Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Kitakyushu đến Fukuoka
Giá thấp nhất vào 30 thg 9
13฿
Giá vé trung bình vào 30 thg 9
13฿
Hành trình nhanh nhất vào 30 thg 9
15 m
Thời gian hành trình trung bình vào 30 thg 9
15 m
Tàu hỏa vào 30 thg 9
85
Khoảng cách
46 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Kitakyushu đến Fukuoka là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Kitakyushu đến Fukuoka sẽ có giá khoảng 13฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 13฿.
Vào Th 4, 30 thg 9, chúng tôi tìm thấy 85 chuyến tàu từ Kitakyushu đến Fukuoka, trong đó có 85 chuyến đi thẳng.
Vào Th 4, 30 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 46 km trong thời gian trung bình là 15 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 15 m .
Vào Th 4, 30 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 15 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Nozomi 2114:140h16Kokura Station14:30Hakata Station13 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Kodama 8757:160h17Kokura Station7:33Hakata Station13 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 5522:140h16Kokura Station22:30Hakata Station13 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 3918:540h15Kokura Station19:09Hakata Station13 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Kodama 8818:040h17Kokura Station8:21Hakata Station13 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 3918:540h15Kokura Station19:09Hakata Station13 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 911:540h15Kokura Station12:09Hakata Station13 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 60712:070h15Kokura Station12:22Hakata Station13 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 3116:540h15Kokura Station17:09Hakata Station13 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 1512:540h15Kokura Station13:09Hakata Station13 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Kitakyushu đến Fukuoka
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Kitakyushu đến Fukuoka tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Năm, 1 tháng 10. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Kodama 871 | 6:34 Kokura Station | 0h18 | 6:52 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 873 | 6:57 Kokura Station | 0h16 | 7:13 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 875 | 7:16 Kokura Station | 0h17 | 7:33 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 877 | 7:33 Kokura Station | 0h17 | 7:50 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 7:41 Kokura Station | 0h15 | 7:56 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 879 | 7:55 Kokura Station | 0h16 | 8:11 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 881 | 8:04 Kokura Station | 0h17 | 8:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 8:13 Kokura Station | 0h15 | 8:28 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 931 | 8:26 Kokura Station | 0h16 | 8:42 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 883 | 8:35 Kokura Station | 0h17 | 8:52 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 741 | 8:49 Kokura Station | 0h15 | 9:04 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 933 | 8:56 Kokura Station | 0h16 | 9:12 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 681 | 9:03 Kokura Station | 0h16 | 9:19 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 743 | 9:10 Kokura Station | 0h16 | 9:26 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 101 | 9:24 Kokura Station | 0h15 | 9:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 9:36 Kokura Station | 0h15 | 9:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 935 | 9:43 Kokura Station | 0h17 | 10:00 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 731 | 9:54 Kokura Station | 0h17 | 10:11 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 10:03 Kokura Station | 0h15 | 10:18 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 103 | 10:09 Kokura Station | 0h15 | 10:24 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 745 | 10:20 Kokura Station | 0h16 | 10:36 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 99 | 10:31 Kokura Station | 0h15 | 10:46 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 1 | 10:36 Kokura Station | 0h16 | 10:52 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 937 | 10:49 Kokura Station | 0h17 | 11:06 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 10:54 Kokura Station | 0h15 | 11:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 747 | 11:09 Kokura Station | 0h17 | 11:26 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 11:14 Kokura Station | 0h16 | 11:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 11:30 Kokura Station | 0h15 | 11:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 749 | 11:43 Kokura Station | 0h16 | 11:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 941 | 11:47 Kokura Station | 0h17 | 12:04 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 11:54 Kokura Station | 0h15 | 12:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 12:07 Kokura Station | 0h15 | 12:22 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 12:14 Kokura Station | 0h16 | 12:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 12:30 Kokura Station | 0h15 | 12:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 943 | 12:34 Kokura Station | 0h17 | 12:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 751 | 12:44 Kokura Station | 0h15 | 12:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 12:54 Kokura Station | 0h15 | 13:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 13:14 Kokura Station | 0h16 | 13:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 945 | 13:34 Kokura Station | 0h17 | 13:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 753 | 13:43 Kokura Station | 0h16 | 13:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 135 | 13:47 Kokura Station | 0h16 | 14:03 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 13:54 Kokura Station | 0h15 | 14:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 14:14 Kokura Station | 0h16 | 14:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 947 | 14:34 Kokura Station | 0h17 | 14:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 755 | 14:43 Kokura Station | 0h16 | 14:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 14:54 Kokura Station | 0h15 | 15:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 15:14 Kokura Station | 0h16 | 15:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 949 | 15:34 Kokura Station | 0h17 | 15:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 757 | 15:43 Kokura Station | 0h16 | 15:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 15:54 Kokura Station | 0h15 | 16:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 16:14 Kokura Station | 0h16 | 16:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 951 | 16:34 Kokura Station | 0h17 | 16:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 759 | 16:43 Kokura Station | 0h16 | 16:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 16:54 Kokura Station | 0h15 | 17:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 17:14 Kokura Station | 0h16 | 17:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 953 | 17:34 Kokura Station | 0h17 | 17:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 761 | 17:43 Kokura Station | 0h16 | 17:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 17:54 Kokura Station | 0h15 | 18:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 18:07 Kokura Station | 0h15 | 18:22 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 18:14 Kokura Station | 0h16 | 18:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 885 | 18:25 Kokura Station | 0h18 | 18:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 955 | 18:34 Kokura Station | 0h17 | 18:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 763 | 18:43 Kokura Station | 0h16 | 18:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 18:54 Kokura Station | 0h15 | 19:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 19:07 Kokura Station | 0h15 | 19:22 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 19:14 Kokura Station | 0h16 | 19:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 957 | 19:34 Kokura Station | 0h17 | 19:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 765 | 19:43 Kokura Station | 0h16 | 19:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 19:54 Kokura Station | 0h15 | 20:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 20:14 Kokura Station | 0h16 | 20:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 959 | 20:34 Kokura Station | 0h17 | 20:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 20:54 Kokura Station | 0h15 | 21:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 21:07 Kokura Station | 0h15 | 21:22 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 21:14 Kokura Station | 0h16 | 21:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 21:29 Kokura Station | 0h16 | 21:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 961 | 21:34 Kokura Station | 0h17 | 21:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 771 | 21:43 Kokura Station | 0h16 | 21:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 21:54 Kokura Station | 0h15 | 22:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 22:03 Kokura Station | 0h15 | 22:18 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 22:14 Kokura Station | 0h16 | 22:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 965 | 22:34 Kokura Station | 0h17 | 22:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 773 | 22:43 Kokura Station | 0h16 | 22:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 22:54 Kokura Station | 0h15 | 23:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 967 | 23:22 Kokura Station | 0h17 | 23:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 23:36 Kokura Station | 0h15 | 23:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 871 | 6:34 Kokura Station | 0h18 | 6:52 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 873 | 6:57 Kokura Station | 0h16 | 7:13 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 875 | 7:16 Kokura Station | 0h17 | 7:33 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 877 | 7:33 Kokura Station | 0h17 | 7:50 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 401 | 7:41 Kokura Station | 0h15 | 7:56 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 879 | 7:55 Kokura Station | 0h16 | 8:11 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 881 | 8:04 Kokura Station | 0h17 | 8:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 601 | 8:13 Kokura Station | 0h15 | 8:28 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 931 | 8:26 Kokura Station | 0h16 | 8:42 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 883 | 8:35 Kokura Station | 0h17 | 8:52 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 741 | 8:49 Kokura Station | 0h15 | 9:04 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 933 | 8:56 Kokura Station | 0h16 | 9:12 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 681 | 9:03 Kokura Station | 0h16 | 9:19 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 743 | 9:10 Kokura Station | 0h16 | 9:26 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 101 | 9:24 Kokura Station | 0h15 | 9:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 603 | 9:36 Kokura Station | 0h15 | 9:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 935 | 9:43 Kokura Station | 0h17 | 10:00 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 731 | 9:54 Kokura Station | 0h17 | 10:11 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 605 | 10:03 Kokura Station | 0h15 | 10:18 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 103 | 10:09 Kokura Station | 0h15 | 10:24 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 745 | 10:20 Kokura Station | 0h16 | 10:36 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 99 | 10:31 Kokura Station | 0h15 | 10:46 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 1 | 10:36 Kokura Station | 0h16 | 10:52 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 937 | 10:49 Kokura Station | 0h17 | 11:06 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 10:54 Kokura Station | 0h15 | 11:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 747 | 11:09 Kokura Station | 0h17 | 11:26 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 11:14 Kokura Station | 0h16 | 11:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 115 | 11:23 Kokura Station | 0h16 | 11:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 11:30 Kokura Station | 0h15 | 11:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 749 | 11:43 Kokura Station | 0h16 | 11:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 941 | 11:47 Kokura Station | 0h17 | 12:04 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 11:54 Kokura Station | 0h15 | 12:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 119 | 12:03 Kokura Station | 0h15 | 12:18 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 607 | 12:07 Kokura Station | 0h15 | 12:22 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 12:14 Kokura Station | 0h16 | 12:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 121 | 12:23 Kokura Station | 0h16 | 12:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 12:30 Kokura Station | 0h15 | 12:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 943 | 12:34 Kokura Station | 0h17 | 12:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 751 | 12:44 Kokura Station | 0h15 | 12:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 12:54 Kokura Station | 0h15 | 13:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 127 | 13:03 Kokura Station | 0h15 | 13:18 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 13:14 Kokura Station | 0h16 | 13:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 129 | 13:23 Kokura Station | 0h16 | 13:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 945 | 13:34 Kokura Station | 0h17 | 13:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 753 | 13:43 Kokura Station | 0h16 | 13:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 13:54 Kokura Station | 0h15 | 14:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 14:14 Kokura Station | 0h16 | 14:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 139 | 14:23 Kokura Station | 0h16 | 14:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 947 | 14:34 Kokura Station | 0h17 | 14:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 755 | 14:43 Kokura Station | 0h16 | 14:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 143 | 14:47 Kokura Station | 0h16 | 15:03 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 14:54 Kokura Station | 0h15 | 15:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 15:14 Kokura Station | 0h16 | 15:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 147 | 15:23 Kokura Station | 0h16 | 15:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 949 | 15:34 Kokura Station | 0h17 | 15:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 757 | 15:43 Kokura Station | 0h16 | 15:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 151 | 15:47 Kokura Station | 0h16 | 16:03 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 15:54 Kokura Station | 0h15 | 16:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 16:14 Kokura Station | 0h16 | 16:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 155 | 16:23 Kokura Station | 0h16 | 16:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 951 | 16:34 Kokura Station | 0h17 | 16:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 759 | 16:43 Kokura Station | 0h16 | 16:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 16:54 Kokura Station | 0h15 | 17:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 17:14 Kokura Station | 0h16 | 17:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 163 | 17:23 Kokura Station | 0h16 | 17:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 953 | 17:34 Kokura Station | 0h17 | 17:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 761 | 17:43 Kokura Station | 0h16 | 17:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 17:54 Kokura Station | 0h15 | 18:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 609 | 18:07 Kokura Station | 0h15 | 18:22 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 18:14 Kokura Station | 0h16 | 18:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 885 | 18:25 Kokura Station | 0h18 | 18:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 955 | 18:34 Kokura Station | 0h17 | 18:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 763 | 18:43 Kokura Station | 0h16 | 18:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 18:54 Kokura Station | 0h15 | 19:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 611 | 19:07 Kokura Station | 0h15 | 19:22 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 19:14 Kokura Station | 0h16 | 19:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 957 | 19:34 Kokura Station | 0h17 | 19:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 765 | 19:43 Kokura Station | 0h16 | 19:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 19:54 Kokura Station | 0h15 | 20:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 20:14 Kokura Station | 0h16 | 20:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 959 | 20:34 Kokura Station | 0h17 | 20:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 20:54 Kokura Station | 0h15 | 21:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 613 | 21:07 Kokura Station | 0h15 | 21:22 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 21:14 Kokura Station | 0h16 | 21:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 21:29 Kokura Station | 0h16 | 21:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 961 | 21:34 Kokura Station | 0h17 | 21:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 771 | 21:43 Kokura Station | 0h16 | 21:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 21:54 Kokura Station | 0h15 | 22:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 615 | 22:03 Kokura Station | 0h15 | 22:18 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 22:14 Kokura Station | 0h16 | 22:30 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 965 | 22:34 Kokura Station | 0h17 | 22:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 773 | 22:43 Kokura Station | 0h16 | 22:59 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 22:54 Kokura Station | 0h15 | 23:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 967 | 23:22 Kokura Station | 0h17 | 23:39 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 23:36 Kokura Station | 0h15 | 23:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Kitakyushu đến Fukuoka bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Kitakyushu đến Fukuoka
Tàu hỏa từ Kitakyushu đến Fukuoka chạy trung bình 84 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 16p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 12฿ nếu bạn đặt trước.
Có 84 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 01:31, chuyến cuối cùng lúc 07:43. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 46 km trong 15p.
Khoảng cách 46 km |
Thời gian tàu trung bình 16p |
Giá vé rẻ nhất 12฿ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 84 |
Tàu chạy thẳng 84 |
Chuyến tàu nhanh nhất 15p |
Chuyến tàu đầu tiên 1:31 |
Chuyến tàu cuối cùng 7:43 |
Tháng rẻ nhất Tháng 4 |
Ngày rẻ nhất CN |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Công ty đường sắt: tàu JR West từ Kitakyushu đến FukuokaTàu JR West sẽ đưa bạn từ Kitakyushu đến Fukuoka từ 12฿. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR West
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Kitakyushu đến Fukuoka
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Kitakyushu đến Fukuoka bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Fukuoka, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Kitakyushu đến Fukuoka
Hầu hết các chuyến tàu từ Kitakyushu đến Fukuoka sử dụng cặp ga Kokura Station đến Hakata Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Kitakyushu và Fukuoka trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Kokura Station
Kokura Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Kokura Station.
Tàu từ Kitakyushu đến ga nào ở Fukuoka?
Cách đến Hakata Station từ trung tâm thành phố Fukuoka
Hakata Station cách trung tâm thành phố Fukuoka 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Hakata Station
Hakata Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhà ga có nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm City Dining Kuten ở tầng 9 và 10.
Wi-Fi và máy ATM
JR KYUSHU Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn trong ga
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Hakata Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Hakata Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Hakata Station: Nhà ga được trang bị thang máy và ramp để thuận tiện cho việc tiếp cận.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Kitakyushu đến Fukuoka
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



