Chuyến tàu rẻ nhất và nhanh nhất từ Shinagawa đến Nagoya
Giá thấp nhất vào 30 thg 9
$76
Giá vé trung bình vào 30 thg 9
$78
Hành trình nhanh nhất vào 30 thg 9
1 h 35 m
Thời gian hành trình trung bình vào 30 thg 9
1 h 37 m
Tàu hỏa vào 30 thg 9
5
Khoảng cách
260 km
Cách tốt nhất để tìm vé tàu hỏa giá rẻ từ Shinagawa đến Nagoya là đặt hành trình của bạn càng sớm càng tốt và tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
Vé trung bình từ Shinagawa đến Nagoya sẽ có giá khoảng $78 nếu bạn mua vào ngày đó, nhưng vé rẻ nhất có thể tìm thấy chỉ với $76.
Vào Th 4, 30 thg 9, chúng tôi tìm thấy 5 chuyến tàu từ Shinagawa đến Nagoya, trong đó có 5 chuyến đi thẳng.
Vào Th 4, 30 thg 9, các chuyến tàu đi thẳng sẽ đi được quãng đường 260 km trong thời gian trung bình là 1 h 37 m nhưng nếu bạn sắp xếp thời gian hợp lý, một số chuyến tàu sẽ đưa bạn đến đó chỉ trong 1 h 35 m .
Vào Th 4, 30 thg 9, những chuyến tàu chậm nhất sẽ mất 1 h 41 m và thường phải thay đổi một hoặc hai lần dọc đường, nhưng bạn có thể tiết kiệm được một chút tiền nếu bạn đang có ngân sách eo hẹp.
2:331h41Shinagawa4:14Nagoya$761Một chiều0 lần chuyển
0:181h36Shinagawa1:54Nagoya$771Một chiều0 lần chuyển
12:121h35Shinagawa13:47Nagoya$781Một chiều0 lần chuyển
10:091h36Shinagawa11:45Nagoya$781Một chiều0 lần chuyển
9:481h37Shinagawa11:25Nagoya$781Một chiều0 lần chuyển
12:121h35Shinagawa13:47Nagoya$781Một chiều0 lần chuyển
0:181h36Shinagawa1:54Nagoya$771Một chiều0 lần chuyển
10:091h36Shinagawa11:45Nagoya$781Một chiều0 lần chuyển
9:481h37Shinagawa11:25Nagoya$781Một chiều0 lần chuyển
2:331h41Shinagawa4:14Nagoya$761Một chiều0 lần chuyển
Lên kế hoạch cho chuyến đi Nhật Bản hoàn hảo của bạn
Chọn một mùa và chúng tôi sẽ lên lịch trình cho bạn trong vòng chưa đầy 2 phút
Sử dụng miễn phí · Không cần đăng ký · Chỉ có tiếng Anh
Công cụ tính Japan Rail Pass của Omio
Bạn đang đi du lịch vòng quanh Nhật Bản và muốn biết Japan Rail Pass có đáng mua không?
Công cụ tính Japan Rail Pass của chúng tôi so sánh giá JR Pass với chi phí mua vé tàu riêng lẻ để bạn biết chính xác mình sẽ tiết kiệm được bao nhiêu cho hành trình
Khởi hành trực tiếp
Thời gian tàu Shinagawa đến Nagoya
Bảng dưới đây hiển thị các chuyến khởi hành trực tiếp từ Shinagawa đến Nagoya tàu hỏa trong ngày mai, Thứ Năm, 1 tháng 10. Bạn cũng có thể làm mới kết quả theo cách thủ công bên dưới để xem các hành trình tàu hỏa được cập nhật.
| Nhà cung cấp | Khởi hành | Thời gian | Đến | Chuyển tuyến | Vé |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0:18 Shinagawa | 1h36 | 1:54 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 2:33 Shinagawa | 1h41 | 4:14 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 9:48 Shinagawa | 1h37 | 11:25 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 10:09 Shinagawa | 1h36 | 11:45 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
![]() | 12:12 Shinagawa | 1h35 | 13:47 Nagoya | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 99 | 6:00 Shinagawa Station | 1h27 | 7:27 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 1 | 6:07 Shinagawa Station | 1h27 | 7:34 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 3 | 6:22 Shinagawa Station | 1h28 | 7:50 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 631 | 6:28 Shinagawa Station | 1h40 | 8:08 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 801 | 6:37 Shinagawa Station | 2h29 | 9:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 5 | 6:40 Shinagawa Station | 1h30 | 8:10 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 231 | 6:49 Shinagawa Station | 1h27 | 8:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 115 | 6:49 Shinagawa Station | 1h27 | 8:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 7 | 6:55 Shinagawa Station | 1h30 | 8:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 803 | 7:04 Shinagawa Station | 2h33 | 9:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 233 | 7:07 Shinagawa Station | 1h31 | 8:38 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 117 | 7:07 Shinagawa Station | 1h31 | 8:38 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 701 | 7:10 Shinagawa Station | 1h51 | 9:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 9 | 7:19 Shinagawa Station | 1h29 | 8:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 119 | 7:28 Shinagawa Station | 1h28 | 8:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 235 | 7:28 Shinagawa Station | 1h28 | 8:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 805 | 7:34 Shinagawa Station | 2h32 | 10:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 11 | 7:37 Shinagawa Station | 1h32 | 9:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 633 | 7:43 Shinagawa Station | 1h36 | 9:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 121 | 7:46 Shinagawa Station | 1h29 | 9:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 237 | 7:46 Shinagawa Station | 1h29 | 9:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 123 | 7:53 Shinagawa Station | 1h30 | 9:23 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 13 | 7:55 Shinagawa Station | 1h30 | 9:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 807 | 8:04 Shinagawa Station | 2h33 | 10:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 61 | 8:07 Shinagawa Station | 1h32 | 9:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 703 | 8:10 Shinagawa Station | 1h51 | 10:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 15 | 8:19 Shinagawa Station | 1h29 | 9:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 127 | 8:28 Shinagawa Station | 1h28 | 9:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 239 | 8:28 Shinagawa Station | 1h28 | 9:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 809 | 8:34 Shinagawa Station | 2h32 | 11:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 17 | 8:37 Shinagawa Station | 1h32 | 10:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 635 | 8:40 Shinagawa Station | 1h39 | 10:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 241 | 8:46 Shinagawa Station | 1h29 | 10:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 129 | 8:46 Shinagawa Station | 1h29 | 10:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 63 | 8:55 Shinagawa Station | 1h30 | 10:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 811 | 9:04 Shinagawa Station | 2h33 | 11:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 243 | 9:07 Shinagawa Station | 1h32 | 10:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 705 | 9:10 Shinagawa Station | 1h51 | 11:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 245 | 9:17 Shinagawa Station | 1h28 | 10:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 19 | 9:19 Shinagawa Station | 1h29 | 10:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 247 | 9:28 Shinagawa Station | 1h28 | 10:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 813 | 9:34 Shinagawa Station | 2h32 | 12:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 21 | 9:37 Shinagawa Station | 1h32 | 11:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 637 | 9:43 Shinagawa Station | 1h36 | 11:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 249 | 9:46 Shinagawa Station | 1h29 | 11:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 139 | 9:46 Shinagawa Station | 1h29 | 11:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 65 | 9:55 Shinagawa Station | 1h30 | 11:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 815 | 10:04 Shinagawa Station | 2h33 | 12:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 251 | 10:07 Shinagawa Station | 1h32 | 11:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 143 | 10:07 Shinagawa Station | 1h32 | 11:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 707 | 10:10 Shinagawa Station | 1h51 | 12:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 23 | 10:19 Shinagawa Station | 1h29 | 11:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 253 | 10:28 Shinagawa Station | 1h28 | 11:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 817 | 10:34 Shinagawa Station | 2h32 | 13:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 25 | 10:37 Shinagawa Station | 1h32 | 12:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 639 | 10:40 Shinagawa Station | 1h39 | 12:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 147 | 10:46 Shinagawa Station | 1h29 | 12:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 67 | 10:55 Shinagawa Station | 1h30 | 12:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 819 | 11:04 Shinagawa Station | 2h33 | 13:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 255 | 11:07 Shinagawa Station | 1h32 | 12:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 151 | 11:07 Shinagawa Station | 1h32 | 12:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 709 | 11:10 Shinagawa Station | 1h51 | 13:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 27 | 11:19 Shinagawa Station | 1h29 | 12:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 821 | 11:34 Shinagawa Station | 2h32 | 14:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 29 | 11:37 Shinagawa Station | 1h32 | 13:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 641 | 11:40 Shinagawa Station | 1h34 | 13:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 155 | 11:46 Shinagawa Station | 1h30 | 13:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 69 | 11:55 Shinagawa Station | 1h30 | 13:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 823 | 12:04 Shinagawa Station | 2h33 | 14:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 257 | 12:07 Shinagawa Station | 1h32 | 13:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 711 | 12:10 Shinagawa Station | 1h51 | 14:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 31 | 12:19 Shinagawa Station | 1h29 | 13:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 825 | 12:34 Shinagawa Station | 2h32 | 15:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 33 | 12:37 Shinagawa Station | 1h32 | 14:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 643 | 12:40 Shinagawa Station | 1h34 | 14:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 163 | 12:46 Shinagawa Station | 1h30 | 14:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 71 | 12:55 Shinagawa Station | 1h30 | 14:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 827 | 13:04 Shinagawa Station | 2h33 | 15:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 259 | 13:07 Shinagawa Station | 1h32 | 14:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 713 | 13:10 Shinagawa Station | 1h51 | 15:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 35 | 13:19 Shinagawa Station | 1h29 | 14:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 829 | 13:34 Shinagawa Station | 2h32 | 16:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 37 | 13:37 Shinagawa Station | 1h32 | 15:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 645 | 13:40 Shinagawa Station | 1h34 | 15:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 73 | 13:55 Shinagawa Station | 1h30 | 15:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 831 | 14:04 Shinagawa Station | 2h33 | 16:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 261 | 14:07 Shinagawa Station | 1h32 | 15:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 715 | 14:10 Shinagawa Station | 1h51 | 16:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 39 | 14:19 Shinagawa Station | 1h29 | 15:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 833 | 14:34 Shinagawa Station | 2h32 | 17:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 41 | 14:37 Shinagawa Station | 1h32 | 16:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 647 | 14:40 Shinagawa Station | 1h34 | 16:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 75 | 14:55 Shinagawa Station | 1h30 | 16:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 835 | 15:04 Shinagawa Station | 2h33 | 17:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 263 | 15:07 Shinagawa Station | 1h32 | 16:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 717 | 15:10 Shinagawa Station | 1h51 | 17:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 43 | 15:19 Shinagawa Station | 1h29 | 16:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 837 | 15:34 Shinagawa Station | 2h32 | 18:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 45 | 15:37 Shinagawa Station | 1h32 | 17:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 649 | 15:40 Shinagawa Station | 1h34 | 17:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 265 | 15:46 Shinagawa Station | 1h30 | 17:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 77 | 15:55 Shinagawa Station | 1h30 | 17:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 839 | 16:04 Shinagawa Station | 2h33 | 18:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 267 | 16:07 Shinagawa Station | 1h32 | 17:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 719 | 16:10 Shinagawa Station | 1h51 | 18:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 47 | 16:19 Shinagawa Station | 1h29 | 17:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 841 | 16:34 Shinagawa Station | 2h32 | 19:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 49 | 16:37 Shinagawa Station | 1h32 | 18:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 651 | 16:40 Shinagawa Station | 1h34 | 18:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 269 | 16:46 Shinagawa Station | 1h30 | 18:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 51 | 16:55 Shinagawa Station | 1h30 | 18:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 843 | 17:04 Shinagawa Station | 2h33 | 19:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 271 | 17:07 Shinagawa Station | 1h32 | 18:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 721 | 17:10 Shinagawa Station | 1h51 | 19:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 53 | 17:19 Shinagawa Station | 1h29 | 18:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 273 | 17:28 Shinagawa Station | 1h28 | 18:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 845 | 17:34 Shinagawa Station | 2h32 | 20:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 55 | 17:37 Shinagawa Station | 1h32 | 19:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 653 | 17:40 Shinagawa Station | 1h34 | 19:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 275 | 17:46 Shinagawa Station | 1h30 | 19:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 79 | 17:55 Shinagawa Station | 1h30 | 19:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 847 | 18:04 Shinagawa Station | 2h33 | 20:37 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 277 | 18:07 Shinagawa Station | 1h32 | 19:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 655 | 18:10 Shinagawa Station | 1h51 | 20:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 57 | 18:19 Shinagawa Station | 1h29 | 19:48 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 279 | 18:28 Shinagawa Station | 1h28 | 19:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 849 | 18:34 Shinagawa Station | 2h32 | 21:06 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 81 | 18:37 Shinagawa Station | 1h32 | 20:09 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 657 | 18:40 Shinagawa Station | 1h39 | 20:19 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 281 | 18:46 Shinagawa Station | 1h30 | 20:16 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 59 | 18:59 Shinagawa Station | 1h32 | 20:31 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 851 | 19:04 Shinagawa Station | 2h32 | 21:36 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 283 | 19:07 Shinagawa Station | 1h32 | 20:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 659 | 19:10 Shinagawa Station | 1h51 | 21:01 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 83 | 19:17 Shinagawa Station | 1h28 | 20:45 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 85 | 19:28 Shinagawa Station | 1h28 | 20:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 853 | 19:34 Shinagawa Station | 2h30 | 22:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 661 | 19:37 Shinagawa Station | 1h37 | 21:14 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 87 | 19:46 Shinagawa Station | 1h31 | 21:17 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 285 | 19:55 Shinagawa Station | 1h30 | 21:25 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 855 | 20:04 Shinagawa Station | 2h29 | 22:33 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 89 | 20:07 Shinagawa Station | 1h31 | 21:38 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 287 | 20:17 Shinagawa Station | 1h29 | 21:46 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 663 | 20:19 Shinagawa Station | 1h52 | 22:11 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 91 | 20:28 Shinagawa Station | 1h28 | 21:56 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Kodama 857 | 20:34 Shinagawa Station | 2h39 | 23:13 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 93 | 20:46 Shinagawa Station | 1h29 | 22:15 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 95 | 21:01 Shinagawa Station | 1h28 | 22:29 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 289 | 21:10 Shinagawa Station | 1h29 | 22:39 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 665 | 21:13 Shinagawa Station | 1h51 | 23:04 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 291 | 21:19 Shinagawa Station | 1h28 | 22:47 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Nozomi 293 | 21:31 Shinagawa Station | 1h26 | 22:57 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Hikari 669 | 22:10 Shinagawa Station | 1h39 | 23:49 Nagoya Station | 0 lần chuyểnĐến thẳng | |
Đây là chuyến tàu cuối cùng trong ngày. | |||||
Tìm tất cả ngày và giờ cho hành trình này
So sánh giá cả và vé Shinagawa đến Nagoya bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc chuyến bay
So sánh giá xe buýt, tàu hỏa và chuyến bay trong ba tuần tới. Xem nhanh các ưu đãi tốt nhất, tìm giá vé thấp nhất và chọn tùy chọn phù hợp với ngân sách của bạn.
28 thg 9
29 thg 9
30 thg 9
01 thg 10
02 thg 10
03 thg 10
04 thg 10
Thông tin hành trình
Tổng quan: Tàu từ Shinagawa đến Nagoya
Tàu hỏa từ Shinagawa đến Nagoya chạy trung bình 121 chuyến mỗi ngày, mất khoảng 1h 44p. Vé tàu giá rẻ cho hành trình này bắt đầu từ $72 nhưng bạn có thể di chuyển chỉ từ $58 bằng xe buýt.
Có 121 tàu hỏa mỗi ngày. Chuyến tàu hỏa sớm nhất khởi hành lúc 06:20, chuyến cuối cùng lúc 22:18. tàu hỏa nhanh nhất bao gồm quãng đường 260 km trong 1h 26p.
Khoảng cách 260 km |
Thời gian tàu trung bình 1h 44p |
Giá vé rẻ nhất $72 |
Số chuyến tàu mỗi ngày 121 |
Tàu chạy thẳng 121 |
Chuyến tàu nhanh nhất 1h 26p |
Chuyến tàu đầu tiên 6:20 |
Chuyến tàu cuối cùng 22:18 |
Tháng rẻ nhất Tháng 6 |
Ngày rẻ nhất Th 7 |
Mùa cao điểm Tháng 4 - Tháng 6 |
Mùa thấp điểm Tháng 1 - Tháng 3 |
Ngày bận rộn nhất CN |
Ngày ít bận rộn nhất CN |
Công ty đường sắt: tàu JR Central từ Shinagawa đến NagoyaTàu JR Central sẽ đưa bạn từ Shinagawa đến Nagoya từ $58. Với hơn 1000 công ty du lịch trên Omio, bạn có thể tìm thấy lịch trình và vé tàu tốt nhất cho chuyến đi của mình.
JR Central
Câu Hỏi Thường Gặp: Tàu hỏa từ Shinagawa đến Nagoya
Tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp nhất về việc đi lại từ Shinagawa đến Nagoya bằng tàu hỏa. Từ thời gian hành trình và giá vé đến các tuyến trực tiếp, các chuyến khởi hành đầu tiên và cuối cùng, cho đến việc tuyến đường có cảnh đẹp hay không, mục Câu hỏi Thường gặp của chúng tôi bao quát mọi thông tin bạn cần để lên kế hoạch cho chuyến đi. Dù bạn đang tìm tàu hỏa nhanh nhất, lựa chọn rẻ nhất, hay các mẹo để tận dụng tối đa chuyến thăm của bạn tại Nagoya, hướng dẫn này sẽ giúp bạn đi lại thông minh hơn và tự tin hơn.

các ga tàu phổ biến
Các ga tàu phổ biến từ Shinagawa đến Nagoya
Hầu hết các chuyến tàu từ Shinagawa đến Nagoya sử dụng cặp ga Shinagawa Station đến Nagoya Station. Hãy dùng hướng dẫn này để so sánh các ga tàu Shinagawa và Nagoya trên tuyến này, kiểm tra phương tiện đến trung tâm thành phố, cùng với các thông tin thực tế như tiện ích và dịch vụ tại ga tàu.
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Shinagawa Station
Shinagawa Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Dành cho người khuyết tật.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Shinagawa Station.
Tàu từ Shinagawa đến ga nào ở Nagoya?
Cách đến Nagoya Station từ trung tâm thành phố Nagoya
Nagoya Station cách trung tâm thành phố Nagoya 2 km. Các lựa chọn phương tiện công cộng bao gồm:
Tiện ích và dịch vụ tại ga tàu Nagoya Station
Nagoya Station có các dịch vụ thiết thực cho tuyến này, bao gồm Wifi, Bãi đậu xe, Ăn uống, ATM, Taxi, Dành cho người khuyết tật, WC và Phòng Vé.
Đồ ăn và thức uống
Các lựa chọn đồ ăn bao gồm: Nhiều lựa chọn ăn uống bao gồm tầng 12 và 13 của JR Central Towers, các trung tâm mua sắm ngầm và các quán ăn gần đó.
Wi-Fi và máy ATM
Mạng Wi-Fi miễn phí NAGOYA có sẵn trên toàn bộ ga. Máy ATM máy ATM có sẵn; thẻ tín dụng nước ngoài được chấp nhận tại máy ATM Bưu điện Trung ương
Vé và thông tin
Hỗ trợ tại phòng vé có sẵn tại Nagoya Station.
Bãi đỗ xe, taxi và nhà vệ sinh
Có sẵn tại Nagoya Station: Bãi đậu xe, Taxi, WC.
Khả năng tiếp cận
Các tiện ích hỗ trợ tiếp cận có sẵn tại Nagoya Station: Được trang bị thang máy và thang cuốn; có sẵn các cơ sở tiếp cận.
Thêm tùy chọn cho hành trình của bạn từ Shinagawa đến Nagoya
Dưới đây là một số nguồn lực khác có thể có thông tin bạn cần



