Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Tirano đến Venice
Giá thấp nhất vào 29 thg 9
33RM
Giá vé trung bình vào 29 thg 9
45RM
Hành trình nhanh nhất vào 29 thg 9
5 h 20 m
Thời gian hành trình trung bình vào 29 thg 9
5 h 28 m
Tàu hỏa vào 29 thg 9
32
Khoảng cách
188 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Tirano đến Venice là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Tirano đến Venice sẽ có giá khoảng 45RM nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 33RM.
Rất khó để đi từ Tirano đến Venice mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
Regionale TRENORD 2821 · Regionale TRENORD 2625 · Regionale 162819:087h40Tirano16:48Venezia Porto Marghera33 RM1Một chiều2 lần chuyển
Regionale TRENORD 2835 · Regionale TRENORD 2639 · Regionale Veloce 352116:087h29Tirano23:37Venezia Mestre33 RM1Một chiều2 lần chuyển
Regionale TRENORD 2825 · Regionale TRENORD 2629 · Regionale 1722711:087h40Tirano18:48Venezia Porto Marghera33 RM1Một chiều2 lần chuyển
Regionale TRENORD 2819 · Regionale TRENORD 2623 · Regionale 172098:087h40Tirano15:48Venezia Porto Marghera33 RM1Một chiều2 lần chuyển
Regionale TRENORD 2829 · Regionale TRENORD 2633 · Regionale 1630913:087h40Tirano20:48Venezia Porto Marghera33 RM1Một chiều2 lần chuyển
Regionale TRENORD 2831+
FRECCIAROSSA 974914:085h20Tirano19:28Venezia Mestre65 RM1Một chiều1 lần chuyển
Regionale TRENORD 2827+
FRECCIAROSSA 973712:085h22Tirano17:30Venezia Mestre65 RM1Một chiều1 lần chuyển
Regionale TRENORD 2815 · S11 TRENORD 25227+
FRECCIAROSSA 97156:105h32Tirano11:42Venezia Santa Lucia65 RM1Một chiều2 lần chuyển
Regionale TRENORD 2829 · S11 TRENORD 25255+
FRECCIAROSSA 974313:085h34Tirano18:42Venezia Santa Lucia65 RM1Một chiều2 lần chuyển
Regionale TRENORD 2833 · S11 TRENORD 25263+
FRECCIAROSSA 975315:085h34Tirano20:42Venezia Santa Lucia65 RM1Một chiều2 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Tirano đến Venice
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Tirano đến Venice tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 28 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Regionale TRENORD 2819 · Regionale TRENORD 2623 · Regionale 17209 | 8:08 Tirano | 7h40 | 15:48 Venezia Porto Marghera | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2819+ FRECCIAROSSA 9723 | 8:08 Tirano | 6h04 | 14:12 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2819 · Regionale TRENORD 2623 · Regionale Veloce 3497 | 8:08 Tirano | 6h42 | 14:50 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2819+ 8981 | 8:08 Tirano | 5h55 | 14:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2819+ 8983 | 8:08 Tirano | 6h55 | 15:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2819+ 8987 | 8:08 Tirano | 8h55 | 17:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2821 · Regionale TRENORD 2625 · Regionale 16281 | 9:08 Tirano | 7h40 | 16:48 Venezia Porto Marghera | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2821 · Regionale TRENORD 2625 · Regionale Veloce 3499 | 9:08 Tirano | 6h42 | 15:50 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2821+ 8995 | 9:08 Tirano | 11h55 | 21:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2821+ 8987 | 9:08 Tirano | 7h55 | 17:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2821+ 8983 | 9:08 Tirano | 5h55 | 15:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2823+ FRECCIAROSSA 9731 | 10:08 Tirano | 6h04 | 16:12 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2823 · Regionale TRENORD 2627 · Regionale 17221 | 10:08 Tirano | 7h40 | 17:48 Venezia Porto Marghera | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2823 · Regionale TRENORD 2627 · Regionale Veloce 3503 | 10:08 Tirano | 6h42 | 16:50 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2823+ 8995 | 10:08 Tirano | 10h55 | 21:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2823+ 8987 | 10:08 Tirano | 6h55 | 17:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2823+ 8997 | 10:08 Tirano | 11h55 | 22:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2825+ FRECCIAROSSA 9733 | 11:08 Tirano | 5h34 | 16:42 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2825 · Regionale TRENORD 2629 · Regionale 17227 | 11:08 Tirano | 7h40 | 18:48 Venezia Porto Marghera | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2825 · Regionale TRENORD 2629 · Regionale Veloce 3505 | 11:08 Tirano | 6h42 | 17:50 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2825+ 8995 | 11:08 Tirano | 9h55 | 21:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2825+ 8997 | 11:08 Tirano | 10h55 | 22:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2825+ 8987 | 11:08 Tirano | 5h55 | 17:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2827+ FRECCIAROSSA 9737 | 12:08 Tirano | 5h22 | 17:30 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2827 · Regionale TRENORD 2631 · Regionale 17233 | 12:08 Tirano | 7h40 | 19:48 Venezia Porto Marghera | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2827 · Regionale TRENORD 2631 · Regionale Veloce 3507 | 12:08 Tirano | 6h42 | 18:50 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2827+ 8997 | 12:08 Tirano | 9h55 | 22:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2827+ 8995 | 12:08 Tirano | 8h55 | 21:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2829+ FRECCIAROSSA 9747 | 13:08 Tirano | 6h04 | 19:12 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2829 · Regionale TRENORD 2633 · Regionale 16309 | 13:08 Tirano | 7h40 | 20:48 Venezia Porto Marghera | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2829 · S11 TRENORD 25255+ FRECCIAROSSA 9743 | 13:08 Tirano | 5h34 | 18:42 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2829 · Regionale TRENORD 2633 · Regionale Veloce 3551 | 13:08 Tirano | 6h42 | 19:50 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2829+ 8995 | 13:08 Tirano | 7h55 | 21:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2829+ 8997 | 13:08 Tirano | 8h55 | 22:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2831+ FRECCIAROSSA 9749 | 14:08 Tirano | 5h20 | 19:28 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2831 · Regionale TRENORD 2635 · Regionale 17245 | 14:08 Tirano | 7h40 | 21:48 Venezia Porto Marghera | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2831 · Regionale TRENORD 2635 · Regionale Veloce 3523 | 14:08 Tirano | 6h42 | 20:50 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2831+ 8997 | 14:08 Tirano | 7h55 | 22:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2831+ 8995 | 14:08 Tirano | 6h55 | 21:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2833 · Regionale TRENORD 2637 · Regionale 17247 | 15:08 Tirano | 7h48 | 22:56 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2833 · S11 TRENORD 25263+ FRECCIAROSSA 9753 | 15:08 Tirano | 5h34 | 20:42 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2833+ 8995 | 15:08 Tirano | 5h55 | 21:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2833+ 8997 | 15:08 Tirano | 6h55 | 22:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2835 · Regionale TRENORD 2639 · Regionale Veloce 3521 | 16:08 Tirano | 7h29 | 23:37 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2835+ FRECCIAROSSA 9757 | 16:08 Tirano | 5h34 | 21:42 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2835+ 8997 | 16:08 Tirano | 5h55 | 22:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2837+ FRECCIAROSSA 9763 | 17:08 Tirano | 6h09 | 23:17 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2837 · Regionale TRENORD 2641 · Regionale Veloce 3521 | 17:08 Tirano | 6h42 | 23:50 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2843 · Autobus TRENORD 1911A · Regionale 16277 | 20:08 Tirano | 12h48 | 8:56 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
| Thứ Ba, 29 tháng 9 | |||||
Regionale TRENORD 2815 · S11 TRENORD 25227+ FRECCIAROSSA 9715 | 6:10 Tirano | 5h32 | 11:42 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2815+ FRECCIAROSSA 9717 | 6:10 Tirano | 6h02 | 12:12 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2815 · Regionale TRENORD 2619 · Regionale Veloce 3513 | 6:10 Tirano | 6h40 | 12:50 Venezia Santa Lucia | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2815 · Regionale TRENORD 2619 · Regionale 17319 | 6:10 Tirano | 8h38 | 14:48 Venezia Porto Marghera | 2 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Tirano đến Venice bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
19 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Tirano đến Venice với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Intercity?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Intercity, mà còn so sánh vé của các hãng như Frecciarossa, Italo hoặc Regionale để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Tirano đến Venice.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Intercity với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Tirano đến Venice.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Tirano đến Venice
Tàu hỏa từ Tirano đến Venice chạy trung bình 34 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 5h 41p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 13RM nếu bạn đặt trước.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:17, chuyến cuối cùng lúc 19:35. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 188 km trong 4h 45p.
Khoảng cách 188 km |
Thời gian tàu trung bình 5h 41p |
Giá vé rẻ nhất 13RM |
Số chuyến tàu mỗi ngày 34 |
Chuyến tàu nhanh nhất 4h 45p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:17 |
Chuyến tàu cuối cùng 19:35 |
Tháng rẻ nhất Tháng 7 |
Ngày rẻ nhất Th 5 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 6 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 14 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Regionale, Frecciarossa, Italo, Intercity từ Tirano đến VeniceTàu Regionale, Frecciarossa, Italo, Intercity sẽ đưa bạn từ Tirano đến Venice từ 13RM. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Regionale
Frecciarossa
Italo
Intercity
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Tirano đến Venice
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Tirano đến Venice bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Venice, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Tirano đến Venice
Hầu hết các chuyến tàu từ Tirano đến Venice sử dụng cặp ga Tirano đến Venezia Santa Lucia, với một số chuyến đến Venezia Mestre. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Tirano và Venice trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Venice khởi hành từ ga nào ở Tirano?
Cách đến Tirano từ trung tâm thành phố Tirano
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Tirano
Tirano có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Tirano.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Tirano. Máy ATM có sẵn tại Tirano.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Tirano. Quầy thông tin có sẵn tại Tirano.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Tirano. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Tirano: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Tirano: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Tirano.
Tàu từ Tirano đến ga nào ở Venice?
Cách đến Venezia Santa Lucia từ trung tâm thành phố Venice
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Santa Lucia
Venezia Santa Lucia có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Venezia Santa Lucia. Máy ATM có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Santa Lucia. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Venezia Santa Lucia: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Venezia Santa Lucia: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Cách đến Venezia Mestre từ trung tâm thành phố Venice
Venezia Mestre cách trung tâm thành phố Venice 8 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Mestre
Venezia Mestre có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Mestre.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Venezia Mestre.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Mestre. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Mestre.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Venezia Mestre.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Venezia Mestre: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Venezia Mestre: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Mestre.
Cách đến Venezia Porto Marghera từ trung tâm thành phố Venice
Venezia Porto Marghera cách trung tâm thành phố Venice 6 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Porto Marghera
Venezia Porto Marghera có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Porto Marghera.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Porto Marghera. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Porto Marghera.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Venezia Porto Marghera: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Venezia Porto Marghera: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Porto Marghera.

