Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Milan đến Venice
Giá rẻ nhất
33S$
Giá trung bình
83S$
Hành trình nhanh nhất
3 h 21 m
Thời gian trung bình
3 h 30 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
68
Khoảng cách
245 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Milan đến Venice là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Milan đến Venice sẽ có giá khoảng 83S$ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 33S$.
Trong số 68 chuyến tàu rời Milan đến Venice vào Th 6, 14 thg 8, có 21 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào Th 6, 14 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 245 km trong thời gian trung bình là 3 h 30 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 3 h 21 m .
Vào Th 6, 14 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 3 h 38 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Regionale TRENORD 2625 · Regionale 8880912:255h31Milano Centrale17:56Venezia Mestre33 S$1Một chiều1 lần chuyển
Regionale TRENORD 2623 · Regionale 8880511:255h31Milano Centrale16:56Venezia Mestre33 S$1Một chiều1 lần chuyển
Regionale TRENORD 2631 · Treno 17245 effettuato con bus VE33A · Regionale 1724515:256h18Milano Centrale21:43Venezia Mestre33 S$1Một chiều2 lần chuyển
Regionale TRENORD 2613 · Regionale 887896:255h31Milano Centrale11:56Venezia Mestre33 S$1Một chiều1 lần chuyển
Regionale TRENORD 2617 · Regionale 888338:255h31Milano Centrale13:56Venezia Mestre33 S$1Một chiều1 lần chuyển
FRECCIAROSSA 9555 · FRECCIAROSSA 948016:353h21Milano Centrale19:56Venezia Mestre152 S$1Một chiều1 lần chuyển
FRECCIAROSSA 8813 · FRECCIAROSSA 942214:053h29Milano Centrale17:34Venezia Santa Lucia143 S$1Một chiều1 lần chuyển
FRECCIAROSSA 9805 · FRECCIAROSSA 941410:053h29Milano Rogoredo13:34Venezia Santa Lucia152 S$1Một chiều1 lần chuyển
FRECCIAROSSA 8811 · FRECCIAROSSA 942013:003h34Milano Centrale16:34Venezia Santa Lucia143 S$1Một chiều1 lần chuyển
Regionale TRENORD 2641 · Regionale 8883920:253h38Milano Centrale0:03Venezia Santa Lucia35 S$1Một chiều1 lần chuyển
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay từ Milan đến Venice
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Milan đến Venice trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 10S$. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 2h 58p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.1 - 0.2kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 10S$ và cho chuyến bay là 139S$.
Khoảng cách: 245 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
39S$ Giá trung bình | 28S$ Giá trung bình Rẻ nhất | 192S$ Giá trung bình |
4h 5p Tổng thời gian trung bình 3h 35p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 2p Tổng thời gian trung bình 3h 32p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 5h 58p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 2h 58p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
0.1 - 0.2kg Lượng khí thải CO2 Thấp nhất | 0.2 - 0.6kg Lượng khí thải CO2 | - Lượng khí thải CO2 |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Milan đến Venice
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Milan đến Venice tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Sáu, 14 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
FRECCIAROSSA 9505+ Regionale Veloce 3962 | 4:40 Milano Centrale | 4h40 | 9:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Intercity 603+ Regionale Veloce 3966 | 5:25 Milano Centrale | 4h55 | 10:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9511 · FRECCIAROSSA 9400 | 5:40 Milano Centrale | 3h54 | 9:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2613 · Regionale 88763 | 6:25 Milano Centrale | 4h44 | 11:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2613 · Regionale 88789 | 6:25 Milano Centrale | 5h31 | 11:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9515 · FRECCIAROSSA 9404 | 6:40 Milano Centrale | 3h54 | 10:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9707+ Regionale 88763 | 6:45 Milano Centrale | 4h24 | 11:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9707 | 6:45 Milano Centrale | 4h44 | 11:29 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9705 | 7:15 Milano Centrale | 4h27 | 11:42 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale TRENORD 2615 · Regionale 88789 | 7:25 Milano Centrale | 4h44 | 12:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
8973 | 7:35 Milano Centrale | 4h17 | 11:52 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8973 | 7:35 Milano Centrale | 4h28 | 12:03 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9519 · FRECCIAROSSA 9406 | 7:40 Milano Centrale | 3h54 | 11:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9715 | 8:17 Milano Porta Garibaldi | 4h25 | 12:42 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale TRENORD 2617 · Regionale 88833 | 8:25 Milano Centrale | 5h31 | 13:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2617 · Regionale 88817 | 8:25 Milano Centrale | 4h44 | 13:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9583 · FRECCIAROSSA 9490 | 8:30 Milano Centrale | 4h04 | 12:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9710 | 8:45 Milano Centrale | 4h57 | 13:42 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9710+ Regionale 88817 | 8:45 Milano Centrale | 4h24 | 13:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2619 · Regionale 88833 | 9:25 Milano Centrale | 4h44 | 14:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale Veloce TTPER 2459 · Regionale Veloce 3978 | 9:33 Milano Rogoredo | 5h47 | 15:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
8977 | 9:35 Milano Centrale | 4h28 | 14:03 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8977 | 9:35 Milano Centrale | 4h17 | 13:52 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Intercity 607+ Regionale Veloce 3974 | 9:38 Milano Rogoredo | 4h29 | 14:07 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9805 · FRECCIAROSSA 9414 | 10:05 Milano Rogoredo | 3h29 | 13:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9717 | 10:45 Milano Centrale | 4h40 | 15:25 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 8807 · FRECCIAROSSA 9416 | 10:55 Milano Centrale | 3h39 | 14:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2623 · Regionale 88805 | 11:25 Milano Centrale | 5h31 | 16:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale Veloce TTPER 2463 · Regionale Veloce 3980 | 11:33 Milano Rogoredo | 4h34 | 16:07 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2623 · Regionale 3467 · Regionale 88759 | 11:33 Milano Lambrate | 4h29 | 16:02 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 8809 · FRECCIAROSSA 8418 | 11:55 Milano Centrale | 3h39 | 15:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9723 | 12:15 Milano Centrale | 4h27 | 16:42 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale TRENORD 2625 · Regionale 88809 | 12:25 Milano Centrale | 5h31 | 17:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2625 · Regionale 88805 | 12:25 Milano Centrale | 4h44 | 17:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9539+ Intercity 588 | 12:35 Milano Centrale | 3h41 | 16:16 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
8983 | 12:35 Milano Centrale | 4h17 | 16:52 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8983 | 12:35 Milano Centrale | 4h28 | 17:03 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 8811 · FRECCIAROSSA 9420 | 13:00 Milano Centrale | 3h34 | 16:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2627 · Regionale 88809 | 13:25 Milano Centrale | 4h44 | 18:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 8813 · FRECCIAROSSA 9422 | 14:05 Milano Centrale | 3h29 | 17:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9733 | 14:15 Milano Centrale | 4h27 | 18:42 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale TRENORD 2629 · Regionale 88813 | 14:25 Milano Centrale | 4h49 | 19:14 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2629 · Regionale 88787 | 14:25 Milano Centrale | 5h31 | 19:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9547 · FRECCIAROSSA 9423 | 14:35 Milano Centrale | 3h59 | 18:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9737+ Regionale 88813 | 15:15 Milano Centrale | 3h59 | 19:14 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9737 | 15:15 Milano Centrale | 4h15 | 19:30 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale TRENORD 2631 · Treno 17245 effettuato con bus VE33A · Regionale 17245 | 15:25 Milano Centrale | 6h18 | 21:43 Venezia Mestre | 2 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2631 · Regionale 88787 | 15:25 Milano Centrale | 4h44 | 20:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
8989 | 15:35 Milano Centrale | 4h17 | 19:52 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
8989 | 15:35 Milano Centrale | 4h28 | 20:03 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 8819 · FRECCIAROSSA 9426 | 15:55 Milano Centrale | 3h39 | 19:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9743 | 16:13 Milano Porta Garibaldi | 4h29 | 20:42 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale TRENORD 2633 · Regionale 88821 | 16:25 Milano Centrale | 4h44 | 21:09 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2633 · Treno 17247 effettuato con bus VE35A · Regionale 17247 | 16:25 Milano Centrale | 6h23 | 22:48 Venezia Porto Marghera | 2 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9555 · FRECCIAROSSA 9480 | 16:35 Milano Centrale | 3h21 | 19:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9747 | 16:45 Milano Centrale | 4h23 | 21:08 Venezia Santa Lucia | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9811 · FRECCIAROSSA 9428 | 16:55 Milano Centrale | 3h39 | 20:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9749 | 17:15 Milano Centrale | 4h15 | 21:30 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Regionale TRENORD 2635 · Regionale 88801 | 17:25 Milano Centrale | 4h49 | 22:14 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2635 · Regionale 88839 | 17:25 Milano Centrale | 6h38 | 0:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale Veloce TTPER 2475 · Regionale Veloce 3992 | 17:33 Milano Rogoredo | 5h47 | 23:20 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
8993 | 17:35 Milano Centrale | 4h14 | 21:49 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9559 · FRECCIAROSSA 9430 | 17:40 Milano Centrale | 3h43 | 21:23 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
Intercity 599+ FRECCIAROSSA 8828 | 17:56 Milano Rogoredo | 4h00 | 21:56 Venezia Mestre | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 9563 · FRECCIAROSSA 9432 | 18:35 Milano Centrale | 4h20 | 22:55 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
FRECCIAROSSA 89287 | 18:45 Milano Centrale | 4h28 | 23:13 Venezia Mestre | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
FRECCIAROSSA 9567 · FRECCIAROSSA 9434 | 19:40 Milano Centrale | 3h54 | 23:34 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Regionale TRENORD 2641 · Regionale 88839 | 20:25 Milano Centrale | 3h38 | 0:03 Venezia Santa Lucia | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Milan đến Venice bằng tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa, xe buýt và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Milan đến Venice với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì Frecciarossa?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho Frecciarossa, mà còn so sánh vé của các hãng như Italo, Regionale, Intercity hoặc Intercity Notte để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Milan đến Venice.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh Frecciarossa với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train, bus và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Milan đến Venice.
Tại sao nên đặt vé với Omio thay vì Raileurope?
- Đa dạng phương thức di chuyển: Omio cho phép bạn so sánh các tùy chọn di chuyển, bao gồm train, bus và flight để tìm ra phương án di chuyển phù hợp từ Milan đến Venice.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Milan đến Venice trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Milan đến Venice
Tàu hỏa từ Milan đến Venice chạy trung bình 59 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 3h 35p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 33S$ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 10S$ bằng xe buýt.
Có 31 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:13, chuyến cuối cùng lúc 23:56. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 245 km trong 2h 32p.
Khoảng cách 245 km |
Thời gian tàu trung bình 3h 35p |
Giá vé rẻ nhất 33S$ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 59 |
Tàu chạy thẳng 31 |
Chuyến tàu nhanh nhất 2h 32p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:13 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:56 |
Tháng rẻ nhất Tháng 10 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 2 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 7 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 35 ngày |
Công ty đường sắt: tàu Frecciarossa, Italo, Regionale, Intercity, Intercity Notte từ Milan đến VeniceTàu Frecciarossa, Italo, Regionale, Intercity, Intercity Notte sẽ đưa bạn từ Milan đến Venice từ 10S$. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Frecciarossa
Italo
Regionale
Intercity
Intercity Notte
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Milan đến Venice
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Milan đến Venice bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Venice, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Milan đến Venice
Hầu hết các chuyến tàu từ Milan đến Venice sử dụng cặp ga Milano Centrale đến Venezia Santa Lucia, với một số chuyến đến Venezia Mestre. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Milan và Venice trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Venice khởi hành từ ga nào ở Milan?
Cách đến Milano Centrale từ trung tâm thành phố Milan
Milano Centrale cách trung tâm thành phố Milan 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Milano Centrale
Milano Centrale có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Milano Centrale.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Milano Centrale. Máy ATM có sẵn tại Milano Centrale.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Milano Centrale. Quầy thông tin có sẵn tại Milano Centrale.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Milano Centrale.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Milano Centrale: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Milano Centrale: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Milano Centrale.
Cách đến Milano Porta Garibaldi từ trung tâm thành phố Milan
Milano Porta Garibaldi cách trung tâm thành phố Milan 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Milano Porta Garibaldi
Milano Porta Garibaldi có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Bãi đậu xe đạp và Thuê xe đạp.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Milano Porta Garibaldi.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Milano Porta Garibaldi. Máy ATM có sẵn tại Milano Porta Garibaldi.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Milano Porta Garibaldi: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Milano Porta Garibaldi: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Milano Porta Garibaldi.
Cách đến Milano Rogoredo từ trung tâm thành phố Milan
Milano Rogoredo cách trung tâm thành phố Milan 5 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Milano Rogoredo
Milano Rogoredo có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Milano Rogoredo.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Milano Rogoredo. Máy ATM có sẵn tại Milano Rogoredo.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Milano Rogoredo. Quầy thông tin có sẵn tại Milano Rogoredo.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Milano Rogoredo. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Milano Rogoredo: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Milano Rogoredo: Bãi đậu xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Milano Rogoredo.
Tàu từ Milan đến ga nào ở Venice?
Cách đến Venezia Santa Lucia từ trung tâm thành phố Venice
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Santa Lucia
Venezia Santa Lucia có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Venezia Santa Lucia. Máy ATM có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Santa Lucia. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Venezia Santa Lucia: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Venezia Santa Lucia: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Santa Lucia.
Cách đến Venezia Mestre từ trung tâm thành phố Venice
Venezia Mestre cách trung tâm thành phố Venice 8 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Mestre
Venezia Mestre có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Mestre.
Wi-Fi và máy ATM
Máy ATM có sẵn tại Venezia Mestre.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Mestre. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Mestre.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Venezia Mestre.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Venezia Mestre: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Venezia Mestre: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Mestre.
Cách đến Venezia Porto Marghera từ trung tâm thành phố Venice
Venezia Porto Marghera cách trung tâm thành phố Venice 6 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Venezia Porto Marghera
Venezia Porto Marghera có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Venezia Porto Marghera.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Venezia Porto Marghera. Quầy thông tin có sẵn tại Venezia Porto Marghera.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Venezia Porto Marghera: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Venezia Porto Marghera: Bãi đậu xe đạp.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Venezia Porto Marghera.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Milan
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Milan đến Venice
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




