Tàu hỏa Amsterdam đến Rotterdam với NS International | IC Brussel

Th 3, 30 thg 6
+ Thêm trở về
NS International | IC Brussel
Intercity
Eurostar
Intercity
Eurocity Direct
Trên 2.000 công ty du lịch
NS International | IC Brussel
Intercity
Eurostar
Intercity
Eurocity Direct
Trên 2.000 công ty du lịch
QR-Code
Quét để tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
Sử dụng ứng dụng của chúng tôi để nhận thông tin cập nhật về chuyến đi trực tiếp và đặt vé di động cho tàu hỏa, xe buýt, chuyến bay và phà.
App Store
rate4.9
42K xếp hạng
Google Play
rate4.6
136K đánh giá

Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Amsterdam đến Rotterdam

Hiển thị thời gian và giá vé cho 30 thg 6

Giá rẻ nhất

$23

Giá trung bình

$25

Hành trình nhanh nhất

41 m

Thời gian trung bình

43 m

Số chuyến tàu mỗi ngày

217

Khoảng cách

57 km

Vé giá rẻ

Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Amsterdam đến Rotterdam là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.

Vé trung bình từ Amsterdam đến Rotterdam sẽ có giá khoảng $25 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $23.

Chuyến tàu nhanh

Trong số 217 chuyến tàu rời Amsterdam đến Rotterdam vào Th 3, 30 thg 6, có 97 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.

Vào Th 3, 30 thg 6, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 57 km trong thời gian trung bình là 43 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 41 m .

Vào Th 3, 30 thg 6, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 43 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.

  • NS DomesticSPR 4029
    8:191h09
    Amsterdam Centraal
    9:28Rotterdam Noord
    $231Một chiều
    0 lần chuyển
  • NS DomesticSPR 4027
    7:491h09
    Amsterdam Centraal
    8:58Rotterdam Noord
    $231Một chiều
    0 lần chuyển
  • NS DomesticSPR 4045
    12:191h09
    Amsterdam Centraal
    13:28Rotterdam Noord
    $231Một chiều
    0 lần chuyển
  • NS DomesticIC 1413 · SPR 4012
    3:461h43
    Amsterdam Centraal
    5:29Rotterdam Noord
    $231Một chiều
    1 lần chuyển
  • NS DomesticSPR 4019
    5:491h09
    Amsterdam Centraal
    6:58Rotterdam Noord
    $231Một chiều
    0 lần chuyển

Thông Tin Chuyến Đi

So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Amsterdam đến Rotterdam

Omio khuyên bạn nên đặt xe buýt vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Amsterdam đến Rotterdam trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $4. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt xe buýt có thể đưa bạn đến đó trong 1h 0p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $4 và cho tàu hỏa là $25.

Khoảng cách: 57 km

So sánh train với

Tàu hỏa
Phổ biến nhất
Xe buýt

$26

Giá trung bình

$7

Giá trung bình

Rẻ nhất

1h 31p

Tổng thời gian trung bình

1h 1p

Trên phương tiện

+

30p

Thời gian cộng thêm*

1h 30p

Tổng thời gian trung bình

Nhanh nhất

1h 0p

Trên phương tiện

+

30p

Thời gian cộng thêm*

0.0 - 0.1kg

Lượng khí thải CO2

Thấp nhất

0.1 - 0.1kg

Lượng khí thải CO2

NS International | IC Brussel

Hãng tàu hỏa phổ biến nhất

FlixBus

Hãng xe buýt phổ biến nhất

Các Tùy Chọn Đi Thẳng

Các Tùy Chọn Đi Thẳng

Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.

Khởi hành trực tiếp

Thời gian tàu Amsterdam đến Rotterdam

Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Amsterdam đến Rotterdam tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 29 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.

Cập nhật lần cuối lúc
Nhà cung cấpKhởi hànhThời gianĐếnChuyển tuyến
NS DomesticSPR 8287 · ICD 1248022:48 Amsterdam Centraal
0h50
23:38 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 408722:49 Amsterdam Centraal
1h09
23:58 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
Thứ Ba, 30 tháng 6
NS DomesticIC 23850:06 Amsterdam Centraal
1h13
1:19 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 22870:36 Amsterdam Centraal
1h13
1:49 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 14051:46 Amsterdam Centraal
1h11
2:57 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 14092:46 Amsterdam Centraal
1h11
3:57 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 1413 · SPR 40123:46 Amsterdam Centraal
1h43
5:29 Rotterdam Noord1 lần chuyển
NS DomesticIC 1413 · SPR 51033:46 Amsterdam Centraal
1h30
5:16 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticIC 1414 · SPR 6010 · SPR 40154:19 Amsterdam Centraal
1h42
6:01 Rotterdam Noord2 lần chuyển
NS DomesticIC 1417 · SPR 51074:46 Amsterdam Centraal
1h30
6:16 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticIC 23095:06 Amsterdam Centraal
1h18
6:24 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40175:22 Amsterdam Centraal
1h06
6:28 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 4017 · SPR 50095:22 Amsterdam Centraal
1h24
6:46 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticIC 22115:36 Amsterdam Centraal
1h18
6:54 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2917 · IC 2012 · SPR 50115:39 Amsterdam Centraal
1h29
7:08 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 8219+NS InternationalECD 9512+NS DomesticSPR 50095:49 Amsterdam Centraal
0h57
6:46 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 40195:49 Amsterdam Centraal
1h09
6:58 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3017 · IC 28145:54 Amsterdam Centraal
1h16
7:10 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3017 · IC 2814 · SPR 52115:54 Amsterdam Centraal
1h26
7:20 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticIC 23136:06 Amsterdam Centraal
1h18
7:24 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 23136:06 Amsterdam Centraal
1h12
7:18 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2919 · IC 20146:09 Amsterdam Centraal
1h16
7:25 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2919 · IC 2014 · SPR 50136:09 Amsterdam Centraal
1h29
7:38 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
Eurostar93106:10 Amsterdam Centraal
0h41
6:51 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40216:19 Amsterdam Centraal
1h09
7:28 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40216:19 Amsterdam Centraal
1h15
7:34 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8221+NS InternationalICD 97146:19 Amsterdam Centraal
0h49
7:08 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8221+NS InternationalICD 9714+NS DomesticSPR 52116:19 Amsterdam Centraal
1h01
7:20 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS International | IC Brussel2113 · 35146:20 Amsterdam Centraal
1h18
7:38 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel2113+Intercity4121+NS International | IC Brussel18146:20 Amsterdam Centraal
0h58
7:18 Rotterdam Centraal2 lần chuyển
NS International | IC Brussel22156:36 Amsterdam Centraal
1h12
7:48 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity8223+Eurocity Direct95166:48 Amsterdam Centraal
0h51
7:39 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40236:49 Amsterdam Centraal
1h09
7:58 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity40236:49 Amsterdam Centraal
1h15
8:04 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8423 · ICD 1816 · SPR 40226:56 Amsterdam Centraal
1h03
7:59 Rotterdam Noord2 lần chuyển
Intercity8423+NS International | IC Brussel18166:56 Amsterdam Centraal
0h52
7:48 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity8423+NS International | IC Brussel35166:56 Amsterdam Centraal
1h11
8:07 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel23177:06 Amsterdam Centraal
1h12
8:18 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar93167:10 Amsterdam Centraal
0h43
7:53 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3923 · IC 2018 · SPR 50177:14 Amsterdam Centraal
1h24
8:38 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticIC 3923 · IC 20187:14 Amsterdam Centraal
1h11
8:25 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel3923 · 20187:14 Amsterdam Centraal
1h11
8:25 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8225 · ICD 24187:18 Amsterdam Centraal
0h50
8:08 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8225 · ICD 2418 · SPR 52157:18 Amsterdam Centraal
1h02
8:20 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
Intercity8225+NS International | IC Brussel24187:18 Amsterdam Centraal
0h50
8:08 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40257:19 Amsterdam Centraal
1h09
8:28 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40257:19 Amsterdam Centraal
1h15
8:34 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8425 · IC 35187:26 Amsterdam Centraal
1h11
8:37 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8425 · IC 35187:26 Amsterdam Centraal
1h19
8:45 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS International | IC Brussel22197:36 Amsterdam Centraal
1h12
8:48 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity8227+Eurocity Direct95207:48 Amsterdam Centraal
0h51
8:39 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40277:49 Amsterdam Centraal
1h09
8:58 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity40277:49 Amsterdam Centraal
1h15
9:04 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8427 · IC 35207:56 Amsterdam Centraal
1h19
9:15 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8427 · IC 35207:56 Amsterdam Centraal
1h11
9:07 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity8427+NS International | IC Brussel35207:56 Amsterdam Centraal
1h11
9:07 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity8427+NS International | IC Brussel18207:56 Amsterdam Centraal
0h52
8:48 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 23218:06 Amsterdam Centraal
1h12
9:18 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 23218:06 Amsterdam Centraal
1h18
9:24 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar93228:10 Amsterdam Centraal
0h43
8:53 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3927 · IC 2022 · SPR 50218:14 Amsterdam Centraal
1h24
9:38 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticIC 3927 · IC 20228:14 Amsterdam Centraal
1h11
9:25 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8229 · ICD 24228:18 Amsterdam Centraal
0h50
9:08 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8229 · ICD 2422 · SPR 52198:18 Amsterdam Centraal
1h02
9:20 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 40298:19 Amsterdam Centraal
1h09
9:28 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40298:19 Amsterdam Centraal
1h15
9:34 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8429 · IC 35228:26 Amsterdam Centraal
1h19
9:45 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8429 · IC 35228:26 Amsterdam Centraal
1h11
9:37 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS InternationalICE 225+NS DomesticIC 28248:31 Amsterdam Centraal
1h09
9:40 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS InternationalICE 225+NS DomesticIC 2824 · SPR 52218:31 Amsterdam Centraal
1h19
9:50 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticIC 22238:36 Amsterdam Centraal
1h18
9:54 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 22238:36 Amsterdam Centraal
1h12
9:48 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3929 · IC 2024 · SPR 50238:44 Amsterdam Centraal
1h24
10:08 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticIC 3929 · IC 20248:44 Amsterdam Centraal
1h11
9:55 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8231+NS InternationalECD 9524+NS DomesticSPR 52218:48 Amsterdam Centraal
1h02
9:50 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 8231+NS InternationalECD 95248:48 Amsterdam Centraal
0h51
9:39 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40318:49 Amsterdam Centraal
1h09
9:58 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40318:49 Amsterdam Centraal
1h15
10:04 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8431 · IC 35248:56 Amsterdam Centraal
1h11
10:07 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8431 · IC 35248:56 Amsterdam Centraal
1h19
10:15 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticIC 23259:06 Amsterdam Centraal
1h18
10:24 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 23259:06 Amsterdam Centraal
1h12
10:18 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar93289:10 Amsterdam Centraal
0h43
9:53 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar94289:10 Amsterdam Centraal
0h43
9:53 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3931 · IC 2026 · SPR 50259:14 Amsterdam Centraal
1h24
10:38 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticIC 3931 · IC 20269:14 Amsterdam Centraal
1h11
10:25 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8233 · ICD 24269:18 Amsterdam Centraal
0h50
10:08 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8233 · ICD 2426 · SPR 52239:18 Amsterdam Centraal
1h02
10:20 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 40339:19 Amsterdam Centraal
1h09
10:28 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40339:19 Amsterdam Centraal
1h15
10:34 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8433 · IC 35269:26 Amsterdam Centraal
1h11
10:37 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8433 · IC 35269:26 Amsterdam Centraal
1h19
10:45 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticIC 22279:36 Amsterdam Centraal
1h18
10:54 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 22279:36 Amsterdam Centraal
1h12
10:48 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3933 · IC 20289:44 Amsterdam Centraal
1h11
10:55 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3933 · IC 2028 · SPR 50279:44 Amsterdam Centraal
1h24
11:08 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 8235+NS InternationalECD 9528+NS DomesticSPR 52259:48 Amsterdam Centraal
1h02
10:50 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 8235+NS InternationalECD 95289:48 Amsterdam Centraal
0h51
10:39 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40359:49 Amsterdam Centraal
1h09
10:58 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40359:49 Amsterdam Centraal
1h15
11:04 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8435 · IC 35289:56 Amsterdam Centraal
1h19
11:15 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8435 · IC 35289:56 Amsterdam Centraal
1h11
11:07 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 232910:06 Amsterdam Centraal
1h18
11:24 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 232910:06 Amsterdam Centraal
1h12
11:18 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3935 · IC 203010:14 Amsterdam Centraal
1h11
11:25 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3935 · IC 2030 · SPR 502910:14 Amsterdam Centraal
1h24
11:38 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 8237 · ICD 243010:18 Amsterdam Centraal
0h50
11:08 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8237 · ICD 2430 · SPR 522710:18 Amsterdam Centraal
1h02
11:20 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 403710:19 Amsterdam Centraal
1h09
11:28 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 403710:19 Amsterdam Centraal
1h15
11:34 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8437 · IC 353010:26 Amsterdam Centraal
1h11
11:37 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8437 · IC 353010:26 Amsterdam Centraal
1h19
11:45 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS InternationalICE 123+NS DomesticIC 283210:31 Amsterdam Centraal
1h09
11:40 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS InternationalICE 123+NS DomesticIC 2832 · SPR 522910:31 Amsterdam Centraal
1h19
11:50 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticIC 223110:36 Amsterdam Centraal
1h18
11:54 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 223110:36 Amsterdam Centraal
1h12
11:48 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3937 · IC 203210:44 Amsterdam Centraal
1h11
11:55 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3937 · IC 2032 · SPR 503110:44 Amsterdam Centraal
1h24
12:08 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 8239+NS InternationalECD 9532+NS DomesticSPR 522910:48 Amsterdam Centraal
1h02
11:50 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 8239+NS InternationalECD 953210:48 Amsterdam Centraal
0h51
11:39 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 403910:49 Amsterdam Centraal
1h09
11:58 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 403910:49 Amsterdam Centraal
1h15
12:04 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8439 · IC 353210:56 Amsterdam Centraal
1h11
12:07 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8439 · IC 353210:56 Amsterdam Centraal
1h19
12:15 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticIC 233311:06 Amsterdam Centraal
1h12
12:18 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 233311:06 Amsterdam Centraal
1h18
12:24 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar934011:10 Amsterdam Centraal
0h43
11:53 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3939 · IC 203411:14 Amsterdam Centraal
1h11
12:25 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3939 · IC 2034 · SPR 503311:14 Amsterdam Centraal
1h24
12:38 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 8241 · ICD 243411:18 Amsterdam Centraal
0h50
12:08 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8241 · ICD 2434 · SPR 523111:18 Amsterdam Centraal
1h02
12:20 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 404111:19 Amsterdam Centraal
1h09
12:28 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 404311:49 Amsterdam Centraal
1h09
12:58 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8443 · IC 353611:56 Amsterdam Centraal
1h19
13:15 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8443 · IC 353611:56 Amsterdam Centraal
1h11
13:07 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 233712:06 Amsterdam Centraal
1h12
13:18 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 233712:06 Amsterdam Centraal
1h18
13:24 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3943 · IC 2038 · SPR 503712:14 Amsterdam Centraal
1h24
13:38 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticIC 3943 · IC 203812:14 Amsterdam Centraal
1h11
13:25 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8245 · ICD 2438 · SPR 523512:18 Amsterdam Centraal
1h02
13:20 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 8245 · ICD 243812:18 Amsterdam Centraal
0h50
13:08 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 404512:19 Amsterdam Centraal
1h09
13:28 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 404512:19 Amsterdam Centraal
1h15
13:34 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8445 · IC 353812:26 Amsterdam Centraal
1h19
13:45 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8445 · IC 353812:26 Amsterdam Centraal
1h11
13:37 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 223912:36 Amsterdam Centraal
1h18
13:54 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 223912:36 Amsterdam Centraal
1h12
13:48 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3945 · IC 204012:44 Amsterdam Centraal
1h11
13:55 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3945 · IC 2040 · SPR 503912:44 Amsterdam Centraal
1h24
14:08 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 8247+NS InternationalECD 954012:48 Amsterdam Centraal
0h51
13:39 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8247+NS InternationalECD 9540+NS DomesticSPR 523712:48 Amsterdam Centraal
1h02
13:50 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 404712:49 Amsterdam Centraal
1h09
13:58 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 404712:49 Amsterdam Centraal
1h15
14:04 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8447 · IC 354012:56 Amsterdam Centraal
1h19
14:15 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8447 · IC 354012:56 Amsterdam Centraal
1h11
14:07 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 234113:06 Amsterdam Centraal
1h18
14:24 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 234113:06 Amsterdam Centraal
1h12
14:18 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar935213:10 Amsterdam Centraal
0h43
13:53 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3947 · IC 2042 · SPR 504113:14 Amsterdam Centraal
1h24
14:38 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticIC 3947 · IC 204213:14 Amsterdam Centraal
1h11
14:25 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8249 · ICD 244213:18 Amsterdam Centraal
0h50
14:08 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8249 · ICD 2442 · SPR 523913:18 Amsterdam Centraal
1h02
14:20 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 404913:19 Amsterdam Centraal
1h09
14:28 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 404913:19 Amsterdam Centraal
1h15
14:34 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8449 · IC 354213:26 Amsterdam Centraal
1h11
14:37 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8449 · IC 354213:26 Amsterdam Centraal
1h19
14:45 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticIC 224313:36 Amsterdam Centraal
1h18
14:54 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 224313:36 Amsterdam Centraal
1h12
14:48 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3949 · IC 204413:44 Amsterdam Centraal
1h11
14:55 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3949 · IC 2044 · SPR 504313:44 Amsterdam Centraal
1h24
15:08 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 8251+NS InternationalECD 9544+NS DomesticSPR 524113:48 Amsterdam Centraal
1h02
14:50 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 8251+NS InternationalECD 954413:48 Amsterdam Centraal
0h51
14:39 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 405113:49 Amsterdam Centraal
1h09
14:58 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 405113:49 Amsterdam Centraal
1h15
15:04 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8451 · IC 354413:56 Amsterdam Centraal
1h11
15:07 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8451 · IC 354413:56 Amsterdam Centraal
1h19
15:15 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticIC 234514:06 Amsterdam Centraal
1h12
15:18 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 234514:06 Amsterdam Centraal
1h18
15:24 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3951 · IC 2046 · SPR 504514:14 Amsterdam Centraal
1h24
15:38 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticIC 3951 · IC 204614:14 Amsterdam Centraal
1h11
15:25 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8253 · ICD 244614:18 Amsterdam Centraal
0h50
15:08 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8253 · ICD 2446 · SPR 524314:18 Amsterdam Centraal
1h02
15:20 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 405314:19 Amsterdam Centraal
1h09
15:28 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 405314:19 Amsterdam Centraal
1h15
15:34 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8453 · IC 354614:26 Amsterdam Centraal
1h11
15:37 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8453 · IC 354614:26 Amsterdam Centraal
1h19
15:45 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticIC 224714:36 Amsterdam Centraal
1h18
15:54 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 224714:36 Amsterdam Centraal
1h12
15:48 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3953 · IC 204814:45 Amsterdam Centraal
1h10
15:55 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3953 · IC 2048 · SPR 504714:45 Amsterdam Centraal
1h23
16:08 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 8255+NS InternationalECD 954814:48 Amsterdam Centraal
0h51
15:39 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8255+NS InternationalECD 9548+NS DomesticSPR 524514:48 Amsterdam Centraal
1h02
15:50 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 405514:49 Amsterdam Centraal
1h09
15:58 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 405514:49 Amsterdam Centraal
1h15
16:04 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8455 · IC 354814:56 Amsterdam Centraal
1h11
16:07 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8455 · IC 354814:56 Amsterdam Centraal
1h19
16:15 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
Eurostar936415:10 Amsterdam Centraal
0h43
15:53 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 405715:19 Amsterdam Centraal
1h09
16:28 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 405915:49 Amsterdam Centraal
1h09
16:58 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 8459 · IC 355215:56 Amsterdam Centraal
1h11
17:07 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8459 · IC 355215:56 Amsterdam Centraal
1h19
17:15 Rotterdam Blaak1 lần chuyển
NS DomesticIC 235316:06 Amsterdam Centraal
1h12
17:18 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 235316:06 Amsterdam Centraal
1h18
17:24 Rotterdam Blaak0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar937016:10 Amsterdam Centraal
0h43
16:53 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3959 · IC 2054 · SPR 505316:14 Amsterdam Centraal
1h24
17:38 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticIC 3959 · IC 205416:14 Amsterdam Centraal
1h11
17:25 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8261 · ICD 245416:18 Amsterdam Centraal
0h50
17:08 Rotterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 8261 · ICD 2454 · SPR 525116:18 Amsterdam Centraal
1h02
17:20 Rotterdam Blaak2 lần chuyển
NS DomesticSPR 406116:19 Amsterdam Centraal
1h09
17:28 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 406316:49 Amsterdam Centraal
1h09
17:58 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar937617:10 Amsterdam Centraal
0h43
17:53 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar947617:10 Amsterdam Centraal
0h43
17:53 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 406517:19 Amsterdam Centraal
1h09
18:28 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 406717:49 Amsterdam Centraal
1h09
18:58 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar938218:10 Amsterdam Centraal
0h43
18:53 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 406918:19 Amsterdam Centraal
1h09
19:28 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 407118:49 Amsterdam Centraal
1h09
19:58 Rotterdam Noord0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar938819:10 Amsterdam Centraal
0h43
19:53 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar939821:10 Amsterdam Centraal
0h43
21:53 Rotterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng

Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày.

Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này

So sánh giá cả và vé Amsterdam đến Rotterdam bằng tàu hỏa hoặc xe buýt

So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.

Th 3
30 thg 6
Th 4
01 thg 7
Th 5
02 thg 7
Th 6
03 thg 7
Th 7
04 thg 7
CN
05 thg 7
Th 2
06 thg 7
Th 3
07 thg 7
Th 4
08 thg 7
Th 5
09 thg 7
Th 6
10 thg 7
Th 7
11 thg 7
CN
12 thg 7
Th 2
13 thg 7
Th 3
14 thg 7
Th 4
15 thg 7
Th 5
16 thg 7
Th 6
17 thg 7
Th 7
18 thg 7
CN
19 thg 7
Th 2
20 thg 7

Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Amsterdam đến Rotterdam với Omio?

NS International | IC Brussel cũng như Intercity, Eurostar, Intercity, Eurocity Direct và nhiều hãng khác cung cấp dịch vụ tàu hỏa từ Amsterdam đến Rotterdam.
Omio là bên bán vé thứ ba chính thức duy nhất cho vé NS International | IC Brussel.

Tại sao đặt vé với Omio thay vì NS International | IC Brussel?

  • So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho NS International | IC Brussel, mà còn so sánh vé của các hãng như Intercity, Eurostar, Intercity hoặc Eurocity Direct để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Amsterdam đến Rotterdam.
  • Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
  • So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh NS International | IC Brussel với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Amsterdam đến Rotterdam.

Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Amsterdam đến Rotterdam trước bao lâu?

Thời điểm tốt nhất để đặt vé tàu hỏa từ Amsterdam đến Rotterdam là 4 ngày trước khi khởi hành. Xem giá vé tàu hỏa thay đổi như thế nào trên tuyến đường Amsterdam đến Rotterdam.
Giá vé là giá vé một chiều cho một hành khách từ Amsterdam đến Rotterdam mỗi tháng. Thông tin được thu thập từ dữ liệu giá vé của người dùng Omio trong 12 tháng qua. Giá hiện tại có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm trong ngày, hạng vé hoặc thời gian đặt trước vé tàu hỏa từ Amsterdam đến Rotterdam.

Thông tin hành trình

Tổng quan: Tàu từ Amsterdam đến Rotterdam

Hà LanHà Lan
Hà LanHà Lan
Icon of train

Tàu hỏa từ Amsterdam đến Rotterdam chạy trung bình 148 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 1p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $25 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $4 bằng xe buýt.

Có 52 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 57 km trong 42p.

Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Xe buýt từ $4
Khoảng cách
57 km
Thời gian tàu trung bình
1h 1p
Giá vé rẻ nhất
$25
Số chuyến tàu mỗi ngày
148
Tàu chạy thẳng
52
Chuyến tàu nhanh nhất
42p
Chuyến tàu đầu tiên
0:01
Chuyến tàu cuối cùng
23:58
Tháng rẻ nhất
Tháng 6
Ngày rẻ nhất
Th 5
Mùa cao điểm
Tháng 4 - Tháng 6
Mùa thấp điểm
Tháng 1 - Tháng 3
Ngày bận rộn nhất
Th 6
Ngày ít bận rộn nhất
Th 4
Thời điểm tốt nhất để đặt
4 ngày
Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Xe buýt từ $4

Công ty đường sắt: tàu NS International | IC Brussel, Intercity, Eurostar, Eurocity Direct, Deutsche Bahn, Nederlandse Spoorwegen (NS) từ Amsterdam đến RotterdamTàu NS International | IC Brussel, Intercity, Eurostar, Eurocity Direct, Deutsche Bahn, Nederlandse Spoorwegen (NS) sẽ đưa bạn từ Amsterdam đến Rotterdam từ $4. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.

NS International | IC Brussel

Về
NS International, một công ty con của đường sắt quốc gia Hà Lan Nederlandse Spoorwegen (NS), vận hành các kết nối liên thành phố và cao tốc quốc tế đến nhiều thành phố châu Âu, bao gồm cả Brussels. "IC Brussel" đề cập đến dịch vụ Intercity của họ kết nối Hà Lan và Bỉ. Những chuyến tàu này cung cấp một cách di chuyển trực tiếp và thoải mái giữa các thành phố lớn như Amsterdam và Brussels. Tính đến cuối năm 2024, NS International, phối hợp với công ty đường sắt Bỉ SNCB, sẽ giới thiệu các chuyến tàu Intercity Thế hệ Mới (ICNG) trên tuyến Brussels-Amsterdam. Những chuyến tàu mới này nhanh hơn, đạt tốc độ lên tới 200 km/h, và cung cấp các tiện nghi như Wi-Fi trên tàu và ổ cắm điện. Chúng nhằm mục đích giảm đáng kể thời gian di chuyển và tăng tần suất dịch vụ giữa hai quốc gia.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
1h 8p
Giá rẻ nhất
$25
Tần suất NS International | IC Brussel
32 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay mỗi người
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao, dưới ghế ngồi, và khu vực hành lý được chỉ định ở đầu toa.
Chính Sách Hủy
Theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Nhà hàng trên tàu có sẵn với các món ăn nóng và lạnh, đồ uống. Hạng nhất nhận dịch vụ tại chỗ.
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi bao gồm trong hạng nhất, tùy chọn cho hạng nhì với chi phí bổ sung.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn, hỗ trợ lên/xuống tàu có sẵn nếu thông báo trước.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé trả phí. Chó dẫn đường được miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

Intercity

Về
Intercity là một thương hiệu được công nhận rộng rãi cho dịch vụ tàu hỏa tốc nối các thành phố qua những khoảng cách dài, thường với ít điểm dừng và các toa xe thoải mái cho việc di chuyển đường dài. Thuật ngữ "Intercity" xuất phát từ Vương quốc Anh vào năm 1966 với việc điện khí hóa Đường chính Tây Bắc của British Rail, trở thành một thương hiệu cho các tuyến đường hành khách chính của họ. Ngày nay, dịch vụ Intercity khác nhau ở châu Âu, với một số quốc gia như Thụy Sĩ cung cấp các tàu hiện đại, tiêu chuẩn cao, trong khi ở những nơi khác, chúng có thể cũ hơn so với các tùy chọn tàu cao tốc mới hơn. Nhiều quốc gia châu Âu sử dụng "InterCity" như một tên thương hiệu chính thức cho các dịch vụ tàu hỏa thường xuyên, đường dài đáp ứng các tiêu chí về tốc độ và sự thoải mái cụ thể. Ví dụ, PKP Intercity là một nhà điều hành đường sắt lớn của Ba Lan kết nối các thành phố và khu nghỉ dưỡng du lịch trong Ba Lan và khắp châu Âu. Các tàu Intercity của Trenitalia ở Ý cung cấp một phương tiện vận chuyển đường sắt giá cả phải chăng và phổ biến, kết nối nhiều thành phố và thị trấn khác nhau. Những chiếc tàu này thường cung cấp dịch vụ Hạng Nhất và Hạng Thường, với các tiện nghi như ổ cắm điện và đôi khi có dịch vụ ăn uống.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
1h 7p
Giá rẻ nhất
$25
Tần suất Intercity
511 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý tổng cộng lên đến 30kg
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao và khu vực hành lý được chỉ định ở cuối toa xe
Chính Sách Hủy
Theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ được cung cấp
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng với bữa ăn nóng và đồ ăn nhẹ, dịch vụ xe đẩy trên một số chuyến tàu. Nhưng đừng mong đợi có xe buffet. Vì vậy, nếu việc có thức ăn và đồ uống trên tàu là quan trọng với bạn, tốt nhất là mang theo đồ uống và đồ ăn của riêng bạn lên tàu.
Đặt chỗ
Giá vé bao gồm đặt chỗ cho hầu hết các tuyến đường.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn và nhà vệ sinh accessible.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được phép miễn phí, chó lớn hơn cần vé trả phí.
Khu vực yên tĩnh

Eurostar

Về
Eurostar là dịch vụ đường sắt quốc tế cao tốc kết nối Vương quốc Anh với Pháp, Bỉ, Hà Lan và Đức, chủ yếu qua Đường hầm Channel. Kể từ khi sáp nhập với Thalys vào tháng 10 năm 2023, Eurostar hiện vận hành một mạng lưới mở rộng khắp Tây Âu. Nổi tiếng với việc di chuyển từ trung tâm thành phố này sang trung tâm thành phố khác, Eurostar cung cấp một lựa chọn thuận tiện và thân thiện với môi trường thay cho việc bay. Hành khách có thể tận hưởng các tiện nghi như Wi-Fi miễn phí và ổ cắm điện tại mỗi chỗ ngồi. Các điểm đến chính bao gồm London, Paris, Brussels, Amsterdam và Cologne, với các dịch vụ theo mùa đến các địa điểm khác.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
41p
Giá rẻ nhất
$73
Tần suất Eurostar
3 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý và 1 hành lý xách tay nhỏ được bao gồm trong vé tiêu chuẩn
Nơi giữ hành lý
Khu vực hành lý riêng biệt ở cuối toa xe và giá để hành lý trên cao
Chính Sách Hủy
Chính sách hoàn tiền phụ thuộc vào loại vé và thời gian hủy bỏ.
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Café-bar phục vụ đồ uống nóng và lạnh, đồ ăn nhẹ và bữa ăn nhẹ. Hành khách hạng nhất nhận bữa ăn miễn phí trên một số tuyến đường.
Đặt chỗ
Bao gồm trong giá vé cho tất cả các hạng.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, và hỗ trợ cho việc lên/xuống tàu có sẵn.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được phép với một khoản phí. Chó lớn không được phép trừ chó dẫn đường.
Khu vực yên tĩnh

Deutsche Bahn

Về
Deutsche Bahn (DB) là nhà điều hành tàu chính của Đức, vận hành khoảng 40.000 dịch vụ nội địa và quốc tế mỗi ngày. Đội tàu của họ bao gồm nhiều loại tàu khác nhau: tàu cao tốc ICE (Intercity Express) với tốc độ lên tới 300 km/h; tàu IC (Intercity) và EC (EuroCity) cho các chuyến đi đường dài; và các dịch vụ IRE (Interregio-Express), RE (Regional Express) và RB (Regionalbahn) cho các kết nối khu vực và địa phương. Trong khi nhà vệ sinh là tiêu chuẩn trên tất cả các tàu, các tiện nghi như nhà hàng trên tàu và Wi-Fi miễn phí chỉ có sẵn trên một số loại tàu và tuyến đường nhất định. DB cung cấp một loạt các mức giá, bao gồm vé Super Saver, Saver và Flexible, cùng với các thẻ giảm giá như BahnCard 25, 50 và 100. Các tùy chọn bổ sung bao gồm vé đơn, vé ngày và vé nhóm. Các tuyến đường phổ biến bao gồm Berlin–Munich, Hamburg–Frankfurt, Cologne–Stuttgart, Berlin–Dresden và Hamburg–Cologne, cũng như nhiều dịch vụ khu vực trên khắp nước Đức.
Chính sách hành lý & hủy vé
0
Tần suất Deutsche Bahn
1 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
Hành khách được phép mang theo hành lý xách tay và một món đồ lớn hơn miễn phí, với điều kiện họ có thể tự mang theo.
Nơi giữ hành lý
Hành lý có thể được để trên giá hành lý, dưới ghế ngồi, hoặc trong các khu vực hành lý được chỉ định gần cửa ra vào hoặc ở giữa toa xe.
Chính Sách Hủy
Vé có thể được hủy dựa trên điều kiện giá vé như đã đề cập trong loại vé tàu nào có thể hoàn lại?
Hoàn lại
Nếu DB hủy chuyến tàu, hành khách có quyền được hoàn lại toàn bộ giá vé.
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Hầu hết các chuyến tàu ICE và nhiều chuyến IC/EC có:
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Đặt chỗ
Hạng Nhì:
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Tàu DB được trang bị các tiện nghi cho hành khách có khả năng di chuyển hạn chế, bao gồm không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận và dịch vụ hỗ trợ.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ (ví dụ: mèo, chó nhỏ, v.v.):
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Khu vực yên tĩnh

Eurocity Direct

Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
42p
Giá rẻ nhất
$25
Tần suất Eurocity Direct
4 lần mỗi ngày

Nederlandse Spoorwegen (NS)

Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
1h 9p
Giá rẻ nhất
$36
Tần suất Nederlandse Spoorwegen (NS)
23 lần mỗi ngày

Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Amsterdam đến Rotterdam

Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Amsterdam đến Rotterdam bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Rotterdam, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

FAQs
Chuyến đi giá rẻ từ Amsterdam đến Rotterdam bằng tàu hỏa có giá khởi điểm từ ít nhất $25 khi bạn đặt trước. Trung bình, giá vé đi từ Amsterdam đến Rotterdam bằng tàu là $26; tuy nhiên, giá có thể thay đổi tùy theo thời gian trong ngày, hạng và thường đắt hơn vào ban ngày.
Thời gian di chuyển trung bình bằng tàu hỏa từ Amsterdam đến Rotterdam là 42p đối với chặng dài 57 km. Thời gian chuyến đi có thể thay đổi vào ngày cuối tuần và ngày lễ, vì vậy, hãy sử dụng Trình lập lịch chuyến đi của chúng tôi để tìm ngày cụ thể.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu sớm nhất từ Amsterdam đến Rotterdam là 0:01. Hãy lên lịch cho chuyến đi với Trình lập lịch chuyến đi   từ Omio.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu muộn nhất từ Amsterdam đến Rotterdam là 23:58.
Có, mỗi ngày có 52 chuyến tàu đi thẳng từ Amsterdam đến Rotterdam với NS International | IC Brussel, Intercity, Eurostar, Intercity, Eurocity Direct, Nederlandse Spoorwegen (NS). Lịch trình có thể thay đổi theo ngày lễ hoặc ngày cuối tuần với ít chuyến tàu đi thẳng hơn.
Có, có rất nhiều tùy chọn tàu cao tốc cho chuyến đi từ Amsterdam đến Rotterdam. Bạn có thể chọn trong số Eurostar. Các chuyến tàu của Eurostar đi trong khoảng 41p
Khi đi tàu từ Amsterdam đến Rotterdam, bạn có thể tin tưởng rằng hãng NS International | IC Brussel, Intercity, Eurostar, Intercity, Eurocity Direct, Deutsche Bahn, Nederlandse Spoorwegen (NS) biết cách tốt nhất để đưa bạn đến Rotterdam. Bạn cũng có thể xem thử tất cả hãng tàu hiện có đang tổ chức đi giữa Amsterdam và Rotterdam và so sánh tiện nghi được cung cấp trước khi mua vé tàu.
Chuyến đi trong ngày đến Rotterdam từ Amsterdam rất đáng để trải nghiệm với thời gian di chuyển mỗi chiều là 42p. Hãy kiểm tra bằng ứng dụng Omio để biết cách di chuyển tốt nhất.
Tháng để đi tàu từ Amsterdam đến Rotterdam với chi phí thấp nhất là Tháng 6.
So sánh các tùy chọn sẽ rất hữu ích cho bạn vì có đến 2 cách để đi giữa Amsterdam và Rotterdam bao gồm cả đi bằng tàu hỏa và xe buýt.

các ga tàu phổ biến

Các ga tàu phổ biến từ Amsterdam đến Rotterdam

Amsterdam
Rotterdam
Sân ga chính cho các chuyến khởi hành ở Amsterdam là Amsterdam Centraal. Tìm tất cả thông tin bạn cần biết về các dịch vụ, tiện nghi và chuyến nối tại Amsterdam Centraal cho chuyến đi của bạn từ Amsterdam đến Rotterdam.
Amsterdam CentraalWifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tin
Tiện ích tại ga tàu
WifiWifi
Tủ khóaTủ khóa
Bãi đậu xeBãi đậu xe
Ăn uốngĂn uống
ATMATM
TaxiTaxi
Dành cho người khuyết tậtDành cho người khuyết tật
WCWC
Khách sạnKhách sạn
Phòng VéPhòng Vé
Bãi đậu xe đạpBãi đậu xe đạp
Thuê xe đạpThuê xe đạp
Cho thuê xeCho thuê xe
Quầy thông tinQuầy thông tin
thông tin
ticketOfficeHours
Giờ Làm Việc Của Phòng Vé
  • Mon - Sun: 05:50 - 20:59
Amsterdam ZuidWifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnVăn phòng tìm đồ thất lạcPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tinXe đẩy hành lý
Tiện ích tại ga tàu
WifiWifi
Tủ khóaTủ khóa
Bãi đậu xeBãi đậu xe
Ăn uốngĂn uống
ATMATM
TaxiTaxi
Dành cho người khuyết tậtDành cho người khuyết tật
WCWC
Khách sạnKhách sạn
Văn phòng tìm đồ thất lạcVăn phòng tìm đồ thất lạc
Phòng VéPhòng Vé
Bãi đậu xe đạpBãi đậu xe đạp
Thuê xe đạpThuê xe đạp
Cho thuê xeCho thuê xe
Quầy thông tinQuầy thông tin
Xe đẩy hành lýXe đẩy hành lý
thông tin
phone
Số Điện Thoại
ticketOfficeHours
Giờ Làm Việc Của Phòng Vé
  • 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
ticketOfficeHours
Khoảng cách đến trung tâm thành phố
4 km
platformCount
Số lượng nền tảng
4
sơ đồ nhà ga
  • Hall 1: main entrance, platform 1-4 for trains to Belgium, Germany, and regional destinations
  • Hall 2: metro and tram connections
Các tùy chọn phương tiện công cộng cho Amsterdam Zuid
  • Metro: Line 50, Line 51
  • Tram: Line 5, Line 25
  • Bus: Several lines available
Amsterdam SloterdijkWifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnVăn phòng tìm đồ thất lạcPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tinXe đẩy hành lý
Tiện ích tại ga tàu
WifiWifi
Tủ khóaTủ khóa
Bãi đậu xeBãi đậu xe
Ăn uốngĂn uống
ATMATM
TaxiTaxi
Dành cho người khuyết tậtDành cho người khuyết tật
WCWC
Khách sạnKhách sạn
Văn phòng tìm đồ thất lạcVăn phòng tìm đồ thất lạc
Phòng VéPhòng Vé
Bãi đậu xe đạpBãi đậu xe đạp
Thuê xe đạpThuê xe đạp
Cho thuê xeCho thuê xe
Quầy thông tinQuầy thông tin
Xe đẩy hành lýXe đẩy hành lý
thông tin
phone
Số Điện Thoại
ticketOfficeHours
Giờ Làm Việc Của Phòng Vé
  • 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
ticketOfficeHours
Khoảng cách đến trung tâm thành phố
3 km
platformCount
Số lượng nền tảng
7
sơ đồ nhà ga
  • Hall 1: main entrance, platform 1-4 for trains to Belgium, Germany, and regional destinations
  • Hall 2: metro and local train platforms
  • Hall 3: tram connections
Các tùy chọn phương tiện công cộng cho Amsterdam Sloterdijk
  • Metro: Line 50, Line 51
  • Tram: Line 19
  • Bus: Several lines available

Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Amsterdam

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Amsterdam đến Rotterdam

Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

Trang chủTàu hỏaTàu hỏa Amsterdam đến Rotterdam

Ứng Dụng Omio Giúp Việc Lập Kế Hoạch Du Lịch Trở Nên Dễ Dàng

Chúng tôi sẽ đưa bạn đến nơi bạn muốn. Từ cập nhật tàu hỏa trực tiếp đến vé di động, ứng dụng tiên tiến của chúng tôi là cách lý tưởng để lập kế hoạch và theo dõi chuyến đi của bạn.

ios-badge
android-badge
Hand With Phone