Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Stuttgart đến Frankfurt am Main
Giá thấp nhất vào 27 thg 9
13₫
Giá vé trung bình vào 27 thg 9
79₫
Hành trình nhanh nhất vào 27 thg 9
1 h 12 m
Thời gian hành trình trung bình vào 27 thg 9
1 h 13 m
Tàu hỏa vào 27 thg 9
68
Khoảng cách
152 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Stuttgart đến Frankfurt am Main là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Stuttgart đến Frankfurt am Main sẽ có giá khoảng 79₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 13₫.
Vào CN, 27 thg 9, chúng tôi tìm thấy 68 chuyến tàu từ Stuttgart đến Frankfurt am Main, trong đó có 43 chuyến đi thẳng.
Vào CN, 27 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 152 km trong thời gian trung bình là 1 h 13 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 12 m .
Vào CN, 27 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 17 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
FlixTrain8:141h41Stuttgart9:55Frankfurt (Main) Süd13 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 10986:051h39Stuttgart Hbf7:44Frankfurt (Main) Hbf21 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 6946:491h20Stuttgart Hbf8:09Frankfurt (Main) Hbf22 ₫1Một chiều0 lần chuyển
FlixTrain16:141h41Stuttgart17:55Frankfurt (Main) Süd23 ₫1Một chiều0 lần chuyển
FlixTrain12:141h41Stuttgart13:55Frankfurt (Main) Süd23 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 101010:261h12Stuttgart Hbf11:38Frankfurt Flughafen Fernbf120 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 91614:261h12Stuttgart Hbf15:38Frankfurt Flughafen Fernbf175 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 91020:261h12Stuttgart Hbf21:38Frankfurt Flughafen Fernbf73 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 91218:261h12Stuttgart Hbf19:38Frankfurt Flughafen Fernbf128 ₫1Một chiều0 lần chuyển
ICE 7747:231h17Stuttgart Hbf8:40Frankfurt (Main) Hbf27 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Stuttgart đến Frankfurt am Main
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Stuttgart đến Frankfurt am Main tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Bảy, 26 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
ICE 776 | 5:02 Stuttgart Hbf | 1h38 | 6:40 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 616 | 5:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 7:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 616 · ICE 378 | Đúng giờ 5:49 Stuttgart Hbf | 1h20 | 7:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1098 | Đúng giờ 6:05 Stuttgart Hbf | 1h39 | 7:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixTrain | 6:15 Stuttgart | 1h40 | 7:55 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1014 | Đúng giờ 6:26 Stuttgart Hbf | 1h12 | 7:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1014+ 24313 | Đúng giờ 6:26 Stuttgart Hbf | 1h32 | 7:58 Frankfurt (Main) Süd | 1 lần chuyển | |
ICE 694 · ICE 204 | 6:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 8:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 694 | 6:49 Stuttgart Hbf | 1h20 | 8:09 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 774 | Đúng giờ 7:23 Stuttgart Hbf | 1h17 | 8:40 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 614 | 7:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 9:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 614 · ICE 376 | Đúng giờ 7:49 Stuttgart Hbf | 1h20 | 9:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1096 | Đúng giờ 8:05 Stuttgart Hbf | 1h39 | 9:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixTrain | 8:14 Stuttgart | 1h41 | 9:55 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1012 | Đúng giờ 8:26 Stuttgart Hbf | 1h12 | 9:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1012+ 24321 | Đúng giờ 8:26 Stuttgart Hbf | 1h31 | 9:57 Frankfurt (Main) Süd | 1 lần chuyển | |
ICE 692 · ICE 202 | Đúng giờ 8:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 10:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 692 | 8:49 Stuttgart Hbf | 1h20 | 10:09 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 772 | 9:23 Stuttgart Hbf | 1h17 | 10:40 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 612 · ICE 374 | 9:49 Stuttgart Hbf | 1h20 | 11:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 612 | 9:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 11:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 2090 | 10:05 Stuttgart Hbf | 1h39 | 11:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1010 | Đúng giờ 10:26 Stuttgart Hbf | 1h12 | 11:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1010+ 24327 | Đúng giờ 10:26 Stuttgart Hbf | 1h31 | 11:57 Frankfurt (Main) Süd | 1 lần chuyển | |
ICE 690 · ICE 200 | Đúng giờ 10:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 12:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 690 | 10:49 Stuttgart Hbf | 1h20 | 12:09 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 770 | 11:23 Stuttgart Hbf | 1h17 | 12:40 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 610 · ICE 372 | 11:49 Stuttgart Hbf | 1h20 | 13:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 610 | 11:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 13:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 1094 | Đúng giờ 12:05 Stuttgart Hbf | 1h39 | 13:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FlixTrain | 12:14 Stuttgart | 1h41 | 13:55 Frankfurt (Main) Süd | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 918 | Đúng giờ 12:26 Stuttgart Hbf | 1h12 | 13:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 918+ 24333 | Đúng giờ 12:26 Stuttgart Hbf | 1h31 | 13:57 Frankfurt (Main) Süd | 1 lần chuyển | |
ICE 598 | Đúng giờ 12:49 Stuttgart Hbf | 1h20 | 14:09 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 598 · ICE 108 | Đúng giờ 12:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 14:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 578 | 13:23 Stuttgart Hbf | 1h17 | 14:40 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 518 · ICE 370 | Đúng giờ 13:49 Stuttgart Hbf | 1h20 | 15:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 518 | Đúng giờ 13:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 15:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 210 | 14:05 Stuttgart Hbf | 1h39 | 15:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 916 | Đúng giờ 14:26 Stuttgart Hbf | 1h12 | 15:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 916+ TGV 9583 | Bị hoãn 14:26 Stuttgart Hbf | 1h34 | 14:02 14:02Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 916+ 24349 | Đúng giờ 14:26 Stuttgart Hbf | 1h32 | 15:58 Frankfurt (Main) Süd | 1 lần chuyển | |
ICE 596 · ICE 106 | Đúng giờ 14:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 16:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 596 | Đúng giờ 14:49 Stuttgart Hbf | 1h20 | 16:09 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 216 | 15:12 Stuttgart Hbf | 1h25 | 16:37 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 576 | Đúng giờ 15:23 Stuttgart Hbf | 1h17 | 16:40 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 516 | Đúng giờ 15:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 17:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 516 · ICE 278 | Đúng giờ 15:49 Stuttgart Hbf | 1h20 | 17:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1092 | Đúng giờ 16:02 Stuttgart Hbf | 1h42 | 17:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 118 · ECE 4 | Đúng giờ 16:07 Stuttgart Hbf | 1h33 | 17:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 224 | 16:26 Stuttgart Hbf | 1h12 | 17:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 224+ 24353 | 16:26 Stuttgart Hbf | 1h31 | 17:57 Frankfurt (Main) Süd | 1 lần chuyển | |
ICE 594 | Đúng giờ 16:49 Stuttgart Hbf | 1h20 | 18:09 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 594 · ICE 104 | Đúng giờ 16:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 18:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 574 | 17:23 Stuttgart Hbf | 1h17 | 18:40 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 514 · ICE 276 | Đúng giờ 17:49 Stuttgart Hbf | 1h20 | 19:09 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 514 | Đúng giờ 17:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 19:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 116 | Đúng giờ 18:05 Stuttgart Hbf | 1h39 | 19:44 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 912 | Đúng giờ 18:26 Stuttgart Hbf | 1h12 | 19:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 912+ 24359 | Đúng giờ 18:26 Stuttgart Hbf | 1h32 | 19:58 Frankfurt (Main) Süd | 1 lần chuyển | |
ICE 592 · ICE 102 | Đúng giờ 18:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 20:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 592 | Đúng giờ 18:49 Stuttgart Hbf | 1h20 | 20:09 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 572 | 19:23 Stuttgart Hbf | 1h17 | 20:40 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 512 | Đúng giờ 19:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 21:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 512 · ICE 274 | Đúng giờ 19:49 Stuttgart Hbf | 1h37 | 21:26 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 1090 · ICE 2 | Đúng giờ 20:04 Stuttgart Hbf | 1h39 | 21:43 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 910 | Đúng giờ 20:26 Stuttgart Hbf | 1h12 | 21:38 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 910+ 24367 | Đúng giờ 20:26 Stuttgart Hbf | 1h32 | 21:58 Frankfurt (Main) Süd | 1 lần chuyển | |
ICE 590 | Đúng giờ 20:49 Stuttgart Hbf | 1h20 | 22:09 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 590 · ICE 100 | Đúng giờ 20:49 Stuttgart Hbf | 1h19 | 22:08 Frankfurt Flughafen Fernbf | 1 lần chuyển | |
ICE 560 · ICE 272 | Đúng giờ 21:11 Stuttgart Hbf | 2h17 | 23:28 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 510 | Đúng giờ 21:49 Stuttgart Hbf | 1h23 | 23:12 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 510 · 4586 | Đúng giờ 21:49 Stuttgart Hbf | 1h51 | 23:40 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
ICE 990 | Đúng giờ 22:49 Stuttgart Hbf | 1h23 | 0:12 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 990 · S9 | Đúng giờ 22:49 Stuttgart Hbf | 1h55 | 0:44 Frankfurt (M) Flughafen Regionalbf | 1 lần chuyển | |
19686 · IC 60470 | Đúng giờ 23:13 Stuttgart Hbf | 2h58 | 2:11 Frankfurt (Main) Süd | 1 lần chuyển | |
19686 · IC 60402 | Đúng giờ 23:13 Stuttgart Hbf | 3h36 | 2:49 Frankfurt (Main) Hbf | 1 lần chuyển | |
| Chủ Nhật, 27 tháng 9 | |||||
ICE 698 | 0:54 Stuttgart Hbf | 2h25 | 3:19 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 698 | 0:54 Stuttgart Hbf | 1h58 | 2:52 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 618 | 2:22 Stuttgart Hbf | 2h16 | 4:38 Frankfurt (Main) Hbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
ICE 618 | 2:22 Stuttgart Hbf | 2h35 | 4:57 Frankfurt Flughafen Fernbf | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Stuttgart đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
26 thg 9
27 thg 9
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Stuttgart đến Frankfurt am Main với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì TGV?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho TGV, mà còn so sánh vé của các hãng như Deutsche Bahn hoặc FlixTrain để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Stuttgart đến Frankfurt am Main.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh TGV với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Stuttgart đến Frankfurt am Main.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Stuttgart đến Frankfurt am Main trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Stuttgart đến Frankfurt am Main
Tàu hỏa từ Stuttgart đến Frankfurt am Main chạy trung bình 50 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 26p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 5₫ nếu bạn đặt trước.
Có 30 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:02, chuyến cuối cùng lúc 23:57. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 152 km trong 1h 5p.
Khoảng cách 152 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 26p |
Giá vé rẻ nhất 5₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 50 |
Tàu chạy thẳng 30 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 5p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:02 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:57 |
Tháng rẻ nhất Tháng 1 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Mùa thấp điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Thời điểm tốt nhất để đặt 63 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Deutsche Bahn, FlixTrain, TGV từ Stuttgart đến Frankfurt am MainTàu Deutsche Bahn, FlixTrain, TGV sẽ đưa bạn từ Stuttgart đến Frankfurt am Main từ 5₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Deutsche Bahn
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
FlixTrain
TGV
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Stuttgart đến Frankfurt am Main
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Stuttgart đến Frankfurt am Main bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Frankfurt am Main, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Stuttgart đến Frankfurt am Main
Hầu hết các chuyến tàu từ Stuttgart đến Frankfurt am Main sử dụng cặp ga Stuttgart Hbf đến Frankfurt (Main) Hbf, với một số chuyến đến Frankfurt Flughafen Fernbf. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Stuttgart và Frankfurt am Main trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Frankfurt am Main khởi hành từ ga nào ở Stuttgart?
Cách đến Stuttgart Hbf từ trung tâm thành phố Stuttgart
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Stuttgart Hbf
Stuttgart Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Stuttgart Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Stuttgart Hbf. Máy ATM có sẵn tại Stuttgart Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Stuttgart Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Stuttgart Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Stuttgart Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Stuttgart Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Stuttgart Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Stuttgart Hbf.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Stuttgart, Arnulf-Klett-Platz (Hauptbahnhof)
Stuttgart, Arnulf-Klett-Platz (Hauptbahnhof) có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Stuttgart, Arnulf-Klett-Platz (Hauptbahnhof).
Cách đến Stuttgart-Feuerbach từ trung tâm thành phố Stuttgart
Stuttgart-Feuerbach cách trung tâm thành phố Stuttgart 3 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Stuttgart-Feuerbach
Stuttgart-Feuerbach có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Stuttgart-Feuerbach.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Stuttgart-Feuerbach. Máy ATM có sẵn tại Stuttgart-Feuerbach.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Stuttgart-Feuerbach. Quầy thông tin có sẵn tại Stuttgart-Feuerbach.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Stuttgart-Feuerbach. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Stuttgart-Feuerbach: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Stuttgart-Feuerbach: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Stuttgart-Feuerbach.
Tàu từ Stuttgart đến ga nào ở Frankfurt am Main?
Cách đến Frankfurt (Main) Hbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Hbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Hbf
Frankfurt (Main) Hbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Hbf.
Cách đến Frankfurt Flughafen Fernbf từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt Flughafen Fernbf cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 10 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt Flughafen Fernbf
Frankfurt Flughafen Fernbf có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng tắm, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt Flughafen Fernbf.
Cách đến Frankfurt (Main) Süd từ trung tâm thành phố Frankfurt am Main
Frankfurt (Main) Süd cách trung tâm thành phố Frankfurt am Main 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Frankfurt (Main) Süd
Frankfurt (Main) Süd có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Mua sắm, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng chờ, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Máy ATM có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Quầy thông tin có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Frankfurt (Main) Süd.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Stuttgart
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Stuttgart đến Frankfurt am Main
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần


