Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Tokyo đến Nagoya
Giá rẻ nhất
61฿
Giá trung bình
66฿
Hành trình nhanh nhất
1 h 33 m
Thời gian trung bình
1 h 33 m
Số chuyến tàu mỗi ngày
210
Khoảng cách
265 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Tokyo đến Nagoya là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Tokyo đến Nagoya sẽ có giá khoảng 66฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 61฿.
Trong số 210 chuyến tàu rời Tokyo đến Nagoya vào CN, 16 thg 8, có 210 chuyến đi thẳng, vì vậy khá dễ dàng để tránh những hành trình mà bạn sẽ phải thay đổi dọc đường.
Vào CN, 16 thg 8, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 265 km trong thời gian trung bình là 1 h 33 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 33 m .
Vào CN, 16 thg 8, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 34 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Hikari 64915:331h41Tokyo Station17:14Nagoya Station61 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 6337:361h43Tokyo Station9:19Nagoya Station61 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 64513:331h41Tokyo Station15:14Nagoya Station61 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 71112:031h58Tokyo Station14:01Nagoya Station61 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Hikari 70710:031h58Tokyo Station12:01Nagoya Station61 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 29321:241h33Tokyo Station22:57Nagoya Station67 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 51721:211h33Tokyo Station22:54Nagoya Station67 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 54922:001h33Tokyo Station23:33Nagoya Station67 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 16:001h34Tokyo Station7:34Nagoya Station68 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Nozomi 1156:421h34Tokyo Station8:16Nagoya Station68 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Thông Tin Chuyến Đi
So sánh xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay từ Tokyo đến Nagoya
Omio khuyên bạn nên đặt tàu hỏa vì đây là lựa chọn phổ biến nhất từ Tokyo đến Nagoya trong số những người dùng của Omio. Nếu bạn ưu tiên giá cả, hãy chọn xe buýt với giá khởi điểm từ 23฿. Đối với những người có ít thời gian, hãy cân nhắc đặt chuyến bay có thể đưa bạn đến đó trong 1h 16p. Khoảng giá vé phụ thuộc vào phương thức di chuyển: giá trung bình cho xe buýt là 23฿ và cho chuyến bay là 104฿.
Khoảng cách: 265 km
So sánh train với
Phổ biến nhất Tàu hỏa | Xe buýt | Chuyến bay |
|---|---|---|
64฿ Giá trung bình | 43฿ Giá trung bình Rẻ nhất | 147฿ Giá trung bình |
2h 17p Tổng thời gian trung bình 1h 47p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 6h 56p Tổng thời gian trung bình 6h 26p Trên phương tiện + 30p Thời gian cộng thêm* | 4h 16p Tổng thời gian trung bình Nhanh nhất 1h 16p Trên phương tiện + 3h 0p Thời gian cộng thêm* |
![]() Hãng tàu hỏa phổ biến nhất | ![]() Hãng xe buýt phổ biến nhất | ![]() Hãng hàng không phổ biến nhất |
Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng | Các Tùy Chọn Đi Thẳng |
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Tokyo đến Nagoya
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Tokyo đến Nagoya tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Hai, 17 tháng 8. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi 1 | 6:00 Tokyo Station | 1h34 | 7:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 111 | 6:06 Tokyo Station | 1h34 | 7:40 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 6:15 Tokyo Station | 1h35 | 7:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 631 | 6:21 Tokyo Station | 1h47 | 8:08 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 801 | 6:30 Tokyo Station | 2h36 | 9:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 6:33 Tokyo Station | 1h37 | 8:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 115 | 6:42 Tokyo Station | 1h34 | 8:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 6:48 Tokyo Station | 1h37 | 8:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 803 | 6:57 Tokyo Station | 2h40 | 9:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 117 | 7:00 Tokyo Station | 1h38 | 8:38 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 701 | 7:03 Tokyo Station | 1h58 | 9:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 7:12 Tokyo Station | 1h36 | 8:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 317 | 7:18 Tokyo Station | 1h36 | 8:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 119 | 7:21 Tokyo Station | 1h35 | 8:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 805 | 7:27 Tokyo Station | 2h39 | 10:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 7:30 Tokyo Station | 1h39 | 9:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 633 | 7:36 Tokyo Station | 1h43 | 9:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 121 | 7:39 Tokyo Station | 1h36 | 9:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 7:48 Tokyo Station | 1h37 | 9:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 325 | 7:51 Tokyo Station | 1h41 | 9:32 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 807 | 7:57 Tokyo Station | 2h40 | 10:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 61 | 8:00 Tokyo Station | 1h39 | 9:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 703 | 8:03 Tokyo Station | 1h58 | 10:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 329 | 8:09 Tokyo Station | 1h36 | 9:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 8:12 Tokyo Station | 1h36 | 9:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 127 | 8:21 Tokyo Station | 1h35 | 9:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 809 | 8:27 Tokyo Station | 2h39 | 11:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 8:30 Tokyo Station | 1h39 | 10:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 635 | 8:33 Tokyo Station | 1h46 | 10:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 129 | 8:39 Tokyo Station | 1h36 | 10:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 131 | 8:45 Tokyo Station | 1h38 | 10:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 63 | 8:48 Tokyo Station | 1h37 | 10:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 339 | 8:51 Tokyo Station | 1h41 | 10:32 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 811 | 8:57 Tokyo Station | 2h40 | 11:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 135 | 9:00 Tokyo Station | 1h39 | 10:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 705 | 9:03 Tokyo Station | 1h58 | 11:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 9:12 Tokyo Station | 1h36 | 10:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 343 | 9:18 Tokyo Station | 1h36 | 10:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 137 | 9:21 Tokyo Station | 1h35 | 10:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 813 | 9:27 Tokyo Station | 2h39 | 12:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 9:30 Tokyo Station | 1h39 | 11:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 637 | 9:36 Tokyo Station | 1h43 | 11:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 139 | 9:39 Tokyo Station | 1h36 | 11:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 65 | 9:48 Tokyo Station | 1h37 | 11:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 353 | 9:54 Tokyo Station | 1h40 | 11:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 815 | 9:57 Tokyo Station | 2h40 | 12:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 143 | 10:00 Tokyo Station | 1h39 | 11:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 707 | 10:03 Tokyo Station | 1h58 | 12:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 355 | 10:09 Tokyo Station | 1h36 | 11:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 10:12 Tokyo Station | 1h36 | 11:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 357 | 10:18 Tokyo Station | 1h36 | 11:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 145 | 10:21 Tokyo Station | 1h35 | 11:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 817 | 10:27 Tokyo Station | 2h39 | 13:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 10:30 Tokyo Station | 1h39 | 12:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 639 | 10:33 Tokyo Station | 1h46 | 12:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 147 | 10:39 Tokyo Station | 1h36 | 12:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 149 | 10:45 Tokyo Station | 1h38 | 12:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 67 | 10:48 Tokyo Station | 1h37 | 12:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 367 | 10:51 Tokyo Station | 1h41 | 12:32 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 819 | 10:57 Tokyo Station | 2h40 | 13:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 151 | 11:00 Tokyo Station | 1h39 | 12:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 709 | 11:03 Tokyo Station | 1h58 | 13:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 11:12 Tokyo Station | 1h36 | 12:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 373 | 11:18 Tokyo Station | 1h36 | 12:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 153 | 11:21 Tokyo Station | 1h35 | 12:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 377 | 11:24 Tokyo Station | 1h40 | 13:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 821 | 11:27 Tokyo Station | 2h39 | 14:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 11:30 Tokyo Station | 1h39 | 13:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 641 | 11:33 Tokyo Station | 1h41 | 13:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 155 | 11:39 Tokyo Station | 1h37 | 13:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 157 | 11:42 Tokyo Station | 1h40 | 13:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 69 | 11:48 Tokyo Station | 1h37 | 13:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 823 | 11:57 Tokyo Station | 2h40 | 14:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 159 | 12:00 Tokyo Station | 1h39 | 13:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 711 | 12:03 Tokyo Station | 1h58 | 14:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 12:12 Tokyo Station | 1h36 | 13:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 389 | 12:18 Tokyo Station | 1h36 | 13:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 393 | 12:24 Tokyo Station | 1h40 | 14:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 825 | 12:27 Tokyo Station | 2h39 | 15:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 12:30 Tokyo Station | 1h39 | 14:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 643 | 12:33 Tokyo Station | 1h41 | 14:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 163 | 12:39 Tokyo Station | 1h37 | 14:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 165 | 12:42 Tokyo Station | 1h40 | 14:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 71 | 12:48 Tokyo Station | 1h37 | 14:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 399 | 12:51 Tokyo Station | 1h40 | 14:31 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 827 | 12:57 Tokyo Station | 2h40 | 15:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 167 | 13:00 Tokyo Station | 1h39 | 14:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 713 | 13:03 Tokyo Station | 1h58 | 15:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 403 | 13:09 Tokyo Station | 1h36 | 14:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 13:12 Tokyo Station | 1h36 | 14:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 405 | 13:18 Tokyo Station | 1h36 | 14:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 169 | 13:21 Tokyo Station | 1h35 | 14:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 409 | 13:24 Tokyo Station | 1h40 | 15:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 829 | 13:27 Tokyo Station | 2h39 | 16:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 13:30 Tokyo Station | 1h39 | 15:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 645 | 13:33 Tokyo Station | 1h41 | 15:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 173 | 13:42 Tokyo Station | 1h40 | 15:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 73 | 13:48 Tokyo Station | 1h37 | 15:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 415 | 13:51 Tokyo Station | 1h40 | 15:31 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 831 | 13:57 Tokyo Station | 2h40 | 16:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 175 | 14:00 Tokyo Station | 1h39 | 15:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 715 | 14:03 Tokyo Station | 1h58 | 16:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 419 | 14:09 Tokyo Station | 1h36 | 15:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 14:12 Tokyo Station | 1h36 | 15:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 421 | 14:18 Tokyo Station | 1h36 | 15:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 177 | 14:21 Tokyo Station | 1h35 | 15:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 425 | 14:24 Tokyo Station | 1h40 | 16:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 833 | 14:27 Tokyo Station | 2h39 | 17:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 14:30 Tokyo Station | 1h39 | 16:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 647 | 14:33 Tokyo Station | 1h41 | 16:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 427 | 14:39 Tokyo Station | 1h37 | 16:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 181 | 14:42 Tokyo Station | 1h40 | 16:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 75 | 14:48 Tokyo Station | 1h37 | 16:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 431 | 14:51 Tokyo Station | 1h40 | 16:31 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 835 | 14:57 Tokyo Station | 2h40 | 17:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 183 | 15:00 Tokyo Station | 1h39 | 16:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 717 | 15:03 Tokyo Station | 1h58 | 17:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 435 | 15:09 Tokyo Station | 1h36 | 16:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 15:12 Tokyo Station | 1h36 | 16:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 437 | 15:18 Tokyo Station | 1h36 | 16:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 185 | 15:21 Tokyo Station | 1h35 | 16:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 441 | 15:24 Tokyo Station | 1h40 | 17:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 837 | 15:27 Tokyo Station | 2h39 | 18:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 15:30 Tokyo Station | 1h39 | 17:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 649 | 15:33 Tokyo Station | 1h41 | 17:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 265 | 15:39 Tokyo Station | 1h37 | 17:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 189 | 15:42 Tokyo Station | 1h40 | 17:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 77 | 15:48 Tokyo Station | 1h37 | 17:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 445 | 15:51 Tokyo Station | 1h40 | 17:31 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 839 | 15:57 Tokyo Station | 2h40 | 18:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 191 | 16:00 Tokyo Station | 1h39 | 17:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 719 | 16:03 Tokyo Station | 1h58 | 18:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 449 | 16:09 Tokyo Station | 1h36 | 17:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 16:12 Tokyo Station | 1h36 | 17:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 451 | 16:18 Tokyo Station | 1h36 | 17:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 453 | 16:21 Tokyo Station | 1h35 | 17:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 455 | 16:24 Tokyo Station | 1h40 | 18:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 841 | 16:27 Tokyo Station | 2h39 | 19:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 16:30 Tokyo Station | 1h39 | 18:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 651 | 16:33 Tokyo Station | 1h41 | 18:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 269 | 16:39 Tokyo Station | 1h37 | 18:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 457 | 16:42 Tokyo Station | 1h40 | 18:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 16:48 Tokyo Station | 1h37 | 18:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 459 | 16:51 Tokyo Station | 1h40 | 18:31 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 843 | 16:57 Tokyo Station | 2h40 | 19:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 199 | 17:00 Tokyo Station | 1h39 | 18:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 721 | 17:03 Tokyo Station | 1h58 | 19:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 463 | 17:09 Tokyo Station | 1h36 | 18:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 17:12 Tokyo Station | 1h36 | 18:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 465 | 17:18 Tokyo Station | 1h36 | 18:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 201 | 17:21 Tokyo Station | 1h35 | 18:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 467 | 17:24 Tokyo Station | 1h40 | 19:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 845 | 17:27 Tokyo Station | 2h39 | 20:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 17:30 Tokyo Station | 1h39 | 19:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 653 | 17:33 Tokyo Station | 1h41 | 19:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 275 | 17:39 Tokyo Station | 1h37 | 19:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 469 | 17:42 Tokyo Station | 1h40 | 19:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 79 | 17:48 Tokyo Station | 1h37 | 19:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 473 | 17:54 Tokyo Station | 1h39 | 19:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 847 | 17:57 Tokyo Station | 2h40 | 20:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 207 | 18:00 Tokyo Station | 1h39 | 19:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 655 | 18:03 Tokyo Station | 1h58 | 20:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 475 | 18:09 Tokyo Station | 1h36 | 19:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 18:12 Tokyo Station | 1h36 | 19:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 477 | 18:18 Tokyo Station | 1h36 | 19:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 279 | 18:21 Tokyo Station | 1h35 | 19:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 479 | 18:24 Tokyo Station | 1h40 | 20:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 849 | 18:27 Tokyo Station | 2h39 | 21:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 81 | 18:30 Tokyo Station | 1h39 | 20:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 657 | 18:33 Tokyo Station | 1h46 | 20:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 281 | 18:39 Tokyo Station | 1h37 | 20:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 481 | 18:42 Tokyo Station | 1h40 | 20:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 483 | 18:48 Tokyo Station | 1h37 | 20:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 18:51 Tokyo Station | 1h40 | 20:31 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 851 | 18:57 Tokyo Station | 2h39 | 21:36 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 283 | 19:00 Tokyo Station | 1h39 | 20:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 659 | 19:03 Tokyo Station | 1h58 | 21:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 83 | 19:09 Tokyo Station | 1h36 | 20:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 487 | 19:12 Tokyo Station | 1h36 | 20:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 489 | 19:18 Tokyo Station | 1h36 | 20:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 85 | 19:21 Tokyo Station | 1h35 | 20:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 491 | 19:24 Tokyo Station | 1h39 | 21:03 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 853 | 19:27 Tokyo Station | 2h37 | 22:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 661 | 19:30 Tokyo Station | 1h44 | 21:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 493 | 19:33 Tokyo Station | 1h36 | 21:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 87 | 19:39 Tokyo Station | 1h38 | 21:17 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 495 | 19:42 Tokyo Station | 1h40 | 21:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 285 | 19:48 Tokyo Station | 1h37 | 21:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 499 | 19:54 Tokyo Station | 1h39 | 21:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 855 | 19:57 Tokyo Station | 2h36 | 22:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 89 | 20:00 Tokyo Station | 1h38 | 21:38 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 501 | 20:03 Tokyo Station | 1h39 | 21:42 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 287 | 20:09 Tokyo Station | 1h37 | 21:46 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 663 | 20:12 Tokyo Station | 1h59 | 22:11 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 503 | 20:18 Tokyo Station | 1h35 | 21:53 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 91 | 20:21 Tokyo Station | 1h35 | 21:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 505 | 20:24 Tokyo Station | 1h37 | 22:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 857 | 20:27 Tokyo Station | 2h46 | 23:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 507 | 20:30 Tokyo Station | 1h36 | 22:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 93 | 20:39 Tokyo Station | 1h36 | 22:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 95 | 20:54 Tokyo Station | 1h35 | 22:29 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 289 | 21:03 Tokyo Station | 1h36 | 22:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 665 | 21:06 Tokyo Station | 1h58 | 23:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 515 | 21:09 Tokyo Station | 1h36 | 22:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 291 | 21:12 Tokyo Station | 1h35 | 22:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 517 | 21:21 Tokyo Station | 1h33 | 22:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 293 | 21:24 Tokyo Station | 1h33 | 22:57 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 667 | 21:33 Tokyo Station | 1h51 | 23:24 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 549 | 22:00 Tokyo Station | 1h33 | 23:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 669 | 22:03 Tokyo Station | 1h46 | 23:49 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 1 | 6:00 Tokyo Station | 1h34 | 7:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 301 | 6:06 Tokyo Station | 1h34 | 7:40 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 6:15 Tokyo Station | 1h35 | 7:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 631 | 6:21 Tokyo Station | 1h47 | 8:08 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 113 | 6:24 Tokyo Station | 1h34 | 7:58 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 801 | 6:30 Tokyo Station | 2h36 | 9:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 6:33 Tokyo Station | 1h37 | 8:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 115 | 6:42 Tokyo Station | 1h34 | 8:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 6:48 Tokyo Station | 1h37 | 8:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 803 | 6:57 Tokyo Station | 2h40 | 9:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 117 | 7:00 Tokyo Station | 1h38 | 8:38 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 701 | 7:03 Tokyo Station | 1h58 | 9:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 315 | 7:09 Tokyo Station | 1h36 | 8:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 7:12 Tokyo Station | 1h36 | 8:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 317 | 7:18 Tokyo Station | 1h36 | 8:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 119 | 7:21 Tokyo Station | 1h35 | 8:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 805 | 7:27 Tokyo Station | 2h39 | 10:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 7:30 Tokyo Station | 1h39 | 9:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 633 | 7:36 Tokyo Station | 1h43 | 9:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 121 | 7:39 Tokyo Station | 1h36 | 9:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 323 | 7:45 Tokyo Station | 1h38 | 9:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 7:48 Tokyo Station | 1h37 | 9:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 327 | 7:54 Tokyo Station | 1h40 | 9:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 807 | 7:57 Tokyo Station | 2h40 | 10:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 61 | 8:00 Tokyo Station | 1h39 | 9:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 703 | 8:03 Tokyo Station | 1h58 | 10:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 329 | 8:09 Tokyo Station | 1h36 | 9:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 8:12 Tokyo Station | 1h36 | 9:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 331 | 8:18 Tokyo Station | 1h36 | 9:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 127 | 8:21 Tokyo Station | 1h35 | 9:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 809 | 8:27 Tokyo Station | 2h39 | 11:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 8:30 Tokyo Station | 1h39 | 10:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 635 | 8:33 Tokyo Station | 1h46 | 10:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 129 | 8:39 Tokyo Station | 1h36 | 10:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 337 | 8:45 Tokyo Station | 1h38 | 10:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 63 | 8:48 Tokyo Station | 1h37 | 10:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 339 | 8:51 Tokyo Station | 1h41 | 10:32 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 811 | 8:57 Tokyo Station | 2h40 | 11:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 135 | 9:00 Tokyo Station | 1h39 | 10:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 705 | 9:03 Tokyo Station | 1h58 | 11:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 245 | 9:09 Tokyo Station | 1h36 | 10:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 9:12 Tokyo Station | 1h36 | 10:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 343 | 9:18 Tokyo Station | 1h36 | 10:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 137 | 9:21 Tokyo Station | 1h35 | 10:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 345 | 9:24 Tokyo Station | 1h40 | 11:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 813 | 9:27 Tokyo Station | 2h39 | 12:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 9:30 Tokyo Station | 1h39 | 11:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 637 | 9:36 Tokyo Station | 1h43 | 11:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 139 | 9:39 Tokyo Station | 1h36 | 11:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 141 | 9:45 Tokyo Station | 1h38 | 11:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 65 | 9:48 Tokyo Station | 1h37 | 11:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 353 | 9:54 Tokyo Station | 1h40 | 11:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 815 | 9:57 Tokyo Station | 2h40 | 12:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 251 | 10:00 Tokyo Station | 1h39 | 11:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 707 | 10:03 Tokyo Station | 1h58 | 12:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 355 | 10:09 Tokyo Station | 1h36 | 11:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 10:12 Tokyo Station | 1h36 | 11:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 357 | 10:18 Tokyo Station | 1h36 | 11:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 145 | 10:21 Tokyo Station | 1h35 | 11:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 817 | 10:27 Tokyo Station | 2h39 | 13:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 10:30 Tokyo Station | 1h39 | 12:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 639 | 10:33 Tokyo Station | 1h46 | 12:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 147 | 10:39 Tokyo Station | 1h36 | 12:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 365 | 10:45 Tokyo Station | 1h38 | 12:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 67 | 10:48 Tokyo Station | 1h37 | 12:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 367 | 10:51 Tokyo Station | 1h41 | 12:32 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 819 | 10:57 Tokyo Station | 2h40 | 13:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 255 | 11:00 Tokyo Station | 1h39 | 12:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 709 | 11:03 Tokyo Station | 1h58 | 13:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 371 | 11:09 Tokyo Station | 1h36 | 12:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 11:12 Tokyo Station | 1h36 | 12:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 373 | 11:18 Tokyo Station | 1h36 | 12:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 153 | 11:21 Tokyo Station | 1h35 | 12:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 377 | 11:24 Tokyo Station | 1h40 | 13:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 821 | 11:27 Tokyo Station | 2h39 | 14:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 11:30 Tokyo Station | 1h39 | 13:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 641 | 11:33 Tokyo Station | 1h41 | 13:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 155 | 11:39 Tokyo Station | 1h37 | 13:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 69 | 11:48 Tokyo Station | 1h37 | 13:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 823 | 11:57 Tokyo Station | 2h40 | 14:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 159 | 12:00 Tokyo Station | 1h39 | 13:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 711 | 12:03 Tokyo Station | 1h58 | 14:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 12:12 Tokyo Station | 1h36 | 13:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 389 | 12:18 Tokyo Station | 1h36 | 13:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 393 | 12:24 Tokyo Station | 1h40 | 14:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 825 | 12:27 Tokyo Station | 2h39 | 15:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 12:30 Tokyo Station | 1h39 | 14:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 643 | 12:33 Tokyo Station | 1h41 | 14:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 163 | 12:39 Tokyo Station | 1h37 | 14:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 165 | 12:42 Tokyo Station | 1h40 | 14:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 71 | 12:48 Tokyo Station | 1h37 | 14:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 399 | 12:51 Tokyo Station | 1h40 | 14:31 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 827 | 12:57 Tokyo Station | 2h40 | 15:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 259 | 13:00 Tokyo Station | 1h39 | 14:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 713 | 13:03 Tokyo Station | 1h58 | 15:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 403 | 13:09 Tokyo Station | 1h36 | 14:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 13:12 Tokyo Station | 1h36 | 14:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 169 | 13:21 Tokyo Station | 1h35 | 14:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 829 | 13:27 Tokyo Station | 2h39 | 16:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 13:30 Tokyo Station | 1h39 | 15:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 645 | 13:33 Tokyo Station | 1h41 | 15:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 173 | 13:42 Tokyo Station | 1h40 | 15:22 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 73 | 13:48 Tokyo Station | 1h37 | 15:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 415 | 13:51 Tokyo Station | 1h40 | 15:31 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 831 | 13:57 Tokyo Station | 2h40 | 16:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 261 | 14:00 Tokyo Station | 1h39 | 15:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 715 | 14:03 Tokyo Station | 1h58 | 16:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 14:12 Tokyo Station | 1h36 | 15:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 421 | 14:18 Tokyo Station | 1h36 | 15:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 177 | 14:21 Tokyo Station | 1h35 | 15:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 833 | 14:27 Tokyo Station | 2h39 | 17:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 14:30 Tokyo Station | 1h39 | 16:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 647 | 14:33 Tokyo Station | 1h41 | 16:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 427 | 14:39 Tokyo Station | 1h37 | 16:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 75 | 14:48 Tokyo Station | 1h37 | 16:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 431 | 14:51 Tokyo Station | 1h40 | 16:31 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 835 | 14:57 Tokyo Station | 2h40 | 17:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 263 | 15:00 Tokyo Station | 1h39 | 16:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 717 | 15:03 Tokyo Station | 1h58 | 17:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 435 | 15:09 Tokyo Station | 1h36 | 16:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 15:12 Tokyo Station | 1h36 | 16:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 185 | 15:21 Tokyo Station | 1h35 | 16:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 837 | 15:27 Tokyo Station | 2h39 | 18:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 15:30 Tokyo Station | 1h39 | 17:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 649 | 15:33 Tokyo Station | 1h41 | 17:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 265 | 15:39 Tokyo Station | 1h37 | 17:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 77 | 15:48 Tokyo Station | 1h37 | 17:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 445 | 15:51 Tokyo Station | 1h40 | 17:31 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 839 | 15:57 Tokyo Station | 2h40 | 18:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 267 | 16:00 Tokyo Station | 1h39 | 17:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 719 | 16:03 Tokyo Station | 1h58 | 18:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 449 | 16:09 Tokyo Station | 1h36 | 17:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 16:12 Tokyo Station | 1h36 | 17:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 193 | 16:21 Tokyo Station | 1h35 | 17:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 841 | 16:27 Tokyo Station | 2h39 | 19:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 16:30 Tokyo Station | 1h39 | 18:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 651 | 16:33 Tokyo Station | 1h41 | 18:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 269 | 16:39 Tokyo Station | 1h37 | 18:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 16:48 Tokyo Station | 1h37 | 18:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 459 | 16:51 Tokyo Station | 1h40 | 18:31 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 843 | 16:57 Tokyo Station | 2h40 | 19:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 199 | 17:00 Tokyo Station | 1h39 | 18:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 721 | 17:03 Tokyo Station | 1h58 | 19:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 463 | 17:09 Tokyo Station | 1h36 | 18:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 17:12 Tokyo Station | 1h36 | 18:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 273 | 17:21 Tokyo Station | 1h35 | 18:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 845 | 17:27 Tokyo Station | 2h39 | 20:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 17:30 Tokyo Station | 1h39 | 19:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 653 | 17:33 Tokyo Station | 1h41 | 19:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 275 | 17:39 Tokyo Station | 1h37 | 19:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 79 | 17:48 Tokyo Station | 1h37 | 19:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 473 | 17:54 Tokyo Station | 1h39 | 19:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 847 | 17:57 Tokyo Station | 2h40 | 20:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 207 | 18:00 Tokyo Station | 1h39 | 19:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 655 | 18:03 Tokyo Station | 1h58 | 20:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 475 | 18:09 Tokyo Station | 1h36 | 19:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 18:12 Tokyo Station | 1h36 | 19:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 279 | 18:21 Tokyo Station | 1h35 | 19:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 849 | 18:27 Tokyo Station | 2h39 | 21:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 81 | 18:30 Tokyo Station | 1h39 | 20:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 657 | 18:33 Tokyo Station | 1h46 | 20:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 281 | 18:39 Tokyo Station | 1h37 | 20:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 18:51 Tokyo Station | 1h40 | 20:31 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 485 | 18:54 Tokyo Station | 1h39 | 20:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 851 | 18:57 Tokyo Station | 2h39 | 21:36 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 283 | 19:00 Tokyo Station | 1h39 | 20:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 659 | 19:03 Tokyo Station | 1h58 | 21:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 83 | 19:09 Tokyo Station | 1h36 | 20:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 489 | 19:18 Tokyo Station | 1h36 | 20:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 85 | 19:21 Tokyo Station | 1h35 | 20:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 853 | 19:27 Tokyo Station | 2h37 | 22:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 661 | 19:30 Tokyo Station | 1h44 | 21:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 493 | 19:33 Tokyo Station | 1h36 | 21:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 87 | 19:39 Tokyo Station | 1h38 | 21:17 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 285 | 19:48 Tokyo Station | 1h37 | 21:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 499 | 19:54 Tokyo Station | 1h39 | 21:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 855 | 19:57 Tokyo Station | 2h36 | 22:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 89 | 20:00 Tokyo Station | 1h38 | 21:38 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 287 | 20:09 Tokyo Station | 1h37 | 21:46 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 663 | 20:12 Tokyo Station | 1h59 | 22:11 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 91 | 20:21 Tokyo Station | 1h35 | 21:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 857 | 20:27 Tokyo Station | 2h46 | 23:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 507 | 20:30 Tokyo Station | 1h36 | 22:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 93 | 20:39 Tokyo Station | 1h36 | 22:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 511 | 20:48 Tokyo Station | 1h35 | 22:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 95 | 20:54 Tokyo Station | 1h35 | 22:29 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 289 | 21:03 Tokyo Station | 1h36 | 22:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 665 | 21:06 Tokyo Station | 1h58 | 23:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 515 | 21:09 Tokyo Station | 1h36 | 22:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 291 | 21:12 Tokyo Station | 1h35 | 22:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 517 | 21:21 Tokyo Station | 1h33 | 22:54 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 293 | 21:24 Tokyo Station | 1h33 | 22:57 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 669 | 22:03 Tokyo Station | 1h46 | 23:49 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Tokyo đến Nagoya bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
14 thg 8
15 thg 8
16 thg 8
17 thg 8
18 thg 8
19 thg 8
20 thg 8
21 thg 8
22 thg 8
23 thg 8
24 thg 8
25 thg 8
26 thg 8
27 thg 8
28 thg 8
29 thg 8
30 thg 8
31 thg 8
01 thg 9
02 thg 9
03 thg 9
Tại sao bạn nên đặt vé tàu hỏa từ Tokyo đến Nagoya với Omio?
Tại sao đặt vé với Omio thay vì JR Central?
- So sánh với các nhà cung cấp khác: Trên Omio, bạn không chỉ có thể mua vé cho JR Central, mà còn so sánh vé của các hãng như All Nippon Airways để tìm ra tùy chọn tốt nhất cho chuyến đi từ Tokyo đến Nagoya.
- Được thiết kế dành cho Du khách Quốc tế: Omio hỗ trợ ngôn ngữ của bạn, bao gồm dịch vụ CSKH 24/7 và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm PayPal, thẻ tín dụng và chuyển khoản ngân hàng, bằng loại tiền tệ bạn muốn.
- So sánh tất cả các tùy chọn của bạn: Omio cho phép bạn so sánh JR Central với tất cả các tùy chọn đi lại có sẵn, bao gồm bus, train và flight để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất khi đi từ Tokyo đến Nagoya.
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Tokyo đến Nagoya
Tàu hỏa từ Tokyo đến Nagoya chạy trung bình 117 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 47p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 61฿ nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ 23฿ bằng xe buýt.
Có 117 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:00, chuyến cuối cùng lúc 22:18. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 265 km trong 1h 33p.
Khoảng cách 265 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 47p |
Giá vé rẻ nhất 61฿ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 117 |
Tàu chạy thẳng 117 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 33p |
Chuyến tàu đầu tiên 6:00 |
Chuyến tàu cuối cùng 22:18 |
Tháng rẻ nhất Tháng 2 |
Ngày rẻ nhất Th 2 |
Mùa cao điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Ngày bận rộn nhất Th 6 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 4 |
Công ty đường sắt: tàu JR Central, All Nippon Airways từ Tokyo đến NagoyaTàu JR Central, All Nippon Airways sẽ đưa bạn từ Tokyo đến Nagoya từ 23฿. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
All Nippon Airways
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Tokyo đến Nagoya
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Tokyo đến Nagoya bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Nagoya, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Tokyo đến Nagoya
Hầu hết các chuyến tàu từ Tokyo đến Nagoya sử dụng cặp ga Tokyo Station đến Nagoya Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Tokyo và Nagoya trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tàu đến Nagoya khởi hành từ ga nào ở Tokyo?
Cách đến Tokyo Station từ trung tâm thành phố Tokyo
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Tokyo Station
Tokyo Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm Tokyo Ramen Street, Tokyo Sweets Land và nhiều quán cà phê và nhà hàng khác.
Wi-Fi và máy ATM
Có Wi-Fi miễn phí tại một số khu vực; một số quán cà phê và nhà hàng cung cấp Wi-Fi miễn phí. Máy ATM nhiều máy ATM có sẵn, bao gồm máy ATM của Ngân hàng Bưu điện Nhật Bản và các ngân hàng lớn khác
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Tokyo Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Tokyo Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Tokyo Station: Thang máy, thang cuốn và nhà vệ sinh cho người khuyết tật có sẵn; phòng cho con bú và tiện nghi thay tã cho trẻ em được cung cấp.
Tàu từ Tokyo đến ga nào ở Nagoya?
Cách đến Nagoya Station từ trung tâm thành phố Nagoya
Nagoya Station cách trung tâm thành phố Nagoya 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Nagoya Station
Nagoya Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều lựa chọn ăn uống bao gồm tầng 12 và 13 của JR Central Towers, các trung tâm mua sắm ngầm và các quán ăn gần đó.
Wi-Fi và máy ATM
Mạng Wi-Fi miễn phí NAGOYA có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn; thẻ tín dụng nước ngoài được chấp nhận tại máy ATM Bưu điện Trung ương
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Nagoya Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Nagoya Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Nagoya Station: Được trang bị thang máy và thang cuốn; có sẵn các cơ sở tiếp cận.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Tokyo đến Nagoya
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần





