Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Innsbruck đến Prague
Giá rẻ nhất
$35
Giá trung bình
$118
Hành trình nhanh nhất
7 h 39 m
Thời gian trung bình
7 h 40 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
95
Khoảng cách
384 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Innsbruck đến Prague là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Innsbruck đến Prague sẽ có giá khoảng $118 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $35.
Rất khó để đi từ Innsbruck đến Prague mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
RJX19957+
EC 33015:587h44Innsbruck Hbf23:42Praha hlavní nádraží$351Một chiều1 lần chuyển
RJX19957+
IC 747+
EC 33015:587h44Innsbruck Hbf23:42Praha hlavní nádraží$351Một chiều2 lần chuyển
RJX19917+
IC 747+
EC 33015:587h44Innsbruck Hbf23:42Praha hlavní nádraží$511Một chiều2 lần chuyển
RJX19973+
S 3+
IC 5345:568h43Innsbruck Hbf14:39Praha hlavní nádraží$511Một chiều2 lần chuyển
rjx 19957 · EC 33015:587h44Innsbruck23:42Praha hlavní nádraží$601Một chiều1 lần chuyển
RJ 88+
36112:427h39Innsbruck Hbf20:21Praha hlavní nádraží$1231Một chiều1 lần chuyển
RJ 86+
36314:427h40Innsbruck Hbf22:22Praha hlavní nádraží$851Một chiều1 lần chuyển
rjx 19977 · EC 33211:587h41Innsbruck19:39Praha hlavní nádraží$741Một chiều1 lần chuyển
RJX19977+
IC 649+
EC 33211:587h41Innsbruck Hbf19:39Praha hlavní nádraží$631Một chiều2 lần chuyển
RJX19977+
EC 33211:587h41Innsbruck Hbf19:39Praha hlavní nádraží$1571Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Innsbruck đến Prague
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Innsbruck đến Prague trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $41. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 59p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.3kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $41 và cho chuyến bay là $311.
Khoảng cách: 384 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
$70 Giá trung bình | $58 Giá trung bình Rẻ nhất | $679 Giá trung bình |
8h 19p Tổng thời gian trung bình 7h 49p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 7h 7p Tổng thời gian trung bình 6h 37p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 59p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 59p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.3kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.4 - 1.0kg Lượng khí thải CO2 | 1.1 - 2.3kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Innsbruck đến Prague
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Innsbruck đến Prague tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 29 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
rjx 19961 · NJ 456 | Đúng giờ 16:56 Innsbruck | 10h13 | 3:09 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
NJ 420 · R 3551 · EC 351 | 20:46 Innsbruck | 13h35 | 10:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
| Thứ Ba, 30 tháng 6 | |||||
NJ 13487+ EC 336 | 1:20 Innsbruck Hbf | 9h19 | 10:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
NJ 13487+ RE5+ 355 | 1:20 Innsbruck Hbf | 13h01 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
NJ 13487+ RE5+ 353 | 1:20 Innsbruck Hbf | 11h01 | 12:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
NJ 13487+ RE5+ 357 | 1:20 Innsbruck Hbf | 15h01 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
NJ 13485+ REX 3+ RJX 761 · RJX 254 | 1:50 Innsbruck Hbf | 11h33 | 13:23 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
NJ 13485+ REX 3+ IC 543+ S 3 | 1:50 Innsbruck Hbf | 10h20 | 12:10 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
NJ 13485+ REX 3+ IC 543+ RJX 254 | 1:50 Innsbruck Hbf | 11h33 | 13:23 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
NJ 13485+ REX 3+ RJX 761+ S 3 | 1:50 Innsbruck Hbf | 10h20 | 12:10 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
RJX19929 · RB54+ 355 | 4:56 Innsbruck Hbf | 9h25 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX19929 · RB54+ 357 | 4:56 Innsbruck Hbf | 11h25 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX19929 · RB54+ 359 | 4:56 Innsbruck Hbf | 13h25 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
REX 2+ RB54+ 355 | 5:20 Innsbruck Hbf | 9h01 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
REX 5311+ 79060+ 355 | 5:20 Innsbruck Hbf | 9h01 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
REX 5311+ 79060+ 357 | 5:20 Innsbruck Hbf | 11h01 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
REX 2+ RB54+ 357 | 5:20 Innsbruck Hbf | 11h01 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
REX 5311+ 79060+ 355 | 5:22 Innsbruck | 8h59 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
REX 5349+ 79062+ 355 | 5:52 Innsbruck | 8h29 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
rjx 19973 · Sp 3802 · R 659 · R 326 | 5:56 Innsbruck | 8h14 | 14:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
RJX19973 · RB54 · RE5+ 357 | 5:56 Innsbruck Hbf | 10h25 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
RJX19973 · RB54 · RE5+ 359 | 5:56 Innsbruck Hbf | 12h25 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
rjx 19973 · Sp 3802 · IC 534 | 5:56 Innsbruck | 8h43 | 14:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX19973 · RB54 · RE5+ 355 | 5:56 Innsbruck Hbf | 8h25 | 14:21 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
RJX19973+ IC 547+ S 3+ R 659 | 5:56 Innsbruck Hbf | 8h14 | 14:10 Praha hlavní nádraží | 4 lần chuyển | |
RJX19973+ S 3+ IC 534 | 5:56 Innsbruck Hbf | 8h43 | 14:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX19973+ RJ 252 | 5:56 Innsbruck Hbf | 9h27 | 15:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX19973+ S 3+ R 659 · R 326 | 5:56 Innsbruck Hbf | 8h14 | 14:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
RJ 288+ 357 | Đúng giờ 6:42 Innsbruck Hbf | 9h39 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJ 288+ 357 | Đúng giờ 6:42 Innsbruck Hbf | 9h39 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJ 288+ 359 | Đúng giờ 6:42 Innsbruck Hbf | 11h39 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX 19975+ 79068+ 357 | 7:58 Innsbruck Hbf | 8h23 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX 19975+ 79068+ 361 | 7:58 Innsbruck Hbf | 12h23 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX 19975+ 79068+ 359 | 7:58 Innsbruck Hbf | 10h23 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
rjx 19975 · EC 334 | 7:58 Innsbruck | 7h41 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX 19975+ 79068 · 79016+ 359 | 7:58 Innsbruck Hbf | 10h23 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
RJX 19975+ 79068 · 79016+ 357 | 7:58 Innsbruck Hbf | 8h23 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
RJX 19975+ 79068 · 79016+ 361 | 7:58 Innsbruck Hbf | 12h23 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
RJX19975+ EC 334 | 7:58 Innsbruck Hbf | 7h41 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX19975+ IC 641+ EC 334 | 7:58 Innsbruck Hbf | 7h41 | 15:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
ICE 1206+ 357 | Đúng giờ 8:20 Innsbruck Hbf | 8h01 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 1206+ 359 | Đúng giờ 8:20 Innsbruck Hbf | 10h01 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 1206+ 357 | Đúng giờ 8:20 Innsbruck Hbf | 8h01 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 1206+ 359 | Đúng giờ 8:20 Innsbruck Hbf | 10h01 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
ICE 1206 · EC 357 | 8:20 Innsbruck | 8h01 | 16:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
S 6+ 359 | 8:38 Innsbruck Hbf | 9h43 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
S 6+ 359 | 8:38 Innsbruck Hbf | 9h43 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
S 6+ 361 | 8:38 Innsbruck Hbf | 11h43 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
S 6+ 361 | 8:38 Innsbruck Hbf | 11h43 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
REX 2+ RB54+ 361 | 8:50 Innsbruck Hbf | 11h31 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
REX 2+ RB54+ 359 | 8:50 Innsbruck Hbf | 9h31 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
REX 5353+ 79070+ 359 | 8:50 Innsbruck Hbf | 9h31 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
REX 5353+ 79070+ 363 | 8:50 Innsbruck Hbf | 13h32 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
REX 5353+ 79070+ 361 | 8:50 Innsbruck Hbf | 11h31 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
REX 5353+ 79070+ 359 | 8:52 Innsbruck | 9h29 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
S 6+ DB S6+ 361 | 9:08 Innsbruck Hbf | 11h13 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
S 6+ DB S6+ 363 | 9:08 Innsbruck Hbf | 13h14 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
S 6+ DB S6+ 359 | 9:08 Innsbruck Hbf | 9h13 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
REX 5369+ 79072 · 79022+ 359 | 9:52 Innsbruck | 8h29 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
RJX 186+ IC 645+ S 3+ R 708 | 9:58 Innsbruck Hbf | 8h12 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
RJX 186 · RB54+ 361 | 9:58 Innsbruck Hbf | 10h23 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX 186 · RJX 56 | 9:58 Innsbruck Hbf | 9h25 | 19:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX 186+ S 3+ R 708 | 9:58 Innsbruck Hbf | 8h12 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
rjx 186 · Sp 3804 · R 708 | 9:58 Innsbruck | 8h12 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX 186 · RB54+ 359 | 9:58 Innsbruck Hbf | 8h23 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
rjx 186 · rj 56 | 9:58 Innsbruck | 9h25 | 19:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX 186 · RB54+ 363 | 9:58 Innsbruck Hbf | 12h24 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
rjx 19911 · rj 56 | 9:58 Innsbruck | 9h25 | 19:23 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
rjx 19911 · Sp 3804 · R 708 | 9:58 Innsbruck | 8h12 | 18:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX 186 · RB54 · RE5+ 363 | 9:58 Innsbruck Hbf | 12h24 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
RJX 186 · RB54 · RE5+ 361 | 9:58 Innsbruck Hbf | 10h23 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
RJX 186 · RB54 · RE5+ 359 | 9:58 Innsbruck Hbf | 8h23 | 18:21 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
rjx 19977 · EC 332 | 11:58 Innsbruck | 7h41 | 19:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX19977+ IC 649+ EC 332 | 11:58 Innsbruck Hbf | 7h41 | 19:39 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX19977+ EC 332 | 11:58 Innsbruck Hbf | 7h41 | 19:39 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
S 4 · RJ 88+ 361 | 12:22 Innsbruck | 7h59 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
S 6+ 363 | 12:38 Innsbruck Hbf | 9h44 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJ 88+ 361 | Đúng giờ 12:42 Innsbruck Hbf | 7h39 | 20:21 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJ 88+ 363 | Đúng giờ 12:42 Innsbruck Hbf | 9h40 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
REX 2+ RB54+ 363 | 12:50 Innsbruck Hbf | 9h32 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX13477+ REX 2+ RB54+ 363 | 12:56 Innsbruck Hbf | 9h26 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
rjx 19915 · Sp 3806 · R 702 | 13:58 Innsbruck | 8h12 | 22:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX19915+ S 3+ R 702 | 13:58 Innsbruck Hbf | 8h12 | 22:10 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX19915+ IC 743+ S 3+ R 702 | 13:58 Innsbruck Hbf | 8h12 | 22:10 Praha hlavní nádraží | 3 lần chuyển | |
S 4 · RJ 86+ 363 | 14:22 Innsbruck | 8h00 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJ 86+ 363 | Đúng giờ 14:42 Innsbruck Hbf | 7h40 | 22:22 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX19917+ EC 330 | 15:58 Innsbruck Hbf | 7h44 | 23:42 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
rjx 19957 · EC 330 | 15:58 Innsbruck | 7h44 | 23:42 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX19917+ IC 747+ EC 330 | 15:58 Innsbruck Hbf | 7h44 | 23:42 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
RJX19957+ EC 330 | 15:58 Innsbruck Hbf | 7h44 | 23:42 Praha hlavní nádraží | 1 lần chuyển | |
RJX19957+ IC 747+ EC 330 | 15:58 Innsbruck Hbf | 7h44 | 23:42 Praha hlavní nádraží | 2 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Innsbruck đến Prague bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
03 thg 7
04 thg 7
05 thg 7
06 thg 7
07 thg 7
08 thg 7
09 thg 7
10 thg 7
11 thg 7
12 thg 7
13 thg 7
14 thg 7
15 thg 7
16 thg 7
17 thg 7
18 thg 7
19 thg 7
20 thg 7
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Innsbruck đến Prague với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì ÖBB | Euro City (EC)?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho ÖBB | Euro City (EC), mà còn so sánh vé của các hãng như České dráhy, alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, ÖBB hoặc Deutsche Bahn để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Innsbruck đến Prague.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh ÖBB | Euro City (EC) với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Innsbruck đến Prague.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Innsbruck đến Prague trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Innsbruck đến Prague
Tàu hỏa từ Innsbruck đến Prague chạy trung bình 12 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 7h 49p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $36 nếu bạn đặt trước.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:50. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 384 km trong 7h 23p.
Khoảng cách 384 km |
Thời gian tàu trung bình 7h 49p |
Giá vé rẻ nhất $36 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 12 |
Chuyến tàu nhanh nhất 7h 23p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:50 |
Tháng rẻ nhất Tháng 5 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 3 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu ÖBB | Euro City (EC), České dráhy, alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, ÖBB, Deutsche Bahn, ÖBB | S-Bahn, Westbahn, EuroNight, ÖBB | Nightjet, ÖBB | Railjet từ Innsbruck đến PragueTàu ÖBB | Euro City (EC), České dráhy, alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH, ÖBB, Deutsche Bahn, ÖBB | S-Bahn, Westbahn, EuroNight, ÖBB | Nightjet, ÖBB | Railjet sẽ đưa bạn từ Innsbruck đến Prague từ $36. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
ÖBB | Euro City (EC)
alex-Länderbahn und Vogtlandbahn-GmbH
ÖBB
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Westbahn
ÖBB | Nightjet
ÖBB | Railjet
ÖBB | S-Bahn
EuroNight
České dráhy
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Innsbruck đến Prague
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Innsbruck đến Prague bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Prague, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Innsbruck đến Prague
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-8 for trains to Germany, Switzerland, Italy, and regional destinations
- Hall 2: tram and bus connections
- Tram: Line 1, Line 3
- Bus: Several lines available
- S-Bahn: Lines S1, S2, S3
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-7 for trains to Germany, Austria, Slovakia, and regional destinations
- Hall 2: Metro connections
- Metro: Line C
- Tram: Lines 5, 9, 26
- Bus: Several lines available
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-5 for regional and suburban trains
- Metro: Line B
- Tram: Lines 3, 5, 14, 24
- Bus: Several lines available
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Innsbruck đến Prague
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần








