Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Tokyo đến Fukuoka
Giá thấp nhất vào 30 thg 9
132RM
Giá vé trung bình vào 30 thg 9
132RM
Hành trình nhanh nhất vào 30 thg 9
4 h 52 m
Thời gian hành trình trung bình vào 30 thg 9
4 h 55 m
Tàu hỏa vào 30 thg 9
31
Khoảng cách
885 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Tokyo đến Fukuoka là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Tokyo đến Fukuoka sẽ có giá khoảng 132RM nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 132RM.
Vào Th 4, 30 thg 9, chúng tôi tìm thấy 31 chuyến tàu từ Tokyo đến Fukuoka, trong đó có 31 chuyến đi thẳng.
Vào Th 4, 30 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 885 km trong thời gian trung bình là 4 h 55 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 4 h 52 m .
Vào Th 4, 30 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 4 h 57 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Nozomi 3513:124h57Tokyo Station18:09Hakata Station132 RM1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 3713:305h00Tokyo Station18:30Hakata Station132 RM1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 5718:124h57Tokyo Station23:09Hakata Station132 RM1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 5517:305h00Tokyo Station22:30Hakata Station132 RM1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 117:305h00Tokyo Station12:30Hakata Station132 RM1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 16:004h52Tokyo Station10:52Hakata Station132 RM1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 36:154h54Tokyo Station11:09Hakata Station132 RM1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 3513:124h57Tokyo Station18:09Hakata Station132 RM1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 5718:124h57Tokyo Station23:09Hakata Station132 RM1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 56:334h57Tokyo Station11:30Hakata Station132 RM1Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Tokyo đến Fukuoka
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Tokyo đến Fukuoka tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Năm, 1 tháng 10. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi 1 | 6:00 Tokyo Station | 4h52 | 10:52 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 6:15 Tokyo Station | 4h54 | 11:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 6:33 Tokyo Station | 4h57 | 11:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 6:48 Tokyo Station | 4h57 | 11:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 7:12 Tokyo Station | 4h57 | 12:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 7:30 Tokyo Station | 5h00 | 12:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 7:48 Tokyo Station | 4h57 | 12:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 8:12 Tokyo Station | 4h57 | 13:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 8:30 Tokyo Station | 5h00 | 13:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 135 | 9:00 Tokyo Station | 5h03 | 14:03 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 9:12 Tokyo Station | 4h57 | 14:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 9:30 Tokyo Station | 5h00 | 14:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 10:12 Tokyo Station | 4h57 | 15:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 10:30 Tokyo Station | 5h00 | 15:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 11:12 Tokyo Station | 4h57 | 16:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 11:30 Tokyo Station | 5h00 | 16:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 12:12 Tokyo Station | 4h57 | 17:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 12:30 Tokyo Station | 5h00 | 17:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 13:12 Tokyo Station | 4h57 | 18:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 13:30 Tokyo Station | 5h00 | 18:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 14:12 Tokyo Station | 4h57 | 19:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 14:30 Tokyo Station | 5h00 | 19:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 15:12 Tokyo Station | 4h57 | 20:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 15:30 Tokyo Station | 5h00 | 20:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 16:12 Tokyo Station | 4h57 | 21:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 16:30 Tokyo Station | 5h00 | 21:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 16:48 Tokyo Station | 4h57 | 21:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 17:12 Tokyo Station | 4h57 | 22:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 17:30 Tokyo Station | 5h00 | 22:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 18:12 Tokyo Station | 4h57 | 23:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 18:51 Tokyo Station | 5h00 | 23:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Năm, 1 tháng 10 | |||||
Nozomi 1 | 6:00 Tokyo Station | 4h52 | 10:52 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 6:15 Tokyo Station | 4h54 | 11:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 6:33 Tokyo Station | 4h57 | 11:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 115 | 6:42 Tokyo Station | 4h57 | 11:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 6:48 Tokyo Station | 4h57 | 11:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 7:12 Tokyo Station | 4h57 | 12:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 119 | 7:21 Tokyo Station | 4h57 | 12:18 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 7:30 Tokyo Station | 5h00 | 12:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 121 | 7:39 Tokyo Station | 5h00 | 12:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 7:48 Tokyo Station | 4h57 | 12:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 8:12 Tokyo Station | 4h57 | 13:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 127 | 8:21 Tokyo Station | 4h57 | 13:18 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 8:30 Tokyo Station | 5h00 | 13:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 129 | 8:39 Tokyo Station | 5h00 | 13:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 9:12 Tokyo Station | 4h57 | 14:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 9:30 Tokyo Station | 5h00 | 14:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 139 | 9:39 Tokyo Station | 5h00 | 14:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 143 | 10:00 Tokyo Station | 5h03 | 15:03 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 10:12 Tokyo Station | 4h57 | 15:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 10:30 Tokyo Station | 5h00 | 15:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 147 | 10:39 Tokyo Station | 5h00 | 15:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 151 | 11:00 Tokyo Station | 5h03 | 16:03 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 11:12 Tokyo Station | 4h57 | 16:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 11:30 Tokyo Station | 5h00 | 16:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 155 | 11:39 Tokyo Station | 5h00 | 16:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 12:12 Tokyo Station | 4h57 | 17:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 12:30 Tokyo Station | 5h00 | 17:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 163 | 12:39 Tokyo Station | 5h00 | 17:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 13:12 Tokyo Station | 4h57 | 18:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 13:30 Tokyo Station | 5h00 | 18:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 14:12 Tokyo Station | 4h57 | 19:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 14:30 Tokyo Station | 5h00 | 19:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 15:12 Tokyo Station | 4h57 | 20:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 15:30 Tokyo Station | 5h00 | 20:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 16:12 Tokyo Station | 4h57 | 21:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 16:30 Tokyo Station | 5h00 | 21:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 16:48 Tokyo Station | 4h57 | 21:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 17:12 Tokyo Station | 4h57 | 22:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 17:30 Tokyo Station | 5h00 | 22:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 18:12 Tokyo Station | 4h57 | 23:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 18:51 Tokyo Station | 5h00 | 23:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Tokyo đến Fukuoka bằng tàu hỏa, chuyến bay hoặc phà
So sánh giá tàu hỏa, chuyến bay và phà trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
05 thg 10
06 thg 10
07 thg 10
08 thg 10
09 thg 10
10 thg 10
11 thg 10
12 thg 10
13 thg 10
14 thg 10
15 thg 10
16 thg 10
17 thg 10
18 thg 10
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Tokyo đến Fukuoka
Tàu hỏa từ Tokyo đến Fukuoka chạy trung bình 36 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 4h 58p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 124RM nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 37RM bằng chuyến bay.
Có 36 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:39, chuyến cuối cùng lúc 09:12. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 885 km trong 4h 52p.
Khoảng cách 885 km |
Thời gian tàu trung bình 4h 58p |
Giá vé rẻ nhất 124RM |
Số chuyến tàu mỗi ngày 36 |
Tàu chạy thẳng 36 |
Chuyến tàu nhanh nhất 4h 52p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:39 |
Chuyến tàu cuối cùng 9:12 |
Tháng rẻ nhất Tháng 6 |
Ngày rẻ nhất Th 3 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Ngày bận rộn nhất Th 4 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 6 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 4 ngày |
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Tokyo đến FukuokaTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Tokyo đến Fukuoka từ 37RM. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Tokyo đến Fukuoka
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Tokyo đến Fukuoka bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Fukuoka, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Tokyo đến Fukuoka
Hầu hết các chuyến tàu từ Tokyo đến Fukuoka sử dụng cặp ga Tokyo Station đến Hakata Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Tokyo và Fukuoka trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Fukuoka khởi hành từ ga nào ở Tokyo?
Cách đến Tokyo Station từ trung tâm thành phố Tokyo
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Tokyo Station
Tokyo Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm Tokyo Ramen Street, Tokyo Sweets Land và nhiều quán cà phê và nhà hàng khác.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại một số khu vực; một số quán cà phê và nhà hàng cung cấp Wi-Fi miễn phí. Máy ATM nhiều máy ATM có sẵn, bao gồm máy ATM của Ngân hàng Bưu điện Nhật Bản và các ngân hàng lớn khác
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Tokyo Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Tokyo Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Tokyo Station: Thang máy, thang cuốn và nhà vệ sinh cho người khuyết tật có sẵn; phòng cho con bú và tiện nghi thay tã cho trẻ em được cung cấp.
Tàu từ Tokyo đến ga nào ở Fukuoka?
Cách đến Hakata Station từ trung tâm thành phố Fukuoka
Hakata Station cách trung tâm thành phố Fukuoka 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Hakata Station
Hakata Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhà ga có nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm City Dining Kuten ở tầng 9 và 10.
Wi-Fi và máy ATM
JR KYUSHU Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn trong ga
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Hakata Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Hakata Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Hakata Station: Nhà ga được trang bị thang máy và ramp để thuận tiện cho việc tiếp cận.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Tokyo đến Fukuoka
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



