Tàu hỏa Kumamoto đến Fukuoka với JR Kyushu

CN, 16 thg 8
+ Thêm trở về
QR-Code
Quét để tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
Sử dụng ứng dụng của chúng tôi để nhận thông tin cập nhật về chuyến đi trực tiếp và đặt vé di động cho tàu hỏa, xe buýt, chuyến bay và phà.
App Store
rate4.9
42K xếp hạng
Google Play
rate4.6
136K đánh giá

Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Kumamoto đến Fukuoka

Hiển thị thời gian và giá vé cho 16 thg 8

Giá rẻ nhất

31฿

Giá trung bình

31฿

Hành trình nhanh nhất

32 m

Thời gian trung bình

32 m

Số chuyến tàu mỗi ngày

62

Khoảng cách

96 km

Vé giá rẻ

Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Kumamoto đến Fukuoka là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.

Vé trung bình từ Kumamoto đến Fukuoka sẽ có giá khoảng 31฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 31฿.

Chuyến tàu nhanh

Trong số 62 chuyến tàu rời Kumamoto đến Fukuoka vào CN, 16 thg 8, có 62 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.

Vào CN, 16 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 96 km trong thời gian trung bình là 32 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 32 m .

Vào CN, 16 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 33 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.

  • JR KyushuTsubame 336
    20:380h49
    Kumamoto Station
    21:27Hakata Station
    31 ฿1Một chiều
    0 lần chuyển
  • JR KyushuSakura 754
    12:420h39
    Kumamoto Station
    13:21Hakata Station
    31 ฿1Một chiều
    0 lần chuyển
  • JR KyushuSakura 770
    18:040h39
    Kumamoto Station
    18:43Hakata Station
    31 ฿1Một chiều
    0 lần chuyển
  • JR KyushuSakura 410
    23:160h38
    Kumamoto Station
    23:54Hakata Station
    31 ฿1Một chiều
    0 lần chuyển
  • JR KyushuSakura 406
    19:020h38
    Kumamoto Station
    19:40Hakata Station
    31 ฿1Một chiều
    0 lần chuyển

Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn

Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút

Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh

Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio

Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?

Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình

Khởi hành trực tiếp

Thời gian tàu Kumamoto đến Fukuoka

Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Kumamoto đến Fukuoka tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 17 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.

Cập nhật lần cuối lúc
Nhà cung cấpKhởi hànhThời gianĐếnChuyển tuyến
JR KyushuSakura 7406:08 Kumamoto Station
0h49
6:57 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3006:30 Kumamoto Station
0h49
7:19 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 4007:02 Kumamoto Station
0h39
7:41 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3027:07 Kumamoto Station
0h54
8:01 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 6007:19 Kumamoto Station
0h32
7:51 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3047:28 Kumamoto Station
0h50
8:18 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 7427:42 Kumamoto Station
0h39
8:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3067:45 Kumamoto Station
0h48
8:33 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3088:06 Kumamoto Station
0h55
9:01 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 6028:19 Kumamoto Station
0h32
8:51 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 7448:39 Kumamoto Station
0h42
9:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 7889:03 Kumamoto Station
0h39
9:42 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 6049:16 Kumamoto Station
0h35
9:51 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3109:20 Kumamoto Station
0h49
10:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 7469:39 Kumamoto Station
0h42
10:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 4649:51 Kumamoto Station
0h39
10:30 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 74810:04 Kumamoto Station
0h39
10:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 31210:20 Kumamoto Station
0h49
11:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75010:39 Kumamoto Station
0h42
11:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 46611:00 Kumamoto Station
0h39
11:39 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 60611:16 Kumamoto Station
0h35
11:51 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 31411:20 Kumamoto Station
0h49
12:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75211:42 Kumamoto Station
0h39
12:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 79012:04 Kumamoto Station
0h39
12:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 40212:17 Kumamoto Station
0h40
12:57 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 31612:20 Kumamoto Station
0h49
13:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75412:42 Kumamoto Station
0h39
13:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 79213:04 Kumamoto Station
0h39
13:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 40413:17 Kumamoto Station
0h40
13:57 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 31813:20 Kumamoto Station
0h49
14:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75613:42 Kumamoto Station
0h39
14:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 79414:04 Kumamoto Station
0h39
14:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32014:07 Kumamoto Station
0h48
14:55 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75814:42 Kumamoto Station
0h39
15:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 47614:59 Kumamoto Station
0h40
15:39 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76015:04 Kumamoto Station
0h39
15:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32215:07 Kumamoto Station
0h48
15:55 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76215:42 Kumamoto Station
0h39
16:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32415:50 Kumamoto Station
0h49
16:39 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76416:04 Kumamoto Station
0h39
16:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32616:20 Kumamoto Station
0h49
17:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76616:42 Kumamoto Station
0h39
17:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 47816:59 Kumamoto Station
0h40
17:39 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76817:04 Kumamoto Station
0h39
17:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32817:20 Kumamoto Station
0h49
18:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 60817:47 Kumamoto Station
0h33
18:20 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 36417:49 Kumamoto Station
0h50
18:39 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 77018:04 Kumamoto Station
0h39
18:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 79618:18 Kumamoto Station
0h43
19:01 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33018:20 Kumamoto Station
0h49
19:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 61018:41 Kumamoto Station
0h32
19:13 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 40619:02 Kumamoto Station
0h38
19:40 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 61219:13 Kumamoto Station
0h33
19:46 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33219:20 Kumamoto Station
0h49
20:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 77219:38 Kumamoto Station
0h38
20:16 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33419:56 Kumamoto Station
0h48
20:44 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 61420:35 Kumamoto Station
0h32
21:07 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33620:38 Kumamoto Station
0h49
21:27 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 40821:11 Kumamoto Station
0h39
21:50 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33821:56 Kumamoto Station
0h49
22:45 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 34022:34 Kumamoto Station
0h49
23:23 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 41023:16 Kumamoto Station
0h38
23:54 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
Thứ Hai, 17 tháng 8
JR KyushuSakura 7406:08 Kumamoto Station
0h49
6:57 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3006:30 Kumamoto Station
0h49
7:19 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 4007:02 Kumamoto Station
0h39
7:41 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3027:07 Kumamoto Station
0h54
8:01 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 6007:19 Kumamoto Station
0h32
7:51 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3047:28 Kumamoto Station
0h50
8:18 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 7427:42 Kumamoto Station
0h39
8:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3067:45 Kumamoto Station
0h48
8:33 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3088:06 Kumamoto Station
0h55
9:01 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 6028:19 Kumamoto Station
0h32
8:51 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 7448:39 Kumamoto Station
0h42
9:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 6049:16 Kumamoto Station
0h35
9:51 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 3109:20 Kumamoto Station
0h49
10:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 7469:39 Kumamoto Station
0h42
10:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 74810:04 Kumamoto Station
0h39
10:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 31210:20 Kumamoto Station
0h49
11:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75010:39 Kumamoto Station
0h42
11:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 60611:16 Kumamoto Station
0h35
11:51 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 31411:20 Kumamoto Station
0h49
12:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75211:42 Kumamoto Station
0h39
12:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 79012:04 Kumamoto Station
0h39
12:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 40212:17 Kumamoto Station
0h40
12:57 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 31612:20 Kumamoto Station
0h49
13:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75412:42 Kumamoto Station
0h39
13:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 79213:04 Kumamoto Station
0h39
13:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 40413:17 Kumamoto Station
0h40
13:57 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 31813:20 Kumamoto Station
0h49
14:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75613:42 Kumamoto Station
0h39
14:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 79414:04 Kumamoto Station
0h39
14:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32014:07 Kumamoto Station
0h48
14:55 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 75814:42 Kumamoto Station
0h39
15:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76015:04 Kumamoto Station
0h39
15:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32215:07 Kumamoto Station
0h48
15:55 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76215:42 Kumamoto Station
0h39
16:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32415:50 Kumamoto Station
0h49
16:39 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76416:04 Kumamoto Station
0h39
16:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32616:20 Kumamoto Station
0h49
17:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76616:42 Kumamoto Station
0h39
17:21 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 76817:04 Kumamoto Station
0h39
17:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 32817:20 Kumamoto Station
0h49
18:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 60817:47 Kumamoto Station
0h33
18:20 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 77018:04 Kumamoto Station
0h39
18:43 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33018:20 Kumamoto Station
0h49
19:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 61018:41 Kumamoto Station
0h32
19:13 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 40619:02 Kumamoto Station
0h38
19:40 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 61219:13 Kumamoto Station
0h33
19:46 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33219:20 Kumamoto Station
0h49
20:09 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 77219:38 Kumamoto Station
0h38
20:16 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33419:56 Kumamoto Station
0h48
20:44 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuMizuho 61420:35 Kumamoto Station
0h32
21:07 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33620:38 Kumamoto Station
0h49
21:27 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 40821:11 Kumamoto Station
0h39
21:50 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 33821:56 Kumamoto Station
0h49
22:45 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuTsubame 34022:34 Kumamoto Station
0h49
23:23 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng
JR KyushuSakura 41023:16 Kumamoto Station
0h38
23:54 Hakata Station0 lần chuyểnĐến thẳng

Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày.

Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này

So sánh giá cả và vé Kumamoto đến Fukuoka bằng tàu hỏa

So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.

Th 6
14 thg 8
Th 7
15 thg 8
CN
16 thg 8
Th 2
17 thg 8
Th 3
18 thg 8
Th 4
19 thg 8
Th 5
20 thg 8

Thông tin hành trình

Tổng quan: Tàu từ Kumamoto đến Fukuoka

Nhật BảnNhật Bản
Nhật BảnNhật Bản
Icon of train

Tàu hỏa từ Kumamoto đến Fukuoka chạy trung bình 78 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 40p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 30฿ nếu bạn đặt trước.

Có 78 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 03:17, chuyến cuối cùng lúc 07:42. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 96 km trong 40p.

Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá
Khoảng cách
96 km
Thời gian tàu trung bình
40p
Giá vé rẻ nhất
30฿
Số chuyến tàu mỗi ngày
78
Tàu chạy thẳng
78
Chuyến tàu nhanh nhất
40p
Chuyến tàu đầu tiên
3:17
Chuyến tàu cuối cùng
7:42
Mùa cao điểm
Tháng 4 - Tháng 6
Mùa thấp điểm
Tháng 7 - Tháng 9
Giá vé là giá hạng phổ thông thấp nhất được tìm thấy trên Omio. Đặt sớm thường có nghĩa là giá thấp hơn. Giá thay đổi hàng ngày và tùy thuộc vào tình trạng sẵn có. Không bao gồm thẻ giảm giá, chuyến đi bằng xe khách và phí đặt vé.
Thông tin giá

Công ty đường sắt: tàu JR Kyushu từ Kumamoto đến FukuokaTàu JR Kyushu sẽ đưa bạn từ Kumamoto đến Fukuoka từ 30฿. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.

JR Kyushu

Chính sách hành lý & hủy vé
Thời lượng trung bình
40p
Giá rẻ nhất
30฿

Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Kumamoto đến Fukuoka

Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Kumamoto đến Fukuoka bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Fukuoka, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

FAQs
Chuyến đi giá rẻ từ Kumamoto đến Fukuoka bằng tàu hỏa có giá khởi điểm từ ít nhất 30฿ khi bạn đặt trước. Trung bình, giá vé đi từ Kumamoto đến Fukuoka bằng tàu là 31฿; tuy nhiên, giá có thể thay đổi tùy theo thời gian trong ngày, hạng và thường đắt hơn vào ban ngày.
Thời gian di chuyển trung bình bằng tàu hỏa từ Kumamoto đến Fukuoka là 40p đối với chặng dài 96 km. Thời gian chuyến đi có thể thay đổi vào ngày cuối tuần và ngày lễ, vì vậy, hãy sử dụng Trình lập lịch chuyến đi của chúng tôi để tìm ngày cụ thể.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu sớm nhất từ Kumamoto đến Fukuoka là 3:17. Hãy lên lịch cho chuyến đi với Trình lập lịch chuyến đi   từ Omio.
Thời gian khởi hành của chuyến tàu muộn nhất từ Kumamoto đến Fukuoka là 7:42.
Có, mỗi ngày có 78 chuyến tàu đi thẳng từ Kumamoto đến Fukuoka với JR Kyushu. Lịch trình có thể thay đổi theo ngày lễ hoặc ngày cuối tuần với ít chuyến tàu đi thẳng hơn.
Khi đi tàu từ Kumamoto đến Fukuoka, bạn có thể tin tưởng rằng hãng JR Kyushu biết cách tốt nhất để đưa bạn đến Fukuoka. Bạn cũng có thể xem thử tất cả hãng tàu hiện có đang tổ chức đi giữa Kumamoto và Fukuoka và so sánh tiện nghi được cung cấp trước khi mua vé tàu.
Chuyến đi trong ngày đến Fukuoka từ Kumamoto rất đáng để trải nghiệm với thời gian di chuyển mỗi chiều là 40p. Hãy kiểm tra bằng ứng dụng Omio để biết cách di chuyển tốt nhất.
Có, bạn có thể đi giữa Kumamoto và Fukuoka bằng tàu hỏa.

các ga tàu phổ biến

Các ga tàu phổ biến từ Kumamoto đến Fukuoka

Hầu hết các chuyến tàu từ Kumamoto đến Fukuoka sử dụng cặp ga Kumamoto Station đến Hakata Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Kumamoto và Fukuoka trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.

Ga tàu khởi hành tại Kumamoto
Ga tàu đến tại Fukuoka
Kumamoto Station3-chōme-15-1 Kasuga, Nishi Ward, Kumamoto, 860-0047, JapanDành cho người khuyết tật

Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Kumamoto Station

Kumamoto Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.

Khả năng tiếp cận

Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Kumamoto Station.

Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Kumamoto đến Fukuoka

Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần

Trang chủTàu hỏaGiờ Tàu đến FukuokaTàu hỏa Kumamoto đến Fukuoka

Ứng Dụng Omio Giúp Việc Lập Kế Hoạch Du Lịch Trở Nên Dễ Dàng

Chúng tôi sẽ đưa bạn đến nơi bạn muốn. Từ cập nhật tàu hỏa trực tiếp đến vé di động, ứng dụng tiên tiến của chúng tôi là cách lý tưởng để lập kế hoạch và theo dõi chuyến đi của bạn.

ios-badge
android-badge
Hand With Phone