Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Amsterdam đến Brussels
Giá rẻ nhất
$37
Giá trung bình
$72
Hành trình nhanh nhất
1 h 52 m
Thời gian trung bình
1 h 52 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
224
Khoảng cách
173 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Amsterdam đến Brussels là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Amsterdam đến Brussels sẽ có giá khoảng $72 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $37.
Trong số 224 chuyến tàu rời Amsterdam đến Brussels vào Th 6, 14 thg 8, có 24 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 173 km trong thời gian trung bình là 1 h 52 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 52 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 52 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
4527:323h19Amsterdam Centraal10:51Bruxelles-Midi$371Một chiều0 lần chuyển
939821:101h56Amsterdam Centraal23:06Bruxelles-Midi$481Một chiều0 lần chuyển
956419:042h07Amsterdam Zuid21:11Bruxelles-Midi$481Một chiều0 lần chuyển
956820:042h07Amsterdam Zuid22:11Bruxelles-Midi$481Một chiều0 lần chuyển
954013:042h07Amsterdam Zuid15:11Bruxelles-Midi$481Một chiều0 lần chuyển
1872+
939821:141h52Amsterdam Zuid23:06Bruxelles-Midi$521Một chiều1 lần chuyển
1864+
938819:141h52Amsterdam Zuid21:06Bruxelles-Midi$1211Một chiều1 lần chuyển
1844+
935814:141h52Amsterdam Zuid16:06Bruxelles-Midi$1541Một chiều1 lần chuyển
1860+
938218:141h52Amsterdam Zuid20:06Bruxelles-Midi$1211Một chiều1 lần chuyển
1816+
93167:141h52Amsterdam Zuid9:06Bruxelles-Midi$1541Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Amsterdam đến Brussels
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Amsterdam đến Brussels trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $13. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 55p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $13 và cho chuyến bay là $351.
Khoảng cách: 173 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$53 Giá trung bình | $28 Giá trung bình Rẻ nhất | $589 Giá trung bình |
2h 57p Tổng thời gian trung bình 2h 27p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 3h 28p Tổng thời gian trung bình 2h 58p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 55p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 55p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.4kg Lượng khí thải CO2 | 0.5 - 1.0kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Amsterdam đến Brussels
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Amsterdam đến Brussels tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
1868+ 9268 | 20:14 Amsterdam Zuid | 2h51 | 23:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1868+ 9268 | 20:14 Amsterdam Zuid | 2h58 | 23:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1868+ 9268+ 2044 | 20:14 Amsterdam Zuid | 2h52 | 23:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1868+ 9268+ 2044 | 20:14 Amsterdam Zuid | 2h46 | 23:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2470+ 9268 | 20:17 Amsterdam Centraal | 2h55 | 23:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2470+ 9268 | 20:17 Amsterdam Centraal | 2h48 | 23:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2470+ 9268+ 2044 | 20:17 Amsterdam Centraal | 2h43 | 23:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2470+ 9268+ 2044 | 20:17 Amsterdam Centraal | 2h49 | 23:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
4368+ 2470+ 9268 | 20:28 Amsterdam Zuid | 2h44 | 23:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
4368+ 2470+ 9268+ 2044 | 20:28 Amsterdam Zuid | 2h38 | 23:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
4368+ 2470+ 9268 | 20:28 Amsterdam Zuid | 2h37 | 23:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
4368+ 2470+ 9268+ 2044 | 20:28 Amsterdam Zuid | 2h32 | 23:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9572+ 4522 | 21:04 Amsterdam Zuid | 2h20 | 23:24 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9572 | 21:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 23:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9398 | 21:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 23:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9398+ 4544 | 21:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 23:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9398+ 2320 | 21:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 23:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
4972+ 9398+ 4544 | 21:12 Amsterdam Zuid | 2h17 | 23:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
4972+ 9398+ 2320 | 21:12 Amsterdam Zuid | 2h15 | 23:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
4972+ 9398 | 21:12 Amsterdam Zuid | 1h54 | 23:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1872+ 9398+ 2320 | 21:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 23:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1872+ 9398+ 4544 | 21:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 23:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1872+ 9398 | 21:14 Amsterdam Zuid | 1h52 | 23:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2474+ 9272+ 2045 | 21:17 Amsterdam Centraal | 2h49 | 0:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2474+ 9272+ 2045 | 21:17 Amsterdam Centraal | 2h43 | 0:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2474+ 9272 | 21:17 Amsterdam Centraal | 2h48 | 0:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2474+ 9272 | 21:17 Amsterdam Centraal | 2h55 | 0:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2474+ 9272 | 21:17 Amsterdam Centraal | 3h00 | 0:17 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2474+ 9272+ 2045 | 21:17 Amsterdam Centraal | 2h54 | 0:11 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
4372+ 2474+ 9272+ 2045 | 21:28 Amsterdam Zuid | 2h32 | 0:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
4372+ 2474+ 9272 | 21:28 Amsterdam Zuid | 2h44 | 0:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
4372+ 2474+ 9272 | 21:28 Amsterdam Zuid | 2h37 | 0:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
4372+ 2474+ 9272+ 2045 | 21:28 Amsterdam Zuid | 2h38 | 0:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
4372+ 2474+ 9272 | 21:28 Amsterdam Zuid | 2h49 | 0:17 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
4372+ 2474+ 9272+ 2045 | 21:28 Amsterdam Zuid | 2h43 | 0:11 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
1874 · 2373+ 2594+ 4526 | 21:44 Amsterdam Zuid | 7h45 | 5:29 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
1874 · 2373+ 2594+ 4526 | 21:44 Amsterdam Zuid | 7h52 | 5:36 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2283+ 2577+ 2029 | 23:36 Amsterdam Centraal | 8h24 | 8:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2283+ 2577+ 2029 | 23:36 Amsterdam Centraal | 8h30 | 8:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
3182 · 2283+ 2577+ 2029 | 23:50 Amsterdam Zuid | 8h16 | 8:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
3182 · 2283+ 2577+ 2029 | 23:50 Amsterdam Zuid | 8h10 | 8:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
9512 | 6:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 8:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9310 | 6:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 8:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9410 | 6:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 8:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9310+ 2078 | 6:10 Amsterdam Centraal | 2h58 | 9:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
9410+ 2078 | 6:10 Amsterdam Centraal | 2h58 | 9:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
1812+ 9410 | 6:12 Amsterdam Zuid | 1h54 | 8:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1812+ 9310 | 6:12 Amsterdam Zuid | 1h54 | 8:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
9516 | 7:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 9:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9316 | 7:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 9:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9316+ 2079 | 7:10 Amsterdam Centraal | 2h58 | 10:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
1816+ 9316 | 7:14 Amsterdam Zuid | 1h52 | 9:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
452 | 7:32 Amsterdam Centraal | 3h19 | 10:51 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9520+ 3959 | 8:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 10:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9520+ 3959 | 8:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 10:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3520+ 9220+ 2032 | 8:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 11:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
3520+ 9220+ 2032 | 8:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 11:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2422+ 9220+ 2032 | 8:17 Amsterdam Centraal | 2h49 | 11:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2422+ 9220 | 8:17 Amsterdam Centraal | 2h55 | 11:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2422+ 9220+ 2032 | 8:17 Amsterdam Centraal | 2h43 | 11:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2422+ 9220 | 8:17 Amsterdam Centraal | 2h48 | 11:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
4320+ 2422+ 9220 | 8:28 Amsterdam Zuid | 2h44 | 11:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
4320+ 2422+ 9220 | 8:28 Amsterdam Zuid | 2h37 | 11:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
4320+ 2422+ 9220+ 2032 | 8:28 Amsterdam Zuid | 2h38 | 11:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
4320+ 2422+ 9220+ 2032 | 8:28 Amsterdam Zuid | 2h32 | 11:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9524+ 3960 | 9:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 11:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9524+ 3960 | 9:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 11:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3524+ 9224+ 2033 | 9:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 12:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
3524+ 2033+ 9224 | 9:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 12:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
9528 | 10:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 12:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9528+ 3961 | 10:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 12:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9528+ 3961 | 10:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 12:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3528+ 9228+ 2034 | 10:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 13:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
3528+ 2034+ 9228 | 10:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 13:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2430+ 9228 | 10:17 Amsterdam Centraal | 2h55 | 13:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2430+ 9228 | 10:17 Amsterdam Centraal | 2h48 | 13:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2430+ 9228+ 2034 | 10:17 Amsterdam Centraal | 2h43 | 13:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2430+ 9228+ 2034 | 10:17 Amsterdam Centraal | 2h49 | 13:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
4328+ 2430+ 9228+ 2034 | 10:28 Amsterdam Zuid | 2h38 | 13:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
4328+ 2430+ 9228 | 10:28 Amsterdam Zuid | 2h37 | 13:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
4328+ 2430+ 9228 | 10:28 Amsterdam Zuid | 2h44 | 13:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
4328+ 2430+ 9228+ 2034 | 10:28 Amsterdam Zuid | 2h32 | 13:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9532 | 11:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 13:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9532+ 3962 | 11:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 13:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9532+ 3962 | 11:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 13:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
4934+ 9344+ 3134 | 11:42 Amsterdam Zuid | 2h16 | 13:58 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
4934+ 9344+ 3134 | 11:42 Amsterdam Zuid | 2h09 | 13:51 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
4934+ 9344 | 11:42 Amsterdam Zuid | 1h56 | 13:38 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1834+ 9344+ 3134 | 11:44 Amsterdam Zuid | 2h14 | 13:58 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1834+ 9344+ 3134 | 11:44 Amsterdam Zuid | 2h07 | 13:51 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1834+ 9344 | 11:44 Amsterdam Zuid | 1h54 | 13:38 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
9536 | 12:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 14:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9536+ 3963 | 12:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 14:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9536+ 3963 | 12:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 14:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3536+ 9236+ 2036 | 12:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 15:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
3536+ 9236+ 2036 | 12:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 15:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2438+ 9236 | 12:17 Amsterdam Centraal | 2h48 | 15:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2438+ 9236+ 2036 | 12:17 Amsterdam Centraal | 2h49 | 15:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2438+ 9236+ 2036 | 12:17 Amsterdam Centraal | 2h43 | 15:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2438+ 9236 | 12:17 Amsterdam Centraal | 2h55 | 15:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
4336+ 2438+ 9236+ 2036 | 12:28 Amsterdam Zuid | 2h32 | 15:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
4336+ 2438+ 9236 | 12:28 Amsterdam Zuid | 2h37 | 15:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
4336+ 2438+ 9236 | 12:28 Amsterdam Zuid | 2h44 | 15:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
4336+ 2438+ 9236+ 2036 | 12:28 Amsterdam Zuid | 2h38 | 15:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9540 | 13:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 15:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9540+ 3964 | 13:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 15:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9540+ 3964 | 13:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 15:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3540+ 9240+ 2037 | 13:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 16:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
3540+ 9240+ 2037 | 13:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 16:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2442+ 9240+ 2037 | 13:17 Amsterdam Centraal | 2h43 | 16:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2442+ 9240+ 2037 | 13:17 Amsterdam Centraal | 2h49 | 16:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2442+ 9240 | 13:17 Amsterdam Centraal | 2h48 | 16:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2442+ 9240 | 13:17 Amsterdam Centraal | 2h55 | 16:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
4340+ 2442+ 9240 | 13:28 Amsterdam Zuid | 2h44 | 16:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
4340+ 2442+ 9240+ 2037 | 13:28 Amsterdam Zuid | 2h32 | 16:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
4340+ 2442+ 9240+ 2037 | 13:28 Amsterdam Zuid | 2h38 | 16:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
4340+ 2442+ 9240 | 13:28 Amsterdam Zuid | 2h37 | 16:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
9544 | 14:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 16:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9544+ 3965 | 14:04 Amsterdam Zuid | 2h22 | 16:26 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9544+ 3965 | 14:04 Amsterdam Zuid | 2h17 | 16:21 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3544+ 2038+ 9244 | 14:07 Amsterdam Zuid | 2h52 | 16:59 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
3544+ 9244+ 2038 | 14:07 Amsterdam Zuid | 2h58 | 17:05 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
3544+ 9244+ 2038 | 14:07 Amsterdam Zuid | 3h03 | 17:10 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
9358 | 14:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 16:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9458 | 14:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 16:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9358+ 4537 | 14:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 16:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9458+ 4537 | 14:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 16:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9458+ 2313 | 14:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 16:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9358+ 2313 | 14:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 16:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1844+ 9458+ 4537 | 14:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 16:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1844+ 9358+ 4537 | 14:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 16:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1844+ 9358+ 2313 | 14:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 16:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1844+ 9458+ 2313 | 14:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 16:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1844+ 9458 | 14:14 Amsterdam Zuid | 1h52 | 16:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
1844+ 9358 | 14:14 Amsterdam Zuid | 1h52 | 16:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
9362 | 14:40 Amsterdam Centraal | 1h58 | 16:38 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9362+ 2038 | 14:40 Amsterdam Centraal | 2h19 | 16:59 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9362+ 3116 | 14:40 Amsterdam Centraal | 2h20 | 17:00 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9362+ 2086 | 14:40 Amsterdam Centraal | 2h28 | 17:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
1846+ 9362+ 2038 | 14:44 Amsterdam Zuid | 2h15 | 16:59 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1846+ 9362+ 3116 | 14:44 Amsterdam Zuid | 2h16 | 17:00 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1846+ 9362 | 14:44 Amsterdam Zuid | 1h54 | 16:38 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
9548 | 15:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 17:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9548+ 3966 | 15:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 17:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9548+ 3966 | 15:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 17:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3548+ 9248+ 2039 | 15:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 18:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
3548+ 9248+ 2039 | 15:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 18:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2450+ 9248+ 2039 | 15:17 Amsterdam Centraal | 2h43 | 18:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2450+ 9248 | 15:17 Amsterdam Centraal | 2h48 | 18:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2450+ 9248 | 15:17 Amsterdam Centraal | 2h55 | 18:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2450+ 9248+ 2039 | 15:17 Amsterdam Centraal | 2h49 | 18:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
4348+ 2450+ 9248 | 15:28 Amsterdam Zuid | 2h37 | 18:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
4348+ 2450+ 9248+ 2039 | 15:28 Amsterdam Zuid | 2h32 | 18:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
4348+ 2450+ 9248+ 2039 | 15:28 Amsterdam Zuid | 2h38 | 18:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
4348+ 2450+ 9248 | 15:28 Amsterdam Zuid | 2h44 | 18:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9552+ 3967 | 16:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 18:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9552+ 3967 | 16:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 18:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
3552+ 9252+ 2040 | 16:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 19:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
3552+ 2040+ 9252 | 16:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 19:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2454+ 9252 | 16:17 Amsterdam Centraal | 2h55 | 19:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2454+ 9252+ 2040 | 16:17 Amsterdam Centraal | 2h43 | 19:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2454+ 9252 | 16:17 Amsterdam Centraal | 2h48 | 19:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2454+ 9252+ 2040 | 16:17 Amsterdam Centraal | 2h49 | 19:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
4352+ 2454+ 9252 | 16:28 Amsterdam Zuid | 2h37 | 19:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
4352+ 2454+ 9252+ 2040 | 16:28 Amsterdam Zuid | 2h38 | 19:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
4352+ 2454+ 9252+ 2040 | 16:28 Amsterdam Zuid | 2h32 | 19:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
4352+ 2454+ 9252 | 16:28 Amsterdam Zuid | 2h44 | 19:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9556+ 3968 | 17:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 19:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9556+ 3968 | 17:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 19:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
3556+ 9256+ 2041 | 17:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 20:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
3556+ 2041+ 9256 | 17:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 20:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9376 | 17:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 19:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9476 | 17:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 19:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9376+ 2316 | 17:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 19:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9476+ 2316 | 17:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 19:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9476+ 4540 | 17:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 19:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9376+ 4540 | 17:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 19:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9476+ 2089 | 17:10 Amsterdam Centraal | 2h58 | 20:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
9376+ 2089 | 17:10 Amsterdam Centraal | 2h58 | 20:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
1856+ 9476+ 4540 | 17:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 19:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1856+ 9476+ 2316 | 17:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 19:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1856+ 9376+ 4540 | 17:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 19:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1856+ 9376+ 2316 | 17:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 19:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2458+ 9256 | 17:17 Amsterdam Centraal | 2h48 | 20:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2458+ 9256 | 17:17 Amsterdam Centraal | 2h55 | 20:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2458+ 9256+ 2041 | 17:17 Amsterdam Centraal | 2h43 | 20:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2458+ 9256+ 2041 | 17:17 Amsterdam Centraal | 2h49 | 20:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
4356+ 2458+ 9256 | 17:28 Amsterdam Zuid | 2h44 | 20:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
4356+ 2458+ 9256+ 2041 | 17:28 Amsterdam Zuid | 2h32 | 20:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
4356+ 2458+ 9256 | 17:28 Amsterdam Zuid | 2h37 | 20:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
4356+ 2458+ 9256+ 2041 | 17:28 Amsterdam Zuid | 2h38 | 20:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
9560 | 18:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 20:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9560+ 3969 | 18:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 20:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9560+ 3969 | 18:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 20:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
3560+ 2042+ 9260 | 18:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 21:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
3560+ 2042+ 9260 | 18:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 21:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
9382 | 18:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 20:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9382+ 4541 | 18:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 20:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9382+ 2317 | 18:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 20:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1860+ 9382+ 4541 | 18:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 20:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1860+ 9382+ 2317 | 18:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 20:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1860+ 9382 | 18:14 Amsterdam Zuid | 1h52 | 20:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2462+ 9260+ 2042 | 18:17 Amsterdam Centraal | 2h49 | 21:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2462+ 9260+ 2042 | 18:17 Amsterdam Centraal | 2h43 | 21:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2462+ 9260 | 18:17 Amsterdam Centraal | 2h48 | 21:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2462+ 9260 | 18:17 Amsterdam Centraal | 2h55 | 21:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
4360+ 2462+ 9260 | 18:28 Amsterdam Zuid | 2h37 | 21:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
4360+ 2462+ 9260 | 18:28 Amsterdam Zuid | 2h44 | 21:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
4360+ 2462+ 9260+ 2042 | 18:28 Amsterdam Zuid | 2h38 | 21:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
4360+ 2462+ 9260+ 2042 | 18:28 Amsterdam Zuid | 2h32 | 21:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
9564 | 19:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 21:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9564+ 3970 | 19:04 Amsterdam Zuid | 2h19 | 21:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9564+ 3970 | 19:04 Amsterdam Zuid | 2h24 | 21:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
3564+ 9264+ 2043 | 19:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 22:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
3564+ 2043+ 9264 | 19:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 22:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9388 | 19:10 Amsterdam Centraal | 1h56 | 21:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9388+ 4542 | 19:10 Amsterdam Centraal | 2h19 | 21:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9388+ 2318 | 19:10 Amsterdam Centraal | 2h17 | 21:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1864+ 9388+ 4542 | 19:14 Amsterdam Zuid | 2h15 | 21:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1864+ 9388+ 2318 | 19:14 Amsterdam Zuid | 2h13 | 21:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1864+ 9388 | 19:14 Amsterdam Zuid | 1h52 | 21:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2466+ 9264+ 2043 | 19:17 Amsterdam Centraal | 2h43 | 22:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2466+ 9264+ 2043 | 19:17 Amsterdam Centraal | 2h49 | 22:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2466+ 9264 | 19:17 Amsterdam Centraal | 2h48 | 22:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2466+ 9264 | 19:17 Amsterdam Centraal | 2h55 | 22:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
4364+ 2466+ 9264 | 19:28 Amsterdam Zuid | 2h37 | 22:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
4364+ 2466+ 9264+ 2043 | 19:28 Amsterdam Zuid | 2h38 | 22:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
4364+ 2466+ 9264+ 2043 | 19:28 Amsterdam Zuid | 2h32 | 22:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
4364+ 2466+ 9264 | 19:28 Amsterdam Zuid | 2h44 | 22:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9568+ 4521 | 20:04 Amsterdam Zuid | 2h20 | 22:24 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9568+ 4543 | 20:04 Amsterdam Zuid | 2h25 | 22:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9568 | 20:04 Amsterdam Zuid | 2h07 | 22:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3568+ 2044+ 9268 | 20:07 Amsterdam Zuid | 2h53 | 23:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
3568+ 2044+ 9268 | 20:07 Amsterdam Zuid | 2h59 | 23:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Amsterdam đến Brussels bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Amsterdam đến Brussels với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Eurocity Direct?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Eurocity Direct, mà còn so sánh vé của các hãng như NS International | IC Brussel, Eurostar, EuroCity hoặc Alibus để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Amsterdam đến Brussels.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Eurocity Direct với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Amsterdam đến Brussels.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Amsterdam đến Brussels trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Amsterdam đến Brussels
Tàu hỏa từ Amsterdam đến Brussels chạy trung bình 45 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 27p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $35 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $13 bằng xe buýt.
Có 14 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 173 km trong 1h 56p.
Khoảng cách 173 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 27p |
Giá vé rẻ nhất $35 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 45 |
Tàu chạy thẳng 14 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 56p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 7 |
Ngày rẻ nhất Th 6 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Eurocity Direct, NS International | IC Brussel, Eurostar, EuroCity, Alibus, Intercity, European Sleeper, Nederlandse Spoorwegen (NS) từ Amsterdam đến BrusselsTàu Eurocity Direct, NS International | IC Brussel, Eurostar, EuroCity, Alibus, Intercity, European Sleeper, Nederlandse Spoorwegen (NS) sẽ đưa bạn từ Amsterdam đến Brussels từ $13. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
NS International | IC Brussel
Eurostar
EuroCity
Alibus
Intercity
Eurocity Direct
European Sleeper
Nederlandse Spoorwegen (NS)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Amsterdam đến Brussels
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Amsterdam đến Brussels bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Brussels, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Amsterdam đến Brussels
Hầu hết các chuyến tàu từ Amsterdam đến Brussels sử dụng cặp ga Amsterdam Zuid đến Bruxelles-Central, với một số chuyến đến Brussels-Nord. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Amsterdam và Brussels trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Brussels khởi hành từ ga nào ở Amsterdam?
Cách đến Amsterdam Zuid từ trung tâm thành phố Amsterdam
Amsterdam Zuid cách trung tâm thành phố Amsterdam 4 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Amsterdam Zuid
Amsterdam Zuid có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Amsterdam Zuid.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Amsterdam Zuid. Máy ATM có sẵn tại Amsterdam Zuid.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Amsterdam Zuid. Quầy thông tin có sẵn tại Amsterdam Zuid.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Amsterdam Zuid. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Amsterdam Zuid: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Amsterdam Zuid: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Amsterdam Zuid.
Cách đến Amsterdam Centraal từ trung tâm thành phố Amsterdam
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Amsterdam Centraal
Amsterdam Centraal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Amsterdam Centraal.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Amsterdam Centraal. Máy ATM có sẵn tại Amsterdam Centraal.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Amsterdam Centraal. Quầy thông tin có sẵn tại Amsterdam Centraal.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Amsterdam Centraal.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Amsterdam Centraal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Amsterdam Centraal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Amsterdam Centraal.
Cách đến Schiphol Airport từ trung tâm thành phố Amsterdam
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Schiphol Airport
Schiphol Airport có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Schiphol Airport.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Schiphol Airport. Máy ATM có sẵn tại Schiphol Airport.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Schiphol Airport. Quầy thông tin có sẵn tại Schiphol Airport.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Schiphol Airport. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Schiphol Airport: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Schiphol Airport: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Schiphol Airport.
Tàu từ Amsterdam đến ga nào ở Brussels?
Cách đến Bruxelles-Central từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Central
Bruxelles-Central có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Central.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Central. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Central.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Central. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Central.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Central.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Central.
Cách đến Brussels-Nord từ trung tâm thành phố Brussels
Brussels-Nord cách trung tâm thành phố Brussels 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brussels-Nord
Brussels-Nord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brussels-Nord.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Brussels-Nord. Máy ATM có sẵn tại Brussels-Nord.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brussels-Nord. Quầy thông tin có sẵn tại Brussels-Nord.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brussels-Nord. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brussels-Nord.
Cách đến Bruxelles-Midi từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Midi
Bruxelles-Midi có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Midi. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Midi. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Amsterdam
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Amsterdam đến Brussels
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần







