Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Amsterdam đến Brussels
Giá thấp nhất vào 29 thg 9
35€
Giá vé trung bình vào 29 thg 9
59€
Hành trình nhanh nhất vào 29 thg 9
1 h 52 m
Thời gian hành trình trung bình vào 29 thg 9
1 h 54 m
Tàu hỏa vào 29 thg 9
258
Khoảng cách
173 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Amsterdam đến Brussels là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Amsterdam đến Brussels sẽ có giá khoảng 59€ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 35€.
Vào Th 3, 29 thg 9, chúng tôi tìm thấy 258 chuyến tàu từ Amsterdam đến Brussels, trong đó có 17 chuyến đi thẳng.
Vào Th 3, 29 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 173 km trong thời gian trung bình là 1 h 54 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 52 m .
Vào Th 3, 29 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 56 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
939821:101h56Amsterdam Centraal23:06Bruxelles-Midi35 €1Một chiều0 lần chuyển
9398+
232021:102h17Amsterdam Centraal23:27Bruxelles-Central38 €1Một chiều1 lần chuyển
9568+
454320:032h26Amsterdam Zuid22:29Brussels-Nord38 €1Một chiều1 lần chuyển
2450 · 1159+
924815:342h31Amsterdam Zuid18:05Brussels-Nord39 €1Một chiều2 lần chuyển
3544 · 1155+
9244+
203814:072h58Amsterdam Zuid17:05Bruxelles-Central39 €1Một chiều3 lần chuyển
1816+
93167:141h52Amsterdam Zuid9:06Bruxelles-Midi99 €1Một chiều1 lần chuyển
1816+
94167:141h52Amsterdam Zuid9:06Bruxelles-Midi99 €1Một chiều1 lần chuyển
1812+
93106:121h54Amsterdam Zuid8:06Bruxelles-Midi94 €1Một chiều1 lần chuyển
937016:101h56Amsterdam Centraal18:06Bruxelles-Midi95 €1Một chiều0 lần chuyển
93289:101h56Amsterdam Centraal11:06Bruxelles-Midi95 €1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Amsterdam đến Brussels
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Amsterdam đến Brussels tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
452 | 6:31 Amsterdam Centraal | 3h21 | 9:52 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9714 · 1123+ 9212 | 6:34 Amsterdam Zuid | 2h38 | 9:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9714 · 1123+ 9212 | 6:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 9:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
9714 · 1123+ 9212+ 2030 | 6:34 Amsterdam Zuid | 2h26 | 9:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9714 · 1123+ 9212+ 2030 | 6:34 Amsterdam Zuid | 2h32 | 9:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9516+ 3958 | 7:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 9:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9516+ 3958 | 7:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 9:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9516 | 7:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 9:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9516+ 3207 | 7:04 Amsterdam Zuid | 2h17 | 9:21 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9516+ 3207 | 7:04 Amsterdam Zuid | 2h22 | 9:26 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
3516 · 1127+ 9216+ 2031 | 7:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 10:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
3516 · 1127+ 9216+ 2031 | 7:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 10:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9316 | 7:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 9:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9316+ 4530 | 7:10 Amsterdam Centraal | 2h20 | 9:30 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9316+ 2306 | 7:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 9:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1816+ 9216 | 7:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 10:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1816+ 9216 | 7:14 Amsterdam Zuid | 2h58 | 10:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1816+ 9316+ 4530 | 7:14 Amsterdam Zuid | 2h16 | 9:30 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1816+ 9316+ 2306 | 7:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 9:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1816+ 9316 | 7:14 Amsterdam Zuid | 1h52 | 9:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2418 · 1127+ 9216 | 7:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 10:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2418 · 1127+ 9216 | 7:34 Amsterdam Zuid | 2h38 | 10:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2418 · 1127+ 9216+ 2031 | 7:34 Amsterdam Zuid | 2h32 | 10:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2418 · 1127+ 9216+ 2031 | 7:34 Amsterdam Zuid | 2h26 | 10:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9520+ 3959 | 8:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 10:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9520+ 3959 | 8:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 10:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3520 · 1131+ 9220+ 2032 | 8:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 11:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3520 · 1131+ 9220+ 2032 | 8:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 11:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9322+ 2307 | 8:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 10:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9322+ 4531 | 8:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 10:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9322 | 8:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 10:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1820+ 9220 | 8:14 Amsterdam Zuid | 2h58 | 11:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1820+ 9220 | 8:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 11:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1820+ 9322+ 4531 | 8:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 10:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1820+ 9322+ 2307 | 8:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 10:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2422 · 1131+ 9220 | 8:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 11:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2422 · 1131+ 9220 | 8:34 Amsterdam Zuid | 2h38 | 11:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2422 · 1131+ 9220+ 2032 | 8:34 Amsterdam Zuid | 2h32 | 11:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2422 · 1131+ 9220+ 2032 | 8:34 Amsterdam Zuid | 2h26 | 11:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9524+ 3960 | 9:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 11:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9524+ 3960 | 9:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 11:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3524 · 1135+ 9224+ 2033 | 9:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 12:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3524 · 1135+ 9224+ 2033 | 9:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 12:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9428+ 2308 | 9:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 11:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9328+ 4532 | 9:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 11:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9328+ 2308 | 9:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 11:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9428+ 4532 | 9:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 11:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9328 | 9:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 11:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9428 | 9:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 11:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1824+ 9224 | 9:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 12:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1824+ 9224 | 9:14 Amsterdam Zuid | 2h58 | 12:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1824+ 9328+ 2308 | 9:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 11:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1824+ 9428+ 4532 | 9:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 11:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1824+ 9328+ 4532 | 9:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 11:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1824+ 9428+ 2308 | 9:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 11:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2426 · 1135+ 9224 | 9:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 12:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2426 · 1135+ 9224 | 9:34 Amsterdam Zuid | 2h38 | 12:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2426 · 1135+ 9224+ 2033 | 9:34 Amsterdam Zuid | 2h32 | 12:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2426 · 1135+ 9224+ 2033 | 9:34 Amsterdam Zuid | 2h26 | 12:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
4035+ 9228 | 9:49 Amsterdam Centraal | 3h23 | 13:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
4035+ 9228 | 9:49 Amsterdam Centraal | 3h16 | 13:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9528+ 3961 | 10:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 12:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9528+ 3961 | 10:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 12:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3528 · 1139+ 9228+ 2034 | 10:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 13:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3528 · 1139+ 9228+ 2034 | 10:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 13:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
1828+ 9228 | 10:14 Amsterdam Zuid | 2h58 | 13:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1828+ 9228 | 10:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 13:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1828+ 9228+ 2034 | 10:14 Amsterdam Zuid | 2h46 | 13:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1828+ 9228+ 2034 | 10:14 Amsterdam Zuid | 2h52 | 13:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2430 · 1139+ 9228 | 10:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 13:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2430 · 1139+ 9228 | 10:34 Amsterdam Zuid | 2h38 | 13:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2430 · 1139+ 9228+ 2034 | 10:34 Amsterdam Zuid | 2h32 | 13:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2430 · 1139+ 9228+ 2034 | 10:34 Amsterdam Zuid | 2h26 | 13:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9532+ 3962 | 11:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 13:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9532+ 3962 | 11:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 13:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3532 · 1143+ 9232+ 2035 | 11:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 14:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3532 · 1143+ 9232+ 2035 | 11:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 14:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9340+ 4534 | 11:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 13:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1832+ 9232 | 11:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 14:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1832+ 9232 | 11:14 Amsterdam Zuid | 2h58 | 14:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1832+ 9340+ 4534 | 11:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 13:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2434 · 1143+ 9232 | 11:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 14:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2434 · 1143+ 9232 | 11:34 Amsterdam Zuid | 2h38 | 14:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2434 · 1143+ 9232+ 2035 | 11:34 Amsterdam Zuid | 2h26 | 14:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2434 · 1143+ 9232+ 2035 | 11:34 Amsterdam Zuid | 2h32 | 14:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
4043+ 9236 | 11:49 Amsterdam Centraal | 3h16 | 15:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
4043+ 9236 | 11:49 Amsterdam Centraal | 3h23 | 15:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9536+ 3963 | 12:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 14:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9536+ 3963 | 12:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 14:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9536 | 12:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 14:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3536 · 1147+ 9236+ 2036 | 12:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 15:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3536 · 1147+ 9236+ 2036 | 12:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 15:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
1836+ 9236 | 12:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 15:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1836+ 9236 | 12:14 Amsterdam Zuid | 2h58 | 15:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1836+ 9236+ 2036 | 12:14 Amsterdam Zuid | 2h46 | 15:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1836+ 9236+ 2036 | 12:14 Amsterdam Zuid | 2h52 | 15:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2438 · 1147+ 9236 | 12:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 15:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2438 · 1147+ 9236 | 12:34 Amsterdam Zuid | 2h38 | 15:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2438 · 1147+ 9236+ 2036 | 12:34 Amsterdam Zuid | 2h26 | 15:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2438 · 1147+ 9236+ 2036 | 12:34 Amsterdam Zuid | 2h32 | 15:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9540+ 3964 | 13:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 15:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9540+ 3964 | 13:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 15:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9540 | 13:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 15:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3540 · 1151+ 9240+ 2037 | 13:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 16:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3540 · 1151+ 9240+ 2037 | 13:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 16:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9452 | 13:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 15:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9352 | 13:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 15:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9352+ 4536 | 13:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 15:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9452+ 2312 | 13:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 15:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9352+ 2312 | 13:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 15:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9452+ 4536 | 13:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 15:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1840+ 9240 | 13:14 Amsterdam Zuid | 2h58 | 16:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1840+ 9240 | 13:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 16:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1840+ 9452+ 4536 | 13:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 15:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1840+ 9452+ 2312 | 13:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 15:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1840+ 9352 | 13:14 Amsterdam Zuid | 1h52 | 15:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1840+ 9352+ 4536 | 13:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 15:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1840+ 9352+ 2312 | 13:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 15:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2442 · 1151+ 9240 | 13:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 16:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2442 · 1151+ 9240 | 13:34 Amsterdam Zuid | 2h38 | 16:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2442 · 1151+ 9240+ 2037 | 13:34 Amsterdam Zuid | 2h32 | 16:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2442 · 1151+ 9240+ 2037 | 13:34 Amsterdam Zuid | 2h26 | 16:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
4051+ 9244 | 13:49 Amsterdam Centraal | 3h23 | 17:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
4051+ 9244 | 13:49 Amsterdam Centraal | 3h16 | 17:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9544+ 3965 | 14:04 Amsterdam Zuid | 2h17 | 16:21 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9544+ 3965 | 14:04 Amsterdam Zuid | 2h22 | 16:26 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
3544 · 1155+ 9244+ 2038 | 14:07 Amsterdam Zuid | 2h58 | 17:05 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3544 · 1155+ 9244+ 2038 | 14:07 Amsterdam Zuid | 2h52 | 16:59 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
1844+ 9244 | 14:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 17:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1844+ 9244 | 14:14 Amsterdam Zuid | 2h58 | 17:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1844+ 9244+ 2038 | 14:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 17:05 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1844+ 9244+ 2038 | 14:14 Amsterdam Zuid | 2h45 | 16:59 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2446 · 1155+ 9244 | 14:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 17:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2446 · 1155+ 9244 | 14:34 Amsterdam Zuid | 2h38 | 17:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2446 · 1155+ 9244+ 2038 | 14:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 17:05 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2446 · 1155+ 9244+ 2038 | 14:34 Amsterdam Zuid | 2h25 | 16:59 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9548+ 3966 | 15:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 17:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9548+ 3966 | 15:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 17:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3548 · 1159+ 9248+ 2039 | 15:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 18:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3548 · 1159+ 9248+ 2039 | 15:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 18:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9364 | 15:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 17:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9364+ 4538 | 15:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 17:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9364+ 2314 | 15:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 17:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1848+ 9248 | 15:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 18:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1848+ 9248 | 15:14 Amsterdam Zuid | 2h58 | 18:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1848+ 9364+ 4538 | 15:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 17:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1848+ 9364+ 2314 | 15:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 17:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2450 · 1159+ 9248 | 15:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 18:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2450 · 1159+ 9248 | 15:34 Amsterdam Zuid | 2h38 | 18:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2450 · 1159+ 9248+ 2039 | 15:34 Amsterdam Zuid | 2h26 | 18:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2450 · 1159+ 9248+ 2039 | 15:34 Amsterdam Zuid | 2h32 | 18:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9552+ 3967 | 16:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 18:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9552+ 3967 | 16:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 18:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3552 · 1163+ 9252+ 2040 | 16:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 19:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
3552 · 1163+ 9252+ 2040 | 16:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 19:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9370 | 16:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 18:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9370+ 4539 | 16:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 18:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9370+ 2315 | 16:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 18:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1852+ 9252 | 16:14 Amsterdam Zuid | 2h58 | 19:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1852+ 9252 | 16:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 19:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1852+ 9370+ 4539 | 16:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 18:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1852+ 9370+ 2315 | 16:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 18:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2454 · 1163+ 9252 | 16:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 19:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2454 · 1163+ 9252 | 16:34 Amsterdam Zuid | 2h38 | 19:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2454 · 1163+ 9252+ 2040 | 16:34 Amsterdam Zuid | 2h32 | 19:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2454 · 1163+ 9252+ 2040 | 16:34 Amsterdam Zuid | 2h26 | 19:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9556+ 3968 | 17:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 19:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9556+ 3968 | 17:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 19:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3556 · 1167+ 9256+ 2041 | 17:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 20:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3556 · 1167+ 9256+ 2041 | 17:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 20:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9376 | 17:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 19:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9476 | 17:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 19:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9376+ 2316 | 17:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 19:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9476+ 4540 | 17:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 19:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9476+ 2316 | 17:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 19:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9376+ 4540 | 17:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 19:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1856+ 9256 | 17:14 Amsterdam Zuid | 2h58 | 20:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1856+ 9256 | 17:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 20:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1856+ 9376+ 4540 | 17:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 19:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1856+ 9476+ 2316 | 17:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 19:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1856+ 9376+ 2316 | 17:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 19:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1856+ 9476+ 4540 | 17:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 19:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2458 · 1167+ 9256 | 17:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 20:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2458 · 1167+ 9256 | 17:34 Amsterdam Zuid | 2h38 | 20:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2458 · 1167+ 9256+ 2041 | 17:34 Amsterdam Zuid | 2h26 | 20:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2458 · 1167+ 9256+ 2041 | 17:34 Amsterdam Zuid | 2h32 | 20:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9560+ 3969 | 18:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 20:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9560+ 3969 | 18:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 20:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
3560 · 1171+ 9260+ 2042 | 18:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 21:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3560 · 1171+ 9260+ 2042 | 18:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 21:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9382 | 18:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 20:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9382+ 4541 | 18:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 20:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9382+ 2317 | 18:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 20:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1860+ 9260 | 18:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 21:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1860+ 9260 | 18:14 Amsterdam Zuid | 2h58 | 21:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1860+ 9382+ 4541 | 18:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 20:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1860+ 9382+ 2317 | 18:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 20:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2462 · 1171+ 9260 | 18:34 Amsterdam Zuid | 2h38 | 21:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2462 · 1171+ 9260 | 18:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 21:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2462 · 1171+ 9260+ 2042 | 18:34 Amsterdam Zuid | 2h26 | 21:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2462 · 1171+ 9260+ 2042 | 18:34 Amsterdam Zuid | 2h32 | 21:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9564+ 3970 | 19:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 21:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9564+ 3970 | 19:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 21:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3564+ 9264+ 2043 | 19:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 22:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
3564+ 9264+ 2043 | 19:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 22:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
9388 | 19:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 21:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9388+ 2318 | 19:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 21:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9388+ 4542 | 19:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 21:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1864+ 9264 | 19:14 Amsterdam Zuid | 2h58 | 22:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1864+ 9264 | 19:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 22:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1864+ 9388+ 2318 | 19:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 21:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1864+ 9388+ 4542 | 19:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 21:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2466 · 1175+ 9264 | 19:34 Amsterdam Zuid | 2h38 | 22:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2466 · 1175+ 9264 | 19:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 22:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2466 · 1175+ 9264+ 2043 | 19:34 Amsterdam Zuid | 2h26 | 22:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2466 · 1175+ 9264+ 2043 | 19:34 Amsterdam Zuid | 2h32 | 22:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
4075+ 9268 | 19:49 Amsterdam Centraal | 3h23 | 23:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
4075+ 9268 | 19:49 Amsterdam Centraal | 3h16 | 23:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9568+ 4543 | 20:03 Amsterdam Zuid | 2h26 | 22:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9568+ 4521 | 20:03 Amsterdam Zuid | 2h21 | 22:24 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3568+ 9268+ 2044 | 20:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 23:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
3568+ 9268+ 2044 | 20:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 23:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1868+ 9268 | 20:14 Amsterdam Zuid | 2h58 | 23:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1868+ 9268 | 20:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 23:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1868+ 9268+ 2044 | 20:14 Amsterdam Zuid | 2h52 | 23:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1868+ 9268+ 2044 | 20:14 Amsterdam Zuid | 2h46 | 23:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2470 · 1179+ 9268 | 20:34 Amsterdam Zuid | 2h38 | 23:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2470 · 1179+ 9268 | 20:34 Amsterdam Zuid | 2h31 | 23:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2470 · 1179+ 9268+ 2044 | 20:34 Amsterdam Zuid | 2h32 | 23:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2470 · 1179+ 9268+ 2044 | 20:34 Amsterdam Zuid | 2h26 | 23:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9572+ 4522 | 21:03 Amsterdam Zuid | 2h21 | 23:24 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9398 | 21:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 23:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9398+ 2320 | 21:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 23:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9398+ 4544 | 21:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 23:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1872+ 9398+ 2320 | 21:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 23:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1872+ 9398+ 4544 | 21:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 23:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
| Thứ Ba, 29 tháng 9 | |||||
9512 | 6:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 8:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9512+ 3206 | 6:04 Amsterdam Zuid | 2h23 | 8:27 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9512+ 3206 | 6:04 Amsterdam Zuid | 2h18 | 8:22 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3512 · 1123+ 9212+ 2030 | 6:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 9:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
3512 · 1123+ 9212+ 2030 | 6:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 9:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9310 | 6:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 8:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9310+ 2305 | 6:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 8:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9310+ 4529 | 6:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 8:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1812+ 9310 | 6:12 Amsterdam Zuid | 1h54 | 8:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1812+ 9310+ 4529 | 6:12 Amsterdam Zuid | 2h17 | 8:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1812+ 9212 | 6:12 Amsterdam Zuid | 3h00 | 9:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1812+ 9310+ 2305 | 6:12 Amsterdam Zuid | 2h15 | 8:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1812+ 9212 | 6:12 Amsterdam Zuid | 2h53 | 9:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Amsterdam đến Brussels bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Amsterdam đến Brussels với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì NS International | IC Brussel?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho NS International | IC Brussel, mà còn so sánh vé của các hãng như Eurocity Direct, SNCB, Intercity hoặc Alibus để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Amsterdam đến Brussels.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh NS International | IC Brussel với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Amsterdam đến Brussels.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Amsterdam đến Brussels trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Amsterdam đến Brussels
Tàu hỏa từ Amsterdam đến Brussels chạy trung bình 87 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 19p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 14€ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 6€ bằng xe buýt.
Có 19 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 173 km trong 1h 39p.
Khoảng cách 173 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 19p |
Giá vé rẻ nhất 14€ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 87 |
Tàu chạy thẳng 19 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 39p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 12 |
Ngày rẻ nhất Th 6 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 28 ngày |
Công ty đường sắt: tàu EuroCity, Eurostar, Eurocity Direct, NS International | IC Brussel, Intercity, Regional, Alibus, České dráhy, Deutsche Bahn, SNCB từ Amsterdam đến BrusselsTàu EuroCity, Eurostar, Eurocity Direct, NS International | IC Brussel, Intercity, Regional, Alibus, České dráhy, Deutsche Bahn, SNCB sẽ đưa bạn từ Amsterdam đến Brussels từ 6€. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
EuroCity
Eurostar
NS International | IC Brussel
Intercity
Alibus
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
SNCB
Regional
České dráhy
Eurocity Direct
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Amsterdam đến Brussels
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Amsterdam đến Brussels bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Brussels, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Amsterdam đến Brussels
Hầu hết các chuyến tàu từ Amsterdam đến Brussels sử dụng cặp ga Amsterdam Zuid đến Bruxelles-Central, với một số chuyến đến Brussels-Nord. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Amsterdam và Brussels trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Brussels khởi hành từ ga nào ở Amsterdam?
Cách đến Amsterdam Zuid từ trung tâm thành phố Amsterdam
Amsterdam Zuid cách trung tâm thành phố Amsterdam 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Amsterdam Zuid
Amsterdam Zuid có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Amsterdam Zuid.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Amsterdam Zuid. Máy ATM có sẵn tại Amsterdam Zuid.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Amsterdam Zuid. Quầy thông tin có sẵn tại Amsterdam Zuid.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Amsterdam Zuid. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Amsterdam Zuid: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Amsterdam Zuid: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Amsterdam Zuid.
Cách đến Amsterdam Centraal từ trung tâm thành phố Amsterdam
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Amsterdam Centraal
Amsterdam Centraal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Amsterdam Centraal.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Amsterdam Centraal. Máy ATM có sẵn tại Amsterdam Centraal.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Amsterdam Centraal. Quầy thông tin có sẵn tại Amsterdam Centraal.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Amsterdam Centraal.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Amsterdam Centraal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Amsterdam Centraal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Amsterdam Centraal.
Cách đến Amsterdam Sloterdijk từ trung tâm thành phố Amsterdam
Amsterdam Sloterdijk cách trung tâm thành phố Amsterdam 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Amsterdam Sloterdijk
Amsterdam Sloterdijk có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk. Máy ATM có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk. Quầy thông tin có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Amsterdam Sloterdijk.
Tàu từ Amsterdam đến ga nào ở Brussels?
Cách đến Bruxelles-Central từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Central
Bruxelles-Central có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Central.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Central. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Central.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Central. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Central.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Central.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Central.
Cách đến Brussels-Nord từ trung tâm thành phố Brussels
Brussels-Nord cách trung tâm thành phố Brussels 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brussels-Nord
Brussels-Nord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brussels-Nord.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Brussels-Nord. Máy ATM có sẵn tại Brussels-Nord.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brussels-Nord. Quầy thông tin có sẵn tại Brussels-Nord.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brussels-Nord. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brussels-Nord.
Cách đến Bruxelles-Midi từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Midi
Bruxelles-Midi có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Midi. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Midi. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Amsterdam
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Amsterdam đến Brussels
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



