Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Nagasaki đến Fukuoka
Giá rẻ nhất
35฿
Giá trung bình
35฿
Hành trình nhanh nhất
1 h 20 m
Thời gian trung bình
1 h 26 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
58
Khoảng cách
108 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Nagasaki đến Fukuoka là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Nagasaki đến Fukuoka sẽ có giá khoảng 35฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 35฿.
Rất khó để đi từ Nagasaki đến Fukuoka mà không cần chuyển tuyến ít nhất một lần.
Kamome 18 · Relay-Kamome 189:501h20Nagasaki Station11:10Hakata Station35 ฿1Một chiều1 lần chuyển
Kamome 42+
Huis Ten Bosch 4415:422h04Nagasaki Station17:46Hakata Station35 ฿1Một chiều1 lần chuyển
Kamome 22+
Huis Ten Bosch 2410:441h52Nagasaki Station12:36Hakata Station35 ฿1Một chiều1 lần chuyển
Kamome 42 · Relay-Kamome 4215:421h32Nagasaki Station17:14Hakata Station35 ฿1Một chiều1 lần chuyển
Kamome 66 · Relay-Kamome 6622:101h31Nagasaki Station23:41Hakata Station35 ฿1Một chiều1 lần chuyển
Kamome 18 · Relay-Kamome 189:501h20Nagasaki Station11:10Hakata Station35 ฿1Một chiều1 lần chuyển
Kamome 12 · Relay-Kamome 128:441h23Nagasaki Station10:07Hakata Station35 ฿1Một chiều1 lần chuyển
Kamome 58 · Relay-Kamome 5819:481h27Nagasaki Station21:15Hakata Station35 ฿1Một chiều1 lần chuyển
Kamome 26 · Relay-Kamome 2611:451h29Nagasaki Station13:14Hakata Station35 ฿1Một chiều1 lần chuyển
Kamome 64 · Relay-Kamome 6421:181h29Nagasaki Station22:47Hakata Station35 ฿1Một chiều1 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Nagasaki đến Fukuoka
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Nagasaki đến Fukuoka tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 17 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Kamome 2+ Midori 2 | 6:17 Nagasaki Station | 1h38 | 7:55 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 4+ Midori 6 | 6:58 Nagasaki Station | 2h04 | 9:02 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 4 · Relay-Kamome 4 | 6:58 Nagasaki Station | 1h38 | 8:36 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 8 · Relay-Kamome 8 | 7:46 Nagasaki Station | 1h39 | 9:25 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 12 · Relay-Kamome 12 | 8:44 Nagasaki Station | 1h23 | 10:07 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 14 · Relay-Kamome 14 | 9:08 Nagasaki Station | 1h35 | 10:43 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 14+ Midori 16 | 9:08 Nagasaki Station | 1h41 | 10:49 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 18 · Relay-Kamome 18 | 9:50 Nagasaki Station | 1h20 | 11:10 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 18+ Midori 102 | 9:50 Nagasaki Station | 1h52 | 11:42 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 18 · Relay-Kamome 92 | 9:50 Nagasaki Station | 1h52 | 11:42 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 92+ Midori 20 | 10:06 Nagasaki Station | 1h48 | 11:54 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 92+ Midori 102 | 10:06 Nagasaki Station | 1h36 | 11:42 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 92 · Relay-Kamome 92 | 10:06 Nagasaki Station | 1h36 | 11:42 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 22+ Huis Ten Bosch 24 | 10:44 Nagasaki Station | 1h52 | 12:36 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 22 · Relay-Kamome 22 | 10:44 Nagasaki Station | 1h30 | 12:14 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 22+ Midori 24 | 10:44 Nagasaki Station | 1h52 | 12:36 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 26+ Huis Ten Bosch 28 | 11:45 Nagasaki Station | 1h43 | 13:28 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 26+ Midori 28 | 11:45 Nagasaki Station | 1h43 | 13:28 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 26 · Relay-Kamome 26 | 11:45 Nagasaki Station | 1h29 | 13:14 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 26 · Relay-Kamome 94 | 11:45 Nagasaki Station | 2h08 | 13:53 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 94 · Relay-Kamome 30 | 12:12 Nagasaki Station | 2h02 | 14:14 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 94+ Midori 92 | 12:12 Nagasaki Station | 1h54 | 14:06 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 94 · Relay-Kamome 94 | 12:12 Nagasaki Station | 1h41 | 13:53 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 30 · Relay-Kamome 30 | 12:42 Nagasaki Station | 1h32 | 14:14 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 30+ Midori 32 | 12:42 Nagasaki Station | 1h46 | 14:28 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 30+ Huis Ten Bosch 32 | 12:42 Nagasaki Station | 1h46 | 14:28 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 96 · Relay-Kamome 96 | 13:14 Nagasaki Station | 1h39 | 14:53 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 96 · Relay-Kamome 34 | 13:14 Nagasaki Station | 2h00 | 15:14 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 34 · Relay-Kamome 34 | 13:45 Nagasaki Station | 1h29 | 15:14 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 34+ Midori 36 | 13:45 Nagasaki Station | 1h43 | 15:28 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 38 · Relay-Kamome 38 | 14:43 Nagasaki Station | 1h31 | 16:14 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 38+ Huis Ten Bosch 40 | 14:43 Nagasaki Station | 1h52 | 16:35 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 38+ Midori 40 | 14:43 Nagasaki Station | 1h52 | 16:35 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 98 · Relay-Kamome 98 | 15:14 Nagasaki Station | 1h42 | 16:56 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 98 · Relay-Kamome 42 | 15:14 Nagasaki Station | 2h00 | 17:14 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 42+ Huis Ten Bosch 44 | 15:42 Nagasaki Station | 2h04 | 17:46 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 42+ Midori 44 | 15:42 Nagasaki Station | 2h04 | 17:46 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 42 · Relay-Kamome 42 | 15:42 Nagasaki Station | 1h32 | 17:14 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 42+ Midori 96 | 15:42 Nagasaki Station | 1h54 | 17:36 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 46+ Midori 104 | 16:42 Nagasaki Station | 1h51 | 18:33 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 46 · Relay-Kamome 46 | 16:42 Nagasaki Station | 1h31 | 18:13 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 84+ Huis Ten Bosch 48 | 17:01 Nagasaki Station | 1h50 | 18:51 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 84+ Midori 48 | 17:01 Nagasaki Station | 1h50 | 18:51 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 84+ Midori 104 | 17:01 Nagasaki Station | 1h32 | 18:33 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 48+ Midori 48 | 17:13 Nagasaki Station | 1h38 | 18:51 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 48+ Huis Ten Bosch 48 | 17:13 Nagasaki Station | 1h38 | 18:51 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 48 · Relay-Kamome 50 | 17:13 Nagasaki Station | 2h02 | 19:15 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 50 · Relay-Kamome 50 | 17:44 Nagasaki Station | 1h31 | 19:15 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 52 · Relay-Kamome 54 | 18:19 Nagasaki Station | 1h58 | 20:17 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 52+ Midori 52 | 18:19 Nagasaki Station | 1h34 | 19:53 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 52+ Huis Ten Bosch 52 | 18:19 Nagasaki Station | 1h34 | 19:53 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 54 · Relay-Kamome 54 | 18:47 Nagasaki Station | 1h30 | 20:17 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 56 · Relay-Kamome 58 | 19:22 Nagasaki Station | 1h53 | 21:15 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 56+ Midori 56 | 19:22 Nagasaki Station | 1h33 | 20:55 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 58 · Relay-Kamome 58 | 19:48 Nagasaki Station | 1h27 | 21:15 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 60+ Midori 60 | 20:20 Nagasaki Station | 1h36 | 21:56 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 64 · Relay-Kamome 64 | 21:18 Nagasaki Station | 1h29 | 22:47 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 66 · Relay-Kamome 66 | 22:10 Nagasaki Station | 1h31 | 23:41 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
| Thứ Hai, 17 tháng 8 | |||||
Kamome 2+ Midori 2 | 6:17 Nagasaki Station | 1h38 | 7:55 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 4+ Midori 6 | 6:58 Nagasaki Station | 2h04 | 9:02 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 4 · Relay-Kamome 4 | 6:58 Nagasaki Station | 1h38 | 8:36 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 8 · Relay-Kamome 8 | 7:46 Nagasaki Station | 1h39 | 9:25 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 12 · Relay-Kamome 12 | 8:44 Nagasaki Station | 1h23 | 10:07 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 14+ Midori 16 | 9:08 Nagasaki Station | 1h41 | 10:49 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 14 · Relay-Kamome 14 | 9:08 Nagasaki Station | 1h35 | 10:43 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 18+ Midori 102 | 9:50 Nagasaki Station | 1h52 | 11:42 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 18 · Relay-Kamome 18 | 9:50 Nagasaki Station | 1h20 | 11:10 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 22+ Midori 24 | 10:44 Nagasaki Station | 1h52 | 12:36 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 22 · Relay-Kamome 22 | 10:44 Nagasaki Station | 1h30 | 12:14 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 22+ Huis Ten Bosch 24 | 10:44 Nagasaki Station | 1h52 | 12:36 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 26+ Huis Ten Bosch 28 | 11:45 Nagasaki Station | 1h43 | 13:28 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 26+ Midori 28 | 11:45 Nagasaki Station | 1h43 | 13:28 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 26 · Relay-Kamome 26 | 11:45 Nagasaki Station | 1h29 | 13:14 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 30+ Huis Ten Bosch 32 | 12:42 Nagasaki Station | 1h46 | 14:28 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 30+ Midori 32 | 12:42 Nagasaki Station | 1h46 | 14:28 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 30 · Relay-Kamome 30 | 12:42 Nagasaki Station | 1h32 | 14:14 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 34 · Relay-Kamome 34 | 13:45 Nagasaki Station | 1h29 | 15:14 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 34+ Midori 36 | 13:45 Nagasaki Station | 1h43 | 15:28 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 38 · Relay-Kamome 38 | 14:43 Nagasaki Station | 1h31 | 16:14 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 38+ Midori 40 | 14:43 Nagasaki Station | 1h52 | 16:35 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 38+ Huis Ten Bosch 40 | 14:43 Nagasaki Station | 1h52 | 16:35 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 42+ Huis Ten Bosch 44 | 15:42 Nagasaki Station | 2h04 | 17:46 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 42 · Relay-Kamome 42 | 15:42 Nagasaki Station | 1h32 | 17:14 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 42+ Midori 44 | 15:42 Nagasaki Station | 2h04 | 17:46 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 46+ Midori 104 | 16:42 Nagasaki Station | 1h51 | 18:33 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 46 · Relay-Kamome 46 | 16:42 Nagasaki Station | 1h31 | 18:13 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 48+ Huis Ten Bosch 48 | 17:13 Nagasaki Station | 1h38 | 18:51 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 48+ Midori 48 | 17:13 Nagasaki Station | 1h38 | 18:51 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 48 · Relay-Kamome 50 | 17:13 Nagasaki Station | 2h02 | 19:15 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 50 · Relay-Kamome 50 | 17:44 Nagasaki Station | 1h31 | 19:15 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 52+ Midori 52 | 18:19 Nagasaki Station | 1h34 | 19:53 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 52 · Relay-Kamome 54 | 18:19 Nagasaki Station | 1h58 | 20:17 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 52+ Huis Ten Bosch 52 | 18:19 Nagasaki Station | 1h34 | 19:53 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 54 · Relay-Kamome 54 | 18:47 Nagasaki Station | 1h30 | 20:17 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 56+ Midori 56 | 19:22 Nagasaki Station | 1h33 | 20:55 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 56 · Relay-Kamome 58 | 19:22 Nagasaki Station | 1h53 | 21:15 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 58 · Relay-Kamome 58 | 19:48 Nagasaki Station | 1h27 | 21:15 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 60+ Midori 60 | 20:20 Nagasaki Station | 1h36 | 21:56 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 64 · Relay-Kamome 64 | 21:18 Nagasaki Station | 1h29 | 22:47 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Kamome 66 · Relay-Kamome 66 | 22:10 Nagasaki Station | 1h31 | 23:41 Hakata Station | 1 lần chuyển | |
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Nagasaki đến Fukuoka bằng tàu hỏa
So sánh giá tàu hỏa trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Nagasaki đến Fukuoka
Tàu hỏa từ Nagasaki đến Fukuoka chạy trung bình 38 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 30p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 30฿ nếu bạn đặt trước.
Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 09:47, chuyến cuối cùng lúc 09:47. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 108 km trong 1h 30p.
Khoảng cách 108 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 30p |
Giá vé rẻ nhất 30฿ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 38 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 30p |
Chuyến tàu đầu tiên 9:47 |
Chuyến tàu cuối cùng 9:47 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Công ty đường sắt: tàu JR Kyushu từ Nagasaki đến FukuokaTàu JR Kyushu sẽ đưa bạn từ Nagasaki đến Fukuoka từ 30฿. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Kyushu
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Nagasaki đến Fukuoka
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Nagasaki đến Fukuoka bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Fukuoka, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Nagasaki đến Fukuoka
Hầu hết các chuyến tàu từ Nagasaki đến Fukuoka sử dụng cặp ga Nagasaki Station đến Hakata Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Nagasaki và Fukuoka trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Nagasaki Station
Nagasaki Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Nagasaki Station.
Tàu từ Nagasaki đến ga nào ở Fukuoka?
Cách đến Hakata Station từ trung tâm thành phố Fukuoka
Hakata Station cách trung tâm thành phố Fukuoka 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Hakata Station
Hakata Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhà ga có nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm City Dining Kuten ở tầng 9 và 10.
Wi-Fi và máy ATM
JR KYUSHU Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn trong ga
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Hakata Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Hakata Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Hakata Station: Nhà ga được trang bị thang máy và ramp để thuận tiện cho việc tiếp cận.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Nagasaki đến Fukuoka
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần




