Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Utrecht đến Brussels
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
24€
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
48€
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
2 h 3 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
2 h 3 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
135
Khoảng cách
148 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Utrecht đến Brussels là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Utrecht đến Brussels sẽ có giá khoảng 48€ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 24€.
Rất khó để đi từ Utrecht đến Brussels mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
2044+
924414:182h47Utrecht Centraal17:05Brussels-Nord24 €1Một chiều1 lần chuyển
2044+
924414:182h54Utrecht Centraal17:12Bruxelles-Central24 €1Một chiều1 lần chuyển
2048+
2039+
924815:182h48Utrecht Centraal18:06Bruxelles-Central24 €1Một chiều2 lần chuyển
2044+
2038+
924414:182h41Utrecht Centraal16:59Brussels-Nord24 €1Một chiều2 lần chuyển
2044+
2038+
924414:182h47Utrecht Centraal17:05Bruxelles-Central24 €1Một chiều2 lần chuyển
2848+
936415:032h03Utrecht Centraal17:06Bruxelles-Midi124 €1Một chiều1 lần chuyển
2856+
937617:032h03Utrecht Centraal19:06Bruxelles-Midi124 €1Một chiều1 lần chuyển
2856+
947617:032h03Utrecht Centraal19:06Bruxelles-Midi94 €1Một chiều1 lần chuyển
2820+
93228:032h03Utrecht Centraal10:06Bruxelles-Midi94 €1Một chiều1 lần chuyển
2852+
937016:032h03Utrecht Centraal18:06Bruxelles-Midi124 €1Một chiều1 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Utrecht đến Brussels
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Utrecht đến Brussels tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
2820+ 9322+ 4531 | 8:03 Utrecht Centraal | 2h26 | 10:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2820+ 2307+ 9322 | 8:03 Utrecht Centraal | 2h24 | 10:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2820+ 9322 | 8:03 Utrecht Centraal | 2h03 | 10:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2020+ 9220 | 8:18 Utrecht Centraal | 2h54 | 11:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2020+ 9220 | 8:18 Utrecht Centraal | 2h47 | 11:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2020+ 9220+ 2032 | 8:18 Utrecht Centraal | 2h42 | 11:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2020+ 9220+ 2032 | 8:18 Utrecht Centraal | 2h48 | 11:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2822 · 1131+ 9220 | 8:33 Utrecht Centraal | 2h39 | 11:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2822 · 1131+ 2032+ 9220 | 8:33 Utrecht Centraal | 2h27 | 11:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2822 · 1131+ 2032+ 9220 | 8:33 Utrecht Centraal | 2h33 | 11:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2822 · 1131+ 9220 | 8:33 Utrecht Centraal | 2h32 | 11:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2022+ 9524 | 8:48 Utrecht Centraal | 2h23 | 11:11 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2022+ 9524+ 3960 | 8:48 Utrecht Centraal | 2h40 | 11:28 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2022+ 9524+ 3960 | 8:48 Utrecht Centraal | 2h35 | 11:23 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2824 · 2308+ 9428 | 9:03 Utrecht Centraal | 2h24 | 11:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2824 · 4532+ 9428 | 9:03 Utrecht Centraal | 2h26 | 11:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2824+ 9328+ 4532 | 9:03 Utrecht Centraal | 2h26 | 11:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2824+ 9328+ 2308 | 9:03 Utrecht Centraal | 2h24 | 11:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2824+ 9428 | 9:03 Utrecht Centraal | 2h03 | 11:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2824+ 9328 | 9:03 Utrecht Centraal | 2h03 | 11:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2024+ 9224 | 9:18 Utrecht Centraal | 2h54 | 12:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2024+ 9224 | 9:18 Utrecht Centraal | 2h47 | 12:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2024+ 9224+ 2033 | 9:18 Utrecht Centraal | 2h42 | 12:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2024+ 9224+ 2033 | 9:18 Utrecht Centraal | 2h48 | 12:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2826 · 1135+ 2033+ 9224 | 9:33 Utrecht Centraal | 2h27 | 12:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2826 · 1135+ 9224 | 9:33 Utrecht Centraal | 2h32 | 12:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2826 · 1135+ 2033+ 9224 | 9:33 Utrecht Centraal | 2h33 | 12:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2826 · 1135+ 9224 | 9:33 Utrecht Centraal | 2h39 | 12:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2026+ 9528 | 9:48 Utrecht Centraal | 2h23 | 12:11 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2026+ 9528+ 3961 | 9:48 Utrecht Centraal | 2h40 | 12:28 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2026+ 9528+ 3961 | 9:48 Utrecht Centraal | 2h35 | 12:23 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2028+ 9228 | 10:18 Utrecht Centraal | 2h47 | 13:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2028+ 9228 | 10:18 Utrecht Centraal | 2h54 | 13:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2028+ 9228+ 2034 | 10:18 Utrecht Centraal | 2h48 | 13:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2028+ 9228+ 2034 | 10:18 Utrecht Centraal | 2h42 | 13:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2830 · 1139+ 2034+ 9228 | 10:33 Utrecht Centraal | 2h27 | 13:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2830 · 1139+ 9228 | 10:33 Utrecht Centraal | 2h32 | 13:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2830 · 1139+ 9228 | 10:33 Utrecht Centraal | 2h39 | 13:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2830 · 1139+ 2034+ 9228 | 10:33 Utrecht Centraal | 2h33 | 13:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2030+ 9532 | 10:48 Utrecht Centraal | 2h23 | 13:11 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2030+ 9532+ 3962 | 10:48 Utrecht Centraal | 2h40 | 13:28 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2030+ 9532+ 3962 | 10:48 Utrecht Centraal | 2h35 | 13:23 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2832+ 9340+ 4534 | 11:03 Utrecht Centraal | 2h26 | 13:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2032+ 9232 | 11:18 Utrecht Centraal | 2h47 | 14:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2032+ 9232 | 11:18 Utrecht Centraal | 2h54 | 14:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2032+ 9232+ 2035 | 11:18 Utrecht Centraal | 2h42 | 14:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2032+ 9232+ 2035 | 11:18 Utrecht Centraal | 2h48 | 14:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2834 · 1143+ 9232 | 11:33 Utrecht Centraal | 2h39 | 14:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2834 · 1143+ 2035+ 9232 | 11:33 Utrecht Centraal | 2h33 | 14:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2834 · 1143+ 2035+ 9232 | 11:33 Utrecht Centraal | 2h27 | 14:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2834 · 1143+ 9232 | 11:33 Utrecht Centraal | 2h32 | 14:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2034+ 9536 | 11:48 Utrecht Centraal | 2h23 | 14:11 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2034+ 9536+ 3963 | 11:48 Utrecht Centraal | 2h40 | 14:28 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2034+ 9536+ 3963 | 11:48 Utrecht Centraal | 2h35 | 14:23 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2036+ 9236 | 12:18 Utrecht Centraal | 2h47 | 15:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2036+ 9236 | 12:18 Utrecht Centraal | 2h54 | 15:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2036+ 9236+ 2036 | 12:18 Utrecht Centraal | 2h42 | 15:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2036+ 9236+ 2036 | 12:18 Utrecht Centraal | 2h48 | 15:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2838 · 1147+ 9236 | 12:33 Utrecht Centraal | 2h39 | 15:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2838 · 1147+ 2036+ 9236 | 12:33 Utrecht Centraal | 2h27 | 15:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2838 · 1147+ 2036+ 9236 | 12:33 Utrecht Centraal | 2h33 | 15:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2838 · 1147+ 9236 | 12:33 Utrecht Centraal | 2h32 | 15:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2038+ 9540 | 12:48 Utrecht Centraal | 2h23 | 15:11 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2038+ 9540+ 3964 | 12:48 Utrecht Centraal | 2h40 | 15:28 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2038+ 9540+ 3964 | 12:48 Utrecht Centraal | 2h35 | 15:23 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2840+ 9352+ 4536 | 13:03 Utrecht Centraal | 2h26 | 15:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2840+ 9352+ 2312 | 13:03 Utrecht Centraal | 2h24 | 15:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2040+ 9240 | 13:18 Utrecht Centraal | 2h47 | 16:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2040+ 9240 | 13:18 Utrecht Centraal | 2h54 | 16:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2040+ 9240+ 2037 | 13:18 Utrecht Centraal | 2h42 | 16:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2040+ 9240+ 2037 | 13:18 Utrecht Centraal | 2h48 | 16:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2842 · 1151+ 9240 | 13:33 Utrecht Centraal | 2h39 | 16:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2842 · 1151+ 2037+ 9240 | 13:33 Utrecht Centraal | 2h27 | 16:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2842 · 1151+ 2037+ 9240 | 13:33 Utrecht Centraal | 2h33 | 16:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2842 · 1151+ 9240 | 13:33 Utrecht Centraal | 2h32 | 16:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2042+ 9544 | 13:48 Utrecht Centraal | 2h23 | 16:11 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2042+ 9544+ 3965 | 13:48 Utrecht Centraal | 2h38 | 16:26 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2042+ 9544+ 3965 | 13:48 Utrecht Centraal | 2h33 | 16:21 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2044+ 9244 | 14:18 Utrecht Centraal | 2h47 | 17:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2044+ 9244 | 14:18 Utrecht Centraal | 2h54 | 17:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2044+ 2038+ 9244 | 14:18 Utrecht Centraal | 2h41 | 16:59 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2044+ 9244+ 2038 | 14:18 Utrecht Centraal | 2h47 | 17:05 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2846 · 1155+ 9244 | 14:33 Utrecht Centraal | 2h32 | 17:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2846 · 1155+ 2038+ 9244 | 14:33 Utrecht Centraal | 2h26 | 16:59 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2846 · 1155+ 2038+ 9244 | 14:33 Utrecht Centraal | 2h37 | 17:10 Bruxelles-Midi | 3 lần chuyển | |
2846 · 1155+ 9244 | 14:33 Utrecht Centraal | 2h39 | 17:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2846 · 1155+ 9244+ 2038 | 14:33 Utrecht Centraal | 2h32 | 17:05 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2046+ 9548+ 3966 | 14:48 Utrecht Centraal | 2h40 | 17:28 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2046+ 9548+ 3966 | 14:48 Utrecht Centraal | 2h35 | 17:23 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2046+ 9548 | 14:48 Utrecht Centraal | 2h23 | 17:11 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2848+ 9364 | 15:03 Utrecht Centraal | 2h03 | 17:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2848+ 9364+ 4538 | 15:03 Utrecht Centraal | 2h26 | 17:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2848+ 9364+ 2314 | 15:03 Utrecht Centraal | 2h24 | 17:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2048+ 2039+ 9248 | 15:18 Utrecht Centraal | 2h48 | 18:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2048+ 9248 | 15:18 Utrecht Centraal | 2h54 | 18:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2048+ 9248+ 2039 | 15:18 Utrecht Centraal | 2h42 | 18:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2048+ 9248 | 15:18 Utrecht Centraal | 2h47 | 18:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2850 · 1159+ 9248 | 15:33 Utrecht Centraal | 2h39 | 18:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2850 · 1159+ 2039+ 9248 | 15:33 Utrecht Centraal | 2h27 | 18:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2850 · 1159+ 2039+ 9248 | 15:33 Utrecht Centraal | 2h33 | 18:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2850 · 1159+ 9248 | 15:33 Utrecht Centraal | 2h32 | 18:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2050+ 9552 | 15:48 Utrecht Centraal | 2h23 | 18:11 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2050+ 9552+ 3967 | 15:48 Utrecht Centraal | 2h35 | 18:23 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2050+ 9552+ 3967 | 15:48 Utrecht Centraal | 2h40 | 18:28 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2852+ 9370+ 2315 | 16:03 Utrecht Centraal | 2h24 | 18:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2852+ 9370 | 16:03 Utrecht Centraal | 2h03 | 18:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2852+ 9370+ 4539 | 16:03 Utrecht Centraal | 2h26 | 18:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2052+ 9252 | 16:18 Utrecht Centraal | 2h54 | 19:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2052+ 9252 | 16:18 Utrecht Centraal | 2h47 | 19:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2052+ 9252+ 2040 | 16:18 Utrecht Centraal | 2h42 | 19:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2052+ 9252+ 2040 | 16:18 Utrecht Centraal | 2h48 | 19:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2854 · 1163+ 9252+ 2040 | 16:33 Utrecht Centraal | 2h33 | 19:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2854 · 1163+ 9252 | 16:33 Utrecht Centraal | 2h39 | 19:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2854 · 1163+ 9252 | 16:33 Utrecht Centraal | 2h32 | 19:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2854 · 1163+ 9252+ 2040 | 16:33 Utrecht Centraal | 2h27 | 19:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2054+ 9556 | 16:48 Utrecht Centraal | 2h23 | 19:11 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2054+ 9556+ 3968 | 16:48 Utrecht Centraal | 2h35 | 19:23 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2054+ 9556+ 3968 | 16:48 Utrecht Centraal | 2h40 | 19:28 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2856+ 9376 | 17:03 Utrecht Centraal | 2h03 | 19:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2856+ 9476 | 17:03 Utrecht Centraal | 2h03 | 19:06 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2856 · 2316+ 9476 | 17:03 Utrecht Centraal | 2h24 | 19:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2856 · 4540+ 9476 | 17:03 Utrecht Centraal | 2h26 | 19:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2856+ 9376+ 4540 | 17:03 Utrecht Centraal | 2h26 | 19:29 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2856+ 9376+ 2316 | 17:03 Utrecht Centraal | 2h24 | 19:27 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2056+ 9256+ 2041 | 17:18 Utrecht Centraal | 2h42 | 20:00 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2056+ 9256 | 17:18 Utrecht Centraal | 2h54 | 20:12 Bruxelles-Central | 1 lần chuyển | |
2056+ 9256 | 17:18 Utrecht Centraal | 2h47 | 20:05 Brussels-Nord | 1 lần chuyển | |
2056+ 9256+ 2041 | 17:18 Utrecht Centraal | 2h48 | 20:06 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2858 · 1167+ 9256+ 2041 | 17:33 Utrecht Centraal | 2h33 | 20:06 Bruxelles-Central | 3 lần chuyển | |
2858 · 1167+ 9256+ 2041 | 17:33 Utrecht Centraal | 2h27 | 20:00 Brussels-Nord | 3 lần chuyển | |
2858 · 1167+ 9256 | 17:33 Utrecht Centraal | 2h39 | 20:12 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
2858 · 1167+ 9256 | 17:33 Utrecht Centraal | 2h32 | 20:05 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2058+ 9560 | 17:48 Utrecht Centraal | 2h23 | 20:11 Bruxelles-Midi | 1 lần chuyển | |
2058+ 9560+ 3969 | 17:48 Utrecht Centraal | 2h40 | 20:28 Brussels-Nord | 2 lần chuyển | |
2058+ 9560+ 3969 | 17:48 Utrecht Centraal | 2h35 | 20:23 Bruxelles-Central | 2 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Utrecht đến Brussels bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Utrecht đến Brussels với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì NS International | IC Brussel?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho NS International | IC Brussel, mà còn so sánh vé của các hãng như Eurocity Direct, Intercity, Alibus hoặc Eurostar để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Utrecht đến Brussels.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh NS International | IC Brussel với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Utrecht đến Brussels.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Utrecht đến Brussels
Tàu hỏa từ Utrecht đến Brussels chạy trung bình 47 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 16p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 17€ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 7€ bằng xe buýt.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 148 km trong 1h 42p.
Khoảng cách 148 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 16p |
Giá vé rẻ nhất 17€ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 47 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 42p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 7 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 6 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 7 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 42 ngày |
Công ty đường sắt: tàu EuroCity, Eurocity Direct, Eurostar, NS International | IC Brussel, Intercity, Regional, Alibus từ Utrecht đến BrusselsTàu EuroCity, Eurocity Direct, Eurostar, NS International | IC Brussel, Intercity, Regional, Alibus sẽ đưa bạn từ Utrecht đến Brussels từ 7€. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
EuroCity
Eurostar
NS International | IC Brussel
Intercity
Alibus
Regional
Eurocity Direct
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Utrecht đến Brussels
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Utrecht đến Brussels bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Brussels, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Utrecht đến Brussels
Hầu hết các chuyến tàu từ Utrecht đến Brussels sử dụng cặp ga Utrecht Centraal đến Bruxelles-Central, với một số chuyến đến Brussels-Nord. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Utrecht và Brussels trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Brussels khởi hành từ ga nào ở Utrecht?
Cách đến Utrecht Centraal từ trung tâm thành phố Utrecht
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Utrecht Centraal
Utrecht Centraal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Utrecht Centraal.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Utrecht Centraal. Máy ATM có sẵn tại Utrecht Centraal.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Utrecht Centraal. Quầy thông tin có sẵn tại Utrecht Centraal.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Utrecht Centraal. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Utrecht Centraal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Utrecht Centraal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Utrecht Centraal.
Cách đến Utrecht Leidsche Rijn từ trung tâm thành phố Utrecht
Utrecht Leidsche Rijn cách trung tâm thành phố Utrecht 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Utrecht Leidsche Rijn
Utrecht Leidsche Rijn có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Dành cho người khuyết tật, Bãi đậu xe đạp và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Utrecht Leidsche Rijn.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Utrecht Leidsche Rijn.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Utrecht Leidsche Rijn: Bãi đậu xe.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Utrecht Leidsche Rijn: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Utrecht Leidsche Rijn.
Cách đến Utrecht Vaartsche Rijn từ trung tâm thành phố Utrecht
Utrecht Vaartsche Rijn cách trung tâm thành phố Utrecht 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Utrecht Vaartsche Rijn
Utrecht Vaartsche Rijn có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp và Cho thuê xe.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Utrecht Vaartsche Rijn.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Utrecht Vaartsche Rijn.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Utrecht Vaartsche Rijn: Bãi đậu xe, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Utrecht Vaartsche Rijn: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Utrecht Vaartsche Rijn.
Tàu từ Utrecht đến ga nào ở Brussels?
Cách đến Bruxelles-Central từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Central
Bruxelles-Central có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Central.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Central. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Central.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Central. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Central.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Central.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Central.
Cách đến Brussels-Nord từ trung tâm thành phố Brussels
Brussels-Nord cách trung tâm thành phố Brussels 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brussels-Nord
Brussels-Nord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brussels-Nord.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Brussels-Nord. Máy ATM có sẵn tại Brussels-Nord.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brussels-Nord. Quầy thông tin có sẵn tại Brussels-Nord.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brussels-Nord. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brussels-Nord.
Cách đến Bruxelles-Midi từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Midi
Bruxelles-Midi có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Midi. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Midi. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Midi.


