Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Riva del Garda đến Venice
Giá rẻ nhất
20S$
Giá trung bình
35S$
Hành trình nhanh nhất
2 h 38 m
Thời gian trung bình
3 h 4 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
89
Khoảng cách
126 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Riva del Garda đến Venice là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Riva del Garda đến Venice sẽ có giá khoảng 35S$ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 20S$.
Rất khó để đi từ Riva del Garda đến Venice mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
Regionale Veloce 3844 · Regionale 16127 · Regionale 1638916:394h16Rovereto20:55Venezia Porto Marghera20 S$1Một chiều2 lần chuyển
Regionale 16638 · Regionale TT 16925 · Regionale 163399:364h14Rovereto13:50Venezia Mestre20 S$1Một chiều2 lần chuyển
Regionale Veloce 3758 · Regionale 16119 · Regionale 1635912:394h16Rovereto16:55Venezia Porto Marghera20 S$1Một chiều2 lần chuyển
Regionale 16612 · Regionale 16723 · Regionale 1638315:014h49Mori19:50Venezia Mestre20 S$1Một chiều2 lần chuyển
Regionale 16674 · Regionale TT 16925 · Regionale 163399:014h49Mori13:50Venezia Mestre20 S$1Một chiều2 lần chuyển
Regionale 3469 · Regionale 8883921:252h38Rovereto0:03Venezia Santa Lucia24 S$1Một chiều1 lần chuyển
Regionale 16722 · Regionale 3469 · Regionale 8883921:013h02Mori0:03Venezia Santa Lucia25 S$1Một chiều2 lần chuyển
Regionale 16709 · Regionale 8883920:593h04Serravalle all'Adige0:03Venezia Santa Lucia24 S$1Một chiều1 lần chuyển
Regionale 16709 · Regionale 8883920:543h09Mori0:03Venezia Santa Lucia24 S$1Một chiều1 lần chuyển
FRECCIAROSSA 8529 · FRECCIAROSSA 943017:573h26Rovereto21:23Venezia Mestre94 S$1Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt và tàu hỏa từ Riva del Garda đến Venice
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Riva del Garda đến Venice trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn tàu hỏa với giá khởi điểm từ 20S$. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 2h 12p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho tàu hỏa là 20S$ và cho xe buýt là 20S$.
Khoảng cách: 126 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt |
|---|---|
22S$ Giá trung bình Rẻ nhất | 35S$ Giá trung bình |
2h 42p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 12p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 2h 58p Tổng thời gian trung bình 2h 28p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* |
0.0 - 0.1kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.1 - 0.3kg Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Riva del Garda đến Venice
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Riva del Garda đến Venice tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Năm, 13 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Regionale 16707 · Regionale 88839 | 20:16 Mori | 3h47 | 0:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16709 · Regionale 88839 | 20:54 Mori | 3h09 | 0:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16709 · Regionale 88839 | 20:59 Serravalle all'Adige | 3h04 | 0:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16722 · Regionale 3469 · Regionale 88839 | 21:01 Mori | 3h02 | 0:03 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 3469 · Regionale 88839 | 21:25 Rovereto | 2h38 | 0:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3461 · Regionale 88779 | 5:51 Rovereto | 4h18 | 10:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 8505 · FRECCIAROSSA 9400 | 5:57 Rovereto | 3h37 | 9:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16653+ FRECCIAROSSA 8513 · FRECCIAROSSA 9404 | 6:31 Mori | 4h03 | 10:34 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 16653 · Regionale 88763 | 6:31 Mori | 4h38 | 11:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 8513 · FRECCIAROSSA 9404 | 6:36 Rovereto | 3h58 | 10:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16691 · Regionale 88763 | 6:54 Rovereto | 4h02 | 10:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 16691 · Regionale 88763 | 6:59 Mori | 4h10 | 11:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16691 · Regionale 88789 | 7:04 Serravalle all'Adige | 4h52 | 11:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 16691 · Regionale 88763 | 7:04 Serravalle all'Adige | 4h05 | 11:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16657 · Regionale 16031 · Regionale 88763 | 7:16 Mori | 3h53 | 11:09 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 16616+ FRECCIAROSSA 8507 · FRECCIAROSSA 9406 | 7:21 Serravalle all'Adige | 4h13 | 11:34 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 16031 · Regionale 88763 | 7:21 Rovereto | 3h48 | 11:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16666+ FRECCIAROSSA 8507 · FRECCIAROSSA 9406 | 7:43 Mori | 3h51 | 11:34 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 16659 · Regionale 88789 | 7:49 Rovereto | 4h07 | 11:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 16659 · Regionale 88817 | 7:54 Mori | 5h02 | 12:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 16659 · Regionale 88789 | 7:54 Mori | 4h15 | 12:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 8507 · FRECCIAROSSA 9406 | 7:57 Rovereto | 3h37 | 11:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16659 · Regionale 88789 | 7:59 Serravalle all'Adige | 4h10 | 12:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16604 · Regionale 16111 · Regionale 16335 | 8:01 Mori | 5h20 | 13:21 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale 16604 · Regionale 3463 · Regionale 88789 | 8:01 Mori | 4h08 | 12:09 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 3463 · Regionale 88789 | 8:25 Rovereto | 3h44 | 12:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16663 · Regionale 88817 | 8:49 Rovereto | 4h07 | 12:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 16663 · Regionale 88817 | 8:54 Mori | 4h15 | 13:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16663 · Regionale 88833 | 8:59 Serravalle all'Adige | 4h57 | 13:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 16663 · Regionale 88817 | 8:59 Serravalle all'Adige | 4h10 | 13:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16674 · Regionale 16033 · Regionale 88817 | 9:01 Mori | 4h08 | 13:09 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 16674 · Regionale TT 16925 · Regionale 16339 | 9:01 Mori | 4h49 | 13:50 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale 16033 · Regionale 88817 | 9:27 Rovereto | 3h42 | 13:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9721+ Regionale 88817 | 9:34 Rovereto | 3h35 | 13:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16638 · Regionale TT 16925 · Regionale 16339 | 9:36 Rovereto | 4h14 | 13:50 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale 16638 · Regionale TT 16925 · Regionale 16339 | 9:36 Rovereto | 4h27 | 14:03 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 16667 · Regionale 88833 | 9:53 Rovereto | 4h16 | 14:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16667 · Regionale 88833 · Regionale 17049 | 9:53 Rovereto | 5h37 | 15:30 Venezia Carpenedo | 2 lần chuyển | |
Regionale 16667 · Regionale 88833 | 9:58 Mori | 4h11 | 14:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16667 · Regionale 88833 | 10:03 Serravalle all'Adige | 4h06 | 14:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16684 · Regionale 16119 · Regionale 16359 | 11:56 Serravalle all'Adige | 5h07 | 17:03 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 16684 · Regionale 16119 · Regionale 16359 | 12:01 Mori | 5h02 | 17:03 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3758 · Regionale 16119 · Regionale 16359 | 12:39 Rovereto | 4h16 | 16:55 Venezia Porto Marghera | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3758 · Regionale 16119 · Regionale 16359 | 12:39 Rovereto | 4h24 | 17:03 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 16673 · Regionale 88805 | 12:49 Rovereto | 4h07 | 16:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 16673 · Regionale 88805 | 12:54 Mori | 4h15 | 17:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16673 · Regionale 88805 | 12:59 Serravalle all'Adige | 4h10 | 17:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16610 · Regionale TT 16933 · Regionale 16367 | 13:07 Rovereto | 4h48 | 17:55 Venezia Porto Marghera | 2 lần chuyển | |
Regionale 16677 · Regionale 3841 · Regionale 88805 | 13:16 Mori | 3h53 | 17:09 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 16677 · Regionale 3841 · Regionale 88805 | 13:16 Mori | 3h40 | 16:56 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale 3841 · Regionale 88809 | 13:25 Rovereto | 4h31 | 17:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 3841 · Regionale 88805 | 13:25 Rovereto | 3h44 | 17:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16679 · Regionale 88809 | 13:49 Rovereto | 4h20 | 18:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16679 · Regionale 88809 | 13:54 Mori | 4h15 | 18:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 8519 · FRECCIAROSSA 9422 | 13:57 Rovereto | 3h37 | 17:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16679 · Regionale 88809 | 13:59 Serravalle all'Adige | 4h10 | 18:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16694 · Regionale TT 16935 · Regionale 16375 | 14:01 Mori | 5h02 | 19:03 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 3842 · Regionale TT 16935 · Regionale 16375 | 14:39 Rovereto | 4h24 | 19:03 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 16685 · Regionale 88813 | 14:49 Rovereto | 4h13 | 19:02 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 16685 · Regionale 88813 | 14:54 Mori | 4h20 | 19:14 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16685 · Regionale 88813 | 14:59 Serravalle all'Adige | 4h15 | 19:14 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16612 · Regionale 3843 · Regionale 88813 | 15:01 Mori | 4h13 | 19:14 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 16612 · Regionale 16723 · Regionale 16383 | 15:01 Mori | 4h49 | 19:50 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale 16612 · Regionale 16723 · Regionale 16383 | 15:07 Rovereto | 4h43 | 19:50 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale 3843 · Regionale 88787 | 15:21 Rovereto | 4h35 | 19:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 3843 · Regionale 88813 | 15:21 Rovereto | 3h53 | 19:14 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16689 · Regionale 88787 | 15:51 Rovereto | 4h18 | 20:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16689 · Regionale 88787 | 15:56 Mori | 4h13 | 20:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 8525 · FRECCIAROSSA 9426 | 15:57 Rovereto | 3h37 | 19:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16689 · Regionale 88787 | 16:01 Serravalle all'Adige | 4h08 | 20:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3844 · Regionale 16127 · Regionale 16389 | 16:39 Rovereto | 4h16 | 20:55 Venezia Porto Marghera | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3844 · Regionale 16127 · Regionale 16389 | 16:39 Rovereto | 4h24 | 21:03 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale 16693 · Regionale 88821 | 16:49 Rovereto | 4h07 | 20:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 16693+ FRECCIAROSSA 9747 | 16:54 Mori | 4h14 | 21:08 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16693 · Regionale 88821 | 16:54 Mori | 4h15 | 21:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16693+ FRECCIAROSSA 9747 | 16:59 Serravalle all'Adige | 4h09 | 21:08 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16693 · Regionale 88821 | 16:59 Serravalle all'Adige | 4h10 | 21:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16695 · Regionale Veloce 3845 · Regionale 88821 | 17:16 Mori | 3h40 | 20:56 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale 16695 · Regionale Veloce 3845 · Regionale 88821 | 17:16 Mori | 3h53 | 21:09 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale Veloce 3845 · Regionale 88821 | 17:25 Rovereto | 3h44 | 21:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16710+ FRECCIAROSSA 8529 · FRECCIAROSSA 9430 | 17:43 Mori | 3h40 | 21:23 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale 16697 · Regionale 88801 | 17:49 Rovereto | 4h10 | 21:59 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 16697 · Regionale 88801 | 17:49 Rovereto | 4h25 | 22:14 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16697 · Regionale 88801 | 17:54 Mori | 4h20 | 22:14 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 8529 · FRECCIAROSSA 9430 | 17:57 Rovereto | 3h26 | 21:23 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 16697 · Regionale 88801 | 17:59 Serravalle all'Adige | 4h15 | 22:14 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale 16701+ FRECCIAROSSA 89287 | 18:48 Rovereto | 4h25 | 23:13 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 16701+ FRECCIAROSSA 89287 | 18:53 Mori | 4h20 | 23:13 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale 16701+ FRECCIAROSSA 89287 | 18:58 Serravalle all'Adige | 4h15 | 23:13 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Riva del Garda đến Venice bằng xe buýt hoặc tàu hỏa
So sánh giá xe buýt và tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Riva del Garda đến Venice với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Regionale?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Regionale, mà còn so sánh vé của các hãng như Frecciarossa để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Riva del Garda đến Venice.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Regionale với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus và train để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Riva del Garda đến Venice.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Riva del Garda đến Venice
Tàu hỏa từ Riva del Garda đến Venice chạy trung bình 110 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 2h 12p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 20S$ nếu bạn đặt trước.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:20, chuyến cuối cùng lúc 22:17. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 126 km trong 2h 15p.
Khoảng cách 126 km |
Thời gian tàu trung bình 2h 12p |
Giá vé rẻ nhất 20S$ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 110 |
Chuyến tàu nhanh nhất 2h 15p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:20 |
Chuyến tàu cuối cùng 22:17 |
Tháng rẻ nhất Tháng 1 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 4 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 4 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Regionale, Frecciarossa từ Riva del Garda đến VeniceTàu Regionale, Frecciarossa sẽ đưa bạn từ Riva del Garda đến Venice từ 20S$. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Regionale
Frecciarossa
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Riva del Garda đến Venice
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Riva del Garda đến Venice bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Venice, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Riva del Garda đến Venice
Hầu hết các chuyến tàu từ Riva del Garda đến Venice sử dụng cặp ga Mori đến Venezia Santa Lucia, với một số chuyến đến Venezia Mestre. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Riva del Garda và Venice trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu từ Riva del Garda đến ga nào ở Venice?
Cách đến Venezia Santa Lucia từ trung tâm thành phố Venice
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Santa Lucia
Venezia Santa Lucia có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Venezia Santa Lucia. Máy ATM có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Santa Lucia. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Venezia Santa Lucia: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Venezia Santa Lucia: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Cách đến Venezia Mestre từ trung tâm thành phố Venice
Venezia Mestre cách trung tâm thành phố Venice 8 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Mestre
Venezia Mestre có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Mestre.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Venezia Mestre.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Mestre. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Mestre.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Venezia Mestre.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Venezia Mestre: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Venezia Mestre: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Mestre.
Cách đến Venezia Porto Marghera từ trung tâm thành phố Venice
Venezia Porto Marghera cách trung tâm thành phố Venice 6 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Porto Marghera
Venezia Porto Marghera có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Porto Marghera.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Porto Marghera. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Porto Marghera.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Venezia Porto Marghera: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Venezia Porto Marghera: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Porto Marghera.

