Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Kumamoto đến Fukuoka
Giá rẻ nhất
31฿
Giá trung bình
31฿
Hành trình nhanh nhất
32 m
Thời gian trung bình
32 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
62
Khoảng cách
96 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Kumamoto đến Fukuoka là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Kumamoto đến Fukuoka sẽ có giá khoảng 31฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 31฿.
Trong số 62 chuyến tàu rời Kumamoto đến Fukuoka vào CN, 16 thg 8, có 62 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào CN, 16 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 96 km trong thời gian trung bình là 32 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 32 m .
Vào CN, 16 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 33 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Tsubame 33620:380h49Kumamoto Station21:27Hakata Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Sakura 75412:420h39Kumamoto Station13:21Hakata Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Sakura 77018:040h39Kumamoto Station18:43Hakata Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Sakura 41023:160h38Kumamoto Station23:54Hakata Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Sakura 40619:020h38Kumamoto Station19:40Hakata Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 61420:350h32Kumamoto Station21:07Hakata Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 6028:190h32Kumamoto Station8:51Hakata Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 6007:190h32Kumamoto Station7:51Hakata Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 61018:410h32Kumamoto Station19:13Hakata Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 60817:470h33Kumamoto Station18:20Hakata Station31 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Kumamoto đến Fukuoka
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Kumamoto đến Fukuoka tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 17 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Sakura 740 | 6:08 Kumamoto Station | 0h49 | 6:57 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 300 | 6:30 Kumamoto Station | 0h49 | 7:19 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 400 | 7:02 Kumamoto Station | 0h39 | 7:41 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 302 | 7:07 Kumamoto Station | 0h54 | 8:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 600 | 7:19 Kumamoto Station | 0h32 | 7:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 304 | 7:28 Kumamoto Station | 0h50 | 8:18 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 742 | 7:42 Kumamoto Station | 0h39 | 8:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 306 | 7:45 Kumamoto Station | 0h48 | 8:33 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 308 | 8:06 Kumamoto Station | 0h55 | 9:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 602 | 8:19 Kumamoto Station | 0h32 | 8:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 744 | 8:39 Kumamoto Station | 0h42 | 9:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 788 | 9:03 Kumamoto Station | 0h39 | 9:42 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 604 | 9:16 Kumamoto Station | 0h35 | 9:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 310 | 9:20 Kumamoto Station | 0h49 | 10:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 746 | 9:39 Kumamoto Station | 0h42 | 10:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 464 | 9:51 Kumamoto Station | 0h39 | 10:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 748 | 10:04 Kumamoto Station | 0h39 | 10:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 312 | 10:20 Kumamoto Station | 0h49 | 11:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 750 | 10:39 Kumamoto Station | 0h42 | 11:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 466 | 11:00 Kumamoto Station | 0h39 | 11:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 606 | 11:16 Kumamoto Station | 0h35 | 11:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 314 | 11:20 Kumamoto Station | 0h49 | 12:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 752 | 11:42 Kumamoto Station | 0h39 | 12:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 790 | 12:04 Kumamoto Station | 0h39 | 12:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 402 | 12:17 Kumamoto Station | 0h40 | 12:57 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 316 | 12:20 Kumamoto Station | 0h49 | 13:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 754 | 12:42 Kumamoto Station | 0h39 | 13:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 792 | 13:04 Kumamoto Station | 0h39 | 13:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 404 | 13:17 Kumamoto Station | 0h40 | 13:57 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 318 | 13:20 Kumamoto Station | 0h49 | 14:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 756 | 13:42 Kumamoto Station | 0h39 | 14:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 794 | 14:04 Kumamoto Station | 0h39 | 14:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 320 | 14:07 Kumamoto Station | 0h48 | 14:55 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 758 | 14:42 Kumamoto Station | 0h39 | 15:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 476 | 14:59 Kumamoto Station | 0h40 | 15:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 760 | 15:04 Kumamoto Station | 0h39 | 15:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 322 | 15:07 Kumamoto Station | 0h48 | 15:55 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 762 | 15:42 Kumamoto Station | 0h39 | 16:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 324 | 15:50 Kumamoto Station | 0h49 | 16:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 764 | 16:04 Kumamoto Station | 0h39 | 16:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 326 | 16:20 Kumamoto Station | 0h49 | 17:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 766 | 16:42 Kumamoto Station | 0h39 | 17:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 478 | 16:59 Kumamoto Station | 0h40 | 17:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 768 | 17:04 Kumamoto Station | 0h39 | 17:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 328 | 17:20 Kumamoto Station | 0h49 | 18:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 608 | 17:47 Kumamoto Station | 0h33 | 18:20 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 364 | 17:49 Kumamoto Station | 0h50 | 18:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 770 | 18:04 Kumamoto Station | 0h39 | 18:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 796 | 18:18 Kumamoto Station | 0h43 | 19:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 330 | 18:20 Kumamoto Station | 0h49 | 19:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 610 | 18:41 Kumamoto Station | 0h32 | 19:13 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 406 | 19:02 Kumamoto Station | 0h38 | 19:40 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 612 | 19:13 Kumamoto Station | 0h33 | 19:46 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 332 | 19:20 Kumamoto Station | 0h49 | 20:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 772 | 19:38 Kumamoto Station | 0h38 | 20:16 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 334 | 19:56 Kumamoto Station | 0h48 | 20:44 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 614 | 20:35 Kumamoto Station | 0h32 | 21:07 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 336 | 20:38 Kumamoto Station | 0h49 | 21:27 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 408 | 21:11 Kumamoto Station | 0h39 | 21:50 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 338 | 21:56 Kumamoto Station | 0h49 | 22:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 340 | 22:34 Kumamoto Station | 0h49 | 23:23 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 410 | 23:16 Kumamoto Station | 0h38 | 23:54 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Hai, 17 tháng 8 | |||||
Sakura 740 | 6:08 Kumamoto Station | 0h49 | 6:57 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 300 | 6:30 Kumamoto Station | 0h49 | 7:19 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 400 | 7:02 Kumamoto Station | 0h39 | 7:41 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 302 | 7:07 Kumamoto Station | 0h54 | 8:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 600 | 7:19 Kumamoto Station | 0h32 | 7:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 304 | 7:28 Kumamoto Station | 0h50 | 8:18 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 742 | 7:42 Kumamoto Station | 0h39 | 8:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 306 | 7:45 Kumamoto Station | 0h48 | 8:33 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 308 | 8:06 Kumamoto Station | 0h55 | 9:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 602 | 8:19 Kumamoto Station | 0h32 | 8:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 744 | 8:39 Kumamoto Station | 0h42 | 9:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 604 | 9:16 Kumamoto Station | 0h35 | 9:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 310 | 9:20 Kumamoto Station | 0h49 | 10:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 746 | 9:39 Kumamoto Station | 0h42 | 10:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 748 | 10:04 Kumamoto Station | 0h39 | 10:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 312 | 10:20 Kumamoto Station | 0h49 | 11:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 750 | 10:39 Kumamoto Station | 0h42 | 11:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 606 | 11:16 Kumamoto Station | 0h35 | 11:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 314 | 11:20 Kumamoto Station | 0h49 | 12:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 752 | 11:42 Kumamoto Station | 0h39 | 12:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 790 | 12:04 Kumamoto Station | 0h39 | 12:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 402 | 12:17 Kumamoto Station | 0h40 | 12:57 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 316 | 12:20 Kumamoto Station | 0h49 | 13:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 754 | 12:42 Kumamoto Station | 0h39 | 13:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 792 | 13:04 Kumamoto Station | 0h39 | 13:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 404 | 13:17 Kumamoto Station | 0h40 | 13:57 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 318 | 13:20 Kumamoto Station | 0h49 | 14:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 756 | 13:42 Kumamoto Station | 0h39 | 14:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 794 | 14:04 Kumamoto Station | 0h39 | 14:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 320 | 14:07 Kumamoto Station | 0h48 | 14:55 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 758 | 14:42 Kumamoto Station | 0h39 | 15:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 760 | 15:04 Kumamoto Station | 0h39 | 15:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 322 | 15:07 Kumamoto Station | 0h48 | 15:55 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 762 | 15:42 Kumamoto Station | 0h39 | 16:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 324 | 15:50 Kumamoto Station | 0h49 | 16:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 764 | 16:04 Kumamoto Station | 0h39 | 16:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 326 | 16:20 Kumamoto Station | 0h49 | 17:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 766 | 16:42 Kumamoto Station | 0h39 | 17:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 768 | 17:04 Kumamoto Station | 0h39 | 17:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 328 | 17:20 Kumamoto Station | 0h49 | 18:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 608 | 17:47 Kumamoto Station | 0h33 | 18:20 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 770 | 18:04 Kumamoto Station | 0h39 | 18:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 330 | 18:20 Kumamoto Station | 0h49 | 19:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 610 | 18:41 Kumamoto Station | 0h32 | 19:13 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 406 | 19:02 Kumamoto Station | 0h38 | 19:40 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 612 | 19:13 Kumamoto Station | 0h33 | 19:46 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 332 | 19:20 Kumamoto Station | 0h49 | 20:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 772 | 19:38 Kumamoto Station | 0h38 | 20:16 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 334 | 19:56 Kumamoto Station | 0h48 | 20:44 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 614 | 20:35 Kumamoto Station | 0h32 | 21:07 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 336 | 20:38 Kumamoto Station | 0h49 | 21:27 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 408 | 21:11 Kumamoto Station | 0h39 | 21:50 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 338 | 21:56 Kumamoto Station | 0h49 | 22:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 340 | 22:34 Kumamoto Station | 0h49 | 23:23 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 410 | 23:16 Kumamoto Station | 0h38 | 23:54 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Kumamoto đến Fukuoka bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Kumamoto đến Fukuoka
Tàu hỏa từ Kumamoto đến Fukuoka chạy trung bình 78 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 40p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 30฿ nếu bạn đặt trước.
Có 78 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 03:17, chuyến cuối cùng lúc 07:42. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 96 km trong 40p.
Khoảng cách 96 km |
Thời gian tàu trung bình 40p |
Giá vé rẻ nhất 30฿ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 78 |
Tàu chạy thẳng 78 |
Chuyến tàu nhanh nhất 40p |
Chuyến tàu đầu tiên 3:17 |
Chuyến tàu cuối cùng 7:42 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Công ty đường sắt: tàu JR Kyushu từ Kumamoto đến FukuokaTàu JR Kyushu sẽ đưa bạn từ Kumamoto đến Fukuoka từ 30฿. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Kyushu
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Kumamoto đến Fukuoka
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Kumamoto đến Fukuoka bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Fukuoka, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Kumamoto đến Fukuoka
Hầu hết các chuyến tàu từ Kumamoto đến Fukuoka sử dụng cặp ga Kumamoto Station đến Hakata Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Kumamoto và Fukuoka trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Kumamoto Station
Kumamoto Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Kumamoto Station.
Tàu từ Kumamoto đến ga nào ở Fukuoka?
Cách đến Hakata Station từ trung tâm thành phố Fukuoka
Hakata Station cách trung tâm thành phố Fukuoka 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Hakata Station
Hakata Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhà ga có nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm City Dining Kuten ở tầng 9 và 10.
Wi-Fi và máy ATM
JR KYUSHU Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn trong ga
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Hakata Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Hakata Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Hakata Station: Nhà ga được trang bị thang máy và ramp để thuận tiện cho việc tiếp cận.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Kumamoto đến Fukuoka
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



