
540 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Prague đến Venice là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Prague đến Venice sẽ có giá khoảng 288S$ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 209S$.
Rất khó để đi từ Prague đến Venice mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
RJ 1037 (Prague -> Vienna)+
NJ 4046616:0116h22Praha hlavní nádraží8:23Venezia Mestre209 S$1Một chiều1 lần chuyển
RJ 1035 (Prague -> Budapest)+
NJ 4046613:0119h22Praha hlavní nádraží8:23Venezia Mestre229 S$1Một chiều1 lần chuyển
RJ 1031 (Prague -> Budapest)+
RJX 1356:0113h51Praha hlavní nádraží19:52Venezia Mestre237 S$1Một chiều1 lần chuyển
RJ 1031 (Prague -> Budapest)+
RJX 1356:0114h02Praha hlavní nádraží20:03Venezia Santa Lucia240 S$1Một chiều1 lần chuyển
RJ 1037 (Prague -> Vienna)+
EC 462+
NJ 23716:0116h22Praha hlavní nádraží8:23Venezia Mestre397 S$1Một chiều2 lần chuyển
RJ 1031 (Prague -> Budapest)+
RJX 1356:0113h51Praha hlavní nádraží19:52Venezia Mestre237 S$1Một chiều1 lần chuyển
RJ 1031 (Prague -> Budapest)+
RJX 1356:0114h02Praha hlavní nádraží20:03Venezia Santa Lucia240 S$1Một chiều1 lần chuyển
RJ 1037 (Prague -> Vienna)+
EC 462+
NJ 23716:0116h22Praha hlavní nádraží8:23Venezia Mestre397 S$1Một chiều2 lần chuyển
RJ 1037 (Prague -> Vienna)+
NJ 4046616:0116h22Praha hlavní nádraží8:23Venezia Mestre209 S$1Một chiều1 lần chuyển
RJ 1035 (Prague -> Budapest)+
EC 462+
NJ 23713:0119h22Praha hlavní nádraží8:23Venezia Mestre418 S$1Một chiều2 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Prague đến Venice
Omio khuyên bạn nên đặt chuyến bay vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Prague đến Venice trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 52S$. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 16p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.2 - 0.5kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 52S$ và cho chuyến bay là 39S$.
Khoảng cách: 540 km
So sánh train với
| Tàu hỏa | Phổ biến nhất Chuyến bay | Xe buýt |
|---|---|---|
242S$ Giá trung bình | 245S$ Giá trung bình | 78S$ Giá trung bình Rẻ nhất |
12h 57p Tổng thời gian trung bình 12h 27p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 16p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 16p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* | 13h 3p Tổng thời gian trung bình 12h 33p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 1.6 - 3.2kg Lượng khí thải CO2 | 0.5 - 1.4kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Prague đến Venice
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Prague đến Venice tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Sáu, 14 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
RJ 1031 (Prague -> Budapest)+ RJX 135 | 6:01 Praha hlavní nádraží | 13h51 | 19:52 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
RJ 1031 (Prague -> Budapest)+ RJX 135 | 6:01 Praha hlavní nádraží | 14h02 | 20:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
RJ 1035 (Prague -> Budapest)+ EC 462+ NJ 237 | 13:01 Praha hlavní nádraží | 19h22 | 8:23 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
RJ 1035 (Prague -> Budapest)+ NJ 40466 | 13:01 Praha hlavní nádraží | 19h22 | 8:23 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
RJ 1037 (Prague -> Vienna)+ NJ 40466 | 16:01 Praha hlavní nádraží | 16h22 | 8:23 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
RJ 1037 (Prague -> Vienna)+ EC 462+ NJ 237 | 16:01 Praha hlavní nádraží | 16h22 | 8:23 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Prague đến Venice bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
13 thg 8
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Prague đến Venice với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì ÖBB | Nightjet?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho ÖBB | Nightjet, mà còn so sánh vé của các hãng như Deutsche Bahn, ÖBB | Railjet, ÖBB hoặc RegioJet a.s. để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Prague đến Venice.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh ÖBB | Nightjet với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Prague đến Venice.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Prague đến Venice trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Prague đến Venice
Tàu hỏa từ Prague đến Venice chạy trung bình 4 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 12h 27p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 86S$ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 39S$ bằng chuyến bay.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 05:04, chuyến cuối cùng lúc 23:34. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 540 km trong 12h 50p.
Khoảng cách 540 km |
Thời gian tàu trung bình 12h 27p |
Giá vé rẻ nhất 86S$ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 4 |
Chuyến tàu nhanh nhất 12h 50p |
Chuyến tàu đầu tiên 5:04 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:34 |
Tháng rẻ nhất Tháng 11 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 5 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 7 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu ÖBB | Nightjet, Deutsche Bahn, ÖBB | Railjet, ÖBB, RegioJet a.s., ÖBB | Euro City (EC), České dráhy (ČD) từ Prague đến VeniceTàu ÖBB | Nightjet, Deutsche Bahn, ÖBB | Railjet, ÖBB, RegioJet a.s., ÖBB | Euro City (EC), České dráhy (ČD) sẽ đưa bạn từ Prague đến Venice từ 39S$. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
ÖBB | Nightjet
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB | Railjet
ÖBB
RegioJet a.s.
ÖBB | Euro City (EC)
České dráhy (ČD)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Prague đến Venice
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Prague đến Venice bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Venice, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Prague đến Venice
Hầu hết các chuyến tàu từ Prague đến Venice sử dụng cặp ga Praha hlavní nádraží đến Venezia Santa Lucia, với một số chuyến đến Venezia Mestre. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Prague và Venice trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Venice khởi hành từ ga nào ở Prague?
Cách đến Praha hlavní nádraží từ trung tâm thành phố Prague
Praha hlavní nádraží cách trung tâm thành phố Prague 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha hlavní nádraží
Praha hlavní nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Máy ATM có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Quầy thông tin có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha hlavní nádraží. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha hlavní nádraží: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha hlavní nádraží: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha hlavní nádraží.
Cách đến Praha Masarykovo Nádraží từ trung tâm thành phố Prague
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha Masarykovo Nádraží
Praha Masarykovo Nádraží có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží. Máy ATM có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží. Quầy thông tin có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha Masarykovo Nádraží.
Cách đến Praha Výstaviště từ trung tâm thành phố Prague
Praha Výstaviště cách trung tâm thành phố Prague 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Praha Výstaviště
Praha Výstaviště có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng tắm và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhà ăn và máy bán hàng tự động có sẵn.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí trong khu vực chờ. Máy ATM có máy ATM gần văn phòng bán vé
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Praha Výstaviště.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Praha Výstaviště: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Praha Výstaviště: Có thể tiếp cận bằng xe lăn với sự hỗ trợ có sẵn.
Tàu từ Prague đến ga nào ở Venice?
Cách đến Venezia Santa Lucia từ trung tâm thành phố Venice
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Santa Lucia
Venezia Santa Lucia có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Venezia Santa Lucia. Máy ATM có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Santa Lucia. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Venezia Santa Lucia: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Venezia Santa Lucia: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Cách đến Venezia Mestre từ trung tâm thành phố Venice
Venezia Mestre cách trung tâm thành phố Venice 8 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Mestre
Venezia Mestre có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Mestre.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Venezia Mestre.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Mestre. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Mestre.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Venezia Mestre.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Venezia Mestre: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Venezia Mestre: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Mestre.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Prague
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Prague đến Venice
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


