Tàu hỏa Rotterdam đến Amsterdam với NS Domestic

Th 2, 28 thg 9
+ Thêm trở về
NS | BUS
Eurocity Direct
NS International | IC Brussel
Arriva NS
NMBS
Trên 2.000 công ty du lịch
NS | BUS
Eurocity Direct
NS International | IC Brussel
Arriva NS
NMBS
Trên 2.000 công ty du lịch
QR-Code
Quét để tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
Sử dụng ứng dụng của chúng tôi để nhận thông tin cập nhật về chuyến đi trực tiếp và đặt vé di động cho tàu hỏa, xe buýt, chuyến bay và phà.
App Store
rate4.9
42K xếp hạng
Google Play
rate4.6
136K đánh giá

Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Rotterdam đến Amsterdam

Hiển thị giờ, giá và vé có thể đặt cho ngày 28 thg 9

Giá thấp nhất vào 28 thg 9

19Rp

Giá vé trung bình vào 28 thg 9

21Rp

Hành trình nhanh nhất vào 28 thg 9

43 m

Thời gian hành trình trung bình vào 28 thg 9

43 m

Tàu hỏa vào 28 thg 9

366

Khoảng cách

57 km

Vé giá rẻ

Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Rotterdam đến Amsterdam là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.

Vé trung bình từ Rotterdam đến Amsterdam sẽ có giá khoảng 21Rp nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 19Rp.

Chuyến tàu nhanh

Vào Th 2, 28 thg 9, chúng tôi tìm thấy 366 chuyến tàu từ Rotterdam đến Amsterdam, trong đó có 160 chuyến đi thẳng.

Vào Th 2, 28 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 57 km trong thời gian trung bình là 43 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 43 m .

Vào Th 2, 28 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 43 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.

  • NS DomesticSPR 4022
    7:591h12
    Rotterdam Noord
    9:11Amsterdam Centraal
    19 Rp1Một chiều
    0 lần chuyển
  • NS DomesticSPR 4024
    8:291h12
    Rotterdam Noord
    9:41Amsterdam Centraal
    19 Rp1Một chiều
    0 lần chuyển
  • NS DomesticSPR 4091 · IC 1410
    0:582h19
    Rotterdam Noord
    3:17Amsterdam Centraal
    19 Rp1Một chiều
    1 lần chuyển
  • NS DomesticSPR 4015 · IC 2310
    6:011h24
    Rotterdam Noord
    7:25Amsterdam Centraal
    19 Rp1Một chiều
    1 lần chuyển
  • NS DomesticSPR 4012
    5:291h12
    Rotterdam Noord
    6:41Amsterdam Centraal
    19 Rp1Một chiều
    0 lần chuyển

Khởi hành trực tiếp

Thời gian tàu Rotterdam đến Amsterdam

Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Rotterdam đến Amsterdam tàu hỏa trong hôm nay, Chủ Nhật, 27 tháng 9. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.

Cập nhật lần cuối lúc
Nhà cung cấpKhởi hànhThời gianĐếnChuyển tuyến
Vé
NS DomesticIC 2889 · IC 308623:49 Rotterdam Centraal
1h19
1:08 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 408623:54 Rotterdam Centraal
1h18
1:12 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 408623:59 Rotterdam Noord
1h13
1:12 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Thứ Hai, 28 tháng 9
NS DomesticIC 23820:06 Rotterdam Blaak
1h19
1:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 23820:12 Rotterdam Centraal
1h13
1:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 4089 · IC 14060:28 Rotterdam Noord
1h49
2:17 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2284 · IC 14060:35 Rotterdam Blaak
1h42
2:17 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 4091 · IC 14100:58 Rotterdam Noord
2h19
3:17 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 14061:02 Rotterdam Centraal
1h15
2:17 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5186 · IC 14101:06 Rotterdam Blaak
2h11
3:17 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 14102:02 Rotterdam Centraal
1h15
3:17 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 14143:02 Rotterdam Centraal
1h15
4:17 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 14184:02 Rotterdam Centraal
1h15
5:17 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5106 · IC 23065:01 Rotterdam Blaak
1h24
6:25 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 23065:11 Rotterdam Centraal
1h14
6:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40125:24 Rotterdam Centraal
1h17
6:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40125:29 Rotterdam Noord
1h12
6:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5108 · IC 22085:31 Rotterdam Blaak
1h24
6:55 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 22085:41 Rotterdam Centraal
1h14
6:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3521 · SPR 84145:52 Rotterdam Centraal
1h12
7:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40145:54 Rotterdam Centraal
1h17
7:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40145:59 Rotterdam Noord
1h12
7:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 4015 · IC 23106:01 Rotterdam Noord
1h24
7:25 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 23106:05 Rotterdam Blaak
1h20
7:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2310+NS InternationalICD 9715+NS DomesticSPR 82146:05 Rotterdam Blaak
1h04
7:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 23106:11 Rotterdam Centraal
1h14
7:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5012 · IC 2021 · IC 39186:21 Rotterdam Blaak
1h24
7:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalICD 9715+NS DomesticSPR 82146:21 Rotterdam Centraal
0h48
7:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3523 · SPR 84166:22 Rotterdam Centraal
1h12
7:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40166:24 Rotterdam Centraal
1h17
7:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40166:29 Rotterdam Noord
1h12
7:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2021 · IC 39186:35 Rotterdam Centraal
1h10
7:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2212 · ICD 2417 · SPR 82166:35 Rotterdam Blaak
1h03
7:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 22126:35 Rotterdam Blaak
1h20
7:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 22126:41 Rotterdam Centraal
1h14
7:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3525 · SPR 84186:45 Rotterdam Blaak
1h20
8:05 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 2417 · SPR 82166:51 Rotterdam Centraal
0h47
7:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5014 · IC 2023 · IC 39206:51 Rotterdam Blaak
1h24
8:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3525 · SPR 84186:52 Rotterdam Centraal
1h13
8:05 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40186:54 Rotterdam Centraal
1h17
8:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40186:59 Rotterdam Noord
1h12
8:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 23147:05 Rotterdam Blaak
1h20
8:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2023 · IC 39207:05 Rotterdam Centraal
1h10
8:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Eurostar93017:07 Rotterdam Centraal
0h43
7:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5214+NS InternationalICD 9719+NS DomesticSPR 82187:10 Rotterdam Blaak
0h59
8:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 23147:11 Rotterdam Centraal
1h14
8:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3527 · SPR 84207:15 Rotterdam Blaak
1h19
8:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5016 · IC 2025 · IC 39227:21 Rotterdam Blaak
1h24
8:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalICD 9719+NS DomesticSPR 82187:21 Rotterdam Centraal
0h48
8:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3527 · SPR 84207:22 Rotterdam Centraal
1h12
8:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40207:24 Rotterdam Centraal
1h17
8:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40207:29 Rotterdam Noord
1h12
8:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2025 · IC 39227:35 Rotterdam Centraal
1h10
8:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 22167:41 Rotterdam Centraal
1h14
8:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5018 · IC 2027 · IC 39247:51 Rotterdam Blaak
1h24
9:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticICD 2421 · SPR 82207:51 Rotterdam Centraal
0h47
8:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3529 · SPR 84227:52 Rotterdam Centraal
1h12
9:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40227:54 Rotterdam Centraal
1h17
9:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40227:59 Rotterdam Noord
1h12
9:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 23188:05 Rotterdam Blaak
1h20
9:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2027 · IC 39248:05 Rotterdam Centraal
1h10
9:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5218 · IC 2827+NS InternationalICE 2228:10 Rotterdam Blaak
1h22
9:32 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5218+NS InternationalECD 9523+NS DomesticSPR 82228:10 Rotterdam Blaak
0h59
9:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 23188:11 Rotterdam Centraal
1h14
9:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3531 · SPR 84248:15 Rotterdam Blaak
1h19
9:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2827+NS InternationalICE 2228:20 Rotterdam Centraal
1h12
9:32 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5020 · IC 2029 · IC 39268:21 Rotterdam Blaak
1h25
9:46 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalECD 9523+NS DomesticSPR 82228:21 Rotterdam Centraal
0h48
9:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3531 · SPR 84248:22 Rotterdam Centraal
1h12
9:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40248:24 Rotterdam Centraal
1h17
9:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40248:29 Rotterdam Noord
1h12
9:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 22208:35 Rotterdam Blaak
1h20
9:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2029 · IC 39268:35 Rotterdam Centraal
1h11
9:46 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5220 · ICD 2425 · SPR 82248:40 Rotterdam Blaak
0h58
9:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 22208:41 Rotterdam Centraal
1h14
9:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3533 · SPR 84268:45 Rotterdam Blaak
1h19
10:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 2425 · SPR 82248:51 Rotterdam Centraal
0h47
9:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5022 · IC 2031 · IC 39288:51 Rotterdam Blaak
1h24
10:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3533 · SPR 84268:52 Rotterdam Centraal
1h12
10:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40268:54 Rotterdam Centraal
1h17
10:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40268:59 Rotterdam Noord
1h12
10:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2031 · IC 39289:05 Rotterdam Centraal
1h10
10:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 23229:05 Rotterdam Blaak
1h20
10:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar93039:07 Rotterdam Centraal
0h43
9:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5222+NS InternationalECD 9527+NS DomesticSPR 82269:10 Rotterdam Blaak
0h59
10:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 23229:11 Rotterdam Centraal
1h14
10:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3535 · SPR 84289:15 Rotterdam Blaak
1h19
10:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5024 · IC 2033 · IC 39309:21 Rotterdam Blaak
1h24
10:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalECD 9527+NS DomesticSPR 82269:21 Rotterdam Centraal
0h48
10:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3535 · SPR 84289:22 Rotterdam Centraal
1h12
10:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40289:24 Rotterdam Centraal
1h17
10:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40289:29 Rotterdam Noord
1h12
10:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2033 · IC 39309:35 Rotterdam Centraal
1h10
10:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 22249:35 Rotterdam Blaak
1h20
10:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5224 · ICD 2429 · SPR 82289:40 Rotterdam Blaak
0h58
10:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 22249:41 Rotterdam Centraal
1h14
10:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3537 · SPR 84309:45 Rotterdam Blaak
1h19
11:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 2429 · SPR 82289:51 Rotterdam Centraal
0h47
10:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5026 · IC 2035 · IC 39329:51 Rotterdam Blaak
1h24
11:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3537 · SPR 84309:52 Rotterdam Centraal
1h12
11:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 40309:54 Rotterdam Centraal
1h17
11:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 40309:59 Rotterdam Noord
1h12
11:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2035 · IC 393210:05 Rotterdam Centraal
1h10
11:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 232610:05 Rotterdam Blaak
1h20
11:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar930910:07 Rotterdam Centraal
0h43
10:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5226 · IC 2835+NS InternationalICE 22010:10 Rotterdam Blaak
1h19
11:29 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5226+NS InternationalECD 9531+NS DomesticSPR 823010:10 Rotterdam Blaak
0h59
11:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 232610:11 Rotterdam Centraal
1h14
11:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3539 · SPR 843210:15 Rotterdam Blaak
1h19
11:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2835+NS InternationalICE 22010:20 Rotterdam Centraal
1h09
11:29 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5028 · IC 2037 · IC 393410:21 Rotterdam Blaak
1h24
11:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalECD 9531+NS DomesticSPR 823010:21 Rotterdam Centraal
0h48
11:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3539 · SPR 843210:22 Rotterdam Centraal
1h12
11:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 403210:24 Rotterdam Centraal
1h17
11:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 4033 · IC 222810:28 Rotterdam Noord
1h27
11:55 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 403210:29 Rotterdam Noord
1h12
11:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 4032 · IC 2037 · IC 393410:29 Rotterdam Noord
1h16
11:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 2037 · IC 393410:35 Rotterdam Centraal
1h10
11:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 222810:35 Rotterdam Blaak
1h20
11:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5228 · ICD 2433 · SPR 823210:40 Rotterdam Blaak
0h58
11:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 222810:41 Rotterdam Centraal
1h14
11:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3541 · SPR 843410:45 Rotterdam Blaak
1h19
12:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 2433 · SPR 823210:51 Rotterdam Centraal
0h47
11:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5030 · IC 2039 · IC 393610:51 Rotterdam Blaak
1h24
12:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3541 · SPR 843410:52 Rotterdam Centraal
1h12
12:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 403410:54 Rotterdam Centraal
1h17
12:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 4035 · IC 233010:58 Rotterdam Noord
1h27
12:25 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 403410:59 Rotterdam Noord
1h12
12:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 4034 · IC 2039 · IC 393610:59 Rotterdam Noord
1h16
12:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 2039 · IC 393611:05 Rotterdam Centraal
1h10
12:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 233011:05 Rotterdam Blaak
1h20
12:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar931511:07 Rotterdam Centraal
0h43
11:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar941511:07 Rotterdam Centraal
0h43
11:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5230+NS InternationalECD 9535+NS DomesticSPR 823411:10 Rotterdam Blaak
0h59
12:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 233011:11 Rotterdam Centraal
1h14
12:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3543 · SPR 843611:15 Rotterdam Blaak
1h19
12:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5032 · IC 2041 · IC 393811:21 Rotterdam Blaak
1h24
12:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalECD 9535+NS DomesticSPR 823411:21 Rotterdam Centraal
0h48
12:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3543 · SPR 843611:22 Rotterdam Centraal
1h12
12:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 403611:24 Rotterdam Centraal
1h17
12:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 403611:29 Rotterdam Noord
1h12
12:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2041 · IC 393811:35 Rotterdam Centraal
1h10
12:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 223211:35 Rotterdam Blaak
1h20
12:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5232 · ICD 2437 · SPR 823611:40 Rotterdam Blaak
0h58
12:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5232 · IC 2841 · IC 303811:40 Rotterdam Blaak
1h25
13:05 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 223211:41 Rotterdam Centraal
1h14
12:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3545 · SPR 843811:45 Rotterdam Blaak
1h21
13:06 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2841 · IC 303811:50 Rotterdam Centraal
1h15
13:05 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 2437 · SPR 823611:51 Rotterdam Centraal
0h47
12:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5034 · IC 2043 · IC 394011:51 Rotterdam Blaak
1h24
13:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3545 · SPR 843811:52 Rotterdam Centraal
1h14
13:06 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 403811:54 Rotterdam Centraal
1h17
13:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 403811:59 Rotterdam Noord
1h12
13:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2043 · IC 394012:05 Rotterdam Centraal
1h10
13:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 233412:05 Rotterdam Blaak
1h20
13:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar932112:07 Rotterdam Centraal
0h43
12:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5234 · IC 2843+NS InternationalICE 12812:10 Rotterdam Blaak
1h19
13:29 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5234+NS InternationalECD 9539+NS DomesticSPR 823812:10 Rotterdam Blaak
0h59
13:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 233412:11 Rotterdam Centraal
1h14
13:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3547 · SPR 844012:15 Rotterdam Blaak
1h19
13:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2843+NS InternationalICE 12812:20 Rotterdam Centraal
1h09
13:29 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5036 · IC 2045 · IC 394212:21 Rotterdam Blaak
1h24
13:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalECD 9539+NS DomesticSPR 823812:21 Rotterdam Centraal
0h48
13:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3547 · SPR 844012:22 Rotterdam Centraal
1h12
13:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 404012:24 Rotterdam Centraal
1h17
13:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 404012:29 Rotterdam Noord
1h12
13:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2045 · IC 394212:35 Rotterdam Centraal
1h10
13:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 223612:35 Rotterdam Blaak
1h20
13:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5236 · ICD 2441 · SPR 824012:40 Rotterdam Blaak
0h58
13:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 223612:41 Rotterdam Centraal
1h14
13:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3549 · SPR 844212:45 Rotterdam Blaak
1h19
14:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 2441 · SPR 824012:51 Rotterdam Centraal
0h47
13:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5038 · IC 2047 · IC 394412:51 Rotterdam Blaak
1h24
14:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3549 · SPR 844212:52 Rotterdam Centraal
1h12
14:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 404212:54 Rotterdam Centraal
1h17
14:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 404212:59 Rotterdam Noord
1h12
14:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2047 · IC 394413:05 Rotterdam Centraal
1h10
14:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 233813:05 Rotterdam Blaak
1h20
14:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5238+NS InternationalECD 9543+NS DomesticSPR 824213:10 Rotterdam Blaak
0h59
14:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 233813:11 Rotterdam Centraal
1h14
14:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3551 · SPR 844413:15 Rotterdam Blaak
1h20
14:35 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5040 · IC 2049 · IC 394613:21 Rotterdam Blaak
1h24
14:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalECD 9543+NS DomesticSPR 824213:21 Rotterdam Centraal
0h48
14:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3551 · SPR 844413:22 Rotterdam Centraal
1h13
14:35 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 404413:24 Rotterdam Centraal
1h17
14:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 404413:29 Rotterdam Noord
1h12
14:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2049 · IC 394613:35 Rotterdam Centraal
1h10
14:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 224013:35 Rotterdam Blaak
1h20
14:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar932913:37 Rotterdam Centraal
0h43
14:20 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5240 · IC 2849 · IC 304613:40 Rotterdam Blaak
1h25
15:05 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5240 · ICD 2445 · SPR 824413:40 Rotterdam Blaak
0h58
14:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 224013:41 Rotterdam Centraal
1h14
14:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3553 · SPR 844613:45 Rotterdam Blaak
1h21
15:06 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2849 · IC 304613:50 Rotterdam Centraal
1h15
15:05 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 2445 · SPR 824413:51 Rotterdam Centraal
0h47
14:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5042 · IC 2051 · IC 394813:51 Rotterdam Blaak
1h24
15:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3553 · SPR 844613:52 Rotterdam Centraal
1h14
15:06 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 404613:54 Rotterdam Centraal
1h17
15:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 404613:59 Rotterdam Noord
1h12
15:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2051 · IC 394814:05 Rotterdam Centraal
1h10
15:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 234214:05 Rotterdam Blaak
1h20
15:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5242 · IC 2851+NS InternationalICE 12614:10 Rotterdam Blaak
1h19
15:29 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5242+NS InternationalECD 9547+NS DomesticSPR 824614:10 Rotterdam Blaak
0h59
15:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 234214:11 Rotterdam Centraal
1h14
15:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3555 · SPR 844814:15 Rotterdam Blaak
1h19
15:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2851+NS InternationalICE 12614:20 Rotterdam Centraal
1h09
15:29 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5044 · IC 2053 · IC 395014:21 Rotterdam Blaak
1h24
15:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalECD 9547+NS DomesticSPR 824614:21 Rotterdam Centraal
0h48
15:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3555 · SPR 844814:22 Rotterdam Centraal
1h12
15:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 404814:24 Rotterdam Centraal
1h17
15:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 404814:29 Rotterdam Noord
1h12
15:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2053 · IC 395014:35 Rotterdam Centraal
1h10
15:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 224414:35 Rotterdam Blaak
1h20
15:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5244 · ICD 2449 · SPR 824814:40 Rotterdam Blaak
0h58
15:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 224414:41 Rotterdam Centraal
1h14
15:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3557 · SPR 845014:45 Rotterdam Blaak
1h19
16:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 2449 · SPR 824814:51 Rotterdam Centraal
0h47
15:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5046 · IC 2055 · IC 395214:51 Rotterdam Blaak
1h24
16:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3557 · SPR 845014:52 Rotterdam Centraal
1h12
16:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 405014:54 Rotterdam Centraal
1h17
16:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 405014:59 Rotterdam Noord
1h12
16:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2055 · IC 395215:05 Rotterdam Centraal
1h10
16:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 234615:05 Rotterdam Blaak
1h20
16:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar943915:07 Rotterdam Centraal
0h43
15:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar933915:07 Rotterdam Centraal
0h43
15:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5246+NS InternationalECD 9551+NS DomesticSPR 825015:10 Rotterdam Blaak
0h59
16:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 234615:11 Rotterdam Centraal
1h14
16:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3559 · SPR 845215:15 Rotterdam Blaak
1h19
16:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5048 · IC 2057 · IC 395415:21 Rotterdam Blaak
1h24
16:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalECD 9551+NS DomesticSPR 825015:21 Rotterdam Centraal
0h48
16:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3559 · SPR 845215:22 Rotterdam Centraal
1h12
16:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 405215:24 Rotterdam Centraal
1h17
16:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 405215:29 Rotterdam Noord
1h12
16:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2057 · IC 395415:35 Rotterdam Centraal
1h10
16:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 224815:35 Rotterdam Blaak
1h20
16:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5248 · ICD 2453 · SPR 825215:40 Rotterdam Blaak
0h58
16:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 224815:41 Rotterdam Centraal
1h14
16:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3561 · SPR 845415:45 Rotterdam Blaak
1h19
17:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5050 · IC 2059 · IC 395615:51 Rotterdam Blaak
1h24
17:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticICD 2453 · SPR 825215:51 Rotterdam Centraal
0h47
16:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3561 · SPR 845415:52 Rotterdam Centraal
1h12
17:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 405415:54 Rotterdam Centraal
1h17
17:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 405415:59 Rotterdam Noord
1h12
17:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2059 · IC 395616:05 Rotterdam Centraal
1h10
17:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 235016:05 Rotterdam Blaak
1h20
17:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5250 · IC 2859+NS InternationalICE 12416:10 Rotterdam Blaak
1h19
17:29 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticSPR 5250+NS InternationalECD 9555+NS DomesticSPR 825416:10 Rotterdam Blaak
0h59
17:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 235016:11 Rotterdam Centraal
1h14
17:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3563 · SPR 845616:15 Rotterdam Blaak
1h19
17:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2859+NS InternationalICE 12416:20 Rotterdam Centraal
1h09
17:29 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS InternationalECD 9555+NS DomesticSPR 825416:21 Rotterdam Centraal
0h48
17:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5052 · IC 2061 · IC 395816:21 Rotterdam Blaak
1h24
17:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3563 · SPR 845616:22 Rotterdam Centraal
1h12
17:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 405616:24 Rotterdam Centraal
1h17
17:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 405616:29 Rotterdam Noord
1h12
17:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2061 · IC 395816:35 Rotterdam Centraal
1h10
17:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 225216:41 Rotterdam Centraal
1h14
17:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 2457 · SPR 825616:51 Rotterdam Centraal
0h47
17:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5054 · IC 2063 · IC 396016:51 Rotterdam Blaak
1h24
18:15 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3565 · SPR 845816:52 Rotterdam Centraal
1h12
18:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 405816:54 Rotterdam Centraal
1h17
18:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 405816:59 Rotterdam Noord
1h12
18:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2063 · IC 396017:05 Rotterdam Centraal
1h10
18:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 235417:05 Rotterdam Blaak
1h20
18:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar935117:07 Rotterdam Centraal
0h43
17:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5254+NS InternationalECD 9559+NS DomesticSPR 825817:10 Rotterdam Blaak
0h59
18:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 235417:11 Rotterdam Centraal
1h14
18:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3567 · SPR 846017:15 Rotterdam Blaak
1h19
18:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 5056 · IC 2065 · IC 396217:21 Rotterdam Blaak
1h24
18:45 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS InternationalECD 9559+NS DomesticSPR 825817:21 Rotterdam Centraal
0h48
18:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3567 · SPR 846017:22 Rotterdam Centraal
1h12
18:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 406017:24 Rotterdam Centraal
1h17
18:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 406017:29 Rotterdam Noord
1h12
18:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2065 · IC 396217:35 Rotterdam Centraal
1h10
18:45 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 225617:41 Rotterdam Centraal
1h14
18:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticICD 2461 · SPR 826017:51 Rotterdam Centraal
0h47
18:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3569 · SPR 846217:52 Rotterdam Centraal
1h12
19:04 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 406217:54 Rotterdam Centraal
1h17
19:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 406217:59 Rotterdam Noord
1h12
19:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2067 · IC 396418:05 Rotterdam Centraal
1h10
19:15 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 235818:11 Rotterdam Centraal
1h14
19:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2867+NS InternationalICE 12218:20 Rotterdam Centraal
1h09
19:29 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS InternationalECD 9563+NS DomesticSPR 826218:21 Rotterdam Centraal
0h48
19:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3571 · SPR 846418:22 Rotterdam Centraal
1h12
19:34 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 406418:24 Rotterdam Centraal
1h17
19:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 406418:29 Rotterdam Noord
1h12
19:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3271 · SPR 836618:33 Rotterdam Centraal
1h13
19:46 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2069 · IC 296618:35 Rotterdam Centraal
1h15
19:50 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 226018:41 Rotterdam Centraal
1h14
19:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2869 · IC 306618:50 Rotterdam Centraal
1h15
20:05 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 2465 · SPR 826418:51 Rotterdam Centraal
0h47
19:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3573 · SPR 846618:52 Rotterdam Centraal
1h14
20:06 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 406618:54 Rotterdam Centraal
1h17
20:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 406618:59 Rotterdam Noord
1h12
20:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2071 · IC 296819:05 Rotterdam Centraal
1h15
20:20 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Eurostar946319:07 Rotterdam Centraal
0h43
19:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar936319:07 Rotterdam Centraal
0h43
19:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 236219:11 Rotterdam Centraal
1h14
20:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2871 · IC 306819:20 Rotterdam Centraal
1h15
20:35 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS InternationalECD 9567+NS DomesticSPR 826619:21 Rotterdam Centraal
0h48
20:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3575 · SPR 826819:22 Rotterdam Centraal
1h16
20:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 406819:24 Rotterdam Centraal
1h17
20:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 406819:29 Rotterdam Noord
1h12
20:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2073 · IC 297019:35 Rotterdam Centraal
1h15
20:50 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 226419:41 Rotterdam Centraal
1h14
20:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3577 · SPR 827019:50 Rotterdam Blaak
1h19
21:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2873 · IC 307019:50 Rotterdam Centraal
1h15
21:05 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 2469 · SPR 826819:52 Rotterdam Centraal
0h46
20:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 407019:54 Rotterdam Centraal
1h17
21:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3577 · SPR 827019:56 Rotterdam Centraal
1h13
21:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 407019:59 Rotterdam Noord
1h12
21:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 236620:05 Rotterdam Blaak
1h20
21:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2075 · IC 297220:05 Rotterdam Centraal
1h15
21:20 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
Eurostar936920:07 Rotterdam Centraal
0h43
20:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 236620:11 Rotterdam Centraal
1h14
21:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 5068+NS InternationalECD 9571+NS DomesticSPR 827020:15 Rotterdam Blaak
0h54
21:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 2875+NS InternationalICE 22420:20 Rotterdam Centraal
1h09
21:29 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 3579 · SPR 827220:20 Rotterdam Blaak
1h18
21:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS InternationalECD 9571+NS DomesticSPR 827020:22 Rotterdam Centraal
0h47
21:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 407220:24 Rotterdam Centraal
1h17
21:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3579 · SPR 827220:26 Rotterdam Centraal
1h12
21:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 407220:29 Rotterdam Noord
1h12
21:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 226820:35 Rotterdam Blaak
1h20
21:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2268 · ICD 12473 · SPR 827220:35 Rotterdam Blaak
1h03
21:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 2077 · IC 297420:35 Rotterdam Centraal
1h15
21:50 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 226820:41 Rotterdam Centraal
1h14
21:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3581 · SPR 827420:50 Rotterdam Blaak
1h19
22:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2877 · IC 307420:50 Rotterdam Centraal
1h15
22:05 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 12473 · SPR 827220:52 Rotterdam Centraal
0h46
21:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 407420:54 Rotterdam Centraal
1h17
22:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3581 · SPR 827420:56 Rotterdam Centraal
1h13
22:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 407420:59 Rotterdam Noord
1h12
22:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 237021:05 Rotterdam Blaak
1h20
22:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2370+NS InternationalECD 9575+NS DomesticSPR 827421:05 Rotterdam Blaak
1h04
22:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
Eurostar937521:07 Rotterdam Centraal
0h43
21:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar947521:07 Rotterdam Centraal
0h43
21:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 237021:11 Rotterdam Centraal
1h14
22:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3583 · SPR 827621:20 Rotterdam Blaak
1h18
22:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 407621:29 Rotterdam Noord
1h12
22:41 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 227221:35 Rotterdam Blaak
1h19
22:54 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2272 · ICD 12477 · SPR 827621:35 Rotterdam Blaak
1h03
22:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 3585 · SPR 827821:50 Rotterdam Blaak
1h19
23:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2881 · IC 307821:50 Rotterdam Centraal
1h15
23:05 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 12477 · SPR 827621:52 Rotterdam Centraal
0h46
22:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 407821:54 Rotterdam Centraal
1h17
23:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3585 · SPR 827821:56 Rotterdam Centraal
1h13
23:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 407821:59 Rotterdam Noord
1h12
23:11 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2374+NS InternationalECD 9579+NS DomesticSPR 827822:05 Rotterdam Blaak
1h04
23:09 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 237422:05 Rotterdam Blaak
1h20
23:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
Eurostar938122:07 Rotterdam Centraal
0h43
22:50 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 237422:11 Rotterdam Centraal
1h14
23:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3587 · SPR 828022:20 Rotterdam Blaak
1h18
23:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticIC 2883+NS InternationalICE 12022:20 Rotterdam Centraal
1h09
23:29 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS InternationalECD 9579+NS DomesticSPR 827822:22 Rotterdam Centraal
0h47
23:09 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 408022:24 Rotterdam Centraal
1h18
23:42 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 3587 · SPR 828022:26 Rotterdam Centraal
1h12
23:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 408022:29 Rotterdam Noord
1h13
23:42 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 227622:35 Rotterdam Blaak
1h20
23:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2276 · ICD 12481 · SPR 828022:35 Rotterdam Blaak
1h03
23:38 Amsterdam Centraal2 lần chuyển
NS DomesticIC 227622:41 Rotterdam Centraal
1h14
23:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 2885 · IC 308222:50 Rotterdam Centraal
1h17
0:07 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticICD 12481 · SPR 828022:52 Rotterdam Centraal
0h46
23:38 Amsterdam Centraal1 lần chuyển
NS DomesticSPR 408222:54 Rotterdam Centraal
1h18
0:12 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 408222:59 Rotterdam Noord
1h13
0:12 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 237823:05 Rotterdam Blaak
1h20
0:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 237823:11 Rotterdam Centraal
1h14
0:25 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticSPR 408423:29 Rotterdam Noord
1h13
0:42 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng
NS DomesticIC 228023:35 Rotterdam Blaak
1h20
0:55 Amsterdam Centraal0 lần chuyểnĐến thẳng

Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày.

Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này

So sánh giá cả và vé Rotterdam đến Amsterdam bằng tàu hỏa hoặc xe buýt

So sánh giá tàu hỏa và xe buýt trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.

Th 2
28 thg 9
Th 3
29 thg 9
Th 4
30 thg 9
Th 5
01 thg 10
Th 6
02 thg 10
Th 7
03 thg 10
CN
04 thg 10
Th 2
05 thg 10
Th 3
06 thg 10
Th 4
07 thg 10
Th 5
08 thg 10
Th 6
09 thg 10
Th 7
10 thg 10
CN
11 thg 10
Th 2
12 thg 10
Th 3
13 thg 10
Th 4
14 thg 10
Th 5
15 thg 10
Th 6
16 thg 10
Th 7
17 thg 10
CN
18 thg 10

Tôi nên đặt vé tàu hỏa từ Rotterdam đến Amsterdam trước bao lâu?

Thời điểm tốt nhất để đặt vé tàu hỏa từ Rotterdam đến Amsterdam là 56 ngày trước khi khởi hành. Xem giá vé tàu hỏa thay đổi như thế nào trên tuyến đường Rotterdam đến Amsterdam.
Giá vé là giá vé một chiều cho một hành khách từ Rotterdam đến Amsterdam mỗi tháng. Thông tin được thu thập từ dữ liệu giá vé của người dùng Omio trong 12 tháng qua. Giá hiện tại có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm trong ngày, hạng vé hoặc thời gian đặt trước vé tàu hỏa từ Rotterdam đến Amsterdam.

Thông tin hành trình

Tổng quan: Tàu từ Rotterdam đến Amsterdam

Hà LanHà Lan
Hà LanHà Lan
Icon of train

Tàu hỏa từ Rotterdam đến Amsterdam chạy trung bình 34 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 2p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 3Rp nếu bạn đặt trước.

Có 15 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:01, chuyến cuối cùng lúc 23:58. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 57 km trong 33p.

Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Khoảng cách
57 km
Thời gian tàu trung bình
1h 2p
Giá vé rẻ nhất
3Rp
Số chuyến tàu mỗi ngày
34
Tàu chạy thẳng
15
Chuyến tàu nhanh nhất
33p
Chuyến tàu đầu tiên
0:01
Chuyến tàu cuối cùng
23:58
Tháng rẻ nhất
Tháng 12
Ngày rẻ nhất
CN
Mùa cao điểm
Tháng 7 - Tháng 9
Mùa thấp điểm
Tháng 1 - Tháng 3
Ngày bận rộn nhất
Th 7
Ngày ít bận rộn nhất
Th 4
Thời điểm tốt nhất để đặt
84 ngày
Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá

Công ty đường sắt: tàu NS Domestic, NS International | IC Brussel, Eurocity Direct, Eurostar, NS International, Intercity, NMBS, NS | BUS, Alibus, Arriva NS từ Rotterdam đến AmsterdamTàu NS Domestic, NS International | IC Brussel, Eurocity Direct, Eurostar, NS International, Intercity, NMBS, NS | BUS, Alibus, Arriva NS sẽ đưa bạn từ Rotterdam đến Amsterdam từ 3Rp. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.

NS International | IC Brussel

Về
NS International, một công ty con của đường sắt quốc gia Hà Lan Nederlandse Spoorwegen (NS), vận hành các kết nối liên thành phố và cao tốc quốc tế đến nhiều thành phố châu Âu, bao gồm cả Brussels. "IC Brussel" đề cập đến dịch vụ Intercity của họ kết nối Hà Lan và Bỉ. Những chuyến tàu này cung cấp một cách di chuyển trực tiếp và thoải mái giữa các thành phố lớn như Amsterdam và Brussels. Tính đến cuối năm 2024, NS International, phối hợp với công ty đường sắt Bỉ SNCB, sẽ giới thiệu các chuyến tàu Intercity Thế hệ Mới (ICNG) trên tuyến Brussels-Amsterdam. Những chuyến tàu mới này nhanh hơn, đạt tốc độ lên tới 200 km/h, và cung cấp các tiện nghi như Wi-Fi trên tàu và ổ cắm điện. Chúng nhằm mục đích giảm đáng kể thời gian di chuyển và tăng tần suất dịch vụ giữa hai quốc gia.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của NS International | IC Brussel
39p
Giá NS International | IC Brussel rẻ nhất
3Rp
Tần suất NS International | IC Brussel
32 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý xách tay mỗi người
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao, dưới ghế ngồi, và khu vực hành lý được chỉ định ở đầu toa.
Chính Sách Hủy
Theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Nhà hàng trên tàu có sẵn với các món ăn nóng và lạnh, đồ uống. Hạng nhất nhận dịch vụ tại chỗ.
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi bao gồm trong hạng nhất, tùy chọn cho hạng nhì với chi phí bổ sung.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn, hỗ trợ lên/xuống tàu có sẵn nếu thông báo trước.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé trả phí. Chó dẫn đường được miễn phí.
Khu vực yên tĩnh

Eurostar

Về
Eurostar là dịch vụ đường sắt quốc tế cao tốc kết nối Vương quốc Anh với Pháp, Bỉ, Hà Lan và Đức, chủ yếu qua Đường hầm Channel. Kể từ khi sáp nhập với Thalys vào tháng 10 năm 2023, Eurostar hiện vận hành một mạng lưới mở rộng khắp Tây Âu. Nổi tiếng với việc di chuyển từ trung tâm thành phố này sang trung tâm thành phố khác, Eurostar cung cấp một lựa chọn thuận tiện và thân thiện với môi trường thay cho việc bay. Hành khách có thể tận hưởng các tiện nghi như Wi-Fi miễn phí và ổ cắm điện tại mỗi chỗ ngồi. Các điểm đến chính bao gồm London, Paris, Brussels, Amsterdam và Cologne, với các dịch vụ theo mùa đến các địa điểm khác.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Eurostar
39p
Giá Eurostar rẻ nhất
29Rp
Tần suất Eurostar
16 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý và 1 hành lý xách tay nhỏ được bao gồm trong vé tiêu chuẩn
Nơi giữ hành lý
Khu vực hành lý riêng biệt ở cuối toa xe và giá để hành lý trên cao
Chính Sách Hủy
Chính sách hoàn tiền phụ thuộc vào loại vé và thời gian hủy bỏ.
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Café-bar phục vụ đồ uống nóng và lạnh, đồ ăn nhẹ và bữa ăn nhẹ. Hành khách hạng nhất nhận bữa ăn miễn phí trên một số tuyến đường.
Đặt chỗ
Bao gồm trong giá vé cho tất cả các hạng.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Không gian cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, và hỗ trợ cho việc lên/xuống tàu có sẵn.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được phép với một khoản phí. Chó lớn không được phép trừ chó dẫn đường.
Khu vực yên tĩnh

NS International

Về
NS International, trước đây là NS Hispeed, là một dịch vụ tàu hỏa thuộc công ty con của Nederlandse Spoorwegen (NS) từ Hà Lan, hoạt động các tuyến liên thành phố và cao tốc quốc tế đến nhiều thành phố châu Âu. Những chuyến tàu Hà Lan này có các tiện nghi trên tàu bao gồm Wi-Fi miễn phí, ổ cắm điện và nhiều loại thực phẩm và đồ uống. NS International cung cấp nhiều loại tàu khác nhau, bao gồm Intercity Direct, Intercity, Sprinter và Stoptrein. Intercity Direct là tàu nhanh nhất, đạt tốc độ lên đến 200 km/h. Intercity chậm hơn một chút, đạt tốc độ lên đến 160 km/h. Sprinter là tàu chậm nhất, đạt tốc độ lên đến 120 km/h. Stoptrein là tàu địa phương, dừng tại tất cả các ga.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của NS International
41p
Giá NS International rẻ nhất
3Rp
Tần suất NS International
2 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
1 kiện hành lý xách tay và 1 kiện hành lý ký gửi
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao và khu vực hành lý được chỉ định ở hai đầu toa xe
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Dịch vụ bistro có sẵn với đồ ăn nhẹ và đồ uống
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi là tùy chọn và có phí bổ sung. Hạng nhất bao gồm đặt chỗ ngồi.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn, dịch vụ hỗ trợ phải được đặt trước 1 giờ.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được miễn phí. Chó lớn cần vé thú cưng.
Khu vực yên tĩnh

Intercity

Về
Intercity là một phân loại rộng cho các dịch vụ tàu hỏa tốc kết nối các thành phố qua những khoảng cách dài hơn so với tàu điện hoặc tàu khu vực, thường có ít điểm dừng và toa xe thoải mái cho việc di chuyển đường dài. Thuật ngữ "InterCity" xuất phát từ British Rail vào năm 1966 cho các dịch vụ đường sắt điện khí hóa trên tuyến chính West Coast. Ngày nay, "Intercity" hoặc "IC" là một thương hiệu được sử dụng bởi nhiều nhà điều hành đường sắt trên khắp châu Âu và các khu vực khác trên thế giới, bao gồm PKP Intercity ở Ba Lan, Trenitalia ở Ý, và các dịch vụ ở các quốc gia như Thụy Điển và Ukraine. Những chuyến tàu này thường cung cấp cả chỗ ngồi Hạng Nhất và Hạng Thường, với các tiện nghi như ổ cắm điện và không gian để hành lý. Trong khi một số dịch vụ Intercity hiện đại và tốc độ cao, những dịch vụ khác có thể sử dụng các toa xe cũ hơn, với tốc độ thường lên đến 160 km/h (100 mph).
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Intercity
56p
Giá Intercity rẻ nhất
19Rp
Tần suất Intercity
3 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
2 kiện hành lý tổng cộng lên đến 30kg
Nơi giữ hành lý
Kệ hành lý trên cao và khu vực hành lý được chỉ định ở cuối toa xe
Chính Sách Hủy
Theo điều kiện vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ được cung cấp
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng với các món ăn nóng và đồ ăn nhẹ, dịch vụ xe đẩy trên một số chuyến tàu. Nhưng đừng mong đợi có xe buffet. Vì vậy, nếu việc có thức ăn và đồ uống trên tàu là quan trọng với bạn, tốt nhất là mang theo đồ uống và đồ ăn của riêng bạn lên tàu.
Đặt chỗ
Giá vé bao gồm đặt chỗ cho hầu hết các tuyến đường.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn và nhà vệ sinh accessible.
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được phép miễn phí, chó lớn hơn cần vé trả phí.
Khu vực yên tĩnh

Alibus

Về
European Sleeper là một công ty đường sắt Bỉ-Hà Lan được thành lập vào năm 2021, hoạt động dịch vụ tàu đêm giữa Đức và Bỉ ba lần một tuần, với kế hoạch mở rộng sang dịch vụ hàng ngày và kéo dài các tuyến đến các thành phố như Dresden và Prague. Hành khách có thể chọn giữa ghế tiêu chuẩn, giường nằm hoặc cabin ngủ. Giường nằm bao gồm đồ uống miễn phí và ổ cắm điện, trong khi cabin ngủ cung cấp ổ cắm điện và bữa ăn miễn phí. Tất cả vé được bán với giá Flex Night, không thể đổi nhưng có thể hủy đến 48 giờ trước khi khởi hành.
Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Alibus
57p
Giá Alibus rẻ nhất
19Rp
Tần suất Alibus
3 lần mỗi ngày
Đã bao gồm hành lý
1 kiện hành lý xách tay và 2 kiện hành lý ký gửi được bao gồm trong giá vé
Nơi giữ hành lý
Giá để hành lý trên ghế và ở cuối toa xe
Chính Sách Hủy
Hủy bỏ có thể theo điều kiện giá vé
Hoàn lại
Hoàn tiền đầy đủ cho các chuyến tàu bị hủy
Tiện nghi trên tàu hỏa
Wifi
Đồ ăn được bán trên tàu/xe
Xe nhà hàng phục vụ bữa sáng, đồ uống và đồ ăn nhẹ có sẵn để mua.
Đặt chỗ
Đặt chỗ ngồi hoặc giường là bắt buộc và đã bao gồm trong giá vé.
Nhà vệ sinh
Ổ cắm USB
Dành cho người khuyết tật
Có chỗ ngồi cho xe lăn, nhà vệ sinh tiếp cận được, hỗ trợ từ nhân viên
Thú cưng
Thú cưng nhỏ trong lồng được phép miễn phí, chó lớn hơn cần vé trả phí.
Khu vực yên tĩnh

NS Domestic

Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của NS Domestic
33p
Giá NS Domestic rẻ nhất
3Rp
Tần suất NS Domestic
14 lần mỗi ngày

Eurocity Direct

Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Eurocity Direct
39p
Giá Eurocity Direct rẻ nhất
3Rp
Tần suất Eurocity Direct
4 lần mỗi ngày

NMBS

Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của NMBS
42p
Giá NMBS rẻ nhất
3Rp
Tần suất NMBS
1 lần mỗi ngày

NS | BUS

Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của NS | BUS
1h 46p
Giá NS | BUS rẻ nhất
19Rp
Tần suất NS | BUS
3 lần mỗi ngày

Arriva NS

Chính sách hành lý & hủy vé
Thời gian trung bình của Arriva NS
1h 58p
Giá Arriva NS rẻ nhất
20Rp
Tần suất Arriva NS
1 lần mỗi ngày

Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Rotterdam đến Amsterdam

Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Rotterdam đến Amsterdam bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Amsterdam, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

FAQs
Chuyến đi giá rẻ từ Rotterdam đến Amsterdam bằng tàu hỏa có giá khởi điểm từ ít nhất 3Rp khi bạn đặt trước. Trung bình, giá vé đi từ Rotterdam đến Amsterdam bằng tàu là 21Rp; tuy nhiên, giá có thể thay đổi tùy theo thời gian trong ngày, hạng và thường đắt hơn vào ban ngày.
Thời gian di chuyển trung bình bằng tàu hỏa từ Rotterdam đến Amsterdam là 33p đối với chặng dài 57 km. Thời gian chuyến đi có thể thay đổi vào ngày cuối tuần và ngày lễ, vì vậy, hãy sử dụng Trình lập lịch chuyến đi của chúng tôi để tìm ngày cụ thể.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu sớm nhất từ Rotterdam đến Amsterdam là 0:01. Hãy lên lịch cho chuyến đi với Trình lập lịch chuyến đi   từ Omio.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu muộn nhất từ Rotterdam đến Amsterdam là 23:58.
Có, mỗi ngày có 15 chuyến tàu đi thẳng từ Rotterdam đến Amsterdam với NS International | IC Brussel, Intercity, NS Domestic, Alibus, Eurostar, Intercity. Lịch trình có thể thay đổi theo ngày lễ hoặc ngày cuối tuần với ít chuyến tàu đi thẳng hơn.
Có, có rất nhiều tùy chọn tàu cao tốc cho chuyến đi từ Rotterdam đến Amsterdam. Bạn có thể chọn trong số Eurostar. Các chuyến tàu của Eurostar đi trong khoảng 39p
Khi đi tàu từ Rotterdam đến Amsterdam, bạn có thể tin tưởng rằng hãng NS | BUS, Eurocity Direct, NS International | IC Brussel, Arriva NS, NMBS, Intercity, NS Domestic, Alibus, Eurostar, Deutsche Bahn, Intercity, NS International biết cách tốt nhất để đưa bạn đến Amsterdam. Bạn cũng có thể xem thử tất cả hãng tàu hiện có đang tổ chức đi giữa Rotterdam và Amsterdam và so sánh tiện nghi được cung cấp trước khi mua vé tàu.
Chuyến đi trong ngày đến Amsterdam từ Rotterdam rất đáng để trải nghiệm với thời gian di chuyển mỗi chiều là 33p. Hãy kiểm tra bằng ứng dụng Omio để biết cách di chuyển tốt nhất.
So sánh các tùy chọn sẽ rất hữu ích cho bạn vì có đến 2 cách để đi giữa Rotterdam và Amsterdam bao gồm cả đi bằng tàu hỏa và xe buýt.

các ga tàu phổ biến

Các ga tàu phổ biến từ Rotterdam đến Amsterdam

Hầu hết các chuyến tàu từ Rotterdam đến Amsterdam sử dụng cặp ga Rotterdam Centraal đến Amsterdam Centraal, với một số chuyến đến Amsterdam Zuid. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Rotterdam và Amsterdam trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.

Ga tàu khởi hành tại Rotterdam
Ga tàu đến tại Amsterdam

Tàu đến Amsterdam khởi hành từ ga nào ở Rotterdam?

Tàu từ Rotterdam đến Amsterdam khởi hành từ Rotterdam Centraal. Nhà ga cách trung tâm thành phố Rotterdam 1 km, tại Stationsplein 1, 3013 AJ Rotterdam, Netherlands.
Rotterdam CentraalStationsplein 1, 3013 AJ Rotterdam, Netherlands+31 302357822WifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tin
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Rotterdam Centraal từ trung tâm thành phố Rotterdam

Xe buýtStopbus ipv trein · 9p
4 · 10p · 2Rp

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Centraal

Rotterdam Centraal có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe và Quầy thông tin.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Centraal.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Rotterdam Centraal. Máy ATM có sẵn tại Rotterdam Centraal.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Centraal. Quầy thông tin có sẵn tại Rotterdam Centraal.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Rotterdam Centraal.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Rotterdam Centraal: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Rotterdam Centraal: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Centraal.

Rotterdam BlaakBlaak 1, 3011 TA Rotterdam, Netherlands+31 30 235 7822WifiTủ khóaBãi đậu xeĂn uốngATMTaxiDành cho người khuyết tậtWCKhách sạnVăn phòng tìm đồ thất lạcPhòng VéBãi đậu xe đạpThuê xe đạpCho thuê xeQuầy thông tinXe đẩy hành lý
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Rotterdam Blaak từ trung tâm thành phố Rotterdam

Tàu hỏaSprinter, Intercity · 3p · 1Rp · khoảng mỗi 16 phút
Tàu điện1, 11 · 6p · 1Rp · khoảng mỗi 14 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Blaak

Rotterdam Blaak có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Tủ khóa, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Khách sạn, Văn phòng tìm đồ thất lạc, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe, Quầy thông tin và Xe đẩy hành lý.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Blaak.

Wi-Fi và máy ATM

Wi-Fi có sẵn tại Rotterdam Blaak. Máy ATM có sẵn tại Rotterdam Blaak.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Blaak. Quầy thông tin có sẵn tại Rotterdam Blaak.

Hành lý và đồ thất lạc

Dịch vụ giữ hành lý có sẵn tại Rotterdam Blaak. Dịch vụ tìm đồ thất lạc có sẵn tại ga.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Rotterdam Blaak: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Rotterdam Blaak: Bãi đậu xe đạp, Thuê xe đạp, Cho thuê xe.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Blaak.

Rotterdam NoordBergweg 273, 3037 EM Rotterdam, NetherlandsBãi đậu xeĂn uốngTaxiDành cho người khuyết tậtWCPhòng VéBãi đậu xe đạpXe đẩy hành lý
Phương tiện đến trung tâm thành phố

Cách đến Rotterdam Noord từ trung tâm thành phố Rotterdam

Rotterdam Noord cách trung tâm thành phố Rotterdam 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:

Tàu hỏaSprinter · 5p · 1Rp · khoảng mỗi 4 phút
Xe buýtStopbus ipv trein · 11p
Tàu điện4, 6 · 12p · 2Rp · khoảng mỗi 14 phút

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Rotterdam Noord

Rotterdam Noord có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Bãi đậu xe, Ăn uống, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC, Phòng Vé, Bãi đậu xe đạp và Xe đẩy hành lý.

Đồ ăn và thức uống

Các lựa chọn đồ ăn và thức uống có sẵn tại Rotterdam Noord.

Vé và thông tin

Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Rotterdam Noord.

Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh

Có sẵn tại Rotterdam Noord: Bãi đậu xe, Taxi, WC.

Dịch vụ xe đạp và ô tô

Có sẵn tại Rotterdam Noord: Bãi đậu xe đạp.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Rotterdam Noord.

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Rotterdam đến Amsterdam

Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

Trang chủTàu hỏaTàu hỏa ở Hà LanTàu hỏa Rotterdam đến Amsterdam

Ứng Dụng Omio Giúp Việc Lập Kế Hoạch Du Lịch Trở Nên Dễ Dàng

Chúng tôi sẽ đưa bạn đến nơi bạn muốn. Từ cập nhật tàu hỏa trực tiếp đến vé di động, ứng dụng tiên tiến của chúng tôi là cách lý tưởng để lập kế hoạch và theo dõi chuyến đi của bạn.

ios-badge
android-badge
Hand With Phone