Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Innsbruck đến Munich
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
13฿
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
51฿
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
1 h 52 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
1 h 53 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
109
Khoảng cách
98 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Innsbruck đến Munich là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Innsbruck đến Munich sẽ có giá khoảng 51฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 13฿.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 109 chuyến tàu từ Innsbruck đến Munich, trong đó có 22 chuyến đi thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 98 km trong thời gian trung bình là 1 h 53 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 52 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 53 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
IC 19939+
RB54 · RE521:582h20Innsbruck Hbf0:18München Hbf13 ฿1Một chiều2 lần chuyển
RJX19929 · RB544:562h25Innsbruck Hbf7:21München Hbf17 ฿1Một chiều1 lần chuyển
RJX19973 · RB54 · RE55:562h20Innsbruck Hbf8:16München Hbf17 ฿1Một chiều2 lần chuyển
NJ 4042020:461h59Innsbruck Hbf22:45München Hbf25 ฿1Một chiều0 lần chuyển
RJX13483+
REX 2+
RB54 · RE518:562h25Innsbruck Hbf21:21München Hbf26 ฿1Một chiều3 lần chuyển
RJ 8812:421h52Innsbruck Hbf14:34München Hbf54 ฿1Một chiều0 lần chuyển
RJ 8812:421h52Innsbruck Hbf14:34München Hbf56 ฿1Một chiều0 lần chuyển
RJ 28610:421h53Innsbruck Hbf12:35München Hbf54 ฿1Một chiều0 lần chuyển
RJ 28610:421h53Innsbruck Hbf12:35München Hbf46 ฿1Một chiều0 lần chuyển
RJ 8614:421h53Innsbruck Hbf16:35München Hbf51 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Innsbruck đến Munich
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Innsbruck đến Munich tàu hỏa trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
REX 5393+ 79096 · 79404 | 21:52 Innsbruck | 2h26 | 0:18 München Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 19939+ 79096 · 79404 | 21:58 Innsbruck Hbf | 2h20 | 0:18 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RB54 · RE5+ IC 19939 | 21:58 Innsbruck Hbf | 2h20 | 0:18 München Hbf | 2 lần chuyển | |
IC 19939+ 79096 · 79404 | 21:58 Innsbruck Hbf | 2h20 | 0:18 München Hbf | 2 lần chuyển | |
| Thứ Hai, 28 tháng 9 | |||||
S 4+ 79054 | 0:07 Innsbruck | 6h11 | 6:18 München Hbf | 1 lần chuyển | |
NJ 13487+ RE5 | 1:20 Innsbruck Hbf | 4h29 | 5:49 München Hbf | 1 lần chuyển | |
S 4+ 79058 | 4:32 Innsbruck | 2h49 | 7:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19929+ 79058 | 4:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 7:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19929 · RB54 | 4:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 7:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19929 · RB54 · RE5 | 4:56 Innsbruck Hbf | 3h20 | 8:16 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19929 · RB54 | 4:56 Innsbruck Hbf | 2h48 | 7:44 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 2+ RB54 | 5:20 Innsbruck Hbf | 2h24 | 7:44 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5311+ 79060 | 5:20 Innsbruck Hbf | 2h24 | 7:44 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5311+ 79060 | 5:22 Innsbruck | 2h22 | 7:44 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5308 · RJX 19973+ 79010 · 79062 | 5:38 Innsbruck | 2h38 | 8:16 München Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX 19973+ 79062 · 79010 | 5:56 Innsbruck Hbf | 2h20 | 8:16 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19973 · RB54 · RE5 | 5:56 Innsbruck Hbf | 2h20 | 8:16 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 4 · RJ 288 | Đúng giờ 6:22 Innsbruck | 2h16 | 8:38 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 288 | Đúng giờ 6:42 Innsbruck Hbf | 1h56 | 8:38 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 288 | Đúng giờ 6:42 Innsbruck Hbf | 1h56 | 8:38 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 2+ RB54 | 6:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 9:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5351+ 79066 | 6:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 9:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5351+ 79066 | 6:52 Innsbruck | 2h29 | 9:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19981 · REX 5351+ 79066 | 6:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 9:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19981+ REX 2+ RB54 | 6:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 9:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19975 · RB54 · RE5 | 7:58 Innsbruck Hbf | 2h23 | 10:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5364 · ICE 1206 | 8:08 Innsbruck | 2h21 | 10:29 München Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1206 | 8:20 Innsbruck Hbf | 2h09 | 10:29 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1206 | 8:20 Innsbruck Hbf | 2h09 | 10:29 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1206+ 79070 | 8:20 Innsbruck Hbf | 2h52 | 11:12 München Ost | 1 lần chuyển | |
ICE 1206+ RB54 · RE5 | 8:20 Innsbruck Hbf | 3h52 | 12:12 München Ost | 2 lần chuyển | |
ICE 1206+ RB54 | 8:20 Innsbruck Hbf | 2h52 | 11:12 München Ost | 1 lần chuyển | |
S 6 | 8:38 Innsbruck Hbf | 2h48 | 11:26 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 6 | 8:38 Innsbruck Hbf | 2h48 | 11:26 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 5353+ 79070 | 8:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 11:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 2+ RB54 | 8:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 11:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5353+ 79070 | 8:52 Innsbruck | 2h29 | 11:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19983+ REX 2+ RB54 | 8:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 11:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19983 · REX 5353+ 79070 | 8:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 11:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 6+ DB S6 | 9:08 Innsbruck Hbf | 3h18 | 12:26 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5369+ 79072 · 79022 | 9:52 Innsbruck | 2h29 | 12:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19911+ 79072 · 79022 | 9:58 Innsbruck Hbf | 2h23 | 12:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 186 · RB54 · RE5 | 9:58 Innsbruck Hbf | 2h23 | 12:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 4 · RJ 286 | Đúng giờ 10:22 Innsbruck | 2h13 | 12:35 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 286 | Đúng giờ 10:42 Innsbruck Hbf | 1h53 | 12:35 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 286 | Đúng giờ 10:42 Innsbruck Hbf | 1h53 | 12:35 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 5355+ 79074 | 10:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 13:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 2+ RB54 | 10:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 13:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5355+ 79074 | 10:52 Innsbruck | 2h29 | 13:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19985+ REX 2+ RB54 | 10:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 13:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19985 · REX 5355+ 79074 | 10:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 13:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5373+ 79026 · 79076 | 11:52 Innsbruck | 2h28 | 14:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19977+ 79076 · 79026 | 11:58 Innsbruck Hbf | 2h22 | 14:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19977 · RB54 · RE5 | 11:58 Innsbruck Hbf | 2h22 | 14:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 4 · RJ 88 | 12:22 Innsbruck | 2h12 | 14:34 München Hbf | 1 lần chuyển | |
S 6 | 12:38 Innsbruck Hbf | 2h50 | 15:28 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 88 | 12:42 Innsbruck Hbf | 1h52 | 14:34 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 88 | 12:42 Innsbruck Hbf | 1h52 | 14:34 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 2+ RB54 | 12:50 Innsbruck Hbf | 2h30 | 15:20 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5357+ 79078 | 12:50 Innsbruck Hbf | 2h30 | 15:20 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5357+ 79078 | 12:52 Innsbruck | 2h28 | 15:20 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 13477 · REX 5357+ 79078 | 12:56 Innsbruck Hbf | 2h24 | 15:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX13477+ REX 2+ RB54 | 12:56 Innsbruck Hbf | 2h24 | 15:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5377+ 79080 · 79032 | 13:52 Innsbruck | 2h30 | 16:22 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19915+ 79080 · 79032 | 13:58 Innsbruck Hbf | 2h24 | 16:22 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19915 · RB54 · RE5 | 13:58 Innsbruck Hbf | 2h24 | 16:22 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 4 · RJ 86 | Đúng giờ 14:22 Innsbruck | 2h13 | 16:35 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 86 | Đúng giờ 14:42 Innsbruck Hbf | 1h53 | 16:35 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 86 | Đúng giờ 14:42 Innsbruck Hbf | 1h53 | 16:35 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 5359+ 79082 | 14:50 Innsbruck Hbf | 2h29 | 17:19 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 2+ RB54 | 14:50 Innsbruck Hbf | 2h29 | 17:19 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5359+ 79082 | 14:52 Innsbruck | 2h27 | 17:19 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX13479+ REX 2+ RB54 | 14:56 Innsbruck Hbf | 2h23 | 17:19 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 13479 · REX 5359+ 79082 | 14:56 Innsbruck Hbf | 2h23 | 17:19 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 6+ DB S6 | 15:08 Innsbruck Hbf | 3h20 | 18:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5381+ 79084 · 79036 | 15:52 Innsbruck | 2h29 | 18:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19957+ 79036 · 79084 | 15:58 Innsbruck Hbf | 2h23 | 18:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19957 · RB54 · RE5 | 15:58 Innsbruck Hbf | 2h23 | 18:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 4 · RJ 84 | Đúng giờ 16:22 Innsbruck | 2h16 | 18:38 München Hbf | 1 lần chuyển | |
S 6 | 16:38 Innsbruck Hbf | 2h48 | 19:26 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 84 | Đúng giờ 16:42 Innsbruck Hbf | 1h56 | 18:38 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 84 | Đúng giờ 16:42 Innsbruck Hbf | 1h56 | 18:38 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 2+ RB54 | 16:50 Innsbruck Hbf | 2h30 | 19:20 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5395+ 79086 | 16:50 Innsbruck Hbf | 2h30 | 19:20 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5395+ 79086 | 16:52 Innsbruck | 2h28 | 19:20 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19961+ REX 2+ RB54 | 16:56 Innsbruck Hbf | 2h24 | 19:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19961 · REX 5395+ 79086 | 16:56 Innsbruck Hbf | 2h24 | 19:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5385+ 79088 · 79040 | 17:52 Innsbruck | 2h28 | 20:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19919 · RB54 · RE5 | 17:58 Innsbruck Hbf | 2h22 | 20:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19919+ 79088 · 79040 | 17:58 Innsbruck Hbf | 2h22 | 20:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 4 · RJ 82 | Đúng giờ 18:22 Innsbruck | 2h15 | 20:37 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 82 | Đúng giờ 18:42 Innsbruck Hbf | 1h55 | 20:37 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 82 | Đúng giờ 18:42 Innsbruck Hbf | 1h55 | 20:37 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 2+ RB54 · RE5 | 18:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 21:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5397+ 79090 · 79042 | 18:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 21:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5397+ 79042 · 79090 | 18:52 Innsbruck | 2h29 | 21:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX13483+ REX 2+ RB54 · RE5 | 18:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 21:21 München Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX 13483 · REX 5397+ 79090 · 79042 | 18:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 21:21 München Hbf | 3 lần chuyển | |
S 6+ DB S6 | 19:08 Innsbruck Hbf | 3h18 | 22:26 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5389+ 79092 · 79044 | 19:52 Innsbruck | 2h29 | 22:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19937 · RB54 · RE5 | 19:58 Innsbruck Hbf | 2h23 | 22:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19937+ 79044 · 79092 | 19:58 Innsbruck Hbf | 2h23 | 22:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 4 · RJ 80 | Đúng giờ 20:22 Innsbruck | 2h14 | 22:36 München Hbf | 1 lần chuyển | |
S 6 | 20:38 Innsbruck Hbf | 2h48 | 23:26 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 80 | Đúng giờ 20:42 Innsbruck Hbf | 1h54 | 22:36 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 80 | Đúng giờ 20:42 Innsbruck Hbf | 1h54 | 22:36 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
NJ 40420 | 20:46 Innsbruck Hbf | 1h59 | 22:45 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 5391+ 79094 · 79046 | 20:50 Innsbruck Hbf | 2h30 | 23:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 2+ RB54 · RE5 | 20:50 Innsbruck Hbf | 2h30 | 23:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5391+ 79094 · 79046 | 20:52 Innsbruck | 2h28 | 23:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Innsbruck đến Munich bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Innsbruck đến Munich trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Innsbruck đến Munich
Tàu hỏa từ Innsbruck đến Munich chạy trung bình 25 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 1p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 7฿ nếu bạn đặt trước.
Có 6 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:02, chuyến cuối cùng lúc 23:56. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 98 km trong 1h 19p.
Khoảng cách 98 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 1p |
Giá vé rẻ nhất 7฿ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 25 |
Tàu chạy thẳng 6 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 19p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:02 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:56 |
Tháng rẻ nhất Tháng 9 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Ngày bận rộn nhất Th 5 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 7 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 84 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, Bayerische Regiobahn, ÖBB, ÖBB | Railjet, ÖBB | S-Bahn, ÖBB | ICE, ÖBB | REX, ÖBB | Euro City (EC), Westbahn, ÖBB | Nightjet từ Innsbruck đến MunichTàu Deutsche Bahn, Bayerische Regiobahn, ÖBB, ÖBB | Railjet, ÖBB | S-Bahn, ÖBB | ICE, ÖBB | REX, ÖBB | Euro City (EC), Westbahn, ÖBB | Nightjet sẽ đưa bạn từ Innsbruck đến Munich từ 7฿. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB
ÖBB | Railjet
ÖBB | ICE
ÖBB | REX
ÖBB | Euro City (EC)
Westbahn
ÖBB | Nightjet
ÖBB | S-Bahn
Bayerische Regiobahn
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Innsbruck đến Munich
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Innsbruck đến Munich bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Munich, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Innsbruck đến Munich
Hầu hết các chuyến tàu từ Innsbruck đến Munich sử dụng cặp ga Innsbruck Hbf đến München Hbf, với một số chuyến đến München Ost. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Innsbruck và Munich trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Munich khởi hành từ ga nào ở Innsbruck?
Cách đến Innsbruck Hbf từ trung tâm thành phố Innsbruck
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Innsbruck Hbf
Innsbruck Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Innsbruck Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Innsbruck Hbf. Máy ATM có sẵn tại Innsbruck Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Innsbruck Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Innsbruck Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Innsbruck Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Innsbruck Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Innsbruck Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Innsbruck Hbf.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Innsbruck, Bienerstraße (Messe Bahnhst)
Innsbruck, Bienerstraße (Messe Bahnhst) có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Innsbruck, Bienerstraße (Messe Bahnhst).
Cách đến Innsbruck Westbahnhof từ trung tâm thành phố Innsbruck
Innsbruck Westbahnhof cách trung tâm thành phố Innsbruck 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Innsbruck Westbahnhof
Innsbruck Westbahnhof có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp và Thuê xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Innsbruck Westbahnhof.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Innsbruck Westbahnhof: Bãi đậu xe, Taxi.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Innsbruck Westbahnhof: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Innsbruck Westbahnhof.
Tàu từ Innsbruck đến ga nào ở Munich?
Cách đến München Hbf từ trung tâm thành phố Munich
München Hbf cách trung tâm thành phố Munich 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu München Hbf
München Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại München Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại München Hbf. Máy ATM có sẵn tại München Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại München Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại München Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại München Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại München Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại München Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại München Hbf.
Cách đến München Ost từ trung tâm thành phố Munich
München Ost cách trung tâm thành phố Munich 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu München Ost
München Ost có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại München Ost.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại München Ost. Máy ATM có sẵn tại München Ost.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại München Ost. Quầy thông tin có sẵn tại München Ost.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại München Ost. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại München Ost: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại München Ost: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại München Ost.
Cách đến München-Pasing từ trung tâm thành phố Munich
München-Pasing cách trung tâm thành phố Munich 8 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu München-Pasing
München-Pasing có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại München-Pasing.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại München-Pasing. Máy ATM có sẵn tại München-Pasing.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại München-Pasing. Quầy thông tin có sẵn tại München-Pasing.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại München-Pasing. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại München-Pasing: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại München-Pasing: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại München-Pasing.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Innsbruck đến Munich
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



