Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Kagoshima đến Fukuoka
Giá thấp nhất vào 30 thg 9
68฿
Giá vé trung bình vào 30 thg 9
68฿
Hành trình nhanh nhất vào 30 thg 9
1 h 16 m
Thời gian hành trình trung bình vào 30 thg 9
1 h 17 m
Tàu hỏa vào 30 thg 9
38
Khoảng cách
228 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Kagoshima đến Fukuoka là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Kagoshima đến Fukuoka sẽ có giá khoảng 68฿ nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với 68฿.
Vào Th 4, 30 thg 9, chúng tôi tìm thấy 38 chuyến tàu từ Kagoshima đến Fukuoka, trong đó có 38 chuyến đi thẳng.
Vào Th 4, 30 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 228 km trong thời gian trung bình là 1 h 17 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 16 m .
Vào Th 4, 30 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 19 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
Tsubame 33418:591h45Kagoshimachuo Station20:44Hakata Station68 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 61419:511h16Kagoshimachuo Station21:07Hakata Station68 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Sakura 77218:411h35Kagoshimachuo Station20:16Hakata Station68 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Tsubame 33619:331h54Kagoshimachuo Station21:27Hakata Station68 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Tsubame 33820:591h46Kagoshimachuo Station22:45Hakata Station68 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 61419:511h16Kagoshimachuo Station21:07Hakata Station68 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 6006:351h16Kagoshimachuo Station7:51Hakata Station68 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 60817:041h16Kagoshimachuo Station18:20Hakata Station68 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 61218:301h16Kagoshimachuo Station19:46Hakata Station68 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Mizuho 61017:541h19Kagoshimachuo Station19:13Hakata Station68 ฿1Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Kagoshima đến Fukuoka
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Kagoshima đến Fukuoka tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Năm, 1 tháng 10. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
Sakura 400 | 6:04 Kagoshimachuo Station | 1h37 | 7:41 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 600 | 6:35 Kagoshimachuo Station | 1h16 | 7:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 306 | 6:42 Kagoshimachuo Station | 1h51 | 8:33 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 742 | 6:56 Kagoshimachuo Station | 1h25 | 8:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 308 | 7:09 Kagoshimachuo Station | 1h52 | 9:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 602 | 7:32 Kagoshimachuo Station | 1h19 | 8:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 744 | 7:42 Kagoshimachuo Station | 1h39 | 9:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 310 | 8:12 Kagoshimachuo Station | 1h57 | 10:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 604 | 8:32 Kagoshimachuo Station | 1h19 | 9:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 746 | 8:43 Kagoshimachuo Station | 1h38 | 10:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 748 | 9:17 Kagoshimachuo Station | 1h26 | 10:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 750 | 9:41 Kagoshimachuo Station | 1h40 | 11:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 606 | 10:32 Kagoshimachuo Station | 1h19 | 11:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 752 | 10:44 Kagoshimachuo Station | 1h37 | 12:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 402 | 11:20 Kagoshimachuo Station | 1h37 | 12:57 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 754 | 11:55 Kagoshimachuo Station | 1h26 | 13:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 404 | 12:20 Kagoshimachuo Station | 1h37 | 13:57 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 756 | 12:55 Kagoshimachuo Station | 1h26 | 14:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 758 | 13:45 Kagoshimachuo Station | 1h36 | 15:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 760 | 14:17 Kagoshimachuo Station | 1h26 | 15:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 762 | 14:45 Kagoshimachuo Station | 1h36 | 16:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 764 | 15:17 Kagoshimachuo Station | 1h26 | 16:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 766 | 15:45 Kagoshimachuo Station | 1h36 | 17:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 768 | 16:17 Kagoshimachuo Station | 1h26 | 17:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 328 | 16:22 Kagoshimachuo Station | 1h47 | 18:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 608 | 17:04 Kagoshimachuo Station | 1h16 | 18:20 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 770 | 17:07 Kagoshimachuo Station | 1h36 | 18:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 610 | 17:54 Kagoshimachuo Station | 1h19 | 19:13 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 406 | 18:05 Kagoshimachuo Station | 1h35 | 19:40 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 612 | 18:30 Kagoshimachuo Station | 1h16 | 19:46 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 772 | 18:41 Kagoshimachuo Station | 1h35 | 20:16 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 334 | 18:59 Kagoshimachuo Station | 1h45 | 20:44 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 336 | 19:33 Kagoshimachuo Station | 1h54 | 21:27 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 614 | 19:51 Kagoshimachuo Station | 1h16 | 21:07 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 408 | 20:14 Kagoshimachuo Station | 1h36 | 21:50 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 338 | 20:59 Kagoshimachuo Station | 1h46 | 22:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 340 | 21:36 Kagoshimachuo Station | 1h47 | 23:23 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 410 | 22:19 Kagoshimachuo Station | 1h35 | 23:54 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
| Thứ Năm, 1 tháng 10 | |||||
Sakura 400 | 6:04 Kagoshimachuo Station | 1h37 | 7:41 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 600 | 6:35 Kagoshimachuo Station | 1h16 | 7:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 306 | 6:42 Kagoshimachuo Station | 1h51 | 8:33 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 742 | 6:56 Kagoshimachuo Station | 1h25 | 8:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 308 | 7:09 Kagoshimachuo Station | 1h52 | 9:01 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 602 | 7:32 Kagoshimachuo Station | 1h19 | 8:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 744 | 7:42 Kagoshimachuo Station | 1h39 | 9:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 310 | 8:12 Kagoshimachuo Station | 1h57 | 10:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 604 | 8:32 Kagoshimachuo Station | 1h19 | 9:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 746 | 8:43 Kagoshimachuo Station | 1h38 | 10:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 748 | 9:17 Kagoshimachuo Station | 1h26 | 10:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 750 | 9:41 Kagoshimachuo Station | 1h40 | 11:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 606 | 10:32 Kagoshimachuo Station | 1h19 | 11:51 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 752 | 10:44 Kagoshimachuo Station | 1h37 | 12:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 402 | 11:20 Kagoshimachuo Station | 1h37 | 12:57 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 754 | 11:55 Kagoshimachuo Station | 1h26 | 13:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 404 | 12:20 Kagoshimachuo Station | 1h37 | 13:57 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 756 | 12:55 Kagoshimachuo Station | 1h26 | 14:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 758 | 13:45 Kagoshimachuo Station | 1h36 | 15:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 760 | 14:17 Kagoshimachuo Station | 1h26 | 15:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 762 | 14:45 Kagoshimachuo Station | 1h36 | 16:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 764 | 15:17 Kagoshimachuo Station | 1h26 | 16:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 766 | 15:45 Kagoshimachuo Station | 1h36 | 17:21 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 768 | 16:17 Kagoshimachuo Station | 1h26 | 17:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 328 | 16:22 Kagoshimachuo Station | 1h47 | 18:09 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 608 | 17:04 Kagoshimachuo Station | 1h16 | 18:20 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 770 | 17:07 Kagoshimachuo Station | 1h36 | 18:43 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 610 | 17:54 Kagoshimachuo Station | 1h19 | 19:13 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 406 | 18:05 Kagoshimachuo Station | 1h35 | 19:40 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 612 | 18:30 Kagoshimachuo Station | 1h16 | 19:46 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 772 | 18:41 Kagoshimachuo Station | 1h35 | 20:16 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 334 | 18:59 Kagoshimachuo Station | 1h45 | 20:44 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 336 | 19:33 Kagoshimachuo Station | 1h54 | 21:27 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Mizuho 614 | 19:51 Kagoshimachuo Station | 1h16 | 21:07 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 408 | 20:14 Kagoshimachuo Station | 1h36 | 21:50 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 338 | 20:59 Kagoshimachuo Station | 1h46 | 22:45 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Tsubame 340 | 21:36 Kagoshimachuo Station | 1h47 | 23:23 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Sakura 410 | 22:19 Kagoshimachuo Station | 1h35 | 23:54 Hakata Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Kagoshima đến Fukuoka bằng tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Kagoshima đến Fukuoka
Tàu hỏa từ Kagoshima đến Fukuoka chạy trung bình 42 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 33p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ 64฿ nếu bạn đặt trước.
Có 42 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 00:17, chuyến cuối cùng lúc 13:19. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 228 km trong 1h 16p.
Khoảng cách 228 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 33p |
Giá vé rẻ nhất 64฿ |
Số chuyến tàu mỗi ngày 42 |
Tàu chạy thẳng 42 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 16p |
Chuyến tàu đầu tiên 0:17 |
Chuyến tàu cuối cùng 13:19 |
Tháng rẻ nhất Tháng 4 |
Ngày rẻ nhất Th 4 |
Mùa cao điểm Tháng 7 - Tháng 9 |
Mùa thấp điểm Tháng 10 - Tháng 12 |
Ngày bận rộn nhất Th 5 |
Ngày ít bận rộn nhất Th 5 |
Thời điểm tốt nhất để đặt 21 ngày |
Công ty đường sắt: tàu JR Kyushu từ Kagoshima đến FukuokaTàu JR Kyushu sẽ đưa bạn từ Kagoshima đến Fukuoka từ 64฿. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Kyushu
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Kagoshima đến Fukuoka
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Kagoshima đến Fukuoka bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Fukuoka, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Kagoshima đến Fukuoka
Hầu hết các chuyến tàu từ Kagoshima đến Fukuoka sử dụng cặp ga Kagoshimachuo Station đến Hakata Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Kagoshima và Fukuoka trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Kagoshimachuo Station
Kagoshimachuo Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Kagoshimachuo Station.
Tàu từ Kagoshima đến ga nào ở Fukuoka?
Cách đến Hakata Station từ trung tâm thành phố Fukuoka
Hakata Station cách trung tâm thành phố Fukuoka 1 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Hakata Station
Hakata Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhà ga có nhiều lựa chọn ăn uống, bao gồm City Dining Kuten ở tầng 9 và 10.
Wi-Fi và máy ATM
JR KYUSHU Wi-Fi miễn phí có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn trong ga
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Hakata Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Hakata Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Hakata Station: Nhà ga được trang bị thang máy và ramp để thuận tiện cho việc tiếp cận.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Kagoshima đến Fukuoka
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



