Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Innsbruck đến Munich
Giá rẻ nhất
$15
Giá trung bình
$60
Hành trình nhanh nhất
1 h 52 m
Thời gian trung bình
1 h 53 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
110
Khoảng cách
98 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Innsbruck đến Munich là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Innsbruck đến Munich sẽ có giá khoảng $60 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $15.
Trong số 110 chuyến tàu rời Innsbruck đến Munich vào Th 3, 30 thg 6, có 21 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 3, 30 thg 6, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 98 km trong thời gian trung bình là 1 h 53 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 52 m .
Vào Th 3, 30 thg 6, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 53 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
RJX19981+
REX 2+
RB546:562h25Innsbruck Hbf9:21München Hbf$151Một chiều2 lần chuyển
RJX13483+
REX 2+
RB54 · RE518:562h25Innsbruck Hbf21:21München Hbf$151Một chiều3 lần chuyển
RJX19915 · RB54 · RE513:582h24Innsbruck Hbf16:22München Hbf$151Một chiều2 lần chuyển
IC 19939+
RB54 · RE521:582h20Innsbruck Hbf0:18München Hbf$211Một chiều2 lần chuyển
RJX19917 · RB54 · RE515:582h23Innsbruck Hbf18:21München Hbf$211Một chiều2 lần chuyển
RJ 8812:421h52Innsbruck Hbf14:34München Hbf$651Một chiều0 lần chuyển
RJ 8812:421h52Innsbruck Hbf14:34München Hbf$701Một chiều0 lần chuyển
RJ 8614:421h53Innsbruck Hbf16:35München Hbf$651Một chiều0 lần chuyển
RJ 8614:421h53Innsbruck Hbf16:35München Hbf$491Một chiều0 lần chuyển
RJ 28610:421h53Innsbruck Hbf12:35München Hbf$411Một chiều0 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và tàu hỏa từ Innsbruck đến Munich
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Innsbruck đến Munich trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $13. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt xe buýt có thể đưa bạn đến đó trong 2h 3p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $13 và cho tàu hỏa là $16.
Khoảng cách: 98 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
$52 Giá trung bình | $18 Giá trung bình Rẻ nhất |
2h 41p Tổng thời gian trung bình 2h 11p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 2h 33p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 3p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Innsbruck đến Munich
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Innsbruck đến Munich tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 29 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
REX 5381+ 79084 · 79036 | 15:52 Innsbruck | 2h29 | 18:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19957+ 79084 · 79036 | 15:58 Innsbruck Hbf | 2h23 | 18:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19917 · RB54 · RE5 | 15:58 Innsbruck Hbf | 2h23 | 18:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 4 · RJ 84 | Đúng giờ 16:22 Innsbruck | 2h16 | 18:38 München Hbf | 1 lần chuyển | |
S 6 | 16:38 Innsbruck Hbf | 2h48 | 19:26 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 84 | Bị hoãn 14:45 16:42Innsbruck Hbf | 1h56 | 18:38 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 84 | Bị hoãn 14:45 16:42Innsbruck Hbf | 1h56 | 18:38 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 5395+ 79086 | 16:50 Innsbruck Hbf | 2h30 | 19:20 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RB54+ REX 2 | 16:50 Innsbruck Hbf | 2h30 | 19:20 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5395+ 79086 | 16:52 Innsbruck | 2h28 | 19:20 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19961 · REX 5395+ 79086 | 16:56 Innsbruck Hbf | 2h24 | 19:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19961 · RB54+ REX 2 | 16:56 Innsbruck Hbf | 2h24 | 19:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5385+ 79088 · 79040 | 17:52 Innsbruck | 2h28 | 20:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19919 · RB54 · RE5 | 17:58 Innsbruck Hbf | 2h22 | 20:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19919+ 79088 · 79040 | 17:58 Innsbruck Hbf | 2h22 | 20:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 4 · RJ 82 | Đúng giờ 18:22 Innsbruck | 2h15 | 20:37 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 82 | Bị hoãn 16:51 18:42Innsbruck Hbf | 1h55 | 20:37 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 82 | Bị hoãn 16:51 18:42Innsbruck Hbf | 1h55 | 20:37 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 2+ RB54 · RE5 | 18:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 21:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5397+ 79090 · 79042 | 18:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 21:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5397+ 79090 · 79042 | 18:52 Innsbruck | 2h29 | 21:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX13483 · RB54 · RE5+ REX 2 | 18:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 21:21 München Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX 13483 · REX 5397+ 79090 · 79042 | 18:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 21:21 München Hbf | 3 lần chuyển | |
S 6+ DB S6 | 19:08 Innsbruck Hbf | 3h18 | 22:26 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5389+ 79044 · 79092 | 19:52 Innsbruck | 2h29 | 22:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19937 · RB54 · RE5 | 19:58 Innsbruck Hbf | 2h23 | 22:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19937+ 79044 · 79092 | 19:58 Innsbruck Hbf | 2h23 | 22:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 4 · RJ 80 | Đúng giờ 20:22 Innsbruck | 2h14 | 22:36 München Hbf | 1 lần chuyển | |
S 6 | 20:38 Innsbruck Hbf | 2h48 | 23:26 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 80 | Đúng giờ 20:42 Innsbruck Hbf | 1h54 | 22:36 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 80 | Đúng giờ 20:42 Innsbruck Hbf | 1h54 | 22:36 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 2+ RB54 · RE5 | 20:50 Innsbruck Hbf | 2h30 | 23:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5391+ 79094 · 79046 | 20:50 Innsbruck Hbf | 2h30 | 23:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5391+ 79094 · 79046 | 20:52 Innsbruck | 2h28 | 23:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5393+ 79096 · 79404 | 21:52 Innsbruck | 2h26 | 0:18 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5393 · Bus EV+ 79096 · 79048 | 21:52 Innsbruck | 3h13 | 1:05 München Hbf | 3 lần chuyển | |
IC 19939+ 79096 · 79404 | 21:58 Innsbruck Hbf | 2h20 | 0:18 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RB54 · RE5+ IC 19939 | 21:58 Innsbruck Hbf | 2h20 | 0:18 München Hbf | 2 lần chuyển | |
| Thứ Ba, 30 tháng 6 | |||||
S 4+ 79054 | 0:07 Innsbruck | 6h11 | 6:18 München Hbf | 1 lần chuyển | |
NJ 13487+ RE5 | 1:20 Innsbruck Hbf | 4h29 | 5:49 München Hbf | 1 lần chuyển | |
S 4+ 79058 | 4:32 Innsbruck | 2h49 | 7:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19929+ 79058 | 4:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 7:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19929 · RB54 | 4:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 7:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5311+ 79060 | 5:20 Innsbruck Hbf | 2h24 | 7:44 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 2+ RB54 | 5:20 Innsbruck Hbf | 2h24 | 7:44 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5311+ 79060 | 5:22 Innsbruck | 2h22 | 7:44 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5308 · RJX 19973+ 79062 · 79010 | 5:38 Innsbruck | 2h38 | 8:16 München Hbf | 3 lần chuyển | |
RJX19973 · RB54 · RE5 | 5:56 Innsbruck Hbf | 2h20 | 8:16 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19973+ 79062 · 79010 | 5:56 Innsbruck Hbf | 2h20 | 8:16 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 4 · RJ 288 | Đúng giờ 6:22 Innsbruck | 2h16 | 8:38 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 288 | Đúng giờ 6:42 Innsbruck Hbf | 1h56 | 8:38 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 288 | Đúng giờ 6:42 Innsbruck Hbf | 1h56 | 8:38 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 5351+ 79066 | 6:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 9:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 2+ RB54 | 6:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 9:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5351+ 79066 | 6:52 Innsbruck | 2h29 | 9:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19981+ REX 2+ RB54 | 6:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 9:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19981 · REX 5351+ 79066 | 6:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 9:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19975 · RB54 · RE5 | 7:58 Innsbruck Hbf | 2h23 | 10:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5364 · ICE 1206 | 8:08 Innsbruck | 2h21 | 10:29 München Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1206 | 8:20 Innsbruck Hbf | 2h09 | 10:29 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1206 | 8:20 Innsbruck Hbf | 2h09 | 10:29 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1206+ RB54 | 8:20 Innsbruck Hbf | 3h01 | 11:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1206+ 79070 | 8:20 Innsbruck Hbf | 3h01 | 11:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1206+ RB54 · RE5 | 8:20 Innsbruck Hbf | 4h01 | 12:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 6 | 8:38 Innsbruck Hbf | 2h48 | 11:26 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
S 6 | 8:38 Innsbruck Hbf | 2h48 | 11:26 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 5353+ 79070 | 8:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 11:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 2+ RB54 | 8:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 11:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5353+ 79070 | 8:52 Innsbruck | 2h29 | 11:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 19983 · REX 5353+ 79070 | 8:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 11:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19983+ REX 2+ RB54 | 8:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 11:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 6+ DB S6 | 9:08 Innsbruck Hbf | 3h18 | 12:26 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5369+ 79072 · 79022 | 9:52 Innsbruck | 2h29 | 12:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19911+ 79072 · 79022 | 9:58 Innsbruck Hbf | 2h23 | 12:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 186 · RB54 · RE5 | 9:58 Innsbruck Hbf | 2h23 | 12:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 4 · RJ 286 | Đúng giờ 10:22 Innsbruck | 2h13 | 12:35 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 286 | Đúng giờ 10:42 Innsbruck Hbf | 1h53 | 12:35 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 286 | Đúng giờ 10:42 Innsbruck Hbf | 1h53 | 12:35 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 5355+ 79074 | 10:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 13:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 2+ RB54 | 10:50 Innsbruck Hbf | 2h31 | 13:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5355+ 79074 | 10:52 Innsbruck | 2h29 | 13:21 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX19985+ REX 2+ RB54 | 10:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 13:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19985 · REX 5355+ 79074 | 10:56 Innsbruck Hbf | 2h25 | 13:21 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5373+ 79076 · 79026 | 11:52 Innsbruck | 2h28 | 14:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19977+ 79076 · 79026 | 11:58 Innsbruck Hbf | 2h22 | 14:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19977 · RB54 · RE5 | 11:58 Innsbruck Hbf | 2h22 | 14:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 4 · RJ 88 | 12:22 Innsbruck | 2h12 | 14:34 München Hbf | 1 lần chuyển | |
S 6 | 12:38 Innsbruck Hbf | 2h50 | 15:28 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 88 | 12:42 Innsbruck Hbf | 1h52 | 14:34 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 88 | 12:42 Innsbruck Hbf | 1h52 | 14:34 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 2+ RB54 | 12:50 Innsbruck Hbf | 2h30 | 15:20 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5357+ 79078 | 12:50 Innsbruck Hbf | 2h30 | 15:20 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5357+ 79078 | 12:52 Innsbruck | 2h28 | 15:20 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 13477 · REX 5357+ 79078 | 12:56 Innsbruck Hbf | 2h24 | 15:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX13477+ REX 2+ RB54 | 12:56 Innsbruck Hbf | 2h24 | 15:20 München Hbf | 2 lần chuyển | |
REX 5377+ 79080 · 79032 | 13:52 Innsbruck | 2h30 | 16:22 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX 19915+ 79080 · 79032 | 13:58 Innsbruck Hbf | 2h24 | 16:22 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX19915 · RB54 · RE5 | 13:58 Innsbruck Hbf | 2h24 | 16:22 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 4 · RJ 86 | Đúng giờ 14:22 Innsbruck | 2h13 | 16:35 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJ 86 | Đúng giờ 14:42 Innsbruck Hbf | 1h53 | 16:35 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
RJ 86 | Đúng giờ 14:42 Innsbruck Hbf | 1h53 | 16:35 München Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
REX 5359+ 79082 | 14:50 Innsbruck Hbf | 2h29 | 17:19 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 2+ RB54 | 14:50 Innsbruck Hbf | 2h29 | 17:19 München Hbf | 1 lần chuyển | |
REX 5359+ 79082 | 14:52 Innsbruck | 2h27 | 17:19 München Hbf | 1 lần chuyển | |
RJX 13479 · REX 5359+ 79082 | 14:56 Innsbruck Hbf | 2h23 | 17:19 München Hbf | 2 lần chuyển | |
RJX13479+ REX 2+ RB54 | 14:56 Innsbruck Hbf | 2h23 | 17:19 München Hbf | 2 lần chuyển | |
S 6+ DB S6 | 15:08 Innsbruck Hbf | 3h20 | 18:28 München Hbf | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Innsbruck đến Munich bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
29 thg 6
30 thg 6
01 thg 7
02 thg 7
03 thg 7
04 thg 7
05 thg 7
06 thg 7
07 thg 7
08 thg 7
09 thg 7
10 thg 7
11 thg 7
12 thg 7
13 thg 7
14 thg 7
15 thg 7
16 thg 7
17 thg 7
18 thg 7
19 thg 7
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Innsbruck đến Munich với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Deutsche Bahn?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Deutsche Bahn, mà còn so sánh vé của các hãng như ÖBB | Railjet, ÖBB, ÖBB | Euro City (EC) hoặc ÖBB | ICE để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Innsbruck đến Munich.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Deutsche Bahn với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Innsbruck đến Munich.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Trainline hoặc Wanderu?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm bus và train để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Innsbruck đến Munich.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Innsbruck đến Munich trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Innsbruck đến Munich
Tàu hỏa từ Innsbruck đến Munich chạy trung bình 28 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 11p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $16 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $13 bằng xe buýt.
Có 6 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:02, chuyến cuối cùng lúc 23:56. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 98 km trong 1h 45p.
Khoảng cách 98 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 11p |
Giá vé rẻ nhất $16 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 28 |
Tàu chạy thẳng 6 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 45p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:02 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:56 |
Tháng rẻ nhất Tháng 6 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 4 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 91 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, ÖBB | Railjet, ÖBB, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | ICE, Bayerische Regiobahn, ÖBB | Nightjet, ÖBB | S-Bahn, ÖBB | REX, EuroNight từ Innsbruck đến MunichTàu Deutsche Bahn, ÖBB | Railjet, ÖBB, ÖBB | Euro City (EC), ÖBB | ICE, Bayerische Regiobahn, ÖBB | Nightjet, ÖBB | S-Bahn, ÖBB | REX, EuroNight sẽ đưa bạn từ Innsbruck đến Munich từ $13. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
ÖBB | Railjet
ÖBB
ÖBB | Euro City (EC)
ÖBB | ICE
ÖBB | Nightjet
ÖBB | REX
ÖBB | S-Bahn
EuroNight
Bayerische Regiobahn
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Innsbruck đến Munich
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Innsbruck đến Munich bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Munich, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Innsbruck đến Munich
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-8 for trains to Germany, Switzerland, Italy, and regional destinations
- Hall 2: tram and bus connections
- Tram: Line 1, Line 3
- Bus: Several lines available
- S-Bahn: Lines S1, S2, S3
- 6:00 AM - 10:00 PM Monday - Sunday
- Hall 1: main entrance, platform 1-8 for trains to Germany, Switzerland, Italy, and regional destinations
- Hall 2: tram and bus connections
- Tram: Line 1, Line 3
- Bus: Several lines available
- S-Bahn: Lines S1, S2, S3
- Mon - Sun: 07:00 - 21:00
- Monday: 07:00 - 20:00
- Tuesday: 07:00 - 20:00
- Wednesday: 07:00 - 20:00
- Thursday: 07:00 - 20:00
- Friday: 07:00 - 20:00
- Saturday: 08:00 - 18:00
- Sunday: 08:00 - 18:00
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Innsbruck đến Munich
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần





