Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Luxembourg đến Brussels
Giá rẻ nhất
249kr
Giá trung bình
249kr
Hành trình nhanh nhất
3 h 5 m
Thời gian trung bình
3 h 6 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
99
Khoảng cách
187 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Luxembourg đến Brussels là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Luxembourg đến Brussels sẽ có giá khoảng 249kr nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 249kr.
Trong số 99 chuyến tàu rời Luxembourg đến Brussels vào Th 6, 14 thg 8, có 39 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 187 km trong thời gian trung bình là 3 h 6 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 3 h 5 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 3 h 6 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
21307:113h17Luxembourg10:28Bruxelles-Midi249 kr1Một chiều0 lần chuyển
5341+
54419:163h47Luxembourg23:03Bruxelles-Midi249 kr1Một chiều1 lần chuyển
5341+
54419:163h42Luxembourg22:58Bruxelles-Central249 kr1Một chiều1 lần chuyển
5340+
54318:163h35Luxembourg21:51Brussels-Nord249 kr1Một chiều1 lần chuyển
5340+
54318:163h42Luxembourg21:58Bruxelles-Central249 kr1Một chiều1 lần chuyển
213613:113h05Luxembourg16:16Brussels-Nord249 kr1Một chiều0 lần chuyển
213714:113h05Luxembourg17:16Brussels-Nord249 kr1Một chiều0 lần chuyển
4628+
21285:113h06Luxembourg8:17Brussels-Nord249 kr1Một chiều1 lần chuyển
21329:113h06Luxembourg12:17Brussels-Nord249 kr1Một chiều0 lần chuyển
21318:113h06Luxembourg11:17Brussels-Nord249 kr1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Luxembourg đến Brussels
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Luxembourg đến Brussels trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn tàu hỏa với giá khởi điểm từ 150kr. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 55p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho tàu hỏa là 150kr và cho chuyến bay là 1780kr.
Khoảng cách: 187 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
240kr Giá trung bình Rẻ nhất | 252kr Giá trung bình | 3968kr Giá trung bình |
3h 45p Tổng thời gian trung bình 3h 15p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 3h 18p Tổng thời gian trung bình 2h 48p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 55p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 55p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.5kg Lượng khí thải CO2 | - Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Luxembourg đến Brussels
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Luxembourg đến Brussels tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
2139 | 16:11 Luxembourg | 3h12 | 19:23 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2139 | 16:11 Luxembourg | 3h17 | 19:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2139 | 16:11 Luxembourg | 3h06 | 19:17 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5338+ 541 | 16:16 Luxembourg | 3h47 | 20:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5338+ 541 | 16:16 Luxembourg | 3h35 | 19:51 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
5338+ 541 | 16:16 Luxembourg | 3h42 | 19:58 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2140 | 17:11 Luxembourg | 3h17 | 20:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2140 | 17:11 Luxembourg | 3h06 | 20:17 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2140 | 17:11 Luxembourg | 3h12 | 20:23 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2141 | 18:11 Luxembourg | 3h17 | 21:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2141 | 18:11 Luxembourg | 3h12 | 21:23 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2141 | 18:11 Luxembourg | 3h06 | 21:17 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5340+ 543 | 18:16 Luxembourg | 3h35 | 21:51 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
5340+ 543 | 18:16 Luxembourg | 3h42 | 21:58 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
5340+ 543 | 18:16 Luxembourg | 3h47 | 22:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2142 | 19:11 Luxembourg | 3h17 | 22:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2142 | 19:11 Luxembourg | 3h06 | 22:17 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2142 | 19:11 Luxembourg | 3h12 | 22:23 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5341+ 544 | 19:16 Luxembourg | 3h47 | 23:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5341+ 544 | 19:16 Luxembourg | 3h42 | 22:58 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
5341+ 544 | 19:16 Luxembourg | 3h35 | 22:51 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2143 | 20:11 Luxembourg | 3h12 | 23:23 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2143 | 20:11 Luxembourg | 3h17 | 23:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2143 | 20:11 Luxembourg | 3h06 | 23:17 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5342+ 545 | 20:16 Luxembourg | 4h11 | 0:27 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5342+ 545 | 20:16 Luxembourg | 4h06 | 0:22 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
5342+ 545 | 20:16 Luxembourg | 4h00 | 0:16 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2144+ 3976 | 21:11 Luxembourg | 8h28 | 5:39 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2144+ 3976 | 21:11 Luxembourg | 8h23 | 5:34 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2144+ 3976 | 21:11 Luxembourg | 8h18 | 5:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
5343+ 2827 | 21:16 Luxembourg | 8h26 | 5:42 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
5343+ 2827 | 21:16 Luxembourg | 8h19 | 5:35 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
5343+ 2827 | 21:16 Luxembourg | 8h31 | 5:47 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
| Thứ Sáu, 14 tháng 8 | |||||
5943+ 2127 | 0:00 Luxembourg | 7h28 | 7:28 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5943+ 2127 | 0:00 Luxembourg | 7h17 | 7:17 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
5943+ 2127 | 0:00 Luxembourg | 7h23 | 7:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
4628+ 2128 | 5:11 Luxembourg | 3h06 | 8:17 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
4628+ 2128 | 5:11 Luxembourg | 3h17 | 8:28 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
4628+ 2128 | 5:11 Luxembourg | 3h12 | 8:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
5327+ 530 | 5:16 Luxembourg | 3h49 | 9:05 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5327+ 530 | 5:16 Luxembourg | 3h38 | 8:54 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
5327+ 530 | 5:16 Luxembourg | 3h44 | 9:00 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
4629+ 2129 | 6:09 Luxembourg | 3h14 | 9:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
4629+ 2129 | 6:09 Luxembourg | 3h19 | 9:28 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
4629+ 2129 | 6:09 Luxembourg | 3h08 | 9:17 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
5328+ 531 | 6:16 Luxembourg | 3h47 | 10:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5328+ 531 | 6:16 Luxembourg | 3h42 | 9:58 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
5328+ 531 | 6:16 Luxembourg | 3h35 | 9:51 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2130 | 7:11 Luxembourg | 3h06 | 10:17 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2130 | 7:11 Luxembourg | 3h12 | 10:23 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2130 | 7:11 Luxembourg | 3h17 | 10:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5329+ 532 | 7:16 Luxembourg | 3h35 | 10:51 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
5329+ 532 | 7:16 Luxembourg | 3h47 | 11:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5329+ 532 | 7:16 Luxembourg | 3h42 | 10:58 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2131 | 8:11 Luxembourg | 3h12 | 11:23 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2131 | 8:11 Luxembourg | 3h17 | 11:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2131 | 8:11 Luxembourg | 3h06 | 11:17 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5330+ 533 | 8:16 Luxembourg | 3h47 | 12:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5330+ 533 | 8:16 Luxembourg | 3h35 | 11:51 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
5330+ 533 | 8:16 Luxembourg | 3h42 | 11:58 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2132 | 9:11 Luxembourg | 3h12 | 12:23 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2132 | 9:11 Luxembourg | 3h06 | 12:17 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2132 | 9:11 Luxembourg | 3h17 | 12:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5331+ 534 | 9:16 Luxembourg | 3h42 | 12:58 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
5331+ 534 | 9:16 Luxembourg | 3h35 | 12:51 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
5331+ 534 | 9:16 Luxembourg | 3h47 | 13:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2133 | 10:11 Luxembourg | 3h12 | 13:23 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2133 | 10:11 Luxembourg | 3h17 | 13:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2133 | 10:11 Luxembourg | 3h06 | 13:17 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5332+ 535 | 10:16 Luxembourg | 3h42 | 13:58 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
5332+ 535 | 10:16 Luxembourg | 3h47 | 14:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5332+ 535 | 10:16 Luxembourg | 3h35 | 13:51 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2134 | 11:11 Luxembourg | 3h12 | 14:23 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2134 | 11:11 Luxembourg | 3h17 | 14:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2134 | 11:11 Luxembourg | 3h06 | 14:17 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5333+ 536 | 11:16 Luxembourg | 3h42 | 14:58 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
5333+ 536 | 11:16 Luxembourg | 3h47 | 15:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5333+ 536 | 11:16 Luxembourg | 3h35 | 14:51 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
4635+ 2135 | 12:11 Luxembourg | 3h06 | 15:17 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
4635+ 2135 | 12:11 Luxembourg | 3h17 | 15:28 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
4635+ 2135 | 12:11 Luxembourg | 3h12 | 15:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
5334+ 537 | 12:16 Luxembourg | 3h47 | 16:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5334+ 537 | 12:16 Luxembourg | 3h42 | 15:58 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
5334+ 537 | 12:16 Luxembourg | 3h35 | 15:51 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2136 | 13:11 Luxembourg | 3h16 | 16:27 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2136 | 13:11 Luxembourg | 3h05 | 16:16 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2136 | 13:11 Luxembourg | 3h11 | 16:22 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5335+ 538 | 13:16 Luxembourg | 3h42 | 16:58 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
5335+ 538 | 13:16 Luxembourg | 3h47 | 17:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5335+ 538 | 13:16 Luxembourg | 3h35 | 16:51 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2137 | 14:11 Luxembourg | 3h16 | 17:27 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2137 | 14:11 Luxembourg | 3h11 | 17:22 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2137 | 14:11 Luxembourg | 3h05 | 17:16 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5336+ 539 | 14:16 Luxembourg | 3h42 | 17:58 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
5336+ 539 | 14:16 Luxembourg | 3h47 | 18:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5336+ 539 | 14:16 Luxembourg | 3h35 | 17:51 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2138 | 15:11 Luxembourg | 3h12 | 18:23 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2138 | 15:11 Luxembourg | 3h06 | 18:17 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2138 | 15:11 Luxembourg | 3h17 | 18:28 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
5337+ 540 | 15:16 Luxembourg | 3h35 | 18:51 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
5337+ 540 | 15:16 Luxembourg | 3h47 | 19:03 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
5337+ 540 | 15:16 Luxembourg | 3h42 | 18:58 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Luxembourg đến Brussels bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
13 thg 8
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Luxembourg đến Brussels với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Intercity?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Intercity, mà còn so sánh vé của các hãng như CFL, Deutsche Bahn, Regionalbahn hoặc Regional-Express để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Luxembourg đến Brussels.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Intercity với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Luxembourg đến Brussels.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Luxembourg đến Brussels trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Luxembourg đến Brussels
Tàu hỏa từ Luxembourg đến Brussels chạy trung bình 18 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 15p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 150kr nếu bạn đặt trước.
Có 8 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 187 km trong 3h 16p.
Khoảng cách 187 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 15p |
Giá vé rẻ nhất 150kr |
Số chuyến tàu mỗi ngày 18 |
Tàu chạy thẳng 8 |
Chuyến tàu nhanh nhất 3h 16p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 2 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 28 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Intercity, CFL, Deutsche Bahn, Regionalbahn, Regional-Express, Regional, SNCB từ Luxembourg đến BrusselsTàu Intercity, CFL, Deutsche Bahn, Regionalbahn, Regional-Express, Regional, SNCB sẽ đưa bạn từ Luxembourg đến Brussels từ 150kr. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Intercity
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Regionalbahn
Regional-Express
Regional
CFL
SNCB
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Luxembourg đến Brussels
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Luxembourg đến Brussels bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Brussels, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Luxembourg đến Brussels
Hầu hết các chuyến tàu từ Luxembourg đến Brussels sử dụng cặp ga Luxembourg đến Bruxelles-Midi, với một số chuyến đến Bruxelles-Central. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Luxembourg và Brussels trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Brussels khởi hành từ ga nào ở Luxembourg?
Cách đến Luxembourg từ trung tâm thành phố Luxembourg
Luxembourg cách trung tâm thành phố Luxembourg 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Luxembourg
Luxembourg có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Luxembourg.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Luxembourg. Máy ATM có sẵn tại Luxembourg.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Luxembourg. Quầy thông tin có sẵn tại Luxembourg.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Luxembourg. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Luxembourg: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Luxembourg: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Luxembourg.
Cách đến Luxembourg, Gare Centrale (quai 13) từ trung tâm thành phố Luxembourg
Luxembourg, Gare Centrale (quai 13) cách trung tâm thành phố Luxembourg 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Luxembourg, Gare Centrale (quai 13)
Luxembourg, Gare Centrale (quai 13) có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Luxembourg, Gare Centrale (quai 13).
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Luxembourg, Gare Centrale (quai 13).
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Luxembourg, Gare Centrale (quai 13): Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Luxembourg, Gare Centrale (quai 13): Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Luxembourg, Gare Centrale (quai 13).
Cách đến Pfaffenthal-Kirchberg từ trung tâm thành phố Luxembourg
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Pfaffenthal-Kirchberg
Pfaffenthal-Kirchberg có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp và Thuê xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Pfaffenthal-Kirchberg.
Tàu từ Luxembourg đến ga nào ở Brussels?
Cách đến Bruxelles-Midi từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Midi
Bruxelles-Midi có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Midi. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Midi. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Cách đến Bruxelles-Central từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Central
Bruxelles-Central có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Central.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Central. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Central.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Central. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Central.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Central.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Central.
Cách đến Brussels-Nord từ trung tâm thành phố Brussels
Brussels-Nord cách trung tâm thành phố Brussels 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brussels-Nord
Brussels-Nord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brussels-Nord.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Brussels-Nord. Máy ATM có sẵn tại Brussels-Nord.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brussels-Nord. Quầy thông tin có sẵn tại Brussels-Nord.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brussels-Nord. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brussels-Nord.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Luxembourg đến Brussels
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




