Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Brussels đến Rotterdam
Giá thấp nhất vào 28 thg 9
14₫
Giá vé trung bình vào 28 thg 9
49₫
Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9
1 h 9 m
Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9
1 h 9 m
Tàu hỏa vào 28 thg 9
177
Khoảng cách
120 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Brussels đến Rotterdam là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Brussels đến Rotterdam sẽ có giá khoảng 49₫ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 14₫.
Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 177 chuyến tàu từ Brussels đến Rotterdam, trong đó có 65 chuyến đi thẳng.
Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 120 km trong thời gian trung bình là 1 h 9 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 9 m .
Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 9 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
92238:442h06Bruxelles-Midi10:50Rotterdam Centraal14 ₫1Một chiều0 lần chuyển
92279:442h06Bruxelles-Midi11:50Rotterdam Centraal14 ₫1Một chiều0 lần chuyển
2007+
92238:502h00Bruxelles-Midi10:50Rotterdam Centraal14 ₫1Một chiều1 lần chuyển
2008+
92279:502h00Bruxelles-Midi11:50Rotterdam Centraal14 ₫1Một chiều1 lần chuyển
92197:442h06Bruxelles-Midi9:50Rotterdam Centraal27 ₫1Một chiều0 lần chuyển
93037:531h09Bruxelles-Midi9:02Rotterdam Centraal85 ₫1Một chiều0 lần chuyển
938120:531h09Bruxelles-Midi22:02Rotterdam Centraal55 ₫1Một chiều0 lần chuyển
937519:531h09Bruxelles-Midi21:02Rotterdam Centraal85 ₫1Một chiều0 lần chuyển
947519:531h09Bruxelles-Midi21:02Rotterdam Centraal85 ₫1Một chiều0 lần chuyển
933913:531h09Bruxelles-Midi15:02Rotterdam Centraal85 ₫1Một chiều0 lần chuyển
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Brussels đến Rotterdam
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Brussels đến Rotterdam tàu hỏa trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
3317+ 9571 | 18:40 Brussels-Nord | 1h38 | 20:18 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9263 | 18:44 Bruxelles-Midi | 2h06 | 20:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3641+ 9571 | 18:45 Bruxelles-Central | 1h33 | 20:18 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9263 | 18:49 Bruxelles-Central | 2h01 | 20:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9263 | 18:56 Brussels-Nord | 1h54 | 20:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9571 | 18:57 Bruxelles-Midi | 1h21 | 20:18 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2342+ 9375 | 19:32 Bruxelles-Central | 1h30 | 21:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
3318+ 9375 | 19:40 Brussels-Nord | 1h22 | 21:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
3318+ 9575 | 19:40 Brussels-Nord | 1h38 | 21:18 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9267 | 19:44 Bruxelles-Midi | 2h06 | 21:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3642+ 9575 | 19:45 Bruxelles-Central | 1h33 | 21:18 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9267 | 19:49 Bruxelles-Central | 2h01 | 21:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9375 | 19:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 21:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9267 | 19:56 Brussels-Nord | 1h54 | 21:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9575 | 19:57 Bruxelles-Midi | 1h21 | 21:18 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3119+ 9977 | 20:04 Bruxelles-Central | 1h28 | 21:32 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
3119+ 9977 | 20:10 Brussels-Nord | 1h22 | 21:32 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9977 | 20:22 Bruxelles-Midi | 1h10 | 21:32 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2343+ 9381 | 20:33 Bruxelles-Central | 1h29 | 22:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
3319+ 9381 | 20:40 Brussels-Nord | 1h22 | 22:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
3319+ 9579 | 20:40 Brussels-Nord | 1h38 | 22:18 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
3643+ 9579 | 20:45 Bruxelles-Central | 1h33 | 22:18 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9271 | 20:49 Bruxelles-Central | 2h01 | 22:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9381 | 20:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 22:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2071+ 9387 | 20:53 Brussels | 2h09 | 23:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9271 | 20:56 Brussels-Nord | 1h54 | 22:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2344+ 9387 | 21:32 Bruxelles-Central | 1h30 | 23:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
3320+ 9387 | 21:40 Brussels-Nord | 1h22 | 23:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
3320+ 9583 | 21:40 Brussels-Nord | 1h38 | 23:18 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
3644+ 9583 | 21:45 Bruxelles-Central | 1h33 | 23:18 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9387 | 21:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 23:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Hai, 28 tháng 9 | |||||
2003+ 2216+ 2555 | 4:50 Bruxelles-Midi | 2h48 | 7:38 Rotterdam Centraal | 2 lần chuyển | |
2003+ 2216+ 2555 | 5:03 Brussels-Nord | 2h35 | 7:38 Rotterdam Centraal | 2 lần chuyển | |
4504+ 9301 | 5:33 Brussels-Nord | 1h29 | 7:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9211 | 5:44 Bruxelles-Midi | 2h06 | 7:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2004+ 9211 | 5:50 Bruxelles-Midi | 2h00 | 7:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9301 | 5:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 7:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9211 | 5:56 Brussels-Nord | 1h54 | 7:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2004+ 9211 | 6:03 Brussels-Nord | 1h47 | 7:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4505+ 9523 | 6:33 Brussels-Nord | 1h44 | 8:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4527+ 9523 | 6:37 Bruxelles-Central | 1h40 | 8:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9215 | 6:44 Bruxelles-Midi | 2h06 | 8:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9523 | 6:49 Bruxelles-Midi | 1h28 | 8:17 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9215 | 6:49 Bruxelles-Central | 2h01 | 8:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2005+ 9215 | 6:50 Bruxelles-Midi | 2h00 | 8:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2057+ 9303 | 6:53 Brussels | 2h09 | 9:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2005+ 9215 | 6:55 Bruxelles-Central | 1h55 | 8:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9215 | 6:56 Brussels-Nord | 1h54 | 8:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2005+ 9215 | 7:03 Brussels-Nord | 1h47 | 8:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2330+ 9303 | 7:32 Bruxelles-Central | 1h30 | 9:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4506+ 9527 | 7:33 Brussels-Nord | 1h44 | 9:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4506+ 9303 | 7:33 Brussels-Nord | 1h29 | 9:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4528+ 9527 | 7:37 Bruxelles-Central | 1h40 | 9:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9219 | 7:44 Bruxelles-Midi | 2h06 | 9:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9527 | 7:49 Bruxelles-Midi | 1h28 | 9:17 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9219 | 7:49 Bruxelles-Central | 2h01 | 9:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2006+ 9219 | 7:50 Bruxelles-Midi | 2h00 | 9:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9303 | 7:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 9:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2058+ 9309 | 7:53 Brussels | 2h09 | 10:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2006+ 9219 | 7:55 Bruxelles-Central | 1h55 | 9:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9219 | 7:56 Brussels-Nord | 1h54 | 9:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2006+ 9219 | 8:03 Brussels-Nord | 1h47 | 9:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2331+ 9309 | 8:32 Bruxelles-Central | 1h30 | 10:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4507+ 9531 | 8:34 Brussels-Nord | 1h43 | 10:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4507+ 9309 | 8:34 Brussels-Nord | 1h28 | 10:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4529+ 9531 | 8:37 Bruxelles-Central | 1h40 | 10:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9223 | 8:44 Bruxelles-Midi | 2h06 | 10:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9223 | 8:49 Bruxelles-Central | 2h01 | 10:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9531 | 8:49 Bruxelles-Midi | 1h28 | 10:17 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2007+ 9223 | 8:50 Bruxelles-Midi | 2h00 | 10:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9309 | 8:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 10:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2059+ 9315 | 8:53 Brussels | 2h09 | 11:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2059+ 9415 | 8:53 Brussels | 2h09 | 11:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2007+ 9223 | 8:55 Bruxelles-Central | 1h55 | 10:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9223 | 8:56 Brussels-Nord | 1h54 | 10:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2007+ 9223 | 9:03 Brussels-Nord | 1h47 | 10:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2332+ 9315 | 9:32 Bruxelles-Central | 1h30 | 11:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2332+ 9415 | 9:32 Bruxelles-Central | 1h30 | 11:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4508+ 9535 | 9:33 Brussels-Nord | 1h44 | 11:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4508+ 9315 | 9:33 Brussels-Nord | 1h29 | 11:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4508+ 9415 | 9:33 Brussels-Nord | 1h29 | 11:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4530+ 9535 | 9:37 Bruxelles-Central | 1h40 | 11:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9227 | 9:44 Bruxelles-Midi | 2h06 | 11:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9227 | 9:49 Bruxelles-Central | 2h01 | 11:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9535 | 9:49 Bruxelles-Midi | 1h28 | 11:17 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2008+ 9227 | 9:50 Bruxelles-Midi | 2h00 | 11:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9315 | 9:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 11:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2060+ 9321 | 9:53 Brussels | 2h09 | 12:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9415 | 9:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 11:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2008+ 9227 | 9:55 Bruxelles-Central | 1h55 | 11:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9227 | 9:56 Brussels-Nord | 1h54 | 11:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2008+ 9227 | 10:03 Brussels-Nord | 1h47 | 11:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2333+ 9321 | 10:32 Bruxelles-Central | 1h30 | 12:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4509+ 9539 | 10:33 Brussels-Nord | 1h44 | 12:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4509+ 9321 | 10:33 Brussels-Nord | 1h29 | 12:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4531+ 9539 | 10:37 Bruxelles-Central | 1h40 | 12:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9231 | 10:44 Bruxelles-Midi | 2h06 | 12:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9231 | 10:49 Bruxelles-Central | 2h01 | 12:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9539 | 10:49 Bruxelles-Midi | 1h28 | 12:17 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2009+ 9231 | 10:50 Bruxelles-Midi | 2h00 | 12:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9321 | 10:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 12:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2009+ 9231 | 10:55 Bruxelles-Central | 1h55 | 12:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9231 | 10:56 Brussels-Nord | 1h54 | 12:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2009+ 9231 | 11:03 Brussels-Nord | 1h47 | 12:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4510+ 9543 | 11:33 Brussels-Nord | 1h44 | 13:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4532+ 9543 | 11:37 Bruxelles-Central | 1h40 | 13:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9235 | 11:44 Bruxelles-Midi | 2h06 | 13:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9235 | 11:49 Bruxelles-Central | 2h01 | 13:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9543 | 11:49 Bruxelles-Midi | 1h28 | 13:17 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2010+ 9235 | 11:50 Bruxelles-Midi | 2h00 | 13:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2062+ 9329 | 11:53 Brussels | 1h39 | 13:32 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2010+ 9235 | 11:55 Bruxelles-Central | 1h55 | 13:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9235 | 11:56 Brussels-Nord | 1h54 | 13:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
3111+ 9329 | 12:01 Bruxelles-Central | 1h31 | 13:32 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2010+ 9235 | 12:03 Brussels-Nord | 1h47 | 13:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
3111+ 9329 | 12:08 Brussels-Nord | 1h24 | 13:32 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9329 | 12:22 Bruxelles-Midi | 1h10 | 13:32 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
4511+ 9547 | 12:33 Brussels-Nord | 1h44 | 14:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4533+ 9547 | 12:37 Bruxelles-Central | 1h40 | 14:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9239 | 12:49 Bruxelles-Central | 2h01 | 14:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2063+ 9339 | 12:53 Brussels | 2h09 | 15:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2063+ 9439 | 12:53 Brussels | 2h09 | 15:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2011+ 9239 | 12:55 Bruxelles-Central | 1h55 | 14:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9239 | 12:56 Brussels-Nord | 1h54 | 14:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2011+ 9239 | 13:03 Brussels-Nord | 1h47 | 14:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2336+ 9439 | 13:32 Bruxelles-Central | 1h30 | 15:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2336+ 9339 | 13:32 Bruxelles-Central | 1h30 | 15:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4512+ 9551 | 13:33 Brussels-Nord | 1h44 | 15:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4512+ 9339 | 13:33 Brussels-Nord | 1h29 | 15:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4512+ 9439 | 13:33 Brussels-Nord | 1h29 | 15:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4534+ 9551 | 13:37 Bruxelles-Central | 1h40 | 15:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9243 | 13:49 Bruxelles-Central | 2h01 | 15:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9339 | 13:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 15:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9439 | 13:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 15:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2012+ 9243 | 13:55 Bruxelles-Central | 1h55 | 15:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9243 | 13:56 Brussels-Nord | 1h54 | 15:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2012+ 9243 | 14:03 Brussels-Nord | 1h47 | 15:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4513+ 9555 | 14:33 Brussels-Nord | 1h44 | 16:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4535+ 9555 | 14:37 Bruxelles-Central | 1h40 | 16:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9247 | 14:49 Bruxelles-Central | 2h01 | 16:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2065+ 9351 | 14:53 Brussels | 2h09 | 17:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2013+ 9247 | 14:55 Bruxelles-Central | 1h55 | 16:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9247 | 14:56 Brussels-Nord | 1h54 | 16:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2013+ 9247 | 15:03 Brussels-Nord | 1h47 | 16:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2338+ 9351 | 15:32 Bruxelles-Central | 1h30 | 17:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4514+ 9559 | 15:33 Brussels-Nord | 1h44 | 17:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4514+ 9351 | 15:33 Brussels-Nord | 1h29 | 17:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4536+ 9559 | 15:37 Bruxelles-Central | 1h40 | 17:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9251 | 15:48 Bruxelles-Central | 2h02 | 17:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9351 | 15:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 17:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2014+ 9251 | 15:55 Bruxelles-Central | 1h55 | 17:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9251 | 15:56 Brussels-Nord | 1h54 | 17:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2014+ 9251 | 16:03 Brussels-Nord | 1h47 | 17:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4515+ 9563 | 16:33 Brussels-Nord | 1h44 | 18:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4537+ 9563 | 16:36 Bruxelles-Central | 1h41 | 18:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9255 | 16:49 Bruxelles-Central | 2h01 | 18:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2067+ 9463 | 16:53 Brussels | 2h09 | 19:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2067+ 9363 | 16:53 Brussels | 2h09 | 19:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2015+ 9255 | 16:53 Bruxelles-Central | 1h57 | 18:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9255 | 16:56 Brussels-Nord | 1h54 | 18:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2015+ 9255 | 17:03 Brussels-Nord | 1h47 | 18:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2340+ 9463 | 17:32 Bruxelles-Central | 1h30 | 19:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2340+ 9363 | 17:32 Bruxelles-Central | 1h30 | 19:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4516+ 9463 | 17:33 Brussels-Nord | 1h29 | 19:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4516+ 9567 | 17:33 Brussels-Nord | 1h44 | 19:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4516+ 9363 | 17:33 Brussels-Nord | 1h29 | 19:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4538+ 9567 | 17:36 Bruxelles-Central | 1h41 | 19:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9259 | 17:49 Bruxelles-Central | 2h01 | 19:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9363 | 17:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 19:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
9463 | 17:53 Bruxelles-Midi | 1h09 | 19:02 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2068+ 9369 | 17:53 Brussels | 2h09 | 20:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2016+ 9259 | 17:55 Bruxelles-Central | 1h55 | 19:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
9259 | 17:56 Brussels-Nord | 1h54 | 19:50 Rotterdam Centraal | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
2016+ 9259 | 18:03 Brussels-Nord | 1h47 | 19:50 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
2341+ 9369 | 18:32 Bruxelles-Central | 1h30 | 20:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4517+ 9369 | 18:33 Brussels-Nord | 1h29 | 20:02 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
4517+ 9571 | 18:33 Brussels-Nord | 1h44 | 20:17 Rotterdam Centraal | 1 lần chuyển | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Brussels đến Rotterdam bằng tàu hỏa hoặc xe buýt
So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
27 thg 9
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Brussels đến Rotterdam với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì NS | BUS?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho NS | BUS, mà còn so sánh vé của các hãng như NS International | IC Brussel, Eurocity Direct, Intercity hoặc Alibus để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Brussels đến Rotterdam.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh NS | BUS với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Brussels đến Rotterdam.
Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Brussels đến Rotterdam trước bao lâu?
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Brussels đến Rotterdam
Tàu hỏa từ Brussels đến Rotterdam chạy trung bình 49 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 34p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 13₫ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 6₫ bằng xe buýt.
Có 25 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 120 km trong 1h 4p.
Khoảng cách 120 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 34p |
Giá vé rẻ nhất 13₫ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 49 |
Tàu chạy thẳng 25 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 4p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:01 |
Chuyến tàu cuối cùng 23:58 |
Tháng rẻ nhất Tháng 12 |
Ngày rẻ nhất Th 2 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất Th 7 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 77 ngày |
Công ty đường sắt: tàu EuroCity, Eurocity Direct, Eurostar, Intercity, NS International | IC Brussel, Regional, Alibus, SNCB | BUS, NS | BUS từ Brussels đến RotterdamTàu EuroCity, Eurocity Direct, Eurostar, Intercity, NS International | IC Brussel, Regional, Alibus, SNCB | BUS, NS | BUS sẽ đưa bạn từ Brussels đến Rotterdam từ 6₫. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
EuroCity
Eurostar
Intercity
NS International | IC Brussel
Alibus
Regional
Eurocity Direct
SNCB | BUS
NS | BUS
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Brussels đến Rotterdam
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Brussels đến Rotterdam bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Rotterdam, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Brussels đến Rotterdam
Hầu hết các chuyến tàu từ Brussels đến Rotterdam sử dụng cặp ga Bruxelles-Central đến Rotterdam Centraal, với một số chuyến đến Rotterdam Blaak. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Brussels và Rotterdam trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Rotterdam khởi hành từ ga nào ở Brussels?
Cách đến Bruxelles-Central từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Central
Bruxelles-Central có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Central.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Central. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Central.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Central. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Central.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Central.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Central: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Central.
Cách đến Brussels-Nord từ trung tâm thành phố Brussels
Brussels-Nord cách trung tâm thành phố Brussels 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Brussels-Nord
Brussels-Nord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Brussels-Nord.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Brussels-Nord. Máy ATM có sẵn tại Brussels-Nord.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Brussels-Nord. Quầy thông tin có sẵn tại Brussels-Nord.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Brussels-Nord. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Brussels-Nord: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Brussels-Nord.
Cách đến Bruxelles-Midi từ trung tâm thành phố Brussels
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Bruxelles-Midi
Bruxelles-Midi có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Bruxelles-Midi. Máy ATM có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Bruxelles-Midi. Quầy thông tin có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Bruxelles-Midi: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Bruxelles-Midi.
Tàu từ Brussels đến ga nào ở Rotterdam?
Cách đến Rotterdam Centraal từ trung tâm thành phố Rotterdam
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Centraal
Rotterdam Centraal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Centraal.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Rotterdam Centraal. Máy ATM có sẵn tại Rotterdam Centraal.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Centraal. Quầy thông tin có sẵn tại Rotterdam Centraal.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Rotterdam Centraal.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Rotterdam Centraal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Rotterdam Centraal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Centraal.
Cách đến Rotterdam Blaak từ trung tâm thành phố Rotterdam
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Blaak
Rotterdam Blaak có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Blaak.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Rotterdam Blaak. Máy ATM có sẵn tại Rotterdam Blaak.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Blaak. Quầy thông tin có sẵn tại Rotterdam Blaak.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Rotterdam Blaak. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Rotterdam Blaak: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Rotterdam Blaak: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Blaak.
Cách đến Rotterdam Alexander từ trung tâm thành phố Rotterdam
Rotterdam Alexander cách trung tâm thành phố Rotterdam 6 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Alexander
Rotterdam Alexander có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Alexander.
Wi-Fi và máy ATM
Wi-Fi có sẵn tại Rotterdam Alexander. Máy ATM có sẵn tại Rotterdam Alexander.
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Alexander. Quầy thông tin có sẵn tại Rotterdam Alexander.
Hành lý và đồ thất lạc
Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Rotterdam Alexander. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Rotterdam Alexander: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Dịch vụ xe đạp và ô tô
Có sẵn tại Rotterdam Alexander: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Alexander.
Các chuyến nối tàu phổ biến nhất từ Brussels
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Brussels đến Rotterdam
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




