Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Rotterdam đến Brussels
Giá rẻ nhất
14₫
Giá trung bình
44₫
Hành trình nhanh nhất
1 h 8 m
Thời gian trung bình
1 h 8 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
207
Khoảng cách
120 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Rotterdam đến Brussels là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Rotterdam đến Brussels sẽ có giá khoảng 44₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 14₫.
Trong số 207 chuyến tàu rời Rotterdam đến Brussels vào Th 6, 14 thg 8, có 59 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 120 km trong thời gian trung bình là 1 h 8 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 8 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 8 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
927222:102h02Rotterdam Centraal0:12Bruxelles-Central14 ₫1Một chiều0 lần chuyển
9272+
204522:101h50Rotterdam Centraal0:00Brussels-Nord14 ₫1Một chiều1 lần chuyển
9272+
204522:101h56Rotterdam Centraal0:06Bruxelles-Central14 ₫1Một chiều1 lần chuyển
927222:101h55Rotterdam Centraal0:05Brussels-Nord14 ₫1Một chiều0 lần chuyển
926420:102h07Rotterdam Centraal22:17Bruxelles-Midi14 ₫1Một chiều0 lần chuyển
93167:581h08Rotterdam Centraal9:06Bruxelles-Midi109 ₫1Một chiều0 lần chuyển
935814:581h08Rotterdam Centraal16:06Bruxelles-Midi129 ₫1Một chiều0 lần chuyển
947617:581h08Rotterdam Centraal19:06Bruxelles-Midi89 ₫1Một chiều0 lần chuyển
938819:581h08Rotterdam Centraal21:06Bruxelles-Midi85 ₫1Một chiều0 lần chuyển
939821:581h08Rotterdam Centraal23:06Bruxelles-Midi39 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Rotterdam đến Brussels
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Rotterdam đến Brussels trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 8₫. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 1h 45p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 8₫ và cho tàu hỏa là 19₫.
Khoảng cách: 120 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
32₫ Giá trung bình | 18₫ Giá trung bình Rẻ nhất |
2h 15p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 45p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 2h 54p Tổng thời gian trung bình 2h 24p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.1 - 0.3kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Rotterdam đến Brussels
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Rotterdam đến Brussels tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
9248 | 16:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 18:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9248 | 16:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 18:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9248+ 2039 | 16:10 Rotterdam Centraal | 1h56 | 18:06 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9248+ 2039 | 16:10 Rotterdam Centraal | 1h50 | 18:00 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1159+ 9248 | 16:15 Rotterdam Centraal | 1h57 | 18:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1159+ 9248 | 16:15 Rotterdam Centraal | 1h50 | 18:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1159+ 9248+ 2039 | 16:15 Rotterdam Centraal | 1h45 | 18:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1159+ 9248+ 2039 | 16:15 Rotterdam Centraal | 1h51 | 18:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9552+ 3967 | 16:42 Rotterdam Centraal | 1h41 | 18:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9552+ 3967 | 16:42 Rotterdam Centraal | 1h46 | 18:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9252 | 17:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 19:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9252 | 17:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 19:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9252+ 2040 | 17:10 Rotterdam Centraal | 1h50 | 19:00 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9252+ 2040 | 17:10 Rotterdam Centraal | 1h56 | 19:06 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1163+ 9252 | 17:15 Rotterdam Centraal | 1h50 | 19:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1163+ 9252 | 17:15 Rotterdam Centraal | 1h57 | 19:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1163+ 9252+ 2040 | 17:15 Rotterdam Centraal | 1h45 | 19:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1163+ 9252+ 2040 | 17:15 Rotterdam Centraal | 1h51 | 19:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9556+ 3968 | 17:42 Rotterdam Centraal | 1h46 | 19:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9556+ 3968 | 17:42 Rotterdam Centraal | 1h41 | 19:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9376 | 17:58 Rotterdam Centraal | 1h08 | 19:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9376+ 4540 | 17:58 Rotterdam Centraal | 1h31 | 19:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9376+ 2316 | 17:58 Rotterdam Centraal | 1h29 | 19:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9376+ 2089 | 17:58 Rotterdam Centraal | 2h10 | 20:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
9256 | 18:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 20:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9256 | 18:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 20:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9256 | 18:10 Rotterdam Centraal | 2h07 | 20:17 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9256+ 2041 | 18:10 Rotterdam Centraal | 1h56 | 20:06 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9256+ 2041 | 18:10 Rotterdam Centraal | 1h50 | 20:00 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1167+ 9256 | 18:15 Rotterdam Centraal | 1h50 | 20:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1167+ 9256 | 18:15 Rotterdam Centraal | 1h57 | 20:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1167+ 9256+ 2041 | 18:15 Rotterdam Centraal | 1h51 | 20:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1167+ 9256+ 2041 | 18:15 Rotterdam Centraal | 1h45 | 20:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
9560 | 18:42 Rotterdam Centraal | 1h29 | 20:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9560+ 3969 | 18:42 Rotterdam Centraal | 1h41 | 20:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9560+ 3969 | 18:42 Rotterdam Centraal | 1h46 | 20:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9382 | 18:58 Rotterdam Centraal | 1h08 | 20:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9382+ 2317 | 18:58 Rotterdam Centraal | 1h29 | 20:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9382+ 4541 | 18:58 Rotterdam Centraal | 1h31 | 20:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9260 | 19:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 21:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9260 | 19:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 21:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9260 | 19:10 Rotterdam Centraal | 2h07 | 21:17 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9260+ 2042 | 19:10 Rotterdam Centraal | 1h56 | 21:06 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9260+ 2042 | 19:10 Rotterdam Centraal | 1h50 | 21:00 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1171+ 9260 | 19:15 Rotterdam Centraal | 1h57 | 21:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1171+ 9260 | 19:15 Rotterdam Centraal | 1h50 | 21:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1171+ 9260+ 2042 | 19:15 Rotterdam Centraal | 1h51 | 21:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1171+ 9260+ 2042 | 19:15 Rotterdam Centraal | 1h45 | 21:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
9564 | 19:42 Rotterdam Centraal | 1h29 | 21:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9564+ 3970 | 19:42 Rotterdam Centraal | 1h41 | 21:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9564+ 3970 | 19:42 Rotterdam Centraal | 1h46 | 21:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9388 | 19:58 Rotterdam Centraal | 1h08 | 21:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9388+ 2318 | 19:58 Rotterdam Centraal | 1h29 | 21:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9388+ 4542 | 19:58 Rotterdam Centraal | 1h31 | 21:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9264+ 2043 | 20:10 Rotterdam Centraal | 1h56 | 22:06 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9264+ 2043 | 20:10 Rotterdam Centraal | 1h50 | 22:00 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9264 | 20:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 22:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9264 | 20:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 22:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9264 | 20:10 Rotterdam Centraal | 2h07 | 22:17 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1175+ 9264 | 20:15 Rotterdam Centraal | 1h57 | 22:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1175+ 9264+ 2043 | 20:15 Rotterdam Centraal | 1h51 | 22:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1175+ 9264+ 2043 | 20:15 Rotterdam Centraal | 1h45 | 22:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1175+ 9264 | 20:15 Rotterdam Centraal | 1h50 | 22:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9568+ 4521 | 20:42 Rotterdam Centraal | 1h42 | 22:24 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9568+ 4543 | 20:42 Rotterdam Centraal | 1h47 | 22:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9568 | 20:42 Rotterdam Centraal | 1h29 | 22:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9268+ 2044 | 21:10 Rotterdam Centraal | 1h56 | 23:06 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9268 | 21:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 23:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9268+ 2044 | 21:10 Rotterdam Centraal | 1h50 | 23:00 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9268 | 21:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 23:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9268 | 21:10 Rotterdam Centraal | 2h07 | 23:17 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1179+ 9268+ 2044 | 21:15 Rotterdam Centraal | 1h45 | 23:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1179+ 9268+ 2044 | 21:15 Rotterdam Centraal | 1h51 | 23:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1179+ 9268 | 21:15 Rotterdam Centraal | 1h50 | 23:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1179+ 9268 | 21:15 Rotterdam Centraal | 1h57 | 23:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9572+ 4522 | 21:42 Rotterdam Centraal | 1h42 | 23:24 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9572 | 21:42 Rotterdam Centraal | 1h29 | 23:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9398 | 21:58 Rotterdam Centraal | 1h08 | 23:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9398+ 4544 | 21:58 Rotterdam Centraal | 1h31 | 23:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9398+ 2320 | 21:58 Rotterdam Centraal | 1h29 | 23:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9272+ 2045 | 22:10 Rotterdam Centraal | 1h50 | 0:00 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9272 | 22:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 0:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9272+ 2045 | 22:10 Rotterdam Centraal | 1h56 | 0:06 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9272 | 22:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 0:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1183+ 9272 | 22:15 Rotterdam Centraal | 1h57 | 0:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1183+ 9272+ 2045 | 22:15 Rotterdam Centraal | 1h51 | 0:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1183+ 9272+ 2045 | 22:15 Rotterdam Centraal | 1h45 | 0:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1183+ 9272 | 22:15 Rotterdam Centraal | 1h50 | 0:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2373+ 4526+ 2594 | 22:21 Rotterdam Centraal | 7h08 | 5:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2373+ 4526+ 2594 | 22:21 Rotterdam Centraal | 7h15 | 5:36 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9512 | 6:42 Rotterdam Centraal | 1h29 | 8:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9512+ 3206 | 6:42 Rotterdam Centraal | 1h45 | 8:27 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9512+ 3206 | 6:42 Rotterdam Centraal | 1h40 | 8:22 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9310 | 6:57 Rotterdam Centraal | 1h09 | 8:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9410 | 6:57 Rotterdam Centraal | 1h09 | 8:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9310+ 2305 | 6:57 Rotterdam Centraal | 1h30 | 8:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9310+ 4529 | 6:57 Rotterdam Centraal | 1h32 | 8:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9410+ 2305 | 6:57 Rotterdam Centraal | 1h30 | 8:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9410+ 4529 | 6:57 Rotterdam Centraal | 1h32 | 8:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9310+ 2078 | 6:57 Rotterdam Centraal | 2h11 | 9:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
9410+ 2078 | 6:57 Rotterdam Centraal | 2h11 | 9:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
9212 | 7:10 Rotterdam Centraal | 2h07 | 9:17 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9212+ 2030 | 7:10 Rotterdam Centraal | 1h50 | 9:00 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9212 | 7:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 9:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9212+ 2030 | 7:10 Rotterdam Centraal | 1h56 | 9:06 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9212 | 7:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 9:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1123+ 9212 | 7:15 Rotterdam Centraal | 1h57 | 9:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1123+ 9212+ 2030 | 7:15 Rotterdam Centraal | 1h51 | 9:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1123+ 9212 | 7:15 Rotterdam Centraal | 1h50 | 9:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1123+ 9212+ 2030 | 7:15 Rotterdam Centraal | 1h45 | 9:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
9516 | 7:42 Rotterdam Centraal | 1h29 | 9:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9516+ 3958 | 7:42 Rotterdam Centraal | 1h41 | 9:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9516+ 3958 | 7:42 Rotterdam Centraal | 1h46 | 9:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9316 | 7:58 Rotterdam Centraal | 1h08 | 9:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9316+ 4530 | 7:58 Rotterdam Centraal | 1h32 | 9:30 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9316+ 2306 | 7:58 Rotterdam Centraal | 1h29 | 9:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9316+ 2079 | 7:58 Rotterdam Centraal | 2h10 | 10:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
9216 | 8:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 10:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9216 | 8:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 10:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9216+ 2031 | 8:10 Rotterdam Centraal | 1h56 | 10:06 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9216+ 2031 | 8:10 Rotterdam Centraal | 1h50 | 10:00 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1127+ 9216 | 8:15 Rotterdam Centraal | 1h57 | 10:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1127+ 9216 | 8:15 Rotterdam Centraal | 1h50 | 10:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1127+ 9216+ 2031 | 8:15 Rotterdam Centraal | 1h51 | 10:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1127+ 9216+ 2031 | 8:15 Rotterdam Centraal | 1h45 | 10:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
9520+ 3959 | 8:42 Rotterdam Centraal | 1h41 | 10:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9520+ 3959 | 8:42 Rotterdam Centraal | 1h46 | 10:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9220 | 9:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 11:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9220 | 9:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 11:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9220+ 2032 | 9:10 Rotterdam Centraal | 1h50 | 11:00 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9220+ 2032 | 9:10 Rotterdam Centraal | 1h56 | 11:06 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1131+ 9220 | 9:15 Rotterdam Centraal | 1h50 | 11:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1131+ 9220 | 9:15 Rotterdam Centraal | 1h57 | 11:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1131+ 9220+ 2032 | 9:15 Rotterdam Centraal | 1h45 | 11:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1131+ 9220+ 2032 | 9:15 Rotterdam Centraal | 1h51 | 11:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9524+ 3960 | 9:42 Rotterdam Centraal | 1h46 | 11:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9524+ 3960 | 9:42 Rotterdam Centraal | 1h41 | 11:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9224 | 10:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 12:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9224 | 10:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 12:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1135+ 9224+ 2033 | 10:15 Rotterdam Centraal | 1h51 | 12:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1135+ 9224+ 2033 | 10:15 Rotterdam Centraal | 1h45 | 12:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
9334+ 3132 | 10:28 Rotterdam Centraal | 1h30 | 11:58 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9334+ 3132 | 10:28 Rotterdam Centraal | 1h23 | 11:51 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9528+ 3961 | 10:42 Rotterdam Centraal | 1h41 | 12:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9528+ 3961 | 10:42 Rotterdam Centraal | 1h46 | 12:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9228 | 11:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 13:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9228 | 11:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 13:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9228+ 2034 | 11:10 Rotterdam Centraal | 1h56 | 13:06 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9228+ 2034 | 11:10 Rotterdam Centraal | 1h50 | 13:00 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1139+ 9228 | 11:15 Rotterdam Centraal | 1h57 | 13:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1139+ 9228 | 11:15 Rotterdam Centraal | 1h50 | 13:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1139+ 9228+ 2034 | 11:15 Rotterdam Centraal | 1h45 | 13:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1139+ 9228+ 2034 | 11:15 Rotterdam Centraal | 1h51 | 13:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9532+ 3962 | 11:42 Rotterdam Centraal | 1h46 | 13:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9532+ 3962 | 11:42 Rotterdam Centraal | 1h41 | 13:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9232 | 12:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 14:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9232 | 12:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 14:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9344 | 12:28 Rotterdam Centraal | 1h10 | 13:38 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9344+ 3134 | 12:28 Rotterdam Centraal | 1h23 | 13:51 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9344+ 3134 | 12:28 Rotterdam Centraal | 1h30 | 13:58 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9344+ 2083 | 12:28 Rotterdam Centraal | 1h40 | 14:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
9536+ 3963 | 12:42 Rotterdam Centraal | 1h41 | 14:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9536+ 3963 | 12:42 Rotterdam Centraal | 1h46 | 14:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9236+ 2036 | 13:10 Rotterdam Centraal | 1h56 | 15:06 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9236 | 13:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 15:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9236+ 2036 | 13:10 Rotterdam Centraal | 1h50 | 15:00 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9236 | 13:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 15:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1147+ 9236 | 13:15 Rotterdam Centraal | 1h50 | 15:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1147+ 9236+ 2036 | 13:15 Rotterdam Centraal | 1h45 | 15:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1147+ 9236 | 13:15 Rotterdam Centraal | 1h57 | 15:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1147+ 9236+ 2036 | 13:15 Rotterdam Centraal | 1h51 | 15:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9540+ 3964 | 13:42 Rotterdam Centraal | 1h46 | 15:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9540+ 3964 | 13:42 Rotterdam Centraal | 1h41 | 15:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9240 | 14:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 16:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9240+ 2037 | 14:10 Rotterdam Centraal | 1h56 | 16:06 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9240 | 14:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 16:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9240+ 2037 | 14:10 Rotterdam Centraal | 1h50 | 16:00 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9240 | 14:10 Rotterdam Centraal | 2h07 | 16:17 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1151+ 9240 | 14:15 Rotterdam Centraal | 1h57 | 16:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
1151+ 9240 | 14:15 Rotterdam Centraal | 1h50 | 16:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
1151+ 9240+ 2037 | 14:15 Rotterdam Centraal | 1h45 | 16:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1151+ 9240+ 2037 | 14:15 Rotterdam Centraal | 1h51 | 16:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
9544+ 3965 | 14:42 Rotterdam Centraal | 1h44 | 16:26 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9544+ 3965 | 14:42 Rotterdam Centraal | 1h39 | 16:21 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9544 | 14:42 Rotterdam Centraal | 1h29 | 16:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9358 | 14:58 Rotterdam Centraal | 1h08 | 16:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9458 | 14:58 Rotterdam Centraal | 1h08 | 16:06 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9358+ 2313 | 14:58 Rotterdam Centraal | 1h29 | 16:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9458+ 2313 | 14:58 Rotterdam Centraal | 1h29 | 16:27 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9358+ 4537 | 14:58 Rotterdam Centraal | 1h31 | 16:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9458+ 4537 | 14:58 Rotterdam Centraal | 1h31 | 16:29 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9244 | 15:10 Rotterdam Centraal | 1h55 | 17:05 Brussels-Nord | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9244 | 15:10 Rotterdam Centraal | 2h02 | 17:12 Bruxelles-Central | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9244 | 15:10 Rotterdam Centraal | 2h07 | 17:17 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
1155+ 9244+ 2038 | 15:15 Rotterdam Centraal | 1h44 | 16:59 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
1155+ 9244+ 2038 | 15:15 Rotterdam Centraal | 1h50 | 17:05 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
1155+ 9244+ 2038 | 15:15 Rotterdam Centraal | 1h55 | 17:10 Bruxelles-Midi | 2 lần chuyển | |
9362+ 2038 | 15:28 Rotterdam Centraal | 1h31 | 16:59 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9362 | 15:28 Rotterdam Centraal | 1h10 | 16:38 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9362+ 2086 | 15:28 Rotterdam Centraal | 1h40 | 17:08 Brussels | 1 lần chuyển | |
9548+ 3966 | 15:42 Rotterdam Centraal | 1h41 | 17:23 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
9548+ 3966 | 15:42 Rotterdam Centraal | 1h46 | 17:28 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
9548 | 15:42 Rotterdam Centraal | 1h29 | 17:11 Bruxelles-Midi | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Rotterdam đến Brussels bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
13 thg 8
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Rotterdam đến Brussels với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì EuroCity?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho EuroCity, mà còn so sánh vé của các hãng như NS International | IC Brussel, Eurocity Direct, Eurostar hoặc Alibus để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Rotterdam đến Brussels.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh EuroCity với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Rotterdam đến Brussels.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Rotterdam đến Brussels trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Rotterdam đến Brussels
Tàu hỏa từ Rotterdam đến Brussels chạy trung bình 34 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 45p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 19₫ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 8₫ bằng xe buýt.
Có 14 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 120 km trong 1h 8p.
Khoảng cách 120 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 45p |
Giá vé rẻ nhất 19₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 34 |
Tàu chạy thẳng 14 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 8p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 6 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 4 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 77 ngày |
Công ty đường sắt: tàu EuroCity, NS International | IC Brussel, Eurocity Direct, Eurostar, Alibus, Intercity, Regional, Deutsche Bahn, European Sleeper, Nederlandse Spoorwegen (NS) từ Rotterdam đến BrusselsTàu EuroCity, NS International | IC Brussel, Eurocity Direct, Eurostar, Alibus, Intercity, Regional, Deutsche Bahn, European Sleeper, Nederlandse Spoorwegen (NS) sẽ đưa bạn từ Rotterdam đến Brussels từ 8₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
EuroCity
NS International | IC Brussel
Eurostar
Alibus
Intercity
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Regional
Eurocity Direct
European Sleeper
Nederlandse Spoorwegen (NS)
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Rotterdam đến Brussels
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Rotterdam đến Brussels bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Brussels, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Rotterdam đến Brussels
Hầu hết các chuyến tàu từ Rotterdam đến Brussels sử dụng cặp ga Rotterdam Centraal đến Bruxelles-Central, với một số chuyến đến Brussels-Nord. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Rotterdam và Brussels trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Brussels khởi hành từ ga nào ở Rotterdam?
Cách đến Rotterdam Centraal từ trung tâm thành phố Rotterdam
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Centraal
Rotterdam Centraal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Centraal.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Rotterdam Centraal. Máy ATM có sẵn tại Rotterdam Centraal.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Centraal. Quầy thông tin có sẵn tại Rotterdam Centraal.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Rotterdam Centraal.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Rotterdam Centraal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Rotterdam Centraal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Centraal.
Cách đến Rotterdam Blaak từ trung tâm thành phố Rotterdam
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Blaak
Rotterdam Blaak có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Blaak.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Rotterdam Blaak. Máy ATM có sẵn tại Rotterdam Blaak.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Blaak. Quầy thông tin có sẵn tại Rotterdam Blaak.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Rotterdam Blaak. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Rotterdam Blaak: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Rotterdam Blaak: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Blaak.
Cách đến Rotterdam Noord từ trung tâm thành phố Rotterdam
Rotterdam Noord cách trung tâm thành phố Rotterdam 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Noord
Rotterdam Noord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Noord.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Noord.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Rotterdam Noord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Rotterdam Noord: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Noord.
Tàu từ Rotterdam đến ga nào ở Brussels?
Cách đến Bruxelles-Central từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Central
Bruxelles-Central có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Central.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Central. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Central.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Central. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Central.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Central.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Central.
Cách đến Brussels-Nord từ trung tâm thành phố Brussels
Brussels-Nord cách trung tâm thành phố Brussels 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brussels-Nord
Brussels-Nord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brussels-Nord.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Brussels-Nord. Máy ATM có sẵn tại Brussels-Nord.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brussels-Nord. Quầy thông tin có sẵn tại Brussels-Nord.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brussels-Nord. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brussels-Nord.
Cách đến Bruxelles-Midi từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Midi
Bruxelles-Midi có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Midi. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Midi. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Rotterdam đến Brussels
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần





