Tàu hỏa Rotterdam đến Amsterdam với NS International | IC Brussel

Th 3, 30 thg 6
+ Thêm trở về
NS International | IC Brussel
Intercity
Intercity
Eurostar
Eurocity Direct
Trên 2.000 công ty du lịch
NS International | IC Brussel
Intercity
Intercity
Eurostar
Eurocity Direct
Trên 2.000 công ty du lịch
QR-Code
Quét để tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
Sử dụng ứng dụng của chúng tôi để nhận thông tin cập nhật về chuyến đi trực tiếp và đặt vé di động cho tàu hỏa, xe buýt, chuyến bay và phà.
App Store
rate4.9
42K xếp hạng
Google Play
rate4.6
136K đánh giá

Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Rotterdam đến Amsterdam

Hiển thị thời gian và giá vé cho 30 thg 6

Giá rẻ nhất

$4

Giá trung bình

$21

Hành trình nhanh nhất

43 m

Thời gian trung bình

43 m

Số chuyến tàu mỗi ngày

319

Khoảng cách

57 km

Vé giá rẻ

Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Rotterdam đến Amsterdam là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.

Vé trung bình từ Rotterdam đến Amsterdam sẽ có giá khoảng $21 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $4.

Chuyến tàu nhanh

Trong số 319 chuyến tàu rời Rotterdam đến Amsterdam vào Th 3, 30 thg 6, có 142 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.

Vào Th 3, 30 thg 6, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 57 km trong thời gian trung bình là 43 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 43 m .

Vào Th 3, 30 thg 6, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 43 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.

  • NS DomesticSPR 4048
    14:291h12
    Rotterdam Noord
    15:41Amsterdam Centraal
    $41Một chiều
    0 lần chuyển
  • NS DomesticSPR 5236 · ICD 2441 · SPR 8240
    12:400h58
    Rotterdam Blaak
    13:38Amsterdam Centraal
    $41Một chiều
    2 lần chuyển
  • NS DomesticSPR 4044
    13:241h17
    Rotterdam Centraal
    14:41Amsterdam Centraal
    $41Một chiều
    0 lần chuyển
  • NS DomesticIC 2240
    13:411h14
    Rotterdam Centraal
    14:55Amsterdam Centraal
    $41Một chiều
    0 lần chuyển
  • NS DomesticIC 3549 · SPR 8442
    12:451h19
    Rotterdam Blaak
    14:04Amsterdam Centraal
    $41Một chiều
    1 lần chuyển

Thông Tin Chuyến Đi

So sánh tàu hỏa và xe buýt từ Rotterdam đến Amsterdam

Omio khuyên bạn nên đặt xe buýt vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Rotterdam đến Amsterdam trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ $4. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt tàu hỏa có thể đưa bạn đến đó trong 58p. Trong trường hợp bạn muốn giảm thiểu lượng khí thải carbon, tàu hỏa là lựa chọn tốt nhất vì nó chỉ thải ra 0.0 - 0.1kg. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là $4 và cho tàu hỏa là $25.

Khoảng cách: 57 km

So sánh train với

Tàu hỏa
Phổ biến nhất
Xe buýt

$26

Giá trung bình

$8

Giá trung bình

Rẻ nhất

1h 28p

Tổng thời gian trung bình

Nhanh nhất

58p

Trên phương tiện

+

30p

Thời gian cộng thêm*

1h 30p

Tổng thời gian trung bình

1h 0p

Trên phương tiện

+

30p

Thời gian cộng thêm*

0.0 - 0.1kg

Lượng khí thải CO2

Thấp nhất

0.1 - 0.1kg

Lượng khí thải CO2

NS International | IC Brussel

Hãng tàu hỏa phổ biến nhất

FlixBus

Hãng xe buýt phổ biến nhất

Các Tùy Chọn Đi Thẳng

Các Tùy Chọn Đi Thẳng

Thời gian cộng thêm: Tổng thời gian di chuyển trung bình đến điểm khởi hành, kiểm tra an ninh và chuyển tiếp.

Khởi hành trực tiếp

Thời gian tàu Rotterdam đến Amsterdam

Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Rotterdam đến Amsterdam tàu hỏa trong hôm nay, Thứ Hai, 29 tháng 6. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.

Cập nhật lần cuối lúc
Nhà cung cấpKhởi hànhThời gianĐếnChuyển tuyến
NS International | IC Brussel1863+Intercity845616:41 Rotterdam Centraal
0h53
17:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel225216:41 Rotterdam Centraal
1h14
17:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel2457+Intercity825616:51 Rotterdam Centraal
0h47
17:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5054 · IC 2063 · IC 396016:51 Rotterdam Blaak
1h24
18:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticICD 2457 · SPR 825616:51 Rotterdam Centraal
0h47
17:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel3565+Intercity845816:52 Rotterdam Centraal
1h12
18:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3565 · SPR 845816:52 Rotterdam Centraal
1h12
18:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 405816:54 Rotterdam Centraal
1h17
18:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 405816:59 Rotterdam Noord
1h12
18:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 235417:05 Rotterdam Blaak
1h20
18:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2063 · IC 396017:05 Rotterdam Centraal
1h10
18:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Eurostar935117:07 Rotterdam Centraal
0h43
17:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5254 · SPR 8258+NS InternationalECD 955917:10 Rotterdam Blaak
0h59
18:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS International | IC Brussel1865+Intercity845817:11 Rotterdam Centraal
0h53
18:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel235417:11 Rotterdam Centraal
1h14
18:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 235417:11 Rotterdam Centraal
1h14
18:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3567 · SPR 846017:15 Rotterdam Blaak
1h19
18:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5056 · IC 2065 · IC 396217:21 Rotterdam Blaak
1h24
18:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
Eurocity Direct9559+Intercity825817:21 Rotterdam Centraal
0h48
18:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS InternationalECD 9559+NS DomesticSPR 825817:21 Rotterdam Centraal
0h48
18:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel3567+Intercity846017:22 Rotterdam Centraal
1h12
18:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3567 · SPR 846017:22 Rotterdam Centraal
1h12
18:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity406017:24 Rotterdam Centraal
1h17
18:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 406017:24 Rotterdam Centraal
1h17
18:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 406017:29 Rotterdam Noord
1h12
18:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel2065 · 396217:35 Rotterdam Centraal
1h10
18:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2065 · IC 396217:35 Rotterdam Centraal
1h10
18:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 225617:35 Rotterdam Blaak
1h20
18:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5256 · ICD 2461 · SPR 826017:40 Rotterdam Blaak
0h58
18:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS International | IC Brussel1867+Intercity846017:41 Rotterdam Centraal
0h53
18:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel225617:41 Rotterdam Centraal
1h14
18:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 225617:41 Rotterdam Centraal
1h14
18:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel2461+Intercity826017:51 Rotterdam Centraal
0h47
18:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5058 · IC 2067 · IC 396417:51 Rotterdam Blaak
1h24
19:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticICD 2461 · SPR 826017:51 Rotterdam Centraal
0h47
18:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel3569+Intercity846217:52 Rotterdam Centraal
1h12
19:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3569 · SPR 846217:52 Rotterdam Centraal
1h12
19:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity406217:54 Rotterdam Centraal
1h17
19:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 406217:54 Rotterdam Centraal
1h17
19:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 406217:59 Rotterdam Noord
1h12
19:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 235818:05 Rotterdam Blaak
1h20
19:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2067 · IC 396418:05 Rotterdam Centraal
1h10
19:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5258 · SPR 8262+NS InternationalECD 956318:10 Rotterdam Blaak
0h59
19:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5258 · IC 2867+NS InternationalICE 12218:10 Rotterdam Blaak
1h19
19:29 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS International | IC Brussel1869+Intercity846218:11 Rotterdam Centraal
0h53
19:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel235818:11 Rotterdam Centraal
1h14
19:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 235818:11 Rotterdam Centraal
1h14
19:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3571 · SPR 846418:15 Rotterdam Blaak
1h19
19:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2867+NS InternationalICE 12218:20 Rotterdam Centraal
1h09
19:29 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Eurocity Direct9563+Intercity826218:21 Rotterdam Centraal
0h48
19:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS InternationalECD 9563+NS DomesticSPR 826218:21 Rotterdam Centraal
0h48
19:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel3571+Intercity846418:22 Rotterdam Centraal
1h12
19:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3571 · SPR 846418:22 Rotterdam Centraal
1h12
19:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity406418:24 Rotterdam Centraal
1h17
19:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 406418:24 Rotterdam Centraal
1h17
19:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 406418:29 Rotterdam Noord
1h12
19:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel3271+Intercity836618:33 Rotterdam Centraal
1h13
19:46 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel2069 · 296618:35 Rotterdam Centraal
1h15
19:50 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5260 · ICD 2465 · SPR 826418:40 Rotterdam Blaak
0h58
19:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS International | IC Brussel226018:41 Rotterdam Centraal
1h14
19:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel1871+Intercity846418:41 Rotterdam Centraal
0h53
19:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel2869 · 306618:50 Rotterdam Centraal
1h15
20:05 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 2465 · SPR 826418:51 Rotterdam Centraal
0h47
19:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel3573+Intercity846618:52 Rotterdam Centraal
1h14
20:06 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Eurostar936319:07 Rotterdam Centraal
0h43
19:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar946319:07 Rotterdam Centraal
0h43
19:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel236219:11 Rotterdam Centraal
1h14
20:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel1873+Intercity846619:11 Rotterdam Centraal
0h55
20:06 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Eurocity Direct9567+Intercity826619:21 Rotterdam Centraal
0h48
20:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel3575+Intercity826819:22 Rotterdam Centraal
1h16
20:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity406819:24 Rotterdam Centraal
1h17
20:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel2073 · 297019:35 Rotterdam Centraal
1h15
20:50 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel226419:41 Rotterdam Centraal
1h14
20:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel1875+Intercity846819:41 Rotterdam Centraal
0h53
20:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel2873 · 307019:50 Rotterdam Centraal
1h15
21:05 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel2469+Intercity826819:52 Rotterdam Centraal
0h46
20:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Eurostar936920:07 Rotterdam Centraal
0h43
20:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel236620:11 Rotterdam Centraal
1h14
21:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel1877+Intercity847020:11 Rotterdam Centraal
0h53
21:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Eurocity Direct9571+Intercity827020:22 Rotterdam Centraal
0h47
21:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity407220:24 Rotterdam Centraal
1h17
21:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel3579+Intercity827220:26 Rotterdam Centraal
1h12
21:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel2077 · 297420:35 Rotterdam Centraal
1h15
21:50 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel226820:41 Rotterdam Centraal
1h14
21:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel2877 · 307420:50 Rotterdam Centraal
1h15
22:05 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel12473+Intercity827220:52 Rotterdam Centraal
0h46
21:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Eurostar937521:07 Rotterdam Centraal
0h43
21:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel237021:11 Rotterdam Centraal
1h14
22:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurocity Direct9575+Intercity827421:22 Rotterdam Centraal
0h47
22:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity407621:24 Rotterdam Centraal
1h17
22:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel3583+Intercity827621:26 Rotterdam Centraal
1h12
22:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel227221:41 Rotterdam Centraal
1h13
22:54 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel2881 · 307821:50 Rotterdam Centraal
1h15
23:05 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel12477+Intercity827621:52 Rotterdam Centraal
0h46
22:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Eurostar938122:07 Rotterdam Centraal
0h43
22:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel237422:11 Rotterdam Centraal
1h14
23:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurocity Direct9579+Intercity827822:22 Rotterdam Centraal
0h47
23:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity408022:24 Rotterdam Centraal
1h18
23:42 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel3587+Intercity828022:26 Rotterdam Centraal
1h12
23:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel227622:41 Rotterdam Centraal
1h14
23:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel2885 · 308222:50 Rotterdam Centraal
1h17
0:07 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel12481+Intercity828022:52 Rotterdam Centraal
0h46
23:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity408222:54 Rotterdam Centraal
1h18
0:12 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel237823:11 Rotterdam Centraal
1h14
0:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel1889+Intercity408223:11 Rotterdam Centraal
1h01
0:12 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Eurocity Direct9583+Intercity818423:22 Rotterdam Centraal
1h03
0:25 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity408423:24 Rotterdam Centraal
1h18
0:42 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel228023:41 Rotterdam Centraal
1h14
0:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel11891 · 2993+Intercity418423:41 Rotterdam Centraal
1h04
0:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS International | IC Brussel2889 · 308623:50 Rotterdam Centraal
1h18
1:08 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity408623:54 Rotterdam Centraal
1h19
1:13 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Thứ Ba, 30 tháng 6
NS DomesticSPR 4091 · IC 14100:58 Rotterdam Noord
2h19
3:17 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5186 · IC 14101:01 Rotterdam Blaak
2h16
3:17 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 14061:02 Rotterdam Centraal
1h15
2:17 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 14102:02 Rotterdam Centraal
1h15
3:17 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 14143:02 Rotterdam Centraal
1h15
4:17 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 14184:02 Rotterdam Centraal
1h15
5:17 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5106 · IC 23065:01 Rotterdam Blaak
1h24
6:25 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 23065:11 Rotterdam Centraal
1h14
6:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40125:29 Rotterdam Noord
1h13
6:42 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5108 · IC 22085:32 Rotterdam Blaak
1h23
6:55 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3521 · SPR 84145:52 Rotterdam Centraal
1h12
7:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40145:54 Rotterdam Centraal
1h17
7:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40145:59 Rotterdam Noord
1h12
7:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 4015 · IC 23106:01 Rotterdam Noord
1h24
7:25 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 23106:05 Rotterdam Blaak
1h20
7:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 23106:11 Rotterdam Centraal
1h14
7:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5012 · IC 2021 · IC 39186:21 Rotterdam Blaak
1h24
7:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalICD 9715+NS DomesticSPR 82146:21 Rotterdam Centraal
0h48
7:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3523 · SPR 84166:22 Rotterdam Centraal
1h12
7:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40166:24 Rotterdam Centraal
1h17
7:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40166:29 Rotterdam Noord
1h12
7:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2021 · IC 39186:35 Rotterdam Centraal
1h10
7:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 22126:35 Rotterdam Blaak
1h20
7:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2212 · ICD 2417 · SPR 82166:35 Rotterdam Blaak
1h03
7:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 22126:41 Rotterdam Centraal
1h14
7:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40186:59 Rotterdam Noord
1h12
8:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar93017:07 Rotterdam Centraal
0h43
7:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40207:24 Rotterdam Centraal
1h17
8:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40207:29 Rotterdam Noord
1h12
8:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2025 · IC 39227:35 Rotterdam Centraal
1h10
8:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 22167:41 Rotterdam Centraal
1h14
8:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 2421 · SPR 82207:51 Rotterdam Centraal
0h47
8:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5018 · IC 2027 · IC 39247:51 Rotterdam Blaak
1h24
9:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3529 · SPR 84227:52 Rotterdam Centraal
1h12
9:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40227:54 Rotterdam Centraal
1h17
9:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40227:59 Rotterdam Noord
1h12
9:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2027 · IC 39248:05 Rotterdam Centraal
1h10
9:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 23188:05 Rotterdam Blaak
1h20
9:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5218 · IC 2827+NS InternationalICE 2228:10 Rotterdam Blaak
1h22
9:32 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5218 · SPR 8222+NS InternationalECD 95238:10 Rotterdam Blaak
0h59
9:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 23188:11 Rotterdam Centraal
1h14
9:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3531 · SPR 84248:15 Rotterdam Blaak
1h19
9:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2827+NS InternationalICE 2228:20 Rotterdam Centraal
1h12
9:32 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5020 · IC 2029 · IC 39268:21 Rotterdam Blaak
1h25
9:46 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalECD 9523+NS DomesticSPR 82228:21 Rotterdam Centraal
0h48
9:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3531 · SPR 84248:22 Rotterdam Centraal
1h12
9:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40248:24 Rotterdam Centraal
1h17
9:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40248:29 Rotterdam Noord
1h12
9:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2029 · IC 39268:35 Rotterdam Centraal
1h11
9:46 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 22208:35 Rotterdam Blaak
1h20
9:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5220 · ICD 2425 · SPR 82248:40 Rotterdam Blaak
0h58
9:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 22208:41 Rotterdam Centraal
1h14
9:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3533 · SPR 84268:45 Rotterdam Blaak
1h19
10:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 2425 · SPR 82248:51 Rotterdam Centraal
0h47
9:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5022 · IC 2031 · IC 39288:51 Rotterdam Blaak
1h24
10:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3533 · SPR 84268:52 Rotterdam Centraal
1h12
10:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40268:54 Rotterdam Centraal
1h17
10:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40268:59 Rotterdam Noord
1h12
10:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2031 · IC 39289:05 Rotterdam Centraal
1h10
10:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 23229:05 Rotterdam Blaak
1h20
10:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar93039:07 Rotterdam Centraal
0h43
9:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5222 · SPR 8226+NS InternationalECD 95279:10 Rotterdam Blaak
0h59
10:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 23229:11 Rotterdam Centraal
1h14
10:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3535 · SPR 84289:15 Rotterdam Blaak
1h19
10:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5024 · IC 2033 · IC 39309:21 Rotterdam Blaak
1h24
10:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalECD 9527+NS DomesticSPR 82269:21 Rotterdam Centraal
0h48
10:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3535 · SPR 84289:22 Rotterdam Centraal
1h12
10:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40289:24 Rotterdam Centraal
1h17
10:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40289:29 Rotterdam Noord
1h12
10:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2033 · IC 39309:35 Rotterdam Centraal
1h10
10:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 22249:35 Rotterdam Blaak
1h20
10:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5224 · ICD 2429 · SPR 82289:40 Rotterdam Blaak
0h58
10:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 22249:41 Rotterdam Centraal
1h14
10:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3537 · SPR 84309:45 Rotterdam Blaak
1h19
11:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 2429 · SPR 82289:51 Rotterdam Centraal
0h47
10:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5026 · IC 2035 · IC 39329:51 Rotterdam Blaak
1h24
11:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3537 · SPR 84309:52 Rotterdam Centraal
1h12
11:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40309:54 Rotterdam Centraal
1h17
11:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40309:59 Rotterdam Noord
1h12
11:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2035 · IC 393210:05 Rotterdam Centraal
1h10
11:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 232610:05 Rotterdam Blaak
1h20
11:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar930910:07 Rotterdam Centraal
0h43
10:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5226 · IC 2835+NS InternationalICE 22010:10 Rotterdam Blaak
1h19
11:29 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5226+NS InternationalECD 9531+NS DomesticSPR 823010:10 Rotterdam Blaak
0h59
11:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS International | IC Brussel232610:11 Rotterdam Centraal
1h14
11:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 232610:11 Rotterdam Centraal
1h14
11:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel1837+Intercity843010:11 Rotterdam Centraal
0h53
11:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2835+NS InternationalICE 22010:20 Rotterdam Centraal
1h09
11:29 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5028 · IC 2037 · IC 393410:21 Rotterdam Blaak
1h24
11:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
Eurocity Direct9531+Intercity823010:21 Rotterdam Centraal
0h48
11:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS InternationalECD 9531+NS DomesticSPR 823010:21 Rotterdam Centraal
0h48
11:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3539 · SPR 843210:22 Rotterdam Centraal
1h12
11:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel3539+Intercity843210:22 Rotterdam Centraal
1h12
11:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity403210:24 Rotterdam Centraal
1h17
11:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 403210:24 Rotterdam Centraal
1h17
11:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 403210:29 Rotterdam Noord
1h12
11:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel2037 · 393410:35 Rotterdam Centraal
1h10
11:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 222810:35 Rotterdam Blaak
1h20
11:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2037 · IC 393410:35 Rotterdam Centraal
1h10
11:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5228 · ICD 2433 · SPR 823210:40 Rotterdam Blaak
0h58
11:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS International | IC Brussel222810:41 Rotterdam Centraal
1h14
11:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel1839+Intercity843210:41 Rotterdam Centraal
0h53
11:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 222810:41 Rotterdam Centraal
1h14
11:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3541 · SPR 843410:45 Rotterdam Blaak
1h19
12:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5030 · IC 2039 · IC 393610:51 Rotterdam Blaak
1h24
12:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticICD 2433 · SPR 823210:51 Rotterdam Centraal
0h47
11:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel2433+Intercity823210:51 Rotterdam Centraal
0h47
11:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3541 · SPR 843410:52 Rotterdam Centraal
1h12
12:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel3541+Intercity843410:52 Rotterdam Centraal
1h12
12:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 403410:54 Rotterdam Centraal
1h17
12:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 403410:59 Rotterdam Noord
1h12
12:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2039 · IC 393611:05 Rotterdam Centraal
1h10
12:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 233011:05 Rotterdam Blaak
1h20
12:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar931511:07 Rotterdam Centraal
0h43
11:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5230 · SPR 8234+NS InternationalECD 953511:10 Rotterdam Blaak
0h59
12:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS International | IC Brussel233011:11 Rotterdam Centraal
1h14
12:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 233011:11 Rotterdam Centraal
1h14
12:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel1841+Intercity843411:11 Rotterdam Centraal
0h53
12:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3543 · SPR 843611:15 Rotterdam Blaak
1h19
12:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5032 · IC 2041 · IC 393811:21 Rotterdam Blaak
1h24
12:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalECD 9535+NS DomesticSPR 823411:21 Rotterdam Centraal
0h48
12:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Eurocity Direct9535+Intercity823411:21 Rotterdam Centraal
0h48
12:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3543 · SPR 843611:22 Rotterdam Centraal
1h12
12:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel3543+Intercity843611:22 Rotterdam Centraal
1h12
12:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity403611:24 Rotterdam Centraal
1h17
12:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 403611:24 Rotterdam Centraal
1h17
12:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 403611:29 Rotterdam Noord
1h12
12:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel2041 · 393811:35 Rotterdam Centraal
1h10
12:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2041 · IC 393811:35 Rotterdam Centraal
1h10
12:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 223211:35 Rotterdam Blaak
1h20
12:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5232 · IC 2841 · IC 303811:40 Rotterdam Blaak
1h25
13:05 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5232 · ICD 2437 · SPR 823611:40 Rotterdam Blaak
0h58
12:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS International | IC Brussel223211:41 Rotterdam Centraal
1h14
12:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel1843+Intercity843611:41 Rotterdam Centraal
0h53
12:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 223211:41 Rotterdam Centraal
1h14
12:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3545 · SPR 843811:45 Rotterdam Blaak
1h21
13:06 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel2841 · 303811:50 Rotterdam Centraal
1h15
13:05 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2841 · IC 303811:50 Rotterdam Centraal
1h15
13:05 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel2437+Intercity823611:51 Rotterdam Centraal
0h47
12:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5034 · IC 2043 · IC 394011:51 Rotterdam Blaak
1h24
13:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticICD 2437 · SPR 823611:51 Rotterdam Centraal
0h47
12:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel3545+Intercity843811:52 Rotterdam Centraal
1h14
13:06 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3545 · SPR 843811:52 Rotterdam Centraal
1h14
13:06 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 403811:54 Rotterdam Centraal
1h17
13:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 403811:59 Rotterdam Noord
1h12
13:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2043 · IC 394012:05 Rotterdam Centraal
1h10
13:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 233412:05 Rotterdam Blaak
1h20
13:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar932112:07 Rotterdam Centraal
0h43
12:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5234+NS InternationalECD 9539+NS DomesticSPR 823812:10 Rotterdam Blaak
0h59
13:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5234 · IC 2843+NS InternationalICE 12812:10 Rotterdam Blaak
1h19
13:29 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 233412:11 Rotterdam Centraal
1h14
13:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3547 · SPR 844012:15 Rotterdam Blaak
1h19
13:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2843+NS InternationalICE 12812:20 Rotterdam Centraal
1h09
13:29 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS InternationalECD 9539+NS DomesticSPR 823812:21 Rotterdam Centraal
0h48
13:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5036 · IC 2045 · IC 394212:21 Rotterdam Blaak
1h24
13:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3547 · SPR 844012:22 Rotterdam Centraal
1h12
13:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 404012:24 Rotterdam Centraal
1h17
13:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 404012:29 Rotterdam Noord
1h12
13:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2045 · IC 394212:35 Rotterdam Centraal
1h10
13:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 223612:35 Rotterdam Blaak
1h20
13:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5236 · ICD 2441 · SPR 824012:40 Rotterdam Blaak
0h58
13:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 223612:41 Rotterdam Centraal
1h14
13:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3549 · SPR 844212:45 Rotterdam Blaak
1h19
14:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 2441 · SPR 824012:51 Rotterdam Centraal
0h47
13:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5038 · IC 2047 · IC 394412:51 Rotterdam Blaak
1h24
14:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3549 · SPR 844212:52 Rotterdam Centraal
1h12
14:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 404212:54 Rotterdam Centraal
1h17
14:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 404212:59 Rotterdam Noord
1h12
14:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2047 · IC 394413:05 Rotterdam Centraal
1h10
14:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 233813:05 Rotterdam Blaak
1h20
14:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5238+NS InternationalECD 9543+NS DomesticSPR 824213:10 Rotterdam Blaak
0h59
14:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 233813:11 Rotterdam Centraal
1h14
14:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3551 · SPR 844413:15 Rotterdam Blaak
1h20
14:35 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS InternationalECD 9543+NS DomesticSPR 824213:21 Rotterdam Centraal
0h48
14:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5040 · IC 2049 · IC 394613:21 Rotterdam Blaak
1h24
14:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3551 · SPR 844413:22 Rotterdam Centraal
1h13
14:35 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 404413:24 Rotterdam Centraal
1h17
14:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 404413:29 Rotterdam Noord
1h12
14:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2049 · IC 394613:35 Rotterdam Centraal
1h10
14:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 224013:35 Rotterdam Blaak
1h20
14:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar932913:37 Rotterdam Centraal
0h43
14:20 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5240 · IC 2849 · IC 304613:40 Rotterdam Blaak
1h25
15:05 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5240 · ICD 2445 · SPR 824413:40 Rotterdam Blaak
0h58
14:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 224013:41 Rotterdam Centraal
1h14
14:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3553 · SPR 844613:45 Rotterdam Blaak
1h21
15:06 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2849 · IC 304613:50 Rotterdam Centraal
1h15
15:05 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 2445 · SPR 824413:51 Rotterdam Centraal
0h47
14:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5042 · IC 2051 · IC 394813:51 Rotterdam Blaak
1h24
15:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3553 · SPR 844613:52 Rotterdam Centraal
1h14
15:06 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 404613:54 Rotterdam Centraal
1h17
15:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 404613:59 Rotterdam Noord
1h12
15:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2051 · IC 394814:05 Rotterdam Centraal
1h10
15:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 234214:05 Rotterdam Blaak
1h20
15:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5242 · IC 2851+NS InternationalICE 12614:10 Rotterdam Blaak
1h19
15:29 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5242+NS InternationalECD 9547+NS DomesticSPR 824614:10 Rotterdam Blaak
0h59
15:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS International | IC Brussel234214:11 Rotterdam Centraal
1h14
15:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel1853+Intercity844614:11 Rotterdam Centraal
0h55
15:06 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel1853+Intercity4146 · 484214:11 Rotterdam Centraal
0h54
15:05 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 234214:11 Rotterdam Centraal
1h14
15:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2851+NS InternationalICE 12614:20 Rotterdam Centraal
1h09
15:29 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS InternationalECD 9547+NS DomesticSPR 824614:21 Rotterdam Centraal
0h48
15:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Eurocity Direct9547+Intercity824614:21 Rotterdam Centraal
0h48
15:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel3555+Intercity844814:22 Rotterdam Centraal
1h12
15:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3555 · SPR 844814:22 Rotterdam Centraal
1h12
15:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 404814:24 Rotterdam Centraal
1h17
15:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity404814:24 Rotterdam Centraal
1h17
15:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 404814:29 Rotterdam Noord
1h12
15:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel2053 · 395014:35 Rotterdam Centraal
1h10
15:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2053 · IC 395014:35 Rotterdam Centraal
1h10
15:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel224414:41 Rotterdam Centraal
1h14
15:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel1855+Intercity844814:41 Rotterdam Centraal
0h53
15:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 224414:41 Rotterdam Centraal
1h14
15:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel2449+Intercity824814:51 Rotterdam Centraal
0h47
15:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel3557+Intercity845014:52 Rotterdam Centraal
1h12
16:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 405014:59 Rotterdam Noord
1h12
16:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 234615:05 Rotterdam Blaak
1h20
16:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2055 · IC 395215:05 Rotterdam Centraal
1h10
16:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Eurostar933915:07 Rotterdam Centraal
0h43
15:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar943915:07 Rotterdam Centraal
0h43
15:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5246+NS InternationalECD 9551+NS DomesticSPR 825015:10 Rotterdam Blaak
0h59
16:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 234615:11 Rotterdam Centraal
1h14
16:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3559 · SPR 845215:15 Rotterdam Blaak
1h19
16:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5048 · IC 2057 · IC 395415:21 Rotterdam Blaak
1h24
16:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalECD 9551+NS DomesticSPR 825015:21 Rotterdam Centraal
0h48
16:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel3559+Intercity845215:22 Rotterdam Centraal
1h12
16:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3559 · SPR 845215:22 Rotterdam Centraal
1h12
16:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 405215:24 Rotterdam Centraal
1h17
16:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Intercity405215:24 Rotterdam Centraal
1h17
16:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 405215:29 Rotterdam Noord
1h12
16:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel2057 · 395415:35 Rotterdam Centraal
1h10
16:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2057 · IC 395415:35 Rotterdam Centraal
1h10
16:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel1859+Intercity845215:41 Rotterdam Centraal
0h53
16:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel224815:41 Rotterdam Centraal
1h14
16:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 224815:41 Rotterdam Centraal
1h14
16:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS International | IC Brussel2453+Intercity825215:51 Rotterdam Centraal
0h47
16:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS International | IC Brussel3561+Intercity845415:52 Rotterdam Centraal
1h12
17:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Intercity405415:54 Rotterdam Centraal
1h17
17:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 405415:59 Rotterdam Noord
1h12
17:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 405616:29 Rotterdam Noord
1h12
17:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng

Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này

So sánh giá cả và vé Rotterdam đến Amsterdam bằng tàu hỏa hoặc xe buýt

So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.

Th 3
30 thg 6
Th 4
01 thg 7
Th 5
02 thg 7
Th 6
03 thg 7
Th 7
04 thg 7
CN
05 thg 7
Th 2
06 thg 7
Th 3
07 thg 7
Th 4
08 thg 7
Th 5
09 thg 7
Th 6
10 thg 7
Th 7
11 thg 7
CN
12 thg 7
Th 2
13 thg 7
Th 3
14 thg 7
Th 4
15 thg 7
Th 5
16 thg 7
Th 6
17 thg 7
Th 7
18 thg 7
CN
19 thg 7
Th 2
20 thg 7

Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Rotterdam đến Amsterdam với Omio?

NS International | IC Brussel cũng như Intercity, Intercity, Eurostar, Eurocity Direct và nhiều hãng khác cung cấp dịch vụ tàu hỏa từ Rotterdam đến Amsterdam.
Omio là bên bán vé thứ ba chính thức duy nhất cho vé NS International | IC Brussel.

Tại sao đặt vé với Omio thay vì NS International | IC Brussel?

  • So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho NS International | IC Brussel, mà còn so sánh vé của các hãng như Intercity, Intercity, Eurostar hoặc Eurocity Direct để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Rotterdam đến Amsterdam.
  • Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
  • So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh NS International | IC Brussel với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm train và bus để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Rotterdam đến Amsterdam.

Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Rotterdam đến Amsterdam trước bao lâu?

Thời điểm tốt nhất để đặt vé tàu hỏa từ Rotterdam đến Amsterdam là 21 ngày trước khi khởi hành. Xem giá vé tàu hỏa thay đổi như thế nào trên tuyến đường Rotterdam đến Amsterdam.
Giá vé là giá vé một chiều cho một hành khách từ Rotterdam đến Amsterdam mỗi tháng. Thông tin được thu thập từ dữ liệu giá vé của người dùng Omio trong 12 tháng qua. Giá hiện tại có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm trong ngày, hạng vé hoặc thời gian đặt trước vé tàu hỏa từ Rotterdam đến Amsterdam.

Thông tin hành trình

Tổng quan: Tàu từ Rotterdam đến Amsterdam

Hà LanHà Lan
Hà LanHà Lan
Icon of train

Tàu hỏa từ Rotterdam đến Amsterdam chạy trung bình 107 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 58p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $25 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $4 bằng xe buýt.

Có 40 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 57 km trong 46p.

Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Xe buýt từ $4
Khoảng cách
57 km
Thời gian tàu trung bình
58p
Giá vé rẻ nhất
$25
Số chuyến tàu mỗi ngày
107
Tàu chạy thẳng
40
Chuyến tàu nhanh nhất
46p
Chuyến tàu đầu tiên
0:01
Chuyến tàu cuối cùng
23:58
Tháng rẻ nhất
Tháng 6
Ngày rẻ nhất
Th 7
Mùa cao điểm
Tháng 4 - Tháng 6
Mùa thấp điểm
Tháng 1 - Tháng 3
Ngày bận rộn nhất
Th 3
Ngày ít bận rộn nhất
Th 4
Thời điểm tốt nhất để đặt
77 ngày
Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Phương thức di chuyển thay thế rẻ nhất
Xe buýt từ $4

Công ty đường sắt: tàu NS International | IC Brussel, Intercity, Eurostar, Eurocity Direct, Deutsche Bahn, Nederlandse Spoorwegen (NS) từ Rotterdam đến AmsterdamTàu NS International | IC Brussel, Intercity, Eurostar, Eurocity Direct, Deutsche Bahn, Nederlandse Spoorwegen (NS) sẽ đưa bạn từ Rotterdam đến Amsterdam từ $4. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.

NS International | IC Brussel

Về
NS International, một công ty con của đường sắt quốc gia Hà Lan Nederlandse Spoorwegen (NS), vận hành các kết nối liên thành phố và cao tốc quốc tế đến nhiều thành phố châu Âu, bao gồm cả Brussels. "IC Brussel" đề cập đến dịch vụ Intercity của họ kết nối Hà Lan và Bỉ. Những chuyến tàu này cung cấp một cách di chuyển trực tiếp và thoải mái giữa các thành phố lớn như Amsterdam và Brussels. Tính đến cuối năm 2024, NS International, phối hợp với công ty đường sắt Bỉ SNCB, sẽ giới thiệu các chuyến tàu Intercity Thế hệ Mới (ICNG) trên tuyến Brussels-Amsterdam. Những chuyến tàu mới này nhanh hơn, đạt tốc độ lên tới 200 km/h, và cung cấp các tiện nghi như Wi-Fi trên tàu và ổ cắm điện. Chúng nhằm mục đích giảm đáng kể thời gian di chuyển và tăng tần suất dịch vụ giữa hai quốc gia.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
46p
Giá rẻ nhất
$25
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay mỗi người
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao, dưới ghế ngồi, và khu vực hành lý được chỉ định ở đầu toa.
Chính Sách Hủy
Theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Nhà hàng trên tàu có sẵn với các món ăn nóng và lạnh, đồ uống. Hạng nhất nhận dịch vụ tại chỗ.
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi bao gồm trong hạng nhất, tùy chọn cho hạng nhì với chi phí bổ sung.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn, hỗ trợ lên/xuống tàu có sẵn nếu thông báo trước.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé trả phí. Chó dẫn đường được miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

Intercity

Về
Intercity là một thương hiệu được công nhận rộng rãi cho dịch vụ tàu hỏa tốc nối các thành phố qua những khoảng cách dài, thường với ít điểm dừng và các toa xe thoải mái cho việc di chuyển đường dài. Thuật ngữ "Intercity" xuất phát từ Vương quốc Anh vào năm 1966 với việc điện khí hóa Đường chính Tây Bắc của British Rail, trở thành một thương hiệu cho các tuyến đường hành khách chính của họ. Ngày nay, dịch vụ Intercity khác nhau ở châu Âu, với một số quốc gia như Thụy Sĩ cung cấp các tàu hiện đại, tiêu chuẩn cao, trong khi ở những nơi khác, chúng có thể cũ hơn so với các tùy chọn tàu cao tốc mới hơn. Nhiều quốc gia châu Âu sử dụng "InterCity" như một tên thương hiệu chính thức cho các dịch vụ tàu hỏa thường xuyên, đường dài đáp ứng các tiêu chí về tốc độ và sự thoải mái cụ thể. Ví dụ, PKP Intercity là một nhà điều hành đường sắt lớn của Ba Lan kết nối các thành phố và khu nghỉ dưỡng du lịch trong Ba Lan và khắp châu Âu. Các tàu Intercity của Trenitalia ở Ý cung cấp một phương tiện vận chuyển đường sắt giá cả phải chăng và phổ biến, kết nối nhiều thành phố và thị trấn khác nhau. Những chiếc tàu này thường cung cấp dịch vụ Hạng Nhất và Hạng Thường, với các tiện nghi như ổ cắm điện và đôi khi có dịch vụ ăn uống.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
1h 16p
Giá rẻ nhất
$25
Tần suất Intercity
540 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý tổng cộng lên đến 30kg
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao và khu vực hành lý được chỉ định ở cuối toa xe
Chính Sách Hủy
Theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ được cung cấp
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng với bữa ăn nóng và đồ ăn nhẹ, dịch vụ xe đẩy trên một số chuyến tàu. Nhưng đừng mong đợi có xe buffet. Vì vậy, nếu việc có thức ăn và đồ uống trên tàu là quan trọng với bạn, tốt nhất là mang theo đồ uống và đồ ăn của riêng bạn lên tàu.
Đặt chỗ
Giá vé bao gồm đặt chỗ cho hầu hết các tuyến đường.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn và nhà vệ sinh accessible.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được phép miễn phí, chó lớn hơn cần vé trả phí.
Khu vực yên tĩnh

Eurostar

Về
Eurostar là dịch vụ đường sắt quốc tế cao tốc kết nối Vương quốc Anh với Pháp, Bỉ, Hà Lan và Đức, chủ yếu qua Đường hầm Channel. Kể từ khi sáp nhập với Thalys vào tháng 10 năm 2023, Eurostar hiện vận hành một mạng lưới mở rộng khắp Tây Âu. Nổi tiếng với việc di chuyển từ trung tâm thành phố này sang trung tâm thành phố khác, Eurostar cung cấp một lựa chọn thuận tiện và thân thiện với môi trường thay cho việc bay. Hành khách có thể tận hưởng các tiện nghi như Wi-Fi miễn phí và ổ cắm điện tại mỗi chỗ ngồi. Các điểm đến chính bao gồm London, Paris, Brussels, Amsterdam và Cologne, với các dịch vụ theo mùa đến các địa điểm khác.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
43p
Giá rẻ nhất
$73
Tần suất Eurostar
5 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý và 1 hành lý xách tay nhỏ được bao gồm trong vé tiêu chuẩn
Nơi giữ hành lý
Khu vực hành lý riêng biệt ở cuối toa xe và giá để hành lý trên cao
Chính Sách Hủy
Chính sách hoàn tiền phụ thuộc vào loại vé và thời gian hủy bỏ.
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Café-bar phục vụ đồ uống nóng và lạnh, đồ ăn nhẹ và bữa ăn nhẹ. Hành khách hạng nhất nhận bữa ăn miễn phí trên một số tuyến đường.
Đặt chỗ
Bao gồm trong giá vé cho tất cả các hạng.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, và hỗ trợ cho việc lên/xuống tàu có sẵn.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được phép với một khoản phí. Chó lớn không được phép trừ chó dẫn đường.
Khu vực yên tĩnh

Deutsche Bahn

Về
Deutsche Bahn (DB) là nhà điều hành tàu chính của Đức, vận hành khoảng 40.000 dịch vụ nội địa và quốc tế mỗi ngày. Đội tàu của họ bao gồm nhiều loại tàu khác nhau: tàu cao tốc ICE (Intercity Express) với tốc độ lên tới 300 km/h; tàu IC (Intercity) và EC (EuroCity) cho các chuyến đi đường dài; và các dịch vụ IRE (Interregio-Express), RE (Regional Express) và RB (Regionalbahn) cho các kết nối khu vực và địa phương. Trong khi nhà vệ sinh là tiêu chuẩn trên tất cả các tàu, các tiện nghi như nhà hàng trên tàu và Wi-Fi miễn phí chỉ có sẵn trên một số loại tàu và tuyến đường nhất định. DB cung cấp một loạt các mức giá, bao gồm vé Super Saver, Saver và Flexible, cùng với các thẻ giảm giá như BahnCard 25, 50 và 100. Các tùy chọn bổ sung bao gồm vé đơn, vé ngày và vé nhóm. Các tuyến đường phổ biến bao gồm Berlin–Munich, Hamburg–Frankfurt, Cologne–Stuttgart, Berlin–Dresden và Hamburg–Cologne, cũng như nhiều dịch vụ khu vực trên khắp nước Đức.
Chính sách hành lý & hủy vé
Đã bao gồm hành lý
Hành khách được phép mang theo hành lý xách tay và một món đồ lớn hơn miễn phí, với điều kiện họ có thể tự mang theo.
Nơi giữ hành lý
Hành lý có thể được để trên giá hành lý, dưới ghế ngồi, hoặc trong các khu vực hành lý được chỉ định gần cửa ra vào hoặc ở giữa toa xe.
Chính Sách Hủy
Vé có thể được hủy dựa trên điều kiện giá vé như đã đề cập trong loại vé tàu nào có thể hoàn lại?
Hoàn lại
Nếu DB hủy chuyến tàu, hành khách có quyền được hoàn lại toàn bộ giá vé.
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Hầu hết các chuyến tàu ICE và nhiều chuyến IC/EC có:
Một Bordrestaurant (xe nhà hàng) nơi bạn có thể ngồi và ăn.
Một Bordbistro (quầy bar bistro) với đồ ăn nhẹ, bữa ăn nóng và đồ uống mang đi.
Dịch vụ tại chỗ trong hạng nhất: nhân viên sẽ nhận đơn của bạn và phục vụ đồ ăn/đồ uống trực tiếp đến chỗ ngồi của bạn.
Các chuyến tàu khu vực (RE / RB / S-Bahn):
Không có dịch vụ ăn uống trên tàu.
Bạn có thể mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình.
Đặt chỗ
Hạng Nhì:
Không bao gồm theo mặc định.
Bạn có thể thêm đặt chỗ khi đặt vé (được khuyến nghị cho các tuyến đông đúc).
Chi phí khoảng 4,90 € mỗi chỗ (hoặc 5,90 € nếu đặt riêng sau).
Hạng Nhất:
Có, luôn bao gồm trong giá vé.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Tàu DB được trang bị các tiện nghi cho hành khách có khả năng di chuyển hạn chế, bao gồm không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận và dịch vụ hỗ trợ.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ (ví dụ: mèo, chó nhỏ, v.v.):
Được phép miễn phí nếu chúng có thể vừa trong hộp vận chuyển (kích thước tối đa: hành lý xách tay).
Phải ở trong hộp trong suốt hành trình.
Chó lớn:
Cần vé riêng (có phí) — thường là nửa giá vé hạng hai thông thường.
Phải được xích và đeo rọ mõm khi ở trên tàu.
Không được ngồi trên ghế.
Chó hỗ trợ:
Đi miễn phí.
Không cần đeo rọ mõm hoặc xích nếu không cần thiết về mặt y tế.
Được phép đi cùng hành khách mọi lúc.
Khu vực yên tĩnh

Eurocity Direct

Chính sách hành lý & hủy vé
Tần suất Eurocity Direct
2 lần mỗi ngày

Nederlandse Spoorwegen (NS)

Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
1h 15p
Giá rẻ nhất
$36
Tần suất Nederlandse Spoorwegen (NS)
23 lần mỗi ngày

Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Rotterdam đến Amsterdam

Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Rotterdam đến Amsterdam bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Amsterdam, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

FAQs
Chuyến đi giá rẻ từ Rotterdam đến Amsterdam bằng tàu hỏa có giá khởi điểm từ ít nhất $25 khi bạn đặt trước. Trung bình, giá vé đi từ Rotterdam đến Amsterdam bằng tàu là $26; tuy nhiên, giá có thể thay đổi tùy theo thời gian trong ngày, hạng và thường đắt hơn vào ban ngày.
Thời gian di chuyển trung bình bằng tàu hỏa từ Rotterdam đến Amsterdam là 46p đối với chặng dài 57 km. Thời gian chuyến đi có thể thay đổi vào ngày cuối tuần và ngày lễ, vì vậy, hãy sử dụng Trình lập lịch chuyến đi của chúng tôi để tìm ngày cụ thể.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu sớm nhất từ Rotterdam đến Amsterdam là 0:01. Hãy lên lịch cho chuyến đi với Trình lập lịch chuyến đi   từ Omio.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu muộn nhất từ Rotterdam đến Amsterdam là 23:58.
Có, mỗi ngày có 40 chuyến tàu đi thẳng từ Rotterdam đến Amsterdam với NS International | IC Brussel, Intercity, Intercity, Eurostar, Nederlandse Spoorwegen (NS). Lịch trình có thể thay đổi theo ngày lễ hoặc ngày cuối tuần với ít chuyến tàu đi thẳng hơn.
Có, có rất nhiều tùy chọn tàu cao tốc cho chuyến đi từ Rotterdam đến Amsterdam. Bạn có thể chọn trong số Eurostar. Các chuyến tàu của Eurostar đi trong khoảng 43p
Khi đi tàu từ Rotterdam đến Amsterdam, bạn có thể tin tưởng rằng hãng NS International | IC Brussel, Intercity, Intercity, Eurostar, Eurocity Direct, Deutsche Bahn, Nederlandse Spoorwegen (NS) biết cách tốt nhất để đưa bạn đến Amsterdam. Bạn cũng có thể xem thử tất cả hãng tàu hiện có đang tổ chức đi giữa Rotterdam và Amsterdam và so sánh tiện nghi được cung cấp trước khi mua vé tàu.
Chuyến đi trong ngày đến Amsterdam từ Rotterdam rất đáng để trải nghiệm với thời gian di chuyển mỗi chiều là 46p. Hãy kiểm tra bằng ứng dụng Omio để biết cách di chuyển tốt nhất.
Tháng để đi tàu từ Rotterdam đến Amsterdam với chi phí thấp nhất là Tháng 6.
So sánh các tùy chọn sẽ rất hữu ích cho bạn vì có đến 2 cách để đi giữa Rotterdam và Amsterdam bao gồm cả đi bằng tàu hỏa và xe buýt.

các ga tàu phổ biến

Các ga tàu phổ biến từ Rotterdam đến Amsterdam

Rotterdam
Amsterdam
Sân ga chính cho các chuyến khởi hành ở Rotterdam là Rotterdam Centraal. Tìm tất cả thông tin bạn cần biết về các dịch vụ, tiện nghi và chuyến nối tại Rotterdam Centraal cho chuyến đi của bạn từ Rotterdam đến Amsterdam.
Rotterdam CentraalWifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tin
Tiện ích tại ga tàu
WifiWifi
Tủ khóaTủ khóa
Bãi đậu xeBãi đậu xe
Ăn uốngĂn uống
ATMATM
TaxiTaxi
Dành cho người khuyết tậtDành cho người khuyết tật
WCWC
Khách sạnKhách sạn
Phòng VéPhòng Vé
Bãi đậu xe đạpBãi đậu xe đạp
Thuê xe đạpThuê xe đạp
Cho thuê xeCho thuê xe
Quầy thông tinQuầy thông tin
thông tin
phone
Số Điện Thoại
ticketOfficeHours
Giờ Làm Việc Của Phòng Vé
  • Mon - Sun: 00:00 - 24:00
Các tùy chọn phương tiện công cộng cho Rotterdam Centraal
  • Subway lines: D, E
  • Bus lines: 33, 34, 38, 39, 40, 44, 48
  • Tram lines: 4, 7, 8, 12, 20, 21, 23, 24, 25
  • Train lines: NS Intercity, NS Intercity Direct, NS Sprinter, NS Nachtnet, Thalys, Eurostar
Rotterdam CentraalWifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tin
Tiện ích tại ga tàu
WifiWifi
Tủ khóaTủ khóa
Bãi đậu xeBãi đậu xe
Ăn uốngĂn uống
ATMATM
TaxiTaxi
Dành cho người khuyết tậtDành cho người khuyết tật
WCWC
Khách sạnKhách sạn
Phòng VéPhòng Vé
Bãi đậu xe đạpBãi đậu xe đạp
Thuê xe đạpThuê xe đạp
Cho thuê xeCho thuê xe
Quầy thông tinQuầy thông tin
thông tin
phone
Số Điện Thoại
ticketOfficeHours
Giờ Làm Việc Của Phòng Vé
  • Mon - Sun: 00:00 - 24:00
Các tùy chọn phương tiện công cộng cho Rotterdam Centraal
  • Subway lines: D, E
  • Bus lines: 33, 34, 38, 39, 40, 44, 48
  • Tram lines: 4, 7, 8, 12, 20, 21, 23, 24, 25
  • Train lines: NS Intercity, NS Intercity Direct, NS Sprinter, NS Nachtnet, Thalys, Eurostar
Rotterdam NoordBãi đậu xeĂn uốngTaxiDành cho người khuyết tậtWCPhòng VéBãi đậu xe đạpXe đẩy hành lý
Tiện ích tại ga tàu
Bãi đậu xeBãi đậu xe
Ăn uốngĂn uống
TaxiTaxi
Dành cho người khuyết tậtDành cho người khuyết tật
WCWC
Phòng VéPhòng Vé
Bãi đậu xe đạpBãi đậu xe đạp
Xe đẩy hành lýXe đẩy hành lý
thông tin
ticketOfficeHours
Giờ Làm Việc Của Phòng Vé
  • 6:00 AM - 8:00 PM Monday - Friday
  • 8:00 AM - 6:00 PM Saturday
  • Closed Sunday
ticketOfficeHours
Khoảng cách đến trung tâm thành phố
2 km
platformCount
Số lượng nền tảng
2
sơ đồ nhà ga
  • The station has a simple layout with two platforms and a small waiting area.
Các tùy chọn phương tiện công cộng cho Rotterdam Noord
  • Bus: Several lines available
  • Tram: Line 4

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Rotterdam đến Amsterdam

Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

Trang chủTàu hỏaTàu hỏa Rotterdam đến Amsterdam

Ứng Dụng Omio Giúp Việc Lập Kế Hoạch Du Lịch Trở Nên Dễ Dàng

Chúng tôi sẽ đưa bạn đến nơi bạn muốn. Từ cập nhật tàu hỏa trực tiếp đến vé di động, ứng dụng tiên tiến của chúng tôi là cách lý tưởng để lập kế hoạch và theo dõi chuyến đi của bạn.

ios-badge
android-badge
Hand With Phone